KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A1
Khóa đào tạo: 79112K26A1021
Số lượng học viên: 150
Thời gian đào tạo: 8 ngày
Ngày khai giảng: 28/04/2026
Ngày bế giảng: 02/05/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 01 ngày từ ngày 28/04/2026
– Học thực hành: 02 ngày từ ngày 29/04/2026 đến ngày 04/05/2026
Nghỉ lễ các ngày : 30/4 và 01,02,03/05/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Nguyễn Thành Long
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Lê Hải Sơn
*** Lưu ý: Học viên phải có mặt đào tạo và hoàn thành chương trình học mới đủ điều kiện xét cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học (có danh sách học viên kèm theo).
Trung tâm GDNN Hưng Thịnh kính gửi thông báo kế hoạch đào tạo để các bạn học viên nắm rõ thông tin theo lịch đề nghị.
Nơi nhận:
-
Giám đốc
-
Lưu: Phòng đào tạo
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | BÙI KIM DUYÊN AN | 10/10/2007 | 79307031249 | Kp25 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -5 | NGUYỄN LÊ TRƯỜNG AN | 29/12/1982 | 80182018029 | Số Nhà 218/5, Ấp Hòa Phú 5, Xã Vĩnh Công, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -4 | DU QUẾ ÂN | 10/07/2007 | 79307042350 | Kp1 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -3 | PHẠM VĂN BA | 23/10/1969 | 86069013059 | Kp 1 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790151183980 | C | SH Lần Đầu |
| -2 | NGUYỄN PHẠM KHIẾT BĂNG | 12/10/2006 | 79306025194 | 350/41/5, Tổ 51, Kp3, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -1 | NGUYỄN PHAN GIA BẢO | 03/10/2005 | 94205014252 | Khóm Đai Rụng Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 0 | PHẠM QUỐC BẢO | 23/09/2006 | 79206025779 | 64 Đường Số 5, Khu Phố 28, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 1 | NGUYỄN VĂN BÉ | 01/01/1987 | 94087005721 | Ấp Hậu Bối Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGUYỄN NGỌC BỘI | 03/06/1997 | 80197008660 | Ấp Bộ Xô Xã Bình Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | VÕ THỊ MINH CHÂU | 30/06/1990 | 89190012265 | Tổ 6, Ấp Hồi Tưởng, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 4 | LÊ THỊ KIM CHI | 29/01/2006 | 86306003344 | Ấp Hào Long Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 5 | PHẠM TRẦN NỮ THU CHI | 02/02/1993 | 51193005083 | Thôn Hùng Nghĩa Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 6 | NGUYỄN VĂN CHƠN | 07/07/2003 | 89203013759 | Ấp An Thuận Hoà Bình Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 7 | TRẦN VĂN CHUNG | 20/10/2000 | 37200001663 | Thôn 18, Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 8 | LÊ VĂN CƯỜNG | 06/05/1989 | 60089014908 | Tổ 6, Thôn 8, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 9 | TRỊNH HỮU CƯỜNG | 15/04/1983 | 79083031263 | Kp46 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | MẠC THỊ THANH DÀNG | 28/09/2007 | 54307009559 | Tdp Từ Nham, Phường Sông Cầu, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 11 | TRẦN QUỐC ĐẠT | 20/03/2006 | 87206015024 | Ấp Phước Tiên Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 12 | NGUYỄN LÊ KIỀU DIỄM | 27/01/2007 | 52307008565 | Thôn 10, Xã Ea Kiết, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 13 | TRẦN KIM DIỆU | 04/09/2007 | 60307007851 | Thôn Hà Thuỷ 1 Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 14 | MAI ANH ĐỨC | 21/12/2006 | 79206007645 | 122/23 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 15 | LÝ KIỀU DUNG | 19/04/2002 | 68302001653 | Thôn Preteing 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 16 | TRẦN TIẾN DŨNG | 08/08/1977 | 44077010504 | Kp4 Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | THỊ NGỌC EM | 01/04/1987 | 91187020378 | Số Nhà 264D, Tổ 6, Ấp Trần Văn Nghĩa, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 18 | TRẦN NGỌC GIÀU | 01/01/2005 | 92305002567 | Kv Thới Bình Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 19 | VÕ VĂN HAI | 24/11/1982 | 72082005863 | Kp Ninh Phú Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 20 | LÊ HOÀNG GIA HÂN | 24/07/2005 | 77305001347 | Kp11 Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 21 | BÙI THỊ HẬN | 02/01/1985 | 51185005090 | Thôn Hòa Quý Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 22 | ĐỖ MINH HẰNG | 04/11/1987 | 79187003417 | Kp 1 Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | TRẦN MỸ HẰNG | 15/04/1991 | 87191000226 | Kp 7 Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 24 | VŨ THỊ HẬU | 10/09/1999 | 70199001740 | Thôn Sơn Lợi Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 25 | THI THƠ HIỀN | 09/10/2006 | 60306006692 | Thôn 7 Liên Hương Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 26 | VÕ VĂN HIỀN | 01/01/1979 | 80079006886 | Ấp Bàu Trai Hạ Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 27 | Y HIỆP | 20/10/2000 | 62300001562 | Thôn Đăk KƠ Đương Xã Đăk Pxi, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 28 | ĐỖ THỊ MINH HIẾU | 02/12/1983 | 89183028328 | Kp 1 Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 29 | LƯU THỊ DIỄM HỒNG | 06/03/1990 | 58190006218 | Thôn Như Bình Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG | 01/02/1979 | 74179001403 | Kp Phú Cường 7 Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 741126001370 | B1 | SH Lần Đầu |
| 31 | PHAN THỊ THU HỒNG | 04/06/1977 | 79177011016 | 854/55 L6 Nguyễn Trãi Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 32 | VƯƠNG THỊ HỒNG | 12/01/1994 | 66194007510 | Thôn Sình Mây Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 33 | TRẦN ĐỨC HỢP | 08/04/1960 | 36060009583 | 36/1 Đường 1, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790092023174 | B2 | SH Lần Đầu |
| 34 | MẠCH KIẾN HUÊ | 23/01/1983 | 79083010646 | Khu Phố 5, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 35 | NGUYỄN THỊ KIM HUỆ | 22/11/2007 | 54307005784 | 44 Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN THANH HÙNG | 28/01/2008 | 84208000468 | Ấp 3, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 37 | NGUYỄN THỪA HƯNG | 26/05/1990 | 38090015301 | Tổ Dân Phố Lập Công, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 38 | ĐỖ QUANG HUY | 05/12/2006 | 51206005367 | Tổ 3 Trường Sơn, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 39 | TRẦN NGUYỄN QUANG HUY | 19/06/2003 | 56203013694 | Lô 35 Ô 3 Kđt Mới, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 40 | VŨ VĂN HUY | 24/01/1995 | 34095011846 | Tổ 6, Khu Phố 8, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 41 | ĐỖ NGUYỄN NHƯ HUỲNH | 02/11/2001 | 80301007325 | 42/1 Trần Văn Nam, Kp Bình Lập 3, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 42 | DƯƠNG THỊ NHƯ HUỲNH | 02/04/2008 | 87308014469 | Ấp Phú Lợi B Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 43 | LÊ NGUYỄN TRỌNG KHA | 21/01/2006 | 82206009283 | Ấp Giồng Lãnh 2, Xã Gò Công Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 44 | ĐẶNG CHÍ KHANH | 02/07/2007 | 84207004482 | Ấp Đức Mỹ A, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 45 | TRẦN DUY KHÁNH | 12/05/2007 | 87207011603 | Tổ 16, Ấp Thị, Xã Tân Thạnh, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 46 | LÊ HOÀNG KHÔI | 15/02/2006 | 68206000851 | Tổ 10, Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 47 | VŨ MINH KHÔI | 12/07/2003 | 79203015129 | 18 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 48 | TRẦN THỊ MỘNG KIỀU | 20/12/1999 | 54199008843 | Ấp Tà Ky, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 49 | TRẦN ÁNH KIM | 04/02/1999 | 54199008451 | Kp 3 Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 50 | LÊ VĂN LẤM | 01/01/1990 | 91090010969 | Ấp Bình Đức Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 51 | HOÀNG THỊ LẮM | 19/07/1988 | 38188022940 | Tổ 9, Thôn Hiệp An Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 52 | LƯU THỊ NGỌC LAN | 27/06/2007 | 38307023506 | Kp Đông Thành Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 53 | PHẠM KIM LAN | 01/03/1999 | 82199007146 | Kp Gò Xoài Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 54 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 01/11/1988 | 54188009892 | Kp 17 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN QUANG LÊ | 08/11/2007 | 87207008488 | Khóm Mỹ Tịnh 1, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 56 | TỐNG THỊ ĐA LIN | 21/07/1982 | 79182014526 | Kp 15 Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 57 | NGUYỄN THỊ VI LINH | 27/02/2002 | 52302014734 | Kp Phương Phi Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 58 | NGUYỄN THỊ ÁNH LOAN | 26/11/1989 | 79189020869 | Kp 48 Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN THỊ MỸ LOAN | 18/12/1980 | 84180007862 | Khóm 2 Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 60 | THẠCH THỊ LOAN | 10/02/1992 | 84192002226 | Ấp Bình Trinh Đông Xã Tân Trụ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | LÊ THỊ LUÂN | 19/10/1981 | 38181005864 | Kp Đông Tân Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 62 | NGUYỄN THỊ LY LY | 05/11/1994 | 51194006746 | Thôn Vạn An 3 Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 63 | NGUYỄN THỊ YẾN LY | 11/07/2005 | 52305015140 | Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 64 | BÙI THỊ NGỌC MAI | 18/03/2007 | 51307006692 | 23K/5 Long Điềm Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 65 | LÊ THỊ MAI | 08/06/2006 | 38306030958 | Thôn 1 Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 66 | NGUYÊN THỊ NGỌC MAI | 23/04/1986 | 82186012404 | Tổ 8, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 67 | PHẠM TUỆ MINH | 11/12/2007 | 31307011602 | 313/2 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 68 | VÕ CÔNG MINH | 12/04/1977 | 82077010560 | 42 Đường D6, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 790098004126 | B2 | SH Lần Đầu |
| 69 | HOÀNG TRẦN KIỀU MY | 30/08/2006 | 79306036830 | Kp 45 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 70 | TRÀ MY | 14/05/2007 | 94307004640 | Ấp 3, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 71 | LÊ THỊ MỸ | 29/05/1989 | 64189005594 | Tdp 1 Ngô Mây Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 72 | PHẠM VĂN NAM | 29/08/1980 | 26080012661 | 313/2 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 73 | TRẦN THỊ THU NGA | 02/01/1993 | 79193014298 | Kp 7 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | NGUYỄN THỊ NGÀ | 02/02/1989 | 87189017315 | Tổ 16, Ấp Công Tạo Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 75 | HUỲNH MỸ NGÂN | 21/10/2002 | 87302006039 | Tổ 9, Ấp Tân An Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 76 | NGUYỄN NGỌC BÍCH NGÂN | 11/02/2006 | 64306010771 | Tdp 3 Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 77 | TRẦN THANH NGÂN | 13/10/2007 | 75307001164 | Khu A, Ấp Thới Sơn Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 78 | NGUYỄN PHAN GIA NGHI | 28/05/2000 | 94300008672 | Khóm Đai Rụng Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRỊNH THANH NHÀN | 01/01/2007 | 96207008345 | Ấp Cái Xép Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 80 | TRẦN THANH NHI | 23/10/2004 | 75304004915 | Tổ 3, Bình Thạch Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 81 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 10/03/1999 | 72199005957 | Tổ 7, Ấp Thạnh An Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 82 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 26/03/2005 | 87305011778 | Ấp Tân Thạnh Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 83 | TRẦN HỮU NHỰT | 11/11/1993 | 79093012687 | Kp 30 Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 84 | LƯƠNG GIA PHÁT | 06/01/2008 | 79208007484 | Kp 20 Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 85 | NGUYỄN KHẮC PHÁT | 19/10/2006 | 33206009555 | Kp 17 Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 86 | LÊ HOÀNG PHÚC | 07/01/2007 | 95207001441 | Ấp Trà Co Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 87 | PHẠM NGUYỄN KIM PHỤNG | 21/10/2007 | 82307000599 | Ấp Phú Điền 4 Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 88 | TRẦN GIA PHƯỚC | 02/12/2006 | 96206003066 | Khóm 20 Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 89 | ĐOÀN MINH PHƯƠNG | 17/11/2007 | 52207009057 | Kp 16 Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 90 | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | 19/06/1994 | 89194020209 | Ấp Bình Đức Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 91 | LÊ ĐÌNH QUÝ | 06/02/2008 | 96208010873 | Ấp 1B Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 92 | THÁI NHẬT QUỲNH | 22/12/2000 | 79300004237 | Kp 52 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 93 | LÊ THỊ SÂM | 12/04/1972 | 42172027746 | Thôn Phúc Thịnh Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 94 | HỨA QUANG SANG | 24/04/2004 | 95204007403 | Khóm Giồng Giữa B Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 95 | HUỲNH NGỌC SÁNG | 09/06/2007 | 72207012087 | Kp Long Hải Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 96 | ĐINH THỊ KIỀU SƯƠNG | 04/02/2007 | 91307008070 | Tổ 4, Âp Tân Vụ Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 97 | LỮ THÀNH THÁI | 19/03/2008 | 84208011347 | Ấp Mé Rạch E Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 98 | THIỀU QUANG THÁI | 25/06/1967 | 89067002680 | Ấp Vĩnh Lợi Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 99 | TRƯƠNG VĂN THẮNG | 20/05/1991 | 87091012585 | Khóm An Thành Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 100 | LA THỊ THANH THANH | 03/02/1995 | 52195014746 | Kp Thiện Chánh 2 Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 101 | NGUYỄN THỊ THANH THANH | 21/11/1990 | 82190004597 | Kp 22 Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 102 | LÊ CÔNG THÀNH | 02/05/2003 | 1203106304 | 16 Ngõ 179 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | ||
| 103 | NGÔ VĂN THÀNH | 13/11/1988 | 36088003870 | Xóm Long Hải Xã Giao Bình, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 104 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | 01/01/1975 | 84075001095 | Ấp Rạch Đùi Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 105 | HỒ THỊ THU THẢO | 22/10/2007 | 77307010105 | 67 Nguyễn Hiền, Kp 6, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 106 | NGUYỄN NGỌC MAI THI | 10/08/2004 | 75304001014 | 192, Tổ 5, Kp. Bàu Sen, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 107 | TRẦN THANH THIÊN | 20/01/2004 | 79204005144 | 31/3, Ấp 10, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 108 | NGUYỄN LỆ THƯƠNG | 01/01/1992 | 92192009080 | Ấp Tân Thạnh, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 109 | VÕ THỊ ANH THÚY | 21/12/2005 | 79305039979 | Đường 100, Kp 16, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 110 | PHAN THỊ PHƯƠNG THÙY | 28/04/2007 | 89307003894 | Ấp Mỹ Thuận, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 111 | TRẦN THỊ KIM THỦY | 01/01/1990 | 87190000942 | Tổ 18, Khóm 15, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 112 | TRƯƠNG THỊ THỦY TIÊN | 14/11/1965 | 79185001195 | 78/77 Tôn Thất Thuyết, Khu Phố 15, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 113 | LÊ NGUYỄN CÔNG TIẾN | 02/10/2007 | 82207005736 | Kp 48 Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 114 | LÊ THANH TIỀN | 08/06/2003 | 79303003954 | 59/15 Đường 2, Kp18, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 115 | ĐẶNG ÚT TRAI | 01/01/1989 | 96089003735 | Tổ 9, Thôn Hiệp An, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 116 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 03/11/2003 | 75303012279 | Tổ 48, Khu A, Ấp Phước Lý Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 117 | PHẠM THỊ DIỂM TRANG | 02/01/1997 | 91197003729 | Tổ 19 Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 118 | TRẦN THỊ TUYẾT TRINH | 28/07/2004 | 79304016325 | Kp 1 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 119 | NGUYỄN THANH TRỌNG | 16/10/1991 | 79091011285 | Kp 74 Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 120 | HỒ THỊ THANH TRÚC | 09/10/1996 | 92196002688 | Kv Thới Hòa 1, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 121 | TRẦN BỘI TỪ | 12/11/2005 | 79205024890 | 147/5Y, Ấp 80, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | NGUYỄN CÔNG TUẤN | 17/07/2006 | 24206000026 | Kp 2, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 123 | NGUYỄN THANH TUẤN | 01/01/1983 | 89083024789 | Số Nhà 106, Tổ 2, Ấp Long Hoà 2, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 124 | QUÁCH THỊ NGỌC TUYỀN | 06/11/2003 | 94303007423 | Ấp Năm Căn, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 125 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 13/01/1988 | 87188001321 | Số 124, Ấp 2, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 126 | LÊ TUYẾT VÂN | 05/07/1997 | 89197016527 | Tổ 08, Ấp Phú Thượng, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 127 | NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN | 01/01/1985 | 80185003249 | Ấp Bình Tây 1, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 128 | TRẦN THỊ VÂN | 07/11/1990 | 94190014072 | Ấp Sóc Lèo, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 129 | TRẦN THỊ VÂN | 15/09/1986 | 89186021869 | Tổ 18, Khóm Tân Long, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 130 | NGUYỄN H BẢO VI | 02/08/2006 | 67306003523 | Thôn 9, Xã Đắk Wil, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 131 | HỒ TRUNG VIÊN | 19/06/1997 | 77097009166 | Quảng Giao, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 132 | HUỲNH QUỐC VIỆT | 26/03/2007 | 51207015242 | Kdc 13B, Thôn 3 Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 133 | NGUYỄN LÊ ANH VŨ | 20/08/2004 | 68204000630 | Thôn 2A, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 134 | HỒ VĂN VƯNG | 02/04/2006 | 46206001035 | Thôn Ta Lu Xã Nam Đông, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 135 | BÙI QUANG VINH VƯƠNG | 09/11/2006 | 34206001571 | Kp 13, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 136 | LÊ VIỆT VƯƠNG | 26/12/2007 | 38207001093 | Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 137 | BÙI HOÀNG LÊ VY | 31/07/2007 | 79307023449 | Kp 5, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | LÊ NGUYỄN THẢO VY | 11/09/2006 | 83306000105 | 34, Cầu Hòa, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 139 | NGUYỄN CẤM VY | 03/09/2000 | 79300021595 | Khu Phố 33, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 140 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH VY | 25/10/2007 | 87307013757 | Đường Đt843, Tổ 7, Ấp 2, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 141 | NGUYỄN TƯỜNG VY | 06/11/2000 | 79300022883 | 115/4, Khu Phố 37, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 142 | KIỀU THỊ XINH | 15/07/2004 | 58304008405 | Thôn Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 143 | Y XOA | 12/03/2002 | 62302006618 | Thôn Kon Gu 1, Xã Ngọk Réo, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu |
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | ĐỖ THÁI AN | 20/12/2007 | 79207026707 | KP 4, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -5 | NGUYỄN ĐỨC KHÁNH AN | 09/10/2006 | 96206001506 | TỔ 28 HM Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| -4 | NGUYỄN VĂN ÂN | 31/10/2006 | 87206004020 | Hà Hưng Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -3 | ĐỖ MAI ANH | 31/12/2006 | 36306015529 | Ấp Bình Tiền 2 Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| -2 | HUỲNH QUỐC ANH | 13/12/2005 | 79205016267 | Kp 8 Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| -1 | HUỲNH TUẤN ANH | 25/08/1991 | 75091025142 | Ấp Đức Long 1, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | 790094027668 | B2 | SH Lần Đầu |
| 0 | LÊ TẤN ANH | 15/03/2004 | 64204013791 | YÊN ĐỖ, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 1 | LÝ HỒNG ANH | 08/04/2007 | 52207012288 | Kv Bà Canh Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 01/06/2007 | 91307003969 | Ấp 03 Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN QUỐC ANH | 03/05/2006 | 79206004830 | Gò Dầu Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | TRẦN TRẦN ANH | 06/01/2007 | 37207008635 | Kp 3 Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 5 | VŨ TUẤN ANH | 26/03/2008 | 75208013538 | Kp Ngũ Phúc Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 6 | HỒ THỊ TRUNG BĂNG | 20/12/1998 | 74198004914 | Kp Bình Thung 1 Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | VÕ HỮU BẰNG | 20/07/2007 | 87207017976 | Số Nhà 263A, Ấp An Hòa, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 8 | ĐẶNG CHÍ BẢO | 03/04/2008 | 87208016531 | Ấp 5, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 9 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 13/05/2003 | 82203000535 | 142C/64 Cổ Giang, Kp 9, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 01/01/2008 | 79208032064 | Kp 7 Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 11 | KSOR BIÊU | 16/05/2006 | 64206013666 | Plei Ksing Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 12 | LÝ NGỌC CHẮC | 09/01/1965 | 93065014612 | Kv 5 Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 790066251745 | D | SH Lần Đầu |
| 13 | HUỲNH VĂN CÒN | 09/12/2003 | 91203009721 | Ấp Cái Nứa Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 14 | BÙI THANH CƯỜNG | 25/07/2006 | 79206005495 | 29/11/2 Đường 14, Kp 5, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 15 | ĐỖ ĐÌNH CƯỜNG | 22/12/1998 | 80098003575 | Ấp Vĩnh An 6 Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 16 | PHẠM ĐỨC CƯỜNG | 20/12/2002 | 15202000758 | Ấp Phú Sơn Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 17 | PHẠM DUY CƯỜNG | 20/12/2007 | 79207037041 | 56/73C Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 18 | ĐẶNG SÊ ĐA | 01/01/1986 | 96186004460 | Ấp 25 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 19 | NGUYỄN NGỌC ĐÀI | 14/03/2007 | 54207007410 | Thôn Phụng Tường 2, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 20 | AD ROWNG Y DÂN | 14/12/2004 | 66204013486 | Buôn Tir Da Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 21 | NGUYỄN CAO HẢI ĐĂNG | 23/01/2007 | 89207000358 | Ấp Hà Bao 2, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 22 | NGUYỄN THÀNH DANH | 12/03/2008 | 79208048073 | Hiệp Bình Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | VÕ VĂN ĐÁO | 13/03/1989 | 92089013066 | Kv Thới Hòa B Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 24 | HOÀNG TRẦN ĐẠT | 21/08/2005 | 79205005286 | Kp 18 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 25 | LÊ HOÀNG ĐẠT | 09/04/2008 | 82208003152 | Ấp Thạnh Hòa Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 26 | VÕ THÀNH ĐẠT | 19/09/2004 | 94204007966 | Ấp An Phú Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 27 | HỒ VĂN ĐIỆP | 19/09/1981 | 89081005422 | Ấp Phú Cường Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 28 | HỒ HỮU ĐỨC | 09/11/2007 | 82207011525 | Kp Mỹ Phú Phường Mỹ Phong, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 29 | NGUYỄN DUY ĐỨC | 28/02/2008 | 94208011593 | Kv Chợ Cũ Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN TRỌNG ĐỨC | 08/07/2005 | 96205001881 | Thạnh Tây A Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 31 | TRẦN ĐỨC | 24/12/2002 | 75202001856 | Ngô Quyền Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 32 | BẠCH NGỌC DUNG | 08/06/1997 | 72197003660 | Ấp Hội An Xã Tân Hội, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 33 | THẠCH DƯƠNG | 10/12/2006 | 84206000708 | Ấp Sóc Ớt Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 34 | HÀ HOÀNG DUY | 16/01/2001 | 83201002593 | Kp Phú Hào, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 830190003150 | B2 | SH Lần Đầu |
| 35 | HUỲNH QUỐC DUY | 04/02/1998 | 92098001251 | Ấp Trường Tây A Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 20/02/2008 | 84208000054 | Ấp Bình An, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 37 | TRẦN KHÁNH DUY | 04/07/2007 | 87207013356 | Ấp An Lợi Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 38 | PHAN THỊ TRÚC GIANG | 20/08/1989 | 84189002076 | 249 Lê Quang Định, Kp 3, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | THẠCH GIÀO | 09/03/2007 | 84207006799 | Ấp Sóc Ớt Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 40 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 01/08/1992 | 79092009852 | Kp 13 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 41 | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH | 11/05/2000 | 66300016420 | Xóm Nguyễn Trãi Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 42 | LÊ VĂN HÀO | 30/07/2005 | 60205008397 | Thôn Xuân Giang 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 790254816916 | A1 | SH Lần Đầu |
| 43 | TRẦN TẤN HÀO | 27/05/2006 | 94206016239 | Khóm 2 Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 44 | TRẦN VĂN CHÍ HÀO | 18/04/2006 | 60206006471 | Thôn Lương Bắc Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 45 | PHẠM GIA HẠO | 15/08/2002 | 95202009894 | Ấp Phước Thuận 1 Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 46 | LÊ VĂN HẬU | 30/01/2008 | 66208004438 | Buôn Lệ B, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 47 | NGUYỄN THANH HẬU | 29/09/2005 | 83205007451 | Ấp Tân An Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 48 | ĐẶNG THỊ HIỀN | 11/11/2007 | 52307011234 | Thôn Hòa Tân Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN | 29/04/1995 | 79195018723 | Kp 17 Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | LƯƠNG TRUNG HIẾU | 01/01/1991 | 91091004750 | Ấp Kinh Xáng Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 51 | PHAN VĂN HIẾU | 06/08/2004 | 58204007164 | Kp 1, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 52 | NGUYỄN VĂN HOÀ | 20/12/1984 | 58084006479 | Thôn Phước An 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 580128000534 | FC | SH Lần Đầu |
| 53 | TRỊNH MINH HÒA | 02/11/2005 | 70205005072 | Ấp 1 Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 54 | TRƯƠNG MINH HOÀI | 12/02/1998 | 74098006630 | Kp Hòa Long Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 16/05/2006 | 70206009437 | Âp Lam Sơn Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | VÕ NGUYỄN HUY HOÀNG | 26/02/2005 | 70205010195 | Thôn Phú Nguyên Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 57 | SIU HƠN | 26/08/2004 | 64204012144 | Plei Kly Phun Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 58 | XÍCH VĂN HỒNG | 10/05/2003 | 60203010774 | Thôn Bình Minh Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN PHI HÙNG | 06/12/1994 | 22094000735 | Thôn Khe Tiên Xã Điền Xá, Tỉnh Quảng Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | NGUYỄN THẾ HÙNG | 01/01/1977 | 42077000614 | 89 Cộng Hoà, KP 19 Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | HUỲNH GIA HƯNG | 12/02/2008 | 64208000873 | Tổ 3, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 62 | LÝ NGUYỄN GIA HƯNG | 07/01/2007 | 72207001053 | Ấp Bến Đình Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | ĐẠO HOÀNG HUY | 25/03/2001 | 58201007205 | Phước Nhơn 1 Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 64 | HUỲNH QUYỀN HUY | 02/01/1995 | 79095001345 | Kp 9, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 65 | NGUYỄN ANH HUY | 03/11/2007 | 51207019483 | Kp Trung, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 66 | NGUYỄN HOÀNG KIM HUY | 10/10/2007 | 79207025721 | 249 Lê Quang Định, Khu Phố 3, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 67 | PHẠM ĐANG HUY | 19/06/2007 | 96207006652 | Ấp Đông Hưng Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 68 | PHẠM QUỐC HUY | 13/01/2008 | 79208000306 | 262/40 Phủ Định, KP 9, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 69 | TRẦN QUANG HUY | 27/11/2007 | 70207007091 | Thôn 5 Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 70 | MAI MINH KHA | 29/12/2005 | 96205007537 | Ấp Nguyễn Huế Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 71 | TSẰN CHÍU KHANG | 10/07/2001 | 60201011915 | Thôn 2 Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 72 | BÁ QUỐC KHÁNH | 02/09/1993 | 58093003355 | Khu Phố Mỹ Nghiệp, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 73 | HỒ DUY KHÁNH | 05/03/2004 | 84204003926 | Ấp Bưng Lớn A Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 74 | LÊ QUỐC KHÁNH | 12/08/2005 | 83205009427 | Ấp Mỹ Đức Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 75 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 29/06/2004 | 52204003298 | Kp Ngãi An, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 76 | BÙI VĂN KHOA | 16/12/2005 | 91205004227 | Ấp Tân Phú Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 77 | PHẠM NGUYỄN ANH KHOA | 08/06/2007 | 79207038495 | Kp 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 78 | THÁI TRỌNG KHOA | 09/12/2005 | 79205022136 | D10/27 Ấp 6, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRƯƠNG HỮU KHOA | 17/01/2008 | 46208008568 | Thôn Giang Mỹ, Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 80 | NGÔ TRUNG KIÊN | 01/11/2007 | 82207003816 | Ấp 4 Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 81 | PHAN VĨNH KIÊN | 29/08/2006 | 87206016444 | Ấp 1 Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 82 | HOÀNG TUẤN KIỆT | 30/07/2006 | 44206001757 | Thôn Văn Phú Xã Nam Gianh, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 83 | HUỲNH THỊ QUANH KIỀU | 31/03/2002 | 94302012140 | Khu Vực Mỹ Thành, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 84 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 02/10/2007 | 84307002670 | Kp 2 Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 85 | NGUYỄN THỊ NGỌC KIM | 07/05/1998 | 79198000125 | 39 Nguyễn Văn Thạnh, Kp 41, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 86 | TỪ NGỌC KỲ | 26/10/2000 | 52200012717 | Thôn Bình Đức Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 87 | GIANG SƠN LÂM | 15/04/1987 | 27087000478 | Kp40 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN HỮU LÃM | 14/11/2005 | 92205006988 | Kv Tân Xuân, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 89 | HUỲNH VĂN LỊCH | 01/10/2005 | 51205013445 | Tdp An Trường, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 90 | NGUYỄN TẤN LIỀN | 30/01/2007 | 52207004786 | Kp Thiện Chánh 1 Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 91 | LÊ THỊ MỸ LINH | 19/07/2003 | 54303002736 | Thôn Phú Mỹ Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 92 | NGUYỄN THỊ GIAO LINH | 14/02/1995 | 58195000067 | Kp 3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 791257612608 | B | SH Lần Đầu |
| 93 | VÕ VĂN LINH | 30/04/1994 | 89094002590 | Ấp Phú Lợi Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 94 | ĐẶNG HOÀNG LỘC | 11/04/2008 | 93208003096 | Ấp Xuân Thọ, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 95 | HỒ CÔNG LONG | 06/06/2005 | 51205013702 | Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/05/1974 | 84074002297 | Kp 20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790049008452 | E | SH Lần Đầu |
| 97 | HUỲNH VŨ LUÂN | 08/10/2007 | 89207020506 | Ấp Tân Hậu B2 Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 98 | NGUYỄN CÔNG LUẬN | 04/11/1987 | 60087014784 | Thôn Hồng Lâm Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 99 | HUỲNH THỊ CẨM LY | 31/12/2007 | 95307005470 | Ấp Cái Tràm A1, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 100 | ĐẶNG VĂN MÃI | 01/01/1986 | 96086007141 | Khóm 8 Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 101 | PHẠM THỊ MỊ | 15/07/2000 | 96300001137 | Ấp Bình Thạnh A Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 102 | NGUYỄN PHƯƠNG MINH | 29/07/2004 | 79204022504 | Ấp 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | HOÀNG NGỌC THẢO MY | 19/02/2004 | 79304013664 | Kp11 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | TRẦN VĂN MY | 17/04/2004 | 95204002967 | Quyết Chiến, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 105 | ĐẶNG PHƯỚC HOÀI NAM | 10/11/2002 | 75202007298 | Kp Bình Thiền Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu |
