KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A029
Số lượng học viên: 214
Thời gian đào tạo: 8 ngày
Ngày khai giảng: 14/05/2026
Ngày bế giảng: 21/05/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 14/05/2026 đến ngày 15/05/2026
– Học thực hành: 06 ngày từ ngày 16/05/2026 đến ngày 21/05/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
*** Lưu ý: Học viên phải có mặt đào tạo và hoàn thành chương trình học mới đủ điều kiện xét cấp giấy chứng nhận hoàn thành khóa học (có danh sách học viên kèm theo).
Trung tâm GDNN Hưng Thịnh kính gửi thông báo kế hoạch đào tạo để các bạn học viên nắm rõ thông tin theo lịch đề nghị.
Nơi nhận:
-
Giám đốc
-
Lưu: Phòng đào tạo
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LÃ PHẠM TUẤN AN | 25/06/2007 | 36207001388 | Đ. Lý Thường Kiệt Kp 9 Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513141221840-A |
| 2 | NGUYỄN TẤN AN | 21/04/2008 | 79208000932 | Kp 5 Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513141457703-A |
| 3 | BÙI VĂN ANH | 25/10/1993 | 38093016353 | Thôn Võ Xã Điền Lư, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260513141901363-A |
| 4 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 26/02/2005 | 75205013387 | Ấp Phương Mai Xã Phú Lâm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513141733243-A |
| 5 | HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH | 16/10/1996 | 79196017508 | Kp 42 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513142042237-A |
| 6 | HUỲNH DUY BẢO | 24/02/2008 | 66208018350 | Thôn 3 Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513142426960-A |
| 7 | LẠI DUY BẢO | 17/07/2007 | 56207006842 | Thôn Trường Thạnh, Xã Diên Lạc, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260513160941713-A |
| 8 | NGUYỄN MINH BẢO | 04/03/2006 | 79206020855 | Kp 41 Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513142622057-A |
| 9 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 21/01/2008 | 75208001712 | Kp 25 Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513142920820-A |
| 10 | PHAN THANH BÌNH | 22/05/2007 | 89207003089 | Ấp Hà Bao 1 Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513143053020-A |
| 11 | TRANG MỸ CẦM | 17/02/2006 | 94306007937 | Ấp Bình Lục Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513143258210-A |
| 12 | ĐẶNG XUÂN CHÁNH | 03/10/2002 | 67202006659 | Thôn Đức Thắng Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513143409793-A |
| 13 | TRẦN KIÊN CƯỜNG | 18/02/1994 | 79094016016 | Kp 55 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513143732007-A |
| 14 | VĂN MINH CƯỜNG | 15/09/2001 | 52201004349 | Thôn Thanh Liêm Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513143529540-A |
| 15 | NGUYỄN VĂN ĐÀ | 20/02/1995 | 54095006396 | Nam Bình 2 Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513143914100-A |
| 16 | LÊ PHƯỚC ĐẠI | 31/01/2007 | 89207008996 | Ấp Tấn Bình Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513144036860-A |
| 17 | HUỲNH HỒ NHĨ ĐAN | 23/10/2007 | 56207005239 | Thôn Tân Phước Bắc, Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260513160836130-A |
| 18 | TÔ MINH ĐĂNG | 09/04/2008 | 95208003943 | Ấp Vĩnh Hiệp Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260513144417683-A |
| 19 | HỒ VĂN DANH | 10/06/2004 | 87204010831 | Ấp Tân Hòa B Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513144533633-A |
| 20 | VÕ HỒNG DANH | 03/09/1973 | 52073025105 | Ấp Tập Phước Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513144709953-A |
| 21 | NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO | 23/06/1994 | 79194018264 | Kp 11 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155756790-A |
| 22 | KIM PHÉT CA ĐÂY | 15/02/2007 | 94207015713 | Ấp Nô Thum Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513144931523-A |
| 23 | LÊ THỊ HỒNG ĐIỀU | 29/09/1996 | 89196004878 | Ấp Tắc Trúc Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513145035-A |
| 24 | NGUYỄN HỮU DŨNG | 11/01/2008 | 79208003544 | Huỳnh Văn Nghệ Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513145209153-A |
| 25 | NGUYỄN THỊ SƠN DƯƠNG | 11/06/1983 | 46183014167 | 454 Đường Võ Chí Công, Kp 11, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513162427280-A |
| 26 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 12/09/2007 | 64207018220 | Thôn Bình Giang Xã Kon Gang, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513145334623-A |
| 27 | ĐỖ THANH DUY | 05/09/2006 | 79206025632 | Kp 21 Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513145429660-A |
| 28 | NGUYỄN THỊ MAI DUYÊN | 18/10/1998 | 68198003506 | Kp 38 Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513150721577-A |
| 29 | VÕ VĂN EM | 02/10/1998 | 94098006683 | Khu 2, Ấp Suối Soong 1 Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513150844250-A |
| 30 | HỒNG TIỀN GIANG | 04/01/2000 | 84200003463 | Ấp Bắc Sa Ma Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513150949090-A |
| 31 | LÊ HUY HÀ | 05/03/1993 | 38093042569 | Thôn Côn Sơn Xã Thắng Lợi, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260513151110400-A |
| 32 | LƯƠNG QUANG HÀ | 14/01/2007 | 77207000496 | Số Nhà 780/8/47 B3 Đường Bình Giã, Tổ 25, Khu Phố Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161154650-A |
| 33 | NGUYỄN MINH HẢI | 14/05/2006 | 79206014408 | Ấp Long An Xã Long Thuận, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513151200853-A |
| 34 | NGUYỄN THANH HẢI | 24/06/2007 | 70207003584 | Tỏ 2, Kp Tiến Hưng 1 Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513151316667-A |
| 35 | PHAN MINH HẢI | 13/10/1987 | 79087005656 | Kp1 Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513151733373-A |
| 36 | HỒ VĂN HẠNH | 15/02/1970 | 89070004570 | Khóm Bình Đức 5 Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513152612210-A |
| 37 | NGUYỄN CHÍ HÀO | 11/09/1996 | 91096000862 | Ấp 3 Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513152815037-A |
| 38 | VÕ NHẬT HÀO | 18/09/2006 | 91206001192 | Ấp Minh Tân Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513151417583-A |
| 39 | NGUYỄN VĂN HẬU | 10/09/2006 | 93206002090 | Ấp Thạnh Mỹ A Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513151521110-A |
| 40 | TRẦN THỊ CẨM HIỀN | 18/04/1993 | 87193008423 | Ấp An Thuận Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513151907490-A |
| 41 | VÕ THỊ HIỀN | 11/04/1982 | 83182007871 | Ấp 12 Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513151807340-A |
| 42 | HỒ THẾ HIỂN | 10/10/1990 | 42090017093 | Kp13 Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152257893-A |
| 43 | NGUYỄN DUY HÒA | 05/01/2008 | 79208008535 | Kp 19 Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152049897-A |
| 44 | ĐINH NGUYỄN TIÊN HOÀNG | 22/11/2004 | 79204009404 | Kp 1 Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152739810-A |
| 45 | LÊ CHÍ HOÀNG | 08/04/2008 | 72208001431 | Kp 6 Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152938500-A |
| 46 | NGUYỄN NHẬT HOÀNG | 10/11/2005 | 75205001869 | Tổ 2, Ấp 6 Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513153037230-A |
| 47 | TRẦN VĂN HỒNG | 10/08/1957 | 79057014498 | 42/377 Huỳnh Đình Hai, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161244383-A |
| 48 | NGUYỄN TUẤN HÙNG | 08/03/2007 | 66207007913 | Thôn 8A Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513153229747-A |
| 49 | ĐOÀN PHƯỚC HƯNG | 11/04/1977 | 77077001463 | Ấp Xà Bang 1 Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513151500917-A |
| 50 | TRẦN NAM HƯNG | 11/04/2005 | 80205003913 | Sn 664, Đg Quốc Lộ 62, Kp 10, Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161410590-A |
| 51 | CHÂU GIA HUY | 28/03/2008 | 79208039944 | 127/45, Âu Cơ, Kp 24 Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513143445667-A |
| 52 | ĐOÀN QUỐC HUY | 26/12/1982 | 48082004540 | 23/7 Ngô Gia Tự Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260513143126220-A |
| 53 | LÊ NGUYỄN PHÚC HUY | 28/01/2007 | 83207010505 | Ấp Tân Phú 1 Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513142916710-A |
| 54 | NGUYỄN THÁI ĐỨC HUY | 04/01/1995 | 60095011422 | Kp 5 Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513153401183-A |
| 55 | NGUYỄN TRƯỜNG HUY | 07/04/2008 | 82208007106 | Ấp Vĩnh Quới Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513153558277-A |
| 56 | PHẠM HOÀNG HUY | 31/05/2005 | 60205006891 | Tổ 4 Tiến An Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513153805530-A |
| 57 | TRẦN NHẬT HUY | 10/06/2005 | 80205013841 | Tổ 11, Ấp Bắc Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160350603-A |
| 58 | VÕ GIA HUY | 12/06/2007 | 75207001313 | Ấp Tập Phước, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513154005057-A |
| 59 | VÕ VĂN HUY | 06/06/2000 | 52200015172 | Xóm 2 Thôn Lộ Diêu Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513143025157-A |
| 60 | HÀ VĂN KHA | 24/03/2008 | 84208001709 | Ấp Bà Tình Xã Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513143603697-A |
| 61 | NGUYỄN PHƯỚC KHANG | 10/02/2006 | 79206019599 | Ấp Tân Hiệp Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513143738597-A |
| 62 | NGUYỄN TRỌNG KHANG | 23/04/2008 | 79208046466 | Kp 2 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513143648890-A |
| 63 | ĐOÀN VĂN QUỐC KHÁNH | 03/09/2001 | 72201000992 | Kp Nội Ô A Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513153709603-A |
| 64 | NGUYỄN KHÁNH | 19/04/2008 | 46208000220 | Tây Lạc, An Chu Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513144425550-A |
| 65 | PHỔ KIM KHÁNH | 19/10/2004 | 58204001620 | Kp 4 Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260513143842-A |
| 66 | PHÙNG ANH KHOA | 11/11/2007 | 89207008701 | Tổ 3, Ấp Bình Trung 2 Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513144703200-A |
| 67 | NGUYỄN HOÀNG KHÔI | 31/10/2000 | 75200011377 | Ấp Vĩnh Tuy Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513153011367-A |
| 68 | VŨ QUANG KIÊN | 06/04/1989 | 25089011626 | Khu 3 Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ | SH Lần Đầu | 79112-20260513144753833-A |
| 69 | ÂN HUYỀN KIỆT | 28/09/1999 | 75099011895 | Ấp Phú Lợi 2 Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513145449057-A |
| 70 | NGUYỄN THẾ KIỆT | 14/08/2006 | 79206031065 | Kp Tân Thắng Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513145349703-A |
| 71 | PHAN THỊ MỸ KIỀU | 25/02/2008 | 89308001410 | Ấp Kiến Bình 2 Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513145704800-A |
| 72 | TÔ XUÂN LAM | 01/01/1996 | 95196000189 | Thôn 3 Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513145920800-A |
| 73 | ĐÀO PHƯƠNG LÂM | 06/04/2008 | 79208031102 | Kp 16 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513150015830-A |
| 74 | LÊ HOÀNG NHẬT LÂM | 26/11/2007 | 56207011774 | Tổ Dân Phố Dinh Thành 1, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260513161018453-A |
| 75 | NGUYỄN THÚC QUÝ LÂM | 30/10/2003 | 46203004463 | 10B Kiệt 195 Nguyễn Lộ Trạch, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | 79112-20260513162342607-A |
| 76 | ĐẶNG THỊ THÙY LINH | 12/03/2008 | 89308021440 | Thôn 7 Xã Ia Tơi, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260513152850630-A |
| 77 | LÂM THỊ MỸ LINH | 08/03/2001 | 67301006145 | Thôn 6 Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513150214557-A |
| 78 | NGUYỄN THỊ CẨM LINH | 04/03/1990 | 79190027946 | Ấp 58, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152550043-A |
| 79 | PHAN THÙY LINH | 09/07/1990 | 79190036268 | Kp 32 Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152620040-A |
| 80 | KIÊN HOÀNG LỘC | 20/03/2008 | 84208009205 | Ấp Sà Vần B Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513152329007-A |
| 81 | ĐÀO TẤN LỢI | 13/04/2008 | 83208009559 | Ấp Phú Khương Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513152524730-A |
| 82 | TRẦN VĂN LỢI | 08/03/1976 | 79076004583 | Kp 4 Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513154718523-A |
| 83 | ĐINH VÕ HẢI LONG | 06/03/2007 | 79207021251 | Kp 1 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513153126303-A |
| 84 | DƯƠNG HOÀNG LONG | 22/03/1998 | 84098007080 | Ấp Bót Chếch Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513153035780-A |
| 85 | LỮ CHÍ LONG | 15/03/2002 | 86202005152 | Ấp Ninh Bình Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513152943127-A |
| 86 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 26/12/2006 | 75206003338 | 19C, K24, Kp6 Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513151851477-A |
| 87 | TRẦN VĂN HỮU LUÂN | 12/09/2000 | 83200012786 | Ấp Hưng Bình B Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513155659833-A |
| 88 | NGUYỄN ĐÌNH MẪN | 15/09/2005 | 89205024384 | Ấp Mỹ Trung Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513153215360-A |
| 89 | ĐÀO ĐÌNH MINH | 21/04/2007 | 79207042926 | Kp 53 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513153333433-A |
| 90 | NGUYỄN THIỆN MINH | 02/10/1985 | 79085016610 | Kp18 Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513154330930-A |
| 91 | TRẦN BÌNH MINH | 21/12/2006 | 68206010739 | Số Nhà 46/54 Ấp 5, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161316697-A |
| 92 | TRẦN LÊ ANH MINH | 25/10/2006 | 84206009150 | Ấp Rạch Đùi Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513154939213-A |
| 93 | TRƯƠNG HOÀNG MINH | 29/11/2000 | 82200003637 | Khu 2 Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513155256707-A |
| 94 | TRƯƠNG HUỲNH ANH MINH | 04/04/2007 | 79207031561 | 1A Đường 12, Kp2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160815043-A |
| 95 | PHAN TẤN NAM | 08/10/1984 | 54084007302 | Thôn Xuân Mỹ Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513153425490-A |
| 96 | TRƯỢNG HOÀI NAM | 22/12/2003 | 58203004164 | Thành Ý Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260513153522547-A |
| 97 | NGUYỄN THANH NGHĨA | 22/04/2008 | 79208044642 | 435/43/1 Khu Bờ Hàng Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513153743317-A |
| 98 | TRẦN HỮU NGHĨA | 21/07/1997 | 31097012111 | Tổ 3 Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | 79112-20260513155649693-A |
| 99 | TRẦN THANH NGHĨA | 18/09/2006 | 70206010442 | Kp Tân Trà 2 Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513151951090-A |
| 100 | TRẦN TRỌNG NGHĨA | 20/12/2006 | 75206022292 | Tổ 14, Ấp Tân Hữu Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513153833667-A |
| 101 | VÕ TRÍ NGHĨA | 09/02/2008 | 94208011093 | Kv 1 Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513153637920-A |
| 102 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC | 01/01/2002 | 79302011432 | 213/6 Đường D2, Kp 68, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160922457-A |
| 103 | PHAN THỊ THẢO NGỌC | 16/02/2002 | 75302014217 | Ấp 3 Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513163316870-A |
| 104 | NGUYỄN DUY NGUYÊN | 23/09/2007 | 96207007810 | Thôn Đồng Tháp Xã Phú Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513154145587-A |
| 105 | NGUYỄN TRẦN VĂN NGUYÊN | 24/03/2003 | 52203006088 | Xóm 2, Thôn Bình An 2 Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513154044067-A |
| 106 | TẠ THỊ THẢO NGUYÊN | 11/09/2006 | 87306012184 | Tổ 03, Khóm Bình Hòa Thượng Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513153938840-A |
| 107 | ĐÀO DUY TRỌNG NHÂN | 26/12/2005 | 68205001384 | Tdp Nghĩa Lập 3 Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513154239980-A |
| 108 | LÂM BÁ NHÂN | 06/07/1998 | 70098008105 | Tổ 1, Ấp Vườn Bưởi Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513154325303-A |
| 109 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 26/03/2008 | 75208011394 | 102/8, Kp 4A Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513154411830-A |
| 110 | VÕ HOÀI NHẪN | 15/09/1985 | 83085012747 | Ấp Bình Thanh Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513154510390-A |
| 111 | BÙI ANH NHẬT | 14/09/2006 | 66206002844 | Phước Lộc 1 Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513154603520-A |
| 112 | NGUYỄN NHẬT | 08/05/2007 | 77207009368 | Thôn Sùng Nhơn 5 Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513154653957-A |
| 113 | NGÔ THỊ TUYẾT NHI | 19/01/1998 | 92198008006 | Tân Phước 1 Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513150700333-A |
| 114 | NGÔ YẾN NHƯ | 29/05/2007 | 87307006870 | Ấp Vĩnh Hưng Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513154736417-A |
| 115 | NGUYỄN VĂN ƠN | 07/04/1986 | 79086033146 | Tổ 5, Khu Bàu Sen, Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513155720790-A |
| 116 | PHẠM HOÀNG PHA | 04/07/1993 | 79093041478 | Kp 76 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513154825840-A |
| 117 | NGUYỄN NGỌC DUY PHAN | 21/04/2008 | 79208051399 | Kp 4 Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513154909907-A |
| 118 | NGUYỄN MINH PHÁT | 12/05/2003 | 79203038881 | Kp 30 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155234563-A |
| 119 | PHAN THANH PHÁT | 06/08/2007 | 54207000815 | Kp Chính Nghĩa Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513155001340-A |
| 120 | LỘC PHI PHONG | 23/05/1995 | 79095025070 | Kp 15 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155323690-A |
| 121 | VŨ TUẤN PHONG | 14/06/1989 | 30089013781 | 37 Hàng Buồm Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | 79112-20260513155431470-A |
| 122 | NGUYỄN HUỲNH ANH PHÚ | 07/08/2005 | 60205008959 | Kp Xuân Hội Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513155524730-A |
| 123 | DƯƠNG HỮU PHÚC | 26/05/1999 | 79099035145 | Kp 35 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155413983-A |
| 124 | LÊ HOÀI PHÚC | 17/09/2007 | 79207042925 | 528/23A Lê Văn Việt, Kp 37 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160017093-A |
| 125 | LÊ HOÀNG PHÚC | 10/12/2007 | 87207017250 | Khóm Phú Mỹ Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513155613483-A |
| 126 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 21/04/2008 | 49208006895 | Kp 74 Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155752633-A |
| 127 | NGUYỄN HOÀNG PHƯỚC | 29/10/2006 | 79206018300 | Kp 4 Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160129570-A |
| 128 | NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG | 25/06/2000 | 89300009498 | Ấp Hưng Thuận Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513160044513-A |
| 129 | PHÙNG THANH PHƯƠNG | 31/03/2008 | 94208003706 | Ấp Bét Tôn Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513160222417-A |
| 130 | NGUYỄN HOÀNG QUÂN | 23/12/1995 | 79095025955 | 810 Phạm Văn Chiêu Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161112697-A |
| 131 | LÊ NGỌC QUANG | 04/05/1997 | 79097013447 | Kp7 Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161404787-A |
| 132 | BÙI TRẦN TÂN QUÝ | 23/12/2007 | 38207001239 | Thôn Bình Sậy Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260513160454933-A |
| 133 | NGUYỄN VĂN QUÝ | 27/03/2007 | 96207007656 | Ấp 8 Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260513160305173-A |
| 134 | TRẦN PHÚ QUÝ | 04/01/2004 | 82204003746 | Tổ 13, Ấp Long Bình Xã Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513160359147-A |
| 135 | BÙI MINH QUYỀN | 13/10/2007 | 58207002637 | Phước Thiện 1 Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260513160548-A |
| 136 | BÙI VĂN QUYẾT | 06/04/2008 | 67208000375 | Thôn 22 Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513160639853-A |
| 137 | THẠCH RA | 21/09/2006 | 94206002356 | Ấp Lai Hòa Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513160728063-A |
| 138 | PHẠM THANH SANG | 26/01/2005 | 83205005697 | Tổ 9, Ấp An Thạnh Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513160828850-A |
| 139 | LÊ CÔNG SƠN | 08/06/2007 | 68207008638 | Thôn 3 Mê Linh Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513160921387-A |
| 140 | NGUYỄN LÊ TẤN TÀI | 27/05/2007 | 75207022674 | Kp Đa Lộc Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513161209870-A |
| 141 | NGUYỄN TẤN TÀI | 24/09/2007 | 79207037031 | 450B/6, Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161337490-A |
| 142 | TRẦN THÀNH TÀI | 27/11/2007 | 79207043520 | Kp 17 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161119020-A |
| 143 | TRỊNH BỮU TÀI | 03/01/2005 | 94205008639 | Khóm 3 Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513161645367-A |
| 144 | TRƯƠNG MINH TÀI | 15/06/2005 | 80205006296 | Tổ 7 Ấp Nam Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513161038133-A |
| 145 | VÕ TẤN THÀNH TÀI | 07/08/2007 | 82207000557 | Ấp Hòa Thơm 1 Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513154939777-A |
| 146 | NGUYỄN VĂN CHÍ TÂM | 19/09/1990 | 87090022488 | Tổ 14 Ấp Mỹ Tây 3 Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513145311843-A |
| 147 | TRƯƠNG MINH TÂM | 09/10/1978 | 74078008628 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513145539007-A |
| 148 | VŨ THỊ THÙY TÂM | 04/04/2008 | 75308011360 | Tổ 1A, Ấp 3 Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513154550280-A |
| 149 | NGUYỄN THỊ TẰM | 08/06/1990 | 20190008723 | Ấp 5 Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513150122747-A |
| 150 | NGUYỄN MINH TÂN | 10/02/2006 | 75206011638 | Tổ 23, Ấp Tam Hiệp, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513160445017-A |
| 151 | BÙI ĐÌNH THÁI | 28/08/1981 | 31081010605 | 7/2 Đường Phường 1, Khu Phố 1, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155336047-A |
| 152 | LÊ QUANG THÁI | 30/05/1999 | 52099006711 | Thôn Nhân Ân Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513162253530-A |
| 153 | NGUYỄN QUỐC THÁI | 06/12/2006 | 87206006588 | Số Nhà 47, Tổ 20, Ấp A, Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513155139230-A |
| 154 | NGUYỄN VĂN THÁI | 16/03/2004 | 91204011353 | Ấp Hoả Ngọn, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513155300783-A |
| 155 | TRẦN VĨNH THÁI | 11/10/2007 | 86207010403 | Tổ 14B, Ấp Ninh Hòa, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513155218413-A |
| 156 | NGUYỄN CÔNG THĂNG | 10/11/1982 | 82082000278 | 4.39 Đ Tô Ngọc Vân, Kp 62, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155424487-A |
| 157 | NGUYỄN THỌ DUY THÀNH | 04/10/2007 | 66207010905 | Hòa Đông, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513160014103-A |
| 158 | TRẦN MINH THÀNH | 20/06/2007 | 64207010464 | Thôn Nhơn Thọ, Xã Hra, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513155508260-A |
| 159 | NGUYỄN THANH THẾ | 19/08/1997 | 80097008171 | Số Nhà 168/2, Ấp Thanh Bình 2, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513155826160-A |
| 160 | LÊ LƯU MAI THI | 11/01/2007 | 87307002671 | Số Nhà 1011, Ấp Tân Phú B, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513155801167-A |
| 161 | LÊ ANH THIÊN | 15/02/2004 | 91204018588 | 215/B, Tổ 1, Ấp Thạnh Hiệp, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513155558317-A |
| 162 | ĐOÀN ĐẶNG ANH THIỂN | 20/08/2002 | 60202004848 | Thôn Hòa Thuận Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513160147110-A |
| 163 | HỒ HOÀNG THIỆN | 20/02/2007 | 51207010945 | Tdp An Trường, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260513160038053-A |
| 164 | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | 22/05/1990 | 60090008592 | Tổ 1, Kp2 Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513162847520-A |
| 165 | TRƯƠNG NHẬT THIỆN | 20/07/2007 | 79207021033 | 30/3 Đường 28, Kp7, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160110147-A |
| 166 | HOÀNG VĂN THỊNH | 01/01/1966 | 48066001492 | 82A, Đường Nguyễn Thị Thơi, Kp 36, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160224323-A |
| 167 | HUỲNH QUANG THỊNH | 13/11/2007 | 60207007593 | Tổ 5 Thôn Đức Tài 4 Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513150811713-A |
| 168 | PHẠM HƯNG THỊNH | 07/03/2003 | 52203012016 | 125/9 Nguyễn Thái Học, Tổ 5, Kp 1, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260513160301533-A |
| 169 | TRẦN MINH THỊNH | 13/06/2001 | 79201003811 | Số 35A Đường 425, Ấp 6A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160136110-A |
| 170 | NGUYỄN ĐỨC THO | 12/03/2003 | 60203012290 | Tdp 9 Bình Tân Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513163435937-A |
| 171 | NGUYỄN LÊ HỮU THỌ | 13/11/2002 | 83202012615 | 154/4 Kp 4, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513160331580-A |
| 172 | BÙI MINH THUẬN | 14/11/2007 | 75207009702 | Tổ 17, Ấp 10 Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513155203453-A |
| 173 | NGUYỄN HIẾU THUẬN | 15/01/2005 | 60205010623 | Tổ 3, Thôn Đức Tín 10 Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513162455387-A |
| 174 | TRẦN VŨ THUẬN | 18/09/1991 | 79091000272 | 33 Đường 39, Kp 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513154210300-A |
| 175 | TRẦN HOÀI THƯƠNG | 20/04/2008 | 92208006024 | Ấp 7, Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513160509647-A |
| 176 | LÂM VĂN THƯỜNG | 29/06/2006 | 96206006126 | Ấp 6, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260513162137910-A |
| 177 | DANH THỊ CẨM THÚY | 20/03/1999 | 94199002297 | Ấp Tà Ân A1, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260513160541793-A |
| 178 | ĐỖ THỊ DIỄM THÙY | 01/08/2006 | 70306010998 | Thôn 3 Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513145649030-A |
| 179 | NGUYỄN THỊ THÙY | 25/09/1998 | 36198007452 | Xóm Đại Việt, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | 79112-20260513160628247-A |
| 180 | PHAN THỦY TIÊN | 11/07/2007 | 19307010942 | Kp 60 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513145804290-A |
| 181 | NGUYỄN THÀNH TIẾN | 14/03/2007 | 74207003787 | Kp Tây A Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513145928763-A |
| 182 | VY NGỌC TIẾN | 20/12/2007 | 68207002524 | 180/20 Hoàng Văn Thụ Tổ 14 Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513150455707-A |
| 183 | ĐẶNG KIM TIỀN | 21/03/2007 | 83207001084 | 347, Phong Hòa Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513150606980-A |
| 184 | NGUYỄN VĂN TOÀN | 07/10/2003 | 86203010619 | Ấp Phú Thạnh A Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513150918987-A |
| 185 | NGUYỄN VĂN PHÚC TOÀN | 22/11/2007 | 83207004006 | Ấp Tân An Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513151545313-A |
| 186 | VÕ THÀNH TOÀN | 28/02/2007 | 83207007027 | Ấp Minh Nghĩa Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513151008943-A |
| 187 | LÊ THỊ NGỌC TRÂM | 17/04/1992 | 79192016111 | 129F/186/55B Bến Vân Đồn Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513151839920-A |
| 188 | LÊ THỊ THÙY TRANG | 26/07/2004 | 87304016282 | 227, Lô C3, Ấp Phú Lâm, Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513152701890-A |
| 189 | NGUYỄN NGỌC THÙY TRANG | 11/04/2007 | 79307043196 | 39/35/1B Phú Thọ, Kp 30, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513152632177-A |
| 190 | THÂN THỊ TRANG | 23/07/2003 | 42303003824 | 173/368, Tổ 5, Kp 36, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513152729937-A |
| 191 | ĐỖ NGỌC TỐ TRINH | 20/12/2007 | 70307005777 | Thôn 2, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513152814997-A |
| 192 | HUỲNH THỊ TÚ TRINH | 02/07/2003 | 91303008517 | Tổ 4, Ấp Thái Thịnh, Xã Sơn Kiên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513152843480-A |
| 193 | PHẠM VĂN TRỌNG | 19/08/1998 | 89098005292 | Ấp Hòa Hưng 1, Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260513152937887-A |
| 194 | GIANG HOÀNG THỦY TRÚC | 29/05/2005 | 79305029224 | 125/130 Bùi Đình Túy, Kp 31, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513153040403-A |
| 195 | CHÂU VĂN TRUNG | 19/08/1992 | 75092019049 | Ấp Phú Lập 4 Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513163555390-A |
| 196 | LÊ NHẬT TRƯỜNG | 08/10/1987 | 86087011411 | Ấp Bình Thành, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513153107763-A |
| 197 | NGUYỄN NGỌC PHI TRƯỜNG | 17/02/2003 | 75203002706 | Tổ 5, Ấp 3, Xã Xuân Đường, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513153305780-A |
| 198 | TRẦN NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG | 31/08/1999 | 68099011510 | Thôn Quảng Lợi Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513163726323-A |
| 199 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | 15/02/2003 | 66203018171 | Thôn 14, Xã Ea Kiết, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513162155557-A |
| 200 | NGUYỄN LÊ CẨM TÚ | 28/12/2004 | 75304002889 | Tổ 13, Kp Miễu, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513153354910-A |
| 201 | HUỲNH VĂN TUẤN | 13/02/1992 | 87092005232 | Tổ 06, Khóm 2, Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513154028813-A |
| 202 | LÊ ANH TUẤN | 28/05/2000 | 79200018705 | 250/10 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160857277-A |
| 203 | NGUYỄN THANH TUẤN | 11/09/2006 | 94206009099 | Tổ 8, Ấp Tân Hòa 2, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513153829273-A |
| 204 | NGUYỄN MINH TÙNG | 01/01/2007 | 68207000068 | Thôn 2, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513155658093-A |
| 205 | NGUYỄN THANH TÙNG | 23/05/2007 | 54207006108 | Thôn Định Phong, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260513153430530-A |
| 206 | TRẦN BÁ TƯỚC | 28/03/1997 | 80097000986 | Ấp Hoàng Mai Xã Hậu Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160514903-A |
| 207 | NGÔ QUỐC VIỆT | 09/02/2007 | 66207001317 | Nguyễn Thị Nê, Ấp Phú Hòa 2, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513153555543-A |
| 208 | NGUYỄN HOÀNG LONG VŨ | 10/07/2007 | 75207016563 | Tổ 14, Ấp Hòa Bình, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260513153657130-A |
| 209 | NGUYỄN TRƯỜNG VŨ | 02/01/2004 | 60204005802 | Tổ 4, Khu Phố 9, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260513153628700-A |
| 210 | TRƯƠNG MINH VƯƠNG | 17/03/2008 | 84208007960 | Ấp Vàm Bắc Trang, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260513153759753-A |
| 211 | NGUYỄN THỊ THẢO VY | 07/08/2006 | 87306013611 | Tổ 14, Ấp Hòa Lợi, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260513154148260-A |
| 212 | ĐẶNG KIM YẾN | 26/09/1992 | 79192016110 | 200/25C Xóm Chiếu, Khu Phố 30, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513154125547-A |
| 213 | HOÀNG THỊ HẢI YẾN | 31/03/2008 | 44308000179 | Thôn Liên Thủy, Xã Bắc Trạch, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | 79112-20260513153906027-A |
| 214 | NGUYỄN THỊ YẾN | 23/08/2004 | 79304033391 | 128/22/20 Lê Văn Duyệt, Kp 27 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260513160712053-A |
