| 1 | TRẦN HOÀNG NHƯ ÁI | 52307014321 | 11/10/2007 | | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 2 | ĐỖ QUỐC AN | 60207013537 | 08/01/2007 | Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 3 | LÊ KHẮC AN | 38204019570 | 26/09/2004 | 12/6 Đường 20, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 4 | NGUYỄN THỊ NHÃ AN | 89300016692 | 03/03/2000 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 5 | NGUYỄN THỊ THÚY AN | 87192004622 | 18/03/1992 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 6 | NGUYỄN THỊ THÚY AN | 91189007302 | 01/01/1989 | Ấp 1, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 7 | NGUYỄN TRẦN AN | 87200004477 | 14/06/2000 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 8 | NGUYỄN TRẦN THOẠI AN | 68305007804 | 19/01/2005 | Thôn Ninh Thiện, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 9 | PHẠM AN | 155200000013 | 11/11/2000 | 18 Hoa Đào, Kp 12, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 10 | PHẠM BÌNH AN | 79208026089 | 28/02/2008 | Ấp Doi Lầu, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 11 | TRẦN ĐẠO AN | 86205000176 | 14/08/2005 | 243/37/5 Hoàng Diệu, Kp 14, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 12 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG ANH | 38302020485 | 10/01/2002 | Thôn 8 Thiệu Dương, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 13 | NGÔ TUẤN ANH | 36089021491 | 25/08/1989 | Xóm Lạc Hồng, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 14 | NGUYỄN ĐỖ TUẤN ANH | 38203006939 | 03/08/2003 | 1982/100/41 Đường Huỳnh Tấn Phát, Kp14, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 15 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN ANH | 79208027125 | 26/02/2008 | D20/1 Tổ 7 Ấp 4 A, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 16 | NGUYỄN NGỌC BẢO ANH | 70307000746 | 27/02/2007 | Tổ 1, Ấp Sóc Quả, Xã Tân Hưng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 17 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 83185017799 | 18/08/1985 | 140, Kp Phú Thạnh,, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 18 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 95302005802 | 18/07/2002 | Ấp An Thành, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 19 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 42302000245 | 06/11/2002 | 06, Ngỏ 2, Đường Bùi Thồ, Thôn 2, Xã Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 20 | NGUYỄN THÚY ANH | 79199004720 | 16/03/1999 | 16/23/16/14 Đường Số 9, Kp28, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 21 | NGUYỄN VÕ PHI ANH | 87203011043 | 26/11/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 22 | PHẠM THÚY ANH | 79199019913 | 05/01/1999 | 324 Lô A C/C Nguyễn Thiện Thuật, Kp 2, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 23 | PHẠM TRÂM ANH | 79305025639 | 20/10/2005 | 69 Đường 31, Kp39, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 24 | PHẠM TUẤN ANH | 79094022560 | 06/01/1994 | 64/22D Hòa Bình, Khu Phố 12, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 25 | PHẠM VIỆT ANH | 75207003557 | 09/07/2007 | Tổ 25, Kp 5, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 26 | PHÙNG TUẤN ANH | 231205005155 | 02/11/2005 | 304 TT Nhà Xuất Bản Sự Thật, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 27 | TẠ TUẤN ANH | 75204009515 | 31/10/2004 | Số Nhà 531, Tổ 6 Ấp Trần Hưng Đạo, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 28 | TRẦN NGUYỄN HOÀNG ANH | 77207010329 | 05/06/2007 | Kp Phước Lai, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 29 | TRẦN TUẤN ANH | 79205006620 | 21/09/2005 | 28/36H Mã Lộ, Khu Phố 13, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 30 | VŨ ĐỨC ANH | 79099006514 | 19/10/1999 | 51/22 Nghĩa Hoà, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 31 | LÊ XUÂN ÁNH | 75207011713 | 16/10/2007 | Tổ 9, Ấp 1, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 32 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 51189011263 | 09/10/1989 | Kdc 35, Thôn 8, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 33 | VÕ THỊ NGỌC ÁNH | 68196004236 | 18/01/1996 | Tổ 20, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 34 | NGUYỄN NHỰT BĂNG | 93207002847 | 04/12/2007 | Ấp Phú Bình, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 35 | VÕ THỊ KHÁNH BĂNG | 87307002452 | 10/11/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 36 | PHẠM VĂN MINH BẰNG | 82206014415 | 31/07/2006 | | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 37 | BÙI LÂM GIA BẢO | 87207017064 | 08/11/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 38 | LÊ NGỌC BẢO | 79070040019 | 19/03/1970 | 21/2A Huỳnh Tấn Phát, KP 60, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 39 | LÊ QUỐC BẢO | 56207012583 | 09/12/2007 | Thôn Suối Sâu, Xã Nam Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 40 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 79206001467 | 31/01/2006 | 995/58/24A5 , Đường Hồng Bàn, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 41 | NGUYỄN TẤN HOÀNG BẢO | 66207006117 | 15/10/2007 | Thôn Phước Thọ 2, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 42 | PHÙNG DUY BẢO | 79205033849 | 20/06/2005 | 59/37/1 Mã Lò, Kp 63, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 43 | TRẦN GIA BẢO | 79207047053 | 12/07/2007 | 48 Trương Định, Kp 6, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 44 | TRẦN NGỌC BẢO | 51203011221 | 09/03/2003 | Kdc 14, Thôn Kim Thành, Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 45 | TRẦN VŨ BẢO | 51206012635 | 04/12/2006 | KDC Số 3, Thôn An Chuẩn, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 46 | VŨ MINH TIẾN BẢO | 77207005412 | 22/12/2007 | B67, Tổ 1, Ấp Phước Bình, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 47 | TIÊU THỊ BÉ | 96191014882 | 01/01/1991 | Ấp Nhà Máy A, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 48 | HỒ THANH BÌNH | 79207024525 | 28/06/2007 | 56/44 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 49 | HUỲNH THANH BÌNH | 79073036848 | 18/01/1973 | 47/25 Bùi Minh Trực, Kp21, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 50 | NGUYỄN KIM BÌNH | 79173000069 | 25/10/1973 | A5/38D4, Ấp 10, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 51 | NGUYỄN NGỌC BÌNH | 60098002787 | 21/04/1998 | Tổ 8, Thôn Tầm Hưng, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 52 | PHAN NGUYỄN NGỰ BÌNH | 87201014019 | 02/09/2001 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 53 | TRẦN BÌNH | 66206008751 | 18/09/2006 | Thôn Tân Hòa, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 54 | TRẦN CHIÊU BÌNH | 91203011367 | 01/01/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 55 | NGUYỄN NGỌC THỤC BỘI | 79307019720 | 22/05/2007 | 75A Diên Hồng, Kp 28, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 56 | LÊ HUY CẢNH | 45079006453 | 12/10/1979 | Tổ 4 Ấp An Long, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 57 | LÊ THỊ CÂU | 80193002778 | 01/01/1993 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 58 | TRẦN CHÂN | 60204010879 | 28/09/2004 | Tổ 03, Kp 5, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 59 | THẠCH CHANH | 84203010236 | 10/04/2003 | Ấp Lưu Tư, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 60 | DƯƠNG THỊ NGỌC CHÂU | 70306009602 | 18/12/2006 | Thôn 8, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 61 | PHẠM KHÁNH CHÂU | 79076031562 | 12/05/1976 | 221/6 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 62 | TRẦN QUỐC CHÂU | 75202016753 | 25/12/2002 | Tổ 15 Ấp 8, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 63 | TRẦN THỊ NGỌC CHÂU | 72304004875 | 11/05/2004 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 64 | LÊ KIM CHI | 87198010565 | 01/01/1998 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 65 | BÙI NGUYÊN CHÍ | 51201004639 | 16/11/2001 | Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 66 | HUỲNH BẢO CHIÊU | 95205001709 | 04/08/2005 | Ấp Bình Tốt, Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 67 | BÙI VĂN CHỢ | 86058003892 | 01/01/1958 | Ấp Hòa Mỹ 2,, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Rớt H) |
| 68 | HỒNG THÀNH CÔNG | 93092001561 | 23/03/1992 | Ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 69 | LÊ THỊ YẾN CÚC | 60175000204 | 29/07/1975 | 03 Lô 0 Cư Xá Vĩnh Hội, Bến Vân Đồn, Kp3, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 70 | LÊ VĂN CƯỜNG | 37084002387 | 12/09/1984 | C37 Tổ 14 Kp 5, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 71 | NGÔ VĂN CƯỜNG | 91206008423 | 05/07/2006 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 72 | PHẠM MINH NHẬT CƯỜNG | 60201008989 | 02/02/2001 | Khu Phố Cam Bình, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 73 | VÕ TRANG ĐÀI | 96304012067 | 17/08/2004 | Ấp Tân Phong A, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 74 | ĐỖ DUY ĐẠI | 79078010250 | 19/06/1978 | 146/10/10 Vũ Tùng, Khu Phố 34,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 75 | NGÔ TRÍ ĐẠI | 77207004010 | 22/12/2007 | 646/10A Đường 30/4, Tổ 4, Kp 9, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 76 | NGUYỄN PHƯỚC ĐẠI | 94098001513 | 18/06/1998 | Số Nhà 391/1, Ấp An Hòa, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 77 | PHẠM HỮU DẪN | 86206011044 | 18/12/2006 | Mỹ Hạnh, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 78 | TRẦN LÊ TÂM ĐAN | 95180002991 | 30/11/1980 | Số Nhà 13, Khóm 7, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 79 | ĐỔ NHẬT ĐANG | 96203008915 | 06/05/2003 | Ấp 21, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 80 | CAO HẢI ĐĂNG | 86097000504 | 14/02/1997 | Khóm 4, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 81 | KHÚC TRƯỜNG HẢI ĐĂNG | 68095009601 | 05/10/1995 | Thôn 3, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 82 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 75205001937 | 01/12/2005 | Khu Phước Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 83 | LÂM THÀNH DANH | 68074006381 | 11/07/1974 | Kp 3, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 84 | NGUYỄN THANH DANH | 79091005269 | 24/10/1991 | 1015/5 Nguyễn Duy Trinh, Kp 14, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 85 | PHAN THÀNH DANH | 68207009329 | 18/05/2007 | Thôn 5, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 86 | TRẦN VĂN DẢO | 83085014502 | 18/06/1985 | Ấp Hoà Phú 2, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 87 | HUỲNH ANH ĐÀO | 79169017044 | 03/09/1969 | 70E Pasteur, Khu Phố 7, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 88 | NGUYỄN HỒNG ĐÀO | 79186006415 | 10/10/1986 | 265/12, Ấp 36, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 89 | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO | 75194017689 | 27/03/1994 | Tổ 5, Kp Phước Lai, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 90 | SỬ TẤN ĐẠT | 91082004208 | 01/01/1992 | | Am | SH lại H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 91 | HUỲNH HỮU ĐẠT | 89093001469 | 18/12/1993 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 92 | HUỲNH TIẾN ĐẠT | 64206005809 | 31/07/2006 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 93 | NGUYỄN QUỲNH CAO TẤN ĐẠT | 79096014354 | 13/09/1996 | 2055/11A Phạm Thế Hiển, Kp 27, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 94 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 84203007156 | 08/07/2003 | Ấp Cây Cách, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 95 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 79202023683 | 26/09/2002 | 141/8 Hoài Thanh, Kp 8,, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 96 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 79207023703 | 25/03/2007 | 441/31 Hưng Phú, Tổ Dân Phố 12, Kp 1, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 97 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 79207000293 | 02/01/2007 | 319/T Phúc Nhạc 2, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 98 | PHẠM THANH ĐẠT | 79205014619 | 25/09/2005 | 51 Duy Tân, Kp 31, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 99 | TRẦN HOÀNG ĐẠT | 95204001049 | 21/12/2004 | Ấp Kinh Xáng, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 100 | TRẦN MINH ĐẠT | 74204002390 | 14/02/2004 | 4A/1, Kp Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 101 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 66200006867 | 19/06/2000 | Tổ Dân Phố 6B Tân Lợi, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 102 | TRẦN VỸ ĐẠT | 79208018506 | 12/01/2008 | 81 Lê Đại Hành, Kp 13, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 103 | THẠCH SA ĐÂY | 94205008850 | 31/07/2005 | Ấp Vĩnh Thành, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 104 | NGÔ THANH ĐẦY | 95077006509 | 01/01/1977 | Ấp Vĩnh Lập, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 105 | TRẦN VĂN ĐẦY | 91095018412 | 01/01/1995 | | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 106 | CHÂU THỊ KHÁNH ĐEN | 92302002905 | 08/08/2002 | Khu Vực Tân Thạnh, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 107 | ĐẶNG THỊ DIỄM | 52305000592 | 25/07/2005 | | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 108 | NGUYỄN THỊ DIỆN | 49169016020 | 05/12/1969 | Ấp Quảng Đà, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 109 | NGUYỄN THỊ MỸ DIỆN | 89196003237 | 31/12/1996 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 110 | LÊ THỊ NGỌC DIỆP | 87307001360 | 25/07/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 111 | LÊ VĂN DIỆU | 75205006134 | 28/02/2005 | Ấp Bình Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 112 | NGUYỄN THỊ XUÂN ĐỊNH | 51300011813 | 01/11/2000 | Kdc 21, Tdp Vùng 5,, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 113 | VÕ HỒNG ĐỊNH | 52200011267 | 17/10/2000 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 114 | ĐẶNG ĐÌNH ĐOẠT | 1077027360 | 02/01/1977 | | A1m | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 115 | NGUYỄN THÀNH ĐÔNG | 91094012081 | 20/02/1994 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 116 | TRẦN VĂN ĐÔNG | 75205008050 | 12/08/2005 | Tổ 12 Ấp Suối Lức, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 117 | VÕ ĐẠI ĐỒNG | 75082007967 | 28/02/1982 | 270/93/14A Phan Đình Phùng, Kp 4, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 118 | ĐÀO TIẾN ĐỨC | 52097010827 | 14/10/1997 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 119 | NGUYỄN CÔNG ĐỨC | 38099013173 | 26/12/1999 | Thôn Quyết Thắng 2, Xã Luận Thành, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 120 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 70200002251 | 21/09/2000 | Tổ 4, Kp Bình Tây, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 121 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 86201003425 | 08/04/2001 | Tổ 9, Ấp Trường An, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 122 | TRẦN MINH HỒNG ĐỨC | 75096013386 | 23/02/1996 | Ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 123 | ÂU QUÝ DUNG | 79194034820 | 06/04/1994 | 64/22D Hòa Bình, Kp 12, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 124 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG DUNG | 68307006005 | 07/09/2007 | Thôn 1,, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 125 | NGUYỄN THỊ THU DUNG | 1185004493 | 01/08/1985 | Ấp 64, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 126 | THỊ DUNG | 91304005186 | 16/10/2004 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 127 | VÕ CHIÊU DUNG | 79193008151 | 21/01/1993 | Thôn Lâm Hòa, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 128 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 96206008539 | 12/07/2006 | Khóm 2, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 129 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 34205013445 | 06/10/2005 | Thái Nguyên, Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 130 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 37090014175 | 15/08/1990 | Xóm 8 Kim Chính, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | A1m | Sát hạch H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 131 | NGUYỄN QUỐC DƯƠNG | 52201004560 | 13/09/2001 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 132 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 83300005661 | 23/11/2000 | 222/ATH, Ấp An Thái, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 133 | PHAN THÙY DƯƠNG | 86196000002 | 03/07/1996 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 134 | NGUYỄN ĐỨC ĐƯƠNG | 30086013941 | 28/08/1986 | Thôn Đoàn Kết, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 135 | HUỲNH PHẠM KHƯƠNG DUY | 79087002701 | 27/12/1987 | 198B/81 Dương Bá Trạc, KP18, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 136 | NGUYỄN MẠNH DUY | 95205000417 | 01/01/2005 | Ấp Vĩnh Thành, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 137 | NGUYỄN QUỐC DUY | 60207004829 | 14/08/2007 | 60/8 Nguyễn Văn Trỗi, Dân Phố 9, KP Song Thanh 3, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 138 | NGUYỄN THANH DUY | 56207000940 | 29/10/2007 | Tổ 16 Trường Phúc, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 139 | NGUYỄN VŨ DUY | 96207011958 | 13/12/2007 | Ấp Tân Thành Lập, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 140 | TRẦN ĐỨC DUY | 89207024193 | 26/12/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 141 | TRẦN MINH DUY | 79207028076 | 03/09/2007 | 714/39 Xô Viết Nghệ Tĩnh Kp 76, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 142 | TRẦN MỘNG DUY | 84307001742 | 22/08/2007 | Ấp Ông Yến, Xã Hòa Minh, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 143 | LÊ THỊ MỸ DUYÊN | 87302016328 | 11/06/2002 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 144 | LÊ THỊ THÚY DUYÊN | 70308004314 | 16/01/2008 | Tổ 6, Ấp Cần Lê, Xã Lộc Hưng, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 145 | NGUYỄN THỊ TRÚC DUYÊN | 80306003266 | 04/08/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 146 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 89301014439 | 06/01/2001 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 147 | VŨ LONG DZAN | 79079011239 | 01/10/1979 | 165/55 Phú Thọ Hòa, Kp 53, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 148 | PHAN NAM EM | 96089015040 | 16/02/1989 | Ấp 3, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 149 | PHAN NGỌC SONG EM | 89099001390 | 06/04/1999 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 150 | VÕ VĂN QUÍ EM | 87097016646 | 10/10/1997 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 151 | ĐẶNG HUỲNH GIANG | 60307008226 | 26/10/2007 | 161, Tô Hiến Thành, Tổ 10, Kp 5, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 152 | DANH TRƯỜNG GIANG | 95094005331 | 20/05/1994 | Ấp Vĩnh Mẫu, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 153 | HOÀNG TÚ GIANG | 67204007431 | 24/01/2004 | Thôn Tân Lập, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 154 | LÊ NGUYỄN HƯƠNG GIANG | 51307010669 | 09/11/2007 | Tdp 2, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 155 | NGUYỄN THỊ NGỌC GIANG | 92175006680 | 01/01/1975 | Ấp Thới Phước, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 156 | NGUYỄN VĂN GIANG | 86201005087 | 05/03/2001 | Ấp Ngãi Nhất,, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 157 | NÔNG VĂN GIANG | 75092002109 | 10/12/1992 | Thôn Gia Bắc 1, Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 158 | PHAN VŨ HOÀI GIANG | 52306000337 | 02/12/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 159 | NGUYỄN NGỌC GIÀU | 89305003676 | 08/06/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 160 | TRẦN THỊ GIẤY | 87184008263 | 01/01/1984 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 161 | ĐỖ THỊ HÀ | 26175007907 | 18/09/1975 | TDP Liên Bình, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 162 | KIÊN THỊ NGỌC HÀ | 84197008424 | 31/08/1997 | Ấp Mộc Anh, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 163 | LÊ THỊ HỒNG HÀ | 79197000561 | 03/03/1997 | 237/10 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 164 | LƯU QUANG HÀ | 70207001141 | 31/12/2007 | Ấp 11, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 165 | NGÔ ĐOÀN MỸ HÀ | 56303000814 | 30/06/2003 | Tổ Phú Lộc Tây 4, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 166 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 79185036292 | 15/06/1985 | | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 167 | NGUYỄN NGỌC TRÚC HẠ | 60307005171 | 27/10/2007 | Tổ 8, Thôn Dân Hòa,, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 168 | ONG XÍ HÁI | 94095011603 | 23/11/1995 | Ấp Âu Thọ B, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 169 | NGUYỄN CHÍ HẢI | 96205015009 | 03/07/2005 | Ấp Kinh Đào Đông, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 170 | NGUYỄN HOÀNG PHI HẢI | 79087033349 | 01/08/1987 | 21 Bờ Nhà Thờ, Ấp 13, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 171 | NGUYỄN THANH HẢI | 75203020828 | 04/06/2003 | Tổ 11, Ấp Bình Ý, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 172 | NGUYỄN VĂN CHÍ HẢI | 87208015381 | 28/01/2008 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 173 | PHẠM THẾ HẢI | 74091001664 | 11/05/1991 | Tổ 9, Ấp Bàu Cây Cám, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 174 | TRẦN HỮU HẢI | 52097013662 | 17/04/1997 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 175 | TRẦN PHẠM GIA HẢI | 87207005133 | 12/10/2007 | 631A, Kp 35, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 176 | NGUYỄN NGỌC HÂN | 75308021457 | 01/01/2008 | Ấp Bình Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 177 | TRẦN LÊ THỤC HÂN | 56307005518 | 28/08/2007 | Thôn Phú Bình, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 178 | ĐỖ THANH HẰNG | 92195010964 | 15/08/1995 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 179 | HUỲNH THỊ THANH HẰNG | 79307011641 | 01/11/2007 | 242/89 Bà Hom Kp 8, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 180 | LÊ THỊ THÚY HẰNG | 94192012423 | 01/01/1992 | Ấp Trường Thọ 2A, Xã Trường Long, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 181 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | 75195021375 | 03/08/1995 | Tổ 6, Ấp Đoàn Kết, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 182 | PHẠM THỊ KIM HẰNG | 72303002850 | 02/05/2003 | 168/4 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 183 | CAO THỊ HỒNG HẠNH | 89177001694 | 20/06/1977 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 184 | CÁP THỊ MỸ HẠNH | 77302003110 | 25/07/2002 | Ấp 4B, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 185 | HỨA THỊ HỒNG HẠNH | 92197007155 | 06/08/1997 | Ấp Thới Thuận B, Xã Thới Lai, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 186 | LÂM THỊ NGỌC HẠNH | 74188008575 | 19/07/1988 | Tổ 14, Khu Phố Bến Tượng, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 187 | LÊ NGUYỄN MINH HÀO | 82207009637 | 16/12/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 188 | NGUYỄN GIA HÀO | 79207050482 | 19/10/2007 | 408/3 Bình Mỹ, Ấp 24, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 189 | NGUYỄN NHỰT HÀO | 83204007381 | 08/07/2004 | 560/29 Ấp Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 190 | TRẦN THỊ MỘNG HẢO | 94195012080 | 30/08/1995 | Ấp Tà Lọt C, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 191 | NGUYỄN MINH HẬU | 87207009704 | 09/05/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 192 | NGUYỄN TRUNG HẬU | 87207016085 | 11/12/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 193 | TRẦN CÔNG HẬU | 72207003354 | 23/04/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 194 | TRẦN GIA HIÊN | 54206008459 | 10/08/2006 | Kp Tân Thạnh, Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 195 | PHAN CÔNG HIẾN | 52203001292 | 26/01/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 196 | MAI VĂN HIỀN | 66098018598 | 20/01/1998 | Thôn 8A, Xã Ea Ning, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 197 | NGUYỄN LÊ NGỌC HIỀN | 60180002583 | 01/08/1980 | Tổ 9, Tổ Dân Phố 2, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 198 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 83184004732 | 14/11/1984 | 890 Hưng Hòa Tây,, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 199 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 80180010991 | 01/01/1980 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 200 | PHAN NỮ DIỆU HIỀN | 56306010217 | 02/10/2006 | Thôn Suối Cát, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L | Vắng lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 201 | PHAN THỊ DIỆU HIỀN | 89193006206 | 23/04/1993 | | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 202 | THẠCH MINH HIỀN | 94207009535 | 09/12/2007 | Ấp Phú Ninh, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 203 | TRẦN THỊ THU HIỀN | 68192014544 | 28/11/1992 | 135/37/24 Nguyễn Hữu Cảnh, KP24, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 204 | TRỊNH THỊ NGỌC HIỀN | 79195012874 | 28/02/1995 | 1/4 Tân Khai, Kp 4, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 205 | HUỲNH GIA HIỂN | 96207003087 | 13/06/2007 | Đ Nguyễn Công Trứ, Khóm 8, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 206 | CHỀ MINH HIẾU | 36207015661 | 09/11/2007 | Xóm 2, Phú Thọ,, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 207 | ĐỖ VĂN HIẾU | 34083011665 | 03/10/1983 | Kp13, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 208 | LÊ MINH HIẾU | 79205030057 | 18/03/2005 | D6/158 Ấp 59, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 209 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | 95204003295 | 23/08/2004 | Châu Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 210 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 72206008454 | 20/11/2006 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 211 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 75208006569 | 09/01/2008 | 43/5 Tổ 22, Kp 3, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 212 | PHẠM CHÍ HIẾU | 79200040552 | 17/07/2000 | 60/16 Tam Bình, Kp 66, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 213 | TRẦN VĂN HIẾU | 94200006508 | 01/07/2000 | Ấp Mỹ Phước, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 214 | ĐẶNG THỊ THU HOA | 52190009190 | 22/04/1990 | | A1m | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 215 | TRẦN THỊ TUYẾT HOA | 89302003161 | 25/10/2002 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 216 | VŨ LÊ THANH HOA | 79308020497 | 16/01/2008 | 227F, Đường Lương Định Của, Kp17, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 217 | ĐÀO THỊ MỸ HOÀ | 89302008553 | 13/03/2002 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 218 | LÂM ĐỨC HÒA | 94206002621 | 10/12/2006 | Ấp Kiết Lợi, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 219 | LÂM VĂN HÒA | 51070027168 | 01/01/1970 | Thôn 5, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 220 | NGUYỄN THANH HÒA | 86093002378 | 25/07/1993 | 224A, Tổ 15, Ấp Phú An 1, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 221 | NGUYỄN THỊ XUÂN HÒA | 54186004620 | 20/05/1986 | 215/95 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 222 | HUỲNH THANH HOÀI | 72084002110 | 25/03/1984 | 73/3A Ấp 41, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 223 | NGUYỄN VĂN HOÀI | 89200013964 | 09/11/2000 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 224 | THẠCH HOÀN | 94094000693 | 01/01/1994 | Ấp Đại Bái, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 225 | ĐOÀN VĂN HOÀNG | 75093025308 | 02/06/1993 | 43 Ấp Hoa Thuận, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 226 | LÊ NGỌC MINH HOÀNG | 94206015049 | 31/05/2006 | 27/42 Đường 12,Kp4, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 227 | MAI VĂN HOÀNG | 66207009962 | 01/10/2007 | Thôn 13 A, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 228 | TRẦN NGUYỄN HUY HOÀNG | 54207008509 | 03/09/2007 | Phú Hiệp 3, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 229 | LÂM ÁNH HỒNG | 1160060329 | 02/09/1960 | 74 Hồ Hảo Hớn, Kp 29, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 230 | LÂM HUỆ HỒNG | 89308010121 | 09/02/2008 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 231 | NGUYỄN ĐỖ CẨM HỒNG | 24307012956 | 15/08/2007 | Tổ 7 Khu 2 Ấp 7, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 232 | TRẦN THỊ THU HỒNG | 79304004945 | 05/06/2004 | A11/16, Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 233 | HUỲNH THỊ HỘP | 51192018054 | 12/10/1992 | Thôn Xuân An, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 234 | BÙI CÔNG HUÂN | 79206018886 | 26/01/2006 | 206/25/1 Nguyễn Thượng Hiền, Kp 8, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 235 | PHẠM THỊ HUỆ | 83175002664 | 24/12/1975 | 290/45/22 Nơ Trang Long, Kp8, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 236 | ĐỖ TRỌNG HÙNG | 1078020947 | 08/06/1978 | Đội 4 Kim Bôi, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 237 | NGUYỄN CHÍ HÙNG | 75206001215 | 20/06/2006 | Tổ 6, Ấp 9, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 238 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 82088011079 | 05/07/1988 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 239 | NGUYỄN XUÂN HÙNG | 75206012679 | 08/12/2006 | Tổ 1, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 240 | TRẦN THANH HÙNG | 79203010439 | 27/07/2003 | 482/1 Nơ Trang Long, Kp 40, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 241 | TRẦN VĂN HÙNG | 80202000447 | 19/11/2002 | 207/83D, Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 242 | ĐÀO XUÂN HƯNG | 40087041161 | 10/08/1987 | Xóm 2, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 243 | NGÔ THANH HƯNG | 87207010327 | 05/01/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 244 | NGUYỄN NGỌC HƯNG | 68207007312 | 04/11/2007 | 54/1 Mạc Đỉnh Chi, Tổ 13, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 245 | NGUYỄN VIỆT HƯNG | 79208013958 | 09/01/2008 | 90/177C, Đường Số 1, Kp 36, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 246 | TRẦN VĂN HƯNG | 91097005767 | 01/09/1997 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 247 | KA HƯƠNG | 68193010652 | 24/03/1993 | KALA TÔ KRỀNG, Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 248 | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG | 89304014556 | 01/05/2004 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 249 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | 74187010828 | 09/10/1987 | 24/2 KP Bình Quới A, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 250 | PHAN THỊ KIM HƯƠNG | 64301013229 | 05/08/2001 | Thôn Tân Lập 1, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 251 | VÕ THỊ CẨM HƯỜNG | 86180012494 | 23/07/1980 | 624/3 Đường 624, KP1, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 252 | ĐINH GIA HUY | 75207021750 | 31/05/2007 | Tổ 3 Ấp Trảng Táo, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 253 | ĐOÀN TRỌNG HUY | 52201003975 | 07/03/2001 | Khu Phố 1, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 254 | LÊ GIA HUY | 74205010187 | 08/01/2005 | C19+C20 Kp Bình Đường 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 255 | LÝ ANH HUY | 83207008982 | 30/11/2007 | 104 Ấp Hòa Hưng Thạnh, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 256 | MAI ĐAN HUY | 52205006358 | 11/09/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 257 | NGUYỄN DƯƠNG GIA HUY | 91205010138 | 07/07/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 258 | NGUYỄN NGỌC HUY | 92079006969 | 17/03/1979 | 664/139 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 259 | NGUYỄN NGỌC HUY | 68205001529 | 24/02/2005 | Thôn 14, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 260 | NGUYỄN THỌ MINH HUY | 40207028329 | 22/12/2007 | Thôn Đăk Hà 2A, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 261 | TRẦN CÔNG HUY | 89208009978 | 06/01/2008 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 262 | TRẦN HOÀNG HUY | 82207011558 | 11/03/2007 | | Am | SH lại L | Vắng lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 263 | VŨ QUỐC HUY | 75206004188 | 01/11/2006 | Khu Dân Cư 3, Ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 264 | TIÊU THIÊN HUYÊN | 96307010302 | 06/11/2007 | Ấp Tân Thành, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 265 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 38195012719 | 10/07/1995 | TDP2, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 266 | VÕ CHÍ KHA | 89207002816 | 17/01/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 267 | HỒ VĂN KHẢ | 34204011078 | 11/11/2004 | Thôn Hưng Long Nam, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Vắng H) |
| 268 | TRẦN CHI KHÂM | 79084001133 | 02/02/1984 | Kp 8, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 269 | ĐOÀN TRƯƠNG DUY KHANG | 72207004500 | 23/12/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 270 | HUỲNH TRỌNG KHANG | 79202007712 | 13/11/2002 | Ấp Sa Nhỏ, Xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Vắng lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 271 | NGUYỄN DUY KHANG | 84203010272 | 15/10/2003 | Ấp Định Bình, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 272 | NGUYỄN HOÀNG KHANG | 96099000213 | 01/01/1999 | Ấp 12, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 273 | PHẠM MẠNH KHANG | 54207007677 | 15/11/2007 | Thôn Bàn Thạch, Xã Hòa Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 274 | TRẦN HOÀNG KHANG | 94207002493 | 18/10/2007 | Ấp Sóc Bưng, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 275 | TRẦN QUỐC KHANG | 60207009135 | 09/10/2007 | Tổ 1, Kp3, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 276 | CAO VĂN KHANH | 89205009876 | 06/04/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 277 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG KHANH | 79197005797 | 19/10/1997 | 148/1, Xóm Chiếu, Kp 26, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 278 | TRƯƠNG TUẤN KHANH | 79207043201 | 06/06/2007 | 12/20/10 Đ 339 Kp32, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 279 | LÊ KIM KHÁNH | 52307012442 | 29/05/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 280 | LÊ QUỐC KHÁNH | 83204013370 | 02/09/2004 | 494/4, Ấp Cống, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 281 | VÕ DUY KHÁNH | 87203005008 | 26/07/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 282 | TẠ NGÔ GIA KHIÊM | 52207012274 | 21/11/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 283 | HUỲNH ĐĂNG KHOA | 70200003395 | 04/03/2000 | Thôn Đồng Tâm, Xã Phú Trung, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 284 | NGUYỄN HUỲNH NAM KHOA | 79092001329 | 25/08/1992 | 52/7 Lý Chính Thắng, Kp16, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 285 | NGUYỄN TUẤN KHOA | 56206000616 | 16/08/2006 | Tdp Nghĩa Lộc, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 286 | NGUYỄN VŨ NGUYÊN KHOA | 79207033737 | 16/09/2007 | 618/53/15 Quang Trung, Kp 39, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 287 | PHẠM DƯƠNG ANH KHOA | 82207004952 | 16/07/2007 | | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 288 | TRẦN ANH KHOA | 68207013873 | 05/01/2007 | Thôn 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 289 | LÊ NGUYỄN HOÀNG KHÔI | 79207025859 | 01/12/2007 | 104/2B Đường 13, Kp37, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 290 | LỢI NGỌC ANH KHÔI | 79207026411 | 01/11/2007 | 4/17/4 Lò Lu, Kp 5, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 291 | MAI ĐĂNG KHÔI | 79207015864 | 04/05/2007 | 71/2 Phan Đình Phùng, Kp 30, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 292 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 79207017911 | 23/11/2007 | 25/23 Đường 10, Kp44, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 293 | VƯƠNG HOÀNG KHÔI | 56084000060 | 04/10/1984 | 178/30 Đường Nguyễn Kim, Kp4, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 294 | HUỲNH NGỌC KHÔN | 87082007604 | 01/04/1982 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 295 | BÙI PHÚC KIM KHUÊ | 79304031456 | 22/04/2004 | 375 Nguyễn Duy Dương, Kp 10, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 296 | TRẦN TRUNG KIÊN | 96099010464 | 12/06/1999 | Khóm 4, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 297 | NGUYỄN VĂN TRUNG KIỆN | 95204006816 | 16/04/2004 | Ấp Đồng Lớn II, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 298 | MẠC TUẤN KIỆT | 89208016294 | 08/02/2008 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 299 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 87205000205 | 23/09/2005 | 334/5C Tôn Đán, Kp 21, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 300 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 25206004321 | 08/05/2006 | Thôn Trại Rào, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 301 | NGUYỄN VĂN GIA KIỆT | 75207008917 | 26/12/2007 | Tổ 17 Ấp Phước Thuận, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 302 | PHẠM ANH KIỆT | 96208001310 | 03/02/2008 | Mương Điều B, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 303 | PHẠM VĂN KIỆT | 72091002634 | 07/02/1991 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 304 | TRẦN HOÀNG KIỆT | 96207002579 | 27/09/2007 | Ấp Láng Cùng, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 305 | VÕ VĂN KIỆT | 89200007729 | 30/08/2000 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 306 | ĐOÀN THỊ KIỀU | 89185023328 | 01/01/1985 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 307 | VÕ THỊ KIỀU | 94193009537 | 18/12/1993 | 102 Ấp Xóm Đồng 2, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 308 | ĐỖ THỊ KIM | 75198017452 | 13/03/1998 | QL 1A, Thôn 2, Tổ 20, Ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 309 | NGUYỄN NGỌC LAM | 95307000625 | 09/02/2007 | 61 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 310 | NGUYỄN THỊ NGỌC LAM | 83189003292 | 26/06/1989 | 154/2, Ấp Xương Thới Iii, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 311 | NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG LÂM | 79207000779 | 24/01/2007 | 285/101/14 Cách Mạng Tháng 8, Kp6, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 312 | NGUYÊN HOÀNG NHƯ LÂM | 77078005171 | 01/01/1978 | 6 Ô 3/26, Ấp Phước An, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 313 | NGUYỄN HỮU LÂM | 52094014244 | 15/04/1994 | | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 314 | ĐẶNG THỊ XUÂN LAN | 79194037101 | 30/06/1994 | Ấp Lý Thái Bưu,, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 315 | HUỲNH TRẦN NGỌC LAN | 83307002663 | 11/12/2007 | Tổ Số 15, Ấp An Thiện, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 316 | LÂM THỊ NGỌC LAN | 94196013773 | 14/07/1996 | Ấp Phước Thuận, Xã Thuận Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 317 | NGHIÊM THỊ THANH LAN | 79301016081 | 29/06/2001 | 295 Lưu Hữu Phước, Kp11, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 318 | PHẠM THỊ XUÂN LAN | 1178010056 | 01/05/1978 | Số 12 Ngách 74/40/4 - Tổ 11, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | A1m | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 319 | LÊ THỊ BÍCH LÀNH | 74196005935 | 03/01/1996 | 07 Đường ĐX 15, Tổ 35, Kp Phú Mỹ 7, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 320 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LẬP | 82207009074 | 25/08/2007 | | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 321 | PHẠM VĂN LẬP | 75085017472 | 19/11/1985 | Tổ 4, Kp Bình Ý, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 322 | NGUYỄN CAO LỄ | 79078008711 | 23/11/1978 | 49/50 Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 323 | TRẦN THỊ LỄ | 52195020330 | 14/04/1995 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 324 | ĐINH THỊ LỆ | 96192004986 | 19/04/1992 | 493A Tổ 5A, Kp Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 325 | NGUYỄN TẤN LÊN | 96201002969 | 27/09/2001 | Ấp 1, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 326 | LÊ HIẾU LIÊM | 72093013320 | 08/10/1993 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 327 | PHẠM THANH LIÊM | 75207003466 | 04/06/2007 | 105/1, Tổ 2, Nhân Hoà, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 328 | PHAN NGỌC LIÊN | 79191014525 | 28/10/1991 | 104/18 Trịnh Đình Trọng, Kp 26, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 329 | VÕ THỊ KIM LIÊN | 87306005730 | 19/07/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 330 | NGUYỄN THỊ LIỄU | 74179004634 | 04/02/1979 | 112 Đường 5, Kp 37, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 331 | DƯƠNG NHẬT LINH | 89205016843 | 25/06/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 332 | LÊ YẾN LINH | 75305005757 | 05/10/2005 | Tổ 5, Ấp Phú Ngọc 3, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 333 | LƯỢNG CHÍ LINH | 83200010737 | 21/08/2000 | Số Nhà 117/1, Ấp Tân Hiệp,, Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 334 | NGUYỄN DUY BẢO LINH | 40204029904 | 02/01/2004 | Xóm 4, Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 335 | NGUYỄN NHẬT LINH | 96204009230 | 18/05/2004 | Ấp Cái Đôi Nho B, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 336 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 94198011409 | 06/09/1998 | Ấp Xóm Đông, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 337 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 79300014806 | 28/02/2000 | 14/11 Đường 8, Kp 58, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 338 | NGUYỄN VŨ LINH | 96204002376 | 30/06/2004 | Khóm Xóm Chùa 1, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 339 | PHẠM CHÍ LINH | 93204006711 | 29/03/2004 | Ấp 6, Xã Hòa An, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 340 | PHẠM DƯƠNG LINH | 95093001546 | 15/10/1993 | Ấp Mỹ Phú Đông, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 341 | PHẠM NHẬT LINH | 89096015658 | 30/04/1996 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 342 | PHAN VĂN LINH | 95088001722 | 25/06/1988 | Ấp 3,, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 343 | TRẦN TUẤN LINH | 89093010840 | 09/12/1993 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 344 | TRẦN TUẤN LINH | 89092021989 | 01/01/1992 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 345 | TRƯƠNG THỊ NGỌC LINH | 93306005001 | 03/04/2006 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 346 | ĐỖ HOÀNG LỊNH | 96207008919 | 21/10/2007 | Ấp Lung Môn, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 347 | NGUYỄN THỊ LOAN | 40184012756 | 23/08/1984 | 82/11F Đường 494, Kp 46, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 348 | NGUYỄN THỊ KIM LOAN | 79193034580 | 09/06/1993 | 273/33/3 Ql 13 Cũ, Kp 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 349 | NGUYỄN THỊ THUÝ LOAN | 89195006989 | 16/06/1995 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 350 | THẠCH THỊ THUÝ LOAN | 84301007588 | 03/03/2001 | Ấp Kinh Xáng, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 351 | TRẦN THỊ KIM LOAN | 80182009468 | 01/01/1982 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 352 | LAI VÕ TÀI LỘC | 79088002517 | 04/06/1988 | Sn T 38 Tổ 6, Ấp Tân Phước, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 353 | TRẦN HOÀI LỘC | 74096003612 | 18/09/1996 | Số Nhà 13/11, KP Thắng Lợi, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 354 | TRANG MINH LỘC | 79070004958 | 04/06/1970 | 506 Chợ Cầu Muối, Kp 3, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 355 | TRƯƠNG TẤN LỘC | 79080014040 | 21/11/1980 | 917/68/2 Nguyễn Tri Phương, Tổ 84, Kp9, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 356 | ĐÀO THỊ LỢI | 35188004564 | 19/07/1988 | 44/33/87, Kp 36, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 357 | HỒ VĂN LỢI | 72207003059 | 13/06/2007 | 361/60/112B Ấp 45, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 358 | LÊ VĂN LỢI | 52207011072 | 05/06/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 359 | LƯU TẤN LỢI | 70201001421 | 25/01/2001 | Thôn 6, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 360 | LÝ THANH LỢI | 91091004890 | 19/06/1991 | | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 361 | NGUYỄN TẤN LỢI | 79206027596 | 19/03/2006 | 129/6A Bến Vân Đồn, Kp 2, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 362 | DANH PHI LONG | 75204007816 | 15/10/2004 | Tổ 6, Ấp Tân Phú 8, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 363 | LÊ TRỊNH HOÀNG LONG | 72093004451 | 18/10/1993 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 364 | PHAN THÀNH LONG | 82207000601 | 07/11/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 365 | TRẦN NGUYỄN THANH LONG | 79205027954 | 12/01/2005 | 28/27/1 Trần Quang Long, Kp 2, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 366 | TRẦN PHI LONG | 70203012042 | 22/01/2003 | Tổ 4, Ấp Bù Xăng, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 367 | TRỊNH VIẾT LONG | 75207008355 | 10/08/2007 | Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 368 | NGUYỄN TRUNG LUÂN | 80207008610 | 10/10/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 369 | NGUYỄN VŨ LUÂN | 60099005284 | 18/07/1999 | Thôn 9 Liên Hương,, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 370 | NGUYỄN VŨ LUÂN | 83204007355 | 18/11/2004 | Thới An, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 371 | VÕ THÀNH LUÂN | 79208041623 | 19/01/2008 | Ấp Rạch Lá, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 372 | BÙI THỊ YẾN LY | 89194020504 | 10/06/1994 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 373 | LÂM THỊ TRÚC LY | 89307005774 | 12/07/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 374 | NGUYỄN THỊ NGỌC LY | 52307007505 | 14/11/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 375 | CHẢO THỊ MAI | 38304011750 | 25/02/2004 | Thôn 12 Ea Lê, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 376 | LƯƠNG SƠN XUÂN MAI | 75306019434 | 27/01/2006 | 80 Ql 51 Kp Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 377 | NGUYỄN THỊ TÚ MAI | 75196000824 | 30/12/1996 | 123/C3, Tổ 18, Ấp Đức Long 3, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 378 | LÊ HOÀI MẪN | 58305003192 | 04/08/2005 | KP1, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 379 | NGUYỄN VŨ DUY MẠNH | 79207015251 | 04/07/2007 | 1/19 Lê Đức Thọ, Kp 28, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 380 | TRẦN VĂN MẠNH | 51205000849 | 09/12/2005 | Kdc Số 9, Thôn Tú Sơn 2,, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 381 | DANH MẾN | 96078002470 | 01/01/1978 | Ấp Thuận Hòa B, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Rớt H) |
| 382 | NGUYỄN THỊ MẾN | 94307004298 | 31/05/2007 | Kv Mỹ Thọ, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 383 | ĐẶNG NGỌC MINH | 38076024161 | 04/06/1976 | Thôn 3, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 384 | LÊ VĂN MINH | 82094003971 | 27/02/1994 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 385 | TÔN VÕ GIA MINH | 79208020066 | 04/02/2008 | 22 Đường 4, Kp2, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 386 | VÕ NGUYỄN NHẬT MINH | 52203001065 | 23/09/2003 | Tdp 08,, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 387 | VÕ NHẬT MINH | 60207007160 | 28/06/2007 | 28 Lê Văn Thiêm, Tổ 3, Kp8, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 388 | Y GUIN MLÔ | 66098011297 | 01/01/1998 | Buôn Tlan, Xã Cư Pơng, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 389 | PHAN THỊ NGỌC MƠ | 79185003915 | 28/02/1985 | 73/3A Ấp 41, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 390 | NGUYỄN THỤY NHƯ MỘNG | 87305015091 | 14/03/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 391 | HỒ PHƯƠNG MY | 75307018831 | 15/12/2007 | Tổ 7, Kp 21, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 392 | HUỲNH PHẠM DIỄM MY | 74306001784 | 24/03/2006 | 118 Kp Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 393 | LÊ NGUYỄN HUYỀN MY | 64307003813 | 08/12/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 394 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 91305001103 | 26/07/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 395 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 89304020097 | 25/02/2004 | | A1m | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 396 | PHẠM THỊ ANH MY | 95196002559 | 15/09/1996 | Xóm 2 ,Thôn An Điền Xuân, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 397 | TRƯƠNG NGUYỄN TRÀ MY | 52307005404 | 25/10/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 398 | PHAN THỊ NGỌC MỸ | 89305023659 | 23/10/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 399 | BÙI THỊ BÍCH NA | 67192003588 | 09/11/1992 | Thôn 2 Eat'ling, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 400 | THẠCH THỊ SI NA | 84303007956 | 06/03/2003 | Ấp Ba Sát, Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 401 | ĐẶNG THÀNH NAM | 80207013379 | 09/02/2007 | 257/30/8 Bình Thành Kp 16, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 402 | NGHIÊM ĐINH THÀNH NAM | 72207008641 | 16/06/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 403 | NGUYỄN PHƯƠNG NAM | 75206017177 | 05/08/2006 | Tổ 6, Ấp 3, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 404 | NGUYỄN THÁI NAM | 60075010971 | 20/03/1978 | Ấp Hoà Bình, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 405 | NGUYỄN TRỌNG NAM | 75201008125 | 27/08/2001 | 38/9C, Tổ 20B2, Kp Cầu Hang,, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 406 | NGUYỄN VIẾT THÀNH NAM | 38207031010 | 02/04/2007 | Ấp 2, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 407 | NGUYỄN XUÂN NAM | 38095023222 | 09/08/1995 | Thôn Tân Bình 2, Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 408 | PHẠM QUỐC NAM | 93206010464 | 27/08/2006 | Ấp Nhật Tảo, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 409 | TRẦN HẢI NAM | 77207006988 | 08/11/2007 | Kp Phước Tiến, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 410 | TRẦN HÀO NAM | 56207011928 | 06/09/2007 | TDP 6 Bình Tây, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 411 | HUỲNH VĂN NÊ | 87203007365 | 03/11/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 412 | BÙI THỊ NGA | 38196032623 | 08/03/1996 | Nguyệt Tiến, Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 413 | HUỲNH KIM NGÂN | 79186013332 | 01/06/1986 | Kế 211 Văn Thân, Kp 9, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 414 | LÊ NGUYỄN TRUNG NGÂN | 75097002888 | 18/11/1997 | Ấp Tân Phú 7, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 415 | NGUYỄN HOÀNG TUYẾT NGÂN | 79195007629 | 12/08/1995 | | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 416 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 83306010500 | 16/05/2006 | Số Nhà 59/4, Ấp Thạnh Lợi,, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 417 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 79183019500 | 03/09/1983 | 18/2 Đường 10, Kp 5, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 418 | PHẠM THỊ KIỀU NGÂN | 60300012036 | 15/01/2000 | 59 Lê Duẩn, Kp2, Xã Tân Minh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 419 | TRẦN THỊ THANH NGÂN | 84300008784 | 01/01/2000 | Ấp Trà Ốt, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L | Vắng lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 420 | VÕ THỊ KIM NGÂN | 66191000123 | 31/10/1991 | 687/60/9/27 Lạc Long Quân, Kp 3, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 421 | NGUYỄN TRANG NGHI | 75308020126 | 01/01/2008 | 353, Tổ 23, Kp Tân Hạnh 2, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 422 | LÊ THỊ BÉ NGỘ | 91187004848 | 21/07/1987 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 423 | LỮ THỊ NGOAN | 40191023114 | 11/07/1991 | 344, 5B,, Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 424 | NGUYỄN VĂN NGOÃN | 91091006795 | 26/10/1991 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 425 | DANH THỊ KIM NGỌC | 82307007549 | 22/11/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 426 | LANG VĂN NGỌC | 40204008140 | 17/11/2004 | Xóm Đồng Tâm, Xã Tiên Đồng, Tỉnh Nghệ An | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 427 | LÊ THỊ BÍCH NGỌC | 92305000877 | 25/06/2005 | Ấp Trường Khương B,, Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 428 | MAI THỊ KIM NGỌC | 79307041393 | 14/09/2007 | Ấp Bình Lợi, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 429 | NGUYỄN BẢO NGỌC | 75307010637 | 24/09/2007 | 25A1, KDC KP BÌNH ĐA, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 430 | NGUYỄN HỮU KHÁNH NGỌC | 79307004009 | 07/08/2007 | A6/15C, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 431 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 36300016625 | 13/06/2000 | Tổ 5, Thôn Suối Tứ,, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 432 | NGUYỄN THỊ KHÁNH NGỌC | 60307007813 | 29/11/2007 | 39A Bà Triệu, Kp8, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 433 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 27202010421 | 27/08/2002 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 434 | TRẦN THỊ BÍCH NGỌC | 94172012658 | 01/09/1972 | Sau 21 Võ Văn Kiệt, Kp 13, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 435 | BÙI THỊ PHƯƠNG NGUYÊN | 89305013010 | 10/09/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 436 | BÙI TRẦN TRỌNG NGUYÊN | 49206010556 | 16/01/2006 | Tổ 3, Thôn Bình Quang,, Xã Thăng Phú, Thành phố Đà Nẵng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 437 | HÀNG HẢI NGUYÊN | 79201028288 | 23/01/2001 | 690/32M Nguyễn Duy Tdp 12 Kp1, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 438 | NGUYỄN TRUNG NGUYÊN | 66206001226 | 20/04/2006 | Hẻm 29 Hoàng Diệu, Tổ 14, Kp 7,, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 439 | VĂN CÔNG NGUYÊN | 74098005604 | 03/09/1998 | Số Nhà 127A/2 Kp Thạnh Lợi,, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 440 | VÕ PHẠM KHÁNH NGUYÊN | 91095014135 | 26/09/1995 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 441 | TRẦN CHÍ NGUYỄN | 95090004452 | 01/01/1990 | Ấp 19, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 442 | DƯƠNG CÔNG NGUYỆN | 79072029844 | 17/05/1972 | Tổ 7, Ấp 8, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 443 | PHẠM VĂN CHÍ NGUYỆN | 86205009318 | 04/06/2005 | Tổ 14, Ấp Thành Hiếu,, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 444 | HUỲNH THANH NGUYỆT | 51306012345 | 25/08/2006 | TDP Hải Môn, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 445 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT | 87180009583 | 06/10/1980 | Tổ 14, Khu Phố Bến Tượng,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 446 | THÁI VĂN NHÀ | 79071033329 | 13/07/1971 | A11/23 Ấp 2, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 447 | ĐẶNG PHÚC THANH NHÀN | 79303001509 | 17/04/2003 | 98 Đường 18, Khu Phố 46,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 448 | HUỲNH THANH NHÀN | 83064015892 | 04/04/1964 | Ấp Tân Hưng, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 449 | NGUYỄN THANH NHÀN | 89095022268 | 25/10/1995 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 450 | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | 79306013588 | 22/04/2006 | 28/36 Trần Quang Long, Kp 2,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 451 | HOÀNG ĐỨC TRỌNG NHÂN | 60206004942 | 06/11/2006 | Xóm 4 Thôn 5, Xã Bắc Ruộng, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 452 | LƯƠNG PHƯỚC NHÂN | 79208033656 | 01/01/2008 | Ấp An Nghĩa, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 453 | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | 95205006996 | 11/07/2005 | Ấp Bình Tốt B, Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 454 | NGUYỄN HỮU NHÂN | 86067009272 | 01/01/1967 | Ấp Cái Tranh, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 455 | NGUYỄN LÊ ĐỨC NHÂN | 60095010167 | 28/07/1995 | Tổ 5 Thôn Tiến Thạnh, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 456 | QUÁCH THIỆN NHÂN | 91096007139 | 30/12/1996 | | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 457 | TRỊNH THỊ NHÂN | 52195003797 | 20/06/1995 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 458 | LẠI THỊ KIM NHANH | 89306012887 | 18/03/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 459 | NGUYỄN ĐỨC MINH NHẬT | 77207008875 | 05/11/2007 | Tổ 1, Kp 1, Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 460 | NGUYỄN THÀNH NHẬT | 66207015849 | 28/09/2007 | Thôn 1, Xã M’Drắk, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 461 | TRẦN HOÀNG NHẬT | 96206012627 | 25/09/2006 | Ấp Rạch Thọ, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Đạt H) |
| 462 | HỒ THỊ NHI | 46199002888 | 10/02/1999 | Tổ 4, Tdp 1,, Xã A Lưới 2, Thành phố Huế | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 463 | LƯƠNG THỊ Ý NHI | 79199012211 | 25/10/1999 | 24/1 Hoàng Minh Đạo, KP14, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 464 | NGUYỄN ÁI NHI | 96304014172 | 09/11/2004 | Ấp Tân Anh Ninh B, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 465 | NGUYỄN HOÀNG YẾN NHI | 54307004766 | 04/08/2007 | Thôn Lộc Đông, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 466 | NGUYỄN NGỌC YẾN NHI | 79306004306 | 16/07/2006 | 47/36 Đường Số 19, Khu Phố 5, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 467 | NGUYỄN VĂN NHÍ | 89086024868 | 29/11/1986 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 468 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHIÊN | 80199004814 | 09/12/1999 | Tổ 9 Kp Phủ Mỹ,, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 469 | VÕ THỊ MỸ NHỎ | 87306003388 | 04/06/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 470 | NGUYỄN VĂN NHỜ | 89090008500 | 21/10/1990 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 471 | LÊ THỊ NHƯ | 75195016278 | 07/08/1995 | A567, Tổ 14, Kp26,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 472 | LÊ TỐ NHƯ | 87198005491 | 22/05/1998 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 473 | NGUYỄN HUỲNH NHƯ | 95304004513 | 20/09/2004 | Ấp Long Hòa, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 474 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 79193035318 | 14/01/1993 | 522 Cc Cô Giang, Kp 31,, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 475 | ĐOÀN THỊ NHUNG | 75188005279 | 20/08/1988 | Tổ 9 Ấp Phú Điền 3, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 476 | HỒ THỊ HỒNG NHUNG | 46303013693 | 08/01/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 477 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN NHUNG | 86303011122 | 10/06/2003 | Ấp Kinh, Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 478 | PHẠM THỊ HỒNG NHUNG | 79189018727 | 14/11/1989 | 43/1C Hẻm 229 Tân Kỳ Tân Quý, Kp 28, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 479 | THẠCH THỊ HỒNG NHUNG | 84303007517 | 03/03/2003 | Ấp Sóc Chà A, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 480 | THÂN THỊ HỒNG NHUNG | 75193016906 | 19/03/1993 | Tổ 1, Ấp Đoàn Kết, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 481 | LÊ NGỌC NHỰT | 79207039521 | 25/07/2007 | 170 Ấp Thạnh Bình, Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 482 | LÊ VIẾT NIN | 46205008105 | 28/03/2005 | Vân Quật Thượng, Phường Hóa Châu, Thành phố Huế | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 483 | NGUYỄN THỊ MY NY | 54187004845 | 01/12/1987 | Tổ 5, Ấp Đồng Tâm, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 484 | PHAN THỊ HOÀNG OANH | 49307007642 | 26/07/2007 | Kp3, Xã Thăng Bình, Thành phố Đà Nẵng | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 485 | NGUYỄN PHI PHÀM | 87206010313 | 03/11/2006 | | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 486 | HỒ THỊ PHẤN | 83171008800 | 07/10/1971 | 265F Khánh Hội, Xã Tiên Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 487 | LÊ TẤN PHÁP | 58207007148 | 15/02/2007 | Khu Phố 2, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 488 | CAO KHẢ VÕ THÀNH PHÁT | 46208000374 | 09/01/2008 | 85 Đường 8B, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 489 | CAO TẤN PHÁT | 79208002184 | 09/02/2008 | Tổ 23, Ấp An Hòa, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 490 | ĐINH VŨ MINH PHÁT | 68207010021 | 10/01/2007 | Thôn Ninh Thuận, Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 491 | LÊ HỒNG PHÁT | 75208016740 | 05/01/2008 | Tổ 1, Ấp 4, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 492 | LÊ TẤN PHÁT | 79207023606 | 18/11/2007 | 119 Lô D Cư Xá Thanh Đa, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 493 | NGUYỄN AN THÀNH PHÁT | 75207014204 | 01/12/2007 | 152/C3, Tổ 18, Ấp Đức Long 3, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 494 | NGUYỄN DUY PHÁT | 79021031192 | 04/02/2001 | 292/10 Bà Hạt, Kp16, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 495 | NGUYỄN HOÀNG TẤN PHÁT | 79207024749 | 19/12/2007 | 185/78/2 Phan Đình Pùng, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 496 | NGUYỄN HỮU PHÁT | 93207000995 | 20/10/2007 | Ấp Mỹ Hưng, Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 497 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 75205019129 | 30/03/2005 | Tổ 1, Ấp Nhất Trí, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 498 | NGUYỄN THỊNH PHÁT | 79083029474 | 06/01/1983 | 56 Lê Bình, Khu Phố 4, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 499 | NGUYỄN TUẤN PHÁT | 54207006607 | 22/10/2007 | Thôn Hòa Mỹ, Xã Xuân Cảnh, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 500 | NGUYỄN VĂN PHÁT | 70207004007 | 09/08/2007 | Tổ 8, Thôn Phú Nguyên, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 501 | PHẠM TIẾN PHÁT | 79207042118 | 08/05/2007 | 100/9 Đường 79, Kp 5,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 502 | TRẦN THƯỢNG PHÁT | 95207005041 | 28/10/2007 | Ấp Hiệp Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 503 | TRƯƠNG NGỌC PHÁT | 94204014831 | 01/01/2004 | Ấp An Hòa 2,, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 504 | LÝ KHẮC PHI | 94200000146 | 15/11/2000 | Áp Phú Giao, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 505 | LÝ VIỆT PHI | 75088003780 | 26/12/1988 | Kdc2, Ấp 4,, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 506 | QUÁCH THỊ PHIẾN | 17191010149 | 21/04/1991 | Thôn Quang Tân, Xã Hoa Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 507 | KSOR PHIN | 64092003067 | 10/07/1992 | | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 508 | THẠCH SÔ PHOL | 84086005973 | 01/01/1986 | 112, Ấp Giồng Chanh, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 509 | LÊ HOÀI PHONG | 87082003203 | 01/09/1982 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 510 | LÊ HOÀNG PHONG | 96078001937 | 02/06/1978 | Ấp Công Nghiệp,, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 511 | NGUYỄN HỒNG PHONG | 75079002367 | 20/12/1979 | 374/40/21 Nguyễn Xí, Kp57, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 512 | NGUYỄN LÊ NGUYÊN PHONG | 79097032880 | 14/10/1997 | 12 Nguyễn Thị Nghĩa, Khu Phố 4, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 513 | TRƯƠNG QUỐC PHONG | 75207014003 | 29/08/2007 | Khu 4, Ấp 8, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 514 | NGUYỄN VĂN PHÚ | 89201009932 | 10/09/2001 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 515 | ĐỖ LÊ THANH PHÚC | 79085036916 | 26/12/1985 | 57 Long Sơn, Kp1, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 516 | LÊ TRẦN ĐÌNH PHÚC | 74206011717 | 24/01/2006 | Kp Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 517 | LƯƠNG QUỐC PHÚC | 51096003316 | 10/02/1996 | Thôn 2, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 518 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 79097000381 | 01/05/1997 | 493/66 Cách Mạng Tháng 8, Kp 21, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 519 | NGUYỄN MẠNH PHÚC | 79087018224 | 01/01/1987 | 611 Lê Văn Lương, KP52, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 520 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 91097001429 | 19/07/1997 | | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 521 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 46205011101 | 08/01/2005 | Thôn Hiệp Cường,, Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 522 | VÕ HỒNG PHÚC | 60207007809 | 10/09/2007 | Tổ 1, Kp 7, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 523 | VÕ VĂN PHÚC | 91203004943 | 03/03/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 524 | ĐỖ THỊ PHI PHỤNG | 74193001279 | 30/07/1993 | 278/3, Dường Cách Mạng Tháng Tám, Tổ 74, Kp 11, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 525 | LÂM HỮU PHƯỚC | 75207008741 | 24/07/2007 | Khu Phước Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 526 | TRẦN HỮU PHƯỚC | 54200006272 | 24/03/2000 | Thôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 527 | SƠN PHƯƠN | 84099003945 | 07/07/1999 | Số Nhà 355, Ấp Nô Lựa A,, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 528 | HOÀNG HOÀI PHƯƠNG | 87305015814 | 11/06/2005 | 46, Đường 12, Tổ 2, Kp Trung Tâm, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 529 | LÂM LAN PHƯƠNG | 95184006797 | 01/01/1984 | Ấp Vĩnh Bình,, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 530 | LÊ NAM PHƯƠNG | 60099013552 | 09/06/1999 | 83/01, Kp Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 531 | NGÔ ĐẶNG NAM PHƯƠNG | 68307000115 | 04/01/2007 | Bl 32 Kqh Yersin, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 532 | NGUYỄN DUY PHƯƠNG | 80092014260 | 13/05/1992 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 533 | NGUYỄN VÕ MAI PHƯƠNG | 79307007225 | 30/10/2007 | 25/11 Lý Thường Kiệt, Kp 20, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 534 | TRẦN NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG | 77205008530 | 24/10/2005 | Ấp Láng Găng,, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 535 | VÕ MINH PHƯƠNG | 96082003223 | 12/05/1982 | Ấp Lê Hoàng Thá, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 536 | CAO THỊ PHƯỢNG | 91194015188 | 14/09/1994 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 537 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 87186000355 | 06/06/1986 | 245A Tô Ngọc Vân, Kp 88,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 538 | LÊ THỊ THÚY PHƯỢNG | 82172001846 | 01/01/1972 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 539 | TRẦN YẾN PHƯỢNG | 91306007246 | 26/05/2006 | | A1m | SH lại H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 540 | VƯƠNG ĐINH HỒNG PHƯỢNG | 79301037027 | 27/08/2001 | 219/19 Đất Thánh, KP 8, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 541 | CHU VĂN QUÂN | 77203002882 | 10/11/2003 | Tổ 4, Kp 4 Phước Hưng, Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 542 | HOÀNG NGỌC QUÂN | 38080027505 | 26/06/1980 | Tổ 4, Khu 15, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 543 | PHẠM MINH QUÂN | 84208009466 | 19/02/2008 | Ấp Đai Tèn, Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 544 | ĐẠO VĂN QUANG | 58096004817 | 18/11/1996 | Thôn Lương Trì, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 545 | ĐINH TRỌNG QUANG | 40207009277 | 29/08/2007 | Tổ 11, Kp 4, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 546 | LÊ MINH QUANG | 82205004158 | 04/10/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 547 | NGUYỄN VĂN QUANG | 79072027468 | 01/01/1972 | 118/148C Bạch Đằng,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 548 | QUÁCH CHÍ QUANG | 79202009780 | 27/04/2002 | 100/62E Phong Phú, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 549 | HỒ ANH QUỐC | 56090005310 | 12/10/1990 | Tdp Hòa Do 5, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 550 | HỒ TẤN QUỐC | 49205003766 | 18/11/2005 | Thôn Lang Châu Bắc, Xã Nam Phước, Thành phố Đà Nẵng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 551 | HUỲNH BẢO QUỐC | 91090014402 | 01/01/1990 | | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 552 | QUẢNG VƯƠNG QUỐC | 58204007304 | 24/09/2004 | Thôn Phước Đồng 2, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 553 | TRẦN ANH QUỐC | 75084022069 | 09/06/1984 | Tổ 21, Ấp 2, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 554 | VÕ ANH QUỐC | 64207001324 | 13/12/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 555 | ĐẶNG VĂN QUÝ | 92097001063 | 10/05/1997 | Ấp 1, Xã Thạnh Phú, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 556 | TÔN GIA QUÝ | 83207005112 | 14/11/2007 | Số 15 Kp 2, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 557 | ĐẶNG NHÃ QUYÊN | 95307000215 | 14/02/2007 | Ấp 15A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 558 | LÊ THỊ QUYÊN | 87176013937 | 01/01/1976 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 559 | TĂNG THỊ DIỄM QUYÊN | 75308013316 | 30/01/2008 | Tổ 1 Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 560 | TRẦN THỊ QUYÊN | 93186005657 | 01/01/1986 | Ấp 3B, Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 561 | TRẦN THỊ MỸ QUYÊN | 79198030794 | 16/07/1998 | B1/06B/1, Ấp 31,, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 562 | LÊ HẢI QUYỀN | 96093012736 | 01/01/1993 | Ấp Kinh Hãng B, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 563 | VŨ HỒNG QUYẾT | 1076004333 | 30/09/1976 | 14 Ngõ 1 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 564 | BÙI THỊ NHƯ QUỲNH | 66307016996 | 18/10/2007 | Xóm 2 Thôn Buôn Dur 2, Xã Dur Kmăl, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 565 | LÊ VŨ HẠNH QUỲNH | 51306004146 | 25/04/2006 | Thôn An Nhơn, Xã Trà Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 566 | NGÔ THỊ NHƯ QUỲNH | 82304005220 | 29/06/2004 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 567 | PHẠM THỊ NGỌC QUỲNH | 51305001973 | 24/03/2005 | Thôn Trung Sơn, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 568 | PHAN LÊ DIỄM QUỲNH | 77307002199 | 05/04/2007 | Thôn Bình Tây,, Xã Sa Bình, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 569 | PHAN THỊ NHƯ QUỲNH | 75307022394 | 19/08/2007 | 25/24 Kp 4 Hố Nai, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 570 | TRẦN VÕ DIỄM QUỲNH | 52305004392 | 22/12/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 571 | BẠCH THỊ THU SA | 46190007250 | 23/07/1990 | Ấp 3, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 572 | DƯƠNG HOÀNG SANG | 75202008075 | 25/01/2002 | P162, Kp Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 573 | HỒ THANH SANG | 54207007078 | 11/12/2007 | Thôn Chánh Lộc,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 574 | KIM NHỰT MINH SANG | 75202022093 | 06/10/2002 | Tổ 5 Ấp Phú Lộc 14, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 575 | LÊ NGUYỄN PHƯỚC SANG | 72207008638 | 09/10/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 576 | NGUYỄN THANH SANG | 79088022780 | 30/05/1988 | 2/15/37 Tăng Bạt Hổ Kp 13, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 577 | NGUYỄN THANH SANG | 83206004161 | 11/09/2006 | Ấp Hưng Nhơn,, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 578 | THẠCH NGỌC SANG | 84091005732 | 06/03/1991 | 221, Ấp Bông Ven, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 579 | TRƯƠNG VĂN BÉ SÁU | 86083014493 | 21/09/1983 | Ấp Đồng Bé,, Xã Tân Long Hội, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 580 | NGUYỄN HỒNG SINH | 52066018578 | 01/01/1966 | Tổ 5, Ấp Bình Minh, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 581 | HỒ THỊ SỐ | 46305013318 | 13/07/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 582 | BÙI VIẾT SƠN | 49202004756 | 26/06/2002 | Thôn Thạch Hòa, Xã Chiên Đàn, Thành phố Đà Nẵng | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 583 | HÀ PHƯỚC SƠN | 51099008569 | 08/08/1999 | Thôn Bình Đông, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 584 | LÊ QUANG SƠN | 87205014283 | 21/07/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 585 | LÊ VĂN SƠN | 87200014432 | 29/09/2000 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 586 | NGUYỄN ANH SƠN | 42075011036 | 17/06/1975 | Khối Mẫu Đơn, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 587 | NGUYỄN HỮU SƠN | 1089012244 | 02/08/1989 | Thôn Bười, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | Am | SH lại H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 588 | NGUYỄN QUỐC SƠN | 79077017722 | 23/10/1977 | Số 15CA, Kp 36, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 589 | NGUYỄN THÁI SƠN | 74204001326 | 20/11/2004 | 112/67/6/18 Tổ 5, Ấp Đồng Sen, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 590 | NGUYỄN THÀNH SƠN | 66205011668 | 25/08/2005 | Phước Trạch 2, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 591 | TRẦN THANH SƠN | 79083003925 | 20/01/1983 | 51/7 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 592 | TRẦN YANG SƠN | 79200025708 | 06/09/2000 | 334 Phạm Văn Đồng, Kp 3,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 593 | VÕ THANH SƠN | 75204020169 | 15/07/2004 | Tổ 45, Ấp 4, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 594 | ĐOÀN TIẾN SỸ | 44205009737 | 20/04/2005 | Số 23 Tổ 3 Ấp Bình Xuân 1, Xã Xuân Phú, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 595 | HỒ TẤN TÀI | 80203001245 | 06/01/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 596 | LÊ NGỌC CẨM TÀI | 79206035021 | 24/08/2006 | 79/40 Phan Anh,, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 597 | LÊ NGUYỄN TẤN TÀI | 60207000912 | 01/11/2007 | Tổ 1, Thôn Võ Đắt, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 598 | NGUYỄN QUANG TÀI | 42083006196 | 24/08/1983 | Ấp 3, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 599 | NGUYỄN THANH TÀI | 79206006213 | 01/11/2006 | 10/21/10 Đường 79, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 600 | NGUYỄN VĂN TÀI | 79204016402 | 08/07/2004 | 358/13/11 CMT8 KP16, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 601 | NGUYỄN VĂN TÀI | 87074008606 | 01/09/1974 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 602 | ONG TẤN TÀI | 94076014997 | 06/09/1976 | Ấp Vĩnh Thạnh B, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 603 | TRẦN PHÚ TÀI | 89207001521 | 14/12/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 604 | TRỊNH TẤN TÀI | 79098004992 | 06/11/1998 | 288/1 Bình Quới, Kp12, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 605 | ĐOÀN VĂN TÂM | 96208000231 | 01/01/2008 | Khóm 5,, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 606 | HUỲNH VĂN LINH TÂM | 89096018068 | 19/02/1996 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 607 | NGUYỄN THANH TÂM | 82085014277 | 20/11/1985 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 608 | PHẠM HỮU MINH TÂM | 75202021988 | 19/11/2002 | 65/1, Tổ 8, Kp Nhất Hoà, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 609 | TRẦN ĐẮC THANH TÂM | 79201030927 | 31/10/2001 | 357/76/18 Hậu Giang, Kp2, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 610 | TRẦN MINH TÂM | 79304004378 | 29/01/2004 | 3/5B Tổ 12, Kp Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 611 | MẠCH DUY TÂN | 66205007169 | 22/05/2005 | Thôn 1A,, Xã Ea Ning, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 612 | NGUYỄN MINH TÂN | 79091004627 | 31/05/1991 | 273/33/3 Quốc Lộ 13 Cũ, Kp 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 613 | VÕ MINH TẤN | 80205004380 | 24/01/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 614 | TRẦN VĂN TÈO | 89206004482 | 05/05/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 615 | LỮ VĂN THẠCH | 89208001772 | 02/01/2008 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 616 | ĐẶNG HOÀNG THÁI | 82204002168 | 27/03/2004 | | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 617 | LÊ THỊ THẮM | 83183006886 | 17/10/1983 | Hiệp Lực, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 618 | LÊ THỊ HỒNG THẮM | 87197016567 | 20/02/1997 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 619 | PHẠM THỊ HỒNG THẮM | 94303002975 | 24/03/2003 | Ấp Đầu Giồng, Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 620 | NGUYỄN GIA THẮNG | 51205000538 | 27/11/2005 | 200 Nguyễn Du, Tổ 5, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 621 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 51204001782 | 20/10/2004 | Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 622 | PHẠM KỲ THẮNG | 68207000899 | 20/11/2007 | Xóm 2 Ba Cản, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 623 | VÕ ĐỨC THẮNG | 44204001194 | 10/03/2004 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 624 | VŨ NGUYÊN THẮNG | 31083025966 | 26/12/1983 | N43a, Tổ 3, Áp An Bình, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 625 | NGUYỄN THANH THẴNG | 79200015525 | 05/02/2000 | 321/20 Phan Đình Phùng, Kp26, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 626 | HUỲNH NGỌC THANH | 51082010480 | 30/12/1982 | Kdc Số 7, Tdp Phú Bình Đông, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 627 | NGUYỄN BÁ THANH | 38083049982 | 18/07/1983 | Thôn 3, Xã Quảng Yên, Tỉnh Thanh Hóa | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 628 | NGUYỄN CHÍ THANH | 87095018409 | 24/04/1995 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 629 | NGUYỄN NGỌC THANH | 75206019962 | 27/10/2006 | 351, Tổ 2, Kp Gò Me, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 630 | NGUYỄN QUANG THANH | 70207010710 | 24/10/2007 | Thôn 4, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 631 | THẠCH KIM THANH | 84077000095 | 07/02/1977 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 632 | TRẦN CHÍ THANH | 89206018340 | 22/09/2006 | 38/94C Đường Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 633 | TRƯƠNG TÚ THANH | 79191004876 | 21/03/1991 | 15/92 Hoà Bình, Kp 11, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 634 | NGUYỄN MINH THÀNH | 80203007548 | 18/09/2003 | | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 635 | PHAN VĂN THÀNH | 89200013144 | 18/05/2000 | | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 636 | TRẦN THIỆN THÀNH | 79091030436 | 19/12/1991 | 155/8 Cô Bắc Kp 29, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 637 | VÕ CÔNG THÀNH | 46207012184 | 11/11/2007 | 246/4 Long Phước, Kp14, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 638 | THẠCH TRUNG THAO | 83206000360 | 10/11/2006 | 113/3 Ấp An Điền, Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 639 | ĐẶNG THỊ THU THẢO | 77177008365 | 26/03/1977 | Tổ 18, Kp 37, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 640 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO | 68303004773 | 10/10/2003 | Thôn 5, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 641 | LÊ NGỌC THANH THẢO | 79301037361 | 15/02/2001 | 3/5F Ấp 23, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 642 | NGUYỄN THANH THẢO | 79198030272 | 12/11/1998 | 26 Đường Huỳnh Tấn Phát, KP 47, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 643 | NGUYỄN THÀNH THẢO | 79206041170 | 23/07/2006 | 28/23 Tam Bình Kp 71, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 644 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 83306013335 | 20/07/2006 | 461/24, An Thạnh, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 645 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 96199002748 | 14/04/1999 | Ấp 4, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 646 | PHẠM THÀNH THẾ | 92084010011 | 01/01/1984 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 647 | VÕ THỊ THANH THẾ | 75182015732 | 19/01/1982 | Tổ 14, Khu Phố Bến Tượng,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 648 | NGUYỄN HOÀNG THI | 87088018873 | 01/01/1988 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 649 | THẠCH THI | 84206000337 | 29/12/2006 | Ấp Lưu Tư, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 650 | TRẦN VĂN THỊ | 93095002336 | 01/01/1995 | Ấp Trường Hưng, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 651 | ĐINH THANH THIÊN | 75206003993 | 02/10/2006 | Tổ 40, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 652 | PHẠM THỊ THANH THIÊN | 92194006343 | 23/12/1994 | KV Tân Mỹ 1, Phường Tân Lộc, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 653 | ĐOÀN QUANG THIỆN | 84207004400 | 13/03/2007 | Ấp Nhứt, Tân Hùng, Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 654 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | 64207004956 | 21/11/2007 | | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 655 | ÔN PHÚC THIỆN | 75207012095 | 24/08/2007 | 11/3B Tổ 9, Kp Tân Lại, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 656 | TRẦN TRIỆU THIỆN | 75207007365 | 12/02/2007 | G196z, Kp7, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 657 | NGUYỄN THỊ THIẾT | 58192004657 | 26/06/1992 | Thôn Phước Thiện 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 658 | HUỲNH THỊ KIM THIỆT | 75187004955 | 07/10/1987 | | Am | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 659 | HỒ THỊ THỊNH | 51301009008 | 23/02/2001 | Tổ 4, Thôn Sơn Thành, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 660 | HỨA PHÚ THỊNH | 87203005672 | 16/07/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 661 | NGÔ ĐÌNH THỊNH | 79203013058 | 15/08/2003 | 258/18 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 662 | NGUYỄN PHÚ THỊNH | 68207011972 | 13/11/2007 | Thôn Thiên Chí, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 663 | NGUYỄN QUANG THỊNH | 75097018249 | 02/09/1997 | Tổ 5, Ấp 7, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 664 | TỐNG TẤN CHÍ THỊNH | 79208024502 | 16/02/2008 | 190 Nam Kỳ Khới Nghĩa, Kp 4, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 665 | TRẦN PHÚC THỊNH | 94207007226 | 08/08/2007 | 132, Ấp Sóc Lèo B, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 666 | TRẦN QUỐC THỊNH | 79206037140 | 22/12/2006 | 1701 Hồng Lạc, Kp 17, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 667 | TRẦN QUỐC THỊNH | 82207002843 | 07/12/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 668 | TRẦN THÁI THỊNH | 83200009326 | 28/08/2000 | Ấp An Phong, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 669 | VŨ TRƯỜNG THỊNH | 79203009436 | 13/11/2003 | 404 Tôn Đản, Kp 22, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 670 | NGUYỄN VĂN THỌ | 67200006621 | 16/03/2000 | 20, Thôn Nam Thuận, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 671 | PHẠM TRÍ THỌ | 79205048530 | 29/10/2005 | Ấp An Lộc, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 672 | TRẦN ĐỨC THỌ | 79073000757 | 30/10/1973 | 97/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Tổ 42, Kp 3, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 673 | TRẦN MINH THỌ | 89207013649 | 11/03/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 674 | LÊ KIM THOA | 89184029256 | 10/07/1984 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 675 | PHAN THỊ THANH THOẢN | 87181006318 | 09/12/1981 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 676 | ĐOÀN THỊ THƠM | 36188004464 | 15/01/1988 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 677 | PHAN NHUẬN THÔNG | 75208015525 | 18/02/2008 | Tổ 15, Ấp 10, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 678 | LÊ THỊ HOÀI THU | 79196008853 | 04/12/1996 | F4/46F, Ấp 67, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 679 | NGUYỄN THỊ THU | 1196027840 | 03/12/1996 | Đội 2, Thôn Tân Độ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 680 | NGUYỄN THỊ MỸ THU | 80197012849 | 01/06/1997 | 46 Cây Da Xề, Kp Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 681 | TRẦN THỊ BÉ THU | 87191016247 | 01/01/1991 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 682 | NGUYỄN MINH THỦ | 91207006753 | 05/07/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 683 | HỒ THỊ ANH THƯ | 83304005648 | 05/05/2004 | Ấp Thới An, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 684 | NGUYỄN NGÔ ANH THƯ | 79307041539 | 21/03/2007 | 738/41/25 Quốc Lộ 1, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 685 | PHẠM THỊ ANH THƯ | 86307005379 | 14/10/2007 | Ấp Mỹ Long, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 686 | PHAN HUỲNH ANH THƯ | 72302000583 | 15/11/2002 | 31/16, Đường 46, Kp 58, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 687 | TRỊNH HOÀNG ANH THƯ | 79192024193 | 25/09/1992 | 207/1 Phạm Văn Hai, Kp 19, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 688 | VÕ PHẠM MINH THƯ | 82307015786 | 19/01/2007 | | Am | SH lại H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 689 | VƯƠNG PHAN ANH THƯ | 79307004320 | 17/01/2007 | 122/27/117/19/9B Tôn Đản, Kp 18, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 690 | NGUYỄN MINH THUẬN | 79083002451 | 17/11/1983 | 160/20 Đường Số 1, Kp29, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 691 | TRẦN KIM VĨNH THUẬN | 77207008462 | 21/04/2007 | 53/35A Đường Lê Hồng Phong, Tổ 8, Kp5, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 692 | VÕ TRÍ THỨC | 94207007708 | 22/08/2007 | Phương Thạnh 2, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 693 | NGUYỄN VĂN THUÔL | 89205016680 | 21/05/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 694 | LƯƠNG THỊ THANH THÚY | 74184000243 | 25/03/1984 | 18/33 Nguyễn Nhữ Lãm, Khu Phố 57, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 695 | PHAN THỊ DIỄM THÚY | 66305006340 | 15/11/2005 | Thôn 8A, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 696 | TRƯƠNG THỊ THÚY | 75197002850 | 22/05/1997 | Tổ 3, Ấp Long Phú, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 697 | NGUYỄN THỊ THỦY | 54300000649 | 11/04/2000 | Thôn Ngân Điền, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 698 | NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY | 46183000341 | 16/09/1983 | 37/10 Xa Lộ Hà Nội, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 699 | NGUYỄN NGỌC BẢO THY | 75308000925 | 01/01/2008 | 854/47/15 Thống Nhất, Kp 41, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 700 | HUỲNH CẨM TIÊN | 83305011596 | 02/01/2005 | Ấp Thới Hòa 1,, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 701 | PHAN THỊ CẨM TIÊN | 89199004144 | 12/07/1999 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 702 | TRẦN NGỌC THỦY TIÊN | 75307003187 | 17/10/2007 | 141A Võ Nguyên Giáp, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 703 | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | 72307004887 | 13/12/2007 | | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 704 | CAO VĂN TIẾN | 70207005186 | 12/12/2007 | Thôn Thống Nhất, Xã Đak Nhau, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 705 | HỒ MINH TIẾN | 25066000366 | 20/08/1966 | B4/3 Ng - Thái Bình,, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 706 | LƯU VĂN TIẾN | 49204000240 | 26/09/2004 | 146B Kp 14, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 707 | NGUYỄN MINH TIẾN | 77207002373 | 11/12/2007 | Tổ 01, Ấp Hải Lâm, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 708 | VÕ QUANG TIẾN | 60088016277 | 15/06/1988 | Tổ 2, Thôn 4, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 709 | VÕ TẤN TIỀN | 83206004143 | 08/04/2006 | Số Nhà 428/Ah Ấp An Hòa, Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 710 | THẠCH THANH TIẾNG | 54202002990 | 29/03/2002 | Thôn Cẩm Thạch, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 711 | NGUYỄN THỊ CẨM TÍM | 96186011786 | 08/10/1986 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 712 | HỒ SĨ TÍN | 52096008460 | 12/05/1996 | | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 713 | NGUYỄN TRỌNG TÍN | 46203002908 | 10/12/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 714 | NGUYỄN VĂN TÍNH | 87200005235 | 19/10/2000 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 715 | NGUYỄN HỮU TÌNH | 79201009626 | 21/10/2001 | 41, Đường 11, Khu Phố 6, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 716 | TRẦN TRUNG TÌNH | 95206009192 | 21/04/2006 | Ấp Ninh Định, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 717 | NGUYỄN THANH TĨNH | 93089009529 | 16/09/1989 | Ấp Thạnh Mỹ C, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 718 | NGUYỄN CÔNG TOẠI | 83207002598 | 30/11/2007 | 6/56, Ấp Lân Bắc, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 719 | BÙI SONG TOÀN | 87205007954 | 07/09/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 720 | ĐOÀN VĂN TOÀN | 79074012101 | 02/03/1974 | 816/10 Lê Đức Anh, Kp41, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 721 | HUỲNH NGỌC TOÀN | 56207006046 | 04/03/2007 | Đông Môn 1, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 722 | HUỲNH VĂN TOÀN | 80097007168 | 01/01/1997 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 723 | LÂM ĐỨC TOÀN | 79085013997 | 09/03/1985 | 27/57 Đường 46, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 724 | LƯ CHÍ TOÀN | 79205031903 | 18/07/2005 | 282, Nguyễn Văn Đậu, Kp 16, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 725 | TRẦN DƯƠNG TOÀN | 86094011947 | 15/03/1994 | Kv Đông An 2A, Phường Đại Thành, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 726 | TRẦN THANH TOÀN | 60087008512 | 20/08/1987 | Thôn 2,, Xã Tuy Phong, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 727 | TRẦN VĂN TOÀN | 77204001398 | 29/12/2004 | 141/12 Trương Công Định, Tổ 9, Kp 5, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 728 | TRỊNH VĂN TOÀN | 38081014180 | 05/02/1981 | Thôn Duệ Thôn,, Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 729 | NGUYỄN VĂN TRÀ | 66207018717 | 03/05/2007 | Thôn Ea Nguôi, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 730 | NGUYỄN THANH TRẮC | 79207016792 | 01/11/2007 | 59/13 Đường 47, Kp15, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 731 | CAO THỊ PHƯƠNG TRÂM | 56199009625 | 18/01/1999 | 33 Trần Đại Nghĩa, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 732 | PHẠM NGỌC TRÂM | 87303008642 | 14/11/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 733 | VÕ THỊ BÍCH TRÂM | 87306011603 | 22/08/2006 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 734 | NGUYỄN THỊ HÀ TRÂN | 94303004485 | 10/02/2003 | Ấp Bảo Lớn, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 735 | ĐẶNG THỊ QUỲNH TRANG | 68307000703 | 31/08/2007 | Thôn 2, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 736 | ĐINH NGUYỄN XUÂN TRANG | 79304000345 | 23/02/2004 | 98/13 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 737 | DƯƠNG THÙY TRANG | 79197020753 | 19/05/1997 | 61/67 Chu Văn An, Kp12, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 738 | LÂM THỊ THU TRANG | 84300005605 | 15/01/2000 | Ấp Chăng Mật, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 739 | LÃNH THỊ KIỀU TRANG | 67199003106 | 04/02/1999 | Thôn Đak Trung, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 740 | NGUYỄN MỘNG THUỲ TRANG | 82307013057 | 24/06/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 741 | NGUYỄN NGỌC ĐOAN TRANG | 79192036132 | 15/06/1992 | 64/7 Lê Thị Hoa, Khu Phố 33,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 742 | NGUYỄN THỊ TRANG | 91191012778 | 01/04/1991 | Ấp Đông Thạnh,, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 743 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 42189000926 | 22/09/1989 | 417/22 Nguyễn Thị Định, Kp1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 744 | NGUYỄN THỊ KHANH TRANG | 75191020412 | 05/03/1991 | Kp 13, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 745 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 87183001755 | 02/02/1983 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 746 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | 80184012077 | 01/01/1984 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 747 | QUÁCH THỊ THÙY TRANG | 87196011899 | 25/08/1996 | | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 748 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 75306021320 | 26/05/2006 | Tổ 4, Áp 8,, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 749 | LÊ CÔNG TRÍ | 52202012872 | 01/01/2002 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 750 | NGUYỄN HOÀNG MINH TRÍ | 79208026172 | 01/01/2008 | 9/1 Nam Cao, Kp 13, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 751 | NGUYỄN TRUNG TRÍ | 86098000301 | 09/08/1998 | Tổ 14, Ấp Tân Vĩnh, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 752 | NGUYỄN QUỐC TRIỆU | 77207006244 | 13/12/2007 | A70 Tổ 4, Ấp Phước Thắng, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 753 | ĐINH THỊ DIỄM TRINH | 87307009488 | 07/07/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 754 | HUỲNH THỊ THÙY TRINH | 79307024432 | 14/04/2007 | 1077/6A/4 Đường Tỉnh Lộ 14, Kp14, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 755 | LÊ THỊ BẢO TRINH | 74198003773 | 03/03/1998 | Tổ 14, Khu Phố Bến Tượng,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 756 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH | 79308014286 | 19/01/2008 | 430/20 ĐIỆN BIÊN PHỦ, KP 62, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 757 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH | 60195007692 | 11/01/1995 | Thôn Phú Lập,, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 758 | THỊ LỆ TRINH | 91195008732 | 26/09/1995 | Ấp Láng Cát A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 759 | TRẦN THỊ THẢO TRINH | 95300002154 | 28/02/2000 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 760 | TRẦN TẤN TRÌNH | 60201004468 | 15/02/2001 | Tổ 8, Thôn Ninh Thuận, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 761 | TRẦN QUỐC TRỊNH | 66204017737 | 03/08/2004 | 20 Trần Thủ Độ, Tổ Dân Phố Tân Hà 3,, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 762 | ĐỖ HUỲNH HỮU TRỌNG | 79205006494 | 02/10/2005 | Khu Vực Trường Thọ 1, Phường Tân Lộc, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 763 | NGUYỄN PHẠM THANH TRÚC | 79303015299 | 02/10/2003 | 430/125A Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 764 | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | 51306012884 | 26/02/2006 | Tdp Đông Quang, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 765 | NGUYỄN BÁ MINH TRỰC | 79205022796 | 24/07/2005 | 68/60B, Thích Quảng Đức, Kp 15, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 766 | BÙI VĂN TRUNG | 60094008408 | 13/01/1994 | Tổ 9, Kp Kim Ngọc, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 767 | ĐỖ QUANG TRUNG | 34088005140 | 26/05/1988 | 454 Đường Võ Chí Công, Kp11, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 768 | HỒ NGUYÊN TRUNG | 79097025407 | 19/01/1997 | 19B4 Cư Xá 304, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 769 | LÊ MINH TRUNG | 84203009733 | 15/09/2003 | Ấp Kinh A, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 770 | LÊ QUỐC TRUNG | 75207028051 | 18/12/2007 | Tổ 10, Ấp Bình Lắm, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 771 | PHAN QUANG TRUNG | 83093002269 | 08/02/1993 | 182/2, Kp 2, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 772 | TRẦN QUỐC TRUNG | 60098008786 | 08/08/1998 | 57 Hàn Mặc Tử Tổ 27, Kp2, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 773 | TRƯƠNG QUỐC TRUNG | 83206013830 | 20/07/2006 | ẤP Thừa Trung, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 774 | ĐOÀN NGỌC MINH TRƯỜNG | 75203020562 | 17/06/2003 | Tổ 14, Ấp 3A, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 775 | GIANG VĂN TRƯỜNG | 34077018570 | 04/08/1977 | Thôn Tân Lập, Xã Đông Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 776 | LÊ XUÂN TRƯỜNG | 79207028595 | 31/12/2007 | 57/17/16 Đường 18, Kp47, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 777 | NGUYỄN MINH TRƯỜNG | 79087019397 | 10/06/1987 | Ấp 8A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 778 | HUỲNH HOÀNG THÁI TÚ | 60208000826 | 14/02/2008 | Thôn 3, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 779 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | 84302005954 | 27/09/2002 | Tân An Chợ, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lại H | x | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 780 | NGUYỄN VĂN TÚ | 72201008025 | 15/11/2001 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 781 | TRẦN THANH TÚ | 79085013808 | 09/06/1985 | 104A Trần Thị Hò, Ấp Đồn, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 782 | LÒ THỊ TƯ | 72185006947 | 23/02/1985 | 129/5 Nguyễn Duy Cung, Kp 3, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 783 | HUỲNH THIÊN TỨ | 60090006931 | 01/01/1990 | 114/11 Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 784 | BÀN QUANG TUẤN | 8200006061 | 22/01/2000 | Thôn 4, Xã Quảng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 785 | CHÂU NHẬT TUẤN | 79207042582 | 26/12/2007 | 113C Đường 5, Kp 37, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 786 | HỒ THÀNH TUẤN | 86089004707 | 21/10/1989 | Ấp Bình Tịnh B, Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 787 | LÊ THANH TUẤN | 79096012150 | 28/06/1996 | 263B/5 Ba Đình, Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 788 | NGÔ NGUYỄN ANH TUẤN | 91204013421 | 28/05/2004 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 789 | NGUYỄN THANH TUẤN | 84094011249 | 03/02/1994 | Tổ 2 Ấp Tân Bình, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 790 | NGUYỄN TRƯỜNG TUẤN | 49094019999 | 01/01/1994 | Thôn Trúc Hà, Xã Thượng Đức, Thành phố Đà Nẵng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 791 | PHẠM ANH TUẤN | 77204004249 | 29/01/2004 | Tổ 8, Ấp Đạt Thành, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 792 | PHAN VĂN TUẤN | 89203018662 | 28/02/2003 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 793 | TRỊNH MINH TUẤN | 91092000159 | 23/02/1992 | Ấp Thới Trung,, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 794 | TRƯƠNG MINH TUẤN | 92207004672 | 01/07/2007 | 67/25/18 Phan Đăng Lưu, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 795 | NGUYỄN THỊ HỒNG TƯƠI | 94186000259 | 08/12/1986 | 48/10 Đường 36, Kp 37, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 796 | MAI KHÁNH TƯỜNG | 72205001518 | 18/11/2005 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 797 | VI VĂN TUYÊN | 66200002760 | 27/12/2000 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 798 | NGUYỄN KIM TUYẾN | 89181004145 | 24/04/1981 | | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 799 | CHÂU BÍCH TUYỀN | 95195000587 | 30/12/1995 | Ấp Long Hà, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 800 | CHẾ THỊ THANH TUYỀN | 68305000460 | 15/11/2005 | Thôn Quảng Ngãi 2, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 801 | ĐỖ THỊ THANH TUYỀN | 79196028460 | 23/05/1996 | 390/130 Nguyễn Đình Chiểu, Kp 35, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 802 | ĐOÀN THỊ KIM TUYỀN | 80303010673 | 01/02/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 803 | NGUYỄN THANH TUYỀN | 92098000782 | 01/05/1998 | 285D/8 Kv4, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 804 | NGUYỄN THỊ TUYỀN | 87185020044 | 01/01/1985 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 805 | TRẦN THỊ KIM TUYỀN | 60307011770 | 16/10/2007 | Tổ 1, Thôn 2, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 806 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 75185002598 | 21/09/1985 | Tổ 7, Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 807 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾT | 54187007366 | 19/12/1987 | 29/18/5 Trường Chinh, TDP 8, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 808 | THẠCH THỊ TUYẾT | 82182003085 | 28/05/1982 | 19 Đội Cung,, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 809 | TRỊNH THỊ TUYẾT | 38183001095 | 20/07/1983 | Thôn Duệ Thôn, Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 810 | ĐOÀN THỊ KIM TUYỆT | 56195005303 | 02/05/1995 | Hẻm 409, Tổ 6 Kp1,, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 811 | LƯU HOÀNG MỸ UYÊN | 79303003542 | 29/07/2003 | 155 Nguyễn Đồn Tiết, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 812 | NGUYỄN TÚ UYÊN | 66307012101 | 23/06/2007 | Tổ Liên Gia 8, Tổ Dân Phố 7, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 813 | DƯƠNG THÙY VÂN | 60307002028 | 01/03/2007 | Thôn 12 Liên Hương,, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 814 | MO LOM VÂN | 68092002799 | 01/11/1992 | Thôn Kala To Krềng, Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 815 | NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN | 36173001407 | 14/05/1973 | 8 Đường 19, Kp 51, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 816 | NGUYỄN THỊ THU VÂN | 74177005565 | 02/08/1977 | Tổ 04, Kp Xóm Lẫm, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 817 | QUÁCH THỊ BÍCH VÂN | 79183033967 | 06/12/1983 | 436/59/38 Cách Mạng Tháng Tám, Kp 20, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 818 | TRẦN THỊ THU VÂN | 79196000472 | 29/03/1996 | 124/39/3, Kp27, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 819 | VƯƠNG KIẾT VÂN | 79302033262 | 26/08/2002 | 177/7 Nguyễn Văn Đậu, Kp 12, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 820 | LÂM KIM VĂN | 87065014817 | 13/11/1965 | | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 821 | TRẦN VĂN | 1091011652 | 02/05/1991 | 178 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Vắng H) |
| 822 | PHAN THỊ KIM VÀNG | 89305016301 | 04/06/2005 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 823 | BÁ THỊ KIM VẼ | 60197005781 | 15/07/1997 | Châu Hanh, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 824 | TRẦN THỊ HẠ VI | 68307000046 | 25/02/2007 | Thôn 3, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L | Vắng lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 825 | LÊ QUANG VĨ | 79205012936 | 08/06/2005 | 53/112/40 Trần Khánh Dư, Kp 6, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 826 | PHẠM THỊ MỸ VIÊN | 52304015275 | 21/06/2004 | | A1m | SH lại L | Vắng lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 827 | TRẦN QUỐC VIỆT | 75075000793 | 16/02/1975 | 200/4 Tổ 2, Ấp Bạch Lâm 1, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 828 | TRƯƠNG QUỐC VIỆT | 56098004511 | 24/03/1998 | Thôn Hà Già, Xã Vạn Hưng, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 829 | ĐỖ VĂN VINH | 87092011059 | 01/01/1992 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 830 | NGUYỄN BÁ HOÀNG VINH | 75207003030 | 04/03/2007 | G81 Tổ 10, Kp7a, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 831 | NGUYỄN THÀNH VINH | 38208027691 | 14/01/2008 | Kp Long Đức 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 832 | NGUYỄN THÀNH VINH | 79097000952 | 15/02/1997 | 71/5, Kp 53, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 833 | PHÙNG VĂN VÕ | 77202001030 | 17/10/2002 | Tổ 4, Ấp Bình Minh, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 834 | ĐỖ TUẤN VŨ | 51207010192 | 13/12/2007 | Thôn Giao Thủy, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 835 | DƯƠNG HOÀNG VŨ | 89208013275 | 08/02/2008 | | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 836 | HOÀNG ANH VŨ | 66207017671 | 13/12/2007 | Thôn Tân Lộc, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 837 | HOÀNG ĐÌNH VŨ | 67207000119 | 23/03/2007 | Tổ Dân Phố 6, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lại L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 838 | NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG VŨ | 95200008509 | 17/10/2000 | Thôn Tân Phú, Xã Tây Hồ, Thành phố Đà Nẵng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 839 | NGUYỄN LÊ VŨ | 72090014523 | 30/04/1990 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 840 | PHAN TUẤN VŨ | 75201010046 | 19/08/2001 | Tổ 4, Khu 97, Kp Long Đức 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 841 | TRẦN MINH VŨ | 79206043529 | 07/10/2006 | 86 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 842 | VÕ VĂN VŨ | 60207009332 | 14/09/2007 | 284, Đường Số 7, Tổ 4, Thôn 4, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 843 | LÊ THÀNH VƯƠNG | 56085005033 | 01/12/1985 | Xuân Ngọc, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L | Rớt lý thuyết | x | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 844 | VŨ QUỐC VƯƠNG | 91207001724 | 08/04/2007 | | Am | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 845 | ĐOÀN NGỌC KHÁNH VY | 79306034123 | 20/12/2006 | 184/3/6B10 Nguyễn Xí, Kp 46, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 846 | DƯƠNG NGUYỄN PHƯƠNG VY | 87307013876 | 30/11/2007 | 23/18B Đường 671, Kp 22, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 847 | LÂM TRIỆU VY | 77303002955 | 21/08/2003 | Tổ 8, Thôn 4, Xã Long Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 848 | LÊ NGUYỄN TƯỜNG VY | 48199001199 | 21/10/1999 | Tổ 48XH, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 849 | NGUYỄN CAO NHẬT VY | 79199016901 | 22/11/1999 | 191/14 Cao Xuân Dục, Kp7, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 850 | NGUYỄN TRẦN PHƯỢNG VY | 79302024985 | 11/01/2002 | 153/A2, Kp 27, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 851 | PHAN NGỌC KHÁNH VY | 66305009248 | 03/11/2005 | Cụm 7, Thôn 5, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 852 | TRANG MỸ VY | 79307023631 | 26/06/2007 | 95/15 Đinh Tiên Hoàng, Kp 22, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 853 | TRƯƠNG NGUYỄN TƯỜNG VY | 79300008206 | 14/02/2000 | 188/47 Võ Văn Tần, Kp 32, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 854 | VŨ NGỌC MÂY XANH | 79089035900 | 04/11/1989 | 18/16/3 Đường 6, Kp 5, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 855 | HỒ THỊ XIÊM | 46303000937 | 13/12/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 856 | DƯƠNG MINH XUÂN | 70205011854 | 09/01/2005 | Ấp Thuận Hải, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 857 | HUỲNH THANH XUÂN | 75189001586 | 06/03/1989 | Tổ 3, Ấp 6, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 858 | NGUYỄN VĂN XUÂN | 89078022367 | 18/02/1978 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 859 | TRẦN THỊ MINH XUÂN | 87188005997 | 01/01/1988 | | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Rớt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 860 | NGUYỄN MỸ XUYÊN | 96191006238 | 01/01/1991 | Ấp Thị Tường, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Vắng lý thuyết | Vắng hình | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 861 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 89307021270 | 16/04/2007 | | Am | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 862 | TRẦN THỊ NHƯ Ý | 83307011572 | 11/01/2007 | 680/4 Ấp Cống, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L | Đạt lý thuyết | x | Đạt sát hạch |
| 863 | HUỲNH THỊ YẾN | 75181012805 | 26/08/1981 | Ấp Trầu, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 864 | LÂM TIỂU YẾN | 89307008497 | 02/09/2007 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 865 | LÊ THỊ YẾN | 89303003552 | 18/11/2003 | | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt lý thuyết | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 866 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 70305003461 | 06/11/2005 | Tổ 35, Ấp Hiệp Hoàn, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại H | x | Đạt hình | Đạt sát hạch |
| 867 | PHẠM THỊ KIM YẾN | 84180013482 | 24/02/1980 | Ấp 3,, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt lý thuyết | Đạt hình | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |