KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A024
Số lượng học viên: 112
Thời gian đào tạo: 5 ngày
Ngày khai giảng: 24/04/2026
Ngày bế giảng: 29/04/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 24/04/2026 đến ngày 25/04/2026
– Học thực hành: 04 ngày từ ngày 26/04/2026 đến ngày 29/04/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
*** Lưu ý: Học viên phải có mặt đào tạo và hoàn thành chương trình học mới đủ điều kiện xét cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học (có danh sách học viên kèm theo).
Trung tâm GDNN Hưng Thịnh kính gửi thông báo kế hoạch đào tạo để các bạn học viên nắm rõ thông tin theo lịch đề nghị.
Nơi nhận:
-
Giám đốc
-
Lưu: Phòng đào tạo
| HỌC LÝ THUYẾT LUẬT GTĐB + GIẢI ĐÁP 250 CÂU HỎI | ||||||
| HẠNG | KHÓA | NGÀY HỌC | THỜI GIAN | HÌNH THỨC | LINKS THAM GIA | MÃ QR NHÓM HỌC |
| LÁI XE MÔ TÔ A | A-K46 | 24/04/2026 25/04/2026 | 18H00 - 20H30 | Trực tuyến qua Zoom | https://zalo.me/g/jnsziu209 | ![]() |
| HỌC THỰC HÀNH LÁI XE TRÊN SÂN TẬP LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A | ||||||
| ĐỊA ĐIỂM: SỐ 56/77/41B ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC, HỒ CHÍ MINH | ||||||
| HẠNG | KHÓA | NGÀY HỌC | THỜI GIAN | LOẠI XE TẬP | GOOGLE MAPS SÂN TẬP | MÃ QR NHÓM HỌC |
| LÁI XE MÔ TÔ A | A-K46 | Từ ngày 26/04/2026 - ngày 29/04/2026 | SÁNG: 8H00 - 11H00 ; CHIỀU: 14H00 - 17H00 | Hạng A: Xe côn & Tay ga SH350i | https://share.google/B8QcFHp7l6Ao7MA8S | ![]() |
| HOTLINE BỘ PHẬN CHĂM SÓC: 0854 568768 - TƯ VẤN TUYỂN SINH: 0902 500 345 ; 0908 052 815 | ||||||
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | ĐỖ THÁI AN | 20/12/2007 | 79207026707 | KP 4, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -5 | NGUYỄN ĐỨC KHÁNH AN | 09/10/2006 | 96206001506 | TỔ 28 HM Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| -4 | NGUYỄN VĂN ÂN | 31/10/2006 | 87206004020 | Hà Hưng Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -3 | ĐỖ MAI ANH | 31/12/2006 | 36306015529 | Ấp Bình Tiền 2 Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -2 | HUỲNH QUỐC ANH | 13/12/2005 | 79205016267 | Kp 8 Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -1 | HUỲNH TUẤN ANH | 25/08/1991 | 75091025142 | Ấp Đức Long 1, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | 790094027668 | B2 | SH Lần Đầu |
| 0 | LÊ TẤN ANH | 15/03/2004 | 64204013791 | YÊN ĐỖ, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 1 | LÝ HỒNG ANH | 08/04/2007 | 52207012288 | Kv Bà Canh Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 01/06/2007 | 91307003969 | Ấp 03 Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN QUỐC ANH | 03/05/2006 | 79206004830 | Gò Dầu Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | TRẦN TRẦN ANH | 06/01/2007 | 37207008635 | Kp 3 Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 5 | VŨ TUẤN ANH | 26/03/2008 | 75208013538 | Kp Ngũ Phúc Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 6 | HỒ THỊ TRUNG BĂNG | 20/12/1998 | 74198004914 | Kp Bình Thung 1 Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | VÕ HỮU BẰNG | 20/07/2007 | 87207017976 | Số Nhà 263A, Ấp An Hòa, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 8 | ĐẶNG CHÍ BẢO | 03/04/2008 | 87208016531 | Ấp 5, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 9 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 13/05/2003 | 82203000535 | 142C/64 Cổ Giang, Kp 9, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 01/01/2008 | 79208032064 | Kp 7 Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 11 | KSOR BIÊU | 16/05/2006 | 64206013666 | Plei Ksing Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 12 | LÝ NGỌC CHẮC | 09/01/1965 | 93065014612 | Kv 5 Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 790066251745 | D | SH Lần Đầu |
| 13 | HUỲNH VĂN CÒN | 09/12/2003 | 91203009721 | Ấp Cái Nứa Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 14 | BÙI THANH CƯỜNG | 25/07/2006 | 79206005495 | 29/11/2 Đường 14, Kp 5, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 15 | ĐỖ ĐÌNH CƯỜNG | 22/12/1998 | 80098003575 | Ấp Vĩnh An 6 Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 16 | PHẠM ĐỨC CƯỜNG | 20/12/2002 | 15202000758 | Ấp Phú Sơn Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 17 | PHẠM DUY CƯỜNG | 20/12/2007 | 79207037041 | 56/73C Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 18 | ĐẶNG SÊ ĐA | 01/01/1986 | 96186004460 | Ấp 25 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 19 | NGUYỄN NGỌC ĐÀI | 14/03/2007 | 54207007410 | Thôn Phụng Tường 2, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 20 | AD ROWNG Y DÂN | 14/12/2004 | 66204013486 | Buôn Tir Da Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 21 | NGUYỄN CAO HẢI ĐĂNG | 23/01/2007 | 89207000358 | Ấp Hà Bao 2, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 22 | NGUYỄN THÀNH DANH | 12/03/2008 | 79208048073 | Hiệp Bình Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | VÕ VĂN ĐÁO | 13/03/1989 | 92089013066 | Kv Thới Hòa B Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 24 | HOÀNG TRẦN ĐẠT | 21/08/2005 | 79205005286 | Kp 18 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 25 | LÊ HOÀNG ĐẠT | 09/04/2008 | 82208003152 | Ấp Thạnh Hòa Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 26 | VÕ THÀNH ĐẠT | 19/09/2004 | 94204007966 | Ấp An Phú Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 27 | HỒ VĂN ĐIỆP | 19/09/1981 | 89081005422 | Ấp Phú Cường Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 28 | HỒ HỮU ĐỨC | 09/11/2007 | 82207011525 | Kp Mỹ Phú Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 29 | NGUYỄN DUY ĐỨC | 28/02/2008 | 94208011593 | Kv Chợ Cũ Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN TRỌNG ĐỨC | 08/07/2005 | 96205001881 | Thạnh Tây A Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 31 | TRẦN ĐỨC | 24/12/2002 | 75202001856 | Ngô Quyền Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 32 | BẠCH NGỌC DUNG | 08/06/1997 | 72197003660 | Ấp Hội An Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 33 | THẠCH DƯƠNG | 10/12/2006 | 84206000708 | Ấp Sóc Ớt Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 34 | HÀ HOÀNG DUY | 16/01/2001 | 83201002593 | Kp Phú Hào, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 830190003150 | B2 | SH Lần Đầu |
| 35 | HUỲNH QUỐC DUY | 04/02/1998 | 92098001251 | Ấp Trường Tây A Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 20/02/2008 | 84208000054 | Ấp Bình An, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 37 | TRẦN KHÁNH DUY | 04/07/2007 | 87207013356 | Ấp An Lợi Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 38 | PHAN THỊ TRÚC GIANG | 20/08/1989 | 84189002076 | 249 Lê Quang Định, Kp 3, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | THẠCH GIÀO | 09/03/2007 | 84207006799 | Ấp Sóc Ớt Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 40 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 01/08/1992 | 79092009852 | Kp 13 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 41 | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH | 11/05/2000 | 66300016420 | Xóm Nguyễn Trãi Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 42 | LÊ VĂN HÀO | 30/07/2005 | 60205008397 | Thôn Xuân Giang 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 790254816916 | A1 | SH Lần Đầu |
| 43 | TRẦN TẤN HÀO | 27/05/2006 | 94206016239 | Khóm 2 Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 44 | TRẦN VĂN CHÍ HÀO | 18/04/2006 | 60206006471 | Thôn Lương Bắc Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 45 | PHẠM GIA HẠO | 15/08/2002 | 95202009894 | Ấp Phước Thuận 1 Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 46 | LÊ VĂN HẬU | 30/01/2008 | 66208004438 | Buôn Lệ B, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 47 | NGUYỄN THANH HẬU | 29/09/2005 | 83205007451 | Ấp Tân An Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 48 | ĐẶNG THỊ HIỀN | 11/11/2007 | 52307011234 | Thôn Hòa Tân Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN | 29/04/1995 | 79195018723 | Kp 17 Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | LƯƠNG TRUNG HIẾU | 01/01/1991 | 91091004750 | Ấp Kinh Xáng Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 51 | PHAN VĂN HIẾU | 06/08/2004 | 58204007164 | Kp 1, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 52 | NGUYỄN VĂN HOÀ | 20/12/1984 | 58084006479 | Thôn Phước An 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 580128000534 | FC | SH Lần Đầu |
| 53 | TRỊNH MINH HÒA | 02/11/2005 | 70205005072 | Ấp 1 Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 54 | TRƯƠNG MINH HOÀI | 12/02/1998 | 74098006630 | Kp Hòa Long Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 16/05/2006 | 70206009437 | Âp Lam Sơn Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | VÕ NGUYỄN HUY HOÀNG | 26/02/2005 | 70205010195 | Thôn Phú Nguyên Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 57 | SIU HƠN | 26/08/2004 | 64204012144 | Plei Kly Phun Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 58 | XÍCH VĂN HỒNG | 10/05/2003 | 60203010774 | Thôn Bình Minh Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN PHI HÙNG | 06/12/1994 | 22094000735 | Thôn Khe Tiên Xã Điền Xá, Tỉnh Quảng Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | NGUYỄN THẾ HÙNG | 01/01/1977 | 42077000614 | 89 Cộng Hoà, KP 19 Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | HUỲNH GIA HƯNG | 12/02/2008 | 64208000873 | Tổ 3, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 62 | LÝ NGUYỄN GIA HƯNG | 07/01/2007 | 72207001053 | Ấp Bến Đình Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | ĐẠO HOÀNG HUY | 25/03/2001 | 58201007205 | Phước Nhơn 1 Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 64 | HUỲNH QUYỀN HUY | 02/01/1995 | 79095001345 | Kp 9, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 65 | NGUYỄN ANH HUY | 03/11/2007 | 51207019483 | Kp Trung, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 66 | NGUYỄN HOÀNG KIM HUY | 10/10/2007 | 79207025721 | 249 Lê Quang Định, Khu Phố 3, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 67 | PHẠM ĐANG HUY | 19/06/2007 | 96207006652 | Ấp Đông Hưng Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 68 | PHẠM QUỐC HUY | 13/01/2008 | 79208000306 | 262/40 Phủ Định, KP 9, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 69 | TRẦN QUANG HUY | 27/11/2007 | 70207007091 | Thôn 5 Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 70 | MAI MINH KHA | 29/12/2005 | 96205007537 | Ấp Nguyễn Huế Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 71 | TSẰN CHÍU KHANG | 10/07/2001 | 60201011915 | Thôn 2 Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 72 | BÁ QUỐC KHÁNH | 02/09/1993 | 58093003355 | Khu Phố Mỹ Nghiệp, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 73 | HỒ DUY KHÁNH | 05/03/2004 | 84204003926 | Ấp Bưng Lớn A Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 74 | LÊ QUỐC KHÁNH | 12/08/2005 | 83205009427 | Ấp Mỹ Đức Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 75 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 29/06/2004 | 52204003298 | Kp Ngãi An, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 76 | BÙI VĂN KHOA | 16/12/2005 | 91205004227 | Ấp Tân Phú Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 77 | PHẠM NGUYỄN ANH KHOA | 08/06/2007 | 79207038495 | Kp 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 78 | THÁI TRỌNG KHOA | 09/12/2005 | 79205022136 | D10/27 Ấp 6, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRƯƠNG HỮU KHOA | 17/01/2008 | 46208008568 | Thôn Giang Mỹ, Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 80 | NGÔ TRUNG KIÊN | 01/11/2007 | 82207003816 | Ấp 4 Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 81 | PHAN VĨNH KIÊN | 29/08/2006 | 87206016444 | Ấp 1 Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 82 | HOÀNG TUẤN KIỆT | 30/07/2006 | 44206001757 | Thôn Văn Phú Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 83 | HUỲNH THỊ QUANH KIỀU | 31/03/2002 | 94302012140 | Khu Vực Mỹ Thành, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 84 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 02/10/2007 | 84307002670 | Kp 2 Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 85 | NGUYỄN THỊ NGỌC KIM | 07/05/1998 | 79198000125 | 39 Nguyễn Văn Thạnh, Kp 41, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 86 | TỪ NGỌC KỲ | 26/10/2000 | 52200012717 | Thôn Bình Đức Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 87 | GIANG SƠN LÂM | 15/04/1987 | 27087000478 | Kp40 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN HỮU LÃM | 14/11/2005 | 92205006988 | Kv Tân Xuân, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 89 | HUỲNH VĂN LỊCH | 01/10/2005 | 51205013445 | Tdp An Trường, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 90 | NGUYỄN TẤN LIỀN | 30/01/2007 | 52207004786 | Kp Thiện Chánh 1 Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 91 | LÊ THỊ MỸ LINH | 19/07/2003 | 54303002736 | Thôn Phú Mỹ Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 92 | NGUYỄN THỊ GIAO LINH | 14/02/1995 | 58195000067 | Kp 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 791257612608 | B | SH Lần Đầu |
| 93 | VÕ VĂN LINH | 30/04/1994 | 89094002590 | Ấp Phú Lợi Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 94 | ĐẶNG HOÀNG LỘC | 11/04/2008 | 93208003096 | Ấp Xuân Thọ, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 95 | HỒ CÔNG LONG | 06/06/2005 | 51205013702 | Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/05/1974 | 84074002297 | Kp 20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790049008452 | E | SH Lần Đầu |
| 97 | HUỲNH VŨ LUÂN | 08/10/2007 | 89207020506 | Ấp Tân Hậu B2 Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 98 | NGUYỄN CÔNG LUẬN | 04/11/1987 | 60087014784 | Thôn Hồng Lâm Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 99 | HUỲNH THỊ CẨM LY | 31/12/2007 | 95307005470 | Ấp Cái Tràm A1, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 100 | ĐẶNG VĂN MÃI | 01/01/1986 | 96086007141 | Khóm 8 Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 101 | PHẠM THỊ MỊ | 15/07/2000 | 96300001137 | Ấp Bình Thạnh A Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 102 | NGUYỄN PHƯƠNG MINH | 29/07/2004 | 79204022504 | Ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | HOÀNG NGỌC THẢO MY | 19/02/2004 | 79304013664 | Kp11 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | TRẦN VĂN MY | 17/04/2004 | 95204002967 | Quyết Chiến, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 105 | ĐẶNG PHƯỚC HOÀI NAM | 10/11/2002 | 75202007298 | Kp Bình Thiền Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu |

