| 1 | 1 | BÙI THỊ ÁI | 01/01/1994 | Ấp Saintard, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 2 | 2 | ĐỖ CAO LÊ ÁI | 19/06/1971 | 68/19 Phùng Văn Cung, Kp15, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | NGUYỄN HOÀNG NHẬT AN | 07/11/2004 | 15/29 Bis Nguyễn Du, Kp19, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 4 | 4 | NGUYỄN NHỰT AN | 22/11/2007 | 156 Ấp Ông Rèn, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 5 | 5 | NGUYỄN PHAN LỘC AN | 20/04/1988 | Số 15, Đường Trường Chinh, Tổ 1, Khu Phố Lạc Hoà 2, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | NGUYỄN THÚY AN | 29/10/1991 | 49/1A Đường 65, Ấp Giòng Sao A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | NGUYỄN THÚY AN | 22/04/2007 | Tổ 5, Ấp 4, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Vắng H |
| 8 | 8 | PHẠM CHÍ AN | 28/05/2007 | Thôn Bình Lập, Xã Nam Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | NGUYỄN PHƯỚC THIÊN ÂN | 05/05/1998 | Số Nhà B4/108, Tổ 14, Ấp Bắc Sơn,, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | BÙI QUÝ HOÀNG ANH | 19/06/1993 | Tổ 1, Thôn 3, Đa Kai, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | BÙI TRƯƠNG QUỲNH ANH | 15/10/2006 | 145 P.41A T5 Ng - Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 12 | 12 | ĐỖ THÀNH ANH | 20/05/2007 | Thôn Tam Tân, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 13 | 13 | HÀ THỊ QUYỀN ANH | 15/10/1985 | Ấp Trung Nghĩa, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 14 | 14 | HOÀNG TUẤN ANH | 17/10/2007 | Thôn 18, Xã Đắk Wil, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | LÊ ĐỨC ANH | 18/01/1995 | Thôn Quảng Mỹ, Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 16 | 16 | LÊ TRẦN VÂN ANH | 05/12/2007 | Kp Phú Tân, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | LƯU HOÀNG ANH | 21/10/2007 | 4.02 Lô C C/C Âu Cơ, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH | 05/11/2004 | 1 Quốc Lộ 50, Tổ 01, Ấp 9, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | NGUYỄN NHẬT ANH | 19/09/2007 | Kp3, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 20 | 20 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 09/08/2004 | Ấp Thị Tứ, Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | NGUYỄN THỊ TRÂM ANH | 01/07/2007 | Dinh Thành 1, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 27/12/2007 | Tdp Wel Đơm, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 23 | 23 | PHẠM VIỆT ANH | 09/07/2007 | Tổ 25, Kp 5, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 24 | 24 | TẠ TUẤN ANH | 31/10/2004 | Số Nhà 531, Tổ 6 Ấp Trần Hưng Đạo, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 25 | 25 | TRẦN NGUYỄN PHAN ANH | 30/09/2006 | 9 Đường Số 12, Khu Phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 26 | 26 | VĂN HOÀNG ANH | 01/03/2007 | 240/4 Ấp Bình Trị 1, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 27 | 27 | PHẠM THỊ NGỌC ÁNH | 11/11/2007 | Bàu Phượng, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 28 | 28 | PHAN NGỌC ÁNH | 26/01/1959 | 40B Phú Định, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | TRẦN THỊ KIM ÁNH | 07/06/1994 | Số Nhà 40, Đường Lê Văn Lương, Ấp 51, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | LÊ ĐĂNG BA | 05/09/1990 | Thôn 11, Xã Quảng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | LÊ HOÀNG BÁCH | 26/10/2007 | 624 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 32 | 32 | HUỲNH NGUYỄN TUYẾT BĂNG | 27/05/2007 | Thôn Ba Đăng, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | LÊ ĐẶNG KHÁNH BĂNG | 03/04/2007 | Kv 12, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | VÕ VĂN BẢNH | 01/01/1990 | Đồng Kèn 2, Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | HUỲNH CHÍ BẢO | 14/01/2008 | 1450 Ba Tơ, Kp 12, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 36 | 36 | LƯƠNG ĐOÀN GIA BẢO | 03/11/2007 | Tổ 4, Ấp 8, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | NGUYỄN DUY QUỐC BẢO | 06/09/2006 | Thôn Phú Lập, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 38 | 38 | NGUYỄN HỮU BẢO | 17/12/2007 | 136 Tổ 10D, Kp Bình An, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | NGUYỄN NHẬT QUỐC BẢO | 11/10/2007 | Tổ 7, Ấp 11, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 40 | 40 | NGUYỄN VŨ BẢO | 04/06/1990 | 18 Đường Võ Văn Ngân, Kp4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | TRƯƠNG HOÀI BẢO | 09/08/2007 | Tổ 4, Kp Hoà Vinh 2, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | PHAN ÚT BẢY | 08/06/1993 | Tổ 5 Ấp 9, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 43 | 43 | TRƯƠNG NGỌC BÉ | 26/04/1986 | 5.16 Khối G, Lô N, C/C 17.3 Ha, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 44 | 44 | NGUYỄN TẤN BI | 28/06/2007 | Tổ 16 Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | HỒ NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 03/07/2003 | Thôn Thuận Lộc, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 46 | 46 | LÊ THỊ NGỌC BÍCH | 18/04/2007 | Tổ 3, Ấp Thuận Tiến, Xã Bình Sơn, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 47 | 47 | THÁI NGỌC BÍCH | 16/09/2006 | Ấp Kinh Ranh, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | NGÔ SU BIN | 18/05/2007 | Ấp Tân Bình 2, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | HUỲNH THANH BÌNH | 18/01/1973 | 47/25 Bùi Minh Trực, Kp21, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 50 | 50 | LÊ THANH BÌNH | 06/12/2007 | 03/B6, Kp3, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | NGUYỄN TÔ NHƯ BÌNH | 22/10/2000 | Ấp Đay Tà Ni, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | Y JÊN BKRÔNG | 01/10/2002 | Buôn Tơng Jũ, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 53 | 53 | NGUYỄN NGỌC THỤC BỘI | 22/05/2007 | 75A Diên Hồng, Kp 28, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 54 | 54 | H LING BYĂ | 10/10/1994 | Buôn Kreh B, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 55 | 55 | NGUYỄN THỊ MỘNG CẦM | 01/10/2007 | Tổ 2, Kp Định Thắng 2, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | TRẦN THỊ NGỌC CẦM | 16/10/1992 | Thôn Bình Thành 1, Phường Cư Bao, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | NGUYỄN HOÀN CẢNH | 01/01/1985 | Thôn Đăk Khâu, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 58 | 58 | NGUYỄN HỮU CẦU | 02/05/1993 | 119A/4, Kp1, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | NGUYỄN TRUNG CHÁNH | 16/02/2004 | 615, Ấp K8, Xã Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | TRỊNH VĂN CHÁNH | 29/11/1987 | 028/TN Thạnh Ninh, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | LỮ LÊ QUỲNH CHÂU | 17/11/2006 | Xóm 4 Thôn Đức Tân 8, Xã Bắc Ruộng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 62 | 62 | NGUYỄN NGÔ HOÀNG CHÂU | 20/02/2007 | Thôn 2, Xã Đạ Huoai 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 63 | 63 | PHAN THỊ NGỌC CHÂU | 29/10/2006 | Tổ 8, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | TRẦN NGUYỄN HỒNG CHÂU | 11/11/2001 | 333A Nguyễn Huệ Tổ 25 Kp 21, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | ĐOÀN THỊ MỸ CHI | 29/06/2004 | Phước Lộc 2, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 66 | 66 | NGUYỄN ÁNH CHI | 22/01/1993 | Tổ 3, Kp 14, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | NGUYỄN THỊ MỸ CHI | 20/10/1971 | 229/4A, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 68 | 68 | NGUYỄN HỮU THÀNH CHÍ | 28/08/2006 | 866/5/1 Quốc Lộ 13, Kp 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | NGUYỄN HIẾU CHIẾN | 26/10/2004 | Độ 6, Thôn Hương Quất 2, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 70 | 70 | PHAN THỊ BÉ CHÍN | 01/01/1985 | Ấp 1A, Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 71 | 71 | PHẠM VĂN CHÍNH | 20/08/1991 | Xóm An Ninh Đông, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | VŨ XUÂN CHÍNH | 21/01/2007 | Tổ Dân Phố 4, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 73 | 73 | NGUYỄN THỊ THANH CHÚC | 08/02/2007 | Khu Vực Trà Cú, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 74 | 74 | NGUYỄN MAI CHUNG | 16/04/2004 | 467 Ba Đình, Khu Phố 07, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 75 | 75 | TRẦN NGỌC CHUNG | 12/06/1988 | Thôn Thống Nhất, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 76 | 76 | LÊ CHÍ CÔNG | 05/02/2006 | Đường Lê Lai, Thôn Mỹ Thạch 1, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | LÊ THÀNH CÔNG | 09/03/2004 | Thôn Hưng Tân, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | HUỲNH NGỌC CƯƠNG | 25/09/1987 | 44/61A Đường 10, Kp18, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 29/11/1989 | Thôn Đăk Khâu, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 80 | 80 | NGUYỄN PHÚ CƯỜNG | 16/01/1973 | 620 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | NGUYỄN VIỆT CƯỜNG | 09/11/1993 | Nhơn Sơn, Xã Kim Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | PHẠM THỊ LINH ĐA | 28/07/2005 | 165 Ấp Bình Hoà, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | NGUYỄN ĐỨC ĐẠI | 07/06/2002 | Thôn 2,, Xã Bảo Lâm 5, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | NGUYỄN QUỐC ĐẠI | 14/06/2007 | Thôn Đăk Kual 2, Xã Đức An, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | ĐỖ NGUYỄN MINH ĐĂNG | 04/10/2007 | Nhóm 1, Thôn Dân Thuận, Xã Hàm Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | NGUYỄN HOÀNG HẢI ĐĂNG | 09/02/2007 | Ấp 3, Xã Mỹ Quý, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | NGUYỄN KHẢI ĐĂNG | 10/09/2005 | 51D, Đường Hoàng Việt, Tổ 13, Kp13, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | ĐỖ LÊ THÀNH DANH | 24/11/2007 | Ấp Hưng, Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | CAO THỊ HỒNG ĐÀO | 26/12/2002 | Số Nhà 345, Ấp Phú Điền,, Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | NGUYỄN THỊ ĐÀO | 06/02/1982 | Thôn Bấc 1, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | SỬ TẤN ĐẠT | 01/01/1992 | Tổ 5, Ấp Thạnh Hoà, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 92 | 92 | LẠI NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 18/07/2007 | Tổ 6, KP Phước Lộc, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | LƯ BÁC ĐẠT | 07/05/1977 | 109D/38D5 Lạc Long Quân, Kp6, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 94 | 94 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 24/09/1995 | Ấp Ông Hiếu, Xã Thạnh Phước, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 95 | 95 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 03/04/2007 | Tổ 2, Ba Đăng, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 96 | 96 | NGUYỄN TRẦN ĐẠT | 11/05/2002 | Thôn Mỹ Khê, Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 97 | 97 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 19/08/2007 | Tổ 16, Ấp Phú Quý 1, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 98 | 98 | TRẦN GIA ĐẠT | 09/09/2006 | 563/68 Ấp Long Quới, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 99 | 99 | TRẦN VĂN ĐẦY | 01/01/1995 | Tổ 8, Ấp Cống Tre, Xã Hòa Điền, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 100 | 100 | THẠCH RÔ ĐENL | 09/04/1988 | Ấp Cây Da, Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 101 | 101 | BÙI THỊ HỒNG DIỆU | 01/01/1992 | 962/4 Quốc Lộ 13, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | TRẦN NGỌC DINH | 17/05/2006 | Khu Phố 12, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 103 | 103 | LÊ VĂN ĐÔ | 15/10/1993 | Ấp Bình Thạnh 3, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | TRẦN CÔNG ĐÔ | 01/08/2007 | Thôn Ninh Quý 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | LÊ XUÂN ĐỘ | 20/11/1980 | 76/11 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | NGUYỄN PHƯỚC QUỐC DOANH | 11/12/2007 | 353B/7 Ấp Tân Đông, Xã Tân Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 107 | 107 | LÊ NGUYỄN THÀNH ĐÔNG | 16/03/2007 | Tổ 1,Thôn Liêm Bình, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 108 | 108 | TRẦN THỊ NGỌC DƯ | 03/08/2000 | Ấp Truôn, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | NGUYỄN VĂN DỰ | 03/07/1993 | Kp 09, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 110 | 110 | PHAN VĂN DỰ | 29/06/1994 | Ấp 6, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | NGUYỄN HUỲNH ĐỨC | 18/10/2007 | Bình Chánh 2, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | PHẠM THỊ DUNG | 01/01/1976 | Tổ 11, Khu 9, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | TRẦN NGUYỄN NGỌC DUNG | 25/07/2005 | 778 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Kp 73, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | BÙI KHẮC DŨNG | 01/05/1997 | Xóm 6, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 115 | 115 | ĐỖ TIẾN DŨNG | 25/12/2006 | Xóm 1, Thôn Thượng Sơn,, Xã Bình Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 06/10/1993 | Xóm 13, Thôn Lương Lộc, Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 06/10/2005 | Thái Nguyên, Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 118 | 118 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 20/06/1979 | Cc 1Ha Kp 17, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 119 | 119 | DƯƠNG PHI DƯƠNG | 22/10/2007 | 22 Lô A Kdc Trần Văn Xuân Phú Long, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | HỒ THÙY DƯƠNG | 16/04/2003 | Áp Gò Công Đông, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 121 | 121 | LÊ ÁNH DƯƠNG | 19/10/1999 | Ấp 3, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 122 | 122 | NGÔ THÁI DƯƠNG | 28/05/2007 | Thôn Ninh Thuận, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | PHẠM NHỰC DƯƠNG | 10/10/2007 | Tổ 1, Ấp Kinh Năm, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | BÙI KHÁNH DUY | 06/03/2007 | 60/13 Trần Hưng Đạo, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | ĐẶNG VĂN DUY | 19/10/2007 | Ấp Phước Ninh, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 126 | 126 | ĐÀO KHẮC DUY | 13/10/2007 | Công Thành, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | HỒ QUANG DUY | 24/01/2006 | 38/12/2 Đường 3, Kp44, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 128 | 128 | TRỊNH TƯỜNG DUY | 14/12/2005 | Ấp Tân Long, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 129 | 129 | HUỲNH HƯƠNG DUYÊN | 18/12/2007 | 558/12A, Tổ 12A, Kp Mỹ Lương, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | NGUYỄN THUỲ DUYÊN | 13/01/2002 | 9A Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 131 | 131 | TÔ MỸ DUYÊN | 06/04/2003 | 530/PT, Ấp Phú Thạnh 1, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 132 | 132 | TỪ THỊ MỸ DUYÊN | 02/07/2000 | Hiếu Thiện, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | H NIÊ XA ÊBAN | 23/02/2007 | Buôn Cuôr Kăp, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | NGUYỄN KHẢI HOÀNG GIANG | 24/10/2007 | Ấp Hưng Nhơn, Tân Khánh Trung, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | NGUYỄN KHÁNH GIANG | 13/07/2004 | 232 Ngô Tất Tố, Kp5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 136 | 136 | NGUYỄN QUỲNH GIANG | 16/04/2001 | 78/60/23 Số 11, Kp 51, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | NGUYỄN THỊ GIANG | 15/06/1987 | Tổ 03, Ấp Thạnh An 2, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | NGUYỄN TRÀ GIANG | 05/04/2006 | 16 Quốc Hương Kp9, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 139 | 139 | PHẠM THỊ MỘNG KIM GIAO | 21/06/1962 | 132/3 Tân Mỹ, Kp54, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | NGUYỄN VĂN GIÁO | 22/12/1994 | 20, Đường 42, Tổ 6, Thôn 5, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | LÂM THỊ GIÀU | 06/06/1998 | Khóm 6A, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | LÊ THỊ NGỌC GIÀU | 07/08/1997 | Ấp Suối Quýt, Xã Xuân Đường, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | LÊ THỊ NGỌC HÀ | 06/05/2007 | 36/17 Đường 10 Kp 15, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 144 | 144 | LÊ THỊ THU HÀ | 25/06/1997 | 45/56 Đường 12, Kp20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | NGUYỄN THỊ HÀ | 04/07/2006 | Ấp B, 49/1, Tổ 2, Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 146 | 146 | NGUYỄN THỊ MỸ HÀ | 05/02/2007 | Thôn Xuân Hòa 2, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 20/10/2006 | Thôn 4, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 148 | 148 | PHẠM NHƯ HÀ | 28/10/2007 | 816 Đường 30/4, Tổ 27, KP2, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 149 | 149 | PHẠM THỊ HÀ | 21/05/2002 | Bảo Ngãi, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, Thành phố Hải Phòng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | NGUYỄN NHẬT HẠ | 30/05/1999 | Ấp Xuân Hoà 3, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 151 | 151 | PHAN THỊ HAI | 05/04/1987 | 111 Ấp Thạnh Thắng, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 152 | 152 | LÊ XUÂN HẢI | 15/03/1996 | Buôn Drây Huê, Xã Cư Pơng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | LỘC CHÍ HẢI | 25/12/2000 | Đường Tôn Đảng, Tổ 16, Kp Xuân An, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 154 | 154 | NGUYỄN THANH HẢI | 04/06/2003 | Tổ 11, Ấp Bình Ý, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 155 | 155 | TẠ PHƯỚC HẢI | 07/07/1990 | 140 Phạm Đình Hổ, Kp2, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | TRẦN THỊ THANH HẢI | 28/09/1973 | 841/3/6 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 157 | 157 | TRẦN VĂN LÝ HẢI | 03/07/2007 | Ấp Phước Thới A, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | BÙI HỒNG HÂN | 06/08/2002 | 003/Pl, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 159 | 159 | ĐINH NGUYỄN BẢO HÂN | 16/04/2007 | Tổ 7, Thôn 4, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | ĐOÀN BẢO HÂN | 03/12/2007 | 17 Nguyễn Trường Tộ, Tdp7, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 161 | 161 | ĐOÀN NGUYỄN GIA HÂN | 17/02/2006 | Tổ 5, Ấp Vươn Vũ, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | LÊ NGỌC HÂN | 14/11/2007 | Tổ Dân Phố 2, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN NGỌC HÂN | 27/01/2007 | 21/13 Đường Nguyễn Duy Trinh, Kp26,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | PHAN THỊ ÁNH HÂN | 12/11/2005 | Xóm Bắc, An Dõng, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 165 | 165 | PHÙNG QUỐC HẬN | 16/07/1988 | Ấp Bình Phú, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 166 | 166 | LÊ THỊ DIỄM HẰNG | 18/03/1994 | Nguyễn Thị Rành, Ấp Xóm Mới, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 167 | 167 | NGUYỄN THỊ NGỌC HẰNG | 15/01/2007 | Xóm 1, Thôn 5, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 168 | 168 | THẠCH THỊ HẰNG | 13/09/2003 | Ấp Trà Tro A, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | HỒ THỊ MỸ HẠNH | 19/02/2005 | Thôn Hòn Ông, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | HUỲNH THỊ THÚY HẠNH | 07/05/1989 | Ấp Thạnh Hòa, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 171 | 171 | NGUYỄN THỊ NGỌC HẠNH | 08/11/2007 | 189 Tổ 8, Ấp Long Bình, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 172 | 172 | PHÙNG VĨNH HẠNH | 19/10/2007 | Ấp 2 Thạnh Đức, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 173 | 173 | ĐINH NHẬT HÀO | 02/06/2003 | Tân Lộc, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 174 | 174 | ĐOÀN GIA HÀO | 23/05/2005 | 72/8 Trần Quốc Toản, Kp14, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 175 | 175 | NGUYỄN NHẬT HÀO | 24/02/2007 | Ấp Xuân Hoà 3, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 176 | 176 | NGUYỄN NHỰT HÀO | 08/07/2004 | 560/29 Ấp Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 177 | 177 | LÊ LINH XUÂN HẢO | 15/11/2007 | 19/2/1 Đường Số 11 Kp38, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 178 | 178 | NGUYỄN HOÀNG HẢO | 14/04/2005 | 681 Nguyễn Xiển, Kp42, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 179 | 179 | PHAN THỊ MỸ HẢO | 02/04/1997 | Thôn Hoàng Yên, Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | VÕ HỒNG HẢO | 14/10/2007 | 153/9 Đường 5, Kp 23, Gò Vấp, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 181 | 181 | NGUYỄN DƯƠNG HẠT | 23/02/2000 | Tổ 10, Kp 7, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | LÊ THỊ TRUNG HẬU | 17/06/2006 | 244/60A Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 183 | 183 | NGUYỄN PHÚC HẬU | 19/12/1995 | 63/12/8 Đường 8, Kp11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | NGUYỄN VĂN HẬU | 31/01/2003 | 40/28/11 Đường Hàng Tre, Kp37, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 185 | 185 | NGUYỄN VĂN HÉT | 01/01/1988 | Ấp 6, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 186 | 186 | NGUYỄN THỊ ÚT HẾT | 01/01/1984 | Khóm 1, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 187 | 187 | ĐẶNG TRẦN TRUNG HIỀN | 19/03/2001 | Tổ 1 Ấp Đông Linh, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 188 | 188 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 23/08/1980 | 8/17B Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 189 | 189 | NGUYỄN VĂN HIỀN | 10/09/1981 | 39B Huỳnh Thúc Kháng, KP51, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | VÕ THỊ NGỌC HIỀN | 10/08/2000 | Thôn Phong Ngũ, Phường An Thắng, Thành phố Đà Nẵng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | TRẦN VĂN HIỂN | 19/09/2004 | Thôn Thuận Lợi, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | ĐÀO NGUYỄN TRUNG HIẾU | 28/01/2007 | Thôn Phú Xuân, Xã Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 193 | 193 | NGUYỄN ĐOÀN ĐỨC HIẾU | 16/11/2006 | 14A9 Tập Thể An Dương, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | THÁI DƯƠNG BÁ HIẾU | 12/04/2007 | Ấp 5, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | TRẦN TẤN HIẾU | 23/11/2007 | 76/15 Đường Tây Hòa, KP24, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 196 | 196 | VŨ TRẦN TRUNG HIẾU | 15/09/2007 | 215/59/1 Võ Văn Kiệt Liên Giá 7, Tdp10, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 197 | 197 | PHẠM NGUYỄN NGỌC HỒ | 28/04/2007 | Số Nhà 493, Ấp Thạnh Hòa, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | PHẠM THỊ TRUNG HOA | 24/06/2004 | Kv Nhơn Thuận, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 199 | 199 | TRƯƠNG VĂN HOÁ | 14/08/1993 | Xóm 7, Thôn An Điềm 2, Xã Bình Chương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | ĐINH XUÂN HÒA | 01/01/2002 | Xóm Diễn Tân 2, Xã An Châu, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 201 | 201 | DƯ ĐỨC HÒA | 04/05/2007 | Kp Minh Tân 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | NGUYỄN KHÁNH HÒA | 19/12/2004 | Ấp Hưng Hòa, Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 203 | 203 | NGUYỄN THỊ THU HÒA | 03/03/1994 | Tdp Phi Hiển, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 204 | 204 | TRẦN QUANG HÒA | 07/09/2007 | Thôn Vân Sơn, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 205 | 205 | PHAN TRỌNG HOÀI | 17/10/2004 | 434/46/4 Bình Quới, KP14, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 206 | 206 | BÙI QUANG MINH HOÀNG | 25/09/2007 | Thôn Cửu Lợi 3, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | ĐẶNG THANH HOÀNG | 14/04/1999 | Thôn Vĩnh Hanh, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | HUỲNH HUY HOÀNG | 20/01/1996 | Số 56/6 Kp Phú Hội, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 209 | 209 | NGUYỄN HOÀNG | 07/09/1998 | Khu Phố 6, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | NGUYỄN CÔNG HUY HOÀNG | 06/01/2006 | Tổ 1, Thôn La Dày, Xã La Dạ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 211 | 211 | NGUYỄN DƯƠNG HOÀNG | 19/10/2001 | Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 09/09/1995 | 199/4 Tổ 7, Kp 21, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | TRẦN PHẠM NGUYỄN HOÀNG | 30/10/2007 | 7.20, Khối 3 Ccct Số 61 - 63 Đường 1, Kp 7, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | NGUYỄN QUỐC HỘI | 22/05/2007 | Ấp Tường 2, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | NGUYỄN THỊ BÍCH HƠN | 07/07/1982 | Ấp 5, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | ĐÀO THỊ HỒNG | 23/07/1981 | Hồ Văn Long, Kp 50, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 217 | 217 | LÊ HOÀNG ÁNH HỒNG | 14/12/1997 | B13/2 Ấp 12, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 218 | 218 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 04/07/1996 | Tổ 46, Ấp Tân Thành, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 219 | 219 | NÔNG THỊ ÁNH HỒNG | 17/04/2007 | Thôn 5, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | ĐÀO NHẬT TUẤN HÙNG | 31/03/2007 | Thuận Hòa, Xã Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | HUỲNH NGỌC HÙNG | 22/04/2001 | Thôn Ngọc Tú, Xã Phú Ninh, Thành phố Đà Nẵng | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 222 | 222 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 05/08/2000 | Tổ 12 Kp2, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | PHẠM THẾ HÙNG | 01/04/1993 | 03 Lý Thánh Tông, Kv 2, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | TRẦN LÊ PHI HÙNG | 28/04/2004 | Tổ 2, Kp Tăng Long 2, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 225 | 225 | HOÀNG QUANG HƯNG | 03/10/2007 | 78A/E Tổ 3, Kp31, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | HUỲNH THANH HƯNG | 23/09/2007 | 24/35 Nam Hồ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | NGUYỄN HỮU HƯNG | 14/05/2007 | 406C Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | TRƯƠNG QUỐC HƯNG | 18/12/2007 | Ấp Bình Phú, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 229 | 229 | PHAN THỊ THU HƯƠNG | 14/08/1992 | 854/55 Lầu 6 Nguyễn Trãi, Kp24, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | TRẦN THỊ MINH HƯƠNG | 22/11/2002 | Tổ 6, Ấp Hoà Hợp, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | NGUYỄN VĂN HƯỠNG | 04/12/2007 | Khóm 3, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 232 | 232 | LÊ VĂN HỮU | 20/12/2007 | Tdp Hòa Đức, Phường Phong Dinh, Thành phố Huế | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 233 | 233 | ĐẶNG NGỌC GIA HUY | 25/11/2007 | 406/1A Đường Bình Giã, Tổ 6, Kp4, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | ĐOÀN QUỐC HUY | 20/09/2007 | Nhơn Nghĩa Đông, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 235 | 235 | DƯƠNG MINH HUY | 27/12/2007 | 113 Đương Hưng Phú, Tổ 10, Kp1, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 236 | 236 | DƯƠNG THÁI HUY | 21/11/2001 | Thôn Bình Minh 7, Phường Cư Bao, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | GIANG CHẤN HUY | 27/08/1995 | 728/1 Phạm Thế Hiển, Kp3, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 238 | 238 | LÊ HUY | 30/08/1983 | Xóm 1, Thôn Quảng Thuận, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | LÊ QUANG HUY | 29/10/2006 | 653/6 Đường Quốc Lộ 1, Khu Phố 28, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 240 | 240 | LÝ ANH HUY | 30/11/2007 | 104 Ấp Hòa Hưng Thạnh, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 241 | 241 | MÃ GIA HUY | 02/04/2007 | Tổ 2, Thôn Trạm Hành 1, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | NGUYỄN BÁ HUY | 11/06/2002 | Tổ 4, Ấp 5, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | NGUYỄN KHẮC HUY | 17/11/2006 | Kp Quý Chánh, Phường Nhị Quý, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | NGUYỄN QUỐC HUY | 09/07/2007 | Ấp Hiếu Kinh A, Xã Hiếu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | NGUYỄN THÁI HUY | 06/10/2007 | Tân Thuận A, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 246 | 246 | NGUYỄN VŨ GIA HUY | 06/01/2007 | Thôn 14,, Xã Krông Bông, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 247 | 247 | TRẦN A HUY | 28/08/2006 | 329/Th Ấp Tân Hòa, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | VÕ HỒ MINH HUY | 21/08/2007 | Số Nhà 681, Ấp Chợ, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 249 | 249 | VÕ NHỰT HUY | 03/05/2007 | Tổ 2 Thắng Lợi, Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | BÙI THỊ MỸ HUYỀN | 01/01/2007 | 029/Mth, Ấp Mỹ Thuận, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 251 | 251 | PHẠM THỊ LỆ HUYỀN | 03/08/1997 | Ấp 14, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 252 | 252 | TRẦN THỊ HUYỀN | 20/12/1994 | Thôn 1, Xã Ia Ko, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | TRẦN THỊ MỸ HUYỀN | 12/08/2007 | Tổ 2, Thôn 10, Xã Long Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | NGUYỄN THỊ THÚY HUỲNH | 09/03/2002 | Ấp Phương Bình, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 255 | 255 | BÙI VĂN KHA | 01/10/1997 | Ấp Công Nghệp B, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | CHÂU NHẬT KHA | 24/09/2007 | Ấp Vĩnh Lạc, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 257 | 257 | NGUYỄN QUỐC KHA | 22/05/2007 | Ấp 8, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | ĐẶNG MINH KHÁ | 30/03/2000 | Ấp Ngô Kim, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 259 | 259 | HUỲNH QUANG KHẢI | 24/03/2007 | Ấp Mỹ Hoà, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | LÊ VĂN KHẢI | 12/01/2002 | 5 Đường 5, Tổ 5, Thôn Hà Lãng, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | ĐẶNG PHÚC KHANG | 09/09/2007 | 77/316H Hoàng Hoa Thám, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | ĐOÀN DUY KHANG | 18/11/2007 | Thôn Bình An 2, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | ĐOÀN GIA KHANG | 07/10/2006 | 72/8 Trần Quốc Toản, Kp 14, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | DƯƠNG NGUYỄN MINH KHANG | 17/12/2007 | 248 Ng Văn Tăng, Kp39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 265 | 265 | NGUYỄN BẢO KHANG | 19/11/2007 | 5/7/17/22 Tổ 27, Kp 5, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | NGUYỄN HỒ KHANG | 23/06/2007 | Quang Hưng, Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 267 | 267 | NGUYỄN HUỲNH VĨNH KHANG | 31/03/2006 | Ấp 1 Giồng Sầm, Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 268 | 268 | PHẠM THẾ BẢO KHANG | 13/12/2007 | Kp Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | TRẦN MINH KHANG | 07/12/2007 | 109/5A, Ấp 8, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | TRẦN NGUYỄN NHẬT KHANG | 14/11/2007 | Kp Long Bình, Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | ĐOÀN TRỌNG KHANH | 08/01/1996 | 90/13 Đường 21, Kp5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 272 | 272 | VÕ PHƯƠNG KHANH | 07/10/2002 | 21/2A, Kp Long Thới, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 273 | 273 | VƯƠNG TRƯỜNG KHANH | 18/05/2004 | 28/29/2 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 274 | 274 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH | 04/10/1992 | 6/14/5 Đường 10, Kp3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 275 | 275 | NGUYỄN LÂM GIA KHÁNH | 15/11/2007 | Số 2 Bãi Sậy Kp 20, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 276 | 276 | NGUYỄN PHẠM VÂN KHÁNH | 04/02/2007 | Ấp Mỹ Bình, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 277 | 277 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 09/09/1987 | 290/Ttb, Ấp Tân Thuận B, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 278 | 278 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | 03/08/1979 | KDC 21, TDP 5, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | PHẠM QUỐC KHÁNH | 31/08/2007 | Chánh Đạt, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | PHẠM VĂN KHÁNH | 24/12/2007 | Tổ 6, Ấp 5, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | TRẦN KHẠO | 13/07/2004 | Ấp Sốc Bưng, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | NGUYỄN HỮU GIA KHIÊM | 27/10/2007 | 113/18 Kp34, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 283 | 283 | NGUYỄN THÀNH KHIÊM | 25/01/1995 | Kim Giao Trung, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | NGUYỄN TIẾN KHIÊM | 29/05/1966 | Khu Phước Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | NGUYỄN VĂN KHIÊM | 20/07/2004 | Sn 248B, Tổ 8, Ấp Thạnh Phong, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 286 | 286 | VÕ GIA KHIÊM | 21/12/2007 | Kp Hải Tân 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | NGUYỄN TRẦN ANH KHOA | 17/10/2007 | Xóm 4, Thôn Chánh Thuận, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 288 | 288 | TRẦN ANH KHOA | 08/04/2007 | Tổ 8, Ấp Phú Lộc15, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | TRẦN ANH KHOA | 05/01/2007 | Thôn 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 290 | 290 | TRẦN ĐĂNG KHOA | 16/02/1996 | 327/23 Nguyễn Đình Chiểu, Kp27, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 291 | 291 | TRẦN HUỲNH ĐĂNG KHOA | 15/07/2007 | Thôn Cảnh Phước, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | DANH THỊNH KHÔI | 16/01/2007 | Khóm 3, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 293 | 293 | ĐỖ ANH KHÔI | 23/11/2007 | 43K1/2 Bình Đông, Kp3, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 294 | 294 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 14/09/2007 | 91 Đường 12, Kp50, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | PHẠM ĐĂNG KHÔI | 22/08/2007 | Ấp Bà Khuê, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 296 | 296 | PHẠM HOÀNG ĐĂNG KHÔI | 30/07/2007 | 233C/23 Tam Hiệp, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 297 | 297 | PHẠM TRỌNG KHÔI | 27/05/2007 | Tổ Vườn Đào, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 298 | 298 | NGUYỄN GIA KHƯƠNG | 26/02/2007 | Tdp4, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | NGUYỄN HỒ THÊU KHUYÊN | 14/01/2007 | Thôn Dân Phú, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | NGUYỄN THỊ CẨM KHUYÊN | 28/01/2007 | Thôn Mỹ Hòa, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | HỒ LÊ THANH KIÊN | 01/12/2002 | Võ Thị Quận, Áp Giữa B, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | HUỲNH CHÍ KIÊN | 19/11/2007 | Tdp 02, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 14/11/2007 | 394/67 Ấp Long Huê, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 304 | 304 | HUỲNH VĂN KIỆT | 09/12/2007 | Ấp 6 Bình Đức, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 305 | 305 | LƯU TUẤN KIỆT | 24/11/2007 | Thôn 7, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 306 | 306 | NGUYỄN ANH TUẤN KIỆT | 19/12/2007 | Tổ 2 Thôn 4, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | PHẠM LÊ NHÂN KIỆT | 01/03/2006 | Thôn 9 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 308 | 308 | KSOR H' KIÊU | 27/02/2006 | Tổ Dân Phố 4, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 309 | 309 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 06/12/2007 | 192 Tố 56, Khóm Đông Quới, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | THẠCH THỊ KIỀU | 25/08/2002 | Ấp Trà Tro A, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 311 | 311 | TRẦN THỊ OANH KIỀU | 15/02/1989 | 379 Đồng Khởi. Kp16, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | TRƯƠNG THỊ BÍCH KIỀU | 18/05/2007 | Xóm 3, Thôn 1, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 313 | 313 | NGUYỄN THỊ THIÊN KIM | 30/03/2007 | Tổ 6, Ấp Bãi Nhà A, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | NGUYỄN NGỌC LAM | 09/02/2007 | 61 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 315 | 315 | NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG LÂM | 24/01/2007 | 285/101/14 Cách Mạng Tháng 8, Kp6, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 316 | 316 | NGUYỄN HỒNG LÂM | 17/10/1984 | Thôn 5, Xã Cư Pui, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | NGUYỄN VĂN LÂM | 20/05/1983 | 343 Tổ 8, Ấp Hiệp Hưng, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 318 | 318 | PHẠM THANH LÂM | 29/02/2004 | 100/21/24 Lê Văn Duyệt, Kp26, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | TRƯƠNG THỊ LÂM | 18/12/1986 | Xóm 1, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | PHẠM THỊ XUÂN LAN | 01/05/1978 | Số 12 Ngách 74/40/4 - Tổ 11, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 321 | 321 | NGUYỄN THỊ KIỀU LANH | 20/09/1990 | 25/4 Tổ 2A, Kp Bình Thành, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | ĐỖ THỊ LÀNH | 15/06/2004 | Tổ 3, Ấp An Bình, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 323 | 323 | TRIỆU BẠCH LÊ | 21/11/1991 | Áp Nhà Máy B, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 324 | 324 | TÔ THỊ MỸ LỆ | 09/05/2006 | Xóm 5, Thôn Minh Khánh, Xã Trường Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 325 | 325 | ỪNG THỊ MỸ LỆ | 04/12/1993 | 203 Thái Phiên, TDP 17, KP2, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 326 | 326 | RƠ CHĂM H' LEN | 15/01/2004 | Plei Thơh Ga A, Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 327 | 327 | NGUYỄN THỊ LÊN | 12/10/1989 | 220/72 Đường Số 10 Tổ 57 Kp 8, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 328 | 328 | VÕ VĂN LÊN | 02/01/2006 | Ấp Thới Đông, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | NGUYỄN TRÍ LỆNH | 19/10/2002 | 303/10 Ấp 26, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 330 | 330 | NGUYỄN QUỐC LIÊM | 12/11/1992 | Tổ 2 Kp Liêm Bình, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 331 | 331 | CAO THỊ LIỄU | 21/08/1985 | 28A Bưng Ông Thoàn, Kp13, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 332 | 332 | NGUYỄN THỊ LIỄU | 04/02/1979 | 112 Đường 5, Kp 37, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 333 | 333 | ĐẶNG QUANG LINH | 02/01/1976 | 542/26 Nguyễn Kiệm, Khu Phố 6, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 334 | 334 | ĐÀO PHÚC LINH | 27/11/2002 | Ấp Bảy Thưa, Phường Đại Thành, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 335 | 335 | HUỲNH THỊ MỸ LINH | 10/10/2000 | Tdp3, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | LÊ ĐẶNG TRÚC LINH | 11/09/2006 | Thôn Hộ Diêm, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 337 | 337 | LÊ HUỆ LINH | 22/10/2007 | 15/14A Đường Đặng Thị Rành, Kp62, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | MƠ LINH | 13/02/1995 | Thôn Lập Lá, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | NGUYỄN DUY LINH | 20/04/2007 | Thôn Bình An, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH LINH | 05/12/2007 | 78 Lý Thường Kiệt, Kp 14, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 341 | 341 | NGUYỄN HOÀNG TRÚC LINH | 20/10/1991 | 189/46B Đường 8, Kp 74, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 18/08/2007 | Tân Ro, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | NGUYỄN NGỌC QUYỀN LINH | 09/03/2004 | 337, Đường Nguyễn Tất Thành, Tổ 8, Kp Xuân An 1, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 344 | 344 | NGUYỄN NGỌC TRÚC LINH | 28/11/1987 | 26 Đường 4, Kp2, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 345 | 345 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 06/09/1998 | Ấp Xóm Đông, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 346 | 346 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH | 18/08/2005 | 5/1/3 Đường 7, Kp 35, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 347 | 347 | NGUYỄN VĂN LINH | 28/05/1991 | Tổ 5 Ấp Trảng Sắn, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 348 | 348 | PHAN QUANG LINH | 14/04/2007 | 1/3, Ấp 25, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 349 | 349 | TIẾT MỸ LINH | 29/06/1987 | Số Nhà 37, Phố 4, Ấp Phú Vinh 3, Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | HÀ THỊ LOAN | 06/02/1991 | Ấp Hòa Đông, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 351 | 351 | MAI KIỀU LOAN | 06/02/1992 | Ấp Lung Lá, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | NGUYỄN THỊ LOAN | 15/03/2000 | Đường Đt843, Tổ 6, Ấp 2, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 353 | 353 | NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN | 19/08/1979 | 3C63/2 Ấp 73, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | VÕ THỊ KIM LOAN | 01/01/1968 | Ấp 10, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 355 | 355 | CHÂU BÁ LỘC | 04/01/2001 | 3C60 Ấp 73, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 356 | 356 | NGUYỄN VĂN LỘC | 30/10/1995 | TDP Mỹ Giang, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 357 | 357 | DƯƠNG HỮU LỢI | 12/09/2007 | 131 Đường Lê Hồng Phong, Kp La Vân, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | NGUYỄN NGỌC LỢI | 20/07/1999 | Khóm Nam Sơn, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | ĐOÀN NGỌC LONG | 15/06/1989 | Thôn Thọ Hạ, Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 360 | 360 | LÊ THÀNH LONG | 20/07/1999 | Xóm 4, Thôn Gia An Đông, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 06/04/2001 | Tổ 2, Ấp Bãi Bùn, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 362 | 362 | NGUYỄN TRẦN PHI LONG | 20/10/2000 | 48/9D Hồ Biểu Chánh Kp12, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 363 | 363 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/05/1974 | 872 Long Phước Kp 20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 364 | 364 | PHẠM THIÊN LONG | 27/02/2007 | Kp Trần Kiên, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | PHAN THÁI LONG | 15/01/2008 | Tổ 6 Ấp 2, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | DỊP VINH LƯƠNG | 27/11/2007 | Tổ 7, Ấp 1, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 367 | 367 | HOÀNG TRỌNG LƯƠNG | 02/08/2005 | Tổ 7 Thôn 1, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | VÕ NGỌC LUYẾN | 30/10/2003 | Áp Chủ Chọt, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 369 | 369 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 01/01/1988 | 185 Ấp Hưng Thành, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 370 | 370 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 08/06/2007 | Ấp Bình Hữu 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 371 | 371 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 24/06/1990 | Tổ 4, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 372 | 372 | THỊ THANH LY | 24/05/1987 | 306A, Tổ 05, Ấp Trương Văn Vững, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | TRƯƠNG THỊ CẨM LY | 25/12/2006 | Ấp Phước Thạnh, Xã An Phú, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 374 | 374 | LÊ THỊ TUYẾT MAI | 01/01/1977 | 673/12C Mạc Cửu, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 375 | 375 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 06/12/2006 | Tổ 3, Kp Phước Lập, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 376 | 376 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 22/11/2003 | Ấp Phước Đạt, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | 27/10/1991 | 154 Tổ 23, Ấp 2, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | PHẠM THỊ TUYẾT MAI | 22/04/2007 | Thôn Đoàn Kết, Xã Ia Krêl, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | PHẠM THỊ TUYẾT MAI | 22/07/1998 | 15/111A Kp Thành Thái, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 380 | 380 | TRẦN THỊ HUỲNH MAI | 21/01/2005 | Thôn 1, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | TRỊNH THỊ HUYỀN MAI | 26/11/2005 | 37/5Q,Ấp 33, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 382 | 382 | VŨ THỊ MAI | 20/10/1983 | Ấp Thanh Thọ, Xã Phú Lâm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | PHAN HUỲNH GIA MẪN | 07/01/2005 | Ấp Long Chẩn, Xã Long Chữ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 384 | 384 | TÒNG ĐỨC MẠNH | 15/11/2006 | Ấp Nhân Trí, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | LƯ QUỐC MẪU | 11/11/1960 | Khu Phước Long, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 386 | 386 | TRẦN VŨ HOÀNG MẾN | 09/07/1995 | 26 Đường Huyện 53, Kp Mỹ Thuận, Phường Nhị Quý, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 387 | 387 | NGUYỄN THỊ HÀ MIÊN | 02/06/1998 | Tổ 52A, Kp 50, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | ĐỒNG TẤN MINH | 20/12/1970 | 71/35/37 Điện Biên Phủ, Kp47, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 389 | 389 | HUỲNH TƯỜNG MINH | 23/09/1997 | 469/Pth Phú Thuận, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 390 | 390 | MAI HOÀNG NHẬT MINH | 08/09/2006 | Đường Số 8, Kp61, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 391 | 391 | NGUYỄN BẢO MINH | 24/11/2006 | Thôn Ngọc Sơn 3, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | NGUYỄN TRẦN NGUYỆT MINH | 12/04/2004 | Tổ 10, Kp 3, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 393 | 393 | PHẠM NGUYỄN BẮC MINH | 03/12/1976 | Tổ 1, Kp1, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | PHAN LÊ NHẬT MINH | 07/09/2007 | Thôn 8A, Phường Phú Bài, Thành phố Huế | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 395 | 395 | THẠCH HOÀNG MINH | 27/10/1993 | 4/31/6 Đường Số 6, Kp57, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 396 | 396 | TRẦN THỊ MUỐN | 19/10/2007 | Tổ 26, Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | HUỲNH PHẠM DIỄM MY | 24/03/2006 | 118 Kp Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 398 | 398 | LÊ THỊ BÍCH MY | 12/12/1997 | Xóm 3 Thôn Phú Kim, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 399 | 399 | NGUYỄN NGỌC BẢO MY | 17/03/2007 | Ấp Suối Nhất, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 25/02/2004 | Tổ 9A, Kp Hòa Lập, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 401 | 401 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 20/05/2007 | Thôn Chánh Liêm, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 402 | 402 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 28/02/1997 | 925/20, Đường Hậu Giang, Tdp 88, Kp 5, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 25/06/1986 | Tổ 7, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | THI HỒ NGỌC MY | 11/08/2007 | 328 Nguyễn Thị Định, Kp1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Vắng H |
| 405 | 405 | TRẦN THỊ DIỄM MY | 06/03/2007 | Tổ 3, Kp4, Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | TRẦN THỊ TRÀ MY | 17/12/2007 | Tổ 2, Ấp Đồng Tâm, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | NGUYỄN THỊ NGỌC MỸ | 17/10/2007 | Tổ 11, Ấp Lợi Hòa, Xã Thanh Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 408 | 408 | TRẦN THỊ MỸ | 16/10/2006 | Tổ Dân Phố Long Thạnh 1, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 409 | 409 | MAI THÁI NAM | 17/11/1990 | 08 Lương Thế Vinh, Tổ 19, KP 31, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | NGUYỄN HOÀI NAM | 27/02/2006 | 5T Vương Văn Huống, KP29, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 01/02/2007 | Kp Lâm Giáo, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | NGUYỄN HỮU NAM | 14/01/2007 | Tổ 20, Ấp Bình Linh, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 413 | 413 | NGUYỄN VIẾT THÀNH NAM | 02/04/2007 | Ấp 2, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 414 | 414 | NGUYỄN XUÂN NAM | 23/11/2007 | 40/34/2B Nguyễn Tất Thành, TDP 2, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 415 | 415 | PHẠM HOÀNG NAM | 03/03/1984 | Số Nhà 96/2, Ấp Hòa Long, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 416 | 416 | TRẦN THANH NAM | 26/04/2007 | Thôn 1, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | NGUYỄN NGÔ THIÊN NGA | 07/12/2006 | Ấp Thân Bình, Xã Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 418 | 418 | CHUNG PHƯỚC NGỌC NGÂN | 25/05/2006 | Kp Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 419 | 419 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | 21/10/2002 | 745/179 Quang Trung, Kp14, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 420 | 420 | LÊ HOÀNG KIM NGÂN | 23/12/2005 | 449A, Đường Hùng Vương, Tổ 1, Khóm Cái Sơn, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 09/01/2006 | 11 Lê Lai, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 422 | 422 | TẠ THỊ TUYẾT NGÂN | 12/02/2002 | 74/6/8 Đường Số 9, Kp 13, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | TRẦN KIM NGÂN | 04/06/2007 | 9/4 Đường 990, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 424 | 424 | TRẦN THANH NGÂN | 30/09/2003 | Ấp 18, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | 26/10/1994 | Kp Tân Thành 6, Phường Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 426 | 426 | VÕ NGỌC NGÂN | 08/02/2005 | Thôn 1, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 427 | 427 | VÕ THỊ YẾN NGÂN | 09/02/1991 | Thôn Xuân Đông, Xã Diên Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | CÙ PHẠM XUÂN NGHI | 05/12/2007 | Long Thạnh C, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | NGUYỄN VĂN NGHỊ | 20/10/1970 | Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | NGUYỄN PHƯƠNG NGHĨA | 17/11/2006 | Tổ 17, Ấp 3, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 431 | 431 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 03/06/2007 | 431 Lô 9 Cư Xá Thanh Đa, KP 2, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 432 | 432 | PHẠM TRỌNG NGHĨA | 26/10/2007 | Tổ 6, Ấp Xà Mách, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 433 | 433 | PHẠM TRUNG NGHĨA | 06/11/2003 | Thôn Quảng Phước, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 434 | 434 | TRẦN THỊ THIÊN NGHIỆP | 28/03/1983 | Khu Phố 5, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 435 | 435 | CHU THỊ HỒNG NGỌC | 01/01/2007 | Thôn 8, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 436 | 436 | ĐOÀN THỊ MỘNG NGỌC | 22/09/2007 | Tổ 13, Ấp Hoà Hiệp, Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 437 | 437 | HUỲNH THỊ BÍCH NGỌC | 24/11/2005 | 13/13 Đường 35, Kp69, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 438 | 438 | HUỲNH THỊ KIM NGỌC | 15/03/2001 | 239A Dương Quang Đông, Khóm 3, Phường Hòa Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 439 | 439 | LANG VĂN NGỌC | 17/11/2004 | Xóm Đồng Tâm, Xã Tiên Đồng, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 440 | 440 | LÊ THỊ KIM NGỌC | 09/08/2006 | 960 Trần Hưng Đạo, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | NGUYỄN BẢO NGỌC | 19/09/2007 | 20A Đường 215, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 442 | 442 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | 10/06/1995 | Tổ 20, Ap T.Bảnh, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 443 | 443 | PHẠM THỊ NHƯ NGỌC | 27/05/2007 | Xóm 2, Thôn 6, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | TRẦN THỊ MỸ NGỌC | 28/10/2005 | Tổ 3, Ấp Kinh 1A, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 445 | 445 | HUỲNH NGỌC TAM NGUYÊN | 20/01/2007 | 134/10 Kp48, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 446 | 446 | NGUYỄN NGỌC THANH NGUYÊN | 17/02/2006 | Xóm 2, Thôn 3, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | NGUYỄN TRỌNG NGUYÊN | 25/08/2005 | Tổ 6 Ấp 2, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 448 | 448 | NGUYỄN TRUNG NGUYÊN | 08/05/2007 | Thôn 2, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | NGUYỄN VŨ HOÀNG NGUYÊN | 05/12/2007 | Tổ 3, KP Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 450 | 450 | NIÊ HỜ NGUYÊN | 17/02/2006 | Buôn Kít, Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 451 | 451 | PHẠM CAO NGUYÊN | 01/06/1983 | 45/3 Ấp 34, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 452 | 452 | PHẠM THẢO NGUYÊN | 17/04/2006 | 89 Hùng Vương, Tổ 4, Kp8, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | UÔNG THỊ THẢO NGUYÊN | 21/01/2002 | Thôn An Na, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | HUỲNH NGHĨA NHÂN | 29/08/2001 | Bon Đắk R'la, Xã Đắk Mil, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 455 | 455 | LÂM THẾ NHÂN | 17/01/2006 | 5/20A Khóm 26, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 456 | 456 | NGUYỄN HÀ KHẮC NHÂN | 06/11/2007 | Ấp Cả Cỏ, Xã Thạnh Phước, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 457 | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | 18/11/2007 | 1441A Tổ 31, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 458 | 458 | SƠN NHÂN | 01/12/2006 | Ấp Cái Cỏ, Xã Long Vĩnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 459 | 459 | NGUYỄN THỊ THÚY NHẠN | 28/12/2006 | 116/1 Ấp Quí Bình, Xã Quới Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 460 | 460 | NGUYỄN THỊ HOÀNG NHẤT | 20/07/2006 | 67A1 Cầu Ông Tán, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 461 | DƯƠNG CÔNG NHẬT | 12/10/2002 | Thôn Sông Hoá 1, Xã Vũ Lăng, Tỉnh Lạng Sơn | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 462 | 462 | HOÀNG ANH NHẬT | 22/10/2007 | Tổ 13, Ấp Quảng Biên, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | LÝ MINH NHẬT | 17/09/2004 | Thôn Đồng Kho 1, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 464 | 464 | ĐẶNG TUYẾT NHI | 04/12/2006 | Ngãi Chánh, Kiên Ngãi, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 465 | 465 | ĐỖ THỊ YẾN NHI | 23/09/2007 | Ấp Tân Đức, Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 466 | 466 | ĐOÀN TRẦN PHƯƠNG NHI | 05/03/1999 | 211/7 Tổ 7, Kp2a, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 467 | 467 | HOÀNG HUỲNH NHI | 16/09/2005 | Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 1 Khu Phố Lạc Hóa 2, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | LÊ THỊ NGỌC NHI | 27/03/2007 | Tổ 3, Thôn 4, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 469 | 469 | NGUYỄN HẠNH NHI | 15/08/2006 | 126 Tổ 3 Ấp Mỹ Thuận, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 470 | 470 | NGUYỄN HOÀNG YẾN NHI | 21/02/2007 | Ấp 2, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 471 | 471 | NGUYỄN THỊ KIỀU NHI | 17/09/1980 | Tổ 6, Ấp 1, Xã Mỹ Thiện, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | x | Vắng H |
| 472 | 472 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI | 06/10/2007 | Thôn 15 Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 473 | 473 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 09/06/1999 | Thôn Lạc Tiến, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 474 | 474 | QUÁCH NGUYỄN PHƯƠNG NHI | 08/08/2007 | 35/11/11/7 Cao Lỗ Kp 15, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 475 | 475 | TRẦN THỊ LINH NHI | 20/03/1997 | Tổ 2, Ấp Tân Đời, Xã Vĩnh Tuy, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 476 | 476 | VŨ TRẦN UYÊN NHI | 07/11/2007 | Ấp Tân Lập, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 477 | 477 | NGUYỄN HỒNG NHO | 05/07/1989 | 3798 Đồng Khởi, Kp16, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 478 | 478 | NGUYỄN VĂN NHỚ | 01/01/1992 | Tổ 1, Ấp Sơn Bình, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 479 | 479 | LÊ LÂM TÂM NHƯ | 24/09/2007 | Thôn Hàm Long, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 480 | 480 | NGUYỄN LÂM BẢO NHƯ | 10/04/2007 | Số Nhà 147/D Ấp Nhứt, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 481 | 481 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ | 29/08/2007 | Ấp Bình Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 482 | 482 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 07/12/2007 | Xóm 1, Thôn Thủ Thiện Thượng, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 483 | 483 | NGUYỄN THỊ ÁNH NHƯ | 22/06/2000 | 83/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Kp18, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 484 | 484 | PHẠM HOÀNG YẾN NHƯ | 10/01/2007 | Tổ 22, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 485 | 485 | PHAN THỊ TÚ NHƯ | 25/08/2007 | 137 Tổ 17 Thôn Suối Nghệ, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 486 | 486 | BÙI THỊ KIM NHUNG | 13/04/2007 | Thôn 2, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | HUỲNH THỊ NGỌC NHUNG | 15/09/1980 | 503, Ấp Thuận Điền, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 488 | 488 | LÊ NGỌC NHUNG | 01/01/1986 | 244 Ấp Rạch Cát, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 489 | 489 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 28/10/2007 | 112 Đường Rạch Ngã Am, Tổ 8, Khóm Tân An,, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 490 | 490 | NGUYỄN MINH NHỰT | 20/05/2007 | Tổ 18 Ấp Phước Tiền, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | LÝ THỊ NI | 01/01/1987 | Ấp Tam Sóc B2, Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | Y SƠ MÔL NIÊ | 20/02/2000 | Buôn Krăi A, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 493 | 493 | LÊ VIẾT NIN | 28/03/2005 | Vân Quật Thượng, Phường Hóa Châu, Thành phố Huế | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 494 | 494 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NINH | 21/04/1995 | Thôn Đắk Khâu, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 495 | 495 | TRẦN THỊ ANH OANH | 01/02/1973 | 239 Cách Mạng Tháng Tám, Kp36, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | DƯƠNG MINH PHÁT | 13/11/2007 | 188 Đội 3, Ấp Mỹ Chánh 5, Xã Hậu Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 497 | HUỲNH TẤN PHÁT | 26/12/1993 | 26 Võ Thị Nhúa, Ấp Giữa C, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 498 | 498 | LƯƠNG TẤN PHÁT | 06/02/2006 | Số Nhà 07, Tổ 01, Thạnh An, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 499 | 499 | NGUYỄN DUY PHÁT | 04/02/2001 | 292/10 Bà Hạt, Kp16, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 500 | 500 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 30/03/2005 | Tổ 1, Ấp Nhất Trí, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 501 | 501 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 11/08/1999 | 258/3 Dương Bá Trạc, KP13, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | NGUYỄN THỊNH PHÁT | 06/01/1983 | 56 Lê Bình, Khu Phố 4, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 503 | 503 | PHẠM LÊ THÀNH PHÁT | 12/12/2007 | Ấp Tân Long, Xã Nhơn Ninh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 504 | 504 | ĐẶNG THANH PHONG | 22/10/2007 | Tầm Thượng, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 505 | 505 | ĐỖ THANH PHONG | 11/11/2007 | Thôn Đông Lộc, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | NGUYỄN THẾ PHONG | 03/07/1999 | 137, Kp29, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 507 | 507 | PHẠM NGUYÊN PHONG | 13/02/2007 | Thôn 9, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 508 | 508 | THÁI NGUYỄN TUẤN PHONG | 01/11/2005 | Số 53, Đường 72, Tổ 3, Thôn 6, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 509 | 509 | VĨNH PHONG | 01/01/1960 | 5/65G Ấp 100, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 510 | 510 | CHÂU VĨ PHÚ | 16/11/1999 | 244 Phan Văn Khòe Tdp 47 Kp4, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 511 | 511 | HỒ PHÚ | 07/12/2007 | Tổ 4, Ấp Tân Phú 8, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | LÊ GIA PHÚ | 05/01/2005 | 71/18 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 513 | 513 | NGUYỄN KIM PHÚ | 29/01/2007 | Xóm 7, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | TRẦN LAI QUÝ PHÚ | 31/07/2004 | 195/13, Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 515 | 515 | LÊ HOÀNG PHÚC | 10/08/2007 | Khóm Phú Hoà, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | LÊ MINH PHÚC | 15/05/2007 | 118/5B Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 517 | 517 | MAI HOÀNG PHÚC | 02/05/2005 | 271B, Tó 6, Kp 1, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 518 | 518 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHÚC | 30/09/1985 | 202 Lô 9 Cư Xá Thanh Đa, Kp 2, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 519 | 519 | NGUYỄN THIÊN PHÚC | 19/12/2007 | 6/5A Đường 31, Kp34, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 19/07/1997 | Ấp Phước Đạt, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 521 | 521 | NGUYỄN VŨ HOÀNG PHÚC | 15/12/2007 | 152/43Y Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | VÕ THANH PHÚC | 17/03/1996 | 100 Ấp Phú Trạch 2, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 523 | 523 | TRẦN QUANG PHỤC | 08/10/1966 | 97 Tám Danh, Kp8, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | TRẦN LÊ NGỌC PHỤNG | 27/10/2007 | 791, Khóm Tân Thuận, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 525 | 525 | TRẦN HỮU PHƯỚC | 28/02/2007 | Kp Xuân Giang 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | SƠN PHƯƠN | 07/07/1999 | Số Nhà 355, Ấp Nô Lựa A,, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 527 | 527 | BÙI THỊ THU PHƯƠNG | 01/03/1991 | Phong Vinh, Xã Liên Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 528 | 528 | ĐINH THỊ MAI PHƯƠNG | 04/03/1978 | 107B Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 529 | 529 | DƯƠNG NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 12/11/2007 | Tdp Liên Hiệp 2B, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 530 | 530 | LÊ THỊ DIỄM PHƯƠNG | 26/08/1986 | 442/48 Lê Quang Định, Kp12, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | 24/01/1990 | 204/109A Đoàn Văn Bơ, Kp26, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 532 | 532 | NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG | 23/07/1995 | Ấp 5, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | NGUYỄN VÕ MAI PHƯƠNG | 30/10/2007 | 25/11 Lý Thường Kiệt, Kp 20, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 534 | 534 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 30/04/1996 | Thôn Thái Tượng, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | LÊ THỊ THANH PHƯỢNG | 20/09/1972 | Kp Cầu Xéo, Xã Hội Cư, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 536 | PHẠM THỊ THUÝ PHƯỢNG | 16/09/1988 | Tổ 31, Ấp Vĩnh Lợi, Xã Vĩnh Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 537 | 537 | PUPUR THỊ PHƯỢNG | 07/02/2001 | Thôn Hành Rạc 2, Xã Bác Ái, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 538 | 538 | MAI HOÀNG QUÂN | 09/10/2007 | 43/9, Kp Long Điềm, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 539 | 539 | NGUYỄN MINH QUÂN | 23/11/2007 | 86 Hùng Vương, Tổ 24, Phường Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | PHAN TRỌNG QUÂN | 07/08/1985 | Thôn Đa Hậu, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | TRẦN MINH QUÂN | 16/03/2007 | Thôn Hà Lãng, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 542 | 542 | VÕ TRƯƠNG HOÀNG QUÂN | 19/05/2007 | 72 Hồ Biểu Chánh, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 543 | 543 | ĐỖ DUY QUANG | 25/09/1997 | 440/83/4 Thống Nhất, Kp10, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 544 | 544 | HỒNG THIÊN QUANG | 26/10/2007 | Kp Thanh Sơn 2, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 545 | 545 | LÊ SỸ NHẬT QUANG | 06/12/2007 | Thôn 9, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 546 | 546 | NGHIÊM SỸ TÂM QUANG | 29/04/1988 | 184/12 Huỳnh Văn Nghệ, Kp9, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | NGUYỄN ANH QUANG | 28/11/2007 | Xóm Văn Tây, Xã Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 548 | 548 | NGUYỄN TRẦN QUANG | 17/11/2007 | 84B Trần Quốc Toản, Tổ 3, Phường Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 549 | 549 | TRẦN NHẤT QUI | 10/09/2007 | Ấp Bàu Sen, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 550 | 550 | HOÀNG THÁI QUỐC | 23/09/2007 | Thôn 2, Xã Krông Bông, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 551 | 551 | NGUYỄN NGỌC QUỐC | 18/05/1976 | 57/15, Kp Đông, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | ĐỖ ĐẶNG QUÝ | 29/12/2007 | Ấp Doanh Điền, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 553 | 553 | NGUYỄN HOÀNG QUÝ | 03/10/2007 | 5/48, KP 47, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 554 | 554 | NGUYỄN MINH QUÝ | 12/10/2007 | Ấp Vĩnh Phú, Xã Vĩnh Kim, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 555 | ĐẶNG THỊ TỐ QUYÊN | 23/06/1998 | 40/2 Hồ Văn Nhánh, Tổ 1, Kp 4, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 01/01/1977 | 28/29/2 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 557 | 557 | NGUYỄN THỊ NGỌC QUYÊN | 05/06/2002 | Xóm 8, Thôn Phú Tân, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 558 | 558 | NGUYỄN TRƯƠNG MỸ QUYÊN | 24/08/2006 | Ấp Sông Xoài 3, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 559 | 559 | PHAN TỐ QUYÊN | 12/11/2007 | Ấp Thị Tường, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 560 | 560 | TẠ MỸ QUYÊN | 02/04/2006 | Kiệt 43 Đường Thanh Tịnh, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 561 | 561 | PHẠM THANH QUYỀN | 21/07/1995 | Tổ 14, Ấp Hoà Hiệp, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 562 | 562 | TRẦN THỊ NGỌC QUYỀN | 23/09/1991 | Tổ 6, Ấp Thuận Tây 1, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 563 | 563 | HỒ NHƯ QUỲNH | 20/08/2007 | Tổ 5, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 564 | 564 | HUỲNH THỊ NHƯ QUỲNH | 21/09/1986 | 10/106 Lê Hoàng Phái, Kp15, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 565 | 565 | LÊ NGUYỄN TRÚC QUỲNH | 27/10/2006 | Tdp 3, Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 566 | 566 | LÊ THÚY QUỲNH | 02/06/2007 | Thôn Xuân Dục, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 567 | 567 | MA QUỲNH | 16/04/1994 | Thôn Tân Hiền, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 568 | 568 | NGUYỄN HOÀNG ÁNH QUỲNH | 30/12/2006 | 29 Lê Cao Lãng, Kp13, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 569 | 569 | PHAN ĐẶNG NHƯ QUỲNH | 08/10/2007 | 47E, Tổ 26, KP 7, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 570 | 570 | TRẦN NGỌC NHƯ QUỲNH | 10/10/2007 | 50G8 - Vp1, Kp Phú Hội, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 571 | 571 | TRỊNH THỊ DIỄM QUỲNH | 28/12/1995 | 61/15/80/12 Đường Đình Phong Phú, Kp84, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 572 | 572 | THẠCH NGỌC SANG | 06/03/1991 | 221, Ấp Bông Ven, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 573 | 573 | ĐẶNG HOÀNG QUỐC SƠN | 10/09/2007 | 34 Đường 447, Tổ 15, Kp2, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 574 | 574 | ĐOÀN HOÀNG SƠN | 30/08/1978 | Ấp Cái Sắn Ngọn, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 575 | 575 | NGUYỄN HỮU SƠN | 02/08/1989 | Thôn Bười, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | Am | x | Vắng H |
| 576 | 576 | PHẠM THỊ SƠN | 04/10/1995 | Thôn 4, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 577 | 577 | TRẦN THẾ SƠN | 09/04/1974 | 131 Nguyễn Đức Thiệu, Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 578 | 578 | TRỊNH CÔNG SƠN | 22/08/2005 | Thôn 4, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 579 | 579 | LÂM SUNG | 07/11/2001 | 203 Tổ 3, Ấp Chàng Hai, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | NGÔ VĂN SUỐT | 19/07/1978 | Ấp An Phú, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 581 | 581 | LÊ TRỌNG TÀI | 07/03/2004 | Tdp 6, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 582 | 582 | LƯ TẤN TÀI | 11/09/2007 | 22 Bạch Đằng Tổ 15 Khóm 5, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 583 | 583 | NGUYỄN QUANG TÀI | 24/08/1983 | Ấp 3, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 584 | 584 | NGUYỄN TIẾN TÀI | 14/01/2007 | Thôn Đăk Măng, Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 585 | 585 | NGUYỄN TUẤN TÀI | 09/04/2001 | 769/166F Phạm Thế Hiển, Kp13, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 586 | 586 | PHẠM NGỌC TÀI | 12/11/2002 | C4/21, Ấp 7, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 587 | 587 | VŨ THÀNH TÀI | 14/07/1992 | 55/7 Hoàng Hoa Thám, Tổ 4, Kp3, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | DƯƠNG KIỀU TAM | 28/04/2005 | Khóm 3, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 589 | 589 | LÊ VĂN TÂM | 25/10/2004 | Kp Song Thanh 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 590 | 590 | NGUYỄN LAI THÀNH TÂM | 25/11/2007 | Tổ 09, Kp Rạch Bắp, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 591 | 591 | NGUYỄN TRẦN SĨ TÂM | 02/08/2004 | 36 Đướng 3, Kp15, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 592 | 592 | TRẦN MINH TÂM | 18/11/1974 | 2A/10 Hưng Phú, Kp44, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 593 | 593 | TRẦN THỊ TÂM | 01/01/1985 | Xóm 7, Thôn Bình Nam, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 594 | 594 | KHÚC THÁI TÂN | 25/09/2007 | Thôn Cẩm Ngọc, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 595 | 595 | LÊ MINH TÂN | 27/03/1991 | 1041/62/181/18 Trần Xuân Soạn, Kp 61, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 596 | 596 | NGUYỄN TIẾN TÂN | 27/09/2007 | Tổ 25, Thôn 8, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 597 | 597 | PHAN PHÚC TÂN | 28/02/1991 | 232/15/3, Đăng Văn Bi, Kp17, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 598 | 598 | LÊ HOÀNG THÁI | 04/01/1989 | A3/27 C/C A3 Kdc Miếu Nối, Kp 21, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 599 | 599 | LÊ QUỐC THÁI | 14/01/2007 | Tân Thành,, Xã An Châu, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 600 | 600 | NGUYỄN THỊ HỒNG THÁI | 18/02/2006 | Tổ 10 Ấp 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 601 | 601 | TRẦN QUỐC THÁI | 28/09/2006 | Ấp 8, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 602 | 602 | ĐÀO THỊ THẮM | 29/05/2005 | Thôn 5, Xã Cát Tiên 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 603 | 603 | LƯU THỊ THẮM | 10/03/1997 | Ấp Mỹ Bình, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 604 | 604 | ĐOÀN THỊ THĂNG | 08/04/1980 | Thôn 1, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 605 | 605 | ĐẬU VĂN THẮNG | 06/06/1998 | Thôn Sơn Hạ, Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 606 | 606 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 15/12/2007 | Tổ 12, Kp4, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 607 | 607 | NGUYỄN MINH THẮNG | 01/12/2007 | Tổ 4, Ấp Mỹ An 1, Xã Mỹ Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 608 | 608 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 22/01/2002 | 211, Đường 01, Tổ 5, Thôn An Bình, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 609 | 609 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | 01/11/2001 | Ấp 16, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 610 | 610 | PHAN MINH THẮNG | 24/07/2005 | 101/2 Lý Tế Xuyên, Kp 84, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 611 | 611 | ĐỖ PHAN THANH THANH | 07/01/2007 | Xóm 5, Thôn 1, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 612 | 612 | KIM HỒNG THANH | 09/09/2004 | Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 613 | 613 | LÊ NGỌC PHƯƠNG THANH | 22/01/2007 | 71 Đường 5, Kp1, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 614 | 614 | NGUYỄN QUỐC NHẬT THANH | 01/06/1985 | Tổ 3, Ấp 2, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 615 | 615 | NGUYỄN VĂN THANH | 15/07/2001 | Ấp Kiến Hưng 1, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 616 | 616 | THÁI THỊ THANH | 01/01/1983 | 209 Điện Biên Phủ, Kp 46, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 617 | 617 | TRẦN CHÍ THANH | 22/09/2006 | 38/94C Đường Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 618 | 618 | TRẦN THỤY THIÊN THANH | 14/06/1980 | 73/11A Phạm Ngũ Lão, KP22, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | BÙI THỊ CHÂU THÀNH | 06/11/1984 | 36/17 Đường 10, Kp15, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 620 | 620 | MAI MINH THÀNH | 04/08/1999 | 2502 Phạm Thế Hiển, Kp32, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 621 | 621 | NGUYỄN HOÀNG GIA THÀNH | 07/09/2007 | Khu Vực Long Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 622 | 622 | NGUYỄN PHƯƠNG THÀNH | 07/02/2001 | Khóm 10, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 623 | 623 | TÔN ĐỨC THÀNH | 20/08/2007 | Ấp 3, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 624 | 624 | TRẦN HỒNG THÀNH | 31/01/1983 | 634/16/4, Ấp 23, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 625 | 625 | NGUYỄN THỊ THAO | 16/02/1979 | Tdp 9, Xã Phú Lộc, Thành phố Huế | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 626 | 626 | KSOR H' THẢO | 29/05/2004 | Tổ Dân Phố 4, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 627 | 627 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 04/02/2007 | Tổ 1, Phú Điền, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 628 | 628 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 01/11/1968 | 144 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 629 | 629 | PHẠM THỊ BÍCH THẢO | 03/10/1988 | 449/6/27 Lê Quang Định, Kp9, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 630 | 630 | PHẠM XUÂN THẢO | 20/07/1993 | 304 Lô 9 Cư Xá Thanh Đa, Kp2, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 631 | 631 | PHAN THỊ THANH THẢO | 12/10/2003 | 769/28/21 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 632 | 632 | TRỊNH THU THẢO | 23/08/2007 | Bon Bu Dơng, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 633 | 633 | TRƯƠNG VĂN THẢO | 01/01/1975 | Ấp 5, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 634 | 634 | MAI THỊ HỒNG THI | 29/07/1998 | Ấp Ngã Bát, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 635 | 635 | NGUYỄN ANH THI | 27/11/2002 | Bà Lang, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 636 | 636 | NGUYỄN VĂN THI | 01/01/2003 | Ấp Phú Thạnh, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 637 | 637 | ÔN THỊ MỸ THI | 17/05/1996 | Số Nhà 220, Khóm Vĩnh Mỹ, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 638 | ĐẶNG HUỲNH BẢO THIÊN | 07/11/2007 | Tổ 14, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 639 | 639 | DƯƠNG HỮU THIÊN | 19/10/2004 | Áp Hưng Thạnh, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | DANH THIỆN | 01/09/1990 | Ấp 7, Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 641 | 641 | PHẠM MINH THIỆN | 14/06/2006 | 317/ATHO Ấp An Thới, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 642 | 642 | CAO VĂN THIẾT | 12/01/1995 | Ấp Tân Thuận, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 643 | 643 | ĐẶNG TRƯƠNG TUẤN THIỆU | 09/07/2007 | Thôn Nà Bồi, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 644 | 644 | LÊ BÁ HÙNG THỊNH | 03/12/2007 | Khu Phố 6, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 645 | 645 | LƯƠNG NGỌC THỊNH | 16/12/2007 | Thôn 1, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 646 | 646 | NGUYỄN DUY THỊNH | 14/06/2007 | 86A/1 Kp Nhất Hòa, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 647 | 647 | NGUYỄN PHẠM AN THỊNH | 06/04/2004 | Ấp Tân Lập, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 648 | 648 | DƯƠNG BẢO NGỌC ANH THƠ | 05/09/2007 | Ấp 5, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 649 | 649 | HUỲNH THỊ KIM THỌ | 18/03/2000 | Ấp Vĩnh Thắng, Xã Vĩnh Trạch, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 650 | 650 | THÀNH PHÚ THỌ | 27/04/1983 | Thôn Hiếu Lễ, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 651 | 651 | HUỲNH THỊ KIM THOA | 10/10/2000 | Phước Lộc 2, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 652 | 652 | TRẦN THỊ KIM THOA | 14/06/2007 | Tổ 61, Ấp Bình Trung, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 653 | 653 | NGUYỄN THỊ THƠM | 01/01/1985 | 18/3A Hẻm 19 Đường 47, Ấp Tiên 1, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 654 | 654 | ĐẶNG HỮU THÔNG | 07/12/2007 | Tổ 7 Ấp 4, Xã Minh Đức, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 655 | 655 | NGUYỄN THỊ THÔNG | 13/01/1982 | Tổ 115, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 656 | 656 | VÕ PHI THÔNG | 15/08/2005 | Khóm 11, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 657 | 657 | BÙI THỊ CẨM THU | 19/05/2005 | Tổ 3, Ấp Long Định, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 658 | 658 | VÕ THỊ HOÀI THU | 02/09/1993 | Tổ 9, Kp Tây Hoà Long, Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 659 | 659 | ĐOÀN THỤY ANH THƯ | 02/05/2007 | Thôn 1, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 660 | 660 | HUỲNH NGỌC ANH THƯ | 07/04/2007 | Ấp 11, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 661 | 661 | NGUYỄN ANH THƯ | 21/02/2006 | Ấp Phước Lý Nhì, Xã Quới Thiện, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 662 | 662 | NGUYỄN MINH THƯ | 18/09/2005 | 23/2/12 Đường 16 (Nối Dài),, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 663 | 663 | PHẠM MINH THƯ | 27/01/2007 | 1130/21 Phạm Thế Hiển, Kp76, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 664 | 664 | PHẠM MINH THƯ | 26/12/2006 | Ấp Giáp Nước, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 665 | 665 | TRẦN NGỌC MINH THƯ | 20/02/2004 | 38/3 Ấp 16, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 666 | 666 | HÀ NGỌC THUẬN | 29/10/2007 | Ấp Bà Tô, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 667 | 667 | LƯƠNG THANH THUẬN | 04/11/2003 | Số Nhà 01 Nguyễn Trãi, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 668 | 668 | NGUYỄN HIẾU THUẬN | 03/12/2007 | 52/15/6 Nguyễn Sĩ Sách, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 669 | 669 | VÕ TẤN THUẬN | 27/05/2007 | 338/B Tổ 8, Ấp Hòa Thành, Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 670 | 670 | VÕ THỊ THUẬN | 08/01/1976 | Thôn Mỹ Chánh, Xã Nam Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 671 | 671 | LIÊU THƯƠNG | 05/02/1990 | Ấp Trà Vôn A, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 672 | 672 | NGÔ BÉ THƯƠNG | 12/05/1998 | Ấp Đất Sét, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 673 | 673 | HUỲNH CHÍ THƯỞNG | 26/07/2007 | Ấp Đồng Giác, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 674 | 674 | LÊ THỊ DIỄM THUÝ | 10/03/1985 | Đội 2, Ấp Cầu Rạt, Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 675 | LÊ HỒNG THÚY | 26/03/1996 | Tổ 20, Ấp Đông Mỹ, Xã Mỹ Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 676 | 676 | NGUYỄN THANH THÚY | 30/06/2001 | 8/3A Đặng Văn Bi, KP42, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 677 | 677 | LÊ NGUYỄN THANH THỦY | 14/06/1996 | Áp Là Ca A, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 678 | 678 | LÊ THỊ THU THỦY | 16/10/1990 | Ấp Tắc Ráng, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 679 | 679 | ĐẶNG MAI THY | 29/03/1999 | Tổ 10A, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 680 | 680 | ĐINH BẢO THY | 10/10/2007 | Tổ 12, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 681 | 681 | HUỲNH NHẬT THY | 21/08/2007 | 273, Đường Dương Đình Hội, Kp 83, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 682 | 682 | VŨ HOÀNG UYÊN THY | 23/11/2007 | 463 Bạch Đằng, Kp31, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 683 | 683 | ĐỖ THUỶ TIÊN | 15/03/2007 | 9 Ngõ 201 Đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 684 | 684 | DƯƠNG THỊ CẨM TIÊN | 13/03/2000 | Ấp Đầu Giồng A, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 685 | 685 | HOÀNG MINH TIÊN | 20/07/2001 | 147/8 Phú Châu, Kp41, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 686 | 686 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 26/12/2002 | Tổ 1, Phường Đăk Bla, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 687 | 687 | TRẦN MINH TIÊN | 30/05/2007 | Ấp Cầu Bà Trà, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 688 | 688 | TRẦN THỊ TIÊN | 03/04/2000 | Ấp Xẻo Ranh, Xã Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 689 | 689 | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | 13/12/2007 | Tổ 2, Ấp Phước Lập, Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 690 | 690 | CAO VĂN TIẾN | 12/12/2007 | Thôn Thống Nhất, Xã Đak Nhau, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 691 | 691 | NGUYỄN MINH TIẾN | 27/10/2004 | 31/3 Ấp Phú Lợi, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 692 | 692 | PHAN THANH TIẾN | 13/11/2002 | 59 Huỳnh Văn Nghệ, Tổ 2A, Ấp 4, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 693 | 693 | TRẦN HỮU TIẾNG | 05/10/2007 | Thôn 2A, Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 694 | 694 | HOÀNG SỸ TÍN | 03/07/2007 | Kp16, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 695 | 695 | MAI TRẦN TRUNG TÍN | 01/03/2007 | Thôn Hồ Tôm, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 696 | 696 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 28/10/2003 | Tổ 1, Ấp An Thạnh 2, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 697 | 697 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 07/01/2007 | Tổ 6, KP Phước Lộc, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 698 | 698 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 20/08/2000 | Đường Vĩnh Xuyên, Tổ 10, Khóm Vĩnh Xuyên, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 699 | 699 | PHAN HỒ TRUNG TÍN | 27/09/2005 | Tổ 11, Ấp Phước Hưng 2, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 700 | 700 | NGÔ HOÀNG TÍNH | 02/08/2007 | Ấp Bào Giá, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 701 | 701 | PHẠM QUANG TÍNH | 12/08/2004 | Đội 4 Thôn Kỳ Thọ Nam 2, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 702 | 702 | NGUYỄN HỮU TÌNH | 21/10/2001 | 41, Đường 11, Khu Phố 6, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 703 | 703 | TRƯƠNG TRỌNG TÌNH | 16/03/2007 | Thôn Văn Phong, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 704 | 704 | NGUYỄN THANH TĨNH | 16/09/1989 | Ấp Thạnh Mỹ C, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 705 | 705 | VÕ QUỐC TỊNH | 25/11/1991 | Ấp Bàu Sen, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 706 | 706 | VÕ VĂN TOẠI | 06/03/1976 | 152 Phan Văn Trị, Khu Phố 15, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 707 | 707 | KHIẾU ĐỖ BẢO TOÀN | 25/04/1996 | 15 Đường Số 14, Khu Phố 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 708 | 708 | NGUYỄN THỊ MINH TOÀN | 24/07/1983 | 195/18/9/2 Vạn Thuỷ Tú, Tổ 4, Kp4, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 709 | 709 | TẠ DUY TOÀN | 15/08/1976 | 236/1A Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 710 | 710 | TRƯƠNG CAO XUÂN TOÀN | 06/09/1985 | Số Nhà 27/5 Kp Phú Hội, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 711 | 711 | TRẦN QUỐC TOẢN | 14/08/1999 | Tdp 5 Tân Thiện, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 712 | 712 | PHẠM NGUYỄN KHÁNH TRÀ | 02/10/2007 | Khu Dân Cư 4A Thôn Bình Thành, Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 713 | 713 | ĐOÀN THỊ QUẾ TRÂM | 30/05/2007 | Kp. Lạc Hung 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 714 | 714 | LỮ THỊ QUỲNH TRÂM | 20/05/1993 | Nghĩa Phú, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 715 | 715 | NGUYỄN HOÀNG THÙY TRÂM | 12/05/2007 | Thôn Phú Thuận, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 716 | 716 | NGUYỄN KIỀU TRÂM | 14/08/2005 | 608 Trần Phú, Tổ 6, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 717 | 717 | NGUYỄN NGỌC TRÂM | 18/11/1993 | 3/4 Đường 4, Kp 26, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 718 | 718 | PHẠM HOÀNG TRÂM | 20/11/1998 | 85/1 Đường Vân Đồn, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 719 | 719 | THÁI PHẠM BẢO TRÂM | 06/10/2007 | 27 Trần Cao Vân, Tổ 2, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 720 | 720 | LÊ HUYỀN TRÂN | 07/10/2007 | 361/15A Nguyễn Văn Cừ,, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 721 | 721 | LÊ NGUYỄN BẢO TRÂN | 27/11/2006 | Số Nhà 152, Tổ 1, Kp Đống Đa, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 722 | 722 | LÊ THỊ HUYỀN TRÂN | 24/03/2007 | Ấp 2, Xã Thạnh Phú, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 723 | 723 | NGUYỄN NGỌC TUYẾT TRÂN | 22/03/2006 | 30/6 Đường 16 Kp1,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 724 | 724 | NGUYỄN NHẬT TRÂN | 28/04/2007 | Kv Nhơn Thuận, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 725 | 725 | NGUYỄN THỊ HÀ TRÂN | 10/02/2003 | Ấp Bảo Lớn, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 726 | 726 | CAO THỊ HUYỀN TRANG | 17/02/1990 | Số Nhà 1022/20 Nguyễn Xiển Khu Phố 6, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 727 | 727 | NGUYỄN THÁI THÙY TRANG | 10/09/2007 | 49/17 Đường 22, Kp14, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 728 | 728 | NGUYỄN THỊ KHANH TRANG | 05/03/1991 | Kp 13, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 729 | 729 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 16/12/2004 | Thôn 9 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 730 | 730 | NGUYỄN TRƯƠNG KIỀU TRANG | 26/06/2003 | 48/8 Đường 3, Kp51, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 731 | 731 | VÕ HOÀNG PHƯƠNG TRANG | 01/01/2007 | Khu Phố 1, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 732 | 732 | NGUYỄN THỊ ÚT TRẮNG | 01/01/1993 | Tổ 10, Ấp Thạnh Tây A, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 733 | 733 | NGUYỄN VĂN TRE | 08/03/2006 | Ấp Trường Thọ, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 734 | 734 | BÙI MINH TRÍ | 28/05/2006 | Tổ 12, Ấp 3, Xã Bình Phú, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 735 | 735 | DƯƠNG MINH TRÍ | 27/05/2006 | 490/B1, Ấp Thị, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 736 | 736 | NGUYỄN KHẮC ANH TRÍ | 12/02/2007 | Xóm 5 ,Thôn 4, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 737 | 737 | NGUYỄN NHẤT TRÍ | 01/11/2007 | Xóm 4, Thôn Thọ Đông, Xã Thọ Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 738 | 738 | PHÙNG NGUYỄN CAO TRÍ | 23/07/2007 | 76A Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 739 | 739 | VŨ GIÁP ĐỨC TRÍ | 16/09/2007 | 1033/9A Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 740 | 740 | VŨ HỮU TRÍ | 25/12/2006 | Thôn Srê Đăng, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 741 | 741 | ĐỖ TRẦN MINH TRIẾT | 28/02/2007 | 372/22 Điện Biên Phủ, Khu Phố 60, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 742 | 742 | TRẦN MINH TRIẾT | 28/11/2007 | Tổ 42, Khu Phố 4B, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 743 | 743 | NGUYỄN THIÊN YÊN TRIỀU | 29/12/2006 | Thôn Đại Hữu, Xã Suối Hiệp, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 744 | 744 | NGUYỄN THỊ NHẬT TRINH | 28/05/1996 | Xóm 4, Thôn An Cư, Xã Trà Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 745 | 745 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | 03/11/1997 | Tdp Phi Hiển, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 746 | 746 | NGUYỄN TÚ TRINH | 17/11/2007 | 45 Đ55, Xóm 2, Thôn Đức Phú 4, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 747 | 747 | THỊ LỆ TRINH | 26/09/1995 | Ấp Láng Cát A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 748 | 748 | TRẦN THỊ TRINH | 28/02/1997 | Ấp Thanh Nhung 2, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 749 | 749 | CAO ĐÌNH TRỌNG | 30/01/2005 | Thôn Phương Giai, Xã Kỳ Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 750 | 750 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 07/11/2007 | Thôn Xuân Đồng, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 751 | 751 | PHẠM QUANG TRỌNG | 14/11/2007 | Thôn Cù Và, Xã Trường Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 752 | 752 | ĐÀO THỊ THANH TRÚC | 14/05/2003 | 117/2A Ấp 7, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 753 | 753 | ĐỖ NGUYỄN PHƯƠNG TRÚC | 22/08/2007 | 14 Đường 35, Kp 88, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 754 | 754 | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG TRÚC | 01/10/2005 | Thôn Tân Phước Bắc, Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 755 | 755 | TRẦN THỤY MỘNG TRÚC | 17/02/1996 | 55/11 Đường 48, Kp 58, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 756 | 756 | TRẦN THUỴ THANH TRÚC | 07/04/2007 | Thôn Dân Hiệp, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 757 | 757 | VƯƠNG THỊ HỒNG TRÚC | 31/12/1998 | 235/9 Kp47, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 758 | 758 | DANH MINH TRUNG | 10/06/1999 | 447A, Ấp Vĩnh Bình A, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 759 | 759 | HỒ NGUYÊN TRUNG | 19/01/1997 | 19B4 Cư Xá 304, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 760 | 760 | LÊ THỊ TRUNG | 24/10/1982 | 63/62 Đường 9, Kp 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 761 | 761 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 26/08/2007 | 984/21 Kp 65, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 762 | 762 | TRẦN VIẾT TRUNG | 07/03/1986 | Thôn Phong Phú, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 763 | 763 | HUỲNH CAO TRƯỜNG | 15/05/2004 | Thôn Dân Phú, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 764 | 764 | NGUYỄN ĐÌNH TRƯỜNG | 29/12/2007 | 38/4 Đường 3, Kp37, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 765 | 765 | NGUYỄN MINH TRƯỜNG | 10/06/1987 | Ấp 8A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 766 | 766 | NGUYỄN NHỰT TRƯỜNG | 12/05/2007 | Ấp Thừa Lợi, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 767 | 767 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 10/10/2005 | Ấp Mỹ Hòa, Xã Mỹ Đức, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 768 | 768 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | 05/02/2004 | Tổ 3, Ấp 2T, Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 769 | 769 | PHAN NGỌC TÚ | 21/12/2007 | Thôn 2, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 770 | 770 | VÕ THỊ CẨM TÚ | 25/10/1985 | Ấp Phước Thới A, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 771 | 771 | BÙI VĂN TUẤN | 30/10/2006 | Tổ 13 Ấp 3, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 772 | 772 | CHÂU MINH TUẤN | 08/06/2006 | 43/5 Ấp Phú Long Phụng A, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 773 | 773 | HUỲNH LÝ TUẤN | 04/05/2006 | Số 62 Đường Nguyễn Thời Trung, Kp 10, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 774 | 774 | NGUYỄN ANH TUẤN | 17/07/2007 | Tổ 1, Thôn La Dày, Xã La Dạ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 775 | 775 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 26/03/1994 | 19/75 Đường 49, Kp 62, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 776 | 776 | NGUYỄN THANH TUẤN | 13/03/1999 | Ấp Thới Phước 2, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 777 | 777 | TẠ ANH TUẤN | 08/11/2006 | Thôn 4, Xã Chư Păh, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 778 | 778 | DANH THANH TÙNG | 17/02/1986 | Số Nhà 108, Tổ 03, Ấp Ngọc Bình, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 779 | 779 | HUỲNH KIM TÙNG | 01/01/1982 | Số Nhà 39/2, Ấp Xương Thạnh A, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 780 | 780 | LÊ HOÀNG TÙNG | 01/01/1969 | Tổ 5, Khóm An Thạnh A, Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 781 | 781 | LƯƠNG THANH TÙNG | 09/01/2000 | A1/040 Ấp Lạc Sơn, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 782 | 782 | NGUYỄN THANH TÙNG | 30/04/2007 | Khóm An Thái, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 783 | 783 | NGUYỄN THANH TÙNG | 20/12/1973 | 866/9 Ql 13, Kp 3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 784 | 784 | TRƯƠNG QUANG TÙNG | 30/10/2007 | Thôn Bân, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 785 | 785 | NGÔ THỊ NGỌC TUYÊN | 11/05/2006 | 35/12/8, Khóm 1, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 786 | 786 | NGUYỄN VĂN TUYÊN | 23/02/1986 | Tổ 2 Tdp Cang Tây, Xã Quế Sơn, Thành phố Đà Nẵng | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 787 | 787 | LÊ THỊ KIM TUYẾN | 10/07/1990 | 902/20/6 Tỉnh Lộ 43, Kp20, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 788 | 788 | HUỲNH THỊ NGỌC TUYỀN | 17/11/2005 | Khóm Châu Long 4, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 789 | 789 | VÕ THỊ THANH TUYỀN | 15/01/2007 | Tổ 38, Mũi Đá, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 790 | 790 | DƯƠNG THỊ TUYẾT | 20/06/1981 | Thôn Hà Tây, Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 791 | 791 | DƯƠNG THỊ BẠCH TUYẾT | 01/04/1961 | 61 Hẻm 5 Đường Châu Văn Liêm, Tổ 18, Kp Hiệp Long, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 792 | 792 | NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN | 12/11/2001 | Tdp 3 Tây Sơn, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 793 | 793 | TỪ NHẬT UYÊN | 14/02/2004 | Khu Phố 8, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 794 | 794 | BÙI NGUYỄN HỒNG VÂN | 29/01/2007 | Khu Phố 7, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 795 | 795 | HOÀNG THỊ THANH VÂN | 05/07/2007 | Thôn Cao Bộ, Xã Kiến Hưng, Thành phố Hải Phòng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 796 | 796 | NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN | 14/05/1973 | 8 Đường 19, Kp 51, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 797 | 797 | PHẠM TƯỜNG VÂN | 31/05/1988 | 49/3A Ấp 38, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 798 | 798 | TRẦN KIỀU KHÁNH VÂN | 11/10/2006 | 23 Đường Nguyễn Chí Thanh Tổ 6 Kp 11, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 799 | 799 | PHẠM MINH VÀNG | 15/06/2006 | Thôn Chánh Oai, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 800 | 800 | LÊ THỊ MỸ VẸN | 20/10/1996 | Thôn 3, Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 801 | 801 | BÙI CHÂU TƯỜNG VI | 18/09/2007 | Tổ 7, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 802 | 802 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VI | 09/07/2007 | 50/41/50 Nguyễn Quý Yêm, Kp66, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 803 | 803 | TRỊNH THỊ THÚY VI | 12/04/1992 | 336/123N Phan Văn Trị, Kp 29, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 804 | 804 | NGUYỄN TRIỆU VĨ | 30/11/2007 | Ấp Trường Thọ 1, Xã Trường Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 805 | 805 | PHẠM THỊ MỸ VIÊN | 21/06/2004 | Xóm 2, Thuận Hiệp, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 806 | 806 | CAO HOÀNG VIỆT | 03/05/2006 | 173 Nguyễn Huệ, Tổ 16, Khu Phố 43,, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 807 | 807 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | 25/11/2007 | Tổ 72, Kp5, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 808 | 808 | TRẦN QUỐC VIỆT | 16/02/1975 | 200/4 Tổ 2, Ấp Bạch Lâm 1, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 809 | 809 | ĐOÀN QUANG VINH | 15/09/2007 | 25/7 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Kp1, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 810 | 810 | NGÔ CÔNG VINH | 18/02/2007 | Số Nhà 180/8, Ấp Ninh Thơi, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 811 | 811 | NGUYỄN HOÀNG VINH | 08/08/2007 | Ấp Bình Đông 2, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 812 | 812 | PHẠM DUY VINH | 12/07/1977 | 80/20 Đường 49, Kp68, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 813 | 813 | THÂN TRỌNG VINH | 15/06/2001 | Tổ 10 Ấp Thạnh Phú, Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 814 | 814 | NGUYỄN LONG VŨ | 19/11/2007 | Ấp Hà Nam, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 815 | 815 | NGUYỄN QUỐC VŨ | 14/10/1998 | Xóm 2, Thôn Măng Tố 8, Xã Bắc Ruộng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 816 | 816 | NGUYỄN THANH VŨ | 06/08/1997 | Ấp Phương Hòa, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 817 | 817 | THÁI MINH VŨ | 16/04/2005 | 107B Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 818 | 818 | TRẦN VĂN VŨ | 08/11/2000 | 1040 Lò Gốm, Kp 5, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 819 | 819 | MAI THUỲ VƯƠNG | 22/05/1981 | Ấp Long Bình, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 820 | 820 | HOÀNG TUYẾT VY | 25/10/2007 | 90 Đường 52-Btt, Kp25, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 821 | 821 | HUỲNH NGUYỄN PHƯƠNG VY | 28/09/2002 | Tổ 23, Ấp 3, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362039 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 822 | 822 | LÊ THỊ MAI VY | 22/02/2007 | Xóm 2, Thôn 4, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 823 | 823 | NGUYỄN NGÔ TRƯỜNG VY | 27/05/2007 | Tổ 4, Kp8, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 824 | 824 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | 19/01/2007 | Tổ 2, Bình Thắng, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 825 | 825 | NGUYỄN THẢO VY | 29/03/2007 | Thôn Tầm Hưng, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 826 | 826 | NGUYỄN THỊ TRƯỜNG VY | 02/06/2007 | Tổ 5, Thôn 1, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 827 | 827 | TRẦN THỊ TƯỜNG VY | 02/10/2007 | Ấp Cả Nga, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 828 | 828 | TRƯỢNG THỊ KIM VY | 27/03/1996 | Thôn Phước Đồng 2,, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 829 | 829 | VŨ NGUYỄN THÚY VY | 03/02/2007 | Tổ 7, Ấp Hưng Thủy, Xã Lộc Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 830 | 830 | NGUYỄN TẤN VỸ | 02/10/2005 | Tổ 07, Khóm Vĩnh Đông, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | 7951362039 | Am | x | Rớt H |
| 831 | 831 | ĐẶNG NGỌC NHƯ Ý | 31/12/2007 | Thôn Phụng Sơn, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 832 | 832 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 26/07/2006 | 493 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 833 | 833 | TRẦN THỊ NHƯ Ý | 11/01/2007 | 680/4 Ấp Cống, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 834 | 834 | TRƯƠNG THỊ HỒNG Ý | 20/04/2002 | Thôn 1, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | A1m | x | Rớt H |
| 835 | 835 | HUỲNH VĂN YÊN | 15/08/2001 | Ấp 11, Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh | 7951362039 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 836 | 836 | NGUYỄN THỊ THU YÊN | 10/08/2002 | Tân Phú, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362039 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 837 | 837 | LÊ THỊ ÚT YẾN | 26/04/2005 | Tổ 11, Khóm Xuân Biên, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | 7951362039 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 838 | 838 | NGUYỄN KIM YẾN | 21/08/2006 | Xóm 9B, Thôn Phú Tân,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 839 | 839 | NGUYỄN THỊ YẾN | 02/02/1995 | Thôn 11, Xã Quỳnh Thắng, Tỉnh Nghệ An | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 840 | 840 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 06/11/2005 | Tổ 35, Ấp Hiệp Hoàn, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 841 | 841 | NGUYỄN THỊ KIM YẾN | 14/02/2004 | 202/3 Đường ĐHT 41, KP45, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 842 | 842 | NGUYỄN THỊ KIM YẾN | 18/03/2007 | 629/TQ Ấp Thạnh Quý, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 843 | 843 | NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN | 08/06/1998 | Kp 5, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362039 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |