| 1 | 1 | DANH HOÀN AN | 29/03/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 2 | 2 | HOÀNG BÌNH AN | 29/09/2007 | 1683D Đường 30/4, Tổ 47, Kp4, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | LÊ ĐẶNG XUÂN AN | 03/03/2007 | 12/2 Kp2, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 4 | 4 | LÊ PHAN AN | 21/07/1972 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 5 | 5 | NGUYỄN TRỌNG ÂN | 10/11/2001 | Ấp Bình Thiện, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | ĐÀM THỊ TUYẾT ANH | 23/10/2006 | Bon Bu Nđơr, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | ĐẶNG NGỌC CHÂU ANH | 18/02/2005 | 58/3 Trần Mai Ninh, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | A1m | x | Rớt H |
| 8 | 8 | HỒ NGỌC MAI ANH | 03/04/2007 | S1/35 Cx Phú Lâm A, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 9 | 9 | HOA QUỐC ANH | 11/03/2007 | Tổ 12 Kp 4C, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | LÊ TUẤN ANH | 01/01/1998 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | NGUYỄN THÁI QUỲNH ANH | 13/06/2007 | 52A Huỳnh Tịnh Của, Kp10, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 12 | 12 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 28/11/2007 | Tổ 4, Ấp Bưng Cơ, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 13 | 13 | NGUYỄN THỊ MINH ANH | 20/05/2007 | 88/7 Bạch Đằng, Kp 34, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 14 | 14 | NINH HỒNG ANH | 25/09/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | PHẠM NGỌC BẢO ANH | 22/11/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 16 | 16 | PHẠM NGUYỄN THẾ ANH | 01/10/2007 | 3/44 Ấp 17, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | PHAN THANH NHẬT ANH | 11/01/2007 | Tổ 4, Kp Thạnh Sơn, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | TĂNG TRƯỜNG ẢNH | 23/11/2001 | Trường Thạnh, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 19 | 19 | TÔ LỤA BA | 01/01/1982 | Ấp Thuận Hoà C, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 20 | 20 | LÊ QUANG BÁCH | 10/10/1979 | Tổ 3A, Ấp Thuận Hoà 1, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 21 | 21 | TRẦN KHÁNH BĂNG | 19/05/2004 | Ấp 8,, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 22 | 22 | NGÔ TIỄN BẰNG | 03/05/2007 | Ấp Vĩnh Thạnh B, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 23 | 23 | VÕ MINH BẰNG | 13/07/2004 | Ấp Tân Hưng, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 24 | 24 | BÙI THANH BẢO | 23/09/1995 | 5/14 Kp4, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 25 | 25 | ĐẶNG THẾ BẢO | 26/07/2007 | Số Nhà 314, Thôn 5, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 26 | 26 | HỒ HOÀNG GIA BẢO | 22/08/2007 | 42/13 Đường 20, Kp23, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 27 | 27 | HOÀNG THIÊN BẢO | 03/09/2006 | 87B/17, Tổ 20, Kp33, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 28 | 28 | HUỲNH VĂN BẢO | 27/11/1989 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 29 | 29 | NGÔ GIA BẢO | 08/03/2003 | Ấp Biện Trượng, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 30 | 30 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 15/12/2007 | Tổ 11, Ấp Đất Mới, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | NGUYỄN HUY BẢO | 08/09/2007 | 343/6 Dương Thị Mười, Kp46, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 32 | 32 | PHẠM HỒ QUỐC BẢO | 17/04/2006 | 65, Xóm 2, Thôn Nghĩa Hiệp 2, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | PHAN GIA BẢO | 17/01/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 34 | 34 | TRẦN NHẬT BẢO | 29/06/2007 | Thôn Nguyên Trang, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | TRẦN XUÂN GIA BẢO | 15/05/2007 | Tổ 11, Ấp Trung Tâm, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 36 | 36 | TRỊNH THÁI BẢO | 14/01/2000 | 280/44 Bùi Hữu Nghĩa, Kp36, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 37 | 37 | VÕ THỊ NGỌC BÍCH | 15/10/2006 | 63 Đường 57, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 38 | 38 | ĐỖ DIỄN BIÊU | 24/01/1977 | 234 Nguyễn Tri Phương, Kp12, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | LÊ QUANG BÌNH | 01/10/2007 | 826 Võ Văn Kiệt, Kp 4, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 40 | 40 | MAI XUÂN BÌNH | 29/11/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | NGÔ THỊ BÌNH | 05/06/2002 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | NGUYỄN THỊ YẾN BÌNH | 12/02/2004 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | NGUYỄN VĂN BÌNH | 01/01/2000 | 57/1C Nhà Vuông, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | NGUYỄN VĂN BÌNH | 03/09/2002 | Xóm Ngọc Việt, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 45 | 45 | PHẠM HỒ KHÁNH BÌNH | 22/11/2007 | Ấp 19, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | TRƯƠNG THANH THÁI BÌNH | 24/08/1995 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 47 | 47 | HỒ TẤN BO | 16/03/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 48 | 48 | NGUYỄN ANH BOAN | 01/03/2004 | Thôn Phú Hội 2, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | LƯU NGỌC CẦM | 29/08/1998 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | BÙI THỊ BÍCH CẨM | 24/10/2003 | Kdc 13B, Thôn Tú Sơn 2, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 51 | 51 | GIÁP VĂN CẦN | 09/09/1984 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | THẠCH CẢNH | 10/01/2006 | Ấp 09,, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 53 | 53 | THẠCH THỊ BÍCH CHĂM | 08/11/2005 | Thạnh An, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 54 | 54 | NGUYỄN PHƯỚC CHÂU | 01/01/1979 | Số 4/31/10 Đường Số 6, Kp 57, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 55 | 55 | TRẦN MINH CHÂU | 09/11/2007 | Thôn Văn Phong,, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | NGÔ THỊ KIM CHI | 20/01/2006 | Ấp Thạnh Thắng, Xã Hỏa Lựu, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 57 | 57 | TRẦN THỊ KIM CHI | 02/04/2003 | Thôn Phúc Sơn, Xã Kỳ Thượng, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 58 | 58 | VÕ VĂN CHÍ | 09/03/2001 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 59 | 59 | ĐẶNG HUY CHIẾN | 28/01/1996 | 128/7D Thống Nhất, Khu Phố 54,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | LÊ ANH CHIẾN | 24/06/1997 | Tổ 19, Kp3a, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | VÕ VĂN CHÍNH | 10/01/1983 | Ấp An Chánh, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 62 | 62 | MAI VĂN CHƯƠNG | 01/01/1960 | Kp Hưng Phú, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 63 | 63 | LÊ QUỐC CƯỜNG | 13/09/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | NGUYỄN CHÍ CƯỜNG | 16/12/1997 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | TRIỆU MINH CƯỜNG | 01/01/1987 | Ấp Bắc Dần, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 66 | 66 | TRẦN DIỆP PHƯỚC ĐẠI | 04/09/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | CHÂU MỘNG DÂN | 01/01/1986 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 68 | 68 | CHU KHẢ DÂN | 04/02/2007 | Buôn Ea Yông A2, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | LÂM DÂN | 06/03/2001 | Ấp Vĩnh Kiều,, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 70 | 70 | HÀM CÔNG ĐÀN | 20/11/1985 | Khu Phố Bàu Trúc,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 71 | 71 | VÕ HẢI ĐĂNG | 01/07/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | LÊ TỨ ĐẶNG | 13/08/2000 | Ấp Ba, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 73 | 73 | PHẠM THỊ NGỌC ĐÀO | 03/06/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 74 | 74 | TRẦN KIM ĐÀO | 16/03/2007 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 75 | 75 | BÙI TUẤN ĐẠT | 04/08/1990 | Nghĩa Kếp, Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 76 | 76 | ĐỖ ĐỨC ĐẠT | 11/12/1997 | 4 Nuyễn Văn Đậu , Kp19, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 77 | 77 | HOÀNG THẾ ĐẠT | 21/11/2007 | 73 Thôn Nam Thanh, Xã Đắk Sắk, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | LÊ TIẾN ĐẠT | 02/07/2006 | 52/5D KP2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | LƯƠNG BÁ ĐẠT | 08/08/1993 | 87/15 Nguyễn Đình Chính, Kp 29, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 80 | 80 | LÝ TIẾN ĐẠT | 19/12/2007 | 14/9 Ấp 28, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 81 | 81 | NGUYỄN NGỌC ĐẠT | 03/11/1997 | 462 Nguyễn Hữu Cảnh, Tổ 11, Kp 3, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 01/09/2003 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 13/12/2007 | 166 Gò Dưa, Kp43, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | NGUYỄN THANH ĐẠT | 12/10/2007 | Ấp Phương Bình 2, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 85 | 85 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 21/09/2007 | Thôn Bắc Hợp, Ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 26/12/2007 | Số 61A/10 Khóm 1, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 30/09/2007 | Tổ 11, Ấp Bảo Thị, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | TÔ THÀNH ĐẠT | 04/02/2007 | 126E Phạm Thế Hiển, Kp24, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 89 | 89 | TRẦN VĂN ĐẠT | 27/01/1998 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | VÕ HUỲNH THÀNH ĐẠT | 21/09/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | LÝ ĐEN | 01/01/1995 | Ấp Bắc Dần, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 92 | 92 | LÂM ĐẾT | 27/02/2003 | Ấp Prey Chóp A, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 93 | 93 | DƯƠNG THỊ ĐI | 01/01/2006 | Ấp Trà Sết, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | TRẦN THỊ DIỄM | 19/01/1992 | Ấp Thới An, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 95 | 95 | ĐẶNG TRỌNG ĐIỂM | 05/06/1986 | Tổ 11 Ấp 3, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 96 | 96 | NGUYỄN HUỲNH ĐIỂM | 11/10/1996 | Ấp 1, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 97 | 97 | NGUYỄN NGỌC ĐIỀN | 02/11/1994 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 98 | 98 | NGUYỄN THÀNH ĐÔ | 01/10/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | NGUYỄN VĂN ĐỞ | 01/01/1974 | Kv Thới Ngươn A, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | HUỲNH VĂN ĐOÀI | 11/07/2003 | Ấp 28, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 101 | 101 | PHAN HOÀNG KHẢ DOANH | 19/06/2005 | 549/71/27 Đường Lê Văn Thọ Kp 54, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 102 | 102 | NGUYỄN HOÀNG ĐÔNG | 28/07/2006 | Thôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 103 | 103 | LÊ CHÍ DƯ | 10/04/2007 | Ấp Bàn Ổi, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 104 | 104 | ĐẶNG ĐÌNH ĐỨC | 14/11/2007 | Số Nhà C5/34L Ấp 37, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | HUỲNH PHẠM ANH ĐỨC | 31/07/2007 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 106 | 106 | LÊ VĂN ĐỨC | 20/02/1999 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | PHAN ANH ĐỨC | 21/02/2005 | Long Bình 1, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | TRẦN HỒNG ĐỨC | 24/07/1982 | 618/61/50 Kp42 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | TRẦN MINH ĐỨC | 10/11/2007 | Số Nhà 71 Quảng Tiến 1, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | ĐẶNG NGỌC DUNG | 01/01/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 111 | 111 | HÀ THỊ DUNG | 25/05/1975 | Ấp Ba Đông, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | NGUYỄN THỊ MỸ DUNG | 01/01/1985 | Xóm 2, Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 113 | 113 | THÀO THỊ DUNG | 01/01/2006 | Thôn Trung Dù, Xã Sáng Nhè, Tỉnh Điện Biên | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | BÙI TUẤN DŨNG | 03/08/1999 | KDC Scenic Valley KP 1, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | HỒ ANH DŨNG | 27/10/2007 | Thôn Thành Công,, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 116 | 116 | HUỲNH VĂN TUẤN DŨNG | 01/12/2007 | Ấp 10,, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 117 | 117 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 20/03/2001 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 118 | 118 | PHẠM QUỐC DŨNG | 24/04/1977 | Ấp Thới Hoà, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 119 | 119 | TRỊNH VĂN DŨNG | 28/12/2007 | Thôn 2A, Xã Ea H’Leo, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | NGUYỄN HOÀI DỮNG | 08/08/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 121 | 121 | LÊ MINH ĐƯỢC | 26/11/2001 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 122 | 122 | NGÔ THÀNH ĐƯỢC | 31/01/2007 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 123 | 123 | HỒ THANH DƯƠNG | 30/06/2007 | Lợi Hưng, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | HỒ ĐÌNH ĐƯỜNG | 04/09/1995 | Thôn Xuân An 4, Xã Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | LÊ VŨ DUY | 15/10/2006 | Sn 19 Tổ 1, Tổ Bàu Chim, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 126 | 126 | NGUYỄN HOÀNG DUY | 12/11/2003 | 28 Đường 13, Kp51, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | NGUYỄN PHƯỚC DUY | 10/10/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 128 | 128 | NGUYỄN TRẦN DUY | 01/01/2008 | Kp Phước Linh, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 129 | 129 | TRẦN NGỌC KHÁNH DUY | 22/09/2003 | 103 Đường 6, Kp 9, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | LÊ THỊ MỸ DUYÊN | 23/09/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 131 | 131 | NGUYỄN HỒNG DUYÊN | 01/01/1993 | Ấp Bàu Sen, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 132 | 132 | PHẠM HOA NGỌC DUYÊN | 06/10/2004 | Khu Phố 6,, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 133 | 133 | THẠCH THỊ KIM DUYÊN | 01/01/2001 | Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 134 | 134 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 15/06/1993 | Thôn Đồng Bông, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | HUỲNH TÙNG EM | 29/04/1990 | Ấp 7B, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 136 | 136 | CAO THỊ GẮN | 10/03/1996 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | CAO TIỀN GIANG | 06/06/1996 | Ấp Mỹ Thập, Xã Mỹ Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | DANH VŨ GIANG | 25/06/1998 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 139 | 139 | NGUYỄN HOÀI GIANG | 24/07/2006 | Doãn Uần Tổ 21 Khóm 1, Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | THẠCH HOÀNG GIANG | 02/02/2002 | Thạnh An, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | VŨ THỊ HƯƠNG GIANG | 16/10/2004 | Thôn Ấp Yên, Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 142 | 142 | NGUYỄN PHƯỚC GIÀU | 25/09/1993 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 143 | 143 | NGUYỄN THỊ GIÀU | 29/09/1989 | Tổ 2, Ấp 5, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 144 | 144 | NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ | 11/12/2007 | Ấp Xuân Hưng 1A, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 145 | 145 | PHẠM THỊ THU HÀ | 04/03/1979 | Ấp Ngã Ngay, Xã Tân Long Hội, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | TRẦN NGỌC THÚY HÀ | 24/11/2007 | 387 Đinh Bộ Linh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 147 | 147 | TRẦN THỊ THU HÀ | 10/09/1973 | 184/6 Lê Quốc Hưng, Kp 4, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 148 | 148 | HOÀNG HOA HẠ | 28/04/2005 | 2006/2 Ấp Hoà Lộc 2, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 149 | 149 | HUỲNH THANH HẢI | 21/07/1980 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | NGUYỄN CHÍ HẢI | 06/12/2006 | 1107/214 Đường Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | NGUYỄN SỸ ĐÔNG HẢI | 11/04/1989 | 74/30 Tân Cảng, Khu Phố 50, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 152 | 152 | NGUYỄN VĂN HẢI | 01/12/2001 | Tổ 2, Ấp Bà Hào, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | DƯƠNG GIA HÂN | 12/01/2005 | 164/12 Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 154 | 154 | NGUYỄN NHẬT HÂN | 09/04/2007 | 124A/4, KP 18, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 155 | 155 | NGUYỄN TRƯƠNG HOÀI BẢO HÂN | 28/07/2006 | 1078/16 Đường Đỗ Mười, KP 35, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 156 | 156 | PHẠM TRẦN GIA HÂN | 16/11/2004 | 73/8 Trần Thị Điệu, Kp9, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 157 | 157 | PHAN THỊ NGỌC HÂN | 29/09/1987 | Ấp 1, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 158 | 158 | PHÙNG NGỌC HÂN | 29/11/2005 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 159 | 159 | LÂM THỊ BÉ HẰNG | 07/11/2004 | Ấp Hoà Khởi, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | LÊ THỊ TUYẾT HẰNG | 17/03/1978 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 161 | 161 | NGUYỄN NGỌC HẰNG | 27/01/2007 | 25/33 Đường Đội Cung, Tdp 17, Kp2, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 162 | 162 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 01/01/1983 | Ấp Mỹ Bình, Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 163 | 163 | PHẠM KIM HẰNG | 04/05/1998 | 18 Khu Rạch Năng, Kp 3, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | THỊ HẰNG | 20/09/1996 | Ấp 11, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | TRƯƠNG THỊ LỆ HẰNG | 14/06/1974 | 4.16 Lô G Cc Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 166 | 166 | TRƯƠNG THÚY HẰNG | 22/10/1997 | 917/68/2 Nguyễn Tri Phương, Tổ 84, Kp9, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 167 | 167 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 07/09/1993 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 168 | 168 | TRẦN THỊ HẠNH | 08/09/1998 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 169 | 169 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | 13/03/1997 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 170 | 170 | HUỲNH NHỰT HÀO | 07/08/2000 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 171 | 171 | KIM HÀO | 01/01/1998 | 5/90 Khóm Giồng Giữa B, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 172 | 172 | LÊ NHỰT HÀO | 22/12/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 173 | 173 | PHAN THẠCH THANH HÀO | 10/08/2006 | Ấp Bố Liên 2, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 174 | 174 | VĂN GIA HÀO | 17/10/2007 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 175 | 175 | VÕ LANG NHẬT HÀO | 29/12/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 176 | 176 | VÕ NHỰT HÀO | 02/03/2000 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 177 | 177 | NGUYỄN VĂN HẢO | 13/12/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 178 | 178 | TRỊNH NGỌC HẢO | 28/01/2005 | 841/3/6 QL13, KP 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 179 | 179 | CHÂU HẠO | 22/06/2003 | Ấp Âu Thọ A, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 180 | 180 | NGUYỄN NGỌC HẦU | 27/01/1999 | Thôn Phú Diễn Trong, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 181 | 181 | HUỲNH TRUNG HẬU | 17/08/1996 | 176, Tổ 12, Khóm Phước Ngươn A, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 182 | 182 | LÂM VĂN HẬU | 16/11/2007 | Tổ 11 Ấp 1, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 183 | 183 | LÂM HÊNE | 01/01/2002 | Ấp Cà Sâng, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | LƯƠNG THỊ BÍCH HIỀN | 07/12/1993 | Tổ 9, Khối Phố 4, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 185 | 185 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 01/01/1998 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 186 | 186 | THẠCH THỊ HIỀN | 01/01/1979 | Ấp Giồng Chùa, Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 187 | 187 | ĐỖ QUANG HIỂN | 12/08/2007 | Tổ 3 Ấp 8, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 188 | 188 | ĐÀO THỊ HIỆP | 14/10/1976 | TDP Bấc 2, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 189 | 189 | HUỲNH MẠNH HIẾU | 15/05/2005 | Bùi Tá Hân, Tổ 17,, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | NHAN TRUNG HIẾU | 08/12/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | PHẠM LÊ TRUNG HIẾU | 27/12/2007 | 286/Tt Tân Thị, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | VŨ TRUNG HIẾU | 14/03/2007 | Thôn Chí Cường, Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 193 | 193 | PHẠM PHI HỔ | 05/08/1987 | 01 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | ĐẶNG THỊ HUỲNH HOA | 12/10/1975 | 431 Ba Đình, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | KIM THỊ PHƯƠNG HOA | 07/09/2004 | Ấp Trung Tiến, Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 196 | 196 | TRẦN THỊ BÍCH HOA | 14/05/1994 | Khu Dân Cư 22 Thôn Phước Vĩnh, Xã Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 197 | 197 | TRẦN THỊ KIM HOA | 24/07/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 198 | 198 | NGUYỄN VĂN HÒA | 01/01/1990 | Ấp Vĩnh Phong, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 199 | 199 | HOÀNG ANH HOÀI | 25/10/1997 | Tổ 4, Ấp 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | HỒ VĂN HOÀN | 12/11/1999 | Thôn Kleng A Bung, Xã A Lưới 2, Thành phố Huế | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 201 | 201 | NGUYỄN MINH HOÀN | 19/05/2000 | Thôn Quảng Đại, Xã Vu Gia, Thành phố Đà Nẵng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | HUỲNH THANH HOÀNG | 31/12/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 203 | 203 | LÊ ĐỖ ĐOÀN HOÀNG | 14/11/2007 | 82 Đường 12, Xóm 1 Thôn 1, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | LÊ HUY HOÀNG | 14/12/2006 | 267 Phùng Văn Cung, Kp3, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 205 | 205 | NGUYỄN NHẬT HOÀNG | 25/10/2007 | TỔ 05, Thôn Phước Long, Phường Tân Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | NGUYỄN SỸ HUY HOÀNG | 01/03/2007 | 14B Nam Hồ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 207 | 207 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 18/08/2007 | Tổ 6, Ấp Chính Nghĩa, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | TRƯƠNG MINH HOÀNG | 13/12/2007 | 48/49/68, Đường Võ Văn Kiệt, Khóm 1, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 11/04/1990 | 47/3B Kp Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 210 | 210 | LÔ THỊ HỢP | 10/05/1982 | Thôn Xuân Thượng, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | HỒ THỊ HUẾ | 15/12/1984 | Thôn 1, Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | DANH BÉ HÙNG | 15/04/1997 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | NGUYỄN HOÀNG PHI HÙNG | 10/12/2001 | 15/9 Đường 33, KP 34, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 214 | 214 | ĐỖ KHÁNH HƯNG | 30/03/2007 | 442/73/13 Kp 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 215 | 215 | TẠ THANH HƯNG | 05/03/2005 | 340/12 Huỳnh Thúc Kháng Tổ 10, Kp Lương Trung, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 216 | 216 | THIỆU TẤN GIA HƯNG | 23/09/2006 | 112B Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 217 | 217 | NGUYỄN HOÀI BẢO HƯƠNG | 21/03/2003 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 218 | 218 | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG | 12/10/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 219 | 219 | ĐẶNG THỊ THU HƯỜNG | 03/02/2001 | Thôn 18, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | PHAN VĂN HƯỜNG | 19/09/1976 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 221 | 221 | TRẦN THỊ MỸ HƯỜNG | 21/05/1993 | 011 An Định 1, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 222 | 222 | CHẾ NGUYỄN HUY | 19/11/2002 | 958/63/2 Lạc Long Quân, Khu Phố 16, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 223 | 223 | ĐẶNG ANH HUY | 23/12/2007 | Thôn 1, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | ĐINH HOÀ HUY | 12/03/2005 | KDC 7, Thôn Minh Tân Bắc, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 225 | 225 | ĐỖ THÀNH HUY | 06/06/2004 | Thôn Phú Xuân B, Xã Xuân Phước, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 226 | 226 | HOÀNG NGUYỄN QUANG HUY | 16/12/2006 | Thôn Thăng Tiến 1, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | LÊ HOÀNG THANH HUY | 16/03/2007 | Thôn 6, Xã Ea Hiao, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | NGUYỄN CAO GIA HUY | 03/11/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 229 | 229 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 15/10/2003 | KDC Số 6 Thôn Phước Thịnh, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 230 | 230 | NGUYỄN HOÀNG HUY | 04/10/2004 | Thôn La Tiến, Xã Tống Trân, Tỉnh Hưng Yên | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 231 | 231 | NGUYỄN QUỐC HUY | 16/08/2007 | Ấp Cái Xép, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 232 | 232 | TRẦN ANH HUY | 18/11/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 233 | 233 | TRẦN HOÀNG HUY | 18/10/2007 | Ấp Sóc Bưng, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | TRẦN MINH HUY | 27/11/2007 | Tổ 6, Ấp Quảng Phát, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 235 | 235 | TRẦN NHỨT HUY | 20/03/2007 | Ấp 2, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | TRẦN QUỐC HUY | 26/03/1993 | 64/16 Nguyễn Khoái, KP 6, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | DANH HOÀNG HUYNH | 13/12/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 238 | 238 | NGUYỄN CHÍ KHA | 29/04/2005 | 13/17C Đường 28,Kp 4, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | NGUYỄN MINH KHA | 23/01/2005 | Tổ 43, Kp 6, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 240 | 240 | NGUYỄN NỮ HOÀI KHA | 15/11/2007 | Tổ Dân Phố 3, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | ĐOÀN THANH CHÍ KHÁI | 08/03/2007 | Ấp Ninh Phước, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 242 | 242 | ĐINH NHẬT KHANG | 05/12/2007 | Tổ 10, Ấp Tân Hai, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | ĐOÀN VĂN KHANG | 17/10/1992 | Ấp 7, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 244 | 244 | NGUYỄN AN KHANG | 27/12/2007 | 110/10 Đường Số 4, Khu Phố 51,, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 245 | 245 | NGUYỄN THANH KHANG | 07/04/2006 | Khóm 5, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 246 | 246 | THI HỮU KHANG | 23/09/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 247 | 247 | TRẦN TUẤN KHANG | 22/08/2005 | Tổ 3 Ấp 5, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 248 | 248 | TỪ LÊ MINH KHANG | 01/12/2007 | 222 Thống Nhất, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 249 | 249 | VÕ HOÀNG KHANG | 16/07/2005 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | BÙI QUAN KHANH | 15/07/1993 | Ấp Thừa Trung, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 251 | 251 | NGUYỄN TRẦN QUỐC KHANH | 14/10/2005 | 629 Ấp Mỹ Huề, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | VĂN CÔNG KHANH | 04/03/1998 | Khóm 7, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | LÊ DUY KHÁNH | 09/08/2007 | Khóm 21, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 02/09/2006 | 131/42, Kp 21, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 255 | 255 | LAI KHÉN | 29/09/2002 | 1/44 Lê Lai, Khóm 6, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | NGUYỄN GIA KHIÊM | 20/12/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 257 | 257 | NGUYỄN MINH KHIÊM | 08/11/2007 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 258 | 258 | HUỲNH ĐĂNG KHOA | 24/09/2007 | Tổ 5, Ấp Phú Sơn, Xã Hòa Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | TRẦN LÊ ANH KHOA | 30/09/2007 | Thôn Đại Thành, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 260 | 260 | HUỲNH ĐĂNG KHÔI | 04/07/2004 | Ấp Đào Viên,, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | NGUYỄN MINH KHÔI | 26/01/2007 | Ấp 8, Xã U Minh, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | HỨA ANH QUỐC KHỞI | 19/02/1998 | Thôn Phú Nhuận, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | CAO ĐÌNH KHƯƠNG | 21/11/2007 | 25 Đường 5, Kp51, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | PHẠM HOÀNG KHƯƠNG | 17/10/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | LÊ VIẾT KIÊN | 18/11/1999 | Thôn 1, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 266 | 266 | PHẠM TRUNG KIÊN | 18/08/2007 | 33/1 Đường 37 Khu Phố 37, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 267 | 267 | ĐỒNG TUẤN KIỆT | 11/07/2007 | Áp Xóm Giữa, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 268 | 268 | NGUYỄN ANH KIỆT | 01/11/1967 | 217/35/3A Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 269 | 269 | NGUYỄN ANH KIỆT | 07/12/2007 | Ấp Nam Chánh, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | NGUYỄN HOÀNG GIA KIỆT | 04/08/2003 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 19/02/1982 | Tổ 5, Ấp 2, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 272 | 272 | TRẦN THANH KIỆT | 24/06/1982 | Tổ 7, Kp Đoàn Kết, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 273 | 273 | LƯU THỊ KIỀU | 01/01/1989 | Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | x | Rớt H |
| 274 | 274 | TRẦN THUÝ KIỀU | 21/04/2001 | | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 275 | 275 | NGUYỄN THANH NHỰT THIÊN KIM | 19/09/2004 | 595 Quốc Lộ 13, Kp15, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 276 | 276 | H NHIÊT KPĂ | 29/05/2006 | Buôn Tùng Thăng, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 277 | 277 | NGUYỄN NGỌC KỪU | 10/10/1997 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 278 | 278 | LƯƠNG MINH LẠC | 26/06/1980 | 462 Ấp Cọ Dầu, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | NGUYỄN THIÊN LAM | 10/08/2007 | Thôn Hưng Phước, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 280 | 280 | NGUYỄN PHẠM GIA LÂM | 04/10/2006 | 503B Tổ 13/2 Ấp Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | NGUYỄN VĂN LÂM | 01/01/2000 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | NGUYỄN XUÂN LỄ | 28/08/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 283 | 283 | ĐẶNG THỊ LIÊL | 01/01/1995 | Ấp Vĩnh Thành Lập, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | HUỲNH THỊ NGỌC LIÊN | 02/04/1986 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | ĐINH VĂN LIỆP | 24/04/1970 | Ấp Bờ Bao, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 286 | 286 | DƯƠNG GIA LINH | 07/06/1997 | 20/20 Kp Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | HUỲNH THỊ TRÚC LINH | 06/08/2005 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 288 | 288 | LƯU DƯƠNG LINH | 02/07/1999 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | NGUYỄN THỊ LINH | 30/11/1985 | Tổ 2A Kp Long Đức 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | NGUYỄN THỊ HOÀNG LINH | 18/11/2003 | 181 Tổ 4, Kp1, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | x | Rớt H |
| 291 | 291 | NGUYỄN THỊ TRÚC LINH | 27/03/1979 | Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 292 | 292 | NGUYỄN XUÂN LINH | 24/07/1983 | Thôn 10, Xã Ea Riêng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 293 | 293 | PHẠM NHẬT LINH | 08/03/2002 | 74A/4 Kp7, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 294 | 294 | PHẠM QUỐC LINH | 27/12/2003 | 17/280 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 295 | 295 | HUỲNH KIM LOAN | 24/09/1970 | 63/4 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 296 | 296 | TRẦN THỊ THANH LOAN | 27/09/1976 | 79/48C9/3 Tân Hoà Đông, Kp3, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 297 | 297 | VÕ THỊ BÍCH LOAN | 01/01/1994 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 298 | 298 | BÌNH LỘC | 20/02/2000 | Thôn Vĩnh Hanh, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | PHAN TẤN LỘC | 21/01/2005 | Xóm 2, Thôn 6, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | TRẦN ĐỨC LỘC | 11/01/2008 | 110/8 Ql 13, Kp 41, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | NGUYỄN ĐÌNH LỢI | 28/10/1995 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 302 | 302 | TRẦN ĐỨC LỢI | 06/11/2005 | D56 Tổ 8 Ấp Phước Thái, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 303 | 303 | BÙI HOÀNG BÍNH LONG | 31/12/2007 | 181/61/9 Phan Đăng Lưu, Kp 5, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | LÊ HỒNG LONG | 08/07/1991 | 10/24 Đường 4, Kp 32, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 305 | 305 | PHAN THANH LONG | 05/12/2007 | Thôn Lộc Phúc, Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 306 | 306 | PHAN THỊ LỤA | 08/02/1993 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 307 | 307 | SƠN NGỌC LUÂN | 21/05/1994 | Ấp Khu 2, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 308 | 308 | BÙI TẤN LỰC | 20/08/1990 | Thôn Thế Hiên, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | NGUYỄN TẤN LỰC | 01/01/1964 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 310 | 310 | PHAN TẤN LỰC | 01/01/1989 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 311 | 311 | TRẦN VĂN LỰC | 09/12/1998 | Xóm 2A, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 312 | 312 | LÊ VĂN LƯỢM | 11/04/1986 | Ấp Long Hưng, Xã Lục Sĩ Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 313 | 313 | DIỆP BÍNH LƯƠNG | 26/04/2004 | 157/48 Mai Xuân Thưởng, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | PHAN THỊ HIỀN LƯƠNG | 05/04/2007 | Thôn 3, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 315 | 315 | HOÀNG CÔNG LUYỆN | 21/09/2007 | Xóm 3, Thôn 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 316 | 316 | HỒ KHÁNH LY | 08/05/2007 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 317 | 317 | NGUYỄN KHÁNH LY | 09/07/2005 | 364/53 Kp 27, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 318 | 318 | ĐẶNG NGỌC XUÂN MAI | 04/02/2007 | 67/28A Hoàng Hoa Thám, Kp 9, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 319 | 319 | NGUYỄN THỊ MAI | 01/01/1984 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | NGUYỄN DUY MẪN | 17/03/1981 | Tổ 26, Ấp Bình Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 321 | 321 | TRẦN DUY MẠNH | 08/09/2006 | 79/4 Đx095, Kp Hiệp An 6, P. Hiệp An, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 322 | 322 | KSOR H' MÊM | 12/10/1998 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 323 | 323 | LÊ ĐỨC MINH | 16/06/2001 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 324 | 324 | NGÔ QUANG MINH | 25/08/2004 | 88 Khánh Hội, Kp18, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 325 | 325 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 03/06/1987 | 9/7/3 Đường Số 7, Kp13, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 326 | 326 | NGUYỄN VĂN MINH | 16/01/1993 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 327 | 327 | PHẠM ĐĂNG MINH | 16/12/2003 | Ấp Phú Lộc Thượng, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 328 | 328 | TIỀN LÊ CÔNG MINH | 03/09/2003 | Thôn Bình Hiếu, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | TRẦN BÌNH MINH | 03/07/2004 | Kp Thạnh Bình, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 330 | 330 | NGUYỄN VĂN MÕNG | 15/04/1989 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 331 | 331 | NGUYỄN THỊ HỒNG MỨC | 04/08/1999 | Thôn Phú Hội 2, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 332 | 332 | ĐỖ TRẦN THỊ HỌA MY | 28/03/2004 | Tổ 23 Hà Ra, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 333 | 333 | HUỲNH THỊ HỒNG MY | 10/11/2005 | 401/60/1 Lê Hồng Phong, Tổ 8, Kp8, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 334 | 334 | LÊ THỊ DIỄM MY | 07/05/2005 | Ấp Trường Ninh 3, Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 335 | 335 | NGUYỄN HÀ MY | 01/01/1991 | | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | NGUYỄN THỊ MY | 04/06/1991 | Ấp Thạnh Mỹ C, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 337 | 337 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 29/12/2005 | Ấp Mỹ Phú Đông, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | TRẦN HỮU MỸ | 26/08/1998 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 339 | 339 | SÙNG THỊ MỶ | 26/09/2001 | Thôn Pả Vi Hạ, Xã Mèo Vạc, Tỉnh Tuyên Quang | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 340 | 340 | CHUNG HOÀI NAM | 06/11/1991 | Ấp 6, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 341 | 341 | LÊ BÙI HOÀNG NAM | 16/11/2006 | B16/333B TDP 16, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | LÊ THỊ PHƯƠNG NAM | 06/06/2000 | Ấp 1, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | NGUYỄN QUỐC NAM | 12/11/2007 | Tổ 31, Kp 4A, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 344 | 344 | NÔNG NGỌC NAM | 03/06/1997 | Số 464/H15/54 Đường Trường Chinh, Tổ 11, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 345 | 345 | TRỊNH DUY NAM | 16/06/1994 | Thôn 24, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 346 | 346 | ĐINH THỊ NGA | 16/06/1998 | Thôn 6, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | NGUYỄN HOÀNG NGA | 25/04/2007 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | NGUYỄN HOÀNG THÚY NGA | 28/10/2007 | 16 Đường N13, Khu Phố 3,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | 04/10/2003 | 364/53, Kp 27, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | NGUYỄN THỊ THANH NGA | 08/08/1992 | Thôn Trường An 1, Xã Ba Động, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 351 | 351 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | 07/04/2006 | Ấp Phú Thuận A, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | NGÔ THỊ KIM NGÂN | 22/02/1986 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 353 | 353 | NGUYỄN LÊ THU NGÂN | 09/10/2003 | 113/21/6 Tch05 Kp 50, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | NGUYỄN NGỌC KIM NGÂN | 03/09/2006 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 02/05/2005 | | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | TẠ THỊ THÚY NGÂN | 24/10/2006 | Bon Bu Ndơr A, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 357 | 357 | TRẦN THỊ KIỀU NGÂN | 09/05/2004 | 61/3 Đường 46, Kp 50, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | NGUYỄN NGỌC NGHỀ | 14/11/1988 | 221 Giống Tre Quạ, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | BÙI PHƯƠNG NGHI | 07/12/2007 | 63/4 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Kp58, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 360 | 360 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG NGHI | 13/11/2004 | 120/47/8 Tổ 123 Kp 27, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | NGUYỄN NGỌC TUỆ NGHI | 15/08/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 362 | 362 | KIM TRUNG NGHĨA | 10/04/1990 | Ấp Tá Biên, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 363 | 363 | LÊ TRỌNG NGHĨA | 16/02/1996 | Khối Phố 4, Phường Điện Bàn, Thành phố Đà Nẵng | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 364 | 364 | TÔ VĂN QUỐC NGHĨA | 02/10/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | TRẦN TRỌNG NGHĨA | 12/05/1999 | | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 366 | 366 | LÊ THỊ NGOAN | 15/05/2005 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 367 | 367 | NGUYỄN KHÁNH NGỌC | 20/12/2007 | Ấp Trảng Lớn, Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 368 | 368 | ĐẶNG BÌNH NGUYÊN | 12/10/2007 | 403, Giồng Tre Quạ, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | TRƯƠNG HẠNH NGUYÊN | 19/10/2006 | 43/12, Kp Tây, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | VÕ HOÀNG NGUYÊN | 25/10/2007 | 624/3L1 Kha Vạn Cân, Kp36, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 371 | 371 | HUỲNH THANH NHÃ | 02/07/2001 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 372 | 372 | NGUYỄN HỮU NHÀN | 01/01/1980 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 373 | 373 | ĐỖ NGUYỄN NGỌC THOẠI NHÂN | 01/12/1995 | Ấp Long Hội, Xã Phú Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 374 | 374 | HỒ VĂN NHÂN | 02/05/2000 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 375 | 375 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 12/11/2007 | Tổ 16, Ấp Tây Minh, Xã Xuân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 376 | 376 | NGUYỄN VĂN ĐẠI THẾ NHÂN | 06/10/2007 | Số 60/21/32 Đường Số 4 Kp45, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | TRẦM THÁI NHÂN | 01/01/1995 | Ấp Sa Văng, Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | TRẦN HỮU NHÂN | 03/11/2007 | Ấp Nam Chánh,, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | KINH QUANG NHẬT | 05/07/2005 | TDP Thạch By 2, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 380 | 380 | NGUYỄN THÀNH NHẬT | 07/04/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | ĐOÀN TUYẾT NHI | 15/07/1998 | Ấp Mai Hoa, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 382 | 382 | LÊ BẢO NHI | 17/05/2007 | 62/70, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | LÊ THỊ KIM NHI | 30/10/2003 | Ấp Đại Thôn A, Xã Hòa Minh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 384 | 384 | LƯU NGÔ Ý NHI | 19/11/2006 | 252/36 Hương Lộ 80, Kp8, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | NGUYỄN THỊ NHI | 24/04/1998 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 386 | 386 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 18/12/1995 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 387 | 387 | PHẠM THỊ NHI | 28/06/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | THIỆU VŨ ÁI NHI | 03/02/2000 | 104 Ngô Tất Tố, Kp33, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Rớt H |
| 389 | 389 | TRẦN THANH THẢO NHI | 20/06/2007 | 377/7 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 390 | 390 | VŨ MỘNG NHI NHI | 06/04/1983 | 951/20 NGUYỄN DUY TRINH, KP 14, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 391 | 391 | ĐÀO MẪN NHU | 24/10/2005 | 2B, Cư Xá Lý Thường Kiệt Tdp 34 Kp3, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 392 | 392 | HUỲNH PHƯƠNG NHƯ | 31/10/2007 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 393 | 393 | LÂM NGUYỄN KHÁNH NHƯ | 25/10/2007 | 10A/2 Lê Thành Phương, Tổ 27, Kp6, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | LÊ THỊ HUỲNH NHƯ | 16/01/1999 | Ấp Ba Động, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 395 | 395 | NGUYỄN THỊ NHƯ | 25/04/1996 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 396 | 396 | PHẠM QUỲNH NHƯ | 17/07/2004 | Thôn Lạc Tân 3, Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 397 | 397 | PHẠM THỊ HUYỀN NHƯ | 05/02/2007 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 398 | 398 | TRẦN TÚ NHƯ | 16/11/2007 | 132/22A Lý Văn Lâm Khóm 12, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 399 | 399 | HUỲNH HỒNG NHUNG | 02/09/2005 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 03/10/2004 | 1/15/3 Đường Số 2 Kp40, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 401 | 401 | NGUYỄN HOÀNG CẨM NHUNG | 16/04/1996 | Tổ 1, Khu 1 Ấp Cát Lái, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | NGUYỄN NGỌC NHUNG | 21/11/2005 | 355 Đường ĐT766, Tổ 2, Thôn 2A, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | DƯƠNG MINH NHỰT | 05/06/1990 | Tổ 10 Ấp Phú Lộc 16, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | TRẦN LÝ MINH NHỰT | 18/10/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | NGUYỄN THỊ KIM NIN | 07/06/1992 | 16/7Y, Ấp Đông Lân 8, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | HỒ VĂN NINH | 02/09/2006 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | PHẠM VĂN NY | 20/09/2003 | Ấp 33, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 408 | 408 | NEÀNG SRÂY PẾCH | 13/10/2000 | | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 409 | 409 | CHAU SI PHA | 12/03/2003 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 410 | 410 | ĐẶNG KIM PHẦN | 15/08/1997 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 411 | 411 | CAO HOÀI PHÁT | 21/12/2001 | 214K, Ấp Hữu Thành, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 412 | 412 | CHÂU VĨNH PHÁT | 10/07/2005 | Ấp 29, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 413 | 413 | LÊ TẤN PHÁT | 06/03/2007 | 43 Nguyễn Văn Thạnh, Kp 41, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | LÊ VĂN PHÁT | 11/05/1999 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 415 | 415 | LÝ HOÀNG PHÁT | 11/10/2005 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 416 | 416 | NGUYỄN HOÀNG PHÁT | 31/08/2002 | 26 Võ Văn Dũng, Kp10, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 417 | 417 | NGUYỄN QUANG PHÁT | 15/02/2007 | 99/60 Lê Đình Cẩn, Kp10, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 418 | 418 | TRẦN CAO PHÁT | 22/09/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 419 | 419 | BÙI THỊ KIM PHE | 25/11/1985 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 420 | 420 | NGUYỄN MỸ PHI | 24/04/2004 | Thôn Tân An, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | BÙI NGUYỄN DUY PHONG | 11/10/2006 | Thôn Ninh Hạ, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 422 | 422 | DƯƠNG THÀNH PHÚ | 25/06/2007 | Ấp Cái Nhum, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | LÊ NGỌC PHÚ | 03/08/2007 | 8/1 Tân Hoà Đông, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 424 | 424 | TRẦN ANH PHÚ | 30/12/2007 | Xuân Lạc 2, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 425 | 425 | DOÃN NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 28/01/2005 | Ấp 7, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 426 | 426 | ĐOÀN THIÊN PHÚC | 06/12/2007 | 45/48/23 Đường Số 20, Kp7, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 427 | 427 | HUỲNH TRỌNG PHÚC | 14/07/2005 | A4/413 Tổ 14 Kp Tân Vạn 4, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | NGUYỄN PHÚC | 12/12/2006 | Kv Long Châu, Phường Tân Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 429 | 429 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 29/06/1999 | H42, Kp7, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | PHẠM HOÀNG PHÚC | 22/10/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 431 | 431 | TRẦN HOÀNG PHÚC | 21/06/2007 | 338/2/34 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 432 | 432 | TRẦN THANH PHÚC | 02/10/2002 | Ấp Trường Thọ A, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 433 | 433 | NGUYỄN MINH PHỤNG | 13/08/1998 | Ấp 2, Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 434 | 434 | NGUYỄN MINH PHỤNG | 04/10/2003 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 435 | 435 | PHAN THỊ KIM PHỤNG | 27/04/1988 | 55/11 Nguyễn Thượng Hiền, Kp5, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 436 | 436 | ĐẶNG HỮU PHƯỚC | 25/02/2004 | 73 Nay Der, Buôn Păn Lăm, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 437 | 437 | LÊ VĂN PHƯỚC | 20/08/1982 | 4324/10/9/16 Nguyễn Cửu Phú, Kp42, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 438 | 438 | ĐỖ THANH PHƯƠNG | 10/02/1991 | 124/83/20 Xô Viết Nghệ Tĩnh Kp 17, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 439 | 439 | HỒ THỊ PHƯƠNG | 25/01/1983 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 440 | 440 | HỒ TUẤN PHƯƠNG | 28/05/2007 | 16/5 Lương Văn Can, Tổ 17, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | HUỲNH THIÊN PHƯƠNG | 24/10/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 442 | 442 | KIM VĂN PHƯƠNG | 01/01/1992 | Ấp Thành Thường, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 443 | 443 | LÊ VĂN PHƯƠNG | 01/01/1978 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 444 | 444 | NGUYỄN TUẤN PHƯƠNG | 01/08/2007 | 140/Tt3, Ấp Tân Thanh 3, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | PHẠM VÌ PHƯƠNG | 04/02/2007 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 446 | 446 | TRẦN THỊ TUYẾT PHƯƠNG | 05/09/1982 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | TRƯƠNG QUỐC PHƯƠNG | 28/06/2006 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 448 | 448 | DANH PHƯỜNG | 01/01/1980 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | BÙI NGỌC PHƯỢNG | 15/07/1981 | | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | LÊ THỊ HỒNG PHƯỢNG | 06/09/2007 | Tổ 5, Ấp Thuận Bình, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 451 | 451 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG | 10/02/2007 | 16/23A, Kp Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 452 | 452 | PHẠM THỊ THU PHƯỢNG | 26/06/2007 | Thôn Hàng Hải, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | PHẠM NGỌC LONG QUÂN | 01/01/1979 | Thôn Tầm Ngân 2, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 454 | 454 | TRƯƠNG QUANG QUÂN | 14/04/2007 | Tổ Dân Phố 3 Đắk Ha, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 455 | 455 | NGUYỄN DUY QUANG | 24/10/2002 | Thôn Hiệp Thuận, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 456 | 456 | NGUYỄN VĂN QUANG | 20/01/1982 | 8C/1 Tự Phước, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 457 | LÊ PHÚ QUÍ | 12/03/2007 | 841/3/5 Quốc Lộ 13, Kp 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 458 | 458 | PHẠM NGỌC QUÍ | 02/01/2001 | Khóm Biển Trên, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 459 | 459 | TRƯƠNG TRƯỜNG QUÍ | 09/07/1995 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 460 | 460 | TRẦN QUỐC | 10/02/1996 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 461 | TRẦN THÁI QUỐC | 16/11/2007 | Ấp Tân Định, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 462 | 462 | NGUYỄN QUỐC QUY | 10/02/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | NGUYỄN VĂN QUY | 12/10/2007 | A13/18A, Ấp 6, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 464 | 464 | PHAN MINH QUYỀN | 25/05/2002 | Tổ 2, Ấp Thị Cầu, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 465 | 465 | ĐINH NHƯ QUỲNH | 19/11/2007 | Ấp Phú Dũng, Xã Phú Lâm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 466 | 466 | DƯƠNG THỊ NHƯ QUỲNH | 28/01/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 467 | 467 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 16/07/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 30/09/2007 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 469 | 469 | TRẦN THỊ DIỄM QUỲNH | 24/05/2007 | Tổ 3, Thôn 4, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 470 | 470 | ĐINH À RÁCH | 15/03/1997 | Xóm Làng Cầu, Thôn Làng Xinh, Xã Sơn Linh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 471 | 471 | ĐINH NGUYỄN HOÀNG SÁCH | 22/07/1988 | Ấp Mỹ Hưng, Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 472 | 472 | ĐOÀN MINH SANG | 07/05/1982 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 473 | 473 | DƯƠNG VĂN SANG | 20/11/2001 | 597/1 Ấp Ba Rinh, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 474 | NGUYỄN HOÀNG SANG | 24/03/2007 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 475 | 475 | SỬ THANH SANG | 02/11/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 476 | 476 | TRẦN CAO SANH | 28/02/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 477 | 477 | NGUYỄN VĂN SEN | 19/01/2005 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 478 | 478 | NGUYỄN NHẬT SINH | 23/12/2007 | Thôn Đức An, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 479 | 479 | LƯƠNG CÔNG SỞ | 25/09/2006 | Ấp Đông Mỹ, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 480 | 480 | VÒNG SỒI | 07/03/1997 | Thôn Liên Đầm 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 481 | 481 | LÊ PHÚ SƠN | 11/02/2005 | 841/3/5 Quốc Lộ 13, Kp4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 482 | 482 | LÊ QUANG SƠN | 02/02/1996 | Ấp Đồng Trai, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 483 | 483 | NGUYỄN ĐỨC SƠN | 29/06/1996 | 14/316A Trà Kha B, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 484 | 484 | NGUYỄN HOÀNG SƠN | 01/01/1996 | 44/4 Đường Tỉnh Lộ 15, Ấp Phú Thuận, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | NGUYỄN HOÀNG SƠN | 11/01/1991 | 575 Điện Biên Phủ, Kp7, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 486 | 486 | TRẦN THẾ SƠN | 15/01/1992 | D/1 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | VÕ TRƯỜNG SƠN | 06/02/2000 | 19/7, Kp80, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 488 | 488 | NGUYỄN THÀNH SỰ | 19/07/1978 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 489 | 489 | LÊ ĐỨC SỸ | 02/08/2001 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 490 | 490 | LÂM TÀI | 20/07/1999 | Ấp Khu 2, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 491 | 491 | LÊ ĐỨC TÀI | 19/09/2006 | 294 KDC 10 Ấp Gia Canh 1, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 492 | 492 | LÊ THÀNH TÀI | 23/04/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 493 | 493 | LÊ VĂN TÀI | 30/11/1995 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 494 | 494 | NGUYỄN VĂN TÀI | 20/12/1998 | Tân Thạnh, Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 495 | 495 | PHẠM PHÚ GIA TÀI | 09/05/2007 | Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | PHẠM TẤN TÀI | 30/08/2007 | 38 Võ Thị Hồng, Ấp Chợ 1, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 497 | TRẦN PHƯỚC TÀI | 01/04/1983 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 498 | 498 | HUỲNH VĂN TÂM | 01/01/1994 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 499 | 499 | NGUYỄN CHÍ TÂM | 20/02/1993 | Ấp Tân Trung, Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | NGUYỄN THANH TÂM | 05/10/1988 | 03 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 501 | 501 | NGUYỄN THANH TÂM | 30/07/1992 | 40/19/3 Ấp 123, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 502 | 502 | NGUYỄN VĂN TÂM | 01/01/1987 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 503 | 503 | THÁI VĂN TÂM | 06/05/1986 | Ấp Chợ, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 504 | 504 | TRẦN CHÍ TÂM | 01/01/1998 | Ấp Xuân Hưng 5, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 505 | TRẦN THỊ THANH TÂM | 24/04/2005 | Thôn Hạ, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 506 | 506 | ĐINH MINH TÂN | 20/09/1998 | Ấp Hòa Phước, Xã Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 507 | 507 | HUỲNH HỮU TÂN | 24/12/2007 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 508 | 508 | LÊ NHẬT TÂN | 12/11/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 509 | 509 | LÊ PHẠM DUY TÂN | 17/03/2007 | Thôn Bằng Tiên 2, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 510 | 510 | LÊ PHAN ANH TÂN | 25/01/2004 | Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 511 | 511 | NGÔ MINH TÂN | 24/10/2000 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | PHẠM NHỰT TÂN | 28/12/2003 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 513 | 513 | ĐẶNG VĂN TẤN | 28/07/1998 | Thôn Phú Xuân B, Xã Xuân Phước, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 514 | 514 | LÊ BÁ THÁI | 10/02/2007 | Khu Phố 1,, Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 515 | 515 | LÊ HỒNG THÁI | 23/01/2007 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 516 | 516 | LỮ NGỌC THÁI | 20/05/2005 | Ấp An Trạch Đông, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 517 | 517 | NGUYỄN HOÀNG THÁI | 25/07/2007 | 22/11/1 Đường 97, Ấp Giòng Sao, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 518 | 518 | BÙI THỊ THẮM | 08/11/2004 | | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 519 | 519 | NGÔ TRUNG THẮNG | 22/11/2007 | Thôn 1, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | TRẦN THỌ THANH THẮNG | 02/07/2007 | Thôn Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 521 | 521 | LÊ DUY THANH | 05/11/2001 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | NGUYỄN CHÍ THANH | 03/05/1996 | 71A, Tổ 5, Ấp Bình Lương, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 523 | 523 | NGUYỄN THỊ KIM THANH | 15/02/1999 | G10/8 Ấp 30, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 524 | 524 | THẠCH THỊ THANH | 14/05/2001 | Ấp Xoài Thum, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 525 | 525 | TRẦN DUY THANH | 04/11/2002 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | HUỲNH CÔNG THÀNH | 26/09/1980 | Ấp Đào Viên, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 527 | 527 | KHƯƠNG NGUYỄN HOÀNG THÀNH | 11/07/2001 | 352/5/12 Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 528 | 528 | LÊ VĂN THÀNH | 17/10/2007 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 529 | 529 | NGUYỄN MINH THÀNH | 06/11/2007 | Khu Vực Mỹ Tân, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 530 | 530 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 22/01/1977 | 35/21A Đường 297, Kp 20, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | SƠN CHÂU THÀNH | 01/01/2003 | Ấp Lộ Sỏi B, Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 532 | 532 | VĂN PHÚ THÀNH | 01/01/1999 | Tổ 2 Thôn Phước Thành, Xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 533 | 533 | TRẦN VĂN THAO | 07/10/1999 | Xã Giao Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 534 | 534 | BÙI THỊ THẢO | 01/01/1992 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | NGUYỄN PHAN PHƯƠNG THẢO | 28/04/1991 | 142C Lê Quang Định, Kp3, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | x | Rớt H |
| 536 | 536 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 02/06/1976 | Tổ Dân Phổ 3, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 537 | 537 | PHẠM THỊ THANH THẢO | 12/04/2007 | 215/6 Hồ Tùng Mậu, Tổ 4, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 538 | 538 | THỊ THẢO | 23/11/1991 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 539 | 539 | TRẦN LÊ NGỌC THẢO | 30/05/2007 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | LÊ VĂN THÊM | 31/10/1997 | 321/25/2 Nguyễn Kim Cương, Ấp 7A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | NGUYỄN THỊ THẸN | 01/01/1986 | Ấp Long Hưng, Xã Lục Sĩ Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 542 | 542 | LƯU CHÍ THIỆN | 01/01/1988 | Ấp An Nghiệp, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | NGUYỄN ĐÀO THIỆN | 05/12/2002 | 13/1C Kp8, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 544 | 544 | LÊ QUỐC THỊNH | 25/11/2007 | Tổ 4 Thôn Phú Sơn, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 545 | 545 | LÊ VĂN THỊNH | 25/12/2004 | Ấp Nam Hà, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 546 | 546 | LƯƠNG TRÍ THỊNH | 27/07/2007 | 27/15/2 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Kp7, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | LƯƠNG GIA THỌ | 10/11/1991 | 227/19/14 Điện Biên Phủ, Kp45, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 548 | 548 | NGUYỄN NGỌC THỌ | 22/12/1999 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 549 | 549 | ĐÀO DUY THỜI | 26/04/1998 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 550 | 550 | THẠCH THÔNG | 01/01/1997 | Ấp Mây Dóc,, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 551 | 551 | LÊ THỊ HOÀI THU | 11/05/1992 | Ấp Tà Ky, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 552 | 552 | NGUYỄN THỊ CẨM THU | 05/03/2007 | Ấp 2, Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 553 | 553 | HUỲNH THỊ MINH THƯ | 20/12/2007 | 498/56 Lê Quang Định, Kp1, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 554 | 554 | LÊ THỊ MINH THƯ | 29/04/2007 | 2063/1 Ấp Kinh Ngây, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 555 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 11/08/2003 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | TRẦN THỊ THƯ | 25/10/1996 | | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 557 | 557 | NGUYỄN NGỌC THUẬN | 26/05/1976 | Tổ 3, Ấp Phước Bình 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 558 | 558 | NGUYỄN TIẾN THUẬN | 21/12/1995 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 559 | 559 | VÕ VĂN THUẬN | 30/04/2007 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 560 | 560 | VÕ VĂN THUẬN | 13/04/1996 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 561 | 561 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 06/06/1997 | Thôn Phúc Sơn 5, Xã Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 562 | 562 | TRẦN HOÀI THƯƠNG | 07/11/2007 | Thôn 2A, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 563 | 563 | LÝ MINH THƯỜNG | 05/08/2002 | Ấp Khoan Tang, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 564 | 564 | NGUYỄN VĂN THƯỞNG | 02/09/1998 | Thôn Phiếm Ái 2, Xã Đại Lộc, Thành phố Đà Nẵng | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 565 | 565 | NGÔ THỊ BÍCH THUỶ | 06/08/1994 | Thôn Vinh Ba, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 566 | 566 | BIỆN THỊ THANH THÚY | 13/08/2004 | | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 567 | 567 | DƯƠNG KIM THÚY | 10/07/1999 | 121A/18 Đường Hậu Giang Tổ 24 Kp2, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 568 | 568 | NGUYỄN THỊ THÚY | 10/01/1993 | 57/14 BIS Điện Biên Phủ, Kp47, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 569 | 569 | PHẠM THANH THÚY | 09/03/1969 | 1321 Phạm Thế Hiển, Kp14, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 570 | 570 | HỒ THỊ THANH THUYỀN | 30/12/2000 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 571 | 571 | ĐOÀN PHẠM THẢO TIÊN | 05/08/2004 | Tổ 9, Ấp Cát Lái, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 572 | 572 | NGÔ THUỶ TIÊN | 06/03/2003 | 161A Đường Ht 17, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 573 | 573 | NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN | 09/10/2003 | Ấp Mỹ Hoà, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 574 | 574 | TRẦN CÔNG TIÊN | 14/10/2004 | Kp Phước Linh, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 575 | 575 | TRƯƠNG THỊ CẨM TIÊN | 04/06/2007 | Ấp Tường 2, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | x | Rớt H |
| 576 | 576 | ĐÀO VĂN TIẾN | 13/10/1999 | Xóm Sông Lim, Xã Nghĩa Lộc, Tỉnh Nghệ An | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 577 | 577 | HUỲNH MINH TIẾN | 20/11/2003 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 578 | 578 | LÂM NHẬT TIẾN | 13/10/2006 | 272 Ấp Chông Văn, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 579 | 579 | NGUYỄN KHẮC TIẾN | 27/02/1999 | Khu Phố Phước Thịnh, Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | NGUYỄN TRỌNG TIẾN | 25/11/2007 | Tổ 8, Kp Xuân Thiện, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 581 | 581 | TRẦN VĂN TIẾN | 15/12/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 582 | 582 | VI VĂN TIẾN | 01/06/1985 | Thôn Rờ Kơi, Xã Rờ Kơi, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 583 | 583 | LẠI KHÁNH TIỀN | 30/05/2002 | C2/33C, Ấp 56, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 584 | 584 | LÊ TRUNG TÍN | 14/10/2000 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 585 | 585 | LÊ TRỌNG TÍNH | 13/02/2004 | Ấp 2, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 586 | 586 | PHẠM ANH TÍNH | 07/08/1995 | Thôn Quang Đông, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 587 | 587 | LÂM VĨ TOÀN | 16/10/1997 | 79/11 Đường Phạm Đình Hổ, Tổ 47, Kp4, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | TRẦN ĐỨC TOÀN | 13/03/2007 | Thôn 15, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 589 | 589 | TRẦN VĂN TỚI | 29/05/1997 | 124 Ấp Tân Phước B, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 590 | 590 | BÙI THỊ NGỌC TRÂM | 11/03/2007 | Ấp 2, Xã Vĩnh Viễn, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 591 | 591 | ĐOÀN LÝ BẢO TRÂM | 24/04/2004 | 59/58B Đường 8, Khu Phố 33,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 592 | 592 | MAI THỊ TUYẾT TRÂM | 02/06/2003 | Tổ 6, Ấp Phú Lộc 17, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 593 | 593 | PHAN THỊ NGỌC TRÂM | 29/01/2001 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 594 | 594 | THẠCH THỊ BÍCH TRÂM | 01/12/2007 | Ấp Thọ Hoà Đông B, Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 595 | 595 | NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂN | 08/05/2006 | Ấp Đầu Lá, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 596 | 596 | ĐỔ QUỐC TRẬN | 29/11/2006 | Ấp 37, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 597 | 597 | LÊ THỊ THU TRANG | 05/05/1991 | Số 7 Hoàng Đình Thương Khu 4, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 598 | 598 | NGUYỄN NGỌC THIÊN TRANG | 05/12/1999 | 8 Đường 19, Kp51, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 599 | 599 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 24/04/1985 | Khu Vực 9, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 600 | 600 | TÔ VĂN TRÁNG | 12/09/1994 | Ấp Ninh Thành A, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 601 | 601 | HỒ HỮU TRÍ | 06/11/2001 | Ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 602 | 602 | HUỲNH CÔNG TRIỀU | 09/06/1989 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 603 | 603 | LÊ MINH TRIỀU | 30/07/1988 | Ấp An Lạc 2, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | x | Rớt H |
| 604 | 604 | NGUYỄN QUỐC TRIỀU | 08/11/2006 | Thôn 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 605 | 605 | HỒNG TUYẾT TRINH | 15/08/1991 | 1068/4 Âu Cơ, Kp27, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 606 | 606 | NGUYỄN THỊ MAI TRINH | 15/09/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 607 | 607 | NGUYỄN THỊ THÙY TRINH | 10/03/1994 | Ấp An Nghiệp, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 608 | 608 | DANH TRÒN | 25/05/1996 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 609 | 609 | NGUYỄN VĂN TRỌN | 19/01/2001 | Ấp Vĩnh Hiếu, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 610 | 610 | DANH TRỌNG | 15/04/1992 | | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 611 | 611 | ĐỖ VĂN TRỌNG | 18/10/1998 | Xóm 7, Xã Hải Thịnh, Tỉnh Ninh Bình | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 612 | 612 | NGUYỄN QUỐC TRỌNG | 24/09/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 613 | 613 | NGUYỄN THỊ CÔNG TRỌNG | 26/11/1976 | 167/11 Ấp Sơn Qui, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 614 | 614 | PHÙNG HỮU TRỌNG | 06/07/2006 | Mỹ Hưng, Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 615 | 615 | HUỲNH THANH TRÚC | 19/08/1992 | 161/1/94 Hoài Thanh, Kp5, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 616 | 616 | LÊ TÔ THANH TRÚC | 02/10/2004 | | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 617 | 617 | NGUYỄN HUỲNH QUỐC TRUNG | 15/11/2007 | 541 Ql 1A, Thôn 15, Xã Tân Minh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 618 | 618 | NGUYỄN MINH TRUNG | 16/03/1996 | 73/27/1 Khánh Hội, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 03/12/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 620 | 620 | NGUYỄN VIẾT TRUNG | 13/07/1987 | Số 100/5 Đường Tth21, Kp 13, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 621 | 621 | PHAN VĂN TRUNG | 10/10/1997 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 622 | 622 | ĐẶNG VĂN TRƯỜNG | 26/05/2006 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 623 | 623 | HOÀNG VĂN TRƯỜNG | 03/12/2002 | Thôn 1C, Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 624 | 624 | LÊ ĐỨC TRƯỜNG | 12/08/2004 | Tổ 4 Ấp Măng Cải, Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 625 | 625 | LÊ NHỰT TRƯỜNG | 24/03/1997 | 286 Kp5, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 626 | 626 | LÊ VĂN TRƯỜNG | 01/01/1980 | 2063/1 Ấp Kinh Ngây, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 627 | 627 | PHAN HỒNG TRƯỜNG | 31/12/2006 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 628 | 628 | TRỊNH NHẬT TRƯỜNG | 23/07/1992 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 629 | 629 | TRƯƠNG QUANG TRƯỜNG | 30/12/2007 | 86/57 Nguyễn An Ninh, Kp18, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 630 | 630 | NGUYỄN MINH TRƯỞNG | 16/11/2006 | Tổ 3, Ấp 6, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 631 | 631 | HỒ KHẮC TÚ | 10/11/2006 | Thôn 7, Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 632 | 632 | LÊ CẨM TÚ | 19/05/2005 | 2/15 Đường 147, Kp74, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 633 | 633 | NGUYỄN LÊ ANH TÚ | 13/04/2006 | 41/5 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 634 | 634 | NGUYỄN NGỌC ANH TÚ | 21/10/2006 | 417B/4 Đường Hậu Giang, Kp 12, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 635 | 635 | NGUYỄN THANH TÚ | 07/11/1995 | 95/122 Đinh Tiên Hoàng, Kp14, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 636 | 636 | CHÂU MINH TUẤN | 01/01/1986 | Ấp Phước Thọ C, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 637 | 637 | HÀ TUẤN | 14/03/2007 | Tdp Giáp Nam, Phường Phong Phú, Thành phố Huế | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 638 | LÊ HOÀNG MINH TUẤN | 12/12/2007 | 18 Phạm Ngũ Lão, Tổ 25, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 639 | 639 | LỮ MINH TUẤN | 23/02/2005 | 256/1 Ấp An Nhơn, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | LÊ QUANG TÙNG | 29/08/2006 | Ấp Trung Hưng, Xã Trung Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 641 | 641 | NGUYỄN THỊ HỒNG TƯƠI | 07/02/2001 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 642 | 642 | TRỊNH HỒNG TƯƠI | 06/05/2003 | Ấp Chùa Phật, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 643 | 643 | TRƯƠNG DĨ TƯỜNG | 06/10/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 644 | 644 | BÙI THỊ BÍCH TUYỀN | 28/12/1988 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 645 | 645 | BÙI THỊ NGỌC TUYỀN | 07/11/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 646 | 646 | NGUYỄN BÍCH TUYỀN | 10/11/1988 | Tổ 7, Ấp Tân Lập 1, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 647 | 647 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | 16/01/1989 | Tổ 2, Ấp Lê Danh Cát, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 648 | 648 | PHẠM THỊ THANH TUYỀN | 03/08/2001 | Ấp Bình Trung, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 649 | 649 | HUỲNH THỊ ÁNH TUYẾT | 12/12/1996 | Ấp 7, Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 650 | 650 | ĐOÀN THỊ KHÁNH UYÊN | 29/09/1975 | 383/3/31 Quang Trung, Kp5, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 651 | 651 | LÊ PHƯƠNG UYÊN | 15/09/2007 | Thôn Cao Thắng, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình | 7953362056 | A1m | x | Vắng H |
| 652 | 652 | LÊ THỊ MỸ UYÊN | 26/11/2007 | | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 653 | 653 | NGUYỄN THỊ THÚY VÂN | 16/12/1983 | 145/1 Ấp 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 654 | 654 | BÙI VĂN VĂN | 26/07/2000 | Tổ 4, Ấp Cà Tong, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 655 | 655 | NGUYỄN THỊ KIM VÀNG | 10/10/1988 | 20/4 Thống Nhất, Kp11, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 656 | 656 | NGUYỄN MINH VĨ | 19/08/2004 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 657 | 657 | TRẦN VĂN VIỆT | 10/08/1981 | Ấp Thừa Lời, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 658 | 658 | BÙI VĂN VINH | 22/09/2002 | Thôn Châu Mai, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 659 | 659 | HỒ PHAN QUỐC VINH | 01/02/2004 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 660 | 660 | LÊ QUANG VINH | 18/12/2005 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 661 | 661 | VŨ THÁI QUANG VINH | 08/10/2007 | 176 Diên Hồng, Khu Phố 28,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 662 | 662 | VÕ HOÀNG VĨNH | 25/05/2005 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 663 | 663 | VÕ PHÚC VĨNH | 28/03/2007 | | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 664 | 664 | PHẠM VĂN TRƯỜNG VÕ | 22/12/2007 | | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 665 | 665 | LÊ TẤN VŨ | 23/01/2003 | 57/7 Lô 4, Kp 50, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 666 | 666 | LÊ TRƯỜNG VŨ | 12/08/2006 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 667 | 667 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG VŨ | 29/07/2003 | 14B Cư Xá Lý Thường Kiệt, Tổ Dân Phố 34, Kp3, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 668 | 668 | THÔNG MINH VŨ | 08/05/2006 | Thôn Bình Thắng, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 669 | 669 | NGUYỄN THỊ THANH VY | 31/10/2007 | 8A Trần Thị Nị, Ấp Vân Hàn, Xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 670 | 670 | NGUYỄN THUÝ VY | 07/03/2005 | | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 671 | 671 | VÕ HOÀNG VỸ | 14/03/2007 | Đội 4 Thôn Kỳ Thọ Nam 2, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 672 | 672 | TRẦN VĂN XANH | 18/03/2005 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 673 | 673 | CAO NGUYỄN ÁI XUÂN | 05/06/2007 | 71/25 Bùi Minh Trực, Kp21, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 674 | 674 | ĐẶNG THỊ XUÂN | 28/02/2003 | Thôn Đắk Tâm, Xã Krông Nô, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362056 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 675 | LÊ THANH XUÂN | 24/03/2004 | 11/18 Nguyễn Văn Khối, Kp 46, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 676 | 676 | ĐINH THỊ XƯƠNG | 07/08/1989 | 293/ATH, Ấp An Thạnh, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 677 | 677 | PHAN THỊ XUYÊN | 01/01/1979 | Ấp Tân Phong B, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 678 | 678 | HỒ NGỌC NHƯ Ý | 09/12/2006 | Thôn Tiến Đạt, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362056 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 679 | 679 | NGÔ THỊ NHƯ Ý | 28/12/2007 | Tổ 6, Ấp Phú Quý 2, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 680 | 680 | NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý | 12/11/2006 | 14/19/5/12 Vi Ba, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 681 | 681 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 16/06/1992 | Ấp Tích Phước, Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362056 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 682 | 682 | LÊ HẢI YẾN | 15/06/2007 | 240 Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362056 | Am | x | Vắng H |
| 683 | 683 | NGUYỄN THỊ KIM YẾN | 11/04/2007 | | 7953362056 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 684 | 684 | VÕ THỊ KIỀU YẾN | 20/05/1997 | Ấp Phương An B, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362056 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |