| 1 | 1 | HOÀNG QUỐC AN | 10/07/1992 | Tổ 7, Khu Phố 37, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 2 | 2 | LÂM KHẾ AN | 06/12/2002 | 741 Khu III, Ấp Hội Trung, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | NGUYỄN DUY AN | 03/02/2007 | 144 Ấp Trà Cuôn A,, Xã Vinh Kim, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 4 | 4 | NGUYỄN PHÚC AN | 27/11/2007 | 19 D14, Tổ 3, Thôn 3,, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 5 | 5 | PHẠM PHƯỚC AN | 26/11/2007 | Kp 24, Bình Chiểu, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | TRƯƠNG THIẾT AN | 07/11/2007 | Tổ 11, Kp 26,, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | NGUYỄN VĨ ÂN | 28/07/2007 | 212/07 Quốc Lộ 22, Tổ 5 Ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 8 | 8 | PHẠM HÙNG ÂN | 03/04/2006 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | CAO VŨ HOÀNG ANH | 14/08/2006 | Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | HỒ NGỌC ANH | 27/02/1992 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | MAI THẢO ANH | 20/04/2007 | 157 Hưng Đạo Vương Tổ 18, Kp Nam Hà,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 12 | 12 | NGUYỄN DOÃN ANH | 23/02/1990 | Thôn Vĩnh Thọ, Xã Anh Sơn Đông, Tỉnh Nghệ An | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 13 | 13 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 16/01/2007 | 199/13 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 14 | 14 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 19/10/2007 | Tổ 1, Thôn 2, Xã La Dạ, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT ANH | 25/07/1959 | 35/23 Đường 45. Kp42, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 16 | 16 | NGUYỄN THIỀU KIM ANH | 04/05/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | NGUYỄN VĂN NHẬT ANH | 03/11/2005 | Lương Cang 2, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 18 | 18 | PHẠM KIM ANH | 24/12/2007 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 19 | 19 | PHẠM QUỐC ANH | 02/06/2002 | Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 20 | 20 | TRẦN HOÀNG ANH | 01/11/2000 | 417, Kp Lập Nghĩa, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 01/01/2006 | Thôn 13, Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | TRƯƠNG LAN ANH | 03/09/1983 | Khu Phố 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 23 | 23 | VŨ TUẤN ANH | 18/01/2008 | Tổ 21, Khu Phố 37, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 24 | 24 | PHẠM ĐỖ NHI BĂNG | 01/10/2005 | Ấp 4, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 25 | 25 | HUỲNH GIA BẢO | 08/12/2007 | Số 01, Đường 31, Xóm 4, Thôn Đức Phú 2, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 26 | 26 | LÂM NGỌC BẢO | 01/05/2007 | Thôn 8, Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 27 | 27 | LÊ GIA BẢO | 03/05/2004 | 124/37 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 28 | 28 | NGÔ TRẦN NGUYÊN BẢO | 21/08/2007 | 113 An Dương Vương, Tổ 27, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | NGUYỄN CHÍ BẢO | 21/04/1996 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | NGUYỄN ĐĂNG QUỐC BẢO | 11/01/2007 | Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | NGUYỄN GIA BẢO | 23/09/2007 | Thôn Phước Yên, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 32 | 32 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 09/04/2002 | Lương Trung, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 33 | 33 | TRƯƠNG GIA BẢO | 27/11/2007 | 498 Ấp Chợ, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | VÕ HOÀI BẢO | 02/04/2004 | 357/7C Kp Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Rớt H |
| 35 | 35 | PHAN ÚT BẢY | 08/06/1993 | Tổ 5 Ấp 9, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | LÊ VĂN BI | 22/09/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 37 | 37 | HỒ NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 03/07/2003 | Thôn Thuận Lộc, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | HỒ THỊ THU BÍCH | 17/06/1978 | Ấp Lý Lịch 2, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 39 | 39 | ĐINH NHƯ BÌNH | 03/02/2006 | Thôn Tân Thành, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 40 | 40 | HỒ VĂN QUỐC BÌNH | 01/08/2003 | Xã Trung Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | NGUYỄN ĐỨC BÌNH | 10/09/2005 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | NGUYỄN THANH BÌNH | 13/04/2001 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | PHAN VĂN BÌNH | 28/10/1988 | 18/25 Thống Nhất, Kp16, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | SƠN THANH BÌNH | 11/10/2007 | Ấp Xuân Minh 2, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 45 | 45 | NGUYỄN THỊ BÍCH CHÂM | 07/08/2004 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | HỒ NGỌC CHÂU | 26/06/2007 | Ấp 10, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 47 | 47 | TRỊNH VĂN CHÂU | 01/01/1983 | Ấp Tân Điền A, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 48 | 48 | VŨ NGỌC CHÂU | 22/10/2002 | Tdp Đồng Minh, Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | VŨ THỤY HUYỀN CHÂU | 03/11/1988 | 24/4 Điện Biên Phủ,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 50 | 50 | PHAN THỊ BÍCH CHI | 17/08/1988 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 51 | 51 | KIM CHIỀU | 21/11/2001 | Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | NGUYỄN MAI CHUNG | 16/04/2004 | 467 Ba Đình, Khu Phố 07, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | LÂM THÀNH CÔNG | 05/08/2004 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 54 | 54 | LÊ VĂN CUỘI | 04/03/1994 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 55 | 55 | NGUYỄN CHÍ CƯỜNG | 24/12/1995 | 598/G7/15H2 Trần Xuân Soạn, KP61, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 26/10/1987 | Tổ 6, Khu Phố A, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 57 | 57 | NÔNG QUỐC CƯỜNG | 20/01/1989 | Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 58 | 58 | TRẦN ĐÌNH CƯỜNG | 25/03/1997 | Thôn 5, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | TRƯƠNG THỊ ĐA | 01/01/1980 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | HUỲNH TẤN ĐẠI | 31/10/2007 | Phước Lâm, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | NGUYỄN CHÍ ĐÃM | 12/03/1990 | Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 62 | 62 | NGUYỄN HỒNG DÂN | 14/09/1991 | Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 63 | 63 | NGUYỄN HOÀNG HẢI ĐĂNG | 28/05/2000 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 64 | 64 | PHẠM NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 26/01/2008 | 34/3 Đường 15, Kp36, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | ĐOÀN THỊ ĐẶNG | 29/12/1995 | Tdp Bá Hà 1, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 66 | 66 | NGÔ THÀNH DANH | 21/03/1980 | 287, Ấp Nghĩa Huấn, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | TRẦN VĂN DANH | 18/12/2005 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | TRƯƠNG THANH DANH | 20/02/1991 | Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO | 27/07/1994 | Tổ 16, Ấp Chợ, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 70 | 70 | ĐỖ BÁ ĐẠT | 14/09/2007 | 75, Ấp Bù Tam, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 71 | 71 | HUỲNH VĂN ĐẠT | 13/04/2007 | Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | KIM ĐẠT | 06/09/2001 | Ấp Đầu Giồng B, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 05/05/2007 | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 74 | 74 | PHAN TẤN ĐẠT | 10/02/2002 | Khu Phố 9, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | THÁI TÚ ĐẠT | 26/12/2006 | 47/10B Trần Hưng Đạo, Tổ 8, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 76 | 76 | TRẦN THÀNH ĐẠT | 07/12/2007 | T61, Đường 7, Kp 28, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 77 | 77 | KIM ĐẦY | 04/08/2003 | Ấp Đầu Giồng B, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | THẠCH RÔ ĐENL | 09/04/1988 | Ấp Cây Da, Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | LÊ VĂN ĐI | 27/09/1994 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 80 | 80 | CAO THỊ KIỀU DIỄM | 21/08/2005 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | NGUYỄN THỊ DIỄM | 01/01/1984 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | PHẠM NGỌC DIỆU | 12/09/1990 | Kp13, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | NÔNG THỊ ĐIỀU | 23/11/1998 | Xóm Liên Minh, Xã Định Hóa, Tỉnh Thái Nguyên | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | TRẦN NGỌC DINH | 17/05/2006 | Khu Phố 12, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | NGUYỄN TRƯƠNG ĐỊNH | 14/10/2007 | Tổ 2, Kp Tân Đồng 2, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | HUỲNH LÊ NGỌC ĐOAN | 20/02/1984 | Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 87 | 87 | NGÔ VĂN ĐÔNG | 01/08/2007 | Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | NGUYỄN HOÀNG ĐÔNG | 14/08/2007 | Ấp Trung Nghĩa,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | LÊ HỒNG DƯ | 02/07/1993 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | TRẦN VĂN DUẤN | 17/10/2003 | Ấp Ninh Thạnh Tây, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | ĐÀO ANH ĐỨC | 30/12/2005 | Thôn Phú Bình,, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 92 | 92 | LƯƠNG VĂN ĐỨC | 17/05/1990 | Tổ 11, Thôn Dân Hoà, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 29/11/2007 | 79/18/16 Đinh Núp, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | PHAN TRÍ ĐỨC | 14/01/2002 | Thôn Đắk Quoeng,, Xã Quảng Tân, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 95 | 95 | VŨ HOÀI ĐỨC | 27/10/2001 | Thôn Liên Bình, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 96 | 96 | BÙI THỊ THÙY DUNG | 07/07/2007 | 28 Đường Số 23, Tổ 2, Thôn 2, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 97 | 97 | ĐỖ THỊ THÙY DUNG | 10/10/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 98 | 98 | TRẦN THỊ NGỌC DUNG | 15/11/1989 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | TRẦN THỊ THY DUNG | 05/11/2006 | Thôn 13, Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | LÊ NGỌC DŨNG | 18/11/2005 | Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 101 | 101 | NGUYỄN DƯƠNG | 10/08/1995 | Thôn Mỹ Nam,, Xã Phú Thuận, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ HƯỚNG DƯƠNG | 27/04/1991 | Ấp Phú Mỹ 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 103 | 103 | ĐẶNG TẤN DUY | 22/07/1984 | Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | HÀ VŨ DUY | 09/10/2006 | 18 Ấp 23 Phạm Văn Sáng, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 105 | 105 | LÊ THỊ THÚY DUY | 09/09/2003 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | LÊ TRỌNG DUY | 10/10/1996 | 25/46 Đường 6, Kp76, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 107 | 107 | LƯƠNG KHÁNH DUY | 24/10/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 13/06/2007 | 122 Ấp 103, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 109 | 109 | NGUYỄN THANH DUY | 14/01/2008 | Ấp Rạch Lá, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | PHẠM KHÁNH DUY | 16/03/2007 | Tổ 1 Thôn 6, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | LẠI THỊ MỸ DUYÊN | 26/09/2007 | Thôn 6 Trúc Sơn,, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | NGUYỄN KIỀU DUYÊN | 29/01/2003 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | NGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN | 03/08/2001 | Ấp An Lộc Giồng, An Thạnh, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 114 | 114 | TRẦN ĐỖ THỊ KIM DUYÊN | 19/01/2000 | Càng Long,, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | HUỲNH THỊ EM | 15/03/1982 | Ấp Xương Long, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | HUỲNH ĐOÀN GẠNH | 19/07/2006 | Thôn Lộc Thiện,, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | NGUYỄN THỊ GIANG | 13/05/1998 | Xóm Phúc Duệ,, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 118 | 118 | DƯƠNG PHƯỢNG NGỌC GIÀU | 10/08/1990 | 38 Đường 15, Khu Phố 5,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 119 | 119 | TRƯƠNG VĂN GIÀU | 24/04/2004 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | LÊ TRUNG HÀ | 20/09/2000 | Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 121 | 121 | NGUYỄN THANH HÀ | 21/09/2007 | Tổ 7, Thôn 1, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 122 | 122 | NGUYỄN THU HÀ | 01/07/2000 | Thôn Nam Hà, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | PHẠM LÂM HÀ | 22/10/2007 | Xóm 6, Thôn Đại Cầu, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | NGUYỄN LÊ NHƯ HẠ | 13/07/2001 | 417/37 Quang Trung, Kp7, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | ĐẶNG VĂN NGỌC HẢI | 12/11/2004 | | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 126 | 126 | HÀ ĐÔNG HẢI | 01/07/2001 | 2805/20/31/22/8 Phạm Thế Hiển, Kp 37, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 127 | 127 | LÊ HOÀNG HẢI | 08/07/2007 | Tổ 4, Ấp Thắng Lợi, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 128 | 128 | LÊ THANH HẢI | 10/03/1977 | 68/2, Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 129 | 129 | NGUYỄN LÝ HẢI | 02/06/2003 | | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 130 | 130 | NGUYỄN THANH HẢI | 24/01/2003 | 248 Nam Hòa, Kp 8, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 131 | 131 | VŨ ĐÌNH HẢI | 30/07/2007 | Đường Trần Thái Tông,, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 132 | 132 | NGUYỄN NGỌC HÂN | 29/07/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | PHAN NGUYỄN GIA HÂN | 29/09/2006 | 1298/At, Kp An Thuận,, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | HOÀNG THỊ MỸ HẰNG | 07/09/1983 | 52/2D Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 135 | 135 | LÊ THỊ HẰNG | 12/05/1977 | Khu Phố 10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 136 | 136 | NGUYỄN KHỔNG MINH HẰNG | 19/04/1971 | 146/13 Lý Chính Thắng, Kp 8, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 137 | 137 | NGUYỄN THỊ KIM HẰNG | 06/09/2006 | Thôn Vĩnh Hải,, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 138 | 138 | NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG | 19/06/2007 | 45A/99, Kp 10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 139 | 139 | BÙI ĐỨC HẠNH | 31/05/2003 | Tổ 7, Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | HÀ VĂN HẠNH | 21/08/1983 | Thôn Gia Hòa, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | LÊ THỊ DIỄM HẠNH | 01/01/1983 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 142 | 142 | NGÔ THỊ MỸ HẠNH | 06/06/2006 | Thôn Hà Nam,, Xã Cát Tiên 2, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 22/02/1992 | Ấp Phước Thới B, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 144 | 144 | VI THỊ HỒNG HẠNH | 01/01/1993 | 109/1A Đường 475, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | LÝ VĨ HÀO | 11/07/2000 | 204 Lô C C/C Vườn Lài, Kp 45,, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | QUANG MINH TẤN HÀO | 31/10/2006 | Tdp 4, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | ĐỖ VĂN HẢO | 25/04/2002 | Kp 2, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | NGUYỄN THỊ BÍCH HẢO | 12/08/1990 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | NGUYỄN THỊ HẬU | 12/08/1988 | 4A/48, Khu Phố 7, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 150 | 150 | NGUYỄN THỊ MINH HẬU | 13/04/1997 | Ấp 8, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | VÕ NGỌC HẬU | 06/03/1980 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 152 | 152 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 23/08/1980 | 8/17B Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 153 | 153 | TRẦN THỊ DIỆU HIỀN | 16/02/1991 | Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 154 | 154 | ĐOÀN ĐẠI HIỆP | 11/03/2006 | Thôn Phú Hòa, Xã Đạ Tẻh 3, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 155 | 155 | HỒ MINH HIẾU | 28/01/1986 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | LÊ TRUNG HIẾU | 26/10/2007 | Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 157 | 157 | PHẠM NGUYỄN MINH HIẾU | 12/09/2000 | Ấp Trang Hoàng, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | SẦM TRUNG HIẾU | 07/07/2000 | 22/5 Tổ 8, Khu Phố 38, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 159 | 159 | HOÀNG THỊ HOA | 16/02/1989 | Ấp 3, Xã Xuân Đường, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | ĐINH XUÂN HÒA | 01/01/2002 | Xóm Diễn Tân 2, Xã An Châu, Tỉnh Nghệ An | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 161 | 161 | HOÀNG VĂN HÒA | 02/12/1981 | Tổ 7, Khu Phố 37, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 162 | 162 | HÀ MINH HOÀN | 22/08/2007 | Buôn Ea Ring,, Xã Nam Ka, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN TRANG DUY HOÀN | 16/04/2006 | Thôn Thanh Đông,, Phường Hội An Đông, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | BÙI THANH HOÀNG | 23/01/1986 | Kp Bình Hóa, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | DANH HOÀNG | 02/03/1992 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 166 | 166 | HỨA VIẾT TUẤN HOÀNG | 28/06/2007 | Khu Nghĩa Phước, Xã Đại Lộc, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 167 | 167 | LƯƠNG ĐỖ HOÀNG | 03/06/1974 | Kp 14,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | LÝ MINH HOÀNG | 10/05/2005 | Tổ 4, Ấp Phú Thịnh 7, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 169 | 169 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 15/01/2008 | 39/5/26/5 Đường 22, Kp 80, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | VŨ QUỐC NGỌC HOÀNG | 15/06/1979 | 16/322 Lê Đức Thọ, Khu Phố 30,, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 171 | 171 | BÙI CÔNG HỢI | 11/10/2007 | Lê Văn Hưu, Tdp An Bình 5, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 172 | 172 | LƯU THANH HỒNG | 24/05/1992 | Ấp 6, Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 173 | 173 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 26/06/1981 | Tổ 15, Ấp Hòa Bình, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 174 | 174 | NGUYỄN THỊ CÚC HỒNG | 03/01/2005 | Thôn Thanh Sơn, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 175 | 175 | ĐOÀN DUY HÙNG | 28/12/2007 | Thôn Ea Yú, Xã Ea Hiao, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 176 | 176 | HOÀNG VĂN HÙNG | 28/04/1990 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | NGÔ VIỆT HÙNG | 17/06/2003 | 134 Đường 81, Tổ 13, Kp Phú Tân 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 178 | 178 | NGUYỄN HUY HÙNG | 25/04/2006 | Xóm 5, Xã Hoa Quân, Tỉnh Nghệ An | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 179 | 179 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 02/12/1980 | 30/45A Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | NGUYỄN VIỆT HÙNG | 13/02/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 181 | 181 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 16/02/2008 | Số Nhà 105, Kdc 5B, Ấp Gia Canh 7, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | VÕ THỊ HƯNG | 14/05/1998 | Ấp Quảng Phú, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 183 | 183 | GIẢ THỊ THU HƯƠNG | 16/01/2001 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | HOÀNG THỊ MINH HƯƠNG | 03/01/2000 | Kp 5, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 185 | 185 | LÊ THỊ THU HƯƠNG | 26/08/2004 | 45 Long Sơn,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 186 | 186 | NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG | 15/05/1996 | 14/18 Tổ 18, Kp Bình Phú, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 187 | 187 | NGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG | 21/08/1987 | Ấp Bàu Mây, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 188 | 188 | PHAN THỊ THANH HƯƠNG | 22/02/2007 | 13/6 Bis Đường Bến Nghé, Kp 5, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 189 | 189 | BẠCH THANH HƯỚNG | 02/03/1984 | Thôn Văn Lâm 1, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 29/06/1990 | Phố Tân Tiến, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | CAO PHƯỚC HỮU | 01/01/1980 | 53, Ấp Xẻo Cao A, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 192 | 192 | ĐINH HOÀ HUY | 12/03/2005 | KDC 7, Thôn Minh Tân Bắc, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 193 | 193 | LÊ ĐỨC HUY | 13/03/2003 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | LÊ QUANG HUY | 18/02/2008 | Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | LÊ SỸ GIA HUY | 11/01/2006 | 13 Đường Số 3, KDC Cityland, KP25, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 196 | 196 | NGUYỄN KHẮC HUY | 20/02/2008 | Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | NGUYỄN NHẬT SAN HUY | 01/06/2004 | 01 Cô Giang, Tổ 12, Kp 2-Thanh Hải, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 198 | 198 | PHAN DUY HUY | 24/10/1996 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 199 | 199 | PHAN NGỌC HUY | 22/05/2007 | Thôn Quảng Đức,, Xã Tuy An Đông, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | PHAN NGUYỄN GIA HUY | 10/12/2007 | Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 201 | 201 | TRẦN BẢO HUY | 01/08/1999 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | UNG CHÂU NHẬT HUY | 19/03/2007 | Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 203 | 203 | VÕ HỒ MINH HUY | 21/08/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | VÕ NHỰT HUY | 15/06/2007 | Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 205 | 205 | VŨ XUÂN HUY | 19/11/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | HUỲNH NGỌC HUYỀN | 07/12/2004 | Ấp An Lạc 2, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | NGUYỄN PHẠM MỸ HUYỀN | 01/07/2003 | Ấp Hưng Nhơn, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 208 | 208 | HUỲNH VĂN HUYNH | 30/01/1994 | Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | LÊ THỊ KIM KHA | 22/12/1982 | Kp 34,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 210 | 210 | NGUYỄN VĂN KHÁ | 01/01/1994 | 360 Áp Thới Phong, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | ĐẶNG MINH KHANG | 05/02/2007 | 832A, Lý Thường Kiệt, Kv27, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 212 | 212 | PHAN HOÀNG KHANG | 17/02/2008 | Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | NGUYỄN VĂN KHANH | 17/03/2001 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | ĐINH TRỌNG KHÁNH | 14/10/2007 | Tổ 2, Thôn Đồng Nơ 5, Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | NGUYỄN GIA KHÁNH | 30/08/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 02/09/2005 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 217 | 217 | NGUYỄN TRỌNG QUỐC KHÁNH | 21/12/2007 | Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 218 | 218 | DƯƠNG VÕ ĐĂNG KHOA | 09/10/2007 | Ấp Giồng Tre,, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 219 | 219 | VÕ ĐĂNG KHOA | 25/12/2006 | Ấp Tân An Ninh B,, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | PHẠM HOÀNG ĐĂNG KHÔI | 30/07/2007 | 233C/23 Tam Hiệp, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | TRẦN BẢO KHÔI | 16/01/2008 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 222 | 222 | THẠCH VĂN KHỞI | 20/12/1999 | Ấp Tân Thành, Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | TRẦN TRUNG KIÊN | 18/05/1986 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 224 | 224 | LÂM DƯƠNG GIA KIỆT | 17/06/2006 | Nguyễn Thái Học, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 225 | 225 | PHAN TUẤN KIỆT | 06/07/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | TRẦN VĂN ANH KIỆT | 11/04/2007 | Tdp Tân Lập,, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | TRƯƠNG TUẤN KIỆT | 17/12/2003 | Ấp 4,, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 228 | 228 | VÕ TUẤN KIỆT | 14/08/2007 | Ấp Đền Thờ, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 229 | 229 | VŨ GIA KIỆT | 05/01/2007 | Thanh Bình 1, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | NGUYỄN THỊ KIỀU | 30/12/1991 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | THẠCH THỊ THÚY KIỀU | 04/09/2007 | Ấp Sốc Dừa,, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 232 | 232 | VÕ THỊ KIỀU | 01/01/1981 | Ấp Bình Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 233 | 233 | PHẠM NGUYÊN KING | 20/01/2006 | Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | CHÂU NHỰT LÂM | 09/07/2002 | Ấp Tân Định, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 235 | 235 | NGUYỄN HOÀNG LÂM | 17/05/2003 | Tổ 4,Kp Lâm Giáo,, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | PHAN VĂN LÂM | 01/01/1975 | Thôn Tây Lộc, Xã Tây Hồ, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 237 | 237 | NGÔ THỊ LAN | 06/09/1994 | Khóm 4,, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 238 | 238 | TỐNG THỊ NGỌC LAN | 27/07/1985 | 176/15/2 Kp Tân Phước,, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | CHIẾNG MỸ LÀN | 28/10/2002 | Ấp Thuận Hòa, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 240 | 240 | NGUYỄN LÂN | 24/11/2007 | Thôn Tân Tiến, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | TRẦN VĂN LÀNH | 21/06/2004 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | KHA VIẾT LẬP | 17/04/2000 | Bản Nà Đười, Xã Mậu Thạch, Tỉnh Nghệ An | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 243 | 243 | DƯƠNG VĂN LỄ | 01/01/1996 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | NGUYỄN VIẾT LỄ | 27/01/2008 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | TRẦN ĐOÀN NGHI LỄ | 26/04/1981 | 133/60/4 Quang Trung , Kp 2, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 246 | 246 | TRẦN MINH LẸ | 13/04/1990 | Ấp Tân Hòa, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 247 | 247 | NGUYỄN TRÍ LỆNH | 19/10/2002 | 303/10 Ấp 26, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 248 | 248 | RMAH DU LỊCH | 15/05/1999 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 249 | 249 | NGÔ PHƯƠNG LIÊN | 21/11/2004 | Tổ 9, Khu Phố 4,, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | NGUYỄN THỊ XUÂN LIÊN | 20/01/1968 | 52/29 Bùi Đình Túy, Kp 20, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 251 | 251 | BÙI NGỌC LINH | 11/02/1995 | 685/76 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Kp 53, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Rớt H |
| 252 | 252 | DANH HOÀNG LINH | 18/04/1994 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | DƯƠNG VĂN LINH | 26/01/1998 | Thôn Lương Cang 1, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 254 | 254 | HÀ THANH LINH | 10/08/2002 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 255 | 255 | HUỲNH THỊ TUYẾT LINH | 14/05/2007 | Khóm Giồng Ổi, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | LÊ CHÍ LINH | 01/01/1998 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 257 | 257 | LÊ THỊ KHÁNH LINH | 15/03/2004 | TDP 32, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | LÊ THỊ THÙY LINH | 01/10/2007 | Ấp Xuân Lộc, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | LÝ THỤC LINH | 07/06/1994 | 256/37 Lãnh Bình Thăng, Kp 20, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | NGUYỄN GIA LINH | 09/10/2005 | 63/6, Ấp 40, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | NGUYỄN THỊ THUỲ LINH | 22/08/1992 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | NGUYỄN THUỲ LINH | 12/09/2007 | Số 95A, Tổ 16. Thôn Suối Nghệ,, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | NGUYỄN VĂN LINH | 28/05/1991 | Tổ 5 Ấp Trảng Sắn, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | PHAN QUANG LINH | 14/04/2007 | 1/3, Ấp 25, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | TRẦN THỊ THÙY LINH | 13/11/1981 | 5I21 Ấp 77, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 266 | 266 | TRẦN THỊ TRÚC LINH | 12/09/2002 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 267 | 267 | TRƯƠNG KHÁNH LINH | 01/08/2006 | Tổ 13, Kp Bắc 1 Hoà Long, Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 268 | 268 | ĐẶNG HÀ LĨNH | 17/11/2003 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | NGÔ TÚ LOAN | 29/12/2007 | Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN | 28/11/1993 | Thôn 5, Xã Bắc Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | PHẠM THỊ KIM LOAN | 04/06/2007 | 2549/28/1/2L Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 272 | 272 | PHAN THỊ BÍCH LOAN | 12/07/1992 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 273 | 273 | LÝ HỒNG LỘC | 29/08/1979 | Kp22, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 274 | 274 | NGUYỄN TẤN LỘC | 17/01/2008 | 66/19/8/53 Trần Văn Quang, Khu Phố 4,, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 275 | 275 | NGUYỄN TẤN LỘC | 09/07/2007 | Thôn 4 Lộc Quảng, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 276 | 276 | PHẠM BẢO LỘC | 28/08/2007 | Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 277 | 277 | PHAN VĂN LỘC | 07/09/1969 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 278 | 278 | TRANG VĂN LỘC | 19/09/2005 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | LÊ THỊ LỢI | 01/01/1983 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 280 | 280 | LÊ THIÊN LONG | 15/02/2008 | Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | LÝ THANH LONG | 13/10/1995 | Kv 12, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | TRẦN CÀNG LONG | 21/05/2004 | Ấp Phước Bửu, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 283 | 283 | VÒNG THẾ LONG | 22/08/1986 | Thôn Sông Xoài 2, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 284 | 284 | VŨ GIANG LONG | 08/04/1992 | Cồ Chế, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | HUỲNH VĂN LUÂN | 05/12/2002 | Ấp Ninh Phước, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 286 | 286 | NGUYỄN VỦ LUÂN | 13/11/2001 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | TRẦN ĐOÀN TRÍ LUÂN | 07/06/2002 | Khu Phố 3, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 288 | 288 | THÂN VẠN LỰC | 19/10/1986 | Khóm Trung Đạp, Ấp 1, Xã Xuân Quế, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | CAO THỊ TRÚC LY | 27/05/2004 | 60/4 Khóm Xóm Lẫm, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | NGÔ THỊ KHÁNH LY | 30/10/2007 | Thôn 2 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 291 | 291 | NGUYỄN THỊ LY | 01/12/1994 | Thôn Mê Pu 1, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | NGUYỄN THỊ CẨM LY | 15/09/2006 | 99 Dc 31 Kp 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 293 | 293 | TRẦN THỊ TRÚC LY | 13/01/2004 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 294 | 294 | TRỊNH THỊ KIM LY | 04/12/1982 | 40/6K Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 295 | 295 | BÙI CHÍ LÝ | 04/04/2005 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 296 | 296 | HÁN TẤN LÝ | 02/03/2000 | Tân Đức, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 297 | 297 | NGUYỄN THIÊN LÝ | 30/12/1998 | Ấp Mỹ Trinh, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 298 | 298 | DƯƠNG THỊ NGỌC MAI | 18/09/2005 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | PHAN THỊ NGỌC MAI | 11/10/2006 | Tổ 4, Ấp Trầu, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 300 | 300 | ĐỖ GIA MINH | 15/02/2008 | 123/7/1B Huỳnh Thiên Lộc, Kp 14, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | ĐỖ THỊ KIM MINH | 16/12/1986 | Tổ 2 Lam Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | NGUYỄN CÔNG MINH | 11/06/1968 | 166A Calmette, Khu Phố 9,, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | NGUYỄN NHỰT MINH | 02/01/1990 | Ấp Cái Sơn, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 304 | 304 | NGUYỄN QUỐC MINH | 11/05/1984 | Ấp 5B, Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 305 | 305 | TRƯƠNG QUANG MINH | 31/12/2003 | Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 306 | 306 | NGUYỄN THỊ THÚY MY | 19/11/2006 | 103 Hùng Vương, Tổ 4, Kp 8, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | KIM HUỆ SA NA | 19/02/1983 | Ấp Trà Lés, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 308 | 308 | PI NĂNG VI NA | 21/01/2003 | Xã Anh Dũng, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | SƠN RẠT TA NA | 31/08/2006 | Ấp Chợ Hàm Tân,, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 310 | 310 | ĐINH PHƯƠNG NAM | 01/07/1997 | Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 311 | 311 | ĐỒNG MINH NAM | 24/02/1994 | Xóm 1,, Xã Nghĩa Sơn, Tỉnh Ninh Bình | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 312 | 312 | NGÔ XUÂN NAM | 05/02/2007 | Thôn Tân Hạ, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 313 | 313 | NGUYỄN HOÀI NAM | 30/09/2003 | Ấp Hòa Lý, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | THÁI QUANG NAM | 08/04/2005 | Tổ 5, Thôn 5, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 315 | 315 | NGUYỄN THỊ THANH NGA | 10/01/1982 | Tdp Cửu Yên 2, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 316 | 316 | NGUYỄN THỊ THIÊN NGA | 22/09/2004 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | NGUYỄN THỊ THÙY NGA | 05/10/1979 | Xóm 4, Thôn Hoà Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 318 | 318 | VÕ THỊ THUÝ NGA | 25/09/1988 | Thôn 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | NGUYỄN THỊ THANH NGÂN | 19/07/1998 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 320 | 320 | TRƯƠNG NGỌC KIM NGÂN | 03/11/2006 | Thôn Liên Thạch, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 321 | 321 | NGŨ KHUYẾT NGHI | 22/11/2005 | A8/19 Ấp 4, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | BÙI VĂN NGHĨA | 02/03/2008 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 323 | 323 | ĐỖ THỊ ĐỨC NGHĨA | 02/11/2001 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 324 | 324 | NGUYỄN NGÔ TRỌNG NGHĨA | 18/12/1998 | 183, Tổ 6, Ấp Trần Cao Vân, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 325 | 325 | PHẠM NGỌC NGHĨA | 14/09/2007 | | | 7953362073 | Am | x | Rớt H |
| 326 | 326 | TRIỆU MINH NGHĨA | 04/01/2007 | Tổ 08, Ấp Tân Thới, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 327 | 327 | VỎ Ý NGHỈA | 12/10/2002 | Khu Vực 7, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 328 | 328 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 21/07/2000 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | PHẠM THỊ BÍCH NGỌC | 01/06/2007 | Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 330 | 330 | PHẠM THỊ THẢO NGỌC | 04/08/1997 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 331 | 331 | DANH NGỌT | 03/09/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 332 | 332 | LÊ MINH NGUYÊN | 06/12/1987 | Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 333 | 333 | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | 10/02/2006 | Ấp Gia Ray 4, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 334 | 334 | PHẠM KIM NGUYÊN | 15/05/2007 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 335 | 335 | NGUYỄN CAO THANH NGUYỆT | 21/06/1990 | Ấp 1, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | PHẠM MINH NGUYỆT | 09/06/1986 | 45/7 Ấp Tây Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 337 | 337 | PHẠM HỒNG NHÃ | 28/04/2007 | Ấp Cái Nhàu, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | PHẠM THỊ NHÀI | 23/08/1995 | Thôn 32, Xã Hải Anh, Tỉnh Ninh Bình | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | LÊ MINH NHÂM | 03/05/2002 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | BÙI THỊ NHÀN | 10/08/1972 | 26/2 Đường 40, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 341 | 341 | ĐÀO THIỆN NHÂN | 27/12/2005 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | ĐỖ TRỌNG NHÂN | 26/01/2007 | Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 22/05/2004 | 194/40 Đỗ Ngọc Thạnh, Kp12, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 344 | 344 | NGUYỄN TRÍ NHÂN | 28/10/2007 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 345 | 345 | THÁI TRIỀU NHÂN | 23/09/2006 | Cao Một, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 346 | 346 | NGUYỄN DUY NHẤT | 17/01/2006 | 24/6 Hà Giang, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 347 | 347 | NGUYỄN VĂN MINH NHẬT | 14/11/2007 | Tổ 22, Thôn Tân Châu,, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | BÙI NGỌC YẾN NHI | 23/12/2007 | Tổ 3, Kp Thạnh Sơn, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 349 | 349 | NGUYỄN HẠ UYỂN NHI | 11/08/2001 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | NGUYỄN NGỌC UYÊN NHI | 02/06/2007 | Kp Tân Vạn 4, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 351 | 351 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHI | 20/10/1994 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NHI | 06/10/2007 | Thôn 15 Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 353 | 353 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 25/08/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | LÊ CHÍ NHIỀU | 21/11/2007 | Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | PHẠM HẢI NHỚ | 15/08/2007 | Ấp 4,, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHƯ | 14/02/2003 | Tổ 6, Ấp Trảng Táo, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 357 | 357 | PHẠM THỊ TUYẾT NHƯ | 06/01/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | TRẦN NGỌC QUỲNH NHƯ | 10/05/1995 | 254/33/122B Bến Vân Đồn, Kp 13, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG | 09/04/2006 | Thôn Bắc Hợp, Ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 360 | 360 | HUỲNH THỊ NGỌC NHUNG | 15/09/1980 | 503, Ấp Thuận Điền, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 24/06/1999 | Tổ 7, Kp Bông Trang, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 362 | 362 | TRẦN THỊ CẨM NHUNG | 01/01/1982 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 363 | 363 | NGUYỄN MINH NHỰT | 09/06/1995 | Khóm 6, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 364 | 364 | NGUYỄN KIM NỊ | 01/01/1989 | 1063/18, Ấp Hòa Thành, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | PHẠM AN NINH | 02/05/1998 | Thôn Tuấn, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | LÂM THỊ NỮ | 04/01/1984 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 367 | 367 | ĐẶNG THỊ XUÂN NƯƠNG | 15/01/1990 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | NGUYỄN THỊ THÙY OANH | 06/10/2004 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | PHẠM KIỀU OANH | 27/09/2005 | Ấp Tân Tạo, Xã Vĩnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 370 | 370 | TRẦN THỊ HOÀNG OANH | 30/09/2003 | 58/3A Nguyễn Sơn, Kp 59, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 371 | 371 | PHẠM LÊ HOÀNG PHA | 03/11/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 372 | 372 | ĐOÀN TRỌNG PHAN | 24/12/2005 | Kp 21, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | HUỲNH TẤN PHÁT | 26/12/1993 | 26 Võ Thị Nhúa, Ấp Giữa C, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 374 | 374 | KIM PHÁT | 13/03/2007 | Ấp Bến Trị, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 375 | 375 | NGUYỄN KIM PHÁT | 29/07/2007 | 92/6 Phan Văn Hân, Kp 54, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 376 | 376 | NGUYỄN THÀNH PHÁT | 09/03/2007 | 197 Hà Giang, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | NGUYỄN THỊNH PHÁT | 06/12/2006 | 33C, D3, Tổ 12, Kp Bình Dương,, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | NGUYỄN VÕ MINH PHÁT | 18/09/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | PHẠM NGUYỄN TẤN PHÁT | 15/02/2008 | 3/6 Ấp 36, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 380 | 380 | TRẦN NGỌC PHÁT | 05/05/2007 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | LA HOÀI PHONG | 12/05/1997 | Ấp Giồng Có, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 382 | 382 | MAI HOÀNG PHONG | 12/10/1988 | Phước Hiệp, Phường Tân Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | NGÔ LÊ THANH PHONG | 26/06/2005 | 4C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 384 | 384 | NGUYỄN HỒ THANH PHONG | 24/06/2005 | Thôn Hòa Hiệp, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 16/09/1990 | Số Nhà 73, Tổ 6A, Ấp Long Điền, Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 386 | 386 | NGUYỄN THANH PHONG | 17/11/2006 | Thôn 1 Bình Thạnh, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 387 | 387 | NGUYỄN HỒ THIÊN PHÚ | 09/11/2007 | Ấp Xuân Tâm 6, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | NGUYỄN QUÁCH PHÚ | 15/09/2003 | Ấp Bình Định, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 389 | 389 | LA GIA BẢO PHÚC | 25/09/2007 | 295/18 Tân Hoà Đông, Kp28, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 390 | 390 | LÊ NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 25/12/2001 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 391 | 391 | LÊ THỊ DIỄM PHÚC | 01/07/1989 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | NGUYỄN HỒNG PHÚC | 11/10/2002 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 393 | 393 | NGUYỄN THỊ BÁ PHÚC | 21/06/1983 | Số Nhà 13, Đường Trường Chinh,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 394 | 394 | PHAN TRỌNG PHÚC | 11/02/2008 | Ấp 1, Xã Hồ Thị Kỷ, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 395 | 395 | TRẦN HỮU PHÚC | 04/12/2004 | 346/19/1 Phan Văn Trị, Kp 28,, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 396 | 396 | TRẦN THANH PHÚC | 26/10/2003 | 248/3, Kp 49, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | GIANG VINH PHƯỚC | 21/09/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 398 | 398 | NGUYỄN TẤN PHƯỚC | 05/12/1987 | Thôn Vạn Trung, Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 399 | 399 | PHAN THỊ NGỌC PHƯỚC | 14/12/1983 | 323 Lạc Long Quân, Kp 1, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | TRẦN THANH DUY PHƯỚC | 24/10/2001 | Tổ 33, Thôn 3, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 401 | 401 | ĐẶNG TIẾN PHƯƠNG | 21/10/1977 | 389/17 Quang Trung, KP 7, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 16/06/1980 | Ấp Ông Tự, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | 07/04/2003 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | 24/01/1990 | 204/109A Đoàn Văn Bơ, Kp26, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 29/12/2003 | Thôn Kim Lũ, Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 406 | 406 | PHẠM HOÀNG TÚ PHƯƠNG | 26/08/1996 | 40 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | PHẠM THỊ THU PHƯƠNG | 14/02/2006 | Kp47, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 408 | 408 | PHAN TIỂU PHƯỢNG | 02/09/1990 | Thôn Nho Lâm, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 409 | 409 | ĐÀM ĐÌNH QUÂN | 25/08/2003 | Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | PHAN NHẬT QUANG | 21/11/2007 | Số C64F, Kp Bình Phước,, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | TRẦN THANH QUÍ | 10/09/2007 | Ấp 6,, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | VÕ ĐOÀN MINH QUÍ | 15/02/2008 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 413 | 413 | NGUYỄN ĐÌNH QUỐC | 22/11/2006 | Thôn 3, Đức Phú, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | TRẦN ĐOÀN DƯƠNG QUỐC | 11/08/2007 | 573 Tân Thị, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 415 | 415 | NGUYỄN NGỌC QUÝ | 18/10/2006 | Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 416 | 416 | LÂM THỊ TÚ QUYÊN | 01/01/2004 | Ấp A2, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 417 | 417 | ĐẶNG THỊ QUYẾT | 10/02/1973 | 70/99, Khu Phố 10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 418 | 418 | LÊ VĂN QUYẾT | 26/02/1985 | Thôn Bắc Sơn, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 419 | 419 | CAO NGUYÊN HƯƠNG QUỲNH | 20/09/2007 | 101/1 Đường 6, Kp9, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 420 | 420 | MA QUỲNH | 16/04/1994 | Thôn Tân Hiền, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | x | Rớt H |
| 421 | 421 | PHAN LÝ TRÚC QUỲNH | 30/05/2007 | 112/7/11B Lê Văn Duyệt, Kp28, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 422 | 422 | TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH | 01/12/2007 | 131A Liên Tỉnh 5, Kp 14, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | TĂNG NA RINE | 20/03/1990 | Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 424 | 424 | NGUYỄN TRƯỜNG SA | 11/03/1986 | Tdp Tân Bình, Phường Thuận An, Thành phố Huế | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | CAO VĂN SANG | 12/03/1980 | 977/5/8 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 426 | 426 | ĐÀO MINH SANG | 24/04/1999 | Tổ 9 Kp Phú Hoà,, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 427 | 427 | DƯƠNG BÌNH SANG | 02/06/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | LƯƠNG QUÍ SANG | 10/09/1989 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | TRƯƠNG HOÀNG SANG | 18/03/2007 | 137/27, Âu Dương Lân, Kp 21, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 430 | 430 | VÕ THỊ KIM SANG | 18/10/1985 | | | 7953362073 | A1m | x | Rớt H |
| 431 | 431 | NGUYỄN THỊ THANH SEN | 01/01/1983 | Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 432 | 432 | CHAU SÓC | 08/03/2006 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 433 | 433 | DANH VĂN SƠN | 01/01/1997 | Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 434 | 434 | ĐOÀN HOÀNG SƠN | 30/08/1978 | Ấp Cái Sắn Ngọn, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | x | Rớt H |
| 435 | 435 | NGUYỄN VĂN SƠN | 01/01/2007 | Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 436 | 436 | NGUYỄN VĂN SƠN | 01/01/1985 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 437 | 437 | NGUYỄN VĂN LÂM SƠN | 28/06/2007 | Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 438 | 438 | PHẠM PHI SƠN | 04/06/1967 | Kp Ninh Tịnh 3, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 439 | 439 | THẠCH SUNG | 02/03/2001 | Ấp Bưng Lức, Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | x | Rớt H |
| 440 | 440 | LÊ THỊ SƯƠNG | 10/01/1973 | Lô D 43 Kqh Dân Cư Phía Bắc Hương Sơ ( Kv5), Phường Hương An, Thành phố Huế | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 441 | 441 | NGUYỄN VĂN SUỐT | 02/02/1991 | | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 442 | 442 | LÊ TẤN TÀI | 13/01/2007 | Thôn 12, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 443 | 443 | NGUYỄN TẤN TÀI | 16/06/1996 | Số Nhà 556G, Kp Nguyễn Trãi,, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | TRỊNH VĂN TÀI | 15/07/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | CAO VĂN TÂM | 19/07/1992 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 446 | 446 | LÊ NGUYỄN ĐÌNH TÂM | 20/01/2005 | Kp 3, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | NGUYỄN HỮU TÂM | 25/12/1985 | Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 448 | 448 | PHAN THANH TÂM | 14/01/1994 | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | TRẦN THỊ TÂM | 01/01/1985 | Xóm 7, Thôn Bình Nam, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | LÊ MINH TÂN | 27/03/1991 | 1041/62/181/18 Trần Xuân Soạn, Kp 61, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 451 | 451 | PHẠM THÀNH TẤN | 15/08/2007 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 452 | 452 | TRẦN LÊ MINH TẤN | 05/10/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | NGUYỄN NGỌC THẠCH | 18/08/1987 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | TRẦN NGỌC THẠCH | 10/10/1992 | Phường Hòa Thắng, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 455 | 455 | LÊ VĂN THÁI | 01/01/2007 | | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 456 | 456 | LƯU DU THÁI | 26/11/1973 | 598/15 T2 Trần Xuân Soạn Kp 61, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 457 | LÝ SI THÁI | 03/01/2006 | Ấp Rạch Sên, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 458 | 458 | PHẠM NGỌC THÁI | 16/02/2004 | 1183/23 Phạm Thế Hiển, Kp 7, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 459 | 459 | PHAN VĨ THÁI | 21/11/2004 | Ấp Ngan Kè, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 460 | 460 | KIỀU THỊ THẮM | 13/09/2002 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 461 | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | 11/09/1980 | | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 462 | 462 | LÊ HOÀNG THẮNG | 08/11/1996 | 18/6 Trần Văn Kiểu, KP 10, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 27/10/2004 | Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 464 | 464 | SƠN ANH THẮNG | 24/08/2002 | Ấp Lai Hòa, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 465 | 465 | TRẦN QUỐC THẮNG | 02/11/1984 | | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 466 | 466 | NGUYỄN VĂN THANH | 14/10/1991 | | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 467 | 467 | LƯƠNG KHẢI THÀNH | 18/11/1996 | Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | NGUYỄN KIM THÀNH | 21/05/1993 | Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 469 | 469 | LÊ PHƯỚC THẠNH | 22/11/2005 | 3/5F Ấp 23, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 470 | 470 | LÂM THỊ BÉ THẢO | 21/04/1987 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 471 | 471 | TRẦN XUÂN NGỌC THẢO | 10/10/1997 | Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 472 | 472 | VŨ THỊ NGỌC THẢO | 03/04/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 473 | 473 | CAO THÀNH THẬT | 13/09/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 474 | HUỲNH VĂN THẾ | 28/02/1993 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 475 | 475 | NGUYỄN VĂN THỂ | 23/04/2007 | Tổ 12, Ấp Phú Lợi, Xã Lục Sĩ Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 476 | 476 | NGUYỄN ANH THI | 27/11/2002 | Bà Lang, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 477 | 477 | NGUYỄN CHÍ THIÊN | 06/09/2006 | Xã Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 478 | 478 | NGUYỄN HOÀNG TIẾN THIÊN | 23/03/2007 | 80/5 Trần Quang Diệu,, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 479 | 479 | NGUYỄN THẾ THIỆN | 01/01/1998 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 480 | 480 | TÔ HOÀNG THIỆN | 28/03/2003 | Ấp Đắc Lực, Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 481 | 481 | TRẦN CÔNG THIỆN | 31/12/1992 | 382/6 Long Phước, Kp 18, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 482 | 482 | BÙI NGỌC THIẾT | 26/06/1992 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 483 | 483 | CAO VĂN THIẾT | 12/01/1995 | Ấp Tân Thuận, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 484 | 484 | NGUYỄN THỊ THIẾT | 02/02/1984 | 287 Ấp Nghĩa Huấn,, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | TRẦN NGỌC THIỀU | 01/01/1980 | Ấp Phước Thới A,, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 486 | 486 | VĂN THÀNH THIỆU | 23/10/2007 | Tổ 3 Thôn Thiện Sơn, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 487 | 487 | LÊ NGUYỄN GIA THỊNH | 25/04/2005 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 488 | 488 | NGUYỄN LÝ HƯNG THỊNH | 22/12/1991 | 137/74B Hoàng Văn Thụ, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 489 | 489 | PHAN PHÚC THỊNH | 22/12/2007 | Tổ 19, KP An Phước, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 490 | 490 | CAO THỊ HỒNG THƠ | 14/09/1990 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | TRẦN LỘC THỌ | 25/08/2007 | 40 Miếu Gò Xoài, KP 76, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | HUỲNH THỊ KIM THOA | 08/12/2005 | Kp4, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 493 | 493 | LÊ KIM THOA | 18/10/2007 | Kdc Trảng Bông, Thôn An Lộc Bắc, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 494 | 494 | VÕ KIM THOA | 01/06/2000 | 65/14 Đoàn Như Hài, Kp 1, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 495 | 495 | NGUYỄN TRẦN THOÀN | 13/12/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | ĐẶNG HỮU THÔNG | 07/12/2007 | Tổ 7 Ấp 4, Xã Minh Đức, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 497 | VÕ LÝ THÔNG | 25/07/2000 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 498 | 498 | PHÙNG THỊ KIM THU | 22/09/1974 | 46/99, Kp 10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 499 | 499 | ĐỖ NGỌC ANH THƯ | 22/08/2007 | Ấp Thạnh Tây, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | HOÀNG MINH THƯ | 30/03/2003 | Tổ 3, Kp 31, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 501 | 501 | LÊ NGỌC MINH THƯ | 31/08/2003 | 1089/11A Nguyễn Thị Định, Kp18, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | LƯU THỊ ANH THƯ | 09/10/2005 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 503 | 503 | NGUYỄN HOÀNG KỲ THƯ | 22/06/2007 | 170/3, Tổ 8, Ấp Lộc Hòa, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 504 | 504 | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | 19/05/2007 | 313/6 Hòa Thuận, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 505 | 505 | NGUYỄN VÕ MINH THƯ | 25/07/2006 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | TRẦN HOÀNG KIM THƯ | 11/11/2007 | Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 507 | 507 | LÊ THỊ BÍCH THUẬN | 04/11/1974 | D6/17 Ấp 16, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 508 | 508 | NGUYỄN MINH THUẬN | 07/10/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 509 | 509 | NGUYỄN VĂN THỨC | 01/01/1987 | Ấp Kinh Xuôi, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 510 | 510 | MAI LÊ HOÀI THƯƠNG | 25/05/2007 | Ấp 1, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 511 | 511 | PHÙNG VÕ THANH THƯƠNG | 30/08/2007 | 48 Nguyên Hồng, Tdp 4A, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | THẠCH THỊ NGỌC THƯƠNG | 09/03/1994 | Kp Bửu Hòa 1, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 513 | 513 | NGUYỄN THỊ THANH THUÝ | 06/02/1995 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | PHẠM THANH THÚY | 19/08/2007 | Tdp An Lạc 4, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 515 | 515 | VÕ THỊ THÚY | 01/01/1980 | Tổ 6, Ấp 7,, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 516 | 516 | NGUYỄN PHƯƠNG THỦY | 01/04/2007 | 3/14 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 517 | 517 | DANH TÍCH | 15/03/2002 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 518 | 518 | ĐẶNG THỊ THỦY TIÊN | 03/08/2000 | Ấp 2, Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | x | Vắng H |
| 519 | 519 | SƠN THỊ CẨM TIÊN | 31/03/2005 | Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | CAO QUẢNG MINH TIẾN | 23/08/2007 | Tổ 8, Ấp Nguyên Thái Học, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 521 | 521 | HUỲNH VĂN TIẾN | 23/09/1974 | 36C/8 Đường 762 Hồng Bàng, Kp 34, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | NGUYỄN MINH TIẾN | 27/10/2004 | 31/3 Ấp Phú Lợi, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 523 | 523 | VŨ ĐỨC TIẾN | 04/01/2008 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 524 | 524 | BÙI THỊ THANH TIỀN | 12/09/1984 | Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 525 | 525 | VU THỊ DIỆU TIỀN | 12/06/1987 | 52/13/1 Đường 12, Kp47, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | NGUYỄN DƯ TIẾP | 23/08/2004 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 527 | 527 | NGUYỄN NHẬT TÍN | 05/06/2000 | Xã Dray Bhăng, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 528 | 528 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 06/03/1997 | Ấp Sơn Lang, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 529 | 529 | ĐẶNG VĂN TÍNH | 02/11/1987 | Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 530 | 530 | PHẠM QUỐC TÍNH | 07/04/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | THẠCH TÍNH | 14/05/2003 | Ấp 14, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 532 | 532 | ĐẶNG VĂN TÌNH | 09/08/2006 | Ấp Động Cao, Xã Đông Hải, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | HUỲNH THANH TOÀN | 08/12/2007 | Tổ 8 Thôn Minh Hòa, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 534 | 534 | LÝ VĨ TOÀN | 23/07/1990 | 191/18 Hà Tôn Quyền, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 535 | 535 | HUỲNH THỊ BÍCH TRÂM | 27/10/1978 | 240 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 536 | 536 | PHAN THỊ BÍCH TRÂM | 07/12/1987 | 76/2 Phan Văn Hân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 537 | 537 | SƠN THỊ BÉ TRÂM | 01/01/1998 | 2/226 Khóm Biển Đông B,, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 538 | 538 | NGUYỄN PHAN HOÀI TRÂN | 21/07/2007 | Thôn Chợ,, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 539 | 539 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | 06/01/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | THỊ TRÂN | 04/04/2003 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | CAO THỊ KIỀU TRANG | 24/11/2005 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 542 | 542 | ĐẶNG KHÁNH TRANG | 22/07/2007 | Tổ 1, Ấp Trà Thanh - Lổ Ô, Xã Tân Hưng, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | ĐỒNG ĐÀM HUYỀN TRANG | 05/08/2002 | 58/11 Đường 27, Kp65, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 544 | 544 | LÊ THỊ KIM TRANG | 15/01/1993 | 50/5D Ấp Bắc Lân 2, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 545 | 545 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG | 01/01/1983 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 546 | 546 | NGUYỄN TRẦN YẾN TRANG | 05/12/2006 | 507/25/1 Lê Quang Định, Kp 6, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | PHAN THỊ QUỲNH TRANG | 26/03/1992 | Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 548 | 548 | VÕ THỊ KIM TRANG | 04/06/1987 | Thôn Tây Gia, Xã Vu Gia, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 549 | 549 | NGUYỄN TẤN TRÀNG | 02/09/2007 | Thôn Châu Thuận Biển, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 550 | 550 | BÙI ĐỨC TRÍ | 26/05/1999 | Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 551 | 551 | ĐOÀN MINH TRÍ | 03/11/1996 | Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | LƯU NGUYỄN THÀNH TRÍ | 11/09/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 553 | 553 | NGUYỄN HỮU TRÍ | 30/10/1974 | 334B Lương Định Của Khu Phố 27, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 554 | 554 | CAO MINH TRIẾT | 12/11/2007 | 01 Đường Số 30 Đt717, Thôn 7,, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 555 | HUỲNH MINH TRIỀU | 13/03/2007 | 10 Đ Đoàn Khắc Nhượng, Tổ 33, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | VÕ THÀNH TRIỀU | 21/10/2006 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 557 | 557 | MAI THỊ KIỀU TRINH | 02/01/1983 | Ấp 1, Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 558 | 558 | VÕ THỊ THÙY TRINH | 26/04/2001 | Khu Phố 32, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 559 | 559 | DƯƠNG ĐỨC TRỌNG | 10/11/1996 | Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 560 | 560 | PHAN KHÁNH TRỌNG | 04/06/2004 | | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 561 | 561 | VÕ THỊ THANH TRÚC | 17/04/1991 | Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 562 | 562 | BÙI ĐỨC TRUNG | 06/01/2003 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 563 | 563 | ĐẶNG THÀNH TRUNG | 15/11/1993 | | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 564 | 564 | ĐINH VĂN TRUNG | 20/09/1997 | Tổ 11, Thôn Dân Hòa,, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 565 | 565 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 26/08/2007 | 984/21 Kp 65, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 566 | 566 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 13/08/2003 | 54A/99, Khu Phố 10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 567 | 567 | TRẦN CHÍ TRUNG | 25/03/2007 | Xã Vinh Kim, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 568 | 568 | TRẦN THẾ TRUNG | 26/08/2004 | 46/10 Đoàn Thị Điểm, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 569 | 569 | HUỲNH CAO TRƯỜNG | 15/05/2004 | Thôn Dân Phú, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 570 | 570 | LÊ THIÊN TRƯỜNG | 21/08/2006 | Thôn Ngọc Sơn 1, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 571 | 571 | NGUYỄN HOÀNG TRƯỜNG | 28/08/1997 | Nhí Sự, Xã Hòa Trí, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 572 | 572 | HUỲNH ĐỨC TÚ | 29/12/2006 | Tổ 4, Ấp 4A,, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 573 | 573 | LÊ CẨM TÚ | 27/03/2007 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 574 | 574 | NGUYỄN KIM TÚ | 12/06/1990 | Khóm 4, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 575 | 575 | NGUYỄN THANH TÚ | 16/06/1992 | 250 Lê Thánh Tôn, Kp 6, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 576 | 576 | TRẦN ANH TÚ | 09/11/1999 | Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 577 | 577 | CHẾ ĐĂNG TUẤN | 20/08/1977 | Thôn Phong Thạnh, Xã Nam Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 578 | 578 | ĐẶNG QUANG TUẤN | 17/01/2006 | Tổ 15, Thôn Lý Trường, Xã Thăng Phú, Thành phố Đà Nẵng | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 579 | 579 | LÊ MẠNH TUẤN | 30/01/2008 | Khu Phố 38, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | LƯƠNG QUỐC TUẤN | 23/09/2003 | Ấp Phú Hữu, Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 581 | 581 | LƯU VĂN TUẤN | 14/06/1978 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 582 | 582 | NGUYỄN ANH TUẤN | 10/02/2003 | Tổ 8, Ấp Tân Trung, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 583 | 583 | NGUYỄN ANH TUẤN | 01/01/1992 | Ấp 11A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 584 | 584 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | 20/01/1991 | Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 585 | 585 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 26/03/1994 | 19/75 Đường 49, Kp 62, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 586 | 586 | NGUYỄN MINH TUẤN | 22/10/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 587 | 587 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 02/02/1986 | Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | NGUYỄN THANH TUẤN | 13/03/1999 | Ấp Thới Phước 2, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 589 | 589 | NGUYỄN TIẾN TUẤN | 24/06/1984 | Tổ 7, Khu Phố 37, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 590 | 590 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 24/04/1992 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 591 | 591 | TRẦN PHAN TUẤN | 17/02/1990 | 2C3/1 Ấp 69, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 592 | 592 | NGUYỄN PHAN GIA TUỆ | 25/02/2008 | Xã Diên Lạc, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 593 | 593 | HUỲNH THANH TÙNG | 01/01/1980 | Ấp Nhuận Thành,, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 594 | 594 | NGUYỄN THANH TÙNG | 10/08/2001 | Tổ 1, Ấp 5, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 595 | 595 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 31/07/2007 | Tổ 4, Ấp Sóc Ruộng 1, Xã Tân Quan, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 596 | 596 | VÕ THANH TÙNG | 21/12/2007 | 15/3 Tổ 13, KP Cây Chàm, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 597 | 597 | NGUYỄN QUANG TƯƠI | 14/08/2001 | Thôn Phước Mỹ, Xã Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 598 | 598 | TRẦN THỊ TƯƠI | 28/08/1994 | Số 1103/20B, Đường Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố 15,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 599 | 599 | ĐÀO VĨNH TƯỜNG | 21/01/1979 | 99B Nguyễn Văn Cừ, Kp 9, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 600 | 600 | THÁI NGUYỄN CÁT TƯỜNG | 01/05/2007 | Ấp Phú Điền, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 601 | 601 | TRẦN MINH TƯỜNG | 03/08/2000 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 602 | 602 | VÕ NGỌC TƯỜNG | 13/11/2007 | Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 603 | 603 | CHÂU THỊ NGỌC TUYẾT | 01/11/1999 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 604 | 604 | DƯƠNG THỊ TUYẾT | 20/06/1981 | | | 7953362073 | A1m | x | Rớt H |
| 605 | 605 | HỨA THỊ MINH TUYẾT | 27/10/2006 | Tổ 20, Ấp 4, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 606 | 606 | NGUYỄN THỊ MỸ TUYẾT | 10/10/1979 | Tổ 6, TDP 31, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 607 | 607 | NGUYỄN THỊ ÚT | 24/04/2007 | Thôn Hùng Tiến, Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 608 | 608 | ĐỖ KHÁNH UYÊN | 18/10/2007 | Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 609 | 609 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ UYÊN | 02/10/2007 | Thôn 8, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 610 | 610 | ĐẶNG THỊ VÂN | 16/02/1983 | 199 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 611 | 611 | LÊ KIM TƯỜNG VÂN | 01/08/1975 | 4C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 612 | 612 | LÊ THỊ HỒNG VÂN | 23/11/1995 | | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 613 | 613 | NGHIÊM THỊ VÂN | 23/09/1992 | Thôn 2 Minh Phú, Xã Yên Phú, Tỉnh Tuyên Quang, Xã Yên Phú, Tỉnh Tuyên Quang | | 7953362073 | Am | x | Vắng H |
| 614 | 614 | PHẠM TƯỜNG VÂN | 31/05/1988 | 49/3A Ấp 38, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 615 | 615 | TRẦN BÍCH VÂN | 21/12/2007 | 84/18 Đường 6, Kp 48, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 616 | 616 | TRẦN THỊ THÚY VÂN | 10/06/1990 | 346 Hàm Tử, P.08, Q.5, TP. Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 617 | 617 | LƯƠNG VĂN VÀNG | 27/10/1998 | Ấp An Thạnh,, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 618 | 618 | NGUYỄN THỊ VÀNG | 10/06/1996 | Ấp Định Phước, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | LÊ THỊ THÚY VI | 24/09/1997 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 620 | 620 | LÊ QUỐC VIỆT | 06/02/1989 | Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 621 | 621 | PHẠM HOÀI NGỌC VIỆT | 03/10/2007 | Thôn Đại Hữu,, Xã Suối Hiệp, Tỉnh Khánh Hòa | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 622 | 622 | NGUYỄN HOÀNG VINH | 01/06/2007 | Ấp Hòa Thượng, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 623 | 623 | NGUYỄN HỮU VINH | 26/11/1996 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 624 | 624 | NGUYỄN QUANG VINH | 16/04/1989 | 6/5 Đào Trí, Khu Phố 15, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 625 | 625 | NGUYỄN TẤN VINH | 01/02/1988 | Kp34, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 626 | 626 | TRƯƠNG LẬP VINH | 01/01/2008 | 81/11 Nguyễn Văn Giai, Kp 16, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 627 | 627 | VÕ VĂN VINH | 03/03/1977 | 270/106 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 628 | 628 | NGÔ TRẦN HOÀN VŨ | 27/02/1993 | Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 629 | 629 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG VŨ | 01/12/2003 | Khu Vực Qui Thạnh 2,, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 630 | 630 | VI VĂN VƯƠNG | 04/12/2003 | Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 631 | 631 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG VY | 24/12/2007 | 355/21/1 Phạm Văn Chiêu, Kp54, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 632 | 632 | HUỲNH THỊ ÁI VY | 03/07/2007 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 633 | 633 | NGUYỄN NGỌC THANH VY | 26/06/1997 | Khu Phố 1, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 634 | 634 | PHẠM THỊ TÚ VY | 09/02/2007 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 635 | 635 | PHAN HOÀI BẢO VY | 02/07/2005 | 1/8 ĐT 744, Ấp Suối Dứa, Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 636 | 636 | TRẦN THỊ THÚY VY | 15/02/2004 | Khu Vực Mỹ Lộc 2, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 637 | 637 | ĐOÀN CHÍ VỸ | 11/12/2005 | Khu Dân Cơ Số 8, Đồng Trúc Lâm,, Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 638 | NGUYỄN TRIỀU VỸ | 05/08/2007 | 642 Đường Kinh Dương Vương, Kp56, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 639 | 639 | BÙI HỮU XUÂN | 15/09/1995 | Ấp Định Phước, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | HUỲNH HỮU XUÂN | 15/06/1973 | KP3, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 641 | 641 | TRẦN THỊ THANH XUÂN | 04/11/1963 | 88/42 Vũ Tùng, Kp 32, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 642 | 642 | TRỊNH THỊ KIM XUÂN | 25/10/2001 | Khu Phố 11, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 643 | 643 | TRẦN THỊ XUÂN Y | 06/11/2003 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 644 | 644 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 06/07/2005 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 645 | 645 | PHAN THỊ NHƯ Ý | 25/12/2005 | | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 646 | 646 | TRẦN NHƯ Ý | 09/10/2007 | Ấp Qui Long, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 647 | 647 | NGUYỄN THỊ YÊN | 01/01/1985 | 1054/11 Ấp Phụng An, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | | 7953362073 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 648 | 648 | LƯƠNG THỊ HẢI YẾN | 07/05/1994 | | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 649 | 649 | TRẦN XUÂN NGỌC YẾN | 06/02/2000 | Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | | 7953362073 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |