| 1 | 1 | NGUYỄN HOÀI DIỆU ÁI | 26/06/1999 | Ấp Nhân Tâm, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 2 | 2 | CAO ĐÌNH TRƯỜNG AN | 11/09/2007 | 26/2 Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | HOÀNG BÁ AN | 16/02/2005 | Thôn Đông Cao, Xã Thiên Cầm, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 4 | 4 | TRẦN KHẢ AN | 30/05/2007 | Ấp Lộc An, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 5 | 5 | VƯƠNG TRƯỜNG AN | 28/11/2005 | Ấp Đào Viên, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 6 | 6 | NGUYỄN TẤN THIÊN ÂN | 10/04/2007 | Kp 35, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 7 | 7 | VÕ HỒNG ÂN | 03/11/2005 | Ấp An Thường, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 8 | 8 | PHÙNG NGỌC ẨN | 09/01/1997 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | BÙI DUY ANH | 17/01/2007 | Ấp Thanh Thủy, Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | CAO NGỌC VÂN ANH | 30/06/2003 | Kp5, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | ĐÀO NGUYÊN ĐỨC ANH | 28/08/2007 | Ấp 2, Phường Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 12 | 12 | NGUYỄN CAO HOÀNG NGỌC ANH | 25/01/2007 | Thôn Quảng Giao,, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 13 | 13 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 29/09/2007 | Thôn Tây Lạc, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 14 | 14 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 15/01/1988 | Kp 6, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | PHẠM TUẤN ANH | 30/10/2007 | Tổ 2 Kp Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 16 | 16 | PHẠM VĂN ANH | 10/04/2006 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 17 | 17 | TRẦN PHƯƠNG ANH | 14/11/2006 | Kp 29, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 18 | 18 | VÕ NGỌC TRÂM ANH | 24/08/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | HUỲNH NGỌC HỒNG ÁNH | 24/11/2006 | Ấp Suối Nhát, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 20 | 20 | TRẦN THỊ NGỌC ÁNH | 12/06/1996 | Kp 5, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 21 | 21 | TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH | 11/06/1999 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | HUỲNH TẤN BẢN | 20/01/2007 | Buôn Xóm A,, Xã Cư Pơng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 23 | 23 | CẤN QUỐC BẢO | 17/05/2000 | 49 Vườn Lài, Khu Phố 46, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | x | Vắng H |
| 24 | 24 | LÊ GIA BẢO | 13/06/2005 | Ấp Vĩnh Tuy, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 25 | 25 | NGUYỄN ĐỨC HOÀI BẢO | 07/02/2005 | Tdp Phú Lộc Tây 2, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 26 | 26 | NGUYỄN NGUYÊN BẢO | 08/12/2007 | 272 Gò Dưa, KP 42, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 27 | 27 | PHẠM THANH BẢO | 16/10/2007 | Tổ 16 Ấp 10, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 28 | 28 | TRỊNH TẤN NGUYÊN BẢO | 08/09/2007 | Đường 39, Thôn Trung Nghĩa, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | BÙI ĐÌNH BỀN | 09/06/1974 | 150/4 Kp 18, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 30 | 30 | VÕ ĐỨC BIN | 09/06/2007 | Thôn Phú Khánh, Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | LƯƠNG VĂN BÌNH | 01/01/1983 | Thôn Tân Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 32 | 32 | NGUYỄN HOÀNG BI-REN | 05/12/2007 | 85/21 Đường 30, Kp8, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | TRẦN NGUYỄN DA BON | 06/08/2003 | Thôn Mỹ Thạnh Tây, Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | PHẠM THỊ CẨM | 21/07/1977 | Thôn Lãnh Vân,, Xã Xuân Lãnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 35 | 35 | HÀ MINH CẢNH | 12/08/2007 | Thôn Đăk Lim, Xã Đăk Ơ, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | x | Vắng H |
| 36 | 36 | HUỲNH VĂN CẢNH | 21/11/2006 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | TRẦN VĂN CẢNH | 09/05/1987 | Ấp 9, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | NGUYỄN PHẠM THANH CAO | 04/02/2007 | 119A Hoàng Văn Thụ, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | LÊ VĂN CHẮC | 15/06/1988 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 40 | 40 | THẠCH THỊ CHAN | 10/08/2001 | Ấp Trà Vôn B, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | CAO NGUYỄN HUỲNH CHÂU | 13/04/2005 | Kp Long Bình, Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 42 | 42 | PHẠM HỮU CHÂU | 03/10/2000 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | CHÂU KIM CHI | 09/10/2005 | Ấp Cái Nước, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 44 | 44 | NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH | 23/03/2000 | Xóm Hậu Thành, Xã Vân Du, Tỉnh Nghệ An | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | NGUYỄN VĂN CHUẨN | 08/02/2001 | 387/3 Thạnh Hòa, Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 46 | 46 | LÊ ĐÌNH CHUNG | 02/11/2007 | Thôn 2, Xã Đăk Rơ Wa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 47 | 47 | LÊ VĂN CỦA | 01/01/1975 | Ấp Phước 3A, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 48 | 48 | DIỆP HUY CƯỜNG | 19/08/1982 | Ấp Đầu Giồng, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 49 | 49 | PHẠM CHÍ CƯỜNG | 23/09/2007 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | CHAU VANH ĐA | 07/10/1999 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | NGUYỄN QUỐC ĐẠI | 27/12/2007 | 25 An Dương Vương, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 52 | 52 | THỊ KIM ĐÀNG | 16/03/2007 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 53 | 53 | NGÔ THÀNH ĐĂNG | 24/08/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 54 | 54 | ĐINH MINH ĐẠT | 30/07/2007 | Kp3, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 55 | 55 | DƯƠNG VĂN ĐẠT | 12/10/1999 | Ấp Phước An B, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 56 | 56 | HUỲNH KHÁNH ĐẠT | 03/07/1999 | 76/42 Phúng Tá Chu, Khu Phố 6, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | HUỲNH THÀNH ĐẠT | 05/09/2005 | Ấp Thới Phong, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 58 | 58 | LÊ MINH ĐẠT | 06/10/2005 | 49/2/14 Khánh Hội, Khu Phố 3, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 59 | 59 | NGUYỄN KIẾN ĐẠT | 15/06/2006 | A6/193 Ấp 2, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 60 | 60 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 08/07/2003 | Ấp Cây Cách, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 61 | 61 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 23/04/1997 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 62 | 62 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 19/08/2007 | Tổ 16, Ấp Phú Quý 1, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 63 | 63 | DƯƠNG NGỌC DIỄM | 06/12/1996 | Ấp Chợ Thủ A, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | NGUYỄN MỸ DIỆN | 06/04/1997 | Khóm 18, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | NGUYỄN THANH ĐIỀN | 01/01/1985 | Ấp Hoà Khanh, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 66 | 66 | BÙI NGỌC ĐỊNH | 31/10/2001 | Tổ 7, Ấp 5,, Xã Nam Cát Tiên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 67 | 67 | NGUYỄN THÀNH ĐÔNG | 09/11/2002 | Kp 37,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | TRANG NGỌC DU | 01/01/1996 | Khóm 12A,, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | THỊ ÚT DƯ | 01/05/1999 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 70 | 70 | NGUYỄN HỮU ĐỨC | 14/03/2003 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 71 | 71 | NGUYỄN THỊ THUỲ DƯƠNG | 05/08/2003 | Quần Mục 4,, Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | TĂNG MINH DƯƠNG | 25/09/1992 | | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 73 | 73 | HOÀNG VĂN DƯỠNG | 01/01/1970 | | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 74 | 74 | VÕ TẤN ĐƯƠNG | 24/11/1988 | Đường 21/8, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | ĐỖ QUANG DUY | 14/08/2007 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 76 | 76 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC DUY | 05/12/2007 | 74, Khu Phố 20, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | NGUYỄN NGỌC DUY | 28/06/2007 | Thôn 4,, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | NGUYỄN NHẬT DUY | 15/03/2008 | Ấp Thạnh Ninh, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | PHẠM ĐÌNH DUY | 25/12/1986 | Tổ 28, Kp3a, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 80 | 80 | PHẠM VĂN DUY | 17/12/2005 | Thôn Phú Tân 1, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | TRƯƠNG THUÝ DUY | 10/07/2002 | Ấp 10, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | VÕ THỊ MỸ DUYÊN | 29/01/2000 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 83 | 83 | NGUYỄN VĂN TOÀN EM | 25/03/2006 | Ấp Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 84 | 84 | LÊ THỊ GẤM | 06/05/1975 | Khóm 14, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 85 | 85 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 09/08/2007 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | SƠN NGỌC TRƯỜNG GIANG | 24/05/2001 | Tdp 3 Tân Tiến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | TRẦN THỊ HÒA GIANG | 21/10/2002 | 236/P, Đường 8, Kp 19,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | LÊ THỊ GIẾNG | 29/01/1989 | Kp50, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | NGUYỄN PHẠM GÔ | 08/09/1998 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 90 | 90 | VŨ THANH HẢI | 12/08/1979 | Kp 26, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | LÝ HẬU HÂN | 09/12/1985 | Đ Bà Hom, Kp8, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 92 | 92 | NGUYỄN MINH HÂN | 14/11/1984 | Kp Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | PHẠM PHAN GIA HÂN | 26/03/2006 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | TRẦN NGỌC HÂN | 02/09/1997 | Ấp Bào Thùng,, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 95 | 95 | TRẦN THỊ NGỌC HÂN | 28/02/2007 | | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 96 | 96 | TRẦN THỊ HẬN | 01/01/1984 | Số Nhà 411/5 Ấp Trường Lộc,, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 97 | 97 | LÊ THỊ THÚY HẰNG | 04/09/2007 | Tổ 3 Ấp Phú Lập 2, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 98 | 98 | VÕ THỊ MỸ HẠNH | 10/10/1996 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | LÊ THỊ TRUNG HẬU | 17/06/2006 | 244/60A Dương Đình Hội, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | LÊ VĂN HẬU | 06/08/1997 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | THÂN TRỌNG HẬU | 17/01/2008 | Kp Lê Thành Phương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | VÕ TIẾN HẬU | 11/09/2005 | Thôn Thanh Giang 1,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 103 | 103 | PHAN THỊ HIÊN | 17/07/1995 | Thôn Phú An,, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 30/04/2000 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | NGUYỄN TRỌNG HIỀN | 01/01/1975 | Kv15, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 106 | 106 | TRẦN THỊ HIỀN | 06/09/1988 | Thôn 5 Cát Lại,, Xã Bình Lục, Tỉnh Ninh Bình | 7953362082 | Am | x | Rớt H |
| 107 | 107 | VŨ QUỐC HIỆP | 19/08/2006 | Thôn Đắk Sin 5, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 108 | 108 | NGUYỄN ĐỨC ANH HIẾU | 29/12/2007 | Tổ 6, Ấp 1,, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | PHẠM TRỌNG HIẾU | 15/10/1993 | Ấp Nhơn Thọ 2, Xã Nhơn Ái, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | PHAN ĐỨC HIẾU | 12/04/1993 | Thôn Phước Trạch 2, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | x | Rớt H |
| 111 | 111 | QUÁCH HỮU HIẾU | 07/10/1993 | Tdp Yên Hợp, Phường Quỳnh Mai, Tỉnh Nghệ An | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | VÕ MINH HIẾU | 07/03/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | BÙI XUÂN HIỆU | 08/05/2002 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 114 | 114 | HOÀNG XUÂN QUỐC HIỆU | 11/06/2000 | Kp Đồng Nai, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | NGUYỄN VĂN HIỆU | 02/12/1989 | Thôn Liên Kết, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | VŨ THỊ KIM HOA | 20/11/1995 | 166/197A Đoàn Văn Bơ,, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | PHAN TRỌNG HOÀI | 17/10/2004 | 434/46/4 Bình Quới, KP14, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 118 | 118 | ĐỖ ĐẠT HUY HOÀNG | 28/03/2007 | Thôn 7,, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 119 | 119 | LÊ NGUYỄN BẢO HOÀNG | 04/05/2007 | Thôn 11 Lộc Thắng, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | NGUYỄN HOÀNG | 15/11/2007 | 280B Kp Hưng Thọ, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 121 | 121 | PHẠM QUỐC HOÀNG | 24/01/2008 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 122 | 122 | TRẦN HUY HOÀNG | 07/10/2005 | Thôn Bình Hoà, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | ĐẶNG QUỐC HUÂN | 09/10/1978 | Kp 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 10/10/1981 | Tổ 14A, Kp 3,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | VÕ THỊ BÍCH HUỆ | 07/01/2003 | | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 126 | 126 | NGUYỄN PHI HÙNG | 18/08/2007 | Thôn 13, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | NGUYỄN PHI HÙNG | 08/03/2008 | Đ2, Kp 13, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | HUỲNH DUY HƯNG | 11/02/2007 | Thôn 8, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 129 | 129 | NGUYỄN THÂN NGỌC HƯNG | 06/09/1997 | Kp6, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | TRẦN ĐỨC HƯNG | 04/06/1992 | Thôn Liên Tài Năng, Xã Tùng Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 131 | 131 | ĐỖ ĐẠI KHẮC HƯƠNG | 30/08/1994 | Phước Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 132 | 132 | HUỲNH THỊ KIM HƯƠNG | 23/11/2007 | 66 Đường 359, Khu Phố 42, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | NGÔ THỊ NGỌC HƯƠNG | 28/05/2007 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | NGUYỄN VĂN HƯỠNG | 04/12/2007 | Khóm 3, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | NGUYỄN CHÍ HỮU | 30/10/2007 | Kp 17, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 136 | 136 | NGUYỄN CHÍ HỮU | 20/02/2000 | Thôn 3, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | CHÂU TRẦN HOÀNG HUY | 27/08/2000 | Trần Xuân Soạn, Kp 68,, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | CHU QUANG HUY | 03/12/2007 | 72 Đường 11, Kp 23, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 139 | 139 | ĐOÀN MINH HUY | 29/03/2007 | Số 346 Đường Bến Vân Đồn, Kp 2, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | LÊ GIA HUY | 01/07/1995 | Kp16, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | LÊ TRẦN ĐÌNH HUY | 18/01/2008 | Ấp 5,, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | LƯƠNG ĐAN HUY | 14/01/2007 | Ấp Đồng Tâm A, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 143 | 143 | NGUYỄN CAO HUY | 25/05/2006 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 144 | 144 | NGUYỄN GIA HUY | 25/11/2007 | Kp41, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | NGUYỄN TRUNG HUY | 07/06/2001 | XÓM 2, THÔN 1, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | NGUYỄN XUÂN HUY | 19/02/1989 | Kp 32,, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | TRẦN VĂN HUY | 20/09/2002 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | TRẦN VĂN HUY | 20/06/2006 | Đg Số 6 Đxt, Xóm 2, Thôn 4,, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | HUỲNH THỊ THU HUYỀN | 16/05/2007 | Thôn 4, Xã Cư Prao, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 150 | 150 | NGÔ THỊ MỸ HUYỀN | 26/11/2006 | 6/3 Đường 827, Kp13, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | NGUYỄN KHƯU NGỌC HUYỀN | 11/11/2007 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 152 | 152 | NGUYỄN THỊ MỸ HUYỀN | 03/03/2006 | Ấp Cầu Xáng, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | LÊ NHƯ HUỲNH | 04/07/2003 | Trần Văn Kiểu, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 154 | 154 | PHAN VĂN KHẢI | 15/09/2000 | Kv Khánh Hưng, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 155 | 155 | ĐINH DUY KHANG | 02/11/2003 | Ấp An Nghiệp, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | DƯƠNG DUY KHANG | 25/09/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 157 | 157 | LÊ TUẤN KHANG | 07/08/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | NGUYỄN PHÚC KHANG | 05/12/2006 | Ấp Quang Hoà, Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 159 | 159 | NGUYỄN XUÂN BẢO KHANG | 06/07/2007 | Đ Trần Phú, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | HUỲNH QUỐC KHANH | 05/01/2007 | Kp Long Điềm, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 161 | 161 | NGUYỄN VĂN KHANH | 22/08/2007 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | VÕ PHƯƠNG KHANH | 07/10/2002 | 21/2A, Kp Long Thới, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | LÒ VĂN KHÁNH | 08/05/2004 | Bản Lò Suối Tùng, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | VÕ BỈNH KHIÊM | 30/01/2003 | Ấp 18, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 165 | 165 | ĐẶNG TRẦN ANH KHOA | 19/10/2006 | Tdp Tân Bình,, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 166 | 166 | HUỲNH ANH KHOA | 15/06/2007 | Đường 8/3, Phường Thanh Đức, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 167 | 167 | NGUYỄN MINH ANH KHOA | 03/06/2007 | 68 Võ Thị Sáu, Tổ 2, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | NGUYỄN TẤN KHOA | 20/02/2000 | Kp Ngọc Lãng,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 02/08/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | LÊ ANH KHỞI | 31/07/2002 | Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 171 | 171 | BÙI VĂN KHƯƠNG | 16/08/1983 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 172 | 172 | LÊ TUẤN KIỆT | 12/05/2007 | Thôn 4, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 173 | 173 | NGUYỄN CHÍ KIỆT | 21/03/1997 | | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 174 | 174 | NGUYỄN MINH KIỆT | 25/03/2007 | Ấp Chính Nghĩa, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 175 | 175 | THỔ DUY KIỆT | 28/02/2006 | 279A Khóm H1 Ấp 2, Xã Xuân Quế, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 176 | 176 | SƠN THỊ KIỀU | 17/03/1980 | Ấp 14, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 177 | 177 | NGUYỄN NGỌC LAM | 09/02/2007 | 61 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Vắng H |
| 178 | 178 | NGUYỄN VĂN LÂM | 12/06/1968 | Kp 5, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 179 | 179 | PHẠM LỄ | 08/05/2007 | 203/11 Lạc Long Quân, KP4, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | NGUYỄN THỊ KIM LỆ | 20/04/1960 | Thôn Lương Nam, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 181 | 181 | NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ | 19/07/1991 | Ấp Canh Lý, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 182 | 182 | HỒ BẢO LIÊM | 14/08/2007 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 183 | 183 | MAI XUÂN HOÀNG LIÊM | 16/12/2007 | Kp Tiến Hưng 7, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | TRẦN THỊ LIỄU | 09/01/1999 | Ấp Phước Lộc, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 185 | 185 | HUỲNH THỊ THÙY LINH | 01/01/1998 | | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 186 | 186 | LÊ QUAN LINH | 27/05/2002 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 187 | 187 | NGUYỄN THỊ THẢO LINH | 28/01/2008 | | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 188 | 188 | THẠCH THỊ LINH | 09/06/1999 | Ấp Mỹ Khánh A, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 189 | 189 | TRẦN LÂM ÁNH LINH | 10/09/2001 | Ấp Bắc Sơn, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | VÕ THỊ MỸ LINH | 27/06/1999 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 191 | 191 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LOAN | 27/07/1982 | Kp71, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 192 | 192 | ĐỖ THỊ KIM LOAN | 25/10/2005 | Tổ 1, Kp 2,, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 193 | 193 | NGUYỄN VĂN LỘC | 01/01/1997 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 194 | 194 | NGUYỄN VĂN LỘC | 03/10/2005 | 26 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | ĐÀNG KIM LỢI | 06/11/1982 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 196 | 196 | LÊ HOÀNG LỢI | 18/12/1985 | Kv 3, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | NGUYỄN NGỌC LỢI | 13/01/2008 | 258/74, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | QUÁCH VĂN LỢI | 17/12/2001 | Thôn Lầu Nàng, Xã Ia Lốp, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 199 | 199 | CAO HOÀNG LONG | 09/11/2007 | Tố 6, Thôn Nam Tân,, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 200 | 200 | ĐẬU NGUYỄN HOÀNG LONG | 25/01/2003 | Kp41, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 201 | 201 | HUỲNH PHI LONG | 08/10/2004 | Khóm Đai Rụng, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 04/11/2007 | Đức Thuận, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 203 | 203 | BÙI LÊ ĐÌNH LUÂN | 18/03/2005 | Thôn Bình Phụng, Xã Thăng Phú, Thành phố Đà Nẵng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | TRẦN HỮU LUÂN | 14/10/2003 | Phú Thuận, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 205 | 205 | LÝ TẤN LỰC | 27/11/2003 | Ấp B1, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | TRẦN THỊ LUYẾN | 04/03/1992 | 25H2 Kp Phú Hội, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Vắng H |
| 207 | 207 | ĐINH THỊ TUYẾT MAI | 21/10/1982 | Ấp 10, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 208 | 208 | TRẦN THỊ KIM MAI | 10/09/2002 | Kp Thống Nhất, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | TRỊNH THỊ HUYỀN MAI | 26/11/2005 | 37/5Q,Ấp 33, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | DANH NGỌC MINH | 22/08/1995 | | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 211 | 211 | HUỲNH TẤN NHẬT MINH | 19/12/2007 | Thôn Liên Đầm 3, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | NGUYỄN DUY MINH | 24/12/2007 | Ấp Phú Hòa 2, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 213 | 213 | NGÔ THỊ TRÀ MY | 01/07/2007 | Năng Tây 1, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | HUỲNH KHÁNH NAM | 07/01/2008 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | LÊ ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 15/11/2006 | 27 Trần Khánh Dư, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | NGUYỄN XUÂN NAM | 23/11/2007 | 40/34/2B Nguyễn Tất Thành, TDP 2, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 217 | 217 | VÕ HOÀI NAM | 08/01/1999 | Kp 23, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 218 | 218 | NGUYỄN NGỌC TỐ NGA | 03/01/1991 | Kp 3, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 219 | 219 | TRẦN NGỌC NGÂN | 14/07/2003 | Ấp Sắc Cò, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | PHẠM GIA NGHI | 17/10/2007 | A27.01,Cc Qcgl Áp 5A,, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | ĐẶNG HỮU NGHĨA | 21/10/1998 | Kp Bình Đường 4, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 222 | 222 | LÊ TRỌNG NGHĨA | 29/11/1990 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 13/10/2006 | Kp Phước Kiểng, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 224 | 224 | NGUYỄN BÍCH HỒNG NGỌC | 26/09/2007 | Kp 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 225 | 225 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 02/04/1989 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 226 | 226 | MAI LÊ NHÂN TÂM NGUYÊN | 17/04/2005 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN | 30/11/2004 | Thôn 13, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | NGUYỄN KHẮC NGUYÊN | 10/07/2006 | Thôn Tâm Ngâm 2, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 229 | 229 | THÁI HOÀNG NGUYÊN | 18/10/2007 | Tdp Ngô Mây, Phường Ba Ngòi, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | LÊ THỊ MỸ NHÀN | 01/06/1997 | Ấp 4A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 231 | 231 | HUỲNH ĐĂNG NHÂN | 30/10/1980 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 232 | 232 | NGUYỄN HOÀNG TRỌNG NHÂN | 10/01/2001 | Ấp Nhất, Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 233 | 233 | TRƯƠNG THỊ NGỌC NHÀNG | 15/03/1991 | Tổ 12, Khu C, Ấp Phước Lương, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | BÙI THỊ TUYẾT NHI | 23/09/2007 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 235 | 235 | CHÂU HỒNG NHI | 19/07/2002 | Ấp Cái Keo,, Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | ĐẶNG THỊ QUỲNH NHI | 07/12/2006 | Kp 70, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | LƯƠNG THỊ Ý NHI | 25/10/1999 | 24/1 Hoàng Minh Đạo, KP14, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 238 | 238 | NGUYỄN THỊ HOÀI NHI | 24/04/2007 | Buôn Trấp, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 239 | 239 | NGUYỄN TRẦN BẢO NHI | 12/10/2002 | Tdp 04, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 240 | 240 | VÕ THỊ Ý NHI | 10/07/2005 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | NGUYỄN THỊ CẨM NHIÊN | 06/07/2000 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | NGUYỄN THỊ NHỚ | 27/10/2006 | Thôn Bình Thắng, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | ĐẶNG THỊ BÍCH NHƯ | 09/07/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | LƯU VŨ YẾN NHƯ | 29/06/2007 | Thôn Châu Thành, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | NGUYỄN NGỌC NHƯ | 16/09/1999 | Ấp Ninh Thạnh Tây, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 246 | 246 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 08/04/1997 | Kp85, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 247 | 247 | PHẠM NGỌC NHƯ | 08/07/2005 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | THÁI THỊ HUỲNH NHƯ | 30/10/2005 | | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 249 | 249 | TRẦN TUYẾT NHƯ | 29/11/2000 | Ấp Trà Cổ 10, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 01/01/1989 | | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 251 | 251 | PHẠM THỊ TUYẾT NHUNG | 30/03/2004 | Kp72, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | LƯƠNG PHƯỢNG NỞ | 26/01/1985 | Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | MẠCH THỊ KIỀU OANH | 03/03/1997 | Kp20, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | HUỲNH TẤN PHÁT | 03/02/1999 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 255 | 255 | NGUYỄN MINH PHÁT | 12/12/1992 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | PHẠM TẤN PHÁT | 07/09/2000 | THÔN THẠNH PHÚ, Xã Ia Lốp, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 257 | 257 | PHAN TRỌNG PHÁT | 19/12/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | TRẦN HUY PHÁT | 19/11/2007 | 817/1 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | TRẦN VĂN PHÁT | 04/01/1972 | 142 Vĩnh Viên, Kp 21,, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 260 | 260 | TRẦN VIẾT PHÁT | 17/09/1994 | Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 261 | 261 | NGUYỄN THÀNH PHI | 02/04/1990 | Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 262 | 262 | NGUYỄN NGỌC PHONG | 04/11/1997 | Tdp 7 Bình Tây, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 263 | 263 | TRẦN DANH PHONG | 10/12/2007 | Ấp 1B, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | VÕ HOÀI PHONG | 26/02/2007 | Tổ Tự Quản Số 7, Thôn Hoà Thuận, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | HOÀNG TRUNG PHÚC | 26/09/1969 | Kp 14, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | HUỲNH LÊ TÂM PHÚC | 20/10/1992 | Ấp Phú Điền, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 267 | 267 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 03/06/2004 | Thôn An Thọ, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362082 | Am | x | Vắng H |
| 268 | 268 | NGUYỄN THANH PHÚC | 01/10/2004 | Kp Trung Tâm, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 08/10/2007 | Ấp Tân Phú A,, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | TRỊNH HOÀNG PHÚC | 30/10/2006 | Kp 43, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG | 02/09/2004 | Kp 6, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 272 | 272 | NGUYỄN THỊ DIỄM PHƯƠNG | 01/01/2005 | Ấp Phước 3A,, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 273 | 273 | HINH Y QUÂN | 07/12/1999 | Kp 13, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 274 | 274 | PHẠM NGỌC BẢO QUÂN | 16/11/2006 | Thôn Lâm Tuyền 1, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 275 | 275 | HUỲNH NHẬT QUANG | 30/08/2005 | Kp 1, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 276 | 276 | NGUYỄN SỸ QUANG | 09/10/2007 | 11E/2 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 277 | 277 | NGÔ VĂN QUY | 12/08/1989 | Thôn Phước Hội, Xã Quế Phước, Thành phố Đà Nẵng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 278 | 278 | PHAN THÀNH QUÝ | 03/04/2001 | Kp 10, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | SẨM LÂM BẢO QUÝ | 26/07/1996 | Ấp Tân Phú 6, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | TRẦN TIẾT NHÂN QUÝ | 05/07/1989 | Kp 18, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | VÕ MINH QUÝ | 18/06/2005 | Ấp Hòa An, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | BÙI THỊ KIỀU QUYÊN | 18/12/2007 | Đội 4, Thôn Năng Tây 3,, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362082 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 283 | 283 | NGUYỄN THỊ HOÀNG QUYÊN | 10/04/1999 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | LÊ HẢI QUYỀN | 01/01/1993 | Ấp Kinh Hãng B, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | x | Vắng H |
| 285 | 285 | PHẠM NGUYỄN NHƯ QUYỀN | 16/11/2006 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 286 | 286 | HỒ NGỌC DIỄM QUỲNH | 01/12/2005 | Tdp Đống Đa,, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | TRẦN NGỌC NHƯ QUỲNH | 10/10/2007 | 50G8 - Vp1, Kp Phú Hội, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 288 | 288 | CHAU SANG | 20/06/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 289 | 289 | LÊ HẢI SANG | 21/11/2007 | Thôn 9, Xã Đức An, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 290 | 290 | NGUYỄN MINH SANG | 28/06/2005 | Ấp Chính Nghĩa, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 291 | 291 | TSÀN A TẮC | 05/01/1992 | Bon Bu Nđơr A, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | LÊ KHÔI TÀI | 17/12/2005 | Thôn Tân Lực, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 293 | 293 | NGUYỄN THÀNH TÀI | 25/03/2005 | Kp 15,, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 294 | 294 | TÔ THÀNH TÀI | 15/01/2007 | Ấp Suối Dứa, Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | NGÔ HỒNG MINH TÂN | 28/08/2004 | Kp 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 296 | 296 | NGUYỄN VIỆT THÁI | 03/12/2003 | Ấp Vĩnh Tuy, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 297 | 297 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 02/07/2006 | Khu 12, Xã Bản Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 298 | 298 | NGUYỄN NGÔ TRỌNG THẮNG | 01/10/2007 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | TRẦN TẤN NGỌC THẮNG | 08/10/2007 | Tổ 8, Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | HỒ HOÀI THANH | 18/12/2007 | Ấp Thới Hữu, Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | NGUYỄN TUẤN THANH | 16/06/1992 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | NGUYỄN HỮU THÀNH | 10/10/1990 | Kp52, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Vắng H |
| 303 | 303 | DIỆP THANH THẢO | 28/06/2004 | Ấp Đoàn Văn Tố, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 05/10/2003 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 305 | 305 | LA O THÍCH | 28/01/2003 | Thôn Phú Tiến, Xã Phú Mỡ, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 306 | 306 | LÊ HỮU THIÊN | 25/01/2003 | | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 307 | 307 | HỒ LÊ NHẤT THIỆN | 29/09/2007 | Thôn Bình Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 308 | 308 | TRẦN CÔNG THIỆN | 31/12/1992 | 382/6 Đường Long Phước, Kp18, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | TRƯƠNG CHÍ THIỆN | 07/05/2006 | Ấp Lê Minh Châu B, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | HÀ VĂN THỊNH | 07/02/2007 | Thôn Ryông Tô, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 311 | 311 | NGUYỄN HƯNG THỊNH | 10/04/2007 | 741D Nguyễn Duy Trinh, Kp 12, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH | 10/02/1987 | Ấp Sùng Tân, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 313 | 313 | TRẦN QUỐC THỊNH | 15/12/2006 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | CHÂU THỊ HUỆ THƠ | 28/12/2000 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 315 | 315 | TRƯƠNG HỒNG THƠ | 03/10/2007 | Ấp Bình Tịnh, Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 316 | 316 | LÂM THỊ QUỲNH THOA | 10/06/1986 | | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | TRẦN MINH MẪN THOA | 19/08/2007 | Kp Thắng Hòa, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 318 | 318 | PHAN CẢNH THỜI | 11/07/1995 | Thôn Phú Lương B, Xã Quảng Điền, Thành phố Huế | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 319 | 319 | NGÔ THỊ THƠM | 26/09/1995 | Thôn Đồng Vang, Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | LÊ VĂN THÔNG | 16/12/1978 | 307 Hoàng Hữu Nam, Kp4, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 321 | 321 | PHẠM ANH THƯ | 18/06/2007 | 799/8 Tổ 1, Kp30, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | DƯƠNG MINH THUẬN | 28/09/2003 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 323 | 323 | NGUYỄN HỮU THUẬN | 05/01/1977 | Thôn Đông Hiệp, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 324 | 324 | NGUYỄN TRÍ THỨC | 15/11/2004 | Ấp 11, Xã Vĩnh Lợi, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 325 | 325 | LIÊU THƯƠNG | 05/02/1990 | Ấp Trà Vôn A, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 326 | 326 | TRƯƠNG NGỌC THƯƠNG | 11/12/1999 | Kp 47, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 327 | 327 | TRẦN THỊ DIỄM THÚY | 15/08/2002 | Khóm Vĩnh Thành, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 328 | 328 | LÊ THỊ THÙY | 29/10/2000 | Kp Đồng An 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | HUỲNH MINH THỦY | 06/08/2004 | Thôn Hiệp Nghĩa, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 330 | 330 | PHAN THỊ SƠN THỦY | 08/03/2008 | Ấp Tân Quới, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 331 | 331 | ĐOÀN THỊ THỦY TIÊN | 15/03/2008 | Ấp Lộ 25, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 332 | 332 | ĐẶNG MINH TIẾN | 18/11/2007 | Hòa I, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 333 | 333 | LÊ KHẮC TOÀN | 19/05/2007 | Ấp 5A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 334 | 334 | ĐỖ THANH TÒNG | 20/04/1997 | Ấp An Hưng, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 335 | 335 | VÕ THỊ PHƯƠNG TRÂM | 23/11/2004 | Thôn Phú Mỹ,, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | NGUYỄN THỊ MỸ TRẦM | 16/08/1994 | Kp 30, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 337 | 337 | TRẦN VĂN TRẬN | 19/05/1990 | | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | NGUYỄN NGỌC XUÂN TRANG | 19/01/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 19/05/2001 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | TRẦN THỊ HÀ TRANG | 20/08/2006 | Thôn Tân Lệ, Xã Thượng Đức, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 341 | 341 | BÙI MINH TRÍ | 28/05/2006 | | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 342 | 342 | ĐỖ MINH TRÍ | 20/06/1972 | Kp 22, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 343 | 343 | LÊ VĂN TRỌNG | 06/01/2004 | Ấp Chợ Mới, Xã Trung Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 344 | 344 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 08/11/2006 | Tổ 9, Ấp 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 345 | 345 | TÔ BÉ TRÚC | 07/05/2007 | Ấp Tân Phú, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 346 | 346 | CẦM BÁ TRƯỜNG | 17/06/2004 | Thôn Đắk Thanh, Xã Đắk Sắk, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | LÝ VĂN TRƯỜNG | 28/07/2005 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | HUỲNH MINH TÚ | 23/12/2006 | Tổ 4, Ấp 54, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | NGÔ THỊ TÚ | 19/09/1998 | KV 7, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | TRẦN TUẤN TÚ | 03/02/2008 | Kp 5, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 351 | 351 | LƯU THANH TUẤN | 16/09/1990 | Kp 64, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | NGUYỄN THÁI TUẤN | 07/06/2003 | Tổ 12A, Kp Công Nghiệp, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 353 | 353 | PHẠM CHÂU TUẤN | 07/02/1996 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | SƠN MINH TUẤN | 28/05/2006 | Khóm Wáth Pích, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | TĂNG MINH TUẤN | 18/10/2003 | Kp 39, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | TRƯƠNG ANH TUẤN | 20/10/1990 | Tống Duy Tân,, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 357 | 357 | VŨ NGỌC TUẤN | 22/11/1989 | Kp Hoa Lư,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | VŨ NGỌC TUẤN | 05/11/1988 | Kp 43, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 359 | 359 | NGUYỄN MINH TƯỜNG | 29/07/2006 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 360 | 360 | BÙI VĂN TƯỞNG | 11/09/2007 | Ấp Tường Tư, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | ĐÀO THỊ TUYỀN | 29/11/1985 | Ấp Mỹ Hạnh, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 362 | 362 | ĐỖ THỊ ÁNH TUYẾT | 30/01/2002 | Kp 3, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 363 | 363 | NGUYỄN CẢNH QUỐC UY | 10/01/2008 | P5, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 364 | 364 | DƯƠNG TƯỜNG VI | 22/10/2003 | Ấp Kinh 9, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | LÊ NGUYỄN TƯỜNG VI | 02/11/2001 | 5A Lê Công Kiều, Kp 9,, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | x | Rớt H |
| 366 | 366 | LƯU CHÍ VĨ | 31/03/2006 | Kp Bàu Trúc,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 367 | 367 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | 19/08/2004 | Thôn 2A, Xã Ea M’Droh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | ĐỖ PHÚC VINH | 16/03/2008 | Ấp Trường Bình, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | 7953362082 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 369 | 369 | LÊ TRẦN QUANG VINH | 23/11/2001 | Ấp Bằng Tăng, Xã Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | NGUYỄN CƯỜNG VINH | 24/03/1991 | 4 Lô 21 Phạm Thế Hiển, Kp5, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 371 | 371 | NGUYỄN NGỌC VINH | 18/12/2005 | | 7953362082 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 372 | 372 | TRẦN QUANG VINH | 02/12/2007 | Buôn Đung, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | VÕ THÀNH VINH | 16/05/2007 | Kp 39, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 374 | 374 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | 26/12/2007 | 26, Đường Số 9, Tổ 4, Thôn Nam Chính 1, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362082 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 375 | 375 | LÝ THỊ NHƯ Ý | 19/12/2007 | | 7953362082 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |