| 1 | 1 | CHẾ THỊ NHƯ AN | 18/08/2005 | Tân Hiệp, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 2 | 2 | HUỲNH QUỐC AN | 07/12/2004 | Đường Long Sơn, Khu Phố 1, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | KIỀU THỊ THÚY AN | 26/10/2003 | Tổ 18 Ấp 4, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 4 | 4 | TRẦN ĐỖ ĐẠT AN | 11/05/2007 | Kp Phú Tân,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 5 | 5 | TRẦN LÊ HOÀI AN | 18/07/2007 | Ấp Tam Thôn Hiệp, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | HỒ TỨ ÂN | 05/05/2001 | Tổ 8 Ấp Tân Lập, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 15/07/1994 | Phan Văn Trị, Kp 29, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 8 | 8 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 05/12/1999 | Kp 35, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | NGUYỄN TRẦN QUANG ANH | 08/05/2007 | Kp 7, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 10 | 10 | NGUYỄN VIỆT ANH | 02/09/1995 | TDP Cửu Việt,, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 11 | 11 | NGUYỄN VIỆT ANH | 06/06/2002 | Thôn Cộng Lực, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 12 | 12 | PHAN DUY ANH | 17/08/2006 | Ấp Giồng Nâu, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 13 | 13 | THÁI HOÀNG ANH | 22/11/2006 | Ấp Tân Thịnh,, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 14 | 14 | TRẦN PHƯƠNG THU ANH | 10/03/1993 | Đường 379, Kp 30, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | TRẦN TÚ ANH | 25/06/1991 | Ấp Đá Biên, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 16 | 16 | TRẦN VIỆT ANH | 16/09/2003 | Đường HT35, Kp 25, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | TRỊNH TUẤN ANH | 23/07/1990 | Kp Tân An, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 18 | 18 | ĐẶNG HỒNG NHỰT ÁNH | 23/02/2003 | Khóm 3, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 19 | 19 | NGUYỄN THỊ KIM ÁNH | 14/05/1974 | Điện Biên Phủ, Kp 58, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 20 | 20 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ÁNH | 16/06/1970 | Điện Biên Phủ, Kp 58, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | NGUYỄN VĂN HIỀN BA | 16/07/1977 | 401/18 Long Phước, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 22 | 22 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG BẮC | 09/04/2007 | Kp 37, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 23 | 23 | PHẠM THỊ BẠN | 01/01/1969 | Ấp An Hưng, Xã An Ninh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 24 | 24 | ĐẶNG GIA BẢO | 15/11/2007 | Thôn Bắc Vĩnh,, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 25 | 25 | ĐÀO GIA BẢO | 29/04/2007 | Thôn An Hòa,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 26 | 26 | DƯƠNG QUỐC BẢO | 10/12/2002 | Ấp Cầu Tam Bình, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 27 | 27 | HOÀNG THÁI BẢO | 21/08/2007 | TDP 4, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 28 | 28 | HUỲNH VĂN BẢO | 01/01/1985 | Ấp 4, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 29 | 29 | NINH CHÍ BẢO | 10/10/2006 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | TRẦN QUỐC BẢO | 11/09/2007 | Kp Thiết Đính Bắc, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | NGUYỄN THỊ BAY | 01/01/1983 | Tổ 1, Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 32 | 32 | PHẠM THỊ BÍCH | 06/05/1979 | Ấp Thạnh Biên, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | PHAN THỊ NGỌC BÍCH | 07/07/1988 | Đông An 6, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | LÊ RÔ BIN | 01/01/1994 | Thôn Qui Hội, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | NGUYỄN VŨ THẾ BÌNH | 23/09/1990 | Hợp Thành 3, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | QUAN LỆ BÌNH | 11/04/1989 | Kp 7, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | TRẦN THỊ CAM | 08/08/1991 | Ấp Tân Phú, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | PHẠM THỊ BÍCH CẦM | 14/11/1995 | Kp 23, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | DƯƠNG NHỰT CẦU | 01/01/1990 | Áp Kinh Hồn, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 40 | 40 | NGUYỄN BÍCH CHÂM | 19/08/2004 | Ấp Vĩnh Lạc, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | DƯƠNG THỊ CHĂN | 26/03/1999 | Thôn An Hòa,, Xã Ya Hội, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | PHẠM THỊ HỒNG CHÂU | 21/02/2007 | Kp 16, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 43 | 43 | NGUYỄN THỊ CẨM CHI | 07/09/1988 | Kp Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | NGUYỄN THỊ HỒNG CHI | 01/01/1987 | Ấp Vĩnh Bắc, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 45 | 45 | NGUYỄN TRÚC CHI | 11/02/2004 | Tổ 5A, Áp Nguyễn Huệ 2,, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 46 | 46 | TRẦN VĂN CHIẾN | 10/08/1994 | Ấp Bình An,, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 47 | 47 | A CHỊU | 18/07/2004 | Thôn KON TEO ĐĂK LẮP, Xã Đăk Pxi, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | ĐỖ HOÀNG CHƯƠNG | 20/01/2003 | Số 18 Đường 5B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 49 | 49 | PHAN VĂN CỎN | 01/05/1998 | Ấp 4,, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | NGUYỄN VĂN CÔNG | 22/08/1964 | Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | PHẠM ĐỨC CÔNG | 23/07/2004 | Thôn 4,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | NGUYỄN THỊ CÚC | 01/01/1986 | Ấp Phú Mỹ, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 53 | 53 | NGUYỄN KIM CƯƠNG | 06/01/1985 | Kp 11, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 54 | 54 | ĐẶNG VĂN CƯỜNG | 06/08/1994 | Thôn Thành An, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 55 | 55 | LÊ THẾ CƯỜNG | 11/12/1993 | Thôn 13, Xã Vụ Bổn, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | NGUYỄN PHẠM MẠNH CƯỜNG | 17/08/2003 | 65/8A Đường 14, KP 55, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | TRẦN LẬP CƯỜNG | 24/11/1973 | Kp23, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Rớt H |
| 58 | 58 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 02/10/1994 | 199 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | BÙI QUANG ĐẠI | 31/07/2000 | Kp Tân Đồng 3, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 60 | 60 | NGUYỄN HỮU ĐẠI | 26/10/1997 | Thôn Bùi Hạ 1, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 61 | 61 | PHAN TRỌNG ĐẠI | 25/10/2004 | Xóm 6, Thôn Nga Mân, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 62 | 62 | THẠCH THỊ ĐẶNG | 25/02/1998 | Ấp Lưu Tư, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 63 | 63 | TRỊNH CÔNG DANH | 11/09/1998 | Tổ 3, Thôn Tân Liên, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | NGUYỄN XUÂN ĐÀO | 08/07/2004 | Kp 5, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 65 | 65 | HOÀNG THÀNH ĐẠT | 13/08/2004 | Bàu 3, Thôn An Hoà, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 66 | 66 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 29/08/2007 | Thôn Phú Thắng, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 21/12/1997 | Ấp 4, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | NGUYỄN VĂN TIẾN ĐẠT | 15/12/2007 | Kp 54, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | PHẠM THÀNH ĐẠT | 25/06/2005 | Đường Nguyễn Du, Kp 2, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 70 | 70 | PHẠM VĂN ĐỆ | 08/09/2007 | Ấp Má Tám, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 71 | 71 | LÊ THỊ DIỄM | 05/12/2002 | Ấp 4, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | NGÔ HỮU ĐIỀN | 06/10/1996 | Kp 23, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | NGUYỄN VĂN ĐIỆP | 26/08/1992 | Kp Tân Trà 2, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 74 | 74 | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 12/11/1993 | Tổ 31, Thôn 3, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | 01/01/1976 | Ấp Thạnh Cường, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 76 | 76 | THÔNG ĐOÀN | 01/01/1975 | Thôn Hiệp Nghĩa,, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 77 | 77 | NGUYỄN MINH ĐÔNG | 03/05/1985 | Ấp An Hoà, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | LÂM ĐỒNG | 07/09/2002 | Ấp Mây Dốc, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | ĐINH HỒNG ĐỨC | 10/05/2001 | Tổ 12, Ấp Bình Hòa, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 80 | 80 | LA MINH ĐỨC | 30/05/1980 | Khóm Huệ Đức, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | PHẠM HỒNG ĐỨC | 30/03/1990 | Tổ 6 Khóm Châu Thới 3, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | TRẦN ANH ĐỨC | 30/03/2007 | Kp 53,, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | LÊ THỊ KIM DUNG | 17/10/1991 | Tổ 4, Khu Phố 12, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | ĐINH HOÀNG DŨNG | 06/02/2003 | Ấp Cả Ràng, Xã Tân Tây, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | NGÔ VIẾT DŨNG | 14/10/2007 | Ấp Việt Kiều 1, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | TRẦN VĂN DŨNG | 25/10/1995 | Triệu Phong 1, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 87 | 87 | TRÚC HUỆ ĐƯỢC | 25/10/1992 | Kp 15, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | HUỲNH CAO THIỆN DƯƠNG | 27/12/2007 | Ấp Xuân Hưng 2A, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | LÊ ĐẠI DƯƠNG | 07/11/1982 | Kp65, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | LÊ THỊ THÙY DƯƠNG | 27/08/1997 | Tổ 20, Khóm 8, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 13/10/2001 | Ấp Thạnh Cường, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 92 | 92 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 04/02/2006 | Thôn An Thành, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | PHẠM DƯỠNG | 28/12/2004 | Thôn Xuân Thiên Thượng, Xã Phú Vinh, Thành phố Huế | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 94 | 94 | ĐẶNG KHÁNH DUY | 02/11/2006 | Ấp Thạnh Nhãn 2, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 95 | 95 | HÀ VĂN DUY | 24/02/2004 | Tổ 4, Ấp Sóc Quả,, Xã Tân Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 96 | 96 | HỒ THÚY DUY | 09/03/1998 | Ấp Tân Long A, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 97 | 97 | NGUYỄN BÁ DUY | 06/10/2007 | Tổ 1, KP Thiết Đính Nam, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 98 | 98 | NGUYỄN NHẬT DUY | 09/12/1982 | K4/76A, Khu Phố 5, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | NGUYỄN THÀNH DUY | 22/08/2003 | Tổ 1, Thôn 4, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN | 22/08/2007 | Thôn Hưng Phước, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 05/08/2007 | Thôn 2,, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 102 | 102 | VŨ HỒNG DUYÊN | 18/11/2005 | Kp 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 103 | 103 | TRẦN VĂN ĐUA EM | 03/03/2004 | Tổ 4, Ấp Kinh 2A, Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | LÊ MAI TRƯỜNG GIANG | 22/04/2004 | Tổ 3, Thôn Tân Liên, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | TĂNG NGỌC CHÂU GIANG | 09/06/2002 | Lê Quang Định, Kp 5, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | TRẦN TRƯỜNG GIANG | 28/09/2007 | Thôn Tân An,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | THỊ HỒNG GIÀU | 05/09/2005 | Ấp 10, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | ĐOÀN THỊ HÀ | 01/01/1979 | Ấp Thanh Cường,, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 109 | 109 | LÊ QUANG HÀ | 26/09/2007 | An Chỉ Đông, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | LÊ THỊ HỒNG HÀ | 20/03/1996 | Thôn Đông An,, Xã Lộc An, Thành phố Huế | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ | 24/06/1998 | Thôn 1, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | TĂNG KHÁNH HÀ | 20/10/2007 | Phước Tân 1,, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 113 | 113 | ĐỖ THANH HẢI | 09/11/2007 | 159 Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | HUỲNH THANH HẢI | 26/05/2006 | Khu 3, KP Phước Hội, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | NGUYỄN THANH HẢI | 23/02/1993 | Ấp 1, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | DƯƠNG GIA HÂN | 12/10/2007 | 24 Lê Văn Hưu, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | LƯU NGỌC HÂN | 23/10/2003 | 17/27/7 Mễ Cốc, KP 10, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 118 | 118 | NGUYỄN GIA HÂN | 19/10/2007 | Thôn Đức Bình 2, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 119 | 119 | TRẦN NGỌC BẢO HÂN | 21/10/2005 | Kp Nội Ô B, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 120 | 120 | NGUYỄN THỊ NHƯ HẰNG | 18/05/2006 | Ấp Long Thiện,, Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 121 | 121 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 14/07/2004 | Thôn 2, Xã Ea H’Leo, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 122 | 122 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 20/08/1988 | Ấp An Lương, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 123 | 123 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 06/04/1983 | Ấp 16, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | VÕ THỊ MỸ HẰNG | 20/12/2001 | Kp Định Bình Nam, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | LÊ HOÀNG ANH HÀO | 04/02/2005 | Ấp Sóc Nê,, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 126 | 126 | VÕ VĂN HÀO | 16/07/1997 | Thôn Tân Phú, Xã Hương Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | NGUYỄN NHÂN HẬU | 09/12/2001 | Ấp 30, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 128 | 128 | NGUYỄN TRUNG HẬU | 01/01/1998 | Ấp Long Hữu, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 129 | 129 | ĐỖ THỊ HIÊN | 18/05/2006 | Ấp Thạnh Lai, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | ĐÀNG NĂNG TRÚC HIỀN | 28/03/2006 | Kp Bàu Trúc, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 131 | 131 | LÊ THỊ HIỀN | 04/11/2000 | Thôn Quang Nghiễm, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 132 | 132 | NGUYỄN LÊ NGỌC HIỀN | 28/08/2005 | Ấp Vĩnh Hiệp, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | NGUYỄN MINH HIỀN | 12/10/2002 | Ấp 1, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN | 17/03/1991 | Ấp 53, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | NGUYỄN VĂN HIỀN | 19/02/2005 | Khu 3, KP Phước Hội, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 136 | 136 | TRẦN LÊ THẢO HIỀN | 10/10/1997 | Kp 27, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | TRẦN THU HIỀN | 08/08/2002 | Kp 3, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | NGÔ TẤN MINH HIỂN | 11/04/2007 | Đường Hồ Văn Tư, Kp25, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 139 | 139 | TRẦN MINH HIỂN | 05/10/1994 | Thôn An Mỹ, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | DƯƠNG TIẾN HIỆP | 12/08/2004 | Phố 1, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | LÊ CHÍ HIẾU | 17/01/1998 | Thôn An Lợi,, Xã Triệu Bình, Tỉnh Quảng Trị | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | NGUYỄN THỊ HIẾU | 21/06/1990 | Thôn Thanh Kiết, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | ĐỔ VĂN HIỂU | 01/01/1985 | Kv 11,, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 144 | 144 | HUỲNH THỊ HỒNG HOA | 26/04/1980 | Phạm Văn Chiêu, Kp 38, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | NGUYỄN THỊ HOÀ | 24/01/1986 | Tổ 15, Thôn Minh Hoà, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | K' SƠN HÒA | 22/05/2007 | Thôn Ta Moon, Xã Phan Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 147 | 147 | KHÊ CHÂU HÒA | 24/09/2004 | Lâm Giang, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 148 | 148 | NGUYỄN THỊ THANH HÒA | 01/12/2002 | Kp Sơn Long, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | TRỊNH PHƯƠNG HÒA | 25/07/1976 | 99/8, Khu Phố Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | BÙI THỊ HOÀI | 21/07/1991 | Ấp Bình Hòa, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | VÕ THANH NHẬT HOÀN | 17/10/2007 | Tổ 16, Ấp Tấn Phát, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 152 | 152 | LÊ VĂN HOÀNG | 02/04/1993 | Kp Song Thanh 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10/12/2007 | Đ. Long Phước, Kp 19,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 154 | 154 | THỊ HỨC | 07/02/2006 | Thôn 6,, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 155 | 155 | ĐINH THỊ HUÊ | 01/08/1998 | Xóm 3, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | HUỲNH THỊ BÍCH HUỆ | 15/03/2002 | Thôn Mỹ Bình, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 157 | 157 | LÊ THỊ BÍCH HUỆ | 18/10/2002 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 158 | 158 | NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ | 11/04/1995 | Kp 2, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 159 | 159 | TRẦN VĂN HUỆ | 01/01/2005 | Bon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 160 | 160 | KA HƯN | 24/03/2001 | Tổ 24, Khu Kim Sơn, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 161 | 161 | ĐỖ HUY QUỐC HÙNG | 19/03/2003 | Thôn Xuân Thành, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 162 | 162 | HOÀNG VĂN HÙNG | 10/03/1991 | Kp12, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 10/03/1974 | Kp 13, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | TẠ QUỐC HÙNG | 11/09/2004 | Thôn Gia Phúc, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | TRẦN TIẾN HÙNG | 03/10/2006 | Thôn 1, Yên Thọ, Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 166 | 166 | TRƯƠNG CÔNG HÙNG | 14/05/2001 | Tổ 10 Kp 5, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 167 | 167 | ĐỖ HUỲNH NAM HƯNG | 30/08/2007 | Tổ 4B, Kp Thạnh Xuân, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 168 | 168 | NGUYỄN DUY HƯNG | 01/09/2007 | 304B/4, Tổ 21, Ấp Dốc Mơ 3, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | LÊ THIÊN HƯƠNG | 20/07/2007 | Thôn 2, Xã Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | PHẠM TRẦN QUẾ HƯƠNG | 03/08/1978 | 2 Lý Tuệ, Kp 33, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 171 | 171 | TÔ THỊ HỒNG HƯƠNG | 27/08/2006 | Ấp Quảng Tây, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 172 | 172 | NGUYỄN VĂN HƯỚNG | 29/12/1983 | Kp Minh Long 1, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 173 | 173 | NGUYỄN VĂN HỮU | 20/05/2007 | Ấp Phú Trung, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 174 | 174 | BÙI NGUYỄN ĐỨC HUY | 09/03/1995 | Tổ 5, Ấp 3, Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 175 | 175 | BÙI QUANG HUY | 11/12/2007 | Khóm 3,, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 176 | 176 | LÝ KHẮC HUY | 20/01/2007 | An Bình 2,, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | NGUYỄN LÊ HUY | 04/11/2007 | Thôn Ngãi An, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 178 | 178 | NGUYỄN QUANG HUY | 07/11/2007 | Thôn Tân Phú, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 179 | 179 | PHẠM ĐỨC HUY | 20/02/2000 | Thôn Hòa Tín,, Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 180 | 180 | TRẦN GIA HUY | 26/11/2004 | Ấp Mộc Anh, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 181 | 181 | NGUYỄN LỆ HUYÊN | 10/01/2008 | Thôn An Phú, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 182 | 182 | LÝ THỊ KIM HUYỀN | 08/05/2001 | Ấp Phú Giao, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 183 | 183 | NGÔ KHÁNH HUYỀN | 23/01/2003 | Kp 65, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 184 | 184 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 26/01/1986 | Ấp Chống Mỹ, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 185 | 185 | PHẠM THỊ THU HUYỀN | 19/09/1982 | Kp1,, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 186 | 186 | NGUYẾN THÁI NHƯ HUỲNH | 13/05/2007 | Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 187 | 187 | H MAI HWING | 11/01/2006 | Buôn Ea Tiêu, Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 188 | 188 | NGUYỄN VŨ KHA | 09/10/2005 | Ấp Lưng Ngang, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 189 | 189 | HUỲNH LÝ HOÀNG KHANG | 23/10/2007 | Ấp Phước Phong, Xã Thuận Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | NGUYỄN CHÍ KHANG | 10/10/1992 | Ấp Tân Lập,, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | TRẦN HOÀNG KHANG | 21/06/2004 | Thôn 4, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | HUỲNH VĂN KHÁNH | 22/09/2004 | Thôn 4, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 193 | 193 | PHAN CHÁNH KHIÊM | 21/12/2007 | Ấp Canh Điền, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | BÀNH ĐĂNG KHOA | 08/04/1998 | Kp Suối Cả,, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | PHẠM ĐẶNG ANH KHOA | 25/12/2005 | Tổ 2, Ấp Cây Cam, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 196 | 196 | NGUYỄN BẢO KHÔI | 24/06/2007 | Tổ 04, Kp Mỹ Tân, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | TRỊNH MẠNH KHÔI | 24/04/2005 | Thanh Sơn, Xã Tân Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | NGUYỄN VĂN KHỞI | 01/01/1973 | ẤP BÀ CHẰNG B, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 199 | 199 | LÊ THỊ KIỀU | 22/04/1994 | Thôn 9, Xã Xuân Du, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | LÝ THỊ KIỀU | 05/07/1998 | Ấp Kinh Đào, Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 201 | 201 | NGUYỄN NGỌC KIN | 02/04/2007 | Thôn Mỹ Tân 2, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | ĐỒNG NHƯ LÂM | 17/07/1995 | Kp Xuân Bình,, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 203 | 203 | LƯƠNG THỊ LAN | 08/09/2000 | Ấp Rạch Bảy, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 204 | 204 | HUỲNH LIÊM | 06/11/2004 | Tdp Tây Thành,, Phường Hóa Châu, Thành phố Huế | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 205 | 205 | BÙI VĂN LINH | 09/08/1985 | Tổ 3, Ấp Thống Nhất 2, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | ĐOÀN BẢO LINH | 25/10/2005 | Ấp Thạnh Cường, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 207 | 207 | MAI TRÚC LINH | 24/12/2005 | Kp17, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | NGÔ THỊ MỸ LINH | 16/05/2001 | Thôn Lương Bình, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | PHẠM NGỌC TRÚC LINH | 18/08/2004 | 93/5B, Kp8, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | PHẠM THỊ NGỌC LINH | 09/02/1994 | Thôn Thắng Lợi,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | PHAN THỊ THUỲ LINH | 06/01/2003 | Ấp Kinh Dưới, Xã Tân Điền, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | THÁI PHƯỢNG LINH | 20/09/1995 | 012 Lô A, Cư Xá Thanh Đa, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | HUỲNH DUY LỢI | 30/11/2007 | Tổ 4, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | NGUYỄN THÀNH LONG | 26/02/2005 | Kp 6,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 215 | 215 | NGUYỄN THIÊN LONG | 08/07/2005 | Nguyễn Duy, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | PHẠM TRẦN TIỂU LONG | 02/01/2007 | Mai Hắc Đề, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 217 | 217 | PHỒNG QUANG LONG | 17/09/2002 | Thôn Đức Phong, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 218 | 218 | TRƯƠNG HẢI LONG | 31/07/2006 | Tổ 29, Khu Cây Ngã, KP An Xuân, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 219 | 219 | HỒ VĂN LỰA | 25/07/2005 | Ấp Bùi Thắng, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | HUỲNH QUỐC LUẬN | 21/02/2008 | 36/2 Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 221 | 221 | TRẦN QUANG LỰC | 28/08/2002 | Ấp 31, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 222 | 222 | TRẦN MINH LÝ | 12/06/1989 | Kp 2, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | HỨA NGỌC MAI | 13/07/1989 | Kp 3, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | LÊ THỊ CHI MAI | 20/10/2007 | Thôn Để An,, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 225 | 225 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 06/12/2006 | Tổ 3, Kp Phước Lập, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 226 | 226 | NGUYỄN MINH MẪN | 16/10/1982 | Kp Ông Cai, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 227 | 227 | VÕ THỊ MẠNH | 02/02/1984 | Ấp Bông Súng, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | HỒ SỸ MINH | 11/08/2004 | Thôn Đức Lập, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 229 | 229 | LÊ VIẾT MINH | 23/12/2000 | TDP 4 Tân Thiện, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | LƯƠNG THÀNH MINH | 30/08/2006 | Ấp Rạch Bày,, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 231 | 231 | NGUYỄN QUANG MINH | 05/04/2007 | Ấp 13, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 232 | 232 | PHAN ANH MINH | 31/01/2008 | 357 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 233 | 233 | PHAN NAM TIẾN MINH | 29/08/2007 | 168/16A Hoàng Hoa Thám, Kp 3, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | NGUYỄN THỊ HỒNG MƠ | 26/03/2001 | Thôn Hà Nhai Bắc, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 235 | 235 | PHẠM HỒNG MƠ | 01/08/2002 | Kp 2, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | PHẠM THỊ YẾN MY | 02/12/2002 | Kp Phú Thiện, Xã Phù Mỹ, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | NGUYẾN THỊ NGỌC MỸ | 04/12/2007 | 394 An Thái, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 238 | 238 | TRẦN THẾ MỸ | 04/06/1982 | Ấp Kỳ Châu, Xã Vĩnh Công, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | CAO TIẾN NAM | 25/03/2007 | Tdp 7 Tây Sơn, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 240 | 240 | HUỲNH VĂN NAM | 08/02/1986 | Kp 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | NGUYỄN ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 07/07/2004 | Cư Xá Thanh Đa, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 242 | 242 | TRẦN THỊ NAY | 13/10/1995 | Ấp Sóc Xoài, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | LÊ THÙY KIM NGA | 07/11/2006 | Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 244 | 244 | NGUYỄN NHƯ NGÀ | 27/11/1985 | Xóm Vân Nam,, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | NGUYỄN VĂN NGÀN | 14/06/2004 | Tổ 1, Ấp Đồng Giữa, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 246 | 246 | NGUYỄN THANH NGÂN | 24/09/2004 | Thôn Định Thiện, Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 247 | 247 | TRẦN THỊ TUYẾT NGÂN | 04/10/2005 | Kp 13, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | TRẦN VŨ TRÚC NGÂN | 27/10/2002 | Kp 26, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | x | Rớt H |
| 249 | 249 | LỢI HOÀNG PHƯƠNG NGHI | 25/05/2006 | Kp 20, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 250 | 250 | NGUYỄN HOÀNG THỤC NGHI | 06/09/2005 | 55 Phan Bội Châu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 251 | 251 | DƯƠNG ÚT NGHỊ | 01/01/1983 | Ấp 6, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 252 | 252 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 18/07/1984 | 13/51 Điện Biên Phủ, KP 51, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 253 | 253 | NGUYỄN THÀNH NGHĨA | 20/10/1995 | Ấp An Hoà, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 254 | 254 | THÁI HUỲNH TRUNG NGHĨA | 13/12/2005 | 189/8 Tăng Nhơn Phú, KP 74, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 255 | 255 | NGUYỄN HỒNG BẢO NGỌC | 05/04/2005 | 100/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | NGUYỄN THANH NGỌC | 13/05/2007 | Ấp Sơn Phụng, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 257 | 257 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC | 15/12/2007 | Ấp Bình Hòa, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 12/09/1988 | Thôn Trà Kiệu, Xã Duy Xuyên, Thành phố Đà Nẵng | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | ĐỖ PHÚC NGUYÊN | 14/08/2007 | Tổ 3, Kp Long Thuỷ 1, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 260 | 260 | HỒ SỸ NGUYÊN | 20/01/2007 | Bàu 3, Thôn An Hoà, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | LÝ THỊ KIM NGUYÊN | 21/07/2005 | Ấp An Bình 2,, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 262 | 262 | THẠCH NGUYỄN THÁI NGUYÊN | 16/08/2007 | Ấp An Hòa 2,, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | TRỊNH THỊ MINH NGUYÊN | 13/08/2003 | Thôn Từ Tâm 2,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | THIỀU VĂN NGUYỄN | 11/11/1999 | Thôn Bùi Hạ 1, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | NGUYỄN THỊ THANH NGUYỆT | 03/05/1999 | Hồng Bàng, KP 1, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | HUỲNH CÔNG NHÂN | 01/01/1984 | Ấp An Phú A, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 267 | 267 | VÕ HOÀNG TRỌNG NHÂN | 01/06/1997 | 273/34 Nguyễn Văn Đậu, KP 19, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 268 | 268 | NGUYỄN HỮU NHẬT | 16/02/1994 | Thôn Gia Trụ, Xã Tây Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | BÙI YẾN NHI | 19/10/2006 | Thôn Háo Đức,, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | ĐOÀN HỒNG NHI | 12/02/2007 | Ấp 5A, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | NGÔ THỊ NGỌC NHI | 02/02/1997 | Kv Thới Phong, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 272 | 272 | NGUYỄN YẾN NHI | 07/07/2005 | Khối Phú Văn, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 273 | 273 | PHẠM THỊ NHI | 02/06/1987 | Ấp Số 6, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 274 | 274 | TIÊU THỊ THIÊN NHI | 10/08/2000 | Ấp 2, Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 275 | 275 | QUAN KIM NHỚ | 20/03/2005 | Khóm Cái Đôi, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 276 | 276 | HUỲNH THỊ NGỌC NHƯ | 02/09/2006 | Ấp Mỹ An,, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 277 | 277 | NGUYỄN HUỲNH NHƯ | 25/10/2006 | 414 Hưng Quí, Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 278 | 278 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 26/10/2007 | Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 31/08/2007 | KP TÂN QUÍ, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | NGUYỄN TRẦN QUỲNH NHƯ | 20/11/2007 | Phú Thạnh 3, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | NGUYỄN THỊ CẨM NHUNG | 09/06/1986 | Kp 15, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 282 | 282 | DANH MINH NHỰT | 15/12/2002 | Ấp Hòa Xuân,, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 283 | 283 | NGUYỄN VĂN NHỰT | 19/11/2000 | Ấp Hiệp Thành, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | NGUYỄN THANH CA NÔ | 09/06/2004 | Thôn 1, Xã Phước Hà, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | TRẦN THỊ NỞ | 20/08/1992 | Thôn 4,, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 286 | 286 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 17/10/2002 | Tổ 1, KP Thạch Động,, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | ĐẶNG VĂN PHÁP | 04/04/1994 | Thôn Lộc Trung, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 288 | 288 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 29/08/2001 | Kp 49,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | NGUYỄN VĂN PHÁT | 05/10/1995 | Thôn Thái Dũng,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Rớt H |
| 290 | 290 | VĂN PHÁT | 10/11/1973 | Kp 50, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 291 | 291 | LẠI VĂN PHI | 06/05/2002 | Ấp Phước Trường B, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 292 | 292 | TRẦN VĂN PHI | 11/11/2004 | Xóm Trường Sơn, Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 293 | 293 | LA THÁI TUẤN PHONG | 11/09/1990 | Kp75, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 294 | 294 | TRẦN THANH PHONG | 08/03/2002 | Khu Phố 6,, Phường Bình Xuân, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | ĐẶNG HOÀI PHÚC | 15/07/1999 | Cầu Đình, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 296 | 296 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 23/02/2007 | Thôn Phú Ân Nam 5, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 297 | 297 | NGUYỄN HỮU PHÚC | 27/10/2007 | Thôn 9,, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 298 | 298 | NGUYỄN THANH PHÚC | 03/08/2005 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 299 | 299 | NGUYỄN TRẦN TRỌNG PHÚC | 05/10/2006 | Kp3, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 28/05/2004 | Ấp Trình Phụ, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 20/12/2006 | Tổ 4, Kp Ngọc An Tây, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | TRẦN THIÊN PHÚC | 07/09/2001 | Kp 12, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | VÕ NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 30/12/2007 | Kp 4, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG | 19/07/1998 | Kp 32, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 305 | 305 | NGUYỄN TRÚC PHƯƠNG | 28/12/1993 | Ấp Mỹ Phú Cù Lao, Xã Mỹ Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 306 | 306 | PHAN THỊ TRÚC PHƯƠNG | 25/06/2001 | Ấp An Bình Đông,, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | CHU THỊ BÍCH PHƯỢNG | 18/12/2007 | Bon Điêng Đu, Xã Quảng Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 308 | 308 | NGUYỄN ĐỖ BẢO QUAN | 22/01/2005 | Kp26, Đường Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | TRẦN ANH QUÂN | 09/05/2007 | Kp Cấp Rang,, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | LÝ QUANG | 10/06/1989 | Ấp CHÔNG NÔ, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 311 | 311 | NGUYỄN VĂN QUANG | 20/11/1980 | Tổ 7, Ấp Vĩnh An, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 312 | 312 | HỒ VĂN QUỐC | 28/10/2005 | Xóm 2B, Phú Hữu 1, Xã Ân Tường, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 313 | 313 | MAI BẢO QUỐC | 01/10/2003 | Thôn Phú Thuận, Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 314 | 314 | PHẠM LÊ BẢO QUỐC | 22/11/2005 | 377/51A Phan Văn Trị, KP 23, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 315 | 315 | ĐỒNG THỊ HỒNG QUY | 28/08/1993 | Trung Lương,, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 316 | 316 | NGUYỄN NGỌC QUÝ | 07/10/2001 | Kp 8, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | NGUYỄN THANH QUÝ | 31/12/2007 | Ấp Đá Nổi A, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 318 | 318 | PHẠM HỒ NGỌC QUÝ | 03/04/1996 | D19/8 Kp 29, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | NGUYỄN THỊ BẢO QUYÊN | 16/06/1992 | Cc The Eastern, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG QUYÊN | 15/11/2003 | Tổ 4, Ấp Lý Lịch 1., Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 321 | 321 | TÔ THẢO QUYÊN | 20/05/2005 | Ấp Tân Lập, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | SƠN NGỌC BÍCH QUYỀN | 30/08/2007 | Tổ 1, Kp Tiến Hưng 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 323 | 323 | ĐÀNG NHƯ QUỲNH | 12/08/2007 | Vụ Bồn, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 324 | 324 | LÊ TRỌNG QUỲNH | 16/09/2005 | Khóm 2, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 325 | 325 | NGUYỄN VĂN QUỲNH | 20/09/1994 | Thôn Tân Hà,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 326 | 326 | NGUYỄN VĂN MẠNH QUỲNH | 15/04/2004 | Tổ 1 Ấp 6B, Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 327 | 327 | CHAU ĐA RA | 01/01/2000 | Tổ 8, Ấp Tân Thuận, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 328 | 328 | GA RA | 03/08/2002 | Buôn Ea Mao,, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | HUỲNH BẢO SAN | 20/11/2003 | Kp 5, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 330 | 330 | NGUYỄN HỒNG SANG | 06/08/1998 | 167/187 Sư Vạn Hạnh, KP7, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 331 | 331 | PHỤNG KIỀU PHÚ SANG | 09/09/2004 | Thôn Văn Lâm 2,, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 332 | 332 | TRẦN VĂN SANG | 01/01/1979 | Ấp Mỹ Thạnh,, Xã Tân Phước Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 333 | 333 | ĐIỂU SANH | 10/02/2005 | Thôn Bình Hà 1,, Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 334 | 334 | PHAN VÂN SAO | 13/12/2005 | Kp 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 335 | 335 | BÀN MÙI SIẾT | 23/12/2005 | Thôn 13, Xã Ia Rvê, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | NGUYỄN TUẤN SINH | 22/12/1999 | Thôn Tư Cung, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 337 | 337 | NGUYỄN HỒNG SƠN | 28/11/2004 | Thôn Ia Jut, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | NGUYỄN THANH SƠN | 28/02/1985 | Giồng Nhựt, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 339 | 339 | TRƯƠNG QUANG SƠN | 10/02/1998 | Tổ 7, Thôn Quý Thạnh 2, Xã Thăng Bình, Thành phố Đà Nẵng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | NAY H' SƠRI | 22/07/2005 | Thôn Kênh Săn,, Xã Ia Le, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 341 | 341 | PHAN THỊ TÚ SƯƠNG | 20/03/2007 | Ấp Đá Biên, Xã Tân Thạnh,, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | HUỲNH BẢO TÀI | 02/05/2007 | Kp 5, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | NGUYỄN VĂN TÀI | 13/09/2007 | Tổ 21, Kp 21, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 344 | 344 | THẨM VĂN TÀI | 24/01/2003 | Thôn Cát Lợi,, Xã Cát Tiên 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 345 | 345 | TRẦN CAO TÀI | 02/11/2006 | Tổ 37, Kp 3, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 346 | 346 | TỪ VĂN TÀI | 26/01/1998 | 009A, Nhơn Lộc 1, Xã Phong Điền, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | PHẠM THỊ TÁM | 06/10/1972 | Kp 14, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | HỒ TÂM | 07/10/1992 | Thôn Phú Thịnh, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 349 | 349 | LÊ VĂN MINH TÂM | 01/12/1994 | Ấp Hưng Lợi, Xã Thanh Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | NGUYỄN LÊ TÂM | 20/06/2003 | Đ Long Phước, Kp 19,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 351 | 351 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TÂM | 07/11/2006 | 115/8 Thạnh Trị Thượng, Xã Quới Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | TỐNG VIẾT TÂM | 07/12/2007 | 16, Lt4, Đường N6, Tổ 6, Kp Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 353 | 353 | NGUYỄN TRUNG TÂN | 10/05/2004 | Ấp Thanh Nguyên A,, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 354 | 354 | LÂM THA | 01/01/1984 | Ấp Lao Vên, Xã Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 355 | 355 | NGUYỄN VĂN THẠCH | 21/06/2007 | Thôn 1, Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | HOÀNG XUÂN THÁI | 24/12/1998 | Thôn Minh Hòa,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 357 | 357 | CHU ĐỨC THẮNG | 18/12/1972 | 230/73 Đường Nguyễn Xiển, Kp8, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 358 | 358 | HUỲNH HUY THẮNG | 02/01/2003 | Kp 24, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 359 | 359 | NGUYỄN QUANG THẮNG | 09/09/1995 | 34 Thủ Khoa Huân, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 360 | 360 | VŨ QUỐC THẮNG | 12/07/1985 | 44 Trần Văn Kỷ, KP 2, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | BÙI VĂN THANH | 02/09/1998 | Kp 18, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 362 | 362 | HÀ TRƯƠNG TRƯỜNG THÀNH | 21/04/2003 | 50/19B Trần Khắc Chân, Khu Phố 6,, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 363 | 363 | LÊ CÔNG THÀNH | 03/05/1995 | Thạch Màng, Xã Tân Lợi, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 364 | 364 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 10/08/1975 | Cư Xá Thanh Đa,, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 365 | 365 | TRẦN ĐỨC THÀNH | 01/02/1981 | 123/5Q Ấp 83, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | TRẦN MINH THÀNH | 05/09/2005 | Tổ 10, Kp Kinh B, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 367 | 367 | LÊ THỊ THẢO | 06/07/1989 | Ấp Thạnh Tây B, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO | 04/06/1996 | Thôn Hải Tân 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 369 | 369 | TRẦN LÊ PHƯƠNG THẢO | 01/06/1996 | Tổ 125, Khu Phố 27,, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | TRANG THANH THẢO | 16/06/1994 | Tổ 11 Ấp Hòa Thành, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 371 | 371 | LÊ TRUNG THIỆN | 20/02/1989 | Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 372 | 372 | LÊ HƯNG THỊNH | 23/02/2007 | Thôn 19,, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | THẠCH LÊ PHÚC THỊNH | 21/01/2007 | Kp 6, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 374 | 374 | NGUYỄN NGỌC ANH THƠ | 13/10/2007 | Kp 26, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 375 | 375 | NGUYỄN THỊ THỎA | 29/04/2002 | Thôn 18,, Xã Đak Sơmei, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 376 | 376 | TRẦN THỊ TRANG THU | 08/08/1994 | Thôn Đảng,, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | NGUYỄN MINH THƯ | 10/10/2006 | Tổ 1, Kp Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 378 | 378 | TẠ LÊ ANH THƯ | 09/04/2006 | Ấp Thanh Bình 2, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | HUỲNH THỊ ÚT THỪA | 12/02/1996 | Ấp An Thạnh, Xã Ba Chúc, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 380 | 380 | HUỲNH VĂN THUẬN | 11/09/2006 | Phú Thọ 3, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 12/10/1974 | Đội 11, Thôn Mỹ Lệ,, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 382 | 382 | THÁI MINH THỨC | 16/05/1989 | Ấp An Hòa,, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 28/06/1982 | Đ Cây Keo, Kp 63,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 384 | 384 | NGUYỄN THỊ KHOA THƯƠNG | 15/03/2008 | 401/29 Long Phước, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 385 | 385 | VŨ VĂN THƯỞNG | 05/05/1992 | Xóm 3, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 386 | 386 | NGÔ NGỌC TIÊN | 20/06/2005 | Ấp Quí Đức B, Xã Quới Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 387 | 387 | NGUYỄN CẨM TIÊN | 18/08/2000 | SN 305, Tổ 12, Ấp 2, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 388 | 388 | NGUYỄN THỊ KIỀU TIÊN | 09/01/1999 | Ấp Mỹ Long, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 389 | 389 | TRẦN THỊ CẨM TIÊN | 10/07/2007 | Tổ 2, Ấp 8,, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 390 | 390 | VŨ THỊ THỦY TIÊN | 24/04/1989 | Kp 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 391 | 391 | HOÀNG VĨNH TIẾN | 11/12/2002 | Tổ Xuân Lạc Thượng, Kp Trường Xuân Tây, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | NGUYỄN TRẦN TIẾN | 04/03/2004 | Tổ 29, Thôn Tân Tiến,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 393 | 393 | TRỊNH VĂN TIẾN | 02/01/2008 | Ấp 10A, Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | HỒ TRUNG TÍN | 09/11/2007 | Ấp Anh Dũng,, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 395 | 395 | PHẠM VĂN TÍNH | 21/08/1995 | Ấp Hoà Thuận 1, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 396 | 396 | ĐÀO VIỆT TOÀN | 08/11/1993 | Ấp Liên Hoà, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | NGUYỄN ANH TOÀN | 08/11/1980 | Tổ 3,, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 398 | 398 | NGUYỄN THANH TRÀ | 19/08/2003 | Đội 3 An Chỉ Đông, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 399 | 399 | LÊ DIỆU TRÂM | 20/07/2007 | Thôn Long Bình 6, Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 400 | 400 | VÕ THỊ NGỌC TRÂM | 12/02/1985 | 702/33 Lê Đức Thọ, Kp29, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 401 | 401 | HÀ BÍCH TRÂN | 22/12/2007 | Thôn 3, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | LÂM THỊ BẢO TRÂN | 13/11/2005 | Ấp Long Hưng, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | NGUYỄN THỊ HUỲNH TRÂN | 04/12/2004 | Tổ 33 Ấp Bắc Đai,, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 404 | 404 | NÔNG LÊ BẢO TRÂN | 12/10/2007 | Thôn Thanh Bình, Xã Ia Grai, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 405 | 405 | PHẠM HUYỀN TRÂN | 19/08/2005 | Xóm 7, Thôn Phú Thiện,, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | PHAN BẢO TRÂN | 15/06/2007 | Kp39, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | BÙI THỊ ĐOAN TRANG | 25/09/1988 | Kp44, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 408 | 408 | HUỲNH THỊ TRANG | 22/02/2007 | Ấp 14,, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 409 | 409 | MAI THỤY HỒNG TRANG | 07/05/1981 | Kp 35, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 410 | 410 | NGUYỄN THỊ TRANG | 23/06/1994 | 860/13 Xô Viết Nghệ Tĩnh, KP76, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 06/07/2007 | Ấp An Bình, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 412 | 412 | TRẦN THIỆN TRÍ | 20/12/2007 | Thôn 2,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 413 | 413 | TRƯƠNG ANH TRIỀU | 28/08/2004 | Lương Phước,, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | ĐOÀN THỊ TÚ TRINH | 31/12/1999 | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 415 | 415 | LÊ THỊ MỘNG TRINH | 10/10/1995 | Thôn Vĩnh Hòa, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 416 | 416 | LÊ ĐỨC TRỌNG | 19/12/1987 | Khóm Huỳnh Thu,, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | PHAN VĂN TRÚC | 01/01/1978 | Ấp Đá Biên, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 418 | 418 | NGUYỄN CÔNG TRỰC | 02/05/2004 | Tổ 41, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 419 | 419 | LÊ NHẬT TRUNG | 15/10/2007 | Ấp 4, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 420 | 420 | NGUYỄN ANH TRUNG | 17/08/2001 | Kp1, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 03/12/1999 | Số Nhà 70, Tổ 15, Khóm 9,, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 422 | 422 | TRẦN QUỐC TRƯỜNG | 29/12/2007 | Thôn 8, Xã Ea Bung, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | ĐINH VĂN TRƯỞNG | 15/02/1993 | Xóm 4, Thôn An Lão, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 424 | 424 | HỒ QUỐC TÚ | 17/05/2005 | Đức Long, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | VÕ THỊ CẨM TÚ | 01/01/1983 | Khóm 8, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 426 | 426 | HUỲNH HỒNG TUẤN | 25/11/2007 | Kp14, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 427 | 427 | PHẠM NGỌC TUẤN | 23/07/2007 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 428 | 428 | NGUYỄN MINH TÙNG | 25/04/2003 | Khu Phố Hòa Thân, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 26/11/1988 | Khóm 5, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | PHẠM DUY TÙNG | 01/01/1981 | Thôn Minh Tân, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 431 | 431 | CHÂU BÍCH TUYỀN | 30/12/1995 | Ấp Long Hà, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 432 | 432 | TRẦN THANH TUYỀN | 02/05/1986 | Ấp Rạch Cui,, Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 433 | 433 | NGUYỄN TRỌNG TỶ | 12/03/2007 | Ấp Thanh Đam,, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 434 | 434 | LÂM THỊ ÚT | 01/01/1993 | Ấp Cây Phước, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | TRẦN VĂN ÚT | 15/07/1976 | Phước Thành, Phường Tân Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 436 | 436 | LÊ BẢO GIA UYÊN | 03/02/2008 | 114, N1, Kp Nội Hóa 2, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 437 | 437 | TRẦN THỊ NGỌC UYÊN | 09/11/1994 | Kp Bình Hoá, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 438 | 438 | QUÁCH THỊ BÍCH VÂN | 06/12/1983 | 436/59/38 Cách Mạng Tháng Tám, Kp 20, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 439 | 439 | NGUYỄN THỊ NGỌC VÀNG | 10/07/2007 | Ấp Sông Trăng, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 440 | 440 | LẠI THỊ THANH VI | 21/09/1999 | Số Nhà 34, Thôn Nam Thuận,, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 441 | 441 | NGUYỄN VĂN VIỄN | 20/12/1989 | Kp 43, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 442 | 442 | NGUYỄN LÊ QUANG VINH | 19/10/2006 | Kp 29, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 443 | 443 | LÊ VĂN VŨ | 31/10/2004 | Xóm 12, Thôn Hiệp Đức 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 444 | 444 | NGUYỄN THÀNH VŨ | 05/04/1989 | Ấp Hoà Đông A, Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | NGUYỄN VĂN VỮNG | 19/02/1990 | Ấp 6, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | x | Vắng H |
| 446 | 446 | ĐỖ HÙNG VƯƠNG | 07/11/1994 | 860/13 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Kp76, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362058 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 21/01/1998 | Thôn 11, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 448 | 448 | PHẠM THỊ NHƯ Ý | 17/08/2004 | Tổ 29, Khóm 6, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362058 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | PHẠM THỊ MỸ YÊN | 24/07/2007 | Tdp Tân Lập, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | MAI THỊ HOÀNG YẾN | 14/11/2002 | Tổ 11, Khu C, Ấp Phước Lương, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362058 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 451 | 1001 | NGUYỄN PHƯỚC AN | 21/07/2007 | 168 Hoàng Diệu 2, Kp 11,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 452 | 1002 | NGUYỄN THỊ AN | 02/06/1994 | Thôn Tiên Xuân,, Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị | 7951362059 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 453 | 1003 | ĐINH THỊ ANH | 10/10/1984 | Thôn 17,, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 454 | 1004 | HOÀNG KỲ ANH | 01/11/2006 | Thôn Long Hưng 3,, Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | x | Rớt H |
| 455 | 1005 | HUỲNH QUỐC ANH | 07/10/2000 | B11-03 Kp Mỹ Khang-S19-2, Kp25,, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 456 | 1006 | TRẦN QUÝ ANH | 05/04/2007 | 51/2/25A Đường 10, Kp10,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 1007 | TRẦN VÂN ANH | 13/11/2007 | Xóm 5,, Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 458 | 1008 | VŨ THÙY KIM ANH | 11/02/2007 | 63D3/8G, Kp Đồng An 3,, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 459 | 1009 | NGUYỄN ĐẠT ANNA | 21/05/2007 | Căn Hộ B3, T8,Block B, Cc Plt, 35 Lê Văn Chí,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 460 | 1010 | LÊ TRÍ BẮC | 20/12/2007 | 169/3 Kp2,, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 1011 | VÕ TÔ HOÀI BẮC | 02/12/2007 | Xóm 4, Thôn Thượng Sơn,, Xã Bình Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 462 | 1012 | BÙI HOÀI BẢO | 06/12/2005 | 242/3 Ấp Đại Thôn,, Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 463 | 1013 | BÙI NGUYỄN KIM BẢO | 02/06/2003 | 68/11 Lê Thị Hoa, Kp 33,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 464 | 1014 | HUỲNH GIA BẢO | 25/12/2004 | Số 22 Đường Bùi Xương Trạch, Khu Phố 16,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 465 | 1015 | LÊ GIA BẢO | 16/03/2007 | 588/216 Ấp An Hòa Nhất,, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 466 | 1016 | LÊ HOÀNG BẢO | 14/06/2007 | Tổ 6, Ấp Tân Hựu,, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 467 | 1017 | LÝ GIA BẢO | 13/11/2007 | Tổ 07, Khóm 2,, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 1018 | NGUYỄN HOÀNG GIA ANH BẢO | 18/07/2007 | 4 Đường Huỳnh Anh, Kp31,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 469 | 1019 | NGUYỄN KHẮC THÁI BẢO | 22/11/2007 | 384/13/25 Lý Thái Tổ, Kp 25,, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 470 | 1020 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 26/01/2007 | Thôn 4A,, Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 471 | 1021 | NGUYỄN TRẦN DUY BẢO | 16/04/2007 | 48/15 Kp7,, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 472 | 1022 | TRƯƠNG GIA BẢO | 08/05/2007 | Tổ 2, Ấp Thọ Chánh,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 473 | 1023 | NGUYỄN PHÚ BÌNH | 19/01/2007 | Tổ 3, Kp Lý Tự Trọng,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 1024 | NGUYỄN QUANG CA | 02/04/2005 | Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 475 | 1025 | HUỲNH THÁI CHÂU | 21/08/1982 | 63/53/4 Đường 8, Kp11,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 476 | 1026 | BÙI THỊ BÍCH CHI | 08/10/2005 | Số Nhà 01, Ấp 8,, Xã Rạch Kiến, Tỉnh Tây Ninh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 477 | 1027 | TRẦN THỊ QUỲNH CHI | 12/09/2006 | Xóm 4, Thôn Đức Phổ 1,, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 478 | 1028 | TRẦN CÔNG CHÍNH | 01/03/1987 | CH 12.05, T13, CCKHTM 18 Tầng KNỞ Linh Tây,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 479 | 1029 | PHAN KIẾN CƠ | 04/06/2007 | 2A, Đường 15, Kp2,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 480 | 1030 | NGÔ QUANG CÔNG | 05/06/1988 | Xóm 6,, Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 481 | 1031 | NGUYỄN THỊ CÚC | 21/02/1983 | 214 Nguyễn Duy, Tổ Dân Phố 40, Kp2,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 482 | 1032 | HỒ ĐÌNH DANH | 20/09/1980 | Xóm 3,, Xã Thiên Nhẫn, Tỉnh Nghệ An | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 483 | 1033 | PHAN GIA THÀNH ĐẠT | 27/02/2008 | 18/5 Đường 6, Kp57,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 484 | 1034 | PHAN THÀNH ĐẠT | 08/05/2007 | 763/50 Kha Vạn Cân, Kp60,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 485 | 1035 | NGÔ VĂN ĐEN | 19/02/1995 | Ấp Bình Tây 1,, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Tây Ninh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 486 | 1036 | PHẠM THỊ ĐỊNH | 29/07/2002 | Khánh Nhơn 2,, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 1037 | LÊ ĐẶNG ĐÔNG | 28/11/2007 | Thôn 6A,, Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 488 | 1038 | NGUYỄN XUÂN DỰ | 10/11/2007 | An Chiếu,, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | x | Vắng H |
| 489 | 1039 | TRẦN HỒNG ĐỨC | 06/02/1999 | Xóm 5, Thôn 1,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 490 | 1040 | LẠI THÙY DUNG | 08/11/2004 | Thôn Trà Giang 4,, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 491 | 1041 | LÊ ANH TRÍ DŨNG | 14/11/2007 | Tổ Dân Phố 2 Tây Sơn,, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 492 | 1042 | LÊ THÀNH DŨNG | 28/12/2005 | Suối Cát 2,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 493 | 1043 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 01/01/1964 | Ấp Tà Ke,, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 494 | 1044 | NGUYỄN NGỌC ÁNH DƯƠNG | 05/11/2007 | 21 - 1B Khu Golf Park, Đường 2, Khu Phố 30,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 495 | 1045 | ĐOÀN CÔNG DUY | 23/08/2006 | 701 Cao Ốc An Thịnh - 16A Thái Thuận, Kp4,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 496 | 1046 | HUỲNH MINH DUY | 03/10/2007 | 761/2 Kha Vạn Cân,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 1047 | NGUYỄN HOÀNG DUY | 30/07/2006 | Thôn 6,, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 498 | 1048 | NGUYỄN TRỌNG DUY | 23/07/2007 | 12/10 Đường Số 1,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 499 | 1049 | TRẦN KHÁNH DUY | 30/09/2007 | Thôn Chánh Khoan Nam,, Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 500 | 1050 | VÕ VĂN QUỐC DUY | 02/04/2006 | Tuyến Dân 79, Ấp Rọc Chanh A,, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 501 | 1051 | VÕ LÊ HƯƠNG GIANG | 22/03/2007 | 218/2B Đường Tam Bình, Kp64,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 502 | 1052 | Y GIÊNG | 10/01/2006 | Đăk Yo,, Xã Sa Bình, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 503 | 1053 | LÊ THỊ HÀ | 08/04/1979 | Ấp Tân Mỹ,, Xã Mỹ Tịnh An, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 504 | 1054 | TRẦN THU HÀ | 15/09/2007 | Thôn Đống Đa,, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 1055 | NGUYỄN THỊ HÂN | 11/09/1998 | Xóm 1, Thôn Mỹ Thọ,, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 506 | 1056 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 05/05/2004 | 185/7/1/9A Ngô Chí Quốc, Kp5,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 507 | 1057 | LÊ THỊ HẬU | 15/06/1995 | Thôn Toán Tỵ,, Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 508 | 1058 | TRẦN GIA HIÊN | 22/12/2007 | Ấp Vĩnh Tiến,, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 509 | 1059 | VÕ VĂN HIỀN | 10/12/1951 | 18A22 Tăng Nhơn Phú,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Rớt H |
| 510 | 1060 | LÊ ĐẠI HIỆP | 08/05/2005 | Thôn Hoài Nhơn,, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 511 | 1061 | BÙI ĐỨC HIẾU | 05/12/2007 | 9Ô5/17 Ấp Hải Lạc,, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 1062 | KIM THỊ MINH HIẾU | 16/08/1976 | 90/14 Đường 3, Kp49,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 513 | 1063 | NGUYỄN PHÚ HIẾU | 28/02/1998 | Xóm 8, Thôn An Điềm 2,, Xã Bình Chương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 1064 | TRẦN HOÀNG TRUNG HIẾU | 25/11/2007 | Thôn Vực Lựu,, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 515 | 1065 | PHẠM ĐÌNH HIỀU | 01/06/1966 | Tổ Phú Xá 9,, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 516 | 1066 | LÂM THỊ MAI HOA | 18/06/2004 | Tdp Nhân Sơn,, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 517 | 1067 | NGUYỄN KIM HÒA | 11/07/1980 | Số 20, Đường 24,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 518 | 1068 | TRẦN THỊ KHÁNH HOÀI | 30/06/2004 | Thôn Mook Trang,, Xã Ia Dom, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 519 | 1069 | NGUYỄN LÊ HOÀNG | 25/08/2005 | Tổ 7, Thôn Dân Hòa,, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 1070 | NGUYỄN THỊ NGỌC HOÀNG | 31/10/1982 | 96/1 Kp54,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 521 | 1071 | NGÔ THỊ HUỆ | 01/01/1987 | Thôn Thanh Phong,, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 1072 | LÊ ĐĂNG HƯNG | 07/12/2007 | 109/30/1B, Tổ 11, Kp Hoa Lư,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 523 | 1073 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 02/07/1978 | 5/1 Đò Quan,, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 524 | 1074 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 20/09/1980 | Xóm Liên Đức,, Xã Tam Đồng, Tỉnh Nghệ An | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 525 | 1075 | BÙI NHẬT HUY | 30/09/2007 | Xóm 7, Thôn Diên Trường,, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 1076 | ĐẶNG NGUYỄN ĐỨC HUY | 11/08/2006 | Ấp Long An,, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 527 | 1077 | ĐỖ PHẠM ANH HUY | 11/12/2007 | 7 Đường Số 12, Kp4,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 528 | 1078 | HUỲNH PHẠM QUỐC HUY | 25/11/2004 | 74/30 Bế Văn Đàn, Tổ 3B, Kp Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 529 | 1079 | NGÔ PHẠM GIA HUY | 06/12/2007 | Đội 1, Thôn Ải,, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 530 | 1080 | NGUYỄN HỒNG HUY | 09/04/2007 | Xóm Sơn Lân Đông, Thôn Thạch Bàn Tây,, Xã Hội Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 1081 | NGUYỄN NGÔ GIA HUY | 11/05/2007 | Tổ 15, Khu 4, Ấp Cát Lái,, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 532 | 1082 | NGUYỄN QUANG HUY | 08/10/2005 | Xóm Hồng Phong,, Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 533 | 1083 | NGUYỄN XUÂN QUANG HUY | 10/08/2005 | 57 Đường 5, Kp34,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 534 | 1084 | PHẠM NGUYỄN MINH HUY | 29/11/2007 | Tổ 20, Ấp Tân An,, Xã Hiệp Đức, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 535 | 1085 | TRẦN NGUYỄN PHƯỚC HUY | 16/12/2007 | 35 Đường 55, Kp19,, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 1086 | PHAN THỊ HUYẾN | 01/01/1980 | Ấp Khoán Tiều,, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 537 | 1087 | LÊ THỊ MỸ HUYỀN | 03/10/1994 | 619/9/3 Tô Ngọc Vân, Kp49,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 538 | 1088 | LƯU VĂN KHA | 08/10/1959 | 1202/6 Ql20, Đại Lào,, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 539 | 1089 | DƯƠNG KHANG | 05/09/2007 | Ấp Thạnh Hưng 2,, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 540 | 1090 | NGÔ DUY KHANG | 24/03/2006 | Tổ 3, Thôn Thái Bình,, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 541 | 1091 | NGUYỄN TRẦN BẢO KHANG | 26/09/2007 | 419/5/17 Phan Xích Long,, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 542 | 1092 | TRẦN DUY KHANG | 11/05/2007 | 58/7A, Đường 9, Kp54,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 543 | 1093 | TRƯƠNG BẢO KHANG | 30/06/2007 | Khu Phố Kinh 12,, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 544 | 1094 | CHÂU CHÍ KHANH | 10/07/2007 | 30/A Ấp 1,, Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 545 | 1095 | NGUYỄN CÔNG KHANH | 19/12/2002 | Ấp Sóc Dong,, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 546 | 1096 | ĐẶNG VĂN KHIÊM | 13/10/2004 | Xóm Quang Sơn 2,, Xã Văn Hiến, Tỉnh Nghệ An | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 547 | 1097 | LƯƠNG NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 27/02/2006 | 17 Dân Chủ, Kp 51,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 548 | 1098 | PHẠM SINH ĐĂNG KHOA | 29/08/2005 | 102 Đường 8, Kp26,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 549 | 1099 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 31/05/2003 | Thôn Bùi Xá,, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 550 | 1100 | LÊ NGUYỄN ANH KIỆT | 27/12/2007 | 144/23A Gò Dưa, Kp50,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 551 | 1101 | NGUYỄN GIA KIỆT | 07/07/2007 | Đường Ti 955A, Tổ 14, Khóm Vĩnh Xuyên,, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 552 | 1102 | VÕ THÁI TUẤN KIỆT | 18/07/2007 | 36/22 Đường 53, Kp75,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 553 | 1103 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG KIỀU | 29/09/1980 | 8A Đường 4, Kp54,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 554 | 1104 | H BRUNG KTŬL | 25/12/1994 | Buôn Cư Dluê,, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 1105 | NGUYỄN NHẬT LÂM | 13/10/2007 | 98 Đường Hiệp Bình, Khu Phố 76,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Vắng H |
| 556 | 1106 | LÊ THỊ HỒNG LỆ | 24/08/2001 | 195B/18 Kp Nội Hóa 2,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 557 | 1107 | NGUYỄN THANH LIÊM | 01/06/2005 | 154 Tổ 10, Khu Phố 27,, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 558 | 1108 | LÊ THỊ KIM LIÊN | 09/11/1975 | 80 Bế Văn Đàn, Tổ 3A, Kp Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 559 | 1109 | TRẦN THỊ PHƯỢNG LIÊN | 01/01/2001 | Tổ 11, Ấp Phú Cường,, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 560 | 1110 | HUỲNH KIM LIỄU | 11/08/1990 | 1147/20 Kha Vạn Cân, Kp28,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 561 | 1111 | NGUYỄN THỊ LIỄU | 15/08/1970 | 137A Đường 11, Kp9,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 562 | 1112 | ĐẶNG VŨ HOÀNG KHÁNH LINH | 11/02/1969 | 55/2 Đường Số 4, Kp 56,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 563 | 1113 | ĐỖ KHÁNH LINH | 25/12/2007 | 265 Đặng Văn Bi, Kp18,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 564 | 1114 | ĐỖ KIỀU LINH | 01/01/2008 | Xóm 9,, Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 565 | 1115 | HOÀNG DIỆU LINH | 12/12/2007 | 120/26 Đường 339, Kp 30,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 566 | 1116 | LÊ GIA LINH | 22/07/2007 | Tổ 1,, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 567 | 1117 | MAI HOÀNG LINH | 02/05/2004 | 23/69 Kp Bình Đường 4,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 568 | 1118 | PHẠM THỊ THÙY LINH | 18/06/1983 | 10 Phan Đạt Đức, Kp 41,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 569 | 1119 | NGUYỄN ĐẠI LỘC | 18/06/2001 | Thôn 2,, Xã Xuân Lãnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 570 | 1120 | PHẠM HỮU LỘC | 14/09/2007 | 12/C1, KQH 12A Triệu Việt Vương,, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 571 | 1121 | LÊ HOÀNG LONG | 12/02/2006 | Ấp Mỹ Trạch, X. Hương Mỹ, H. Mỏ Cày Nam, T. Bến Tre | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 572 | 1122 | NGUYỄN HẢI LONG | 23/06/2007 | 473/4/11 Đường Tô Hiến Thành, Kp11,, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 573 | 1123 | NGUYỄN HOÀNG BẢO LONG | 23/01/2007 | 29/6 Đường Số 2, Kp5,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 574 | 1124 | PHẠM HOÀNG LONG | 11/05/2001 | 158/11 Võ Văn Ngân, Kp 16, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Rớt H |
| 575 | 1125 | TRẦN ĐÌNH LONG | 16/12/2007 | Thôn Thọ Sơn,, Xã Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 576 | 1126 | NGUYỄN VĂN LỰC | 18/07/2005 | Tổ 1, Kp2,, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | 7951362059 | Am | x | Vắng H |
| 577 | 1127 | TRƯƠNG CẨM LY | 13/07/2007 | Thôn Vĩnh Cửu,, Xã Vĩnh Thịnh, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 578 | 1128 | DƯƠNG TÔ THANH MAI | 24/11/2007 | 414/4/11 Nguyễn Hữu Cảnh, Tổ 6, Kp 3,, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 579 | 1129 | HOÀNG THỊ MAI | 01/10/1971 | 6/4K/37 Ụ Ghe, Kp12,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 580 | 1130 | NGUYỄN THỊ BẠCH MAI | 10/12/1992 | Ấp Hòa Lộc,, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 581 | 1131 | NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI | 04/12/2007 | 8 Phường Vỹ, Khu Phố 33,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 582 | 1132 | ĐỖ NHẬT MINH | 23/06/2007 | Thôn Cư Thạnh,, Xã Suối Hiệp, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 583 | 1133 | LÊ BẢO MINH | 17/06/1983 | 1 Đường 13, Kp3,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 584 | 1134 | NGUYỄN THANH MINH | 21/09/2006 | 59 Đường 15, Khu Phố 36,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 585 | 1135 | NGUYỄN TRƯỜNG MINH | 15/11/2007 | Thôn Suối Cam,, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 586 | 1136 | NGUYỄN VŨ HẢI MINH | 18/01/2007 | Căn Hộ 04.09 K2 Cc 307, Ng.Duy Trinh, Kp35,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 587 | 1137 | PHẠM NHẬT MINH | 12/11/2004 | Thôn Vôi,, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 588 | 1138 | VŨ THỊ MỪNG | 05/02/1977 | 8B Cx Việt Thắng, Đường Lê Văn Chí, Kp 30,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 589 | 1139 | ĐOÀN HÀ MY | 17/10/2007 | 80/9 Đường Đô Lương, Tổ 42A, Kp 03,, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 590 | 1140 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 04/09/1996 | 152 Tam Bình, Kp 66,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 591 | 1141 | NGUYỄN THỊ HỒNG MỴ | 07/03/2006 | B1/343 Ấp 2,, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 592 | 1142 | LÊ ĐÌNH BÌNH NAM | 26/05/1984 | Thôn Trung Đình,, Xã Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Trị | 7951362059 | Am | x | Rớt H |
| 593 | 1143 | HOÀNG THỊ NGA | 04/08/1999 | 37/5 Kp Đông A,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 594 | 1144 | PHẠM QUỲNH NGA | 10/02/2006 | Minh Khai,, Xã An Khánh, Thành phố Hải Phòng | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 595 | 1145 | ĐỖ THỊ BẢO NGÂN | 14/04/2006 | 974 Tân Phước,, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 596 | 1146 | KIỀU THỊ KIM NGHI | 07/07/2007 | 68A Cây Da, Kp Khánh Sơn 2,, Phường Ninh Chử, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 597 | 1147 | LÊ TUYẾT NGHI | 22/07/2007 | 763/29 Kha Vạn Cân, Kp60,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 598 | 1148 | ĐẶNG NGUYỄN HOÀNG NGỌC | 23/11/1986 | 318/8 Phan Văn Trị, Kp24,, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 599 | 1149 | HUỲNH KIM NGỌC | 25/08/1990 | 151/25 Đường Trần Hưng Đạo, Khu Phố Tây A,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 600 | 1150 | LÊ BẢO NGỌC | 25/09/2006 | 10/4 Kp3,, Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 601 | 1151 | LỮ VĂN NGỌC | 01/08/2007 | Thôn Trung Tiến,, Xã Quỳnh Thắng, Tỉnh Nghệ An | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 602 | 1152 | TRẦN DƯƠNG BẢO NGỌC | 24/12/2007 | Kp Năm Châu,, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | A1m | x | Rớt H |
| 603 | 1153 | TRẦN THANH NGỌC | 08/10/2006 | 74/23 Tô Ngọc Vân, Kp61,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 604 | 1154 | TRẦN TRANG KHÁNH NGỌC | 11/12/2006 | Khóm Sa Bình,, Phường Long Đức, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | A1m | x | Vắng H |
| 605 | 1155 | LÊ THÁI NGUYÊN | 28/11/2007 | Ấp Thanh Bình,, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 606 | 1156 | LƯU NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 17/10/2005 | Tổ 3, An Hiệp,, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 607 | 1157 | VŨ THỊ THẢO NGUYÊN | 05/03/2007 | 24 Đường 16, Kp 58,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Vắng H |
| 608 | 1158 | ĐOÀN CÔNG NHÃ | 29/11/2007 | Tổ 2, Ấp Chòi Dúng,, Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 609 | 1159 | PHAN XUÂN NHẤT | 18/10/2006 | 14 Đường 5B, Kp Đông Tác,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 610 | 1160 | TRƯƠNG MINH NHẬT | 24/10/2007 | 261/21, Lâm Văn Bền,, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Rớt H |
| 611 | 1161 | NGUYỄN NGỌC YẾN NHI | 25/04/2005 | Quảng Giao,, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 612 | 1162 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 28/08/2001 | Ấp Tân Phước,, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 613 | 1163 | BÙI THỊ MỸ NHIÊN | 11/06/1997 | Ấp Hòa Trực,, Xã Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 614 | 1164 | HUỲNH NGUYỄN TÂM NHƯ | 13/10/2003 | 586 Long Quới B,, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 615 | 1165 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ | 09/12/2006 | 34/6A Ấp 6,, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Rớt H |
| 616 | 1166 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 08/05/2000 | 152 Tam Bình, Kp 66,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 617 | 1167 | PHẠM NGỌC NHƯ | 01/01/1989 | 13/33 Đường 4, Kp23,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 618 | 1168 | TRẦN HUỲNH NHƯ | 21/08/2003 | Phụng Sơn,, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 619 | 1169 | HUỲNH TUYẾT NHUNG | 06/01/1995 | A49 Đường B, Kp5, P. Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 620 | 1170 | Y THU NHUNG | 27/08/1980 | 88/16 Lãnh Binh Thái, Tổ 6, Ấp 2,, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 621 | 1171 | ĐỖ THỊ KIM OANH | 15/07/2000 | Xóm 09,, Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 622 | 1172 | NGUYỄN HỮU PHÁT | 01/02/2007 | 57 Đường 100, Kp16,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 623 | 1173 | LÊ ANH PHONG | 15/09/2005 | Tổ Dân Phố Số 4,, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 624 | 1174 | LÊ HOÀI PHONG | 21/10/2007 | Tổ 31, Ấp Xà Bang 1,, Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 625 | 1175 | HỨA GIA PHÚC | 18/11/2007 | Tổ 11, Ấp 5,, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 626 | 1176 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 13/11/2006 | Tổ 12, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 627 | 1177 | PHAN TRỌNG PHÚC | 06/04/2007 | 157/14 Kp Tân Hòa,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 628 | 1178 | TRẦN NGỌC PHÚC | 15/09/1978 | 567/8/4 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Rớt H |
| 629 | 1179 | VÕ HOÀNG PHÚC | 31/01/2007 | 180/77/8 Nguyễn Hữu Cảnh, Kp17,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 630 | 1180 | TRƯƠNG MỸ PHỤNG | 29/08/2007 | Tổ 6, Ấp Tân An,, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 631 | 1181 | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | 14/02/1980 | Kp5, TT. Vĩnh Bình, H. Gò Công Tây, T. Tiền Giang | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 632 | 1182 | TRẦN KHẮC MINH QUANG | 18/09/2007 | Thôn Thọ Long,, Xã Tượng Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 633 | 1183 | DƯƠNG MINH QUỐC | 26/05/1988 | Xóm 5, Thôn 4,, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 634 | 1184 | TRẦN ĐỨC QUY | 09/10/2007 | Đức Phong,, Xã Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 635 | 1185 | TRẦN VĂN QUÝ | 02/10/1991 | Thôn Đá Trắng,, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | Am | x | Rớt H |
| 636 | 1186 | PHẠM TÚ QUYÊN | 05/09/2001 | 88/16 Lãnh Binh Thái, Tổ 6, Ấp 2,, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 637 | 1187 | TRẦN HỒ GIA QUYÊN | 01/07/2007 | Tổ 7, Ấp 4,, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 1188 | PHẠM VĂN QUYẾT | 03/11/1984 | 62D2 Tổ 8, Kp Đồng An 3,, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 639 | 1189 | NGUYỄN NGÔ THY QUỲNH | 17/01/2008 | 8/6/4 Đường 13, Kp16,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 1190 | NGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH | 03/03/2005 | 40/21 Đặng Thái Thân, Tổ Dân Phố 7 Tân Thành,, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 641 | 1191 | NGUYỄN THÀNH TÀI | 03/01/2008 | Số 8, Đường 23, Kp39,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 642 | 1192 | VÕ THANH TÂM | 02/12/2006 | Ấp Phạm Thị Mến,, Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 643 | 1193 | NGUYỄN PHƯỚC THẠCH | 06/06/1980 | 4.06 Cc B, Knơdvđn Sen Hồng, 209A, Ql 1A, Kp Bđ3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 644 | 1194 | HOÀNG THÁI | 11/09/2007 | 139/3/3 Đường 11, Kp34,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 645 | 1195 | NGUYỄN VĂN THÁI | 02/03/2007 | 77/47/1 Đường Chuyên Dùng 9, Kp29,, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 646 | 1196 | PHẠM HOÀNG THÁI | 22/01/2002 | 88/17, Tổ 17, Kp Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 647 | 1197 | PHẠM HOÀNG BẢO THÁI | 20/08/2005 | 158/11 Võ Văn Ngân, Kp16,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 648 | 1198 | LÊ TRẦN THẮNG | 21/10/1995 | 327/16 Tôn Thất Thuyết, Kp2,, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 649 | 1199 | LE LUULY THANH | 16/02/2008 | Tổ 2, Ấp Đất Mới,, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 650 | 1200 | LÊ THỊ THANH | 12/01/1992 | Thôn Mỹ Lương,, Xã Tam Đồng, Tỉnh Nghệ An | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 651 | 1201 | NGUYỄN VŨ THIÊN THANH | 05/02/2007 | 65 Đường 9, Kp2, P. Linh Tây, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 652 | 1202 | LÊ TRUNG THÀNH | 14/09/2007 | 295 Đường DC3, Châu Thới,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 653 | 1203 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 10/09/2007 | Ấp Cây Bàng,, Xã Gò Công Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 654 | 1204 | TRẦN THỊ THU THẢO | 22/08/1998 | Khu Vực Vĩnh Phú,, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 655 | 1205 | HUỲNH NGỌC THI | 31/03/1982 | 185/7/1/9A Ngô Chí Quốc,Kp5,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 656 | 1206 | HOÀNG PHƯỚC THIỆN | 03/07/2007 | 1334 Phạm Văn Đồng, Kp58,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 657 | 1207 | ĐỖ THỊ THÌN | 01/01/1976 | 61/1A Đường 48,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 658 | 1208 | TÀI VĂN XUÂN THỈNH | 16/11/2006 | Thôn Phước Nhơn 3,, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 659 | 1209 | NGUYỄN HÙNG THỊNH | 22/09/2007 | 11/15 Đường Nam Cao, Kp13,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 660 | 1210 | NGUYỄN HOÀNG LINH THU | 17/12/1996 | 338/11A Đoàn Văn Bơ, Kp 18,, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 661 | 1211 | LÊ HOÀI MINH THƯ | 25/10/2004 | Ấp 3,, Xã Bình Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 662 | 1212 | NGUYỄN MINH THƯ | 25/02/1998 | Tổ Dân Phố 2, Khu Phố Thanh Giang 2,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 663 | 1213 | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | 29/10/2005 | Thôn Đá Trắng,, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 664 | 1214 | PHẠM THỊ ANH THƯ | 23/03/2006 | Tổ 4, Ấp Phú Tây,, Xã Phú An, Tỉnh An Giang | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 665 | 1215 | PHẠM DUY THỨC | 22/10/2006 | 48 Đường 13, Kp20,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 666 | 1216 | LÊ THỊ PHƯƠNG THÚY | 27/12/2007 | 56 Đông Thành,, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 667 | 1217 | NGUYỄN THỊ NGỌC THÚY | 25/12/1991 | 996 Ba Đình, Kp 67,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 668 | 1218 | LÊ THANH THỦY | 11/03/2000 | 46/14 Tân Cảng, Kp51,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 669 | 1219 | NGUYỄN THỊ THỦY | 09/10/1978 | 60/29 Lê Thị Út, Kp Chiêu Liêu,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 670 | 1220 | PHAN TRẦN BẢO THY | 13/02/2007 | Ấp Sông Mây,, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 671 | 1221 | LÊ NGỌC THỦY TIÊN | 31/03/2006 | Tổ 9,, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 672 | 1222 | HUỲNH THỊ KIM TIỀN | 23/06/2006 | Ấp 3,, Xã Phú Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 673 | 1223 | MUSCAT TIM | 09/11/2006 | 146D4 Nguyễn Văn Hường, Kp 15,, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 674 | 1224 | LỮ MAI QUỲNH TRÂN | 30/09/2007 | Thôn Đông 3,, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 1225 | ĐỖ HOÀI TRANG | 30/10/2002 | 61 Đường 2, Khu Phố 45,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 676 | 1226 | ĐỒNG YẾN TRANG | 30/05/2007 | 101 Chung Cư An Lộc 2, Kp 6,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 677 | 1227 | MAI NGỌC TRANG | 21/10/2007 | 158/24 Nguyễn Công Trứ, Kp11,, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 678 | 1228 | NGUYỄN THỊ MỸ TRANG | 11/09/1988 | Ấp Chiến Thắng,, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 679 | 1229 | PHAN LỆ VÂN TRANG | 08/12/2007 | Ấp Sông Mây,, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 680 | 1230 | BÙI THÀNH TRÍ | 24/12/1986 | Số Nhà 560, Ấp Bàu Dơi,, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 681 | 1231 | NGUYỄN TRỌNG TRÍ | 02/08/2005 | Tổ 1, Ấp Xóm Đèn,, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 682 | 1232 | TRẦN BÁ TRÍ | 06/08/2006 | Tổ Dân Phố Sơn Long,, Phường Ba Ngòi, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 683 | 1233 | LÊ KIM PHƯƠNG TRINH | 17/10/2007 | 30/7 Đường 10, Khu Phố 15,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 684 | 1234 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | 24/04/2005 | 212/158/168 Nguyễn Văn Nguyễn, Kp1,, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 685 | 1235 | NGUYỄN TRÍ ĐĂNG TRÌNH | 20/03/2004 | 4/36, Khu Phố Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 686 | 1236 | PHẠM BÌNH TRỌNG | 18/10/2005 | 101/11 Đường 6, Kp 27,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 687 | 1237 | NGUYỄN MINH TRUNG | 31/10/2007 | 671/12 Nguyễn Kiệm, Kp31,, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 688 | 1238 | TRẦN QUANG TRUNG | 28/09/2003 | 163/52 Phú Châu, Kp Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 689 | 1239 | NGUYỄN DƯƠNG TRƯỜNG | 13/07/1985 | 35 Đường 7, Tổ 111, Kp8,, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 690 | 1240 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 11/07/1997 | 326/8 Châu Thới, P. Bình An, TP. Dĩ An, T. Bình Dương | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 691 | 1241 | ĐINH HUỲNH ANH TÚ | 09/11/2007 | 29 Lý Thường Kiệt,Tổ 4,, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 692 | 1242 | LÊ VÕ THANH TÚ | 08/09/2007 | Ấp 10,, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 693 | 1243 | NGUYỄN TUẤN TÚ | 08/05/2005 | 166/6 Đường Ụ Ghe, Kp 65,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 694 | 1244 | NGUYỄN VĂN TÚ | 24/09/2003 | 78/2 Nguyễn Huệ, Kp3,, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 695 | 1245 | MAI ANH TUẤN | 09/04/1974 | 111 Đường 2,, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 696 | 1246 | VÕ THANH TUẤN | 07/03/2008 | 747 Đường Kha Vạn Cân, Kp61,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 697 | 1247 | NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN | 14/08/2006 | 2681, Tổ 22, Ấp Suối Cát 1,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 698 | 1248 | HUỲNH NGỌC PHƯƠNG UYÊN | 22/06/2007 | 117 Lê Văn Việt, Kp37,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 699 | 1249 | NGUYỄN HOÀN TRÚC UYÊN | 14/01/2001 | 174A Nguyễn T.Tộ, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 700 | 1250 | TRẦN THỊ KHÁNH VÂN | 17/06/1983 | Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 701 | 1251 | TRẦN QUỐC VIỆT | 01/01/1972 | X. Phú Tân, H. Phú Tân, T. Cà Mau | 7951362059 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 702 | 1252 | NGUYỄN THÀNH VINH | 07/12/2005 | Ấp Phú Nhuận,, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 703 | 1253 | TRẦN NGUYỄN QUANG VINH | 31/01/2000 | 643 Phạm Văn Chiêu, Tổ 28, Kp4,, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 704 | 1254 | TRẦN HOÀNG VŨ | 24/01/1994 | 109/36 Đường 8, Kp 12,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 705 | 1255 | CHÂU YẾN VY | 31/12/2007 | 39/3A Đường 22, Kp 80,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 706 | 1256 | HUỲNH PHẠM YẾN VY | 15/10/1997 | 14 Đường 13, Kp2,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 707 | 1257 | MAI THỊ THẢO VY | 10/06/2007 | 17/6A Đường 15, Kp2,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 708 | 1258 | NGUYỄN THỊ THANH VY | 30/03/2000 | 1127 Kha Vạn Cân, Kp 28,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 709 | 1259 | VƯƠNG HÀ THẢO VY | 28/12/2006 | 39/25 Đường 8, Kp 56,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362059 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 710 | 1260 | TRƯƠNG THỊ Ý | 12/12/1999 | Hoàng Lân, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362059 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 711 | 1261 | PHẠM THỊ HẢI YẾN | 09/09/1991 | Thôn Xuân Đông,, Xã Vạn Hưng, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362059 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 712 | 2001 | H NGUYỆT ADRƠNG | 07/05/1998 | Xã Buôn Đôn, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 713 | 2002 | NGUYỄN THỊ PHÚC AN | 14/09/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 714 | 2003 | TRẦN NGỌC AN AN | 25/12/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 715 | 2004 | TRẦN THUÝ AN | 29/11/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 716 | 2005 | ĐÀO NGỌC QUỲNH ANH | 09/05/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 717 | 2006 | DƯƠNG THỊ KIM ANH | 02/04/2007 | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 718 | 2007 | HOÀNG MỸ ANH | 28/03/2005 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 719 | 2008 | HOÀNG THỊ VÂN ANH | 02/12/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Rớt H |
| 720 | 2009 | NGÔ PHƯƠNG ANH | 12/11/2007 | Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 721 | 2010 | NGUYỄN XUÂN QUỐC ANH | 12/11/2007 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 722 | 2011 | NÔNG ĐỨC ANH | 10/01/2007 | Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 723 | 2012 | TRẦN THỊ VÂN ANH | 19/07/1986 | Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 724 | 2013 | VÕ THỊ NGỌC ANH | 02/02/1979 | Xã Vĩnh Định, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 725 | 2014 | VŨ THỊ NGỌC ÁNH | 21/11/2007 | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 726 | 2015 | ĐOÀN NGỌC GIA BẢO | 05/10/2005 | Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 727 | 2016 | ĐOÀN THIÊN BẢO | 27/02/2007 | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 728 | 2017 | LÂM GIA BẢO | 27/12/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 729 | 2018 | TRẦN THIÊN BẢO | 16/08/2006 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 730 | 2019 | LÊ TIẾN BÍNH | 10/10/1980 | Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 731 | 2020 | THÁI VĂN BÌNH | 11/09/1975 | Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 732 | 2021 | NGUYỄN TRUNG CHIẾN | 02/11/2007 | Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 733 | 2022 | PHAN THỊ CHÍN | 17/03/1990 | Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 734 | 2023 | LÊ THỊ CHINH | 16/08/1986 | Xã Giao An, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 735 | 2024 | NGUYỄN THẢO CHINH | 09/05/2002 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 736 | 2025 | VŨ VĂN CHINH | 12/12/1990 | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 737 | 2026 | ĐOÀN THỊ QUYỀN CHÚC | 11/11/2007 | Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 738 | 2027 | LƯU TRUNG CƯƠNG | 15/05/2001 | Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 739 | 2028 | NGUYỄN HOÀNG CƯỜNG | 02/04/2005 | Xã Nam Cát Tiên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 740 | 2029 | TRỊNH XUÂN CƯỜNG | 30/01/2006 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 741 | 2030 | HỒ PHÚC ĐẠI | 05/05/1985 | Xã Tùng Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 742 | 2031 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 03/10/2002 | Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 743 | 2032 | THỊ DIỆP | 29/11/2005 | Xã Bình An, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 744 | 2033 | ĐÀO XUÂN DIỆU | 22/06/2003 | Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 745 | 2034 | BÙI THANH ĐOÀN | 21/11/2006 | Xã Đại Hoàng, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 746 | 2035 | HỒ SỸ ĐỨC | 10/09/1983 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 747 | 2036 | NGUYỄN HOÀNG ANH ĐỨC | 27/12/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 748 | 2037 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 23/03/2005 | Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 749 | 2038 | VŨ MINH ĐỨC | 29/11/2007 | Xã Nam Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 750 | 2039 | ĐINH CÔNG DŨNG | 12/11/2007 | Xã Gia Hưng, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 751 | 2040 | NGUYỄN PHI DŨNG | 01/05/1995 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 752 | 2041 | NGUYỄN TẤN DŨNG | 20/04/2007 | Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 753 | 2042 | ĐINH HỮU DỤNG | 04/06/1987 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 754 | 2043 | HOÀNG THỊ DƯƠNG | 17/01/1993 | Xã Tuyên Lâm, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 755 | 2044 | KHƯƠNG BẢO THÁI DƯƠNG | 27/02/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 756 | 2045 | LÊ ĐẠI DƯƠNG | 19/05/1992 | Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 757 | 2046 | TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG | 20/11/1998 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 758 | 2047 | LÊ HOÀNG ĐỨC DUY | 27/08/2007 | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 759 | 2048 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 05/10/2005 | Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 760 | 2049 | NGUYỄN TẤN DUY | 16/10/1989 | Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 761 | 2050 | HÁN THỊ MỸ DUYÊN | 17/04/2007 | Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 762 | 2051 | NGUYỄN HUỲNH THÙY DUYÊN | 23/11/1999 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 763 | 2052 | NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM | 09/01/1982 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 764 | 2053 | NGUYỄN HOÀNG GIA | 31/10/2007 | Xã Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 765 | 2054 | ĐẶNG KIM HÀ | 14/12/1998 | Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 766 | 2055 | ĐINH THỊ HÀ | 10/05/1982 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 767 | 2056 | LÊ THỊ HÀ | 10/04/1991 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 768 | 2057 | MAI THỊ HÀ | 24/12/1990 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 769 | 2058 | NGUYỄN THỊ BÉ HAI | 01/01/1987 | Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 770 | 2059 | PHAN THÀNH HẢI | 01/01/1986 | Xã Hội Cư, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 771 | 2060 | TRẦN THANH HẢI | 08/09/2004 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 772 | 2061 | TRƯƠNG TUẤN HẢI | 05/06/1989 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 773 | 2062 | BÙI PHỤNG HÂN | 25/11/2007 | Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 774 | 2063 | LÊ NGUYỄN NGỌC HÂN | 17/06/2006 | Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 775 | 2064 | NGUYỄN TRẦN NGỌC HÂN | 29/10/2002 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 776 | 2065 | TRƯƠNG HÂN HÂN | 28/04/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 777 | 2066 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | 12/12/1981 | Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 778 | 2067 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 27/11/1975 | Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 779 | 2068 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 05/12/1996 | Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 780 | 2069 | PHẠM LÊ MỸ HẰNG | 24/02/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 781 | 2070 | LÂM THỊ NGỌC HẠNH | 16/04/1979 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 782 | 2071 | LÔ THỊ HẠNH | 09/05/1996 | Xã Mậu Thạch, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 783 | 2072 | LÊ THỊ MỸ HẢO | 14/09/2004 | Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 784 | 2073 | NGUYỄN THỊ HẬU | 01/03/1999 | Xã Xuân Đường, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 785 | 2074 | ĐẶNG THỊ THANH HIỀN | 11/06/2003 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 786 | 2075 | LÊ THANH HIỀN | 24/08/1995 | Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 787 | 2076 | LÊ THỊ HIỀN | 26/02/1985 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 788 | 2077 | NGUYỄN THỊ KIM HIỀN | 08/02/2008 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 789 | 2078 | TRẦN THỊ HIỀN | 23/03/1987 | Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 790 | 2079 | BÙI ĐỨC HIẾU | 21/06/2007 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 791 | 2080 | TRẦN TRUNG HIẾU | 30/03/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 792 | 2081 | PHẠM THỊ THANH HOA | 27/04/1993 | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 793 | 2082 | LÊ THỊ THU HÒA | 21/07/2005 | Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 794 | 2083 | TRẦN THỊ HÒA | 08/06/1988 | Xã Thạch Khê, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 795 | 2084 | TRẦN VĂN HOÀNG | 12/10/1991 | Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 796 | 2085 | ĐỖ XUÂN HOẠT | 01/06/1989 | Xã Tân Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 797 | 2086 | PHAN THỊ DIỄM THÚY HỒNG | 11/04/2005 | Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 798 | 2087 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 19/03/1986 | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 799 | 2088 | TRƯƠNG THỊ NGỌC HUỆ | 28/09/2005 | Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 800 | 2089 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 13/07/1981 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 801 | 2090 | TỐNG ĐỨC HÙNG | 12/12/2007 | Xã Đông Thành, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | x | Vắng H |
| 802 | 2091 | NGUYỄN NGỌC HƯNG | 20/02/1974 | Xã Bố Hạ, Tỉnh Bắc Ninh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 803 | 2092 | LƯU THỊ DẠ HƯƠNG | 26/11/1993 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 804 | 2093 | LƯU THU HƯƠNG | 16/12/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 805 | 2094 | TRẦN VĂN HỮU | 01/10/1982 | Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 806 | 2095 | NGUYỄN GIA HUY | 13/10/2007 | Xã Cao Đức, Tỉnh Bắc Ninh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 807 | 2096 | NGUYỄN QUANG HUY | 01/01/1995 | Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 808 | 2097 | TRẦN GIA HUY | 15/10/2007 | Phường Phong Thái, Thành phố Huế | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 809 | 2098 | LÊ THỊ HUYỀN | 08/01/2008 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 810 | 2099 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 10/09/2004 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 811 | 2100 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 18/08/1994 | Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 812 | 2101 | LÊ VĂN KHÁNH | 25/07/2007 | Xã Đông Thành, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 813 | 2102 | HOÀNG THẾ KIỆT | 02/12/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 814 | 2103 | ĐỖ NHƯ LÂM | 12/10/2006 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 815 | 2104 | LƯƠNG THỊ LAN | 27/08/1997 | Xã Thiên Nhẫn, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 816 | 2105 | PHẠM MỸ LỆ | 12/10/1993 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 817 | 2106 | LÊ THỊ LIÊN | 20/10/1988 | Xã Lệ Ninh, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 818 | 2107 | ĐẶNG THỊ KIM LINH | 18/05/1993 | Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 819 | 2108 | ĐINH THỊ YẾN LINH | 20/06/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 820 | 2109 | HOÀNG THỊ MỸ LINH | 08/03/2008 | Xã Nam Dong, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 821 | 2110 | LÊ NGUYỄN THÙY LINH | 21/03/2000 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 822 | 2111 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH | 12/12/2007 | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 823 | 2112 | NGUYỄN THÁI THÙY LINH | 10/04/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 824 | 2113 | TRẦN NGUYỄN THÙY LINH | 28/05/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 825 | 2114 | TRẦN THỊ LINH | 20/09/1991 | Xã Vĩnh Thủy, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 826 | 2115 | TRỊNH HÀ LINH | 27/11/2007 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 827 | 2116 | VÕ THỊ THÙY LINH | 13/03/2003 | Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 828 | 2117 | VŨ THỊ THÙY LINH | 27/02/2008 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 829 | 2118 | NGUYỄN VĂN LỊNH | 10/01/1998 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 830 | 2119 | NGUYỄN THỊ KIỀU LOAN | 22/11/2005 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 831 | 2120 | HÀ THẾ LUÂN | 09/02/1974 | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 832 | 2121 | TRẦN LỰC | 25/01/1985 | Xã Ea Rốk, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 833 | 2122 | LÊ KHẮC LƯƠNG | 29/11/1999 | Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 834 | 2123 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LY | 20/11/2000 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 835 | 2124 | NGUYỄN VÕ KHÁNH LY | 11/11/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 836 | 2125 | TRẦN THỊ LÝ | 23/08/1981 | Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 837 | 2126 | LÊ THỊ NGỌC MAI | 28/03/2007 | Phường Trúc Lâm, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 838 | 2127 | NGUYỄN THỊ XUÂN MAI | 15/12/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 839 | 2128 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 09/10/1990 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 840 | 2129 | H' NẮP MLÔ | 09/12/2004 | Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 841 | 2130 | HUỲNH ÚT MƯỜI | 01/01/1989 | Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 842 | 2131 | TRẦN THỊ MY | 30/07/1987 | Xã Đồng Thịnh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 843 | 2132 | NGUYỄN HẢI NAM | 23/05/2004 | Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 844 | 2133 | NGUYỄN PHẠM HOÀI NAM | 12/06/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Rớt H |
| 845 | 2134 | NGUYỄN THỊ NAM | 03/04/1980 | Xã Hòa Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 846 | 2135 | TẠ HOÀNG NAM | 27/12/2007 | Xã Kông Chro, Tỉnh Gia Lai | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 847 | 2136 | HOÀNG THANH NGA | 20/09/1990 | Xã Tân Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 848 | 2137 | NGÔ TIỂU NGA | 14/11/1999 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 849 | 2138 | TRẦN THỊ NGÀ | 01/06/2006 | Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 850 | 2139 | LÊ NGỌC NGÂN | 10/05/1994 | Xã Đông Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 851 | 2140 | LÊ THỊ NGÂN | 31/12/2006 | Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 852 | 2141 | NGUYỄN HUỲNH PHÚC NGÂN | 16/11/2007 | Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 853 | 2142 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 07/01/1996 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 854 | 2143 | PHAN THỊ KIM NGÂN | 30/09/2007 | Xã Tân An, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 855 | 2144 | TRẦN LÊ KIM NGÂN | 02/11/2006 | Phường Hải Ninh, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 856 | 2145 | BÙI THỊ THU NGÁT | 26/02/1981 | Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 857 | 2146 | NGUYỄN VỸ VÂN NGHI | 14/03/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 858 | 2147 | TRẦN LÊ ĐẠT NGHI | 20/09/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 859 | 2148 | NGUYỄN THỊ NGOAN | 16/06/1982 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 860 | 2149 | NGUYỄN QUỐC NGỌC | 22/11/2005 | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 861 | 2150 | BÙI VĂN NGON | 03/09/1988 | Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 862 | 2151 | PHAN THỊ NGON | 27/05/1991 | Phường Thới An Đông, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 863 | 2152 | NGUYỄN HOÀNG THẢO NGUYÊN | 27/08/2007 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 864 | 2153 | HỒNG CHÍ NHÂN | 12/02/1997 | Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 865 | 2154 | PHẠM HOÀNG CAO NHÂN | 22/04/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 866 | 2155 | NGUYỄN THỊ NHẠN | 10/09/1996 | Xã Tuyên Phú, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 867 | 2156 | PHẠM TIẾN NHẬT | 28/06/2006 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 868 | 2157 | TRẦN NGUYÊN NHẬT | 31/10/2007 | Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 869 | 2158 | CAO THỊ TUYẾT NHI | 24/03/2007 | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 870 | 2159 | LÊ HỒNG NHI | 29/11/2006 | Xã Tân Gianh, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 871 | 2160 | LÊ NGỌC TUYẾT NHI | 27/02/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 872 | 2161 | LÊ THỊ YẾN NHI | 30/08/2007 | Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 873 | 2162 | NGUYỄN LÊ TUYẾT NHI | 22/07/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 874 | 2163 | NGUYỄN LÊ YẾN NHI | 26/11/2007 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 875 | 2164 | NGUYỄN THỊ BÍCH NHIÊN | 17/06/2007 | Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 876 | 2165 | HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG | 02/10/1997 | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 877 | 2166 | HỨA THỊ CẨM NHUNG | 17/01/2008 | Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 878 | 2167 | LÊ THỊ TUYẾT NHUNG | 08/03/1990 | Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 879 | 2168 | PHẠM THỊ NĨ | 10/11/1983 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 880 | 2169 | LÊ THỊ HOÀNG OANH | 06/03/2008 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 881 | 2170 | CHÂU THÀNH PHÁT | 25/07/2006 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 882 | 2171 | NGUYỄN THÀNH PHÁT | 16/02/2008 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 883 | 2172 | NGUYỄN THÀNH PHÚC | 17/10/2005 | Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 884 | 2173 | PHẠM VĂN PHÚC | 12/12/1980 | Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 885 | 2174 | LÊ MINH PHƯỚC | 04/01/2008 | Xã Cổ Đạm, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 886 | 2175 | ĐINH THỊ PHƯƠNG | 01/07/1998 | Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 887 | 2176 | ĐỖ THỊ MINH PHƯƠNG | 28/11/2007 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | 7951362060 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 888 | 2177 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 14/09/2007 | Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 889 | 2178 | NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG | 18/06/1985 | Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 890 | 2179 | NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG | 16/04/2007 | Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 891 | 2180 | VÕ THỊ PHƯƠNG | 22/04/2004 | Xã Ân Tường, Tỉnh Gia Lai | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 892 | 2181 | VŨ THỊ THU PHƯƠNG | 11/11/2002 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 893 | 2182 | VŨ VĂN PHƯƠNG | 07/07/1977 | Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 894 | 2183 | BÙI THỊ PHƯỢNG | 25/09/1989 | Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 895 | 2184 | NGUYỄN MINH QUÂN | 14/12/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 896 | 2185 | HOÀNG THANH QUYỀN | 19/05/1993 | Xã Đông Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 897 | 2186 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | 11/11/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 898 | 2187 | PHẠM THỊ SÚY | 26/03/1977 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 899 | 2188 | NGUYỄN TẤN SỸ | 01/10/1990 | Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 900 | 2189 | BÙI THỊ TÂM | 07/02/1989 | Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 901 | 2190 | TRẦN THỊ MINH TÂM | 05/04/2004 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 902 | 2191 | LÊ THỊ THẮM | 01/01/1986 | Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 903 | 2192 | NGUYỄN TRUNG THẮNG | 02/11/2007 | Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 904 | 2193 | PHAN QUỐC THẮNG | 16/08/2005 | Xã Đức Thịnh, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 905 | 2194 | NGUYỄN THỊ BÉ THANH | 13/07/1988 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 906 | 2195 | BÙI XUÂN THÀNH | 08/11/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 907 | 2196 | ĐINH VĂN THÀNH | 05/05/1992 | Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 908 | 2197 | NGUYỄN PHƯỚC THÀNH | 24/11/1982 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 909 | 2198 | PHẠM BÁ THÀNH | 21/09/1981 | Xã Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 910 | 2199 | TRẦN QUANG THÀNH | 16/06/2002 | Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 911 | 2200 | ĐỖ THANH THẢO | 08/03/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 912 | 2201 | HÀN THỊ THẢO | 08/09/2003 | Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 913 | 2202 | NGUYỄN THỊ THẢO | 06/01/1985 | Phường Quỳnh Mai, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 914 | 2203 | NGUYỄN THỊ THẢO | 18/07/1992 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 915 | 2204 | NGUYỄN THỊ LOAN THẢO | 10/10/2005 | Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 916 | 2205 | TRẦN THANH THẢO | 09/06/1988 | Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 917 | 2206 | TRỊNH THỊ THẢO | 30/04/1978 | Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 918 | 2207 | CAO XUÂN THÌN | 07/04/1993 | Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 919 | 2208 | BÙI DUY THỊNH | 26/09/2006 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 920 | 2209 | NGUYỄN DIỆU THO | 25/06/1994 | Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 921 | 2210 | BÙI THỊ BĂNG THU | 31/07/1995 | Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 922 | 2211 | NGUYỄN THỊ MINH THU | 14/12/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 923 | 2212 | LÊ NGUYỄN QUỲNH THƯ | 04/02/2007 | Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 924 | 2213 | NGUYỄN PHẠM ANH THƯ | 03/07/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 925 | 2214 | NGUYỄN PHẠM MINH THƯ | 18/03/2008 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 926 | 2215 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 23/02/2008 | Xã Cẩm Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 927 | 2216 | PHẠM ANH THƯ | 04/03/2006 | Xã Ba Gia, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 928 | 2217 | NGUYỄN NGỌC HOÀI THƯƠNG | 24/09/2007 | Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 929 | 2218 | HỒ THỊ THU THÙY | 07/06/2005 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 930 | 2219 | HUỲNH NGỌC CẨM THÙY | 14/07/1997 | Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 931 | 2220 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÙY | 12/09/2006 | Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 932 | 2221 | TRẦN PHAN TRÚC THÙY | 14/06/2006 | Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 933 | 2222 | HOÀNG THỊ THANH THỦY | 02/03/1981 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 934 | 2223 | NGUYỄN THỊ THỦY | 06/04/1984 | Xã Anh Sơn Đông, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 935 | 2224 | HUỲNH THỊ MỸ TIÊN | 14/08/2004 | Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 936 | 2225 | LÝ CẨM TIÊN | 21/09/1996 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 937 | 2226 | NGUYỄN THỊ DIỄM TIÊN | 13/03/1997 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 938 | 2227 | PHẠM THỊ CẨM TIÊN | 20/06/1996 | Xã Mỹ Lợi, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 939 | 2228 | PHAN THỊ CẨM TIÊN | 01/02/1997 | Xã Thiên Cầm, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 940 | 2229 | MAI THỊ TIẾN | 27/01/1994 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 941 | 2230 | TRỊNH NGUYỄN DUY TIẾN | 19/02/2005 | Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 942 | 2231 | HẠ CHÍ TIỀN | 16/01/2005 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 943 | 2232 | NGUYỄN ĐỨC TÍN | 19/12/2007 | Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 944 | 2233 | NGUYỄN VĂN TÌNH | 10/02/1983 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 945 | 2234 | TRẦN VĂN TÌNH | 15/06/1995 | Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 946 | 2235 | NGUYỄN ĐỨC TOÀN | 19/05/2006 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 947 | 2236 | NGUYỄN MẠNH TOÀN | 17/09/2007 | Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 948 | 2237 | ĐẶNG VĂN TRÀ | 08/02/1976 | Xã Giao Phúc, Tỉnh Ninh Bình | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 949 | 2238 | HUỲNH THỊ NGỌC TRÂM | 12/01/2007 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 950 | 2239 | NGUYỄN LÊ KHÁNH TRÂM | 02/03/2004 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 951 | 2240 | PHAN THỊ NGỌC TRÂM | 26/01/2000 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 952 | 2241 | NGUYỄN HOÀI TRÂN | 03/10/2003 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 953 | 2242 | NGUYỄN THỊ HUẾ TRÂN | 04/05/2003 | Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 954 | 2243 | NGUYỄN NGỌC THÙY TRANG | 16/06/1991 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 955 | 2244 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 04/03/2006 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 956 | 2245 | NGUYỄN NGỌC TRIẾT | 24/12/1988 | Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 957 | 2246 | TRỊNH NGUYỄN PHƯƠNG TRINH | 14/11/2007 | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 958 | 2247 | NGÔ ĐỨC TRỌNG | 18/08/2007 | Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 959 | 2248 | BÙI NGUYỄN TIẾN TRƯỜNG | 25/05/2007 | Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 960 | 2249 | VŨ THỊ TỪ | 22/05/1971 | Xã Thần Lĩnh, Tỉnh Nghệ An | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 961 | 2250 | CHẾ HOÀNG ANH TUẤN | 11/03/2007 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 962 | 2251 | LÊ VĂN TUẤN | 01/01/1988 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 963 | 2252 | VÕ VĂN TUẤN | 02/12/2006 | Phường Nam Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 964 | 2253 | LÊ THANH TÙNG | 08/02/2008 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 965 | 2254 | NGUYỄN HỮU TÙNG | 26/08/2005 | Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 966 | 2255 | TRẦN PHƯƠNG TƯỜNG | 04/08/1992 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 967 | 2256 | HUỲNH THỊ THANH TUYỀN | 15/12/1990 | Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 968 | 2257 | TÔ NGỌC PHƯƠNG UYÊN | 01/06/2005 | Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 969 | 2258 | LÊ THỊ CẨM VÂN | 24/11/2007 | Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 970 | 2259 | NGUYỄN TIẾN VĂN | 22/01/2000 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 971 | 2260 | NGUYỄN THỊ THẢO VI | 17/12/2007 | Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 972 | 2261 | TRẦN GIA VĨ | 01/10/2003 | Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 973 | 2262 | CAO NGUYỄN THẾ VINH | 04/06/2003 | Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 974 | 2263 | LÊ QUANG VINH | 31/12/2005 | Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 975 | 2264 | LÊ THỊ VINH | 16/03/1982 | Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 976 | 2265 | NGUYỄN THỊ VƯƠNG | 25/10/1992 | Xã Trường Ninh, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 977 | 2266 | NGUYỄN THẢO VY | 19/01/2008 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 978 | 2267 | NGUYỄN TƯỜNG VY | 27/11/2007 | Xã Khe Sanh, Tỉnh Quảng Trị | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 979 | 2268 | PHẠM LÝ TƯỜNG VY | 24/11/2007 | Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 980 | 2269 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 28/01/1997 | Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 981 | 2270 | NGUYỄN NHƯ Ý | 11/04/1989 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 982 | 2271 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 15/09/2007 | Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 983 | 2272 | TRẦN THỊ NHƯ Ý | 12/12/2003 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 984 | 2273 | NGUYỄN THỊ BẢO YẾN | 27/12/2007 | Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 985 | 2274 | PHẠM THỊ YẾN | 24/09/1989 | Xã Gia Lộc, Thành phố Hải Phòng | 7951362060 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 986 | 2275 | TỐNG THỊ YẾN | 18/04/1988 | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362060 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |