KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K261029
Số lượng học viên: 212
Thời gian đào tạo: 8 ngày
Ngày khai giảng: 11/09/2026
Ngày bế giảng: 18/09/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 11/09/2026 đến ngày 12/09/2026
– Học thực hành: 06 ngày từ ngày 13/09/2026 đến ngày 18/09/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LÊ HOÀNG ÂN | 29/05/2008 | 79208038646 | Ấp 54, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 2 | CAO NGỌC TRÂM ANH | 23/03/2007 | 72307001554 | Ấp Thạnh Tân, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | PHÙNG XUÂN ĐỨC ANH | 22/05/2008 | 79208014801 | Kp5, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | TRẦN LÂM GIA BẢO | 16/08/2008 | 70208008593 | Bon Bu Dơng, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 5 | THẠCH BÉ | 02/11/1988 | 95088006979 | Khóm 3, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 6 | ĐINH CẢNH BÌNH | 19/08/1990 | 44090004655 | Thôn Đồng Xuân, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 7 | LÊ ANH BÌNH | 20/12/1983 | 51083009513 | Tdp 5, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 8 | THẠCH LÝ THANH BÌNH | 14/07/1992 | 84092014204 | Ấp Sóc Chùa, Xã Cầu Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 9 | KIỀU MINH CHIẾN | 25/05/2007 | 60207009595 | Thôn Đức Tín, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 10 | VÕ VĂN CHƯƠNG | 20/09/1977 | 45077005057 | Ấp 31, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 11 | DIỆP HUY CƯỜNG | 19/08/1982 | 84082011211 | Ấp Đầu Giồng, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 12 | ĐINH QUỐC CƯỜNG | 28/08/2004 | 36204009003 | Thôn Mỹ Hòa, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 13 | HỒ VĂN CƯỜNG | 11/11/2006 | 79206018043 | Kp 3, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 790269008106 | A1 | SH Lần Đầu |
| 14 | ĐẶNG QUỲNH ĐAN | 12/03/2007 | 58207003131 | Thôn Lương Cách, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 15 | NGUYỄN CÔNG DANH | 11/09/1991 | 70091007388 | Ấp 40, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 16 | CHÂU HUỲNH QUÂN ĐẠT | 13/09/1996 | 79096011905 | Kp 47, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 17/01/2003 | 79203033179 | Kp 34, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 18 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 27/03/2007 | 66207001673 | Thôn 1B, Xã Ea Ning, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 19 | LÊ CHÍ DĨ | 30/06/2008 | 54208009248 | Thôn Cần Lương, Xã Tuy An Bắc, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 20 | THỊ DIỄM | 19/05/1994 | 91194005678 | Ấp Cái Đuốc Lớn, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 21 | THIỀU THỊ ĐIỆP | 02/05/1985 | 38185043333 | Tổ 3, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | 791199014755 | B1 | SH Lần Đầu |
| 22 | HOÀNG VĂN ĐỨC | 22/07/1984 | 36084027195 | Ấp Phú Thiện, Xã Hòa Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | TRỊNH NGỌC PHƯƠNG DUNG | 17/12/1990 | 79190022174 | Khu Phố 21, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 24 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 01/01/1979 | 89079003982 | Ấp Hoà Đông, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 25 | NGUYỄN THÀNH ĐƯỢC | 07/03/1992 | 94092000507 | Ấp An Lạc, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 26 | NGUYỄN BÁ DUY | 19/08/1994 | 72094003914 | Kp Chánh, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 27 | NGUYỄN THANH DUY | 28/08/2003 | 92203007171 | Ấp Phụng Phụng, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 28 | TRẦN BÉ DUY | 12/10/1991 | 95091009107 | Khóm 6, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 29 | LÊ THỊ THANH DUYÊN | 12/02/2000 | 94300013948 | Ấp Vàm Hồ, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 30 | LÊ TẤN NHẬT TRƯỜNG GIANG | 03/04/1986 | 74086000834 | Ấp 1, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 31 | LÊ TẤN GIÀU | 19/06/2008 | 83208005376 | Ấp An Điền, Xã Thạnh Hải, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 32 | PHẠM THANH GIÀU | 31/08/2005 | 79205023425 | Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 33 | ĐÀO ĐỨC HẢI | 18/12/1984 | 75084021434 | Kp 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 790129009191 | A1/C | SH Lần Đầu |
| 34 | NGUYỄN THANH HẢI | 16/10/2001 | 60201002420 | Thôn Hiệp Tân, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 35 | TRẦN MINH HẢI | 15/10/2002 | 77202003847 | Ấp 2, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 36 | DƯƠNG CHÍ HÀO | 27/10/1995 | 87095011660 | Kp Trần Quốc Toản, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 37 | TRẦN GIA HÀO | 26/06/2002 | 70202002997 | Kp 7, Phường Minh Hưng, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 38 | NGUYỄN QUỐC VU HẠO | 07/08/2008 | 58208005212 | Thôn Hòn Thiên, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 39 | TRIỆU THỊ HÊN | 12/08/1995 | 94195004111 | Ấp Hiệp Hòa, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 40 | ĐẶNG VĂN HIỀN | 17/06/2008 | 60208001073 | Thôn Vĩnh Tân, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 41 | NGUYỄN VĂN HIỀN | 12/07/2008 | 79208005801 | Kp 19, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 42 | LÊ TRUNG HIẾU | 10/04/2001 | 80201008692 | Ấp Cốc Rinh, Xã Mỹ Quý, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 43 | NGUYỄN THANH HÒA | 26/10/1978 | 75078013518 | Kp Bửu Hoà 2, Phường Biên Hòa, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 44 | PHẠM CÔNG HÒA | 27/07/2002 | 51202006032 | Thôn An Hoài, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 920253016549 | B | SH Lần Đầu |
| 45 | TRẦN VĂN HÒA | 10/03/1995 | 75095001389 | Thôn Kinh Tế, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 46 | BÙI MẠNH HÙNG | 09/11/1975 | 79075028795 | Kp 2, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 47 | HÀ TRẦN HÙNG | 28/07/1999 | 38099017868 | Thôn Ia Yeng, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 48 | VŨ QUỐC HƯNG | 02/08/1982 | 1082053906 | Thường Xuyên, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | 10104004602 | FC | SH Lần Đầu |
| 49 | TRẦN ĐÌNH HỮU | 30/09/2005 | 60205011828 | Thôn Đắc Hạnh, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 50 | HUỲNH QUỐC HUY | 12/07/2007 | 54207002833 | Thôn Phú Thuận, Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 51 | PHẠM NGỌC HUY | 26/04/2008 | 68208005116 | Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 52 | VŨ THANH HUYỀN | 25/02/1997 | 75197002268 | Kp 4, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 53 | CHÂU HUỲNH | 17/11/1999 | 58099002894 | Tuấn Tú, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 54 | KIM HUỲNH | 28/03/2005 | 84205002941 | Ấp Phú Mỹ, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN HUY KHẢI | 27/10/2006 | 86206002023 | Tdp Quảng Hòa, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 56 | PHAN QUANG KHẢI | 01/01/2008 | 60208003841 | 363, Đường Cây Sung Bến Đò, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | |||
| 57 | NGUYỄN DUY KHANG | 21/02/2004 | 95204003928 | Ấp Vĩnh Hội, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 58 | TRẦN THIỆN KHIÊM | 19/04/2002 | 91202016811 | Ấp Thạnh Hòa, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | |||
| 59 | LÊ BĂNG KHIẾT | 16/08/2008 | 96208002998 | Khóm Tân Hóa, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 60 | HỒ MINH KHOA | 15/03/2006 | 80206014706 | Kp 32, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | LÊ ANH KHOA | 02/05/2008 | 75208019712 | Kp 7, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 62 | LÊ NGỌC ĐĂNG KHOA | 15/08/2008 | 60208005733 | Thôn Lâm Giang, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 63 | NGUYỄN LÊ ĐĂNG KHOA | 09/04/2008 | 79208027653 | Kp 11, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 64 | ĐÀO VĂN KHÔI | 25/03/1996 | 54096007189 | Thôn Hưng Giang, Xã Đức Bình, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 65 | TRƯƠNG MINH KHÔI | 01/08/2008 | 75208003017 | Kp Xuân Lập, Phường Xuân Lập, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 66 | VÕ VĂN KHỞI | 01/01/1980 | 92080000030 | Ấp Thới Xuyên, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 67 | TRẦN THANH KHƯƠNG | 22/10/1999 | 91099011224 | Ấp Kênh Mới, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 68 | NGUYỄN HOÀI KIÊN | 19/03/2007 | 95207000079 | Ấp Trường Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | |||
| 69 | HUỲNH VĨNH KIỆT | 03/10/2004 | 60204008849 | Tổ 5, Thôn Đông Tân, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | |||
| 70 | LÂM DƯ TUẤN KIỆT | 01/12/2005 | 84205000897 | Ấp Xoài Rùm, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 71 | NGUYỄN HUỲNH GIA KIỆT | 16/04/2003 | 83203006842 | Ấp Tiên Long, Xã Tân Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 72 | NGUYỄN VĂN KIỆT | 12/08/2008 | 91208005249 | Ấp 5 Chúa, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 73 | TRẦN QUỐC KIỆT | 25/05/1997 | 72097001523 | Tôn Đản, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | PHAN LÊ TƯỜNG LAM | 03/08/2008 | 74308009332 | Ấp Cây Dừng, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 75 | HUỲNH VŨ LÂM | 23/03/2008 | 79208014372 | Kp 17, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 76 | NGUYỄN VĂN LÀNH | 01/01/1985 | 96085010676 | Ấp Quảng Phú, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 77 | NGUYỄN DIỆU LINH | 19/03/2005 | 38305003956 | Thôn Thành Bảo, Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 78 | NGUYỄN VĂN LINH | 22/11/2005 | 75205011151 | Ấp Phước Bình 5, Xã Phước Thái, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 79 | NGUYỄN VĂN LINH | 10/03/1988 | 52088018987 | Thôn 8 Tây, Xã Phù Mỹ Đông, Tỉnh Gia Lai | 790186113808 | CE | SH Lần Đầu |
| 80 | PHẠM NGỌC LINH | 15/08/2008 | 79308036846 | Khu Phố 18, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 81 | HOÀNG TẤN LỘC | 09/12/2000 | 79200014484 | Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 82 | VƯƠNG MINH LỘC | 13/08/2008 | 91208000813 | Ấp Thuận Tiến, Xã Bình Sơn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 83 | BÙI CÔNG LỢI | 30/09/2002 | 75202018615 | Kp 3, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 84 | PHẠM TẤN LỢI | 27/12/1994 | 79094007898 | Kp 9, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 790156122243 | A1 | SH Lần Đầu |
| 85 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 05/10/1988 | 79088025576 | Khu Phố 18, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 86 | PHẠM VĂN LONG | 08/02/1988 | 38088019340 | Ấp Hải Hà 1, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 87 | NGUYỄN NGỌC LƯƠNG | 09/12/2005 | 70205004426 | Thôn Quỳnh Lâm 1, Xã Bản Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN THÀNH LÝ | 25/12/1998 | 82098005024 | Ấp Xã Lới, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 89 | TRẦN DUY MẠNH | 10/01/1997 | 52097003068 | Thôn Tùng Giản, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 90 | TRẦN HOÀI MẠNH | 08/06/2003 | 83203006768 | Ấp Mỹ, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 91 | TRẦN THANH MẾN | 02/02/1996 | 96096009773 | Ấp Thuận Tạo, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 92 | HỒ NGỌC MINH | 10/09/2007 | 79307032487 | Kp 27, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 93 | LÊ PHẠM NHẬT MINH | 15/08/2007 | 79207049997 | Kp 22, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 94 | TRỊNH HOÀNG MINH | 26/07/2007 | 87207005154 | Kp Mỹ Phước, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 95 | TRƯƠNG VĂN MINH | 03/07/2005 | 89205013731 | Ấp Phú An A, Xã Châu Phong, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN MONG | 15/11/2002 | 92202005606 | Kv Tân Lợi 1, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 97 | THẠCH THỊ ĐI NA | 14/02/2002 | 84302004269 | Khóm 4, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 98 | NGUYỄN NHẬT NAM | 19/08/2008 | 86208006184 | 45/27, Đường 7, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 99 | NGUYỄN VĂN NAM | 21/05/2004 | 89204015119 | Ấp Phú Hậu, Xã Phú An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 100 | PHẠM PHÚ NAM | 20/04/2000 | 46200002804 | Thôn Ka Tư, Xã Khe Tre, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 101 | HUỲNH THỊ NGÂN | 01/01/1984 | 94184004147 | Ấp Chợ, Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | |||
| 102 | TRẦN THỊ THANH NGÂN | 16/05/2008 | 80308004580 | Ấp Cả Cóc, Xã Tuyên Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | NGÔ THÀNH NGHĨA | 15/07/2006 | 89206006961 | Ấp Mỹ Thuận, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 104 | NGUYỄN THỊ NGHĨA | 02/11/1978 | 70178001755 | Kp6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 105 | LÊ MINH NGỌC | 08/06/2008 | 79208023570 | Khu Phố Gò Công, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 106 | LIÊU PHƯƠNG NGỌC | 14/11/2007 | 84307001816 | Ấp Trà Kháo, Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 107 | LÊ NGUYỄN ĐÔNG NGUYÊN | 04/04/2008 | 79208033746 | Kp 64, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 108 | NGUYỄN KHÁNH NGUYÊN | 02/05/2007 | 79207005586 | Kp 5, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | |||
| 109 | NGUYỄN TRƯỜNG NGUYÊN | 25/08/2008 | 79208044833 | Khu Phố 36, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 110 | NGUYỄN TRỌNG NGUYỄN | 09/09/2005 | 96205007225 | Ấp Tân Điền A, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 111 | TRƯƠNG VĂN NGUYỆN | 09/03/2005 | 91205002045 | Ấp Cái Nứa, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 112 | NGÔ THỊ MỸ NHAN | 11/11/2001 | 94301003343 | Ấp Giồng Giữa, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 113 | DƯƠNG THÀNH NHÂN | 24/03/2008 | 70208011219 | Ấp Việt Tân, Xã Lộc Quang, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 114 | HOÀNG NGỌC NHÂN | 12/08/2008 | 79208010855 | Kp 29, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 115 | NGUYỄN TRỌNG NHÂN | 02/01/1994 | 79094006739 | Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 790141875703 | A1/B2 | SH Lần Đầu |
| 116 | VÕ TRỌNG NHÂN | 12/08/2008 | 80208012906 | Ấp Tây, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 117 | NGUYỄN VĂN NHẤT | 08/08/2008 | 79208029067 | Kp 15, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 118 | ĐỖ THỊ HUYỀN NHỊ | 16/07/2008 | 89308018033 | Đông Bình Trạch, Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 119 | ĐẶNG PHÚ NHIỄN | 26/02/1989 | 91089009901 | Ấp An Bình, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | 790135429433 | C1 | SH Lần Đầu |
| 120 | NGUYỄN MAI NGỌC NHƯ | 03/08/2008 | 86308009063 | Khóm Tân Lợi, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 121 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 29/06/2005 | 80305001371 | Ấp Bình Thạnh, Xã Bình Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 19/07/1986 | 89186002532 | Khu Phố 5, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 123 | DUY NGỌC TIẾN PHÁT | 08/08/2008 | 79208037506 | Kp 7, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 124 | VŨ HOÀNG PHI | 22/11/2007 | 75207001441 | Kp 1, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 125 | NGUYỄN MINH PHONG | 23/09/2006 | 83206002911 | Ấp Bình Phú, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 126 | NGUYỄN THANH PHONG | 10/05/2006 | 56206006311 | Thôn Đông Bắc, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 127 | TẰNG ĐÌNH PHONG | 01/09/1995 | 75095001595 | Thôn Suối Mơ, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 128 | SƠN NHIÊN PHU | 28/04/2006 | 94206005057 | Ấp Nô Puôl, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 129 | LÊ VĂN PHÚ | 10/10/2003 | 40203012123 | Làng Bái, Xã Nghĩa Mai, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 130 | ĐINH ĐẠI PHÚC | 01/01/2006 | 68206003892 | Thôn Thanh Bình 3, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 131 | HUỲNH VĨNH PHÚC | 16/08/2008 | 79208012358 | Khu Phố 5, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 132 | LÊ TẤN PHÚC | 13/05/2008 | 92208000432 | Ấp Thới Xuân, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 133 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 25/10/2004 | 80204004381 | Ấp Thanh Hòa, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 134 | NGUYỄN MINH PHÚC | 04/12/2005 | 87205015902 | Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 135 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 17/08/2008 | 87208001351 | Ấp Long Sơn, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 136 | VŨ HOÀNG THIÊN PHÚC | 12/08/2008 | 79208015261 | Ấp Thống Nhất 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 137 | HỒ THỊ LÊ PHƯỢNG | 07/10/2001 | 77301004322 | Bàu Phượng, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | HUỲNH THỊ KIM PHƯỢNG | 15/10/1985 | 83185007989 | Tân Thị Đình, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 139 | HIAO PHUY | 01/10/2003 | 64203013149 | Plơi Kdăm, Xã Ia Tul, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 140 | ĐINH NGUYỄN MINH QUÂN | 14/09/2005 | 79205019065 | Khu Phố 25, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 141 | NGUYỄN THÀNH QUANG | 24/11/2001 | 52201016528 | Tổ 7, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 142 | BẠCH HUỲNH KIM QUỐC | 13/09/2003 | 79203034688 | Kp 16, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 790224089638 | A1 | SH Lần Đầu |
| 143 | HUỲNH NGỌC QUỐC | 11/08/2008 | 83208005958 | Ấp Thạnh Hòa, Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 144 | TRIỆU MINH QUY | 21/03/2002 | 89202005804 | Ấp Bình Thạnh 2, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 145 | ĐỖ HỒNG QUYÊN | 16/12/2006 | 82306003710 | Tdp Hòa Bình, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 146 | NGUYỄN VĂN QUYẾT | 15/09/1990 | 35090005511 | Ấp Nhơn Phú, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790226692522 | B2 | SH Lần Đầu |
| 147 | LÊ HOÀNG SANG | 04/12/1994 | 80094013656 | Kp 19, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 800135000283 | B2 | |
| 148 | NGUYỄN THANH SƠN | 15/07/1987 | 86087011497 | Kp 22, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 790055032180 | B2 | SH Lần Đầu |
| 149 | DƯƠNG MINH TÂM | 07/02/2001 | 89201007303 | Ấp An Thịnh, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 150 | PHẠM HOÀI TÂM | 08/01/2004 | 84204000704 | Ấp 3A, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 151 | ĐINH HOÀNG TẤN | 29/05/1988 | 82088002987 | Khóm Long Châu, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 152 | Y DUNG TEH | 07/05/2002 | 66202011274 | Buôn Diêo, Xã Liên Sơn Lắk, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 153 | KIÊN RATS THA | 30/04/1994 | 84094009400 | Ấp Sơn Lang, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 154 | THẠCH MON THA | 12/07/2004 | 84204009760 | Ấp Sơn Lang, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 155 | NGUYỄN VĂN THÁI | 15/08/2000 | 38200023667 | Thôn Yên Dạ, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 156 | VÕ ĐỨC THẮNG | 10/03/1985 | 60085005879 | Thôn Hiệp Đức 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 157 | DƯƠNG HOÀNG THANH | 10/03/1996 | 70096007983 | Thôn Hưng Vượng, Xã Bù Đăng, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 158 | NGUYỄN NHỰT THANH | 28/01/2007 | 93207001399 | Ấp Bà Đầm, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 159 | LÊ NGỌC THẢO | 25/07/2008 | 86308002744 | Ấp Tân Lợi, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 160 | BÙI VĂN THÊU | 04/09/2002 | 17202006789 | Thôn Lũng Vân, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 161 | TRỊNH VĂN THIÊN | 21/05/2003 | 56203002893 | Thôn Tân Dân 1, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 162 | TRƯƠNG CHÍ THIỆN | 10/01/2008 | 89208006396 | Ấp Hậu Giang 2, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 163 | DANH THỊNH | 11/07/2005 | 91205013749 | Ấp Lình Huỳnh, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 164 | DANH CHÍ THỊNH | 06/07/2007 | 95207010855 | Ấp Kos Thum, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 165 | LÊ CHÍ THỊNH | 27/07/2008 | 79208002741 | 44 Đường 12, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 166 | NGUYỄN CƯỜNG THỊNH | 31/08/2008 | 80208014343 | Ấp Thái Bình Trung, Xã Tuyên Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 167 | PHẠM DUY THỊNH | 04/05/2008 | 94208004412 | Ấp An Hòa, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 168 | NGUYỄN TRƯỜNG THƠ | 16/01/2006 | 83206008139 | Ấp Phụng Đức, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 169 | VÕ THỊ HỒNG THOA | 24/01/2002 | 58302005983 | Thôn Phước Đồng 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 170 | LÊ VĂN THUẬN | 03/09/2004 | 87204004829 | Kp Bình Thành B, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 171 | NGUYỄN HOÀNG THUẬN | 25/05/1999 | 52099015790 | Nhơn Nghĩa Tây, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 172 | ĐẶNG CHÍ THỨC | 21/10/2007 | 96207003252 | Ấp Công Điền, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 173 | THÁI THỊ THƯƠNG THƯƠNG | 01/01/1991 | 74191004740 | Ấp Vĩnh Tiến, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 174 | TRẦN THỊ THANH THUÝ | 09/04/2002 | 72302005290 | Ấp Bến Sỏi, Xã Ninh Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 175 | THẠCH LÊ MINH THÙY | 02/10/2006 | 84306000001 | Ấp Bà My, Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 176 | DƯƠNG THANH THỦY | 07/11/1989 | 82089013508 | Khu Phố Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 177 | THÁI THỊ MỸ TIÊN | 28/06/1993 | 89193022899 | Ấp Phú Thuận B, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 178 | MAI THANH TIẾN | 08/07/2008 | 79208008930 | Kp6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 179 | PHẠM PHÚC TIẾN | 07/08/2008 | 89208015725 | Ấp Vĩnh Qúi, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 180 | PHẠM THANH TIỀN | 10/08/2008 | 94208010917 | Ấp Vĩnh Thạnh B, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 181 | ĐẶNG NGỌC TÌNH | 05/10/2007 | 54207002514 | Thôn Thạch Bàn, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 182 | ĐÀO ANH TOÀN | 14/11/2007 | 52207012659 | Xóm 5 Thuận Hiệp, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 183 | ĐỖ QUỐC TOÀN | 06/05/2004 | 60204004419 | 67A Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 184 | PHAN TẤN TOÀN | 07/01/2008 | 79208002506 | Khu Phố 17, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 185 | TRÁT NGỌC TOÀN | 25/02/1991 | 79091038287 | Kp 31, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 186 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | 07/08/2008 | 79308004262 | Khu Phố 14, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 187 | HUỲNH THỊ BẢO TRÂN | 01/12/2005 | 89305010697 | Ấp Bình Châu, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 188 | LƯƠNG THU TRANG | 17/09/2007 | 38307026338 | Tổ Dân Phố Bình Hòa, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 189 | NGUYỄN THÙY TRANG | 20/11/1998 | 91198014286 | Ấp Nước Chảy, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 190 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 09/12/2005 | 79305042275 | Khu Phố 37, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 191 | NGUYỄN VĨNH TRIỀU | 17/03/2002 | 68202006498 | Tdp Trạm Hành 2, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 192 | NGUYỄN MINH TRONG | 27/09/1994 | 80094011475 | Ấp 1A, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 193 | MAI THIÊN TRỤ | 06/12/1980 | 75080005268 | Khu Phố 3, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 194 | NGUYỄN THANH TRUNG | 29/06/2008 | 60208001855 | Thôn Vĩnh Hạnh, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 195 | PHẠM THÀNH TRUNG | 17/04/2008 | 68208011895 | Thôn Đà Thành, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 196 | CAO XUÂN TRƯỜNG | 27/06/2008 | 68208008374 | Thôn Phi Có, Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 197 | NGUYỄN TĂNG NHẬT TRƯỜNG | 04/07/2006 | 51206007685 | Thôn Mỹ Trang, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 198 | NGUYỄN HOÀI ANH TUẤN | 10/10/2004 | 60204003899 | Tdp 2, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 199 | HUỲNH VĂN TƯƠI | 25/11/1998 | 89098006878 | Ấp Cần Thới, Xã Cần Đăng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 200 | CHU VĂN TƯỞNG | 07/02/2008 | 67208002576 | Thôn 12 Cư Knia, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 201 | TRẦN THỤY THANH TUYỀN | 12/10/2003 | 79303033833 | Khu Phố 14, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 202 | NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN | 09/08/2008 | 79308013239 | Khu Phố 14, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 203 | TRẦN MINH VŨ | 04/06/2008 | 45208007767 | Thôn An Hòa, Xã Cửa Tùng, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 204 | TRẦN THỊ BÍCH VUY | 15/10/1990 | 93190001782 | Khu Phố Tam Đa, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 205 | CHÂU NỮ HỒNG VY | 24/07/2003 | 58303009259 | Thôn 13, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 206 | THẠCH VY | 15/08/2005 | 94305002333 | Ấp Nam Chánh, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 207 | LÂM TRÍ VỸ | 06/06/2008 | 94208006583 | Ấp Lai Hoà, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 208 | PHẠM TRIỀU VỸ | 26/04/2001 | 60201000936 | Thôn Bình Minh, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 209 | DƯƠNG THỊ THANH XUÂN | 22/08/2008 | 79308026454 | Khu Phố 34, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 210 | NGUYỄN PHẠM THANH XUÂN | 06/02/1998 | 77198002178 | Ấp Phú Thiện, Xã Hòa Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 211 | NGUYỄN MAI NGỌC Ý | 03/08/2008 | 86308002259 | Khóm Tân Lợi, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 212 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 27/07/2008 | 89308017498 | Ấp Bình Thành, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu |
