KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A025
Số lượng học viên: 150
Thời gian đào tạo: 10 ngày
Ngày khai giảng: 28/04/2026
Ngày bế giảng: 07/05/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 28/04/2026 đến ngày 29/03/2026
– Học thực hành: 04 ngày từ ngày 04/05/2026 đến ngày 07/05/2026
Nghỉ lễ các ngày: 30/4 và 01,02,03/05/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
*** Lưu ý: Học viên phải có mặt đào tạo và hoàn thành chương trình học mới đủ điều kiện xét cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học (có danh sách học viên kèm theo).
Trung tâm GDNN Hưng Thịnh kính gửi thông báo kế hoạch đào tạo để các bạn học viên nắm rõ thông tin theo lịch đề nghị.
Nơi nhận:
-
Giám đốc
-
Lưu: Phòng đào tạo
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | NGUYỄN THỊ NGỌC AN | 12/11/2007 | 83307005128 | Số Nhà 134/2, Ấp Xương Long Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| -5 | TRẦN TUẤN ANH | 03/07/1987 | 79087024233 | 1B Đinh Tiên Hoàng Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 930247000199 | B2 | SH Lần Đầu |
| -4 | NGUYỄN PHƯỚC CẢNH | 20/02/2008 | 79208034271 | Ấp An Đông Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -3 | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | 06/10/1997 | 36097004697 | 25/4A Đường 2, KP 41 Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 740160003423 | A1,B2 | SH Lần Đầu |
| -2 | VŨ NGỌC ĐẠI | 18/03/1987 | 75087000101 | 116/11 Tô Hiến Thành Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790064231510 | B2 | SH Lần Đầu |
| -1 | DƯƠNG THỊ HOA DẠN | 03/09/2007 | 83307004526 | Ấp An Nhơn 1 Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 0 | NGUYỄN THANH DẸN | 02/02/2008 | 92208002574 | Ấp Thới Lộc Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 1 | TRẦN VĂN DU | 03/10/1968 | 79068035705 | 67/11 Cầu Đình, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790168022362 | B | SH Lần Đầu |
| 2 | NGUYỄN HUỲNH THANH DUY | 12/04/2005 | 86205002554 | Kv 11 Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN NGỌC HẬU | 27/02/1997 | 79097029438 | Kp 15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790173085385 | B2 | SH Lần Đầu |
| 4 | THÂN THẾ HÙNG | 10/11/1993 | 75093025855 | SN 7/1, Tổ 5, Ấp Phú Thạch Xã Phú Lâm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 5 | BẠCH GIA HUY | 25/12/2007 | 52207007618 | Thôn Nam Trượng 3 Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 6 | HOÀNG NGỌC HUY | 03/11/2007 | 46207011136 | Kp Tân Hòa Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 08/02/2002 | 34202010717 | 152/3/8 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 770204007371 | B2 | SH Lần Đầu |
| 8 | PHẠM ĐỨC HUY | 10/09/1996 | 79096007431 | Kp 5 Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 9 | PHẠM THỊ THUỲ LINH | 01/01/1996 | 89196017747 | Ấp Búng Bình Thiên, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 10 | ĐẶNG THÀNH LONG | 05/01/2000 | 54200006386 | Thôn Bình Yên Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk | 540232005535 | B2 | SH Lần Đầu |
| 11 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 08/09/1982 | 80082003574 | Kp Thanh Xuân Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 790140963894 | B2 | SH Lần Đầu |
| 12 | LÊ HOÀNG NAM | 27/02/2007 | 91207003742 | Ấp Thạnh Lộc, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 13 | NGUYỄN CÔNG NAM | 26/04/2000 | 74200000077 | Kp20 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 14 | NGUYỄN HOÀI NAM | 01/01/1990 | 94090019549 | Ấp Hoà Giang Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 15 | VŨ NGUYỄN THÀNH NAM | 22/11/2000 | 75200003850 | Ấp Suối Rộp Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 16 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | 05/09/2007 | 66307014695 | Thôn Đạt Lý 2 Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 17 | NGUYỄN KIM NGÂN | 18/01/2007 | 79307045736 | Kp33 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 18 | PHẠM NGỌC KIM NGÂN | 21/05/2007 | 75307023580 | Kp 4, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 19 | LÊ TRỌNG NGHĨA | 19/03/2007 | 94207014342 | Ấp Đại An, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 20 | TRẦN HOÀNG NGHĨA | 21/01/1996 | 79096002099 | 19/10/2 Nguyễn Văn Tăng, Khu Phố 32, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 21 | TRẦN VĂN NGHĨA | 01/10/1993 | 66093026314 | Thôn Tân Quảng Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | 660154016018 | B2 | SH Lần Đầu |
| 22 | NGUYỄN QUỐC NGHIÊM | 16/09/2004 | 96204013500 | Ấp 3, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 23 | TỐNG THÁI NGHIÊM | 17/05/2005 | 96205002322 | Ấp Lung Tràm Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 24 | BẠCH THỊ BÍCH NGỌC | 04/07/2000 | 52300009034 | Thôn Nam Tượng 3 Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 521248000833 | B2 | SH Lần Đầu |
| 25 | NGUYỄN THỊ KIM NGỌC | 16/10/2004 | 64304010590 | Tdp 5 Thành An Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 26 | TRẦN NHƯ NGỌC | 15/12/2007 | 91307012854 | Ấp Hoà Tân Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 27 | NGUYỄN KIM NGUYÊN | 06/09/1995 | 86195009269 | Ấp 8A, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 28 | VÕ VĂN NGUYỆN | 06/04/2008 | 46208001800 | Tdp 9, Phường Hương Trà, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 29 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 13/02/2007 | 52207004955 | Xóm Mỹ Ngọc, Thôn Đại Bình Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 30 | TRẦN TRỌNG NHÂN | 16/07/1997 | 75097007658 | 149/9 Hoàng Xuân Nhị, KP22 Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 790163006491 | A1 | SH Lần Đầu |
| 31 | VÕ THỊ ÁI NHÂN | 10/11/2005 | 54305002637 | Thôn Chánh Lộc Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 32 | ĐÀO VŨ TUYẾT NHI | 26/07/2007 | 75307020048 | Ấp Xuân Tâm 1 Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 33 | DANH THỊ CẨM NHỊ | 04/07/1990 | 91190004876 | Ấp Cỏ Quen Xã Giang Thành, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 34 | LÂM TÂM NHƯ | 18/07/2001 | 94301009124 | Ấp Tam Sóc B1 Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 35 | VÕ MINH NHỰT | 23/09/2007 | 82207004783 | 26 Trần Xuân Hòa, KP16 Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 36 | ĐỖ DUY NINH | 04/03/1974 | 1074019794 | EE1 Bạch Mã, KP38 Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 37 | NGUYỄN THỊ NỞ | 05/01/2008 | 92308002384 | Ấp Qui Lân 3 Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 38 | VƯƠNG THỊ TÚ OANH | 09/05/1998 | 42198011346 | Thôn Thăng Bình Xã Gia Hanh, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | NGUYỄN THÁI PHÁP | 01/01/1994 | 87094006730 | Số Nhà 1438/B, Ấp Tân Hội B, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 40 | LÊ TẤN PHÁT | 08/06/1997 | 79097035187 | Ấp Long Hậu 2 Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 41 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 07/01/2007 | 87207001572 | Tổ 1, Khóm Hòa Khánh, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 42 | HÀ ANH PHONG | 08/05/1994 | 79094029507 | Kp9 Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 43 | CAO MINH GIA PHÚC | 27/12/2007 | 52207004297 | Tổ 10, Khu Phố 14, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 44 | NGUYỄN THANH HỒNG PHÚC | 22/04/2002 | 74302005456 | Kp Bình Đức 1 Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 45 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 09/02/2007 | 87207012082 | Tổ 4, Ấp Long Thái, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 46 | VÕ THANH PHÚC | 30/05/1996 | 70096002823 | Thôn Bình Hiếu Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | 790166126815 | B2 | SH Lần Đầu |
| 47 | TRẦN VĂN PHÙNG | 15/05/2004 | 89204018340 | Khóm 2 Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 48 | HÀ NGHIÊM PHỤNG | 14/01/2008 | 79208041646 | Kp 39, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 49 | HA RA YA PHỤNG | 11/11/2007 | 58207005289 | Thôn Lập Lá Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 50 | VŨ THANH KIM PHỤNG | 22/11/2007 | 77307003602 | Tổ 11 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 51 | TRẦN CÔNG PHƯỚC | 21/02/1995 | 779095025570 | 397/1 Lê Văn Lương, KP37 Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790165138929 | C1 | SH Lần Đầu |
| 52 | HUỲNH THẾ PHƯƠNG | 07/10/1995 | 79095002823 | Kp 51 Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 53 | ĐỖ THỊ NGỌC PHƯỢNG | 28/10/1994 | 93194004731 | Ấp Đông Phú A, Xã Phú Hữu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 54 | PHẠM LÊ MINH QUAN | 15/09/2007 | 80207013909 | Ấp 5, Xã Tân Long, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | TRIỆU TIẾN QUÂN | 09/12/2004 | 15204009349 | Thôn Làng Giàu, Xã Lâm Thượng, Tỉnh Lào Cai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | NGUYỄN LÊ THANH QUANG | 26/05/2007 | 79207011670 | Lý Thái Tổ, Kp 6, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 57 | NGUYỄN VINH QUANG | 13/07/2001 | 52201011287 | Thôn Trung, Xã Nhơn Châu, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 58 | TỪ VĂN QUANG | 08/05/2006 | 60206004679 | Thôn Đức Tài 1, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN ĐỨC QUỐC | 28/08/1999 | 49099006220 | Thôn Phú Phước, Xã Vu Gia, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 60 | PHẠM NGUYỄN THÁI QUỐC | 20/08/2001 | 54201008736 | Thôn Long An, Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 61 | TRẦN QUỐC QUỲNH | 01/03/2007 | 93207007875 | Ấp 5, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 62 | NGUYỄN VĂN SANG | 22/01/2004 | 91204015635 | Ấp Tràm Dưỡng, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | 790229180893 | A1,C1 | SH Lần Đầu |
| 63 | VÕ THANH SANG | 01/01/2007 | 89207000205 | Khóm Vĩnh Quới, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | LÂM VĂN SỢI | 01/01/1987 | 95087005756 | Ấp Vĩnh Phú B, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 65 | PHẠM QUANG SƠN | 06/01/2007 | 68207013616 | Thôn Thanh Hà, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 66 | ĐÀO ĐỨC TÀI | 29/06/2006 | 27206008327 | 280/87 Bùi Hữu Nghĩa, Kp 37, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 67 | HUỲNH BÁ TÀI | 09/09/1986 | 48086003733 | Tổ 9, Thôn Trà Long, Xã Thăng Điền, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 68 | TRƯƠNG CHÍ TÀI | 27/01/2008 | 91208009155 | Tổ 25, Ấp Phước Lợi, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 69 | BÙI THANH TÂM | 14/10/2003 | 86203010543 | Ấp An Quới, Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 70 | LÊ HỮU TÂM | 03/01/2005 | 87205009427 | Tổ 14, Ấp Tân Hòa 2, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 71 | NGUYỄN HỒNG TÂM | 19/09/1979 | 79079000412 | Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 72 | NGUYỄN MINH TÂM | 11/12/2001 | 79201022662 | Kp31 Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 73 | NGUYỄN THÀNH TÂM | 17/08/2006 | 58206004525 | Thôn Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 74 | TRẦN MINH TÂM | 07/07/2007 | 60207002155 | Thôn Hải Tân 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 75 | VÕ THỊ MỸ TÂM | 24/11/2001 | 79301000584 | 491/1 Lê Văn Lương, Kp 52, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 76 | NGUYỄN VĂN TẤN | 28/02/2007 | 87207008040 | Số Nhà 29A, Ấp An Thịnh, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 77 | NGUYỄN TRÀ THA | 26/05/1994 | 80094012219 | Ấp 6, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 78 | HUỲNH QUỐC THẮNG | 04/02/2007 | 52207005213 | Thôn Đông Lâm Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 79 | PHẠM THÀNH THẮNG | 16/11/2005 | 79205032866 | 383B Quốc Lộ 13, Kp 24, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 80 | BÙI THỊ KIM THANH | 24/11/2005 | 80305001744 | Ấp Rượng Lưới, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 81 | ĐÀO DUY THANH | 20/11/1975 | 38075016564 | Kp 8, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 82 | HOÀNG TRƯỜNG THÀNH | 20/12/2004 | 75204000364 | 56/6 Đường 27, Kp 65, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 83 | NGÔ NGỌC THÀNH | 01/04/1997 | 45097004573 | Ấp 14, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 84 | PHAN HUỲNH THẠNH | 04/11/2007 | 49207002952 | Tổ 3, Thôn Phú Cường 1, Xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 85 | PHÙNG THỊ MAI THẢO | 08/04/1981 | 79181029757 | Kp 11 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 791250914769 | A1,B | SH Lần Đầu |
| 86 | VÕ THỊ THẢO | 15/06/2005 | 96305007400 | Ấp Mỹ Tường 1, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 87 | VÕ TRẦN QUỐC THẢO | 12/03/2002 | 60202003342 | Thôn Sùng Sơn 2 Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN THỊ ANH THI | 25/04/1996 | 79196016065 | Ấp An Nghĩa 1 Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 89 | LÊ VĂN THỊNH | 22/10/2007 | 52207006500 | Thôn Vĩnh Phú, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 90 | PHẠM VĂN THỊNH | 22/10/2005 | 51205009472 | Thôn 6 Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 750244029519 | B1 | SH Lần Đầu |
| 91 | TRƯƠNG CÔNG THỊNH | 17/12/2006 | 49206001650 | Thanh Quýt 4, Phường An Thắng, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 92 | VÕ TẤN THỊNH | 01/12/2007 | 75207006132 | Ấp Xuân Tâm 5, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 93 | TRẦN ĐỨC THỌ | 13/03/2002 | 60202011559 | Kp Phú Hòa, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 94 | ĐẶNG THỊ MINH THƯ | 01/07/2002 | 60302003540 | Thôn Trí Thái, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 95 | TRẦN HOÀNG ANH THƯ | 13/08/2005 | 91305002251 | Tổ 3, Ấp Bình Thuận Xã Bình Sơn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN THỨC | 14/01/1999 | 48099006479 | Thôn Dương Sơn, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 97 | TRẦN THANH TUYẾT THÙY | 16/10/2004 | 77304004642 | Ấp Phước Sơn A, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 98 | PHẠM THỊ THU THỦY | 13/02/1991 | 79191006695 | 769/6 Đường Nguyễn Xiển, Kp 35, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 99 | NGUYỄN MỸ TIÊN | 01/10/1998 | 96198009919 | Ấp 2, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 100 | LÊ NGỌC TIẾN | 23/08/1980 | 34080009589 | Kp 55, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 790191292552 | B2 | SH Lần Đầu |
| 101 | NGÔ TRỌNG TIẾN | 18/01/1989 | 24AC88301 | 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790091263618 | B | SH Lần Đầu |
| 102 | NGUYỄN MINH TIẾN | 14/02/2003 | 75203009150 | 7/1, Ấp An Bình, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 103 | PHẠM TRỌNG TIẾN | 22/01/2008 | 80208008679 | Tổ 1, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | VÕ HOÀI TIẾN | 27/10/2004 | 74204000886 | Kp Bình Thuận, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 105 | CHÂM THANH TIỀN | 23/06/1983 | 75083019467 | Tổ 5, Ấp Hiền Hòa, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 106 | HUỲNH ĐOÀN TRỌNG TÍN | 25/01/2003 | 79203038616 | KP 82, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 107 | NGUYỄN NGỌC TÍNH | 28/08/1990 | 87090008495 | Ấp 3, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 108 | LÊ THANH TOÀN | 29/12/1987 | 58087005811 | Tổ Dân Phố 27, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 109 | NGUYỄN HỮU TOÀN | 17/12/2000 | 79200006611 | 122/34/5 Đường 11, Kp 35, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 110 | NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂM | 19/11/2005 | 82305011612 | Tổ 3, Ấp Thạnh Hòa, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 111 | NGUYỄN NGỌC TRÂM | 27/10/2002 | 91302014353 | Ấp Vĩnh Bảo Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 112 | TRẦN THANH TUYẾT TRẦM | 25/04/2007 | 77307008537 | Ấp Phước Sơn A, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 113 | NGUYỄN LÂM MINH TRÍ | 22/12/2007 | 75207020960 | Tổ 9, Ấp Đồn Điền 2, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 114 | NGUYỄN QUỐC TRÍ | 10/01/1994 | 60094011116 | Tổ 2, Thôn 1B, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 115 | PHẠM ĐÌNH TRÍ | 10/06/2004 | 74204006505 | Tổ 5, Ấp Sa Dụp, Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 116 | TRẦN QUANG TRÍ | 01/05/1994 | 79094027805 | Kp 4, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 117 | TRƯƠNG HỮU TRÍ | 20/03/2008 | 87208015573 | Khóm Tân Hòa, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 118 | NGUYỄN MINH TRIẾT | 13/09/2005 | 86205000191 | 185/9 Lê Quang Định, Kp 1, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 119 | PHẠM HÙNG TRIỆU | 10/12/1988 | 58088006623 | Thôn Phước An 1 Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 790122252770 | FC | SH Lần Đầu |
| 120 | HUỲNH NGỌC TRỌNG | 25/07/2000 | 79200028593 | 55/19 Trần Văn Đang, Kp 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 121 | TẠ THANH TRÚC | 02/04/2007 | 82307000136 | 72A/15/17B Cô Giang, Kp 7, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | NGUYỄN CHÍ TRUNG | 01/02/2008 | 83208007199 | 054/Th, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 123 | TRỊNH THANH TRƯƠNG | 15/02/2001 | 94201011364 | Ấp 13/2, Xã Vĩnh Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 124 | DANH NHẬT TRƯỜNG | 15/08/2003 | 91203012604 | Tổ 8, Ấp 9, Xã Vĩnh Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 125 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 10/12/2006 | 95206010045 | Ấp 15, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 126 | NGUYỄN HOÀNG DUY TUẤN | 25/10/2007 | 79207034390 | Kp 24 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | NGUYỄN TRỌNG VĂN | 05/10/1997 | 66097019991 | Thôn 1, Xã Yang Mao, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 128 | DƯƠNG VĨ VĨ | 13/02/2008 | 87208017650 | Khóm Tứ Thường, Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 129 | TRẦN ĐẠI VIỆT | 26/02/2007 | 70207011712 | Thôn Tân Phú, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 130 | LÊ NHỰT VINH | 01/01/2000 | 95200009244 | Khóm 19A, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 131 | NGUYỄN TRÍ VĨNH | 04/01/1996 | 80096009394 | Ấp 7, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 132 | TRẦN VĂN VỌNG | 07/09/2006 | 36206030292 | Thôn Ngọc Lâm, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 133 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG VŨ | 14/12/2007 | 79207008906 | 91A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 134 | NGUYỄN QUỐC VŨ | 05/05/1995 | 75095000158 | Kp 50 Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 135 | NGUYỄN TUẤN VŨ | 10/09/1990 | 51090001660 | Thôn Lộc Thọ Tây, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 790110255136 | A1,B2 | SH Lần Đầu |
| 136 | TRẦN NGỌC MINH VŨ | 02/12/2007 | 75207016325 | Tổ 8, Ấp Gia Ty, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 137 | HOÀNG THÁI QUỐC VƯƠNG | 31/01/2005 | 75205004668 | Kp Thái Hoà, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 750256010961 | B | SH Lần Đầu |
| 138 | LÊ HOÀNG VY | 01/01/2007 | 66307012071 | Thôn Đoàn Kết, Xã Cư M’gar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 139 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | 02/11/2007 | 87307010525 | Khóm 1, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 140 | TRẦN NGUYỄN NGỌC THÙY VY | 28/12/2006 | 80306005291 | Kp 36 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 141 | HUỲNH TRIỆU VỸ | 24/06/2002 | 89202000042 | Kp Long Hải Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 142 | DƯƠNG NHƯ Ý | 12/10/2006 | 94306005924 | Ấp 4 Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 143 | HỒ THANH Ý | 19/11/2004 | 51204007907 | Thôn Lương Nông Bắc, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu |
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | ĐỖ THÁI AN | 20/12/2007 | 79207026707 | KP 4, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -5 | NGUYỄN ĐỨC KHÁNH AN | 09/10/2006 | 96206001506 | TỔ 28 HM Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| -4 | NGUYỄN VĂN ÂN | 31/10/2006 | 87206004020 | Hà Hưng Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -3 | ĐỖ MAI ANH | 31/12/2006 | 36306015529 | Ấp Bình Tiền 2 Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -2 | HUỲNH QUỐC ANH | 13/12/2005 | 79205016267 | Kp 8 Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -1 | HUỲNH TUẤN ANH | 25/08/1991 | 75091025142 | Ấp Đức Long 1, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | 790094027668 | B2 | SH Lần Đầu |
| 0 | LÊ TẤN ANH | 15/03/2004 | 64204013791 | YÊN ĐỖ, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 1 | LÝ HỒNG ANH | 08/04/2007 | 52207012288 | Kv Bà Canh Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 01/06/2007 | 91307003969 | Ấp 03 Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN QUỐC ANH | 03/05/2006 | 79206004830 | Gò Dầu Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | TRẦN TRẦN ANH | 06/01/2007 | 37207008635 | Kp 3 Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 5 | VŨ TUẤN ANH | 26/03/2008 | 75208013538 | Kp Ngũ Phúc Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 6 | HỒ THỊ TRUNG BĂNG | 20/12/1998 | 74198004914 | Kp Bình Thung 1 Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | VÕ HỮU BẰNG | 20/07/2007 | 87207017976 | Số Nhà 263A, Ấp An Hòa, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 8 | ĐẶNG CHÍ BẢO | 03/04/2008 | 87208016531 | Ấp 5, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 9 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 13/05/2003 | 82203000535 | 142C/64 Cổ Giang, Kp 9, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 01/01/2008 | 79208032064 | Kp 7 Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 11 | KSOR BIÊU | 16/05/2006 | 64206013666 | Plei Ksing Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 12 | LÝ NGỌC CHẮC | 09/01/1965 | 93065014612 | Kv 5 Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 790066251745 | D | SH Lần Đầu |
| 13 | HUỲNH VĂN CÒN | 09/12/2003 | 91203009721 | Ấp Cái Nứa Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 14 | BÙI THANH CƯỜNG | 25/07/2006 | 79206005495 | 29/11/2 Đường 14, Kp 5, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 15 | ĐỖ ĐÌNH CƯỜNG | 22/12/1998 | 80098003575 | Ấp Vĩnh An 6 Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 16 | PHẠM ĐỨC CƯỜNG | 20/12/2002 | 15202000758 | Ấp Phú Sơn Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 17 | PHẠM DUY CƯỜNG | 20/12/2007 | 79207037041 | 56/73C Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 18 | ĐẶNG SÊ ĐA | 01/01/1986 | 96186004460 | Ấp 25 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 19 | NGUYỄN NGỌC ĐÀI | 14/03/2007 | 54207007410 | Thôn Phụng Tường 2, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 20 | AD ROWNG Y DÂN | 14/12/2004 | 66204013486 | Buôn Tir Da Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 21 | NGUYỄN CAO HẢI ĐĂNG | 23/01/2007 | 89207000358 | Ấp Hà Bao 2, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 22 | NGUYỄN THÀNH DANH | 12/03/2008 | 79208048073 | Hiệp Bình Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | VÕ VĂN ĐÁO | 13/03/1989 | 92089013066 | Kv Thới Hòa B Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 24 | HOÀNG TRẦN ĐẠT | 21/08/2005 | 79205005286 | Kp 18 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 25 | LÊ HOÀNG ĐẠT | 09/04/2008 | 82208003152 | Ấp Thạnh Hòa Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 26 | VÕ THÀNH ĐẠT | 19/09/2004 | 94204007966 | Ấp An Phú Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 27 | HỒ VĂN ĐIỆP | 19/09/1981 | 89081005422 | Ấp Phú Cường Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 28 | HỒ HỮU ĐỨC | 09/11/2007 | 82207011525 | Kp Mỹ Phú Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 29 | NGUYỄN DUY ĐỨC | 28/02/2008 | 94208011593 | Kv Chợ Cũ Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN TRỌNG ĐỨC | 08/07/2005 | 96205001881 | Thạnh Tây A Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 31 | TRẦN ĐỨC | 24/12/2002 | 75202001856 | Ngô Quyền Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 32 | BẠCH NGỌC DUNG | 08/06/1997 | 72197003660 | Ấp Hội An Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 33 | THẠCH DƯƠNG | 10/12/2006 | 84206000708 | Ấp Sóc Ớt Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 34 | HÀ HOÀNG DUY | 16/01/2001 | 83201002593 | Kp Phú Hào, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 830190003150 | B2 | SH Lần Đầu |
| 35 | HUỲNH QUỐC DUY | 04/02/1998 | 92098001251 | Ấp Trường Tây A Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 20/02/2008 | 84208000054 | Ấp Bình An, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 37 | TRẦN KHÁNH DUY | 04/07/2007 | 87207013356 | Ấp An Lợi Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 38 | PHAN THỊ TRÚC GIANG | 20/08/1989 | 84189002076 | 249 Lê Quang Định, Kp 3, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | THẠCH GIÀO | 09/03/2007 | 84207006799 | Ấp Sóc Ớt Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 40 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 01/08/1992 | 79092009852 | Kp 13 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 41 | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH | 11/05/2000 | 66300016420 | Xóm Nguyễn Trãi Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 42 | LÊ VĂN HÀO | 30/07/2005 | 60205008397 | Thôn Xuân Giang 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 790254816916 | A1 | SH Lần Đầu |
| 43 | TRẦN TẤN HÀO | 27/05/2006 | 94206016239 | Khóm 2 Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 44 | TRẦN VĂN CHÍ HÀO | 18/04/2006 | 60206006471 | Thôn Lương Bắc Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 45 | PHẠM GIA HẠO | 15/08/2002 | 95202009894 | Ấp Phước Thuận 1 Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 46 | LÊ VĂN HẬU | 30/01/2008 | 66208004438 | Buôn Lệ B, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 47 | NGUYỄN THANH HẬU | 29/09/2005 | 83205007451 | Ấp Tân An Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 48 | ĐẶNG THỊ HIỀN | 11/11/2007 | 52307011234 | Thôn Hòa Tân Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN | 29/04/1995 | 79195018723 | Kp 17 Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | LƯƠNG TRUNG HIẾU | 01/01/1991 | 91091004750 | Ấp Kinh Xáng Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 51 | PHAN VĂN HIẾU | 06/08/2004 | 58204007164 | Kp 1, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 52 | NGUYỄN VĂN HOÀ | 20/12/1984 | 58084006479 | Thôn Phước An 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 580128000534 | FC | SH Lần Đầu |
| 53 | TRỊNH MINH HÒA | 02/11/2005 | 70205005072 | Ấp 1 Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 54 | TRƯƠNG MINH HOÀI | 12/02/1998 | 74098006630 | Kp Hòa Long Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 16/05/2006 | 70206009437 | Âp Lam Sơn Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | VÕ NGUYỄN HUY HOÀNG | 26/02/2005 | 70205010195 | Thôn Phú Nguyên Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 57 | SIU HƠN | 26/08/2004 | 64204012144 | Plei Kly Phun Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 58 | XÍCH VĂN HỒNG | 10/05/2003 | 60203010774 | Thôn Bình Minh Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN PHI HÙNG | 06/12/1994 | 22094000735 | Thôn Khe Tiên Xã Điền Xá, Tỉnh Quảng Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | NGUYỄN THẾ HÙNG | 01/01/1977 | 42077000614 | 89 Cộng Hoà, KP 19 Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | HUỲNH GIA HƯNG | 12/02/2008 | 64208000873 | Tổ 3, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 62 | LÝ NGUYỄN GIA HƯNG | 07/01/2007 | 72207001053 | Ấp Bến Đình Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | ĐẠO HOÀNG HUY | 25/03/2001 | 58201007205 | Phước Nhơn 1 Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 64 | HUỲNH QUYỀN HUY | 02/01/1995 | 79095001345 | Kp 9, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 65 | NGUYỄN ANH HUY | 03/11/2007 | 51207019483 | Kp Trung, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 66 | NGUYỄN HOÀNG KIM HUY | 10/10/2007 | 79207025721 | 249 Lê Quang Định, Khu Phố 3, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 67 | PHẠM ĐANG HUY | 19/06/2007 | 96207006652 | Ấp Đông Hưng Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 68 | PHẠM QUỐC HUY | 13/01/2008 | 79208000306 | 262/40 Phủ Định, KP 9, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 69 | TRẦN QUANG HUY | 27/11/2007 | 70207007091 | Thôn 5 Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 70 | MAI MINH KHA | 29/12/2005 | 96205007537 | Ấp Nguyễn Huế Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 71 | TSẰN CHÍU KHANG | 10/07/2001 | 60201011915 | Thôn 2 Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 72 | BÁ QUỐC KHÁNH | 02/09/1993 | 58093003355 | Khu Phố Mỹ Nghiệp, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 73 | HỒ DUY KHÁNH | 05/03/2004 | 84204003926 | Ấp Bưng Lớn A Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 74 | LÊ QUỐC KHÁNH | 12/08/2005 | 83205009427 | Ấp Mỹ Đức Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 75 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 29/06/2004 | 52204003298 | Kp Ngãi An, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 76 | BÙI VĂN KHOA | 16/12/2005 | 91205004227 | Ấp Tân Phú Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 77 | PHẠM NGUYỄN ANH KHOA | 08/06/2007 | 79207038495 | Kp 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 78 | THÁI TRỌNG KHOA | 09/12/2005 | 79205022136 | D10/27 Ấp 6, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRƯƠNG HỮU KHOA | 17/01/2008 | 46208008568 | Thôn Giang Mỹ, Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 80 | NGÔ TRUNG KIÊN | 01/11/2007 | 82207003816 | Ấp 4 Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 81 | PHAN VĨNH KIÊN | 29/08/2006 | 87206016444 | Ấp 1 Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 82 | HOÀNG TUẤN KIỆT | 30/07/2006 | 44206001757 | Thôn Văn Phú Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 83 | HUỲNH THỊ QUANH KIỀU | 31/03/2002 | 94302012140 | Khu Vực Mỹ Thành, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 84 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 02/10/2007 | 84307002670 | Kp 2 Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 85 | NGUYỄN THỊ NGỌC KIM | 07/05/1998 | 79198000125 | 39 Nguyễn Văn Thạnh, Kp 41, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 86 | TỪ NGỌC KỲ | 26/10/2000 | 52200012717 | Thôn Bình Đức Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 87 | GIANG SƠN LÂM | 15/04/1987 | 27087000478 | Kp40 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN HỮU LÃM | 14/11/2005 | 92205006988 | Kv Tân Xuân, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 89 | HUỲNH VĂN LỊCH | 01/10/2005 | 51205013445 | Tdp An Trường, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 90 | NGUYỄN TẤN LIỀN | 30/01/2007 | 52207004786 | Kp Thiện Chánh 1 Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 91 | LÊ THỊ MỸ LINH | 19/07/2003 | 54303002736 | Thôn Phú Mỹ Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 92 | NGUYỄN THỊ GIAO LINH | 14/02/1995 | 58195000067 | Kp 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 791257612608 | B | SH Lần Đầu |
| 93 | VÕ VĂN LINH | 30/04/1994 | 89094002590 | Ấp Phú Lợi Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 94 | ĐẶNG HOÀNG LỘC | 11/04/2008 | 93208003096 | Ấp Xuân Thọ, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 95 | HỒ CÔNG LONG | 06/06/2005 | 51205013702 | Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/05/1974 | 84074002297 | Kp 20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790049008452 | E | SH Lần Đầu |
| 97 | HUỲNH VŨ LUÂN | 08/10/2007 | 89207020506 | Ấp Tân Hậu B2 Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 98 | NGUYỄN CÔNG LUẬN | 04/11/1987 | 60087014784 | Thôn Hồng Lâm Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 99 | HUỲNH THỊ CẨM LY | 31/12/2007 | 95307005470 | Ấp Cái Tràm A1, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 100 | ĐẶNG VĂN MÃI | 01/01/1986 | 96086007141 | Khóm 8 Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 101 | PHẠM THỊ MỊ | 15/07/2000 | 96300001137 | Ấp Bình Thạnh A Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 102 | NGUYỄN PHƯƠNG MINH | 29/07/2004 | 79204022504 | Ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | HOÀNG NGỌC THẢO MY | 19/02/2004 | 79304013664 | Kp11 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | TRẦN VĂN MY | 17/04/2004 | 95204002967 | Quyết Chiến, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 105 | ĐẶNG PHƯỚC HOÀI NAM | 10/11/2002 | 75202007298 | Kp Bình Thiền Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu |
