KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K261023
Số lượng học viên: 112
Thời gian đào tạo: 5 ngày
Ngày khai giảng: 25/08/2026
Ngày bế giảng: 29/08/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 25/08/2026 đến ngày 26/08/2026
– Học thực hành: 03 ngày từ ngày 27/08/2026 đến ngày 29/08/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VÕ TRUNG AN | 18/04/1994 | 51094017197 | Thôn La Hà Thạch Trận, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 510135002049 | A1/C | SH Lần Đầu |
| 2 | LÂM TẤN ÂN | 25/05/2008 | 79208034973 | Kp Mỹ Thành, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN HUỲNH THIÊN ÂN | 16/05/2008 | 79308043664 | Kp 35, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | LÂM QUỐC ANH | 21/01/2004 | 60204003457 | Xuân An 2, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 5 | LÊ HOÀNG ANH | 01/12/2007 | 92207009257 | Kv Tân Hưng, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 6 | LÊ TUẤN ANH | 05/06/2008 | 80208003286 | Ấp Nhựt Ninh, Xã Vàm Cỏ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | NGUYỄN HÙNG ANH | 03/11/2004 | 60204003140 | Thôn Tân Thành, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 8 | NGUYỄN LAN ANH | 20/05/2007 | 86307004442 | Ấp Tân Mỹ, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 9 | THÁI QUỲNH ANH | 11/11/2004 | 75304012997 | Kp Tân Phú, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 10 | LÊ GIA BẢO | 16/08/2006 | 92206008627 | Kv Tân Xuân, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 11 | PHẠM GIA BẢO | 21/07/2008 | 60208007557 | Xóm 4, Thôn 1, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 12 | TRẦN LÊ GIA BẢO | 18/07/2008 | 79208039576 | 332/21/35, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 13 | VŨ HOÀNG QUỐC BẢO | 27/05/2008 | 79208043800 | Kp 66, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 14 | TÔ TÂN BÌNH | 20/02/1990 | 60090002115 | Tdp 10, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | 750199003851 | B2 | SH Lần Đầu |
| 15 | TRẦN XUÂN BỘ | 28/07/2001 | 36201012759 | Kp 2, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 770224023461 | B2 | SH Lần Đầu |
| 16 | PHAN VĂN CẢNH | 15/08/2000 | 87200003750 | Ấp Tân Bình, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 17 | ĐÀO VĂN CHIẾN | 21/02/2008 | 30208001459 | Kp 6, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 18 | NGUYỄN KHÁNH CHIÊU | 16/06/2000 | 95200002878 | Ấp Vĩnh Bình B, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 19 | NGUYỄN THỊ CHINH | 17/07/2005 | 91305003419 | Ấp An Thuận, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 20 | PHẠM VĂN CHÍNH | 27/01/1994 | 38094030495 | TDP Vạn Thắng, Phường Đào Duy Từ, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 21 | A CHƯH | 09/08/2001 | 62201005389 | Thôn Đak Ơ Nglăng, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 22 | NGUYỄN THÁI CƠ | 10/09/1998 | 79098011794 | Kp 10, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | HỒ CHÍ CÔNG | 15/12/1974 | 95074001302 | Khóm 1, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 24 | VŨ VĂN CÔNG | 15/02/1992 | 37092012926 | Buôn Ea Na, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 790158132983 | C | SH Lần Đầu |
| 25 | HUỲNH QUỐC CƯỜNG | 07/07/2004 | 87204009245 | Ấp An Phú, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 26 | LÊ NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | 02/07/2008 | 66208009544 | 287A Lý Thường Kiệt, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 27 | MAI CAO CƯỜNG | 01/04/2003 | 89203011230 | Ấp Phú Lợi, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 28 | PHẠM VĂN CƯỜNG | 01/01/1971 | 87071020453 | Ấp Tân Thành, Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | 790144945690 | C | SH Lần Đầu |
| 29 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 07/01/2008 | 40208022245 | Thôn Thổ Hoàng 1, Xã Đắk Sắk, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 30 | LÊ ĐÌNH ĐẠI | 23/07/2008 | 51208010485 | Tdp Phổ Vinh, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 31 | TRƯƠNG CHÍNH ĐẠI | 03/09/1981 | 79081008951 | Kp 34, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 790084014267 | B2 | SH Lần Đầu |
| 32 | NGUYỄN VĂN ĐẬM | 12/11/2005 | 92205002228 | Ấp Qui Lân 5, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 33 | TRƯƠNG CÔNG DANH | 27/07/2008 | 79208006566 | Kp 60, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 34 | PHAN TẤN ĐẠT | 07/08/2007 | 54207006247 | Thôn Trà Giang 4, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 35 | TRẦN TRỌNG ĐẠT | 11/07/2008 | 79208035679 | Kp 8, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN VĂN ĐEN | 01/01/1988 | 95088010715 | Khóm 22, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 37 | SƠN THỊ NGỌC DIỄM | 01/01/2001 | 84301000396 | Ấp Trường Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 38 | HUỲNH THỊ DIỂM | 12/10/1993 | 94193003125 | Ấp Sơn Ton, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 39 | LÊ THẾ DIỆN | 16/06/1989 | 38089026156 | TDP Tà Nung 6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 40 | LÝ TRIỆU DINH | 12/06/2007 | 79207012009 | Kp 3, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 41 | LỮ ĐỨC THỤC ĐOAN | 7/5/2007 | 96307006283 | Khóm 12, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 42 | ĐINH ĐẠI ĐỒNG | 22/04/2006 | 79206039762 | Kp 12, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 43 | LÔ VĂN ĐỨC | 11/10/1998 | 40098025988 | Bản Kim Sơn, Xã Môn Sơn, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 44 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 22/07/2008 | 75208000414 | Kp 41, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 45 | LỤC THỊ DUNG | 18/06/2004 | 66304003471 | Thôn Xuân Lạng 1, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 46 | PHAN NGUYỄN THÙY DUNG | 15/01/2007 | 75307010664 | Ấp 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 47 | BÙI CHÍ DŨNG | 19/05/1990 | 96090005770 | Khóm 19, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | 790165279527 | B2 | SH Lần Đầu |
| 48 | NGUYỄN TẤN DŨNG | 24/10/2007 | 79207024104 | Ấp 2, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 49 | PHẠM NGUYỄN TẤN DŨNG | 03/08/2008 | 79208021072 | Kp 47, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | NGUYỄN THÀNH ĐƯỢC | 27/06/2001 | 79201021591 | Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 51 | TRẦN MINH DƯƠNG | 16/06/1990 | 80090006661 | Ấp Bình Thủy, Xã Hòa Khánh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 52 | TRANG HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 22/05/2008 | 86308007225 | Ấp Phú Hữu Đông, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 53 | BÀN ĐỨC DUY | 13/01/2008 | 75208018481 | Thôn 4, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 54 | LÂM HOÀNG DUY | 15/07/2008 | 94208008448 | Ấp An Trung A, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN | 04/12/1998 | 40198017357 | Ấp Phú Ngọc 7, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 07/07/2007 | 92307004634 | Lân Quới 1, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 57 | NGUYỄN TÚ EM | 01/01/1980 | 95180004049 | Kv Bình Thạnh C, Phường Long Bình, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 58 | PHAN HOÀNG EM | 01/01/1969 | 96069001150 | Ấp Cái Tàu, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 59 | TRẦN VĂN TƯỜNG EM | 01/01/1982 | 94082006189 | Kp 6, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 60 | TRẦN GENNI | 13/12/2006 | 89206011413 | Ấp Tân Lợi, Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 61 | LÊ THỊ CẨM GIANG | 06/03/1999 | 87199010859 | Ấp Vĩnh Thạnh, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 62 | HUỲNH THANH GIÀU | 04/02/1990 | 79090010487 | Ấp Lập Thành, Xã Hòa Khánh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | MA SEO HÀ | 15/02/2008 | 2208001559 | Thôn Đoàn Kết, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | CHIÊM NGỌC HẢI | 02/12/2000 | 94200013978 | Ấp 12, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 65 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 11/03/2008 | 75208002850 | Ấp Phúc Nhạc 2, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 66 | TẠ VĂN HẢI | 10/05/1988 | 38088003273 | Thôn 1 Thành Thọ, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | 310155010879 | C1 | SH Lần Đầu |
| 67 | TRẦN NGỌC HẢI | 27/07/2008 | 75208013960 | Ấp Võ Dõng 3, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 68 | TRƯƠNG VĂN HẢI | 30/07/1970 | 79070006363 | Ấp Thạnh An 1, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 790101237093 | A1/'B2 | SH Lần Đầu |
| 69 | BÙI NGỌC HÂN | 24/06/2007 | 92307004615 | Ấp Trường Ninh 2, Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 70 | NGUYỄN VĂN HẬN | 10/08/1998 | 87098004237 | Ấp Nhì, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 71 | HUỲNH THỊ HỒNG HẠNH | 04/01/2008 | 79308021689 | Kp 8, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 72 | LÊ CÔNG HẬU | 21/01/1996 | 89096014555 | Ấp Hòa Thịnh, Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 73 | TRẦN MINH HIẾN | 11/01/2008 | 60208010140 | Kp 11, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 18/02/1993 | 75193010955 | Kp Tân Xuân, Phường Hàng Gòn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 75 | TRẦN THANH HIỀN | 10/07/2000 | 74200002438 | Ấp Cần Giăng, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 76 | NGUYỄN DANH HIỂN | 17/01/2008 | 79208053283 | Ấp Phước An, Xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 77 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 02/08/2003 | 79203032504 | Kp 31, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 78 | THÂN VIẾT HIỆP | 14/07/2008 | 67208006582 | TDP Nam Rạ, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 79 | HOÀNG NGUYỄN VĂN HIẾU | 21/03/2008 | 75208010211 | Khu Phước Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 80 | NGUYỄN ĐỨC HÒA | 28/06/2008 | 66208012413 | Thôn 4, Xã Cư Prao, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 81 | NGUYỄN VĂN HÒA | 01/02/1983 | 74083001190 | Kp Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 82 | CHU VIỆT HOÀNG | 27/07/2008 | 25208015854 | Khu Xuân Ứng 2, Xã Phú Khê, Tỉnh Phú Thọ | SH Lần Đầu | ||
| 83 | NGUYỄN DUY HOÀNG | 14/07/2008 | 27208000617 | Tdp Nghi Khúc, Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 84 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 26/08/2002 | 92202009582 | Ấp Đục Dông, Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 85 | DƯƠNG VĂN HỒNG | 07/08/2007 | 4207004993 | Thôn Ea Lang, Xã Cư Pui, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 86 | MAI THỊ MINH HỒNG | 22/06/1985 | 79185032825 | Kp 63, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 87 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 25/01/2008 | 79208002127 | Kp 59, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | PHÚN QUỐC HÙNG | 20/05/2004 | 60204005780 | Thôn Tân Quang, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 89 | CHÂU HOÀNG PHÁT HUY | 10/07/2008 | 79208023650 | Ấp Trần Quang Đạo, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 90 | LÊ THANH HUY | 01/07/2008 | 87208016616 | Ấp An Thọ, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 91 | NGÔ NGUYỄN GIA HUY | 03/03/2008 | 79208048077 | Kp 10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 92 | THI HOÀNG LÊ HUY | 20/07/2008 | 79208044046 | Kp 32, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 93 | KHƯU BẢO KHA | 17/01/1997 | 79097038469 | Liên Tỉnh 5, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 790157061413 | B2 | SH Lần Đầu |
| 94 | NGUYỄN THẢO AN KHANG | 11/06/2008 | 60308009918 | Kp 5, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 95 | NGUYỄN TUẤN KHANG | 06/06/2006 | 87206003216 | Ấp An Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 96 | THẠCH KHANG | 02/03/2004 | 95204005619 | Ấp 14, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 97 | HỒ NGỌC ĐÌNH KHÁNH | 21/07/2008 | 79208013239 | 113 Ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 98 | TRƯƠNG QUỐC KHÁNH | 16/01/2008 | 75208013102 | Kp 29, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 99 | LÊ VĂN KHỎE | 06/09/1982 | 95082000028 | Ấp 10, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 100 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 13/03/2008 | 80208009724 | Ấp Thanh Lập, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 101 | NGUYỄN DUY KHÔI | 12/07/2008 | 96208013011 | Ấp Tham Trơi, Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 102 | TRẦN LÊ MINH KHÔI | 15/07/2008 | 75208022278 | Ấp Bình Xuân 1, Xã Xuân Phú, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 103 | LÝ MINH KHƯƠNG | 01/02/2002 | 95202005350 | Ấp Cây Dương, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 104 | TẠ VŨ TRUNG KIÊN | 29/07/2008 | 30208010532 | Xóm 6 Triều Dương, Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 105 | HOÀNG HỮU KIỆT | 04/02/2008 | 66208015174 | Thôn Thống Nhất, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 106 | LÂM HOÀNG KIỆT | 25/07/2008 | 87208007469 | Ấp Tân An, Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 107 | LÊ HOÀNG ANH KIỆT | 26/04/2007 | 77207004666 | Ấp 2B, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 108 | NGÔ TUẤN KIỆT | 01/01/2002 | 87202014807 | Kp An Lạc, Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 109 | NGUYỄN ANH KIỆT | 26/01/2008 | 75208023948 | Ấp Võ Dõng 1, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 110 | TRƯƠNG GIA KIỆT | 01/08/2008 | 79208027752 | Kp 34, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 111 | HỒ VĂN LỊCH | 12/12/2002 | 45202007547 | Thôn Đồng Phú, Xã Hướng Hiệp, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 112 | LÊ THỊ HỒNG LIÊN | 06/10/2002 | 80302006908 | Ấp Hòa Quới, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu |
