| 1 | 1 | ĐẶNG THIÊN AN | 20/04/2007 | 462 Ấp Phụng Ngoại, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 2 | 2 | NGUYỄN QUỐC AN | 01/10/2006 | Số 26, Đại Lộ Bình Dương, Tổ 2, Khu Phố 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 3 | 3 | NGUYỄN VĂN THÀNH AN | 10/11/2007 | Thôn Minh Dương, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 4 | 4 | LỮ VĂN ÂN | 01/01/1991 | Ấp Chống Mỹ, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 5 | 5 | GIANG TUẤN ANH | 21/06/1993 | 134, Đường Điều Ong, Kp Xuân Bình, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | HÀ THỊ QUYỀN ANH | 15/10/1985 | Ấp Trung Nghĩa, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | HUỲNH TRẦN BẢO ANH | 07/09/2007 | 9/10, Kp Long Điểm,, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 8 | 8 | NGUYỄN NGỌC ANH | 01/02/1969 | 13D/12, Kp Thống Nhất 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 18/08/1985 | 140, Kp Phú Thạnh,, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | NGUYỄN TUẤN ANH | 23/11/2007 | 31A Đường 49, Kp60, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | TRẦN THỊ MAI ANH | 06/12/1990 | Kv2, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 12 | 12 | VĂN MINH ANH | 03/04/2006 | Tổ 2, Ấp Đường Long, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 13 | 13 | VÕ XUÂN ANH | 19/07/2004 | Tdp Đông, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 14 | 14 | LÊ THỊ KIM ÁNH | 08/03/2008 | Kp 15, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | NGUYỄN THỊ KHÁNH BĂNG | 19/05/2006 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 16 | 16 | TRẦN QUỐC BẢO | 02/10/2007 | Tổ 1, Ấp Chà Rang, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 17 | 17 | NÔNG VĂN BÀY | 15/09/1988 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | SIU BIEL | 01/01/1990 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 19 | 19 | DANH BÌNH | 10/03/2003 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 20 | 20 | LƯƠNG VĂN BÌNH | 16/11/2005 | Thôn 4, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | PHẠM QUỐC BÌNH | 10/12/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | TRƯƠNG THĂNG BÌNH | 23/01/1986 | 8/3B Đường Số 21, Kp 48, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 23 | 23 | H' HÊP BKRÔNG | 02/01/2000 | Buôn Tuôr A,, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 24 | 24 | VÕ VĂN BỜ | 01/01/1985 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 25 | 25 | HÀ CA | 19/05/1995 | Tổ Dân Phố Thai Dương Hạ Trung, Phường Thuận An, Thành phố Huế | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 26 | 26 | HUỲNH THỊ THANH CHÂU | 24/07/1997 | 243/53/5 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 27 | 27 | LÊ BẢO CHÂU | 01/01/2008 | Kp 12, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 28 | 28 | NGUYỄN THỊ MỸ CHÂU | 19/07/1988 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | ĐINH THỊ NGỌC CHI | 03/03/2002 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | NGUYỄN THỊ MỸ CHI | 20/10/1971 | 229/4A, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Rớt H |
| 31 | 31 | PHAN THỊ BÉ CHÍN | 01/01/1985 | Ấp 1A, Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 32 | 32 | SIU CHÔ | 10/02/2002 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 33 | 33 | PHAN VĂN CHUNG | 24/10/2007 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | 07/09/1983 | Kp Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | NGUYỄN HỒNG CUNG | 25/02/2003 | Thôn Phước Nhơn 2, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | HOÀNG VIỆT CƯỜNG | 12/08/1988 | Thôn Cự Lâm, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | LÊ CHÍ CƯỜNG | 06/12/2005 | Số 520/1/22, Kp Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 38 | 38 | LÊ VĂN QUỐC CƯỜNG | 01/01/1996 | 87/18 Đường 16, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 39 | 39 | NGUYỄN THANH CƯỜNG | 27/06/1994 | 037/At2, Ấp An Thạnh 2, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 40 | 40 | TRỊNH VĨNH CƯỜNG | 16/10/1973 | Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 41 | 41 | TỪ ĐẠT LƯU ĐAN | 07/06/2007 | Thôn Thành Đức, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | NGUYỄN THỊ THÚY ĐÀO | 20/11/2000 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | TRẦN NHƯ ĐẠO | 15/10/1977 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 44 | 44 | ĐÀO VŨ TIẾN ĐẠT | 13/04/2000 | Tổ 4, KP Đông Hải, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | LÊ TUẤN ĐẠT | 15/03/1999 | Thôn Bình Minh,, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | NGUYỄN MAI TUẤN ĐẠT | 17/11/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 47 | 47 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 23/05/2007 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 09/12/1996 | 062/Tb, Ấp Tân Bình, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | LÊ THANH ĐIỀN | 05/08/1999 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | PHẠM VĂN ĐIỀN | 17/02/2007 | Ấp Khúc Tréo A, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 51 | 51 | NGUYỄN THANH ĐÌNH | 20/06/1977 | Khu 6 Dân Quyền, Xã Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | 09/12/2006 | Xóm 1C, Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | NGUYỄN HUỲNH ĐỨC | 10/04/2002 | Tổ 4, Kp 12, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 54 | 54 | TRẦN VĂN ĐỨC | 10/11/2003 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 55 | 55 | ĐỖ THỊ DUNG | 31/12/1997 | Thôn Phú Hòa, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | MAI THỊ THÙY DUNG | 23/02/2007 | Thôn Cát Điền, Xã Cát Tiên 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | PHẠM THỊ DUNG | 25/08/1984 | Thôn 14, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 58 | 58 | MAI NGUYỄN ANH DŨNG | 05/06/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | NGUYỄN MINH DŨNG | 02/06/1992 | 88 Đường Phước Thiện, Kp. 25,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | NGUYỄN TẤN DŨNG | 08/01/2007 | Tổ 10, Ấp Tân Hiệp 5, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | NGUYỄN VIỆT DŨNG | 14/11/2007 | 1/10, Cx Gỗ, Kp Khu Công Nghiệp, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 62 | 62 | PHẠM MINH DŨNG | 17/03/2008 | 68 Đường 11, Kp 48, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 63 | 63 | HUỲNH LÊ THUỲ DƯƠNG | 16/11/2003 | Đ 671. Kp 23., Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 64 | 64 | TRẦN THỊ ÁNH DƯƠNG | 06/12/2007 | Ấp Phú Lộc Hạ 1, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | LƯU TÙNG DUY | 29/04/2005 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 66 | 66 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 01/05/2007 | Ấp 8, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | PHẠM LÊ HOÀNG DUY | 15/09/2007 | Kp 80, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 68 | 68 | THẠCH THỊ THÚY DUY | 29/11/1998 | Ấp Cái Bát, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 09/10/2007 | 154/9 Nguyễn Phúc Chu, Kp21, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 70 | 70 | TÔ MỸ DUYÊN | 06/04/2003 | 530/PT, Ấp Phú Thạnh 1, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | x | Rớt H |
| 71 | 71 | NGUYỄN VĂN NGỌC EM | 02/01/2007 | 403/2 Thạnh Quí B, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | PHẠM VĂN PHƯƠNG EM | 03/11/1993 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG GIA | 19/03/2008 | 12/1 Đường 9, Kp 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 74 | 74 | HUỲNH VĂN GIANG | 26/05/2004 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 75 | 75 | NGUYỄN THỊ CẨM GIANG | 03/06/1991 | 592, Tổ 12, Ấp 1, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 76 | 76 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 27/09/1993 | Kp 15, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | PHAN NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 10/10/2005 | Đường Ngô Tất Tố, Kp 10, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 78 | 78 | TRẦN NGỌC HƯƠNG GIANG | 02/09/2004 | Thôn 5,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 79 | 79 | ĐỖ PHI GIAO | 22/10/2007 | 8/4, Đường 2, Khu Phố 13, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 80 | 80 | NGUYỄN HỒNG HÀ | 10/10/1997 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 19/02/2008 | Tổ 14, Ấp 2,, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 82 | 82 | NGUYỄN HỒ HẢI | 24/04/2007 | Kp Nam Bình 1, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 83 | 83 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 29/10/2002 | Ấp Bình Thắng,, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 84 | 84 | LÊ KIM HÂN | 01/01/1993 | Ấp Kiến Vàng, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 17/04/2007 | Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 86 | 86 | VÕ THỊ HỒNG HẠNH | 10/09/2006 | Kp 5, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 87 | 87 | LÂM CHÍ HÀO | 02/12/2007 | Ấp Tân Hưng, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 88 | 88 | LÊ NHỰT HÀO | 22/12/2006 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | THÀNH QUANG HÀO | 06/08/2007 | Thôn Phước Nhơn 2, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | ĐỖ THANH HẬU | 13/05/2005 | Kp 1, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 91 | 91 | NGUYỄN HỒ PHÚC HẬU | 08/09/2006 | Ấp Tân Vinh,, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 92 | 92 | NGUYỄN CHÍ HIỀN | 02/08/2007 | Kp 1,, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 93 | 93 | NGUYỄN MINH HIỀN | 28/07/2004 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | NGUYỄN NGỌC HIỀN | 01/01/1987 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 95 | 95 | NGUYỄN NGỌC HIỂN | 05/11/2007 | A23, Tổ1, Thôn Tiến Hoà, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 96 | 96 | PHAN VĂN HIỂN | 21/10/2000 | Thôn Đông Thổ, Xã Lê Lợi, Tỉnh Hưng Yên | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 97 | 97 | ĐỖ HỮU HIỆP | 24/11/2007 | Thôn Sơn Hải 01, Xã Phước Dinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 98 | 98 | BẢO CẢNH HIẾU | 16/08/2006 | Thôn Phường 5, Xã Phú Vang, Thành phố Huế | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | ĐINH VĂN HIẾU | 14/03/2005 | KP Tây Nam, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | HUỲNH CHÍ HIẾU | 18/04/1992 | Thôn Hoà Tây, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | LÂM TẤN HIẾU | 18/10/2000 | Ấp Cái Xe, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 102 | 102 | LÊ HOÀNG MINH HIẾU | 04/11/2003 | Kp 7, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 103 | 103 | NGÔ THANH HIẾU | 01/05/2007 | Số 17/62 Đường Hoàng Diệu, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 104 | 104 | NGUYỄN THÀNH HIẾU | 17/10/1987 | 33 Bình Trưng, Khu Phố 55, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | PHẠM HỒ THANH HIẾU | 14/09/2005 | 23/1 Đường Hiệp Bình, KP17, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | TRẦN MINH HIẾU | 01/08/1999 | Kdc Mật Sơn, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 107 | 107 | SIU H' HLUP | 20/03/1992 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 108 | 108 | LÊ THỊ HỒNG HOA | 01/01/1994 | Tổ 43, Thôn 4, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 109 | 109 | NGUYỄN ĐỨC HOÀ | 16/04/1993 | Khu Phố 4, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | TRẦN NGUYỄN AN HÒA | 26/11/2007 | Tổ 15, KP 1, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | CAO HUY HOÀNG | 13/12/2003 | Tổ Dân Phố 5, Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | ĐINH VĂN HUY HOÀNG | 25/05/2001 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 113 | 113 | LÊ MINH HOÀNG | 01/01/1992 | Ấp Vàm Xáng, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | LƯU ĐỨC MINH HOÀNG | 07/01/2004 | Thôn Văn Lâm 3, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 115 | 115 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 21/10/2006 | Tổ 7, Kp Bưng Còng, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | TRẦN THỊ KIM HỒNG | 02/12/1988 | Ấp Láng Dài, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | LÊ VĂN HỢP | 01/01/1991 | Ấp Chợ Thủ A, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 118 | 118 | Y HUÂN | 03/07/2006 | Thôn Suối Bạc,, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 119 | 119 | NGUYỄN THỊ CẨM HUỆ | 05/11/2005 | Thôn Đồng Lãnh, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | ĐỖ PHI HÙNG | 07/12/2007 | Ấp Câu Kê, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 121 | 121 | DƯƠNG PHI HÙNG | 09/02/2006 | Kp Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 122 | 122 | LÊ VĂN HÙNG | 01/10/1993 | Xóm 15, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | NGUYỄN VIỆT HƯNG | 27/05/2007 | Thôn Xuân Hà 1, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | NÔNG PHÚC HƯNG | 21/09/2007 | Tổ 13, Ấp 8, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | ĐÀO THỊ NGỌC HƯƠNG | 27/06/2005 | Kp 42, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 126 | 126 | ĐOÀN VIỆT HƯƠNG | 06/06/1963 | 132 Diên Hồng, Kp 28, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 127 | 127 | DƯƠNG THỊ MAI HƯƠNG | 11/10/1995 | Tổ 2, Ấp 3,, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | HUỲNH THỊ THU HƯƠNG | 29/08/1999 | Kp Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 129 | 129 | LÊ TRẦN THẢO HƯƠNG | 21/03/2007 | 232 Đường Linh Đông, KP 88, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | PHẠM THỊ LAN HƯƠNG | 23/06/1982 | Kp Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 131 | 131 | ĐÀO MINH HUY | 03/11/2007 | Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 132 | 132 | ĐOÀN TẤN HUY | 27/04/1986 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | DƯƠNG MINH HUY | 27/12/2007 | 113 Đương Hưng Phú, Tổ 10, Kp1, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | HUỲNH QUỐC HUY | 19/11/2007 | 249, Hưng Thạnh, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | LÂM GIA HUY | 28/06/2005 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 136 | 136 | LÊ VĂN HUY | 12/04/2001 | Ấp Suối Tượng, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 15/10/2003 | KDC Số 6 Thôn Phước Thịnh, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | NGUYỄN GIA HUY | 24/12/2007 | B18/9 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 139 | 139 | NGUYỄN TRẦN CHẤN HUY | 27/10/2007 | Ấp Lung Xình, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | TÔ GIA HUY | 06/02/2008 | Kp66,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 141 | 141 | TRẦN ANH HUY | 10/08/1999 | Kp 9,, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | TRẦN QUANG HUY | 28/04/2007 | Số 21, Tổ 5, Thôn Lộc Thái 3, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | BÙI THANH HUYỀN | 23/04/2004 | 1/5 Đường 53, KP 75, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 144 | 144 | ISA | 10/12/1999 | Kp Nội Hóa 2,, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | KSOR KÉO | 03/07/2006 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 146 | 146 | NGUYỄN MINH KHA | 21/03/2002 | Ấp Suối Binh,, Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | ONG VĂN KHẢI | 09/08/2007 | Ấp Âu Thọ B,, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | BÙI THANH KHANG | 02/10/1997 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | KIỀU XUÂN PHÚC KHANG | 09/04/2007 | Ấp 4, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 150 | 150 | LÊ BẢO KHANG | 12/08/2007 | 27 Đường 16, Kp45, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | LÊ NGUYỄN GIA KHANG | 19/03/2008 | Kp 17, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 152 | 152 | NGUYỄN HOÀNG NAM KHANG | 22/08/2003 | | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | NGUYỄN MINH KHANG | 22/01/2007 | Số 106/2, Ấp Gia Yên, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 154 | 154 | TRẦN AN KHANG | 09/01/2004 | Kp Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 155 | 155 | VÕ AN KHANG | 22/05/2001 | Kp 3, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 156 | 156 | VỎ LÂM KHANG | 17/10/2006 | Ấp Hiệp Hải, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 157 | 157 | NGUYỄN LÊ KIỀU KHANH | 25/03/2008 | Kp 42, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | NGUYỄN QUỐC KHANH | 21/03/2008 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 159 | 159 | BÙI VĂN KHÁNH | 18/02/2002 | Ấp Phước Lợi B, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | ĐẶNG KIM KHÁNH | 29/10/2007 | Kp 48, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 161 | 161 | ĐINH QUỐC KHÁNH | 09/05/2007 | Tổ Dân Phố Số 5, Xã Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 19/02/2008 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN XUÂN KHÁNH | 20/11/1993 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | TRẦN KHÁNH | 21/01/1992 | Chu Văn An, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | ĐOÀN ANH KHOA | 05/08/2007 | Thôn 10B, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 166 | 166 | DƯƠNG ANH KHOA | 24/03/2008 | Ấp 1, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 167 | 167 | HOÀNG VĂN KHOA | 10/06/1988 | Thôn 9B, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | LÊ BẢO ĐĂNG KHOA | 03/06/2006 | Tổ 6, Ấp Phú Thịnh 3, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | LƯ NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 10/05/2002 | Kp11, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | ĐỖ ANH KHÔI | 23/11/2007 | 43K1/2 Bình Đông, Kp3, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Rớt H |
| 171 | 171 | HỒ MINH KHÔI | 21/09/2005 | Thôn Phú Điền, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 172 | 172 | THẠCH THỊ SÓC KHUM | 12/08/1991 | Ấp Tài Công, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 173 | 173 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 23/09/2003 | Ấp Hòa Bình, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 174 | 174 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 14/11/2007 | 394/67 Ấp Long Huê, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 175 | 175 | TỐNG TRUNG KIÊN | 17/11/2007 | Hương Đạm, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 176 | 176 | HUỲNH VĂN KIỆT | 02/02/2008 | Kp 5, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | LÊ VĂN HÀO KIỆT | 24/01/2008 | Thôn 6,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 178 | 178 | NGUYỄN TẤN KIỆT | 02/03/2008 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 179 | 179 | PHẠM TUẤN KIỆT | 24/05/2006 | 10/1 Khu Phố An Phú, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | LÊ THỊ KIỀU | 28/04/1978 | 58/124 Phan Văn Trị, Kp 17,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 181 | 181 | NGUYỄN THỊ VÂN KIỀU | 16/06/1991 | Thôn Suối Cát, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | NGUYỄN THÚY KIỀU | 11/02/1994 | Ấp Đồng Lớn 1, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 183 | 183 | TRẦN THỊ KIỀU | 16/06/1982 | Thôn Châu Thuận Tây,, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 184 | 184 | TRẦN THỊ KIỀU | 28/01/1988 | Kp14, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Rớt H |
| 185 | 185 | NGUYỄN ĐINH PHƯỚC KỲ | 30/03/2005 | 351 Ấp Sơn Thuận,, Phường An Hội, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 186 | 186 | PHẠM MỸ LAM | 06/12/2007 | 234 Hoàng Cầm, Kp8, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 187 | 187 | TRƯƠNG UY LÂM | 27/01/2008 | Kp2,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 188 | 188 | THẠCH ĐỨC LẬP | 10/11/1988 | Khóm Cổ Thám B, Phường Nguyệt Hóa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 189 | 189 | ĐỖ THANH LIÊM | 27/02/2002 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 190 | 190 | VÕ LÊ THẢO LIÊN | 25/03/2008 | Kp 5A, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | HUỲNH THỊ TỐ LINH | 21/02/1999 | Kp 11, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | NGUYỄN CHÍ LINH | 06/09/2002 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 193 | 193 | NGUYỄN HOÀNG LINH | 13/12/2007 | Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 10/07/2005 | 16 Tổ 2B,, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | NGUYỄN THỊ TRÚC LINH | 27/03/1979 | Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Rớt H |
| 196 | 196 | NGUYỄN VĂN CHÍ LINH | 08/09/2003 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | NGUYỄN YẾN LINH | 24/05/1972 | 64 Đường 5, Kp38, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | TRẦN MỸ LINH | 02/04/2001 | Ấp Xoài Thum, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 199 | 199 | HUỲNH KIM LOAN | 24/09/1970 | 63/4 Đường 783 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | HUỲNH THỊ KIM LOAN | 12/11/1980 | Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 201 | 201 | LÊ THỊ KIM LOAN | 01/10/1979 | Kp 4, Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 202 | 202 | NGUYỄN THỊ LOAN | 15/03/2000 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 203 | 203 | NGUYỄN THỊ THUÝ LOAN | 16/06/1995 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | HUỲNH VĂN LỘC | 11/06/1978 | 186/2/15 Bùi Viện, Kp21, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Vắng H |
| 205 | 205 | LÊ ĐỨC LỘC | 20/02/2000 | Khóm 1, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | NGUYỄN PHÚ LỘC | 12/05/2007 | Ấp 4, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | NGUYỄN VĂN LỘC | 16/03/1992 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | TRẦN PHƯỚC LỘC | 29/05/1998 | Ấp Cái Già Bến, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | Y LỘC | 05/02/2004 | Tổ 2, Kp Tân Trà, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | LÊ ĐĂNG TUẤN LONG | 07/09/2007 | Thôn 9, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | NGUYỄN MINH BẢO LONG | 20/07/2006 | Kp 2, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 212 | 212 | NGUYỄN THÀNH NHẬT LONG | 01/12/2007 | Thôn Đa Tro, Xã La Dạ, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 213 | 213 | VÕ NGUYỄN HOÀNG LONG | 14/12/2005 | Kp Phú Hòa, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 214 | 214 | HUỲNH KIM LUÂN | 21/10/2006 | Ấp Tài Công, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | TRỊNH GIA LUÂN | 19/12/2006 | Kp36, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | NGUYỄN HOÀNG LUẬN | 02/11/2006 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 217 | 217 | DANH LÙN | 22/04/1993 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 218 | 218 | HOÀNG ĐOÀN HUẤN LUYỆN | 03/10/2004 | Thôn 3, Xã Sa Loong, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 219 | 219 | LÊ CHÚC LY | 25/07/1992 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | LÊ TRÚC LY | 04/09/1990 | Ấp Trùm Thuật, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 01/12/2000 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 222 | 222 | TRỊNH NGUYỄN TUYẾT MAI | 21/05/2007 | Bon Jâng Plây 3, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 223 | 223 | LÊ MINH MẪN | 20/12/1997 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | NGUYỄN HÙNG MẠNH | 06/02/1990 | | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 225 | 225 | NGUYỄN DUY MINH | 04/02/2000 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | TRƯƠNG VĂN MINH | 01/09/1997 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 227 | 227 | VÕ VĂN MƠ | 11/01/2008 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | THẠCH MỚI | 26/06/2006 | Khóm Kim Cấu, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 229 | 229 | NGUYỄN THỊ KIỀU MY | 02/09/2006 | Xóm 5, Thôn Kinh Tế, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | NGUYỄN THỊ NA | 20/10/1983 | 80 Đường 816, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | VÕ NGUYỄN THÙY DI NA | 13/09/2007 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 232 | 232 | HỒ VĂN NAM | 05/02/1998 | Thôn Đoàn Kết, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 233 | 233 | NGUYỄN ĐỖ THÀNH NAM | 18/05/2007 | Thôn Kon Tu 2, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 234 | 234 | NGUYỄN THÁI NAM | 20/03/1978 | Ấp Hoà Bình, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Vắng H |
| 235 | 235 | HUỲNH THỊ BÍCH NGA | 04/04/1972 | Hồng Bàng, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 236 | 236 | BÙI HOÀNG NGÂN | 10/10/2007 | Ql20, Tổ 21, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | ĐÀO TRẦN KIM NGÂN | 04/04/2006 | 17/8A Đường Số 1, Khu Phố 36, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 238 | 238 | NGUYỄN THẢO NGÂN | 16/10/2007 | Tổ 12, Ấp Tân Yên,, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 239 | 239 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 03/11/1997 | Tổ 2, Ấp Phú Lập 3, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 240 | 240 | ĐÀO HUỲNH GIA NGHI | 30/01/2007 | Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 241 | 241 | HUỲNH HỮU NGHỊ | 09/12/1991 | 746/8, Ấp 9, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 242 | 242 | NGUYỄN HỮU NGHỊ | 01/01/2000 | Ấp Cái Rắn A, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | TRẦN XUÂN NGHỊ | 28/02/2007 | Thôn Tân Nghĩa, Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | BÙI NGỌC MINH NGHĨA | 16/03/2008 | Kp 15, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | PHÀM CHÍ NGHĨA | 13/09/2003 | Khu Dân Cư 16, Ấp Phú Hoà 4, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 246 | 246 | PHAN TRUNG NGHĨA | 21/02/2004 | Ấp Quyết Thắng B, Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 247 | 247 | ĐẶNG THUYỀN NGỌC | 10/02/1981 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 248 | 248 | LÊ KIM NGỌC | 07/12/2004 | Kp 22, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 249 | 249 | LƯƠNG QUỐC NGỌC | 11/03/2008 | Thôn Ea Chăm, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | NGUYỄN MAI NGỌC | 19/10/2007 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 251 | 251 | NGUYỄN THỊ KIM NGỌC | 31/05/2007 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 20/05/1991 | Ấp Phú Đông Thượng, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 253 | 253 | HOÀNG QUANG NGUYÊN | 16/02/2004 | Thôn Đak Wi, Xã Đak Nhau, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | TRẦN ĐÌNH NGUYỄN | 22/01/2007 | Thôn Phổ Cường, Xã Cát Tiên 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 255 | 255 | TRẦN PHÚ THANH NHÃ | 16/09/1996 | Tổ 2, Khu Phố 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | DƯƠNG VĂN NHÂN | 08/05/2000 | Ấp Đồng Tâm 3, Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 257 | 257 | LÂM THÀNH NHÂN | 10/09/2007 | Số 1 Kiệt 33 Đường Thanh Tịnh, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | 18/11/2007 | 1441A Tổ 31, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Rớt H |
| 259 | 259 | NGUYỄN TRỌNG NHÂN | 20/04/2006 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | VÕ HOÀNG NHÂN | 18/09/1995 | Tổ 1, Kp Kim Ngọc, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | NGUYỄN MINH NHẬT | 29/03/2008 | Kp 25, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 262 | 262 | NGUYỄN NGỌC KIỀU NHI | 18/10/2005 | Tổ 13A, Kp An Phước,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 263 | 263 | PHẠM YẾN NHI | 05/09/2007 | A-06.04 Cc Sarina, 62 Hoàng Thế Thiện, Kp1, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | NGUYỄN THỊ NHIÊN | 22/02/2004 | Ấp Vĩnh Hòa, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | DƯƠNG VĂN NHỜ | 10/05/2000 | Ấp Hồ Tàu, Xã Đông Hải, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | HỒ THỊ QUỲNH NHƯ | 25/10/1999 | Kp 9, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 267 | 267 | NGUYỄN HUỲNH NHƯ | 20/09/2004 | Ấp Long Hòa, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 268 | 268 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ | 21/10/2006 | Thôn 2,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 269 | 269 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ | 29/01/2007 | Khu Phố 20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | THẠCH THỊ NHƯ | 31/07/2005 | Tổ 8, Khóm 5, Phường Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 271 | 271 | ĐỖ THỊ NHUNG | 10/11/1997 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 272 | 272 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 29/06/2007 | Ấp Tiến Thành, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 273 | 273 | NGUYỄN VĂN NHỨT | 12/11/1990 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 274 | 274 | DƯƠNG MINH NHỰT | 30/06/1976 | Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Rớt H |
| 275 | 275 | PHẠM MINH NHỰT | 25/12/2007 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 276 | 276 | NGUYỄN THỊ NIÊN | 17/03/1982 | 346/40 Trần Hưng Đạo, Khu Phố Đông B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 277 | 277 | ĐIỀU NGỌC NỮ | 10/02/2003 | Thôn Bình Minh,, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 278 | 278 | NGUYỄN HOÀNG OANH | 09/05/1993 | Thôn 4, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | NGUYỄN HUỲNH KIỀU OANH | 07/12/2004 | 127/2 Nguyễn Xiển, Kp2, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 280 | 280 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 09/06/1989 | Khu Phố 14, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | NGUYỄN VĂN OANH | 01/01/1972 | Xóm 3, Thôn Đức Bình 3, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 282 | 282 | CHAU ÔN | 01/01/1999 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 283 | 283 | NEFANG SRÂY ÔN | 12/09/1997 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | CHAU SI PHA | 12/03/2003 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | NGUYỄN TRƯƠNG PHÁP | 06/02/2004 | Thôn Binh Ba Tây, Xã Nam Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 286 | 286 | HUỲNH KHÁNH PHÁT | 27/08/2003 | 76/42 Phùng Tá Chu, Khu Phố 6, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | LÊ TRẦN TOÀN PHÁT | 29/11/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 288 | 288 | NGUYỄN LÊ TẤN PHÁT | 24/07/2002 | Kp 35, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 289 | 289 | NGUYỄN NGỌC PHÁT | 26/11/2005 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | BÙI DUY PHONG | 12/02/2008 | Khu Phố Suối Đá,, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 291 | 291 | HỒ MINH PHONG | 28/07/2000 | 429/1 Điện Biên Phủ, Khu Phố 62, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | NGUYỄN THANH PHONG | 01/01/1967 | Thôn An Trung, Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 293 | 293 | PHẠM HOÀNG PHONG | 10/11/2005 | Ấp 2, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 294 | 294 | TRẦN QUỐC PHONG | 15/03/1988 | | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | DƯƠNG QUỐC PHÚ | 20/11/1988 | Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 296 | 296 | NGUYỄN HOÀNG PHÚ | 05/06/2007 | Số 94, Tổ 1, Thôn Suối Nghệ, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 297 | 297 | PHẠM HUY PHÚ | 13/06/2002 | Tổ 40, Thôn Thái Dũng, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 298 | 298 | ĐINH HỮU PHÚC | 26/02/2003 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | ĐỖ MINH PHÚC | 02/09/2007 | Kp An Thạnh,, Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | LÊ HOÀNG PHÚC | 17/03/2003 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 12/03/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | NGUYỄN VĂN HOÀI PHÚC | 19/12/2004 | Kp 12, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | PHẠM VĂN PHÚC | 01/01/2006 | Ấp Liên Hòa, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 304 | 304 | PHÙNG PHÚC | 24/10/1993 | Thôn Nghĩa Lộc, Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 305 | 305 | TRẦN THANH PHÚC | 05/03/2008 | 164/20/9 Đặng Nguyên Cẩn, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 306 | 306 | VÕ MINH PHÚC | 10/01/2003 | Tổ 5, Thôn 4, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | NGUYỄN THỊ Y PHỤNG | 02/03/2008 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 308 | 308 | TRƯƠNG ĐỨC PHỤNG | 09/06/1994 | 191/5 Ấp Thạnh Bình, Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | TRẦN VÕ VẠN PHƯỚC | 07/10/2007 | 140/9/8 Đường 12, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | ĐẶNG NGỌC MAI PHƯƠNG | 12/05/2006 | KP Long Thới, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 311 | 311 | ĐỖ HỒNG PHƯƠNG | 28/10/1986 | Ấp Bình Thắng, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | 03/07/2007 | Ấp 2, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | x | Rớt H |
| 313 | 313 | PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG | 17/08/2006 | Tổ 18, Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 314 | 314 | THANH THỊ THÚY PHƯƠNG | 01/01/1987 | 29/8/9 Đường 46, Kp10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 315 | 315 | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 31/05/1984 | Kp 16, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 316 | 316 | THANH THỊ THÚY PHƯỢNG | 01/01/1983 | 29/8/9 Đường 46, Kp10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 317 | 317 | ĐINH HUY QUÂN | 09/01/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 318 | 318 | NGUYỄN HOÀNG ANH QUÂN | 11/02/2007 | 1869 Tổ 5, Ấp 2, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | PHẠM VŨ QUÂN | 19/01/2003 | Kp 29, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | TRẦN TUYẾT QUÂN | 29/09/2004 | Kv Tân Trung, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 321 | 321 | VÕ THANH NHẬT QUÂN | 05/09/2004 | Tổ 16, Ấp Tấn Phát, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 322 | 322 | CHỀNH NHẬT QUANG | 01/02/2002 | Ấp 12, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 323 | 323 | ĐẶNG MINH QUANG | 03/01/2007 | Ấp Tân Triều, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 324 | 324 | HUỲNH NHỰT QUANG | 25/11/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 325 | 325 | LÊ QUANG | 10/11/1991 | Thôn Mai Giang 2, Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 326 | 326 | LÊ VĂN QUI | 08/09/1998 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 327 | 327 | NGUYỄN TẤN QUI | 15/01/2000 | Thôn Đông Trúc Lâm, Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 328 | 328 | TRẦN THỊ CẨM QUÍ | 20/05/2006 | Ấp Quyết Thắng, Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 329 | 329 | NGUYỄN XUÂN QUỐC | 17/02/2004 | Thôn Hiệp Thành, Xã Tân Hải, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 330 | 330 | NGUYỄN PHÚ QUY | 02/01/2007 | Ấp 8, Xã Vĩnh Viễn, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 331 | 331 | ĐIỂU HÙNG QUÝ | 28/12/2007 | Tổ 2, Sóc 5, Xã Minh Đức, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 332 | 332 | ĐỖ ĐẶNG QUÝ | 29/12/2007 | Ấp Doanh Điền, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 333 | 333 | ĐOÀN XUÂN QUÝ | 07/01/2008 | Ấp Phú Đông Thượng,, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 334 | 334 | LÊ CÔNG QUÝ | 04/01/2008 | Ấp Hiếu Hiệp, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 335 | 335 | LƯƠNG TRUNG QUÝ | 07/09/2003 | KDC 21, TDP Vùng 5, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | NGUYỄN VĂN QUÝ | 15/04/1985 | 102/23 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 337 | 337 | PHẠM NGỌC QUÝ | 09/04/1998 | Thôn An Tây Điền, Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | TRẦN THỊ QUYỀN | 07/01/1988 | 939/AT Ấp An Thuận, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 05/04/2007 | Tổ 7, Khu Phố Xa Cam 1,, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | CHAU RON | 01/01/1994 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 341 | 341 | CHAU ROTH | 11/05/2005 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 342 | 342 | ĐẶNG VĂN SANG | 19/08/2004 | Thôn 6 Ea Bar, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | DANH SANG | 10/04/1990 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 344 | 344 | LÊ TUẤN SANG | 24/12/2007 | Tổ 3, Ấp Tân Hiệp 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 345 | 345 | NGUYỄN TẤN SANG | 20/01/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 346 | 346 | NGUYỄN THỊ SANG | 13/05/1988 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | TRẦN HUỲNH THANH SANG | 14/10/2007 | 50/2 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Khu Phố 18, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | LÊ TRUNG SAO | 16/07/2000 | Xóm Xuân Sơn,, Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | LÝ MINH SÂY | 02/10/2007 | Ấp Rạch Sên, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 350 | 350 | CHAU RAT SMÂY | 10/11/2001 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 351 | 351 | HÀ THẾ SƠN | 22/10/2007 | Tổ 3, Ấp Chà Đôn, Xã Lộc Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | HOÀNG HẢI SƠN | 31/05/2001 | Tổ 2, Bình Thiện,, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 353 | 353 | LÊ VĂN BÁ SƠN | 25/05/1996 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | TRẦN HOÀI SƠN | 20/08/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | LÊ VĂN SỸ | 25/06/1995 | Thôn Lương Cang 1, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | NGUYỄN VĂN SỸ | 11/03/1991 | Số 324, Khóm 11,, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 357 | 357 | NGÔ ANH TÀI | 04/02/2004 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 358 | 358 | NGÔ NGUYỄN ANH TÀI | 27/10/2007 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 359 | 359 | NGUYỄN ANH TRƯỜNG TÀI | 25/12/2002 | 34/39 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Kp 9, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 360 | 360 | VŨ TẤN TÀI | 15/07/2006 | 125/4/26 Vạn Kiếp, Kp 21, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 361 | 361 | TRẦN THỊ TÁM | 01/01/1972 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 362 | 362 | ĐẶNG NGUYỄN HOÀNG TÂM | 25/11/2003 | 25 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 363 | 363 | LÊ VĂN TÂM | 15/07/2007 | Ấp Bình An, Tổ 2, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 364 | 364 | PHAN NGUYỄN THIỆN TÂM | 04/07/1996 | Thôn Kè Đọng,, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | ĐỖ XUÂN TÂN | 24/12/2007 | Ấp Bà Tô, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | NGUYỄN NGỌC TÂN | 19/01/2008 | Ấp Cao Một,, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 367 | 367 | PHẠM DUY TÂN | 10/12/2002 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | TRƯƠNG HOÀI TÂN | 17/11/1989 | 271/125/83 Quang Trung, KP 5,, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 369 | 369 | LÊ ĐẠI THẠCH | 20/04/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | NGUYỄN BẢO THẠCH | 27/02/2007 | Thôn Suối Thông B2, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 371 | 371 | TRẦN VĂN THẠCH | 02/10/1993 | | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 372 | 372 | BÙI VĂN THÁI | 01/01/1986 | | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | HỒ HỒNG THÁI | 31/03/2006 | Thôn 2,, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 374 | 374 | LÊ HỒNG THÁI | 29/01/2004 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 375 | 375 | NGUYỄN QUỐC THÁI | 22/12/2007 | Ấp 2, Xã Phú Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 376 | 376 | TRẦN THÁI | 06/12/2007 | Ấp Mỹ Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 377 | 377 | TRẦN DUY THÁI | 21/10/2007 | Ấp 12, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 378 | 378 | KIM THỊ NGỌC THẮM | 26/07/1987 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | PHẠM THỊ THẮM | 20/11/1992 | Ấp Xóm Mới, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 380 | 380 | CAO QUỐC THẮNG | 07/03/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | ĐẶNG VĂN THẮNG | 19/05/2007 | Ấp An Trung A, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 382 | 382 | ĐẬU NGUYỄN THẾ THẮNG | 19/02/2007 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | LÊ CAO THẮNG | 01/09/2003 | Thôn Xuân Hòa, Xã Ba Gia, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 384 | 384 | NGUYỄN MINH THẮNG | 01/12/2007 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | NGUYỄN TẤN THẮNG | 17/10/2003 | Phú Vinh Đông, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 386 | 386 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 24/01/1997 | Thôn Sao Mai, Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 387 | 387 | PHẠM TRẦN NAM THẮNG | 01/09/2005 | 213/49 Liên Khu 4 - 5, Khu Phố 23,, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | TÔN THẤT THẮNG | 26/12/2000 | Đường Số 6, Kp 57,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 389 | 389 | NGUYỄN CHÍ THANH | 25/04/1985 | Tổ 13, Ấp Lò Vôi, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 390 | 390 | NGUYỄN TRỌNG THANH | 26/01/2005 | 22/2B Đường Số 14, KP 3, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 391 | 391 | PHẠM XUÂN THANH | 04/09/1969 | 258/18/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 392 | 392 | ĐẶNG MINH THÀNH | 31/10/1997 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 393 | 393 | DANH NGỌC THÀNH | 29/10/1989 | Thới Hòa B,, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | NGUYỄN DANH THÀNH | 27/07/2004 | Thôn Đầm Môn, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 395 | 395 | TRỊNH HƯNG THẠNH | 07/02/2007 | Tổ 2, Khu Phố 1,, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 396 | 396 | HUỲNH THỊ NGỌC THẢO | 03/08/2002 | Ấp Long Thuận, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 12/09/2006 | Khu Dân Cư Số 33, Thôn 7, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 398 | 398 | PHAN NGỌC DIỆU THẢO | 09/11/2007 | Tổ 2, Thôn Sùng Nhơn 4, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 399 | 399 | THẠCH THỊ THẢO | 19/01/1999 | Ấp Bắc Sa Ma,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | VI THỊ THẢO | 08/06/1989 | Thôn Dinh Tân, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 401 | 401 | TRƯƠNG THỊ THANH THẾ | 20/10/1989 | Tổ 2, Kp Long Khánh 2, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | TRẦN KIM THI | 20/06/1997 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | PHẠM TẤN THIÊN | 13/09/2007 | Khu Phố 4,, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | NGUYỄN HOÀNG THIỆN | 19/05/2007 | Tổ 7, Thôn Bình Lâm, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | PHẠM VĂN THIỆN | 06/05/2002 | Ấp Trà Ngoa,, Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 406 | 406 | THẠCH MINH THIỆN | 19/07/1998 | Ấp Chàng Mật,, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | VÕ MINH THIỆN | 14/12/2005 | Tổ 6, Khu Phố 25, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 408 | 408 | BÙI QUỐC THỊNH | 17/11/2007 | Thôn Diên Bình 4, Xã Đăk Tô, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 409 | 409 | MAI XUÂN THỊNH | 03/11/1970 | 922 Quốc Lộ 52, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | VÕ VĂN THỌ | 17/02/1974 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | ĐỖ KIM THOA | 13/09/1992 | Ấp Phước 3B,, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 412 | 412 | DỤNG LÊ HOÀNG THÔNG | 27/03/2008 | Thôn Thanh Kiết, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 413 | 413 | NGUYỄN VĂN THÔNG | 01/11/2005 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | TRẦN LÊ TRỌNG THÔNG | 28/02/2007 | Dg Nguyễn Văn Đậu, Kp 2,, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 415 | 415 | TRẦN MINH THÔNG | 28/07/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 416 | 416 | VÕ PHI THÔNG | 15/08/2005 | Khóm 11, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | ĐỖ TRUYỀN THỐNG | 26/03/1964 | Ấp Công Trung,, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 418 | 418 | TRIỆU THANH THỐNG | 10/01/2002 | Ấp Phước Lợi, Xã Thuận Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 419 | 419 | HUỲNH ĐỖ MINH THƯ | 27/09/2005 | Kp 10, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 420 | 420 | NGÔ MINH THƯ | 15/06/2001 | B134/41 Nguyễn Thần Hiến, Khu Phố 22,, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 421 | 421 | NGUYỄN ANH THƯ | 23/09/2004 | Ấp Thanh Tùng,, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 422 | 422 | NGUYỄN TẤN THƯ | 10/06/1993 | | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | NGUYỄN THẢO HOÀNG THƯ | 17/03/2004 | Thôn Long Bình,, Xã Tuy An Bắc, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 424 | 424 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 02/10/2007 | 7 Đường 61A, Kp2,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | PHAN VĂN THỤ | 01/01/1987 | Ấp Phụng Lợi, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 426 | 426 | CHÂU MINH THUẬN | 28/04/2007 | 10 Ấp Phủ, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 427 | 427 | VÕ NGUYỄN MINH THUẬN | 10/01/2007 | Đường Võ Thị Bàng, Ấp Phú Mỹ, Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 428 | 428 | VÕ THỊ THUẬN | 08/01/1976 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 14/01/1997 | | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | NGUYỄN THỊ ÚT THƯƠNG | 01/04/1989 | Tổ 7, Ấp Đồng Tâm, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 431 | 431 | PHẠM THỊ THU THUỶ | 15/01/1994 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 432 | 432 | VÕ THỊ HỒNG THUỶ | 03/09/1989 | Tổ 2, Thôn An Hòa,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 433 | 433 | CỬU THỊ MỘNG THÚY | 04/09/1983 | 687 Tổ 27, Ấp 1, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 434 | 434 | NGUYỄN THỊ THỦY | 01/01/1968 | Khu Phố Đông Ba,, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | NIÊU THỊ NGỌC THỦY | 20/08/1992 | Kp 36, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 436 | 436 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 13/01/1992 | Ấp Hòa Khanh,, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 437 | 437 | PHẠM THỊ THỦY TIÊN | 01/11/1999 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 438 | 438 | PHẠM THỦY TIÊN | 01/01/2001 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 439 | 439 | HUỲNH QUỐC TIẾN | 19/09/2007 | Ấp Kênh Ba,, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 440 | 440 | NGUYỄN TẤN TIẾN | 11/01/2006 | Kp 17, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 08/08/1999 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 442 | 442 | DANH TIỀN | 13/08/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 443 | 443 | DƯƠNG THỊ TIỀN | 10/11/2000 | Ấp Tân Phú A2,, Xã Tân Phước Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | PHAN THỊ THANH TIỀN | 02/07/2006 | Thôn An Bình, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 445 | 445 | LÊ VĂN TÍN | 01/01/1993 | Thôn Đá Mài 2, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 446 | 446 | TRỊNH CÔNG TÍN | 20/12/2005 | Thôn Bặc Rây 2,, Xã Bác Ái Tây, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | NGUYỄN VĂN TÍNH | 18/10/2007 | 159 Hàn Mặc Tử, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 448 | 448 | BÙI HỮU TÌNH | 07/11/2002 | Ấp Đông Hòa, Xã Đông Thuận, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 449 | 449 | TRƯƠNG THANH TOÁN | 03/10/2006 | Chà Là,, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | LÂM ĐỨC TOÀN | 09/03/1985 | 27/57 Đường 46, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 451 | 451 | LÊ HOÀNG TOÀN | 26/02/2006 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 452 | 452 | LÊ VĂN TỚI | 16/09/2007 | Kp 8, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 453 | 453 | NGUYỄN VĂN TRẢI | 01/01/1986 | Ấp Cây Cách,, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | NGUYỄN HOÀNG BÍCH TRÂM | 23/06/2007 | 37/3 Kp Trung, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 455 | 455 | NGUYỄN LÊ MAI TRÂM | 19/07/2004 | 58/4 Đường 47, Khu Phố 15,, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 456 | 456 | NGUYỄN MAI TRÂM | 17/11/2003 | Sn 283/4A, Ấp An Lộc Thị,, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 457 | 457 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRÂM | 27/06/1999 | Kp7, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 458 | 458 | TRẦN THỊ MAI TRÂM | 18/08/2007 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 459 | 459 | ĐINH THỊ HỒNG TRÂN | 14/05/1996 | Tổ 11, Thôn Dân Hòa, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 460 | 460 | NGUYỄN NGỌC TUYẾT TRÂN | 22/03/2006 | 30/6 Đường 16 Kp1,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | x | Rớt H |
| 461 | 461 | NGUYỄN TRẦN BẢO TRÂN | 24/05/2003 | Kp Phú Thạnh, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 462 | 462 | TRẦN THỊ THÙY TRÂN | 24/03/2002 | Kv Thới Hưng,, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | VÕ THỊ HUYỀN TRÂN | 30/10/2005 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 464 | 464 | NGUYỄN THỊ DIỆU TRẤN | 11/02/1998 | 516/19 Phạm Thế Hiến, Kp 42,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 465 | 465 | NGUYỄN PHƯỢNG TRANG | 16/03/2005 | | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 466 | 466 | TRẦN ĐÀO THẢO TRANG | 04/12/2005 | 354/20A, Tổ 2, Kp Vườn Mít,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 467 | 467 | TRẦN NGỌC UYÊN TRANG | 11/01/2007 | Tổ 4, Khu Phố 3,, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | TRẦN THUỲ TRANG | 03/11/2007 | Đ Phan Đình Phùng, Khối 5,, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 469 | 469 | VÕ HOÀNG MINH TRANG | 22/10/2007 | KDC 17, Thôn Phước Hiệp, Xã Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 470 | 470 | PHẠM QUỐC TRẠNG | 14/05/2001 | Ấp Phú Lợi A, Xã Phú Hữu, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 471 | 471 | NGUYỄN THỊ MAI TRINH | 09/09/1989 | Tổ 23, Ấp Bế Bạc,, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 472 | 472 | VÕ THỊ TRINH | 26/09/2000 | Đội 8, Xóm Nhì Tây, Thôn Tân Phước, Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 473 | 473 | TRỊNH TRÌNH | 03/01/1994 | Kp 51,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 474 | NGUYỄN BÌNH TRỌNG | 22/07/1980 | Dg Tô Hiến Thành, Kp 28,, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 475 | 475 | TRẦN MINH TRỌNG | 02/10/1995 | Ấp Tập Phước, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 476 | 476 | TRÌ THANH TRỌNG | 15/08/2007 | Ấp Phương An 3, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 477 | 477 | ĐOÀN THỊ THANH TRÚC | 06/10/2003 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 478 | 478 | HUỲNH THANH TRÚC | 19/08/1992 | 161/1/94 Hoài Thanh, Kp5, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 479 | 479 | PHẠM NGUYỄN THANH TRÚC | 16/09/2007 | Kp Phú Thạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 480 | 480 | PHAN THỊ KIM TRÚC | 28/10/2001 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 481 | 481 | ĐÀO HUỲNH MINH TRỰC | 23/02/1992 | Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 482 | 482 | ĐẶNG HOÀNG TRUNG | 23/10/1983 | 218/3/10 Đg Võ Văn Hát, Kp 5,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 483 | 483 | ĐỖ ĐỨC TRUNG | 07/05/2000 | Tổ 111 Kp 25, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 484 | 484 | ĐỖ THIỆN TRUNG | 10/01/2004 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | ĐỖ TRẦN TRÍ TRUNG | 23/02/2008 | Thôn Ngọc Tảo 7,, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 486 | 486 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 21/03/1976 | B2/3 Cầu Đình, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | ĐẶNG VĂN TRƯỜNG | 12/11/1988 | 472 Ấp Thạnh Hòa,, Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 488 | 488 | NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG | 16/03/2008 | Khu A, Ấp Bến Cộ, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 489 | 489 | TỪ NHẬT TRƯỜNG | 21/01/2002 | Phú An, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 490 | 490 | ĐẶNG TUẤN TÚ | 07/03/2005 | Thôn Sơn Phú,, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 491 | 491 | ĐỖ TUẤN TÚ | 17/08/1998 | 102/5 Lê Tấn Bê, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | NGUYỄN MINH TÚ | 02/03/2005 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 493 | 493 | NGUYỄN THANH TÚ | 16/06/1984 | 149B Ấp Thạnh Bình, Xã Thạnh An,, Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 494 | 494 | TRẦM TÚ | 01/01/1992 | Ấp Sa Văng,, Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 495 | 495 | VÕ THỊ CẨM TÚ | 25/10/1985 | Ấp Phước Thới A, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | TRẦN BẢO TỨ | 04/12/2006 | Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 497 | ĐOÀN THANH TUẤN | 11/01/1990 | Ấp Phú Quới, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 498 | 498 | HÀ MINH TUẤN | 16/08/1987 | Thôn 5, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 499 | 499 | NGUYỄN GIA TUẤN | 31/10/2005 | Kp 33, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | PHẠM HOÀNG TUẤN | 07/09/1993 | Kp 8, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 501 | 501 | PHẠM LÊ ANH TUẤN | 10/08/2006 | Tổ 7, Kp Phước Tân 2,, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | TRẦN QUỐC TUẤN | 01/01/1995 | | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 503 | 503 | TRƯƠNG MẠNH TUẤN | 29/10/1990 | Tổ 6 Thôn 8, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 504 | 504 | HUỲNH THANH TÙNG | 16/01/2006 | Kp Sa Thêm, Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 505 | HUỲNH THANH TÙNG | 28/11/2002 | 243/53/5 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 506 | 506 | NGUYỄN SƠN TÙNG | 06/01/2001 | Thôn 2 - Bình Minh, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 507 | 507 | NGUYỄN THANH TÙNG | 16/04/2001 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 508 | 508 | PHẠM DANH TÙNG | 21/10/2006 | Kp 70, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 509 | 509 | NGUYỄN CÁT TƯỜNG | 09/05/2007 | 118/90/26E17 Phan Huy Ích, Kp 5,, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 510 | 510 | PHẠM THỊ TUYỀN | 22/07/1997 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 511 | 511 | PHAN ÁNH TUYẾT | 23/10/2001 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | LÝ VĂN TỶ | 10/07/2004 | Ấp Long Đức, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 513 | 513 | NGUYỄN KHẮC ÚC | 25/12/2007 | Ấp Thạnh Biên, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | ĐỖ THỊ VÂN UYÊN | 20/09/2006 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 515 | 515 | TRẦN THỊ DIỆU UYÊN | 30/10/1996 | Hàn Mạc Tử, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | NGÔ THỊ BÍCH VÂN | 19/09/1990 | Ấp Ba Tục B, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 517 | 517 | NGUYỄN THỊ THANH VÂN | 17/12/1991 | Ấp Tân Hưng,, Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 518 | 518 | PHẠM THỊ THÙY VÂN | 28/02/2000 | Kp 19, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 519 | 519 | ĐỖ QUỐC VĂN | 05/10/2007 | Tổ Giếng Hộc, Kp Phú Cường,, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | NGUYỄN TRỌNG VÀNG | 05/04/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 521 | 521 | LÂM TRƯỜNG VĨ | 16/07/2003 | Kdc Số 13A, Thôn Tú Sơn 2,, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | NGUYỄN GIA VĨ | 13/06/2007 | Kp10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 523 | 523 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | 24/09/1998 | Ấp Thới Phong B, Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 29/06/2007 | Kdc 16 An Hải, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 525 | 525 | TRẦN QUỐC VIỆT | 09/03/1990 | Thôn Đông Tuần, Xã Tam Hải, Thành phố Đà Nẵng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | TRẦN VĂN VIỆT | 10/08/1981 | ẤP THỪA LỢI, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 527 | 527 | NGUYỄN THÀNH VINH | 19/01/2008 | Tổ 4, Ấp Phú Lộc 17, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 528 | 528 | NGUYỄN HOÀNG VŨ | 21/11/2005 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 529 | 529 | PHẠM QUỐC VŨ | 27/12/1988 | Ấp 4, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 530 | 530 | TRẦN QUANG VŨ | 23/11/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | LƯƠNG THỊ VƯƠNG | 15/01/2000 | Thôn 2 Đăng Hà,, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 532 | 532 | HOÀNG THỊ NGỌC VY | 06/08/2003 | Thôn Trà Đoài, Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | NGUYỄN HOÀNG GIA VY | 10/01/2008 | 182 Nguyễn Văn Linh,, Phường Hương An, Thành phố Huế | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 534 | 534 | VÕ THỊ TƯỜNG VY | 13/05/2007 | Khu Phố 3, Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | ĐINH HOÀNG QUỐC VỸ | 17/12/2005 | Tổ 7, Thôn 5, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 536 | DƯƠNG THỊ XUÂN | 10/03/2000 | Xóm 8, Xã Bình Minh, Tỉnh Nghệ An | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 537 | 537 | NGUYỄN THANH XUÂN | 01/01/1976 | Ấp Mỹ Lợi, Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362090 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 538 | 538 | NGUYỄN THANH XUÂN | 06/08/1997 | Ấp Long Nhơn,, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 539 | 539 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 17/12/1988 | Tổ 1, Thôn Dân Hiệp, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | HỒ THỊ MỸ XUYÊN | 02/03/1997 | Tổ 7, Ấp Tân Phú, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | HOÀNG THỊ KIM XUYẾN | 06/08/1994 | Kp Phước Bình, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 542 | 542 | HUỲNH THỊ NHƯ Ý | 13/07/2007 | | 7953362090 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 17/02/1998 | Kp Thanh Hoá, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 544 | 544 | PHẠM THỊ NHƯ Ý | 11/07/2007 | Thôn Trường Sanh, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 545 | 545 | TRƯƠNG NHƯ Ý | 30/12/2003 | Ấp 1, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 546 | 546 | TRƯƠNG THỊ HỒNG Ý | 20/04/2002 | Thôn 1, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362090 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | LÊ NGỌC YÊN | 24/05/1997 | | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 548 | 548 | ĐỖ PHI YẾN | 07/03/2006 | 8/4, Đường 2, Kp 13,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 549 | 549 | NGUYỄN HẢI YẾN | 29/09/1996 | 14/273, Đường 12, Kp 72, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 550 | 550 | NGUYỄN THỊ YẾN | 01/01/1977 | | 7953362090 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 551 | 551 | PHÚ HẢI YẾN | 30/09/2007 | | 7953362090 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | TRẦN THỊ HOÀNG YẾN | 14/08/1991 | Kp Tân Hoà, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362090 | Am | x | Đạt sát hạch |
Thi lần đậu lun lý thuyết 25/25
Thực hành 100/100
Thi lần đậu lun lý thuyết 25/25
Thực hành 100/100 cảm ơn trung tâm nhiều hen. Có cái nhân viên hk mấy thân thiện 😥