| 1 | LÊ HOÀNG ÁI | 96202013313 | 07/07/2002 | Ấp Nhà Phần, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 2 | NGUYỄN DUY THÚY AN | 83307002134 | 11/04/2007 | 464, Ấp Chợ, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 3 | NGUYỄN THUÝ AN | 94193007442 | 07/04/1993 | Ấp Thạnh An, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 4 | NGUYỄN VIẾT AN | 40207024501 | 09/11/2007 | Thôn Phú Cường, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 5 | VÕ NGUYỄN PHÚC AN | 79307045336 | 21/07/2007 | 17 Liên Khu 8-9, Kp67, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 6 | LÊ MINH ÂN | 83205011860 | 25/09/2005 | 1069 Ấp 6, Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 7 | NGUYỄN NGỌC ÂN | 60207011694 | 18/06/2007 | Thôn Thắng Thuận, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 8 | NGUYỄN PHAN TRƯỜNG ÂN | 60207007049 | 12/08/2007 | Thôn 2, Xã Tân Minh, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 9 | NGUYỄN VĂN ÂN | 82096005950 | 01/01/1996 | Ấp Thạnh Lạc, Xã Đồng Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 10 | VÕ ĐẠI HOÀNG ÂN | 75206000247 | 04/01/2006 | Kp Tân Hạnh 4, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 11 | ĐẶNG THỊ TRÂM ANH | 52307014811 | 27/09/2007 | Thôn Phú Thứ, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 12 | ĐỖ LAN ANH | 1307020871 | 28/10/2007 | Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 13 | HOÀNG NGỌC BẢO ANH | 75203010878 | 29/08/2003 | Kp Công Lý, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 14 | LÊ THỊ HUỲNH ANH | 80304004199 | 01/11/2004 | Hưng Trung, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 15 | LÊ TUẤN ANH | 46206010878 | 14/11/2006 | An Gia, Xã Quảng Điền, Thành phố Huế | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 16 | LÝ THẾ ANH | 75207004546 | 10/01/2007 | Tổ 6, Áp 10,, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 17 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 44205007275 | 21/11/2005 | Thôn 6, Xã Bắc Trạch, Tỉnh Quảng Trị | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 18 | NGUYỄN TẤN ANH | 68203003941 | 28/04/2003 | Thôn 12 Lộc Ngãi, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 19 | NGUYỄN THỊ TRÂM ANH | 79307043860 | 25/09/2007 | 45/7 Tô Ngọc Vân, Kp62, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 20 | NGUYỄN TIẾN ANH | 68206002519 | 18/09/2006 | 6/1C Đường Linh Trung, Kp49, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 21 | PHẠM NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 79308026926 | 25/03/2008 | 85/5A, Ấp 44,, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 22 | PHẠM TRẦN VÂN ANH | 79306013047 | 07/06/2006 | Khu Phố 28, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 23 | TÔ THỊ QUẾ ANH | 60307012348 | 04/11/2007 | Tổ 2, Thôn 3, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 24 | TRẦN HOÀNG ANH | 66207008714 | 07/09/2007 | 270/11 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 25 | TRƯƠNG THỊ MINH ANH | 83307003617 | 05/11/2007 | Ấp Giồng Nâu,, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 26 | HUỲNH THỊ NGỌC ÁNH | 52305007928 | 20/08/2005 | Kp Hội Phú, Phường Hoài Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 27 | LÊ THỊ KIM ÁNH | 52192020026 | 10/03/1992 | Tổ 4, Kp Tài Lương 2,, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 28 | LÌU THỤ THUỲ ÁNH | 75306007675 | 05/03/2006 | Tổ 1, Ấp 3,, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 29 | MAI THỊ NGỌC ÁNH | 83306001138 | 19/09/2006 | Ấp An Điền, Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 30 | NGUYỄN VĂN BẠN | 96081015481 | 01/01/1981 | Ấp Nam Chánh, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 31 | HUỲNH TRẦN LÂM BĂNG | 79302005965 | 17/03/2002 | 31 Tháp Mười, Khu Phố 1,, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 32 | TRẦN THỊ TUYẾT BĂNG | 93307001040 | 09/09/2007 | Đhct,, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 33 | LÊ CHÍ BẢO | 83202004658 | 26/11/2002 | Ấp Tân Đức A,, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 34 | LƯ TRẦN MINH BẢO | 95207002024 | 24/11/2007 | Khóm Wáth Pích, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 35 | LƯU KIM BẢO | 79307017514 | 24/02/2007 | Kp 20, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 36 | LÝ QUỐC BẢO | 79208043498 | 04/01/2008 | Kp14, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 37 | NGUYỄN HỒ CHÍ BẢO | 58207005001 | 02/11/2007 | Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 38 | NGUYỄN LÊ QUỐC BẢO | 54097007076 | 10/07/1997 | Kp Phước Lâm, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 39 | NGUYỄN XUÂN BẢO | 66207003887 | 10/08/2007 | Thôn 9, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 40 | PHẠM VŨ BẢO | 96098008448 | 12/12/1998 | Ấp Cây Phước,, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 41 | TRƯƠNG THÁI BẢO | 54202000375 | 03/11/2002 | Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 42 | NGÔ THỊ BÉ | 51184004631 | 25/06/1984 | Xóm 1, Thôn Thạch An,, Xã Bình Chương, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 43 | LÊ THỊ BÍCH | 89197021736 | 29/11/1997 | Tổ 01, Ấp Phú Quí,, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 44 | LƯ NỮ NGỌC BÍCH | 60302005568 | 18/10/2002 | Thôn Bình Minh, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 45 | TRẦN HỮU BIN | 66204014996 | 19/09/2004 | Thôn Tân Lập A, Xã Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 46 | DƯƠNG THÁI BÌNH | 83203008080 | 19/05/2003 | 361/Ah, An Hòa,, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 47 | NGUYỄN THANH BÌNH | 79207012729 | 16/10/2007 | 18 Đường 13, KP36, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 48 | PHAN CÔNG BÌNH | 84202001603 | 07/12/2002 | Số 3 Quang Trung,, Phường Long Đức, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 49 | NGUYỄN THỊ TRÚC CẨM | 60194013012 | 26/01/1994 | Tổ 10, Kp 4, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 50 | NGUYỄN THANH CẢNH | 79089010190 | 17/10/1989 | 8/4/1 Đg 4, Kp29,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 51 | TRẦN VĂN CAO | 36205008641 | 16/11/2005 | Xóm 3, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 52 | LÝ YẾN CHÂU | 60307000032 | 01/03/2007 | Số Nhà 05, Đường Đinh Tiên Hoàng, Tổ 13, Khu Phố 2, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 53 | NGUYỄN THỊ QUỲNH CHI | 52307014516 | 25/08/2007 | Thôn Đại Lễ, Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 54 | TRẦN HOÀNG CHIÊM | 75086021029 | 13/05/1986 | Ấp Dốc Mơ 3,, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 55 | LÊ ĐỨC CHÍNH | 79096001369 | 30/04/1996 | Kp3, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 56 | THÔNG MINH CHÍNH | 60205010874 | 02/10/2005 | Thôn Lâm Thiện, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 57 | VŨ XUÂN CHÍNH | 68207008322 | 21/01/2007 | Tổ Dân Phố 4, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 58 | BÙI VĂN CHỢ | 86058003892 | 01/01/1958 | Ấp Hòa Mỹ 2,, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Đạt H) |
| 59 | TRỊNH THỊ CHÚC | 91300017858 | 16/02/2000 | Ấp 3, Xã An Biên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 60 | NGUYỄN HÙNG CỨ | 95201001314 | 19/06/2001 | Ấp Ninh Lợi,, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 61 | NGUYỄN VĂN CỦA | 87086016396 | 01/01/1986 | Tổ 05, Ấp Long Sơn, Xã Tân Thành, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 62 | NGUYỄN NHẬT CƯỜNG | 64207011876 | 16/10/2007 | Thôn 1,, Xã Ya Ma, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 63 | NGUYỄN NGỌC LAN ĐÀI | 79173027486 | 08/03/1973 | Khu Phố 16, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 64 | ĐOÀN TRẦN ĐẠI | 79084030252 | 04/01/1984 | Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 65 | LA NGỌC ĐẠI | 58092001078 | 23/06/1992 | Mỹ Nghiệp,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 66 | LÝ NGUYỄN XUÂN ĐẠI | 91203013717 | 10/11/2003 | Kp Lý Thái Tổ, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 67 | NGUYỄN TRỌNG ĐẠI | 54205007628 | 05/12/2005 | Thôn Mỹ Phụng,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 68 | PHẠM QUỐC ĐẠI | 75205008345 | 16/06/2005 | 35/7, Tổ 14, Kp 33,, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 69 | TÔ VĂN ĐẠI | 38204001410 | 07/07/2004 | Thôn 3, Xã Quảng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 70 | NGUYỄN THỊ ĐẬM | 95191000840 | 01/06/1991 | Kp 40, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 71 | TRẦN QUANG ĐẬN | 31066005910 | 15/01/1966 | Số 314 Gác 2 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Rớt H) |
| 72 | NGUYỄN THỊ DÀNG | 91307003974 | 19/06/2007 | Sn 374, Tổ 10, Ấp Kình 10B,, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 73 | HUỲNH HẢI ĐĂNG | 92206001987 | 14/05/2006 | Kv Thới Hòa,, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 74 | LÊ HOÀNG MINH ĐĂNG | 56207007993 | 23/09/2007 | 209 Hoàng Văn Thụ, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 75 | VĂN VIẾT DÃNH | 46085012412 | 01/01/1985 | Thôn 3, Xã Bình Điền, Thành phố Huế | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 76 | NGUYỄN THỊ TRÚC ĐÀO | 79305010377 | 24/05/2005 | 35A, Đường 2, Kp 9, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 77 | TRẦN QUÂN ĐÀO | 79308039825 | 07/03/2008 | 445/114 Tân Hòa Đông, Khu Phố 50,, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 78 | BÙI THANH ĐẠT | 94200010072 | 25/07/2000 | Ấp Nguyễn Tăng, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 79 | HỒ LÊ THÀNH ĐẠT | 92207008810 | 05/08/2007 | Kv Thới Bình, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 80 | HOÀNG TẤN ĐẠT | 44205005960 | 05/08/2005 | Xuân Dục 2, Xã Trường Ninh, Tỉnh Quảng Trị | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 81 | LÊ HUỲNH PHÚC ĐẠT | 95207006951 | 29/11/2007 | Ấp Tà Suôi, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 82 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 52207014896 | 27/08/2007 | Thôn Liên Trì,, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 83 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 60207005244 | 16/06/2007 | Thôn Lập Vinh,, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 84 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 79098002438 | 12/11/1998 | Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 85 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 56093012304 | 24/06/1993 | Thôn Hải Triều, Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 86 | PHAN TIẾN ĐẠT | 75202008744 | 27/05/2002 | Khu 2, Ấp Lộc Hoà,, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 87 | THẠCH TUẤN ĐẠT | 84204011869 | 14/12/2004 | Ấp Nguyệt Lãng C, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 88 | HOÀNG ĐỆ | 83207011984 | 06/06/2007 | Ấp Phú Thạnh 1,, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 89 | CÙ VĂN ĐEN | 96085008712 | 01/01/1985 | Ấp Tân Hùng, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 90 | LÊ THỊ ĐẾN | 77198008726 | 16/05/1998 | ẤP BÌNH HOÀ, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 91 | HỒ THỊ THÁI DI | 92190002437 | 12/09/1990 | Ấp Thạnh Quới 1,, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 92 | TRẦN THỊ THÚY DI | 87192006893 | 01/01/1992 | Kp 16, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 93 | ĐINH THỊ HỒNG DIỄM | 58300005873 | 05/03/2000 | 62/2 Cao Thắng, Tdp39,, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 94 | ĐỖ THỊ DIỄM | 51305011682 | 30/07/2005 | Xóm 6, Thôn Giao Thủy,, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 95 | NGUYỄN THỊ DIỆP | 91197006076 | 21/01/1997 | Tổ 8, Ấp 15,, Xã An Minh, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 96 | TRƯƠNG HỒNG ĐIỆP | 89074003346 | 01/01/1974 | Tổ 25 Bình Phú,, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 97 | TỪ XUÂN ĐIỀU | 52207002683 | 15/12/2007 | Phú Ninh,, Xã Kim Sơn, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 98 | BÙI VĂN ĐỊNH | 46084011404 | 16/01/1984 | Kp 25, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 99 | THẠCH QUỐC ĐỊNH | 84208004074 | 09/03/2008 | Ấp Bông Ven, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 100 | VŨ NGUYỄN ĐĂNG DOANH | 75207011958 | 20/11/2007 | Kp Quang Vinh, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 101 | LÊ PHAN TRUNG ĐÔNG | 52207007627 | 15/08/2007 | Tổ Tiết Văn, Kp Cự Lễ, Phường Hoài Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 102 | NGUYỄN VĂN ĐỒNG | 51078014272 | 15/03/1978 | Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 103 | NGUYỄN NỮ THÙY DU | 58300004605 | 16/09/2000 | Thôn An Nhơn, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 104 | NGÔ THỊ DƯ | 94180012572 | 01/01/1980 | Ấp Bình Danh B, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 105 | NGUYỄN THANH DƯ | 92083015211 | 01/01/1983 | Ấp Vĩnh Lộc,, Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 106 | PHAN THÀNH DƯ | 87205004393 | 16/05/2005 | Ấp Tân Thuận 1,, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 107 | LÊ PHÚ ĐỨC | 75205010984 | 02/10/2005 | Ấp Cuối Cát 1, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 108 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 49084015369 | 14/08/1984 | 60 Đường 697, Kp12, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 109 | HUỲNH THÙY DUNG | 52307001862 | 25/12/2007 | Thôn Định Tam, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 110 | LÂM THỊ MỸ DUNG | 84199008422 | 12/08/1999 | Ấp Kim Câu,, Xã Vinh Kim, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 111 | LÊ MỸ DUNG | 87178011524 | 02/01/1978 | Sn 283/B, Ấp Tân Phú A,, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 112 | NGÔ VĂN DUNG | 38087027752 | 25/09/1987 | Đông Ninh, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 113 | NGUYỄN THỊ MỸ DUNG | 52305003862 | 24/07/2005 | Xóm 6, Thôn Mỹ Đức,, Xã Ân Hảo, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 114 | BÙI KHẮC DŨNG | 36097000264 | 01/05/1997 | Xóm 6, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 115 | ĐỖ QUANG DŨNG | 37204006265 | 06/09/2004 | Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 116 | NGÔ TIẾN DŨNG | 79208013529 | 30/01/2008 | Kp 36,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 117 | NGUYỄN LÊ THIÊN DŨNG | 58207006671 | 17/02/2007 | Số 38, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 118 | NGUYỄN QUANG DŨNG | 77207010613 | 26/07/2007 | 920 Khối B,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 119 | PHẠM VĂN DƯƠNG | 91072017366 | 01/01/1972 | 208, Tổ 4, Kp 2,, Xã An Biên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 120 | QUÁCH CÔNG DƯƠNG | 38099014138 | 05/05/1999 | Thôn Mết,, Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 121 | TRẦN THỊ TIẾC DƯƠNG | 52193023308 | 10/06/1993 | Xóm 1, Thôn Châu Trúc,, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 122 | TRƯƠNG VĂN DƯƠNG | 60204009453 | 10/11/2004 | Tổ 5 Thôn 4,, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 123 | VÕ THỊ THÙY DƯƠNG | 91198011775 | 20/10/1998 | Xã An Minh, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 124 | ĐOÀN THỊ HỒNG DUY | 84302005039 | 06/01/2002 | Ấp Số 2,, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 125 | LÊ NGUYỄN HÀ DUY | 86303000506 | 23/12/2003 | Ấp Tân Quang,, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 126 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 96206004499 | 24/05/2006 | Ấp Nhưng Miên, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 127 | NGUYỄN VĂN DUY | 17094009624 | 15/05/1994 | Thôn Kon Rôn,, Xã Ngọk Réo, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 128 | TRẦN MINH DUY | 67207003490 | 02/10/2007 | Thôn 3,, Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 129 | BÙI THỊ DUYÊN | 36300001158 | 25/10/2000 | Thôn 4, Phúc Thắng, Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 130 | LÊ NGỌC TÚ DUYÊN | 52307005693 | 16/10/2007 | Thôn Thanh Mai, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 131 | NGUYỄN HẠNH DUYÊN | 75307004484 | 11/12/2007 | Kp 21, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 132 | PHỤNG KIỀU MỸ DUYÊN | 58199004612 | 26/03/1999 | Thôn Văn Lâm 2, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 133 | THẠCH THỊ DUYÊN | 94304003278 | 12/01/2004 | Ấp Trà Quýt B, Xã Thuận Hòa, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 134 | TRẦN THANH TIỀN EM | 92208008810 | 01/01/2008 | Ấp Nhơn Hòa,, Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 135 | TRẦN VĂN GIANG | 42092014773 | 12/10/1992 | Thôn Hồng Vượng,, Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 136 | LÊ HỮU GIÁO | 77091001725 | 22/03/1991 | Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 137 | LÊ THỊ MỸ GIÀU | 87304004844 | 18/12/2004 | Ấp 2,, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 138 | NGUYỄN KIM HÀ | 75192008723 | 10/10/1992 | Số 0524, A2-1, N4c, Kp Định Hòa 8, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 139 | DƯ HỒNG HẢI | 68203013145 | 04/09/2003 | 106 Đường ODA, Xóm 3, Thôn Đức Phú 3, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 140 | LÊ THANH HẢI | 75205022848 | 16/06/2005 | Ấp Hưng Hiệp,, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 141 | TRẦN TẤN MINH HẢI | 84096009901 | 01/01/1996 | Ấp An Thạnh,, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 142 | VŨ ĐÌNH HẢI | 38087033340 | 10/07/1987 | Khu Phố Điền Lư, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 143 | BÙI HỒNG HÂN | 83302001928 | 06/08/2002 | 003/Pl, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 144 | HUỲNH THỊ NGỌC HÂN | 83196010891 | 01/11/1996 | 245/2, Ấp An Ngãi B, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 145 | PHÙNG QUỐC HẬN | 89088006300 | 16/07/1988 | Ấp Bình Phú, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Đạt H) |
| 146 | HUỲNH THỊ HẰNG | 94198010537 | 07/11/1998 | Khu Vực Tân Thành A,, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 147 | HUỲNH THỊ DIỄM HẰNG | 79187031254 | 01/01/1987 | Ấp Phú Thành B, Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 148 | LẠI THỊ THANH HẰNG | 67197000247 | 11/07/1997 | Số Nhà 34, Thôn Nam Thuận,, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 149 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | 89192013993 | 07/08/1992 | Ấp Kinh Đào, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 150 | THỊ THANH HẰNG | 75196008903 | 03/12/1996 | Tổ 1, Kp Suối Chồn,, Phường Bảo Vinh, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 151 | TRẦN THỊ HẰNG | 66195014668 | 19/05/1995 | Thôn Phước Lộc, Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 152 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT HẠNH | 89179023796 | 01/01/1979 | Tổ 9, Ấp Phú Hiệp,, Xã Tây Phú, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 153 | NGUYỄN ĐÔNG HÀO | 75203023758 | 06/11/2003 | Kp2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 154 | NGUYỄN NHẬT HÀO | 75207022943 | 24/02/2007 | Ấp Xuân Hoà 3, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 155 | PHẠM GIA HÀO | 66207010388 | 06/01/2007 | Quang Trung TDP 1 Tân Tiến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 156 | NGUYỄN THỊ ÚT HẾT | 94184005668 | 01/01/1984 | Khóm 1, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 157 | LƯƠNG THỊ BÉ HIỀN | 94187007581 | 03/08/1987 | Ấp Rạch Rô 2, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 158 | NGUYỄN NGỌC HIỀN | 79092026458 | 24/08/1992 | 56/65/16 C.Đình, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 159 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 52307006568 | 10/03/2007 | Thôn Hội Lộc, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 160 | SÚ THỊ HIỀN | 60193010042 | 03/08/1993 | Thôn An Trung, Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 161 | MAI SĨ HIỆP | 77206002210 | 06/06/2006 | Thôn Tân Phú, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 162 | NGUYỄN DIỆP HIỆP | 79093004859 | 15/05/1993 | 179/58A Bạch Đằng, Kp44, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 163 | DƯƠNG MINH HIẾU | 79203036631 | 12/01/2003 | Khu Phố 2,, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 164 | HUỲNH THANH HIẾU | 82203009836 | 14/06/2003 | Ấp Hiệp Trị 2,, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 165 | LÊ QUANG HIẾU | 51204001092 | 20/02/2004 | Thôn Quảng Bình, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 166 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 75091006507 | 08/01/1991 | Ấp 5, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 167 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 74205009193 | 06/09/2005 | 20 Tổ 2A ,Kp Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 168 | NGUYỄN XUÂN HIẾU | 75207006128 | 11/12/2007 | Tổ 6A, Ấp 8,, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 169 | TRẦN TẤN HIẾU | 79207033033 | 23/11/2007 | 76/15 Đường Tây Hòa, KP24, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 170 | TRƯƠNG QUANG HIẾU | 60207011079 | 03/03/2007 | Kp 2,, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 171 | BÙI THỊ NGỌC HOA | 64306013341 | 16/01/2006 | Thôn Hải Yên, Xã Chư A Thai, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 172 | NGUYỄN BÙI LINH HOA | 84307006405 | 18/02/2007 | Áp Trà Điêu,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 173 | TRƯƠNG THỊ HOA | 91197004523 | 19/09/1997 | Ấp Lương Tín,, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 174 | NGUYỄN THỊ LÊ HÒA | 75307017189 | 06/10/2007 | Ấp Hoàn Quân, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 175 | BÙI THỊ HOÀI | 87192007610 | 06/09/1992 | Sn 82, Ấp 4,, Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 176 | NGUYỄN PHƯỚC HOÀI | 87207003731 | 16/02/2007 | Ấp Phú Hòa B,, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 177 | TRẦN THỊ HOÀI | 60195002646 | 21/11/1995 | Thôn 2, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 178 | TRẦN QUỐC HOÀN | 66089003762 | 17/03/1989 | Kp22, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 179 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 40093034213 | 28/08/1993 | Xóm Nghi Phương 1,, Xã Thần Lĩnh, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 180 | NGUYỄN XUÂN HOÀNG | 49091005531 | 10/10/1991 | Thôn Phú Tứ, Xã Tam Mỹ, Thành phố Đà Nẵng | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 181 | PHAN VĂN HOÀNG | 67203006034 | 03/10/2003 | Thôn 4,, Xã Đắk Song, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 182 | TRẦN MINH HOÀNG | 86205005134 | 08/12/2005 | Tổ 5, Khóm 5, Phường Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 183 | TRẦN PHÚC HOÀNG | 52095012410 | 14/08/1995 | Thôn Chánh An, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 184 | TRẦN VĂN HOÀNG | 66207012481 | 07/08/2007 | Thôn 1,, Xã Ea Tul, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 185 | PUIH HRÚT | 64194009126 | 13/12/1994 | Làng Mrông YỐ 2, Xã Ia Phí, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 186 | ĐỖ TRẦN THIÊN HUẾ | 79302016797 | 26/10/2002 | 24/4 Đường 4, KP 41, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 187 | NGÔ THỊ DIỄM HUỆ | 54196007542 | 21/11/1996 | Thôn Hòa Sơn,, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 188 | NGUYỄN THỊ THANH HUỆ | 89308005655 | 24/02/2008 | Ấp Phú Quới,, Xã Phú An, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 189 | TRƯƠNG MỸ HUỆ | 52307004858 | 21/10/2007 | Tân Thành,, Xã Phù Mỹ Đông, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 190 | BÙI VĂN HÙNG | 79204009339 | 05/07/2004 | 32/50 Đường 10, Kp12, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 191 | ĐẶNG VŨ HÙNG | 76207004131 | 11/01/2007 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 192 | LÊ TRẦN PHƯƠNG HÙNG | 82206003654 | 06/07/2006 | Ấp 11, Xã Mỹ Thành, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 193 | TRẦN HÙNG | 77079008322 | 19/07/1979 | Ấp Thanh Bình 2, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 194 | TRẦN HÙNG | 83095004851 | 26/08/1995 | Ấp An Hòa,, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 195 | TRẦN THANH HÙNG | 79203010439 | 27/07/2003 | 482/1 Nơ Trang Long, Kp 40, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 196 | TRẦN TIẾN HÙNG | 79208045774 | 11/02/2008 | 225/4A Đường Tam Bình, Khu Phố 64, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 197 | TRIỆU QUỐC HÙNG | 4082007526 | 23/03/1982 | Thôn 6B, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 198 | TRIỆU TIẾN HÙNG | 67201006762 | 13/07/2001 | Bon Bu Dăr,, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 199 | LÊ THỊ HƯNG | 38179010977 | 20/06/1979 | Thôn 16, Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 200 | MAI THIẾT HƯNG | 60088006868 | 04/08/1988 | Thôn Văn Phong, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 201 | NGÔ DUY HƯNG | 52207011283 | 18/01/2007 | Xóm 1, Thôn Cảnh An 1, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 202 | NGUYỄN TẤN HƯNG | 79207050832 | 18/07/2007 | 1004K Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 203 | THẨM VIỆT HƯNG | 79207034106 | 29/08/2007 | 73/7 Nguyễn Thượng Hiền, Khu Phố 5, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 204 | TRẦN QUANG HƯNG | 75207013659 | 28/02/2007 | Tổ 22D, Kp Cầu Hang, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 205 | VŨ HOÀNG HƯNG | 79206045235 | 09/09/2006 | 83F C/X Cửu Long, Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 206 | TRƯƠNG THANH HỪNG | 89087029479 | 09/11/1987 | Tổ 7, Vĩnh Chánh 2,, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 207 | ĐỖ THỊ HƯƠNG | 52307011984 | 20/01/2007 | Xóm 4 Hòa Hiệp,, Xã Bình Phú, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 208 | HỒ THỊ HƯƠNG | 95185011286 | 16/06/1985 | Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 209 | NGUYỄN KIM HƯƠNG | 75189007231 | 02/01/1989 | Kp Thanh Hóa,, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 210 | TRẦN HÀ HOÀI HƯƠNG | 77305005541 | 10/09/2005 | Tổ 12, Hải Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 211 | TRẦN THỊ CẨM HƯƠNG | 83173000256 | 20/02/1973 | Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 212 | BẠCH GIA HUY | 79205013052 | 09/09/2005 | 46 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 213 | ĐINH TẤN HUY | 68207001639 | 30/11/2007 | Xóm 3, Thôn Tân Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 214 | ĐỖ GIA HUY | 79206017323 | 22/09/2006 | 377/49 Phan Văn Trị, Kp 23, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 215 | ĐỖ TRIỆU MINH HUY | 83207005498 | 10/03/2007 | Ấp An Trạch Tây, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 216 | DƯƠNG NHẬT HUY | 74207009187 | 18/03/2007 | Bình Minh 2,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 217 | HỒ QUỐC HUY | 83203000115 | 11/01/2003 | 685/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Kp51, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 218 | HỨA TẤN ANH HUY | 60204009264 | 11/04/2004 | Kp Xuân Phú,, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 219 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 75207005881 | 28/01/2007 | Sn 219A/3, Ấp Tân Yên,, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 220 | NGUYỄN HOÀNG HUY | 93205005578 | 07/02/2005 | Ấp Tân Phú, Xã Tân Phước Hưng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 221 | NGUYỄN MINH HUY | 91206009404 | 02/12/2006 | Tổ 1, Ấp Ngã Tư,, Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 222 | NGUYỄN TẤN HUY | 80208006012 | 05/03/2008 | Tổ 21, Ấp Tân Hòa,, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 223 | PHẠM HOÀNG HUY | 96099002232 | 16/04/1999 | Khóm 2,, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 224 | PHẠM THỊ THANH HUYỀN | 37307007469 | 08/09/2007 | Ấp Phước Sơn, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 225 | TRẦN THỊ MỸ HUYỀN | 83301006931 | 12/07/2001 | Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 226 | TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN | 91306004081 | 28/08/2006 | Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 227 | NGÔ THỊ THÚY HUỲNH | 94301007054 | 19/11/2001 | Ấp Bình Danh B, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 228 | NGUYỄN THẾ HUỲNH | 27201000243 | 25/11/2001 | Thôn Trừng Xá, Xã Trung Chính, Tỉnh Bắc Ninh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 229 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUỲNH | 96304004192 | 28/04/2004 | Ấp 5, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 230 | TRẦN VĂN HUỲNH | 84204011859 | 09/09/2004 | Ấp Lưu Cừ 2, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 231 | TÔ PHỤNG HY | 79300035495 | 11/12/2000 | Kp 66, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 232 | DƯƠNG NGUYỄN MINH KHANG | 79207031111 | 17/12/2007 | 248 Ng Văn Tăng, Kp39, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 233 | LÂM NGUYỄN VĨNH KHANG | 96206006303 | 03/09/2006 | Ấp 3, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 234 | NGUYỄN HỒ KHANG | 40207013278 | 23/06/2007 | Quang Hưng, Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An | Am | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 235 | NGUYỄN HOÀNG KHANG | 74206003058 | 16/12/2006 | Số Nhà 48 Ấp Phú Hưng, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 236 | PHẠM ĐÌNH KHANG | 34203011464 | 17/01/2003 | Xã Thái Thụy, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 237 | PHÙNG TUẤN KHANG | 83207000784 | 22/09/2007 | 5/2 Ấp Thạnh An, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Rớt H) |
| 238 | TÔ ĐÌNH NGUYÊN KHANG | 79095004896 | 17/01/1995 | 199/20 Tô.N.Vân, Kp3, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 239 | VÕ NGUYỄN AN KHANG | 58207006430 | 31/08/2007 | Kp 6, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 240 | HUỲNH NGỌC NGUYÊN KHANH | 68307009553 | 02/01/2007 | TDP Quãng Lạc, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 241 | PHẠM NGỌC BẢO KHANH | 79300022642 | 16/04/2000 | 28/14 Huỳnh Khương An, Khu Phố 4,, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 242 | LÊ TRUNG KHÁNH | 94200008369 | 25/08/2000 | Số Nhà 94/2 Ấp Phong Hòa, Xã Phong Nẫm, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 243 | LÊ TRƯỜNG KHÁNH | 83096013517 | 28/03/1996 | Lộc Sơn,, Xã Lộc Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 244 | NGUYỄN THỊ NGÂN KHÁNH | 68302010543 | 02/09/2002 | Thôn 9B,, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 245 | THÔNG QUỐC KHÁNH | 60205005769 | 02/09/2005 | Thôn Lâm Thiện, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 246 | HUỲNH ĐĂNG KHOA | 94202012671 | 25/08/2002 | Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 247 | KIỀU ANH KHOA | 75206016217 | 03/06/2006 | Ấp Việc Giữa,, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 248 | NGUYỄN ANH KHOA | 92088010359 | 07/01/1988 | Xã Nhơn Ái, Thành phố Cần Thơ | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 249 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 82207008898 | 12/12/2007 | Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 250 | NGUYỄN VĂN KHOA | 91206016326 | 11/05/2006 | Ấp 8, Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 251 | QUÁCH ANH KHOA | 75207012309 | 15/11/2007 | Tổ 7, Ấp Hòa Bình,, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 252 | VŨ ĐỨC ANH KHOA | 79207041356 | 24/11/2007 | 31/9 Trương Đinh Hội, Kp1, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 253 | NGUYỄN THỊ NGỌC KHOẮN | 92190009394 | 26/06/1990 | Ấp Phụng Lợi,, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 254 | TRẦN NHẬT ANH KHÔI | 58207004018 | 28/09/2007 | Thôn Hòn Thiên, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 255 | TRỊNH MINH KHÔI | 94200016262 | 24/05/2000 | Kv12, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 256 | LÊ HỒNG MINH KHUÊ | 77307008391 | 01/01/2007 | 27/1/5 Phạm Hồng Thái, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 257 | ĐINH ĐĂNG KHƯƠNG | 79203028567 | 08/09/2003 | Kp 7, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 258 | VŨ HOÀNG KHƯƠNG | 79090018427 | 28/11/1990 | Kp7, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 259 | THÔNG MINH KHUYẾN | 60089003921 | 25/08/1989 | Thôn Lâm Thiện, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 260 | ĐẶNG TRUNG KIÊN | 93084002471 | 01/01/1984 | Ấp Trường Hưng,, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 261 | NGUYỄN QUANG KIÊN | 34080015921 | 02/09/1980 | Thôn Duyên Tục,, Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 262 | PHẠM CHÍ KIÊN | 60206001156 | 08/06/2006 | Thôn Tân Hải,, Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 263 | ĐỖ TUẤN KIỆT | 60206010393 | 20/08/2006 | Thôn 10, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 264 | HỒ QUỐC KIỆT | 79200021918 | 08/10/2000 | 72/28 Ấp Lý Thái Bửu,, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 265 | LÊ PHAN TUẤN KIỆT | 79205010614 | 25/10/2005 | Kp42, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 266 | LƯƠNG CHÍ KIỆT | 89205002918 | 10/09/2005 | Kp 34, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 267 | NGUYỄN HOÀNG KIỆT | 80208001354 | 03/04/2008 | Ấp Cả Gừa, Xã Tuyên Bình, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 268 | NGUYỄN VĂN KIỆT | 96088010872 | 19/12/1988 | Ấp Tân Phong,, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 269 | NGUYỄN VĂN CHÍ KIỆT | 87207007226 | 21/08/2007 | 579, Ấp Bắc, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 270 | VŨ ĐÌNH ANH KIỆT | 75205011962 | 30/10/2005 | Kp 4 Tổ 8, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 271 | PHẠM THỊ THÚY KIỀU | 52307002114 | 24/04/2007 | Thôn Chánh Hội, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 272 | VÕ THỊ THANH KIỀU | 89196019742 | 24/06/1996 | Ấp Kiên Hảo,, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 273 | NGUYỄN HOÀNG KIM | 74307004161 | 21/12/2007 | Kp Bình Đường 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 274 | ĐÀO NGỌC LAM | 94307005191 | 10/09/2007 | Kv Tân Thành,, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 275 | HOÀNG THANH LAM | 79307038932 | 11/09/2007 | A5/35Q Ấp 10, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 276 | LÊ VĂN TRỊ THẾ BÁ LÂM | 79081016972 | 14/07/1981 | Đ Phạm Thế Hiển, Kp 40, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 277 | CAO THỊ XUÂN LAN | 79172035214 | 20/08/1972 | Bến Vân Đồn, Kp 14,, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 278 | HUỲNH THỊ NGỌC LAN | 79188017470 | 16/03/1988 | 6/219A, Ql1a Gò Cát, Kp 1, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 279 | NGUYỄN THỊ LAN | 74300000399 | 12/02/2000 | Kp Bình Đường 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 280 | HOÀNG LÂN | 66089006967 | 05/05/1989 | 74/12B2 Phan Văn Hân, Kp 52,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 281 | NGUYỄN VĂN LÀNH | 80207004504 | 15/12/2007 | Ấp Gò Pháo,, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 282 | HUỲNH TRỌNG LỄ | 51088011675 | 10/08/1988 | TDP Bàn An, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 283 | TRẦN THANH LIÊM | 80207013392 | 03/05/2007 | Số Nhà 299/5, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 284 | LÊ TIỂU LIÊN | 91305011758 | 09/07/2005 | Ấp Xẻo Kè, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 285 | BÙI THỊ KIỀU LINH | 96191015167 | 01/01/1991 | Ấp Cây Thơ, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 286 | ĐẶNG TRẦN KHÁNH LINH | 79183030237 | 12/03/1983 | 30/10 Võ Duy Ninh, Khu Phố 31,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 287 | HOÀNG THÙY LINH | 56307008372 | 26/07/2007 | Tổ 1 Hà Phước, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 288 | LÊ THỊ DIỆU LINH | 38302003728 | 26/04/2002 | Thôn 1, Xã Quảng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 289 | NGÔ THỊ BẢO LINH | 66304000530 | 16/01/2004 | Buôn Dur 2, Xã Dur Kmăl, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 290 | NGUYỄN CHÍ LINH | 89202015427 | 07/10/2002 | Ấp Phú Quí, Xã Phú An, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 291 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH LINH | 79307020815 | 03/09/2007 | Kp 40, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 292 | NGUYỄN NGỌC TRÚC LINH | 79187014990 | 28/11/1987 | 26 Đường 4, Kp2, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 293 | NGUYỄN THỊ LINH | 89196012271 | 25/04/1996 | Ấp Tân Biên, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 294 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH LINH | 68304009944 | 20/11/2004 | Tổ 10, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 295 | PHẠM QUANG LINH | 79205030072 | 21/10/2005 | Khu Phố 9, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 296 | TRẦN QUANG LINH | 80207003691 | 21/12/2007 | Ấp Gò Pháo, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 297 | VÕ THỊ LINH | 67301000319 | 21/10/2001 | Thôn Nam Hải, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 298 | VÕ THỊ THÙY LINH | 44306000066 | 02/10/2006 | Thôn Tây Thành,, Xã Nam Trạch, Tỉnh Quảng Trị | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 299 | DƯƠNG PHI LÍP | 93083003281 | 14/09/1983 | Ấp Trường Thọ A, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 300 | HUỲNH THỊ THANH LOAN | 91300017224 | 01/01/2000 | Ấp Xèo Mây, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 301 | NGUYỄN THỊ THÚY LOAN | 91301004537 | 14/11/2001 | Ấp Cây Bàng, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 302 | BÙI VĂN LỘC | 86200002753 | 06/06/2000 | Ấp 1, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 303 | PHẠM LỘC | 75082008572 | 24/10/1982 | 93/5 Kp8, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 304 | PHẠM THÀNH LỘC | 68207005582 | 30/09/2007 | Thôn Đông La I, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 305 | TRẦN TUẤN LỘC | 94204010211 | 14/07/2004 | Ấp Phú Giao,, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 306 | NGUYỄN THỊ KIM LỜI | 87189018929 | 08/04/1989 | Ấp Tân An 1, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 307 | HOÀNG CÔNG LỢI | 52200015545 | 22/08/2000 | Kp 6, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 308 | PHẠM HOÀNG LỢI LỢI | 52194003043 | 19/06/1994 | 39B Huỳnh Thúc Kháng, Kp51, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 309 | HOÀNG BẢO LONG | 75208015895 | 12/02/2008 | Tổ 7 Kp 5, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 310 | HOÀNG VIỆT LONG | 56097002214 | 09/12/1997 | Dg Củ Chi, Tổ 6,, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 311 | LÊ BẢO LONG | 79205009317 | 20/09/2005 | Rạch Cát,, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 312 | NGUYỄN BẢO LONG | 56205002529 | 27/11/2005 | Tổ Dân Phố Số 1, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 313 | NGUYỄN PHI LONG | 79206023796 | 15/11/2006 | Kp 27, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 314 | NHIÊU PHI LONG | 79097030495 | 31/12/1997 | Kp 7, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 315 | SẦM THANH THIÊN LONG | 58200005553 | 14/02/2000 | Thôn Lương Tri, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 316 | TRẦN GIA BẢO LONG | 79205000970 | 22/05/2005 | Kp 29, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 317 | TRẦN HOÀNG LONG | 89206019479 | 28/12/2006 | Khóm Tây Huề 1, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 318 | THẠCH THẾ LỮ | 79072039209 | 04/10/1972 | 97/10 Đường 9, KP 58,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 319 | BÙI VĂN VŨ LUÂN | 84208003702 | 03/04/2008 | Kp 6, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 320 | LÊ VĂN LUÂN | 87097015366 | 01/01/1997 | Ấp Bình Thành B, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 321 | NGUYỄN VĂN LUÂN | 87098004650 | 07/12/1998 | Ấp 3,, Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 322 | DỊP VINH LƯƠNG | 75207005494 | 27/11/2007 | Tổ 7, Ấp 1, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 323 | HỒ BỬU LƯƠNG | 75207002568 | 13/02/2007 | Ấp Phú Lập 4, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 324 | TRẦN QUỐC LƯỢNG | 95203010605 | 22/08/2003 | Ấp Mỹ Trinh, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 325 | ĐÀO THỊ TRÚC LY | 82197003772 | 08/03/1997 | Kp 64, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 326 | HỒ THỊ TRÚC LY | 89302002468 | 29/11/2002 | Khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 327 | NGUYỄN THỊ LY | 30176011491 | 01/02/1976 | Thôn Cẩm Ngọc, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 328 | NGUYỄN THỊ THẢO LY | 52307004086 | 09/03/2007 | Kp Trường Thạnh, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 329 | VÕ THỊ CẨM LY | 80303012228 | 03/06/2003 | Ấp Hưng Điền, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 330 | VÕ THỊ DIỄM LY | 51304002468 | 16/09/2004 | Ấp Phước Lợi, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 331 | ĐẶNG MINH LÝ | 95091010760 | 20/10/1991 | Ấp 12, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 332 | HUỲNH NGỌC LÝ | 77094003750 | 05/05/1994 | Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 333 | THÁI THANH LÝ | 91202008274 | 15/02/2002 | Kv Bình Thạnh C, Phường Long Bình, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 334 | PHẠM ĐỨC MẠNH | 31205017724 | 09/09/2005 | Phủ Niệm 3, Xã An Khánh, Thành phố Hải Phòng | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 335 | THÂN VIẾT TUẤN MẠNH | 42205004539 | 14/11/2005 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 336 | TRẦN THỊ MẾN | 38188008088 | 08/02/1988 | Thôn Kỳ Ngãi, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 337 | TRẦN VĂN MẾN | 91205014132 | 25/12/2005 | Ấp Lương Trực, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 338 | VÕ THỊ KIỀU MI | 89306005041 | 18/05/2006 | Ấp Vĩnh Quới, Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 339 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 34204012276 | 22/07/2004 | Thôn 2 An Định, Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 340 | NGUYỄN THỊ THU MINH | 83304004716 | 27/04/2004 | Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 341 | NGUYỄN TỐNG DUY MINH | 75207016323 | 12/04/2007 | Ấp Quảng Biên,, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 342 | TRẦN ANH MINH | 52207003995 | 10/09/2007 | 100 Tôn Thất, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 343 | TRẦN CÔNG MINH | 64096012452 | 02/06/1996 | Thanh Thượng, Xã Chư A Thai, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 344 | TRẦN ĐỨC MINH | 79088029002 | 31/05/1988 | Cc Lý Thường Kiệt, Kp 2,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 345 | TRẦN TUẤN MINH | 74089008619 | 15/02/1989 | Kp Chánh Lộc 1,, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 346 | DANH THỊ MỪNG | 91192008768 | 28/08/1992 | Ấp Lô 15A, Xã An Biên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 347 | NGUYỄN NGỌC THẢO MY | 79302005159 | 31/01/2002 | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 348 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 91306013555 | 25/01/2006 | Ấp Vàm Biển, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 349 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 52307014029 | 20/05/2007 | Thôn Chánh Liêm, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 350 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 75307011770 | 15/04/2007 | Ấp Phước Lương, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 351 | LÊ HOÀNG MỸ | 86306011417 | 28/08/2006 | 9.07 Khối G Lô N C/C 17.3 Ha, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 352 | PHẠM THỊ MỸ MỸ | 83307009532 | 08/04/2007 | Ấp Giồng Chùa, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 353 | PHAN THỊ NGỌC MỸ | 93301007055 | 18/03/2001 | Ấp Cao Hột, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 354 | NGUYỄN HUỲNH LY NA | 52307011160 | 04/09/2007 | Tổ 47, Khu Phố 15, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 355 | ĐẶNG QUỐC NAM | 96081010499 | 16/12/1981 | 129B, Trương Phùng Xuân, Khóm 3, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 356 | ĐÀO NGỌC NAM | 34205011424 | 16/11/2005 | Thôn Kha Lý, Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 357 | ĐỒNG PHƯƠNG NAM | 79202001953 | 17/07/2002 | 40C40 Cầu Ô Tán, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 358 | NGUYỄN ĐÌNH NAM | 40207002264 | 03/01/2007 | Thôn Thanh Trung, Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 359 | NGUYỄN HOÀI NAM | 25081000001 | 30/11/1981 | Kp12, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 360 | ONG TRUNG NAM | 77091001088 | 24/09/1991 | Nguyễn An Ninh,, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 361 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | 52304012870 | 14/12/2004 | Lộc Thượng, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 362 | LÊ KHÁNH NGÂN | 79307008154 | 24/09/2007 | 296 Lê Văn Sỹ, Kp 50, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 363 | NGUYỄN NGỌC TRÚC NGÂN | 75305022053 | 28/04/2005 | Tổ 6B, Khu Phố 5A, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 364 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN | 74189006634 | 30/11/1989 | Tổ 5A, Ấp 1A, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 365 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 79193006667 | 04/02/1993 | Kp57, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 366 | NGUYỄN THỤY THÚY NGÂN | 95189008061 | 24/01/1989 | Khóm 5, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 367 | NGUYỄN VĂN NGÂN | 83086004043 | 15/02/1986 | 52 Giồng Bà Mén, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 368 | PHẠM THỊ CẨM NGÂN | 94305010697 | 30/03/2005 | Ấp Tân Hòa B, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 369 | VÕ NGUYỄN THANH NGÂN | 79308031080 | 06/03/2008 | 564 Quốc Lộ 13, KP19, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 370 | VŨ THỊ KIM NGÂN | 79305042324 | 07/12/2005 | Kp 8, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 371 | BÙI THỊ PHƯƠNG NGHI | 87308007134 | 04/04/2008 | Ấp Long Thái, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 372 | KIỀU NỮ HỒNG NGHI | 58307005788 | 15/12/2007 | Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 373 | MAI THỊ THÚY NGHI | 89307015522 | 19/03/2007 | Tổ 03, Khóm Vĩnh Quới, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 374 | NGUYỄN PHƯƠNG NGHI | 79308041658 | 29/02/2008 | 38/42 Đường 147, Kp 3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 375 | TRẦN THỊ MỘNG NGHI | 95307008609 | 01/08/2007 | 5/114B Khóm 26, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 376 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 79201021674 | 12/10/2001 | Kp 67, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 377 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 72098003618 | 13/12/1998 | Tổ 6, Ấp,, Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh | A1m | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Vắng H) |
| 378 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 83206001644 | 20/11/2006 | Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 379 | DƯƠNG THỊ HỒNG NGỌC | 79301029175 | 22/07/2001 | Kp 7, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 380 | LÊ HỒNG NGỌC | 79307033277 | 02/12/2007 | 20/10 Đường 27, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 381 | LÊ VĂN NGỌC | 75095010205 | 18/02/1995 | Kdc 3, Ấp Phú Ngọc 2, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 382 | LÊ YẾN NGỌC | 64307011168 | 20/08/2007 | Tân Phong, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 383 | NGUYỄN THANH NGỌC | 56306005456 | 05/11/2006 | Thôn Tây 1, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 384 | NGUYỄN THỊ DIỄM NGỌC | 93305010096 | 16/03/2005 | Ấp Mỹ Phú A, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 385 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 94304000082 | 23/01/2004 | Kp 9, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 386 | VŨ THỊ HỒNG NGỌC | 36301006144 | 12/06/2001 | Xóm Hùng Phong, Xã Giao Phúc, Tỉnh Ninh Bình | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 387 | ĐẶNG NGUYỄN ĐÀO NGUYÊN | 79307039742 | 27/02/2007 | Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 388 | ĐINH CHÍ NGUYÊN | 95096004744 | 15/09/1996 | 84 Đường 339, Khu Phố 31, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 389 | ĐỖ VÕ THẢO NGUYÊN | 64307011655 | 12/09/2007 | Số Nhà 22, Đường Lê Đại Thành, Tổ 7, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 390 | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN | 64307006643 | 09/07/2007 | Tổ 5, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 391 | NGUYỄN VŨ HOÀNG NGUYÊN | 70207002141 | 05/12/2007 | Tổ 3, KP Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 392 | NIÊ HỜ NGUYÊN | 54306001529 | 17/02/2006 | Buôn Kít, Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 393 | PHẠM THỊ NGUYÊN | 42197007091 | 06/02/1997 | 27/3 Tổ 15, Kp Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 394 | PHẠM THỊ MINH NGUYÊN | 79303000711 | 20/04/2003 | 71 Đường 12, Kp17, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 395 | PHAN THUỲ KIM NGUYÊN | 79307044737 | 04/12/2007 | 150 Kha Vạn Cân, KP 38, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 396 | TỪ GIA NGUYỆN | 82099004142 | 11/07/1999 | Kp 7, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 397 | CHAMALÉA THỊ NGUYẾNH | 58307002934 | 19/01/2007 | Thôn Động Thông, Xã Công Hải, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 398 | HUỲNH MINH NGUYỆT | 79199002747 | 21/08/1999 | 1724/9 Nguyễn Duy Trinh, Kp12, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 399 | PHẠM THỊ THU NGUYỆT | 79304008679 | 10/08/2004 | Kp 19, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 400 | LÂM UYÊN NHÃ | 79302033738 | 05/02/2002 | Ấp Phú Thành, Xã Lộc Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 401 | PHẠM THỊ NGỌC NHÃ | 45199004807 | 06/04/1999 | Đội 5, Thôn Bích La Đông, Xã Triệu Phong, Tỉnh Quảng Trị | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 402 | TRẦN THANH NHÃ | 94072019031 | 01/01/1972 | Ấp Phụng An, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 403 | LÊ THANH NHÀN | 52202003655 | 15/05/2002 | Xóm 12, Thôn Bình Đức, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 404 | NGUYỄN THỊ MỸ NHÂN | 75305006573 | 29/07/2005 | Tổ 4, Ấp Chà Rang, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 405 | NGUYỄN TRUNG NHÂN | 86201008299 | 12/04/2001 | Ấp Long Thuận B, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 406 | PHẠM ĐÌNH NHÂN | 75208007039 | 23/02/2008 | A2/69, Tổ 14,, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 407 | TRẦN HIẾU NHÂN | 79207038725 | 28/03/2007 | Kp 83, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 408 | NGUYỄN PHAN HUYỀN NHẠN | 1300017827 | 24/03/2000 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 409 | PHẠM THỊ NHANH | 87190012360 | 03/02/1990 | Khóm Thuận Nghĩa, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 410 | TRẦN THỊ NHANH | 84187012098 | 10/03/1987 | Kp Cây Đào, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 411 | LƯƠNG VŨ MINH NHẬT | 75201019107 | 11/05/2001 | Ấp Dốc Mơ 1, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 412 | NGUYỄN HOÀNG THANH NHẬT | 79207043302 | 05/01/2007 | 471/1 Kha Vạn Cân, Kp37, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 413 | NGUYỄN MINH NHẬT | 96205001138 | 10/05/2005 | Kp Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 414 | TRƯƠNG HỒNG NHẬT | 75206003970 | 05/12/2006 | 15/52, KP Thành Thái, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 415 | NGUYỄN THỊ KIỀU NHẸ | 95188001707 | 27/02/1988 | Ấp 1, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 416 | CHÂU NGUYỄN LÂM NHI | 91307001788 | 26/04/2007 | 596/47 Ngô Quyền, Kp1, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | Am | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 417 | HÀ YẾN NHI | 77303003298 | 14/07/2003 | TDP Vinh Phú, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 418 | LƯƠNG THỊ TUYẾT NHI | 64307008000 | 03/10/2007 | Tổ Dân Phố 7, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 419 | NGUYỄN QUỲNH NHI | 68305005446 | 08/01/2005 | Tổ 7, Thôn Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 420 | NGUYỄN THỊ LAN NHI | 49197009720 | 22/10/1997 | Thôn 3,, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 421 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 56307008941 | 09/08/2007 | 87 Dã Tượng, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 422 | NGUYỄN TỪ CẨM NHI | 80307005006 | 15/12/2007 | Ấp Nhơn Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 423 | NGUYỄN YẾN NHI | 52306015392 | 29/06/2006 | Thuận Truyền, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 424 | PHẠM VŨ YẾN NHI | 91307005836 | 26/11/2007 | Châu Thành, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 425 | VÕ YẾN NHI | 52307002781 | 26/07/2007 | Thôn Thuận Đức, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 426 | NGUYỄN VĂN NHÍ | 89086024868 | 29/11/1986 | Sơn Hiệp, Xã Tây Phú, Tỉnh An Giang | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 427 | TRẦN HỒNG NHIÊN | 96303003646 | 25/04/2003 | Ấp An Thành, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 428 | K' NHOÃN | 68207002701 | 01/12/2007 | 14 Xóm 1, Tân Lâm 4, Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 429 | NGÔ KHÁNH NHU | 79304023106 | 16/11/2004 | Kp 51, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 430 | HỒ THỊ MỸ NHƯ | 52300008754 | 26/05/2000 | Thôn An Mỹ, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 431 | LÊ LÂM TÂM NHƯ | 51307000903 | 24/09/2007 | Thôn Hàm Long, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 432 | PHẠM THỊ TRÚC NHƯ | 91306008169 | 05/12/2006 | Ấp 5 Biển B, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 433 | TRƯỜNG THỊ QUỲNH NHƯ | 84307007092 | 03/07/2007 | Ấp 62, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 434 | BÙI TÂM NHUNG | 92199003559 | 24/05/1999 | Ấp Thới Trung 1, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 435 | BÙI THỊ CẨM NHUNG | 80307002540 | 19/05/2007 | Ấp 6, Xã Tân Lân, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 436 | ĐỖ THỊ KIM NHUNG | 58307002264 | 11/06/2007 | Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 437 | LÊ THỊ TUYẾT NHUNG | 79183005823 | 11/01/1983 | Khu Phố 15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 438 | NGUYỄN THỊ TÚ NHUNG | 60307006221 | 17/10/2007 | Thôn Hà Thủy 1, Xóm 15, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 439 | PHAN THỊ CẨM NHUNG | 82196001961 | 05/01/1996 | Kp Sơn Qui B, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 440 | PHAN VĂN NHỰT | 89205000573 | 02/08/2005 | Tây Thượng, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 441 | NGUYỄN HOÀI NIN | 84081010884 | 28/04/1981 | Ấp Thới Hoà, Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 442 | BÙI THỊ NỮ | 52195014669 | 10/02/1995 | Thôn Lương Trung, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 443 | CAO HUỲNH NGỌC NỮ | 89306001369 | 22/10/2006 | Tổ 23, Vĩnh Phú, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 444 | PHAN THỊ MỸ NỮ | 52306000308 | 06/12/2006 | Xóm 4, Nam Giang, Xã Bình Khê, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 445 | DƯƠNG BÙI NGỌC OANH | 82306001515 | 11/10/2006 | 42 Hoàng Hữu Nam, Kp 32, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 446 | NGUYỄN KIỀU OANH | 52307011542 | 03/11/2007 | Thôn Ngãi Chánh, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 447 | PHAN THỊ KIỀU OANH | 87195009855 | 15/10/1995 | Ấp Nhứt,, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 448 | TRẦN ĐẶNG KIỀU OANH | 75305020236 | 05/01/2005 | Ấp Trung Nghĩa, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 449 | THẠCH THỊ SA PA | 84178010946 | 08/03/1978 | Ấp Nô Rè, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 450 | PHẠM MINH PHA | 51207017369 | 20/07/2007 | Thôn An Đại 1, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 451 | PHẠM HỮU PHÁP | 87205002734 | 16/09/2005 | Ấp Phú Lợi A, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 452 | BÙI THÀNH PHÁT | 91205011163 | 02/06/2005 | Ấp Đông Phước, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 453 | LÊ ĐÌNH TẤN PHÁT | 46208012580 | 10/01/2008 | Tdp Giáp Tư, Phường Hương Trà, Thành phố Huế | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 454 | TÔ LÂM PHÁT | 79085031779 | 25/05/1985 | Kp 9, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 455 | VÕ ĐÌNH THỊNH PHÁT | 60206008027 | 03/03/2006 | Thôn Đức Tân 5, Xã Bắc Ruộng, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 456 | PHAN THANH PHI | 79073012797 | 29/09/1973 | Kp 13, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 457 | CAO THANH PHONG | 94207002780 | 14/04/2007 | Ấp Thạnh An, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 458 | ĐẶNG THANH PHONG | 1207021617 | 22/10/2007 | Tầm Thượng, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 459 | LÊ VĂN THÀNH PHONG | 86089004011 | 29/07/1989 | Khóm 1, Phường Tân Hạnh, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 460 | NGUYỄN THANH PHONG | 72207001380 | 27/05/2007 | Ấp Phước Đông, Xã Phước Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 461 | NGUYỄN THANH PHONG | 77207000009 | 26/10/2007 | Kp Lộc An, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 462 | NGUYỄN TUẤN PHONG | 40206007192 | 25/10/2006 | Thôn Mỹ Lương, Xã Tam Đồng, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 463 | NGUYỄN VÕ GIA PHONG | 79206024082 | 13/03/2006 | 150/16/18 Lý Chính Thắng, Kp8, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 464 | VÕ NGUYỄN THUẬN PHONG | 82206007406 | 13/09/2006 | Ấp Bình Hưng, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 465 | NGUYỄN THIÊN PHÚ | 22205006254 | 30/07/2005 | Bằng A - Tổ 2, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 466 | NGUYỄN VĂN PHÚ | 91093007993 | 09/02/1993 | Khóm 1, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 467 | LÊ HUỲNH TRỌNG PHÚC | 77204004168 | 13/06/2004 | Ấp Tân Thành, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 468 | LƯƠNG THANH PHÚC | 89206014316 | 20/07/2006 | Ấp Long Tân, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 469 | LƯƠNG XUÂN PHÚC | 79201016426 | 19/12/2001 | 38/7 Lam Sơn, Kp 11, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 470 | NGUYỄN GIA PHÚC | 89208023439 | 03/04/2008 | Ấp Long Phú 2, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 471 | NGUYỄN HỮU PHÚC | 68207010889 | 07/04/2007 | Sình Công, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 472 | NGUYỄN HỮU PHÚC | 82099000028 | 15/10/1999 | Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 473 | PHẠM THỊ NHƯ PHÚC | 60307004143 | 22/10/2007 | Thôn 5 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 474 | PHAN ĐÌNH PHÚC | 51207023036 | 25/04/2007 | 47/9A Đường 12 Kp4, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 475 | THẠCH MINH PHÚC | 84206000081 | 15/12/2006 | Ấp Đồng Khoen,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 476 | LÂM TIỂU PHỤNG | 79197027519 | 13/04/1997 | Kp2, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 477 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHỤNG | 87184009021 | 07/03/1984 | Ấp Mỹ An 2,, Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 478 | TĂNG MINH PHỤNG | 64207002433 | 26/10/2007 | Tổ 13, Phường Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 479 | LƯƠNG TẤN PHƯỚC | 67206001389 | 23/06/2006 | 13/2C Ấp Bắc Lân,, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Vắng LT) |
| 480 | TRẦN HỮU PHƯỚC | 95207003112 | 11/11/2007 | Khóm 2,, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 481 | TỪ VĨNH PHƯỚC | 79205030628 | 26/08/2005 | Kp 60, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 482 | HÀ TUYẾT PHƯƠNG | 79306021414 | 21/01/2006 | 258 Nguyễn Xí, Kp 36, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 483 | LÊ MỸ PHƯƠNG | 84306000183 | 06/12/2006 | Khóm 1, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 484 | LÊ NGUYỄN MAI PHƯƠNG | 79307012093 | 28/07/2007 | Kp 66, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 485 | NGUYỄN ÂU NGỌC PHƯƠNG | 79308041321 | 05/03/2008 | Kp 60, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 486 | NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG | 75302011863 | 04/04/2002 | 29/21, Kp Thành Thái, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 487 | NGUYỄN THỊ TRÚC PHƯƠNG | 80195004424 | 05/11/1995 | Ấp Vườn Xoài, Xã Thạnh Phước, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 488 | PHẠM QUỲNH NHƯ PHƯƠNG | 80305010036 | 06/07/2005 | ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NHỎ, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 489 | TẠ BÌNH PHƯƠNG | 52207005774 | 03/10/2007 | Thôn Chánh Trạch 2, Xã Phù Mỹ Đông, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 490 | BÙI THỊ PHƯỢNG | 17303001441 | 04/05/2003 | Xóm Lở, Xã Vân Sơn, Tỉnh Phú Thọ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 491 | ĐINH THỊ BÍCH PHƯỢNG | 52193017409 | 26/02/1993 | Thôn An Thượng, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 492 | NGUYỄN VĂN PIN | 91205016041 | 09/12/2005 | Ấp Ngã Con, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 493 | ĐỖ MINH QUÂN | 68205005899 | 01/03/2005 | Hòa Bình, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Vắng H) |
| 494 | HỒ MINH QUÂN | 70206005345 | 24/10/2006 | Thôn Bù Kroai, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 495 | LÂM ANH QUÂN | 60205003455 | 31/08/2005 | Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 496 | NGUYỄN MINH QUÂN | 72208001587 | 03/04/2008 | Kp Long Mỹ, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 497 | PHAN QUỐC QUÂN | 87096000791 | 30/10/1996 | Kp 33, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 498 | TRƯƠNG HỒNG QUÂN | 1081017452 | 16/11/1981 | Kp2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 499 | NGUYỄN DUY QUANG | 46207006141 | 11/11/2007 | Thôn Diêm Tụ, Xã Phú Vang, Thành phố Huế | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 500 | NGUYỄN MINH QUANG | 79201030081 | 02/12/2001 | Kp 53, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 501 | TRẦN KHÁNH QUANG | 79204032337 | 09/09/2004 | 8B Sông Đà, Kp10, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 502 | LÊ THỊ QUÍ | 52307000844 | 25/08/2007 | Kp Đệ Đức 1, Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 503 | THẠCH QUÍ | 84204008125 | 28/07/2004 | Ấp Nguyệt Lãng B, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 504 | TRẦN PHÚ QUÍ | 40206019958 | 14/11/2006 | Thôn Cọng Hoà, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 505 | ĐÀNG PHÁP QUỐC | 58095000983 | 14/07/1995 | Thôn Vụ Bồn,, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 506 | HUỲNH BẢO QUỐC | 87206010923 | 14/11/2006 | Tổ 2, Ấp Tân Thuận 1, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 507 | NGUYỄN ÁI QUỐC | 79059016182 | 19/09/1959 | Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 508 | NGUYỄN THANH QUỐC | 58201002315 | 11/09/2001 | Tổ Dân Phố 16, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 509 | NGUYỄN VĂN QUỐC | 87060005296 | 01/01/1960 | Ấp 1, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 510 | NGUYỄN LÊ ANH QUY | 51206011985 | 05/01/2006 | TDP Khánh Bắc, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 511 | LÊ VĂN TẤN QUÝ | 79206035780 | 23/04/2006 | Kp 58, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 512 | NGUYỄN CÔNG QUÝ | 75086001266 | 28/03/1986 | Ấp Bạch Lâm 2, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 513 | TRẦN NGỌC QUÝ | 75095020209 | 18/10/1995 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 514 | PHẠM THỊ BÍCH QUYÊN | 51191006061 | 01/03/1991 | Kp 1, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 515 | NGUYỄN THANH QUYỀN | 60207007068 | 17/05/2007 | Tổ 3, Thôn Đức Tài, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 516 | CAO THỊ NHƯ QUỲNH | 75196013135 | 09/04/1996 | Kp 1, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 517 | TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 66305008707 | 29/10/2005 | 25 Ngô Tất Tố, Tổ Dân Phố 3, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 518 | TRƯƠNG THANH QUỲNH | 38097013685 | 14/03/1997 | Kp 3, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 519 | VÕ THỊ QUỲNH | 91307010056 | 26/04/2007 | Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 520 | LÊ TRƯỜNG SANG | 35081002759 | 06/03/1981 | Thôn Vương Bá, Xã Nam Xang, Tỉnh Ninh Bình | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 521 | LÝ MINH SANG | 79093010916 | 22/11/1993 | Đường 16, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 522 | NGUYỄN HỒNG SANG | 75207012194 | 21/02/2007 | Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 523 | NGUYỄN TIẾN SANG | 60205005450 | 13/06/2005 | Thôn Tiến Thành, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 524 | TRẦN TẤN SANG | 49090014819 | 14/02/1990 | Xóm Vạn Buồng, Thôn Phú Bông, Xã Duy Xuyên, Thành phố Đà Nẵng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 525 | NGUYỄN TRUNG SĨ | 52092007433 | 29/09/1992 | Xóm 6, Thôn Vạn Phú, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 526 | NGUYỄN HỒNG SƠN | 40204013556 | 09/12/2004 | Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 527 | TRỊNH HỒNG SƠN | 79093035906 | 06/10/1993 | Đường 16, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 528 | LÊ ĐỨC SỸ | 52201013588 | 02/08/2001 | Thôn Đại Hữu, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 529 | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 72207004526 | 09/02/2007 | Ấp 2, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 530 | NGUYỄN NGỌC TÀI | 51207011454 | 14/12/2007 | Kdc 35, Thôn 6, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 531 | NGUYỄN TẤN TÀI | 83207011927 | 02/07/2007 | 74/17/4 Trương Quốc Dung, Kp 7, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 532 | NGUYỄN THANH TÀI | 64202007010 | 12/11/2002 | Thôn Nghĩa Hưng, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 533 | NGUYỄN THIỀU TẤN TÀI | 79202030218 | 22/11/2002 | Kp 35, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 534 | NGUYỄN VĂN TÀI | 79208045523 | 13/03/2008 | B2/7 Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 535 | PHAN TRÍ TÀI | 75207021866 | 24/04/2007 | Thôn Đắk Quoeng, Xã Quảng Tân, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 536 | TRẦN TUẤN TÀI | 94203010496 | 22/03/2003 | Ấp Phú Giáo,, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 537 | NGUYỄN TRẦN SĨ TÂM | 79204011349 | 02/08/2004 | 36 Đướng 3, Kp15, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 538 | VÕ THANH TÂM | 52205015423 | 29/10/2005 | Kp Trà Quang Bắc, Xã Phù Mỹ, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 539 | KHÚC THÁI TÂN | 30207013984 | 25/09/2007 | Thôn Cẩm Ngọc, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 540 | NGUYỄN ĐẮC NHẬT TÂN | 77207001712 | 06/03/2007 | Ấp Láng Găng, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 541 | THÁI NHẬT TÂN | 60208006726 | 20/02/2008 | Xã Hàm Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 542 | PHAN NHẤT TẤN | 52203006790 | 29/12/2003 | Thôn Kim Giao Trung, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 543 | PHAN THỊ TẦN | 66304002684 | 26/12/2004 | Thôn 5, Xã Vụ Bổn, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 544 | HOÀNG QUỐC THÁI | 79096039047 | 14/04/1996 | 202/95 Phạm Văn Hai, Kp 23,, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 545 | NGUYỄN HOÀNG THÁI | 95097007274 | 26/11/1997 | Ấp Long Hậu, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 546 | NGUYỄN MINH THÁI | 72207000035 | 14/02/2007 | Tổ 4, Kp An Thành, Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 547 | NGUYỄN PHẠM HỒNG THÁI | 75206019628 | 17/01/2006 | 1598, Tổ 08, Ấp 2, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 548 | TRẦN ĐÌNH THÁI | 33207014770 | 06/11/2007 | Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 549 | BÙI THỊ THẮM | 79190021185 | 11/09/1990 | 20 Đường 12, Kp 1,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 550 | DANH THỊ NGỌC THẮM | 91304014484 | 23/03/2004 | Tổ 8 An Phước, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 551 | NGUYỄN THỊ MAI THƯƠNG THẮM | 77306002188 | 10/09/2006 | Ấp Bình Đức, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 552 | TRẦM PHAN HOÀI THÂN | 94305003051 | 25/10/2005 | 180 Tổ 8, Ấp An Ninh 2, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 553 | BÙI TIẾN THẮNG | 79097027861 | 14/08/1997 | Kp 49,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 554 | HUỲNH VĂN THẮNG | 79093018637 | 22/01/1993 | Ấp 55, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 555 | LIÊU ĐỨC THẮNG | 89207002496 | 23/05/2007 | Xã Tân An, Tỉnh An Giang | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 556 | NGUYỄN QUỐC THẮNG | 60090016114 | 08/02/1990 | Thôn Đông Hòa, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 557 | PHAN VĂN TRẦN THẮNG | 49206008222 | 09/07/2006 | Tổ 4, Thôn Thái Đông, Xã Thăng Trường, Thành phố Đà Nẵng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 558 | ĐINH VĂN THANH | 38095023640 | 24/06/1995 | TDP 1, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 559 | NGUYỄN THỊ THU THANH | 75308007697 | 03/01/2008 | 15B/4, Tổ 12, Nhân Hoà,, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 560 | THẠCH THANH | 84207007650 | 19/12/2007 | Ấp Ba Cụm, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 561 | TRẦN THỊ KIM THANH | 77300002288 | 21/08/2000 | Ấp Tân Hiệp, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 562 | TRƯƠNG HỒNG THANH | 75300010547 | 15/05/2000 | Ấp Bến Nôm 2, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 563 | VÕ NGỌC THU THANH | 79307025215 | 21/09/2007 | 7A Long Phước, Kp 9, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 564 | NGUYỄN CÔNG THÀNH | 79090034063 | 28/11/1990 | 26 Đường Nguyễn Thị Nhu, Ấp 1A, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 565 | NGUYỄN CỮU THÀNH | 77088002177 | 12/08/1988 | Tổ 3, Ấp 2B, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 566 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 74083003653 | 08/03/1983 | Tổ 31, Ấp Trần Cao Vân, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 567 | PHAN VÕ HIẾU THÀNH | 56203004391 | 30/08/2003 | Thôn Tân Bình, Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 568 | TRẦN THỊ KIM THÀNH | 58169003184 | 22/10/1969 | Thôn 3, Xã Phước Hà, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 569 | VÒNG TÚ THÀNH | 79201023710 | 11/10/2001 | Kp16, Đường Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 570 | VƯƠNG CHÍ THÀNH | 94094013478 | 24/04/1994 | Ấp Thạnh Lợi, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 571 | VÕ MINH THẢNH | 87207010305 | 14/11/2007 | Tổ 5, Ấp 5, Xã Trường Xuân, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 572 | BÙI NHẬT MAI THẢO | 79307025082 | 03/12/2007 | 83 Phan Đạt Đức Kp 42, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 573 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG THẢO | 79306003968 | 06/06/2006 | 220/15/6A Đg Võ Văn Hát, Kp5,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 574 | LÊ THỊ BÍCH THẢO | 79305000780 | 02/05/2005 | 330A Bến Vân Đồn, Kp6, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 575 | LÊ THỊ THU THẢO | 86187004614 | 17/08/1987 | Ấp Phú Cường, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 576 | LÊ THỊ THU THẢO | 77307008486 | 08/05/2007 | Ấp Phú Lâm, Xã Hòa Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 577 | NGUYỄN NGỌC THẢO | 86304009064 | 25/10/2004 | Ấp Cái Cui, Xã Hòa Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 578 | NGUYỄN THANH THẢO | 75195007092 | 03/06/1995 | Số 223, Đường Trần Phú, Tổ 1, Kp3, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 579 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 79301008669 | 21/11/2001 | Kp 55, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 580 | TĂNG XUÂN THẢO | 79194037108 | 16/07/1994 | Kp 32, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 581 | VÕ THỊ THANH THẢO | 60306012190 | 22/01/2006 | 55 Đường Số 5, Xóm 2, Thôn 3, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 582 | NGÔ THỊ DIỆU THI | 52193000378 | 20/04/1993 | Thôn Phú Thiện, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 583 | NGUYỄN THỊ THÌ | 80304012320 | 04/10/2004 | 17 Ấp Ông Lẹt, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 584 | BÁ TRUNG THIÊN | 58205002356 | 26/06/2005 | Thôn Văn Lâm 4, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 585 | NGUYỄN ĐÌNH NHẬT THIÊN | 75094001586 | 20/06/1994 | Ấp 7, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 586 | NGUYỄN PHONG THIÊN | 79086019181 | 12/04/1986 | 528/30 Điện Biên Phủ, Kp 32,, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 587 | ĐOÀN NGỌC THIỆN | 68207011522 | 15/07/2007 | Lê Lai, Tdp 1, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 588 | TÔ HOÀI THIỆN | 95086008632 | 01/01/1986 | KHÓM GIÁP NƯỚC, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 589 | ĐỖ CÔNG THỊNH | 75203002158 | 12/11/2003 | Kp 2A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 590 | NGUYỄN QUANG THỊNH | 75203014972 | 25/06/2003 | Tổ 8, Ấp 5, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 591 | VÕ TIẾN THỊNH | 82099005150 | 24/05/1999 | Ấp Hoà Lạc, Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 592 | DƯƠNG THỊ THƠ | 77199006230 | 17/11/1999 | Kp 1, Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 593 | PHẠM QUANG THỌ | 51207014186 | 10/11/2007 | Đội 15, Thôn Tân Mỹ,, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 594 | LÊ THỊ KIỀU THOA | 94301009797 | 29/03/2001 | Ấp Thạnh An 4, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 595 | PHẠM THỊ KIM THOA | 79196036728 | 27/01/1996 | Kp 38, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 596 | TRƯƠNG THANH THOẢNG | 80300011710 | 20/05/2000 | Ấp Mỹ Lợi, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 597 | HUỲNH VĂN THƠM | 93069003462 | 19/05/1969 | Thôn Văn Đăng 2, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 598 | DƯƠNG NGỌC THU | 79195000926 | 24/07/1995 | Nguyễn Minh Châu, Kp 11, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 599 | TRẦN THỊ LỆ THU | 89193006472 | 05/10/1993 | Tổ 15, Ấp Phú Hòa,, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 600 | HUỲNH ANH THƯ | 95307009340 | 16/12/2007 | Ấp Nhân Dân B, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 601 | LÊ MINH THƯ | 79307001909 | 27/03/2007 | 284B Võ Văn Ngân, Kp 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 602 | NGUYỄN NGỌC THANH THƯ | 86192006596 | 19/05/1992 | Ấp Phú Trường, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 603 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 75196000926 | 27/05/1996 | 101/2, Cộ Cây Xoài, Tổ 18, Ấp Bình Chánh, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Đạt H) |
| 604 | PHẠM THỊ ANH THƯ | 84308001928 | 25/01/2008 | Ấp Thạch Rô 2, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 605 | TRẦN HOÀI ANH THƯ | 79306030740 | 14/09/2006 | 521/67 Xô Viết Nghệ Tĩnh,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 606 | LƯƠNG HỮU THUẬN | 66203006523 | 05/12/2003 | Thôn Thanh Xuân, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 607 | NGUYỄN HOÀNG MINH THUẬN | 58301006328 | 07/07/2001 | Kp 5, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 608 | LÊ TẤN THỤC | 51088004345 | 16/06/1988 | Phú Mỹ, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 609 | TRƯƠNG HỒNG THỰC | 95094001664 | 01/01/1994 | Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 610 | BÙI TRẦN ÁNH THƯƠNG | 70304003724 | 25/10/2004 | Thôn Sơn Thành, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 611 | NGUYỄN HOÀI THƯƠNG | 52307014393 | 30/07/2007 | Tổ 7, Khu Phố 5, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 612 | BÙI NGỌC THANH THUÝ | 72301008407 | 21/08/2001 | 117A/3G, Kp 28, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 613 | LÊ ÁNH THUỶ | 66305016300 | 24/03/2005 | Thôn 2A, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 614 | NGUYỄN THỊ CẨM THÚY | 75305010576 | 12/11/2005 | Ấp Phước Lương, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 615 | PHAN THỊ THU THÚY | 52195010247 | 14/12/1995 | Hoà Tân, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 616 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÙY | 40307026321 | 06/03/2007 | Xóm Trù Sơn 3, Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 617 | PHẠM THỊ BÍCH THÙY | 54303008853 | 16/11/2003 | Kp Phú Thọ 3, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 618 | PHAN HỒ VÂN THÙY | 52307007750 | 05/11/2007 | Thôn Vĩnh Lợi 1, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 619 | VŨ PHƯƠNG THÙY | 79302011136 | 23/04/2002 | Kp 2, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 620 | NGUYỄN HUỲNH BÍCH THỦY | 52305011839 | 24/04/2005 | Kv Bắc Phương Danh, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 621 | ĐÕ MINH THY | 54307002482 | 22/10/2007 | Thôn Hội Phú, Xã Tuy An Đông, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 622 | NGUYỄN BẢO THY | 75307003535 | 13/08/2007 | Kp Hàng Gòn, Phường Hàng Gòn, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 623 | NGUYỄN NGỌC BẢO THY | 79307028816 | 17/12/2007 | Đ Nguyễn Thị Triệu,, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 624 | ĐỖ THUỶ TIÊN | 1307058180 | 15/03/2007 | 9 Ngõ 201 Đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | Am | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 625 | HOÀNG MINH TIÊN | 79301015999 | 20/07/2001 | 147/8 Phú Châu, Kp41, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 626 | LÊ THỊ KIỀU TIÊN | 94198010693 | 28/02/1998 | Ấp Thạnh An 4, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 627 | NGÔ THỦY TIÊN | 72307009635 | 23/12/2007 | Ấp Khởi Trung, Xã Cầu Khởi, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 628 | NÔNG THỊ CẨM TIÊN | 82306000404 | 20/05/2006 | Ấp Bình Thới, Xã Bình Phú, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 629 | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | 77192000365 | 05/01/1992 | Tổ 7, Khu Phố 4, Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 630 | NGUYỄN ĐỒNG TIẾN | 75207012115 | 06/09/2007 | Kp 26, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 631 | TRẦN PHƯỚC TIẾN | 49207011326 | 01/04/2007 | Tổ 6, Tdp Hương An, Xã Xuân Phú, Thành phố Đà Nẵng | Am | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 632 | NGUYỄN NHẬT TIỀN | 75208018168 | 04/04/2008 | Ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 633 | PHAN NGUYỄN BÁ TÍN | 79095040055 | 13/08/1995 | 521/91/47A/7 Hoàng Văn Thụ, Kp2, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 634 | BÙI THANH TOÀN | 91207013829 | 13/11/2007 | Ấp Hòa Bình, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 635 | ĐINH QUỐC TOÀN | 66204008386 | 22/11/2004 | Thôn Trung Hồ, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 636 | HUỲNH VĂN TOÀN | 94095015916 | 05/11/1995 | Ấp Cái Đường, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 637 | NGUYỄN THANH TOÀN | 60207012211 | 13/02/2007 | Tổ 4, Thôn 6, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 638 | NGUYỄN MINH TỚI | 82205017119 | 09/04/2005 | Ấp Bình Thọ Thượng, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 639 | VŨ PHƯƠNG TRÀ | 79307044555 | 18/10/2007 | Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 640 | BÙI THỊ NGỌC TRÂM | 77301006265 | 11/02/2001 | Q 47 Tổ 8, Ấp Phước Hiệp, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 641 | LƯU BÍCH TRÂM | 66306001130 | 24/04/2006 | Kp Suối Tre, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 642 | NGUYỄN LÊ QUỲNH TRÂM | 94307012567 | 26/09/2007 | 46A Ấp An Khương, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 643 | NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM | 68307000926 | 15/03/2007 | Thôn 18, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 644 | TĂNG PHƯỢNG TRÂM | 79306038660 | 27/10/2006 | 54/20 Tổ 11, KP Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 645 | ĐOÀN THỊ BẢO TRĂM | 83306008793 | 26/04/2006 | Kp An Thạnh, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 646 | BÙI CAO BẢO TRÂN | 91306012298 | 29/10/2006 | Ấp Thạnh Bình, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 647 | BÙI LÊ BẢO TRÂN | 58307005866 | 14/11/2007 | Thôn Quảng Bằng, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 648 | ĐỖ NGUYỄN KIỀU TRÂN | 94307010786 | 26/11/2007 | Ấp Phương An 2, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 649 | HUỲNH NGỌC TRÂN | 92303006899 | 24/02/2003 | Kp Hòa Lợi, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 650 | LÊ BẢO TRÂN | 52307005741 | 04/03/2007 | Số 116/32 Cần Vương, Tổ 28, Khu Vực 5, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | A1m | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 651 | LÊ CÁT TRÂN | 58304004957 | 15/11/2004 | 37A Đa Phú, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 652 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | 87303013828 | 15/08/2003 | Ấp Hưng Mỹ Tây, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 653 | TÔ LẠC BỐI TRÂN | 79199000779 | 08/11/1999 | Kp 4, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 654 | TRẦN THỊ BỘI TRÂN | 87307013851 | 17/10/2007 | 495 Ấp Tân An, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 655 | VÕ HOÀNG BẢO TRÂN | 79307005310 | 27/11/2007 | 280/126/6 Bùi Hữu Nghĩa, Kp37, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 656 | LÊ THỊ THÙY TRANG | 45307004109 | 03/11/2007 | Thôn 8,, Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 657 | NGUYỄN LÊ YẾN TRANG | 79308026137 | 27/03/2008 | Kp 37,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 658 | NGUYỄN THỊ CẨM TRANG | 92182008563 | 29/06/1982 | Kv 14, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 659 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 79304016302 | 29/06/2004 | Kp 2, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 660 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 70301001269 | 19/06/2001 | Khu Phố 4, Tổ 4, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 661 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 79195039084 | 28/07/1995 | 57 Đường Số 6, Kp15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 662 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 79307034086 | 24/10/2007 | 164A Nguyễn Phúc Nguyên, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 663 | PHẠM NGỌC ĐÀI TRANG | 86304007167 | 06/07/2004 | Ấp Ông Lãnh, Xã Vĩnh Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 664 | TRẦN THỊ THU TRANG | 93187011361 | 01/01/1987 | Ấp Trường Hưng, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 665 | TRƯƠNG THỊ ĐOAN TRANG | 77306006119 | 10/11/2006 | Thôn Gio An, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 666 | LÊ CAO BÁ TRÍ | 87085003821 | 12/02/1985 | Ấp Mỹ Phước 1, Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 667 | NGUYỄN MINH TRÍ | 87208002613 | 16/01/2008 | Ấp Bình Thạnh 2, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 668 | NGUYỄN MINH TRÍ | 94206001054 | 03/12/2006 | Kp Tân Lập A, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 669 | QUẢNG ĐẠI TRỊ | 58089006153 | 20/02/1989 | Kp 13, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 670 | TRÀ VĂN TRIẾT | 60207004415 | 03/08/2007 | Thôn Đức Tín 7, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 671 | TRẦN MINH TRIẾT | 64207004415 | 28/11/2007 | Tổ 42, Khu Phố 4B, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 672 | TRẦN QUỐC TRIỀU | 80085005837 | 20/09/1985 | 23, Ấp Tây, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 673 | CHÂU THI DIỄM TRINH | 95306001602 | 19/09/2006 | Ấp Đai Úi, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 674 | HOÀNG NGỌC KIỀU TRINH | 66307011587 | 10/08/2007 | 71/1/6 Ama Khê, Tổ Dân Phố 1, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 675 | VÕ THỊ TRINH | 87197007397 | 10/08/1997 | Ấp Long Sơn, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 676 | NGUYỄN THÀNH TRỌN | 80207015046 | 10/07/2007 | Cả Sách,, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 677 | HUỲNH THỊ TRỌNG | 49187005345 | 17/07/1987 | Thôn Đông Tuần, Xã Tam Hải, Thành phố Đà Nẵng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 678 | NGUYỄN THANH TRỌNG | 92205003961 | 22/03/2005 | Kv Phúc Lộc 2,, Phường Trung Nhứt, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 679 | PHẠM NGỌC TRỌNG | 54207000850 | 24/11/2007 | Kp Đông Phước, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 680 | NGUYỄN ĐẶNG THIÊN TRỤ | 82206000960 | 29/04/2006 | Ấp 17, Xã Long Tiên, Tỉnh Đồng Tháp | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 681 | HUỲNH THANH TRÚC | 79301022486 | 09/07/2001 | 79/15 Gò Dưa, Kp 44, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 682 | BÙI HẢI TRUNG | 1078042746 | 14/11/1978 | C/C La Astoria2, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 683 | CAO HIẾU TRUNG | 77086000056 | 22/11/1986 | Tổ 6, Ấp 2, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 684 | LÊ VĂN TRUNG | 52089017793 | 01/03/1989 | Kp Tài Lương 2, Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 685 | NGUYỄN CHÍ TRUNG | 56078011162 | 10/12/1978 | Thôn Tiên Du 2, Phường Hòa Thắng, Tỉnh Khánh Hòa | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 686 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 75090020556 | 17/08/1990 | Kp An Xuân, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 687 | PHẠM VĂN TRUNG | 82090015070 | 01/01/1990 | Ấp Mỹ Trung, Xã Hậu Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 688 | TRẦN MINH TRUNG | 79082007572 | 31/03/1982 | 7B Đường 278, Kp 34,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 689 | TRẦN THANH TRUNG | 79090004333 | 05/10/1990 | Kp 40, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 690 | BÙI XUÂN TRƯỜNG | 66207015656 | 16/08/2007 | Thôn 7, Xã Ea Ktur, Tỉnh Đắk Lắk | A1m | SH lại L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 691 | ĐẶNG TRẦN ĐAM TRƯỜNG | 51207018832 | 07/09/2007 | Thôn Hòa Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 692 | NGUYỄN VIỆT TRƯỜNG | 64207013222 | 19/06/2007 | Thôn 4, Xã Gào, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 693 | NGUYỄN VÕ MINH TRƯỜNG | 79208038849 | 06/01/2008 | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 694 | VŨ CAO TRƯỜNG | 79205005910 | 24/04/2005 | 261/27/1A Tổ 1, Kp 3B, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 695 | ĐOÀN THỊ CẨM TÚ | 91303015690 | 19/05/2003 | Tổ 5, Ấp Hòn Đất, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 696 | LÊ QUANG TÚ | 58202000015 | 09/02/2002 | Kp17, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 697 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | 52306011214 | 13/10/2006 | Ngọc Thạnh, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 698 | PHAN THANH TÚ | 77206000749 | 01/11/2006 | 895 Đường 30/4, Tổ 2, Kp 1, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 699 | TRƯƠNG THỊ TỨ | 52199005130 | 19/09/1999 | Xóm Trung, Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 700 | TRẦN VĂN TỰ | 51096005220 | 26/07/1996 | Xóm 23, Thôn Vĩnh An, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 701 | ĐẶNG ĐỨC TUẤN | 79077008383 | 20/08/1977 | 154/3 Vũ Tùng, Kp 34,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 702 | ĐỖ TRẦN ANH TUẤN | 66205005139 | 24/09/2005 | Kp Xuân Đồng, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 703 | LÊ VĂN TUẤN | 68206001644 | 10/07/2006 | Thôn 15, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 704 | MAI HOÀNG ANH TUẤN | 75203009320 | 26/11/2003 | 114/79/6 Tô Ngọc Vân, Kp 43,, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 705 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 38204001301 | 08/12/2004 | Thôn Đồng Xuân, Xã Như Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 706 | PHẠM THANH TUẤN | 79088002794 | 08/10/1988 | Đường Phạm Thế Hiển, Kp40, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 707 | TÔ DUY TÙNG | 66087009738 | 23/06/1987 | Tdp Thiện An 6, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 708 | BÙI ĐỨC BẢO TƯỜNG | 48097004807 | 06/01/1997 | 206/35 Đống Đa, Tổ 6, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | Am | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 709 | NGUYỄN HUỲNH CHÂU TUYỀN | 60307002550 | 01/07/2007 | Thôn Xuân Giang, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Vắng LT, Vắng H) |
| 710 | PHẠM VĂN TÝ | 79060002183 | 16/11/1960 | Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 711 | LÊ THỊ TRÚC UYÊN | 70307003491 | 29/09/2007 | Thôn Tân Bình, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 712 | NGÔ MAI UYÊN | 79306001729 | 26/01/2006 | Kp 12, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 713 | NGUYỄN THANH UYÊN | 51193002662 | 06/06/1993 | Tổ 02, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 714 | VÕ NGỌC PHƯƠNG UYÊN | 58301000128 | 02/08/2001 | Kp 3, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 715 | NGUYỄN THỊ VÂN | 70192004438 | 23/08/1992 | Thôn 10, Xã Đăk Ơ, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 716 | PHẠM THỊ VÂN | 79178004659 | 10/02/1978 | Kp 66, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 717 | TRẦN ĐÌNH VĂN | 40205015532 | 11/08/2005 | Xóm Đông Thành, Xã Đông Hiếu, Tỉnh Nghệ An | A1m | SH lại L | Rớt sát hạch (Rớt LT) |
| 718 | VÕ ĐÌNH VĂN | 66207016121 | 27/06/2007 | Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 719 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | 52206005092 | 21/11/2006 | Thôn Vĩnh Trường, Xã Hòa Hội, Tỉnh Gia Lai | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 720 | BÙI QUANG VINH | 79088027041 | 09/01/1988 | Kp 19, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 721 | BÙI THẾ VINH | 91205005471 | 16/11/2005 | 18/9 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | Sát hạch H | Đạt sát hạch |
| 722 | HOÀNG HỮU VINH | 38092026828 | 10/07/1992 | Thôn Đồng Chí, Xã Thiệu Toán, Tỉnh Thanh Hóa | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Rớt H) |
| 723 | NGUYỄN HỒNG VINH | 52307002275 | 26/04/2007 | Thôn Hưng Mỹ 2, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lại L+H | Đạt sát hạch |
| 724 | NGUYỄN NHƯ VINH | 34207009223 | 21/01/2007 | Thôn Ngọc Liễn, Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 725 | NGUYỄN TRẦN THẾ VINH | 60203002658 | 15/08/2003 | Tổ 1 Khu Phố 16, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 726 | TRẦN QUANG VINH | 79208014601 | 21/03/2008 | Kp 2, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 727 | TRẦN THANH VINH | 94206006954 | 15/03/2006 | Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 728 | LÊ HỒNG VŨ | 52205009490 | 16/12/2005 | Vạn Phước Đông, Xã Phù Mỹ Nam, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 729 | LƯU VĂN VŨ | 66205012889 | 09/11/2005 | Thôn 1B, Xã Ea Drông, Tỉnh Đắk Lắk | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 730 | NGUYỄN TRẦN THẾ VŨ | 60207013046 | 30/09/2007 | Tổ 1 Khu Phố 16, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 731 | TÔ MINH VŨ | 79079021492 | 06/07/1979 | Kp6, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 732 | VƯƠNG NGUYÊN VŨ | 56089008076 | 20/05/1989 | Tdp Phước Đa 1, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 733 | ĐINH THỊ TƯỜNG VY | 77307002967 | 20/08/2007 | Kp 2, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 734 | KA LÔ IT LÊ VY | 68306005818 | 28/11/2006 | Thôn Tân Châu 4, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 735 | NGUYỄN NGÔ TRƯỜNG VY | 60307003133 | 27/05/2007 | Tổ 4, Kp8, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | Am | Sát hạch H | Rớt sát hạch (Rớt H) |
| 736 | NGUYỄN NGỌC BẢO VY | 74307009047 | 07/10/2007 | Kp Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 737 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 60301010463 | 18/02/2001 | Thôn Thanh Giang 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 738 | NGUYỄN XUÂN VY | 79308024111 | 20/01/2008 | 51 Đường Tam Đa, Kp12, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 739 | PHẠM ÁI VY | 95308002006 | 17/02/2008 | Ấp 12,, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 740 | TRẦN NGUYỄN THỊ THÚY VY | 79305005296 | 16/08/2005 | Kp 12, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 741 | TRẦN THỊ YẾN VY | 79305043108 | 05/02/2005 | Kp 66, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 742 | VÕ THỊ TƯỜNG VY | 51304004732 | 27/09/2004 | Xóm 13, Thôn Hiệp Phố Tây, Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 743 | LÊ TRÍ VỸ | 75207011751 | 16/10/2007 | Tổ 1A, Ấp 9/4, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | Am | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 744 | NGUYỄN THẾ VỸ | 80206001039 | 15/02/2006 | Hưng Thuận, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | Am | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Rớt LT, Đạt H) |
| 745 | HỒ THỊ XIÊM | 46303000937 | 13/12/2003 | Thôn Pire 1,, Xã La Lay, Tỉnh Quảng Trị | A1m | SH lại L | Đạt sát hạch |
| 746 | BÙI NGỌC NHƯ Ý | 80307004490 | 06/10/2007 | Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 747 | ĐẶNG VĂN Ý | 89084003222 | 15/01/1984 | Ấp Phú Hiệp, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 748 | VÕ NHƯ Ý | 52305007036 | 01/01/2005 | Thôn Thuận Đức, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | A1m | SH lần đầu L+H | Rớt sát hạch (Đạt LT, Rớt H) |
| 749 | NGUYỄN THỊ YẾN | 82194013335 | 20/10/1994 | Thôn Cây Da, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |
| 750 | NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN | 75181008750 | 09/04/1981 | 24 Làng Tăng Phú, Kp73, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | A1m | SH lần đầu L+H | Đạt sát hạch |