KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A1
Khóa đào tạo: 79112K26A1026
Số lượng học viên: 185
Thời gian đào tạo: 4 ngày
Ngày khai giảng: 15/05/2026
Ngày bế giảng: 18/05/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 01 ngày từ ngày 15/05/2026
– Học thực hành: 03 ngày từ ngày 16/05/2026 đến ngày 18/05/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Nguyễn Thành Long
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Lê Hải Sơn
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | ÂU THỊ PHƯƠNG ANH | 29/05/2005 | 84305009062 | Ấp Giồng Giữa, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515105221193-A1 |
| -5 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 20/11/2002 | 51302003100 | Kdc Vùng 8, Tdp Bàn An, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260515105201703-A1 |
| -4 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 04/03/2003 | 45303001711 | Kp 1 Phường Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | 79112-20260514100528727-A1 |
| -3 | TRẦN THỊ LAN ANH | 25/11/2005 | 58305000036 | 74/5/17, Nguyễn Thị Căn, KP 6, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515105136347-A1 |
| -2 | VÕ MINH ANH | 25/04/2005 | 79205033917 | Ấp Mũi Lớn 2 Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514095310860-A1 |
| -1 | VÕ KIM ÁNH | 05/02/1978 | 89178025439 | Tổ 07, Ấp Vàm Nao, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515105240470-A1 |
| 0 | HÀ PHẠM GIA BẢO | 09/10/2007 | 25207003218 | Xã Đông Thành, Tỉnh Phú Thọ | SH Lần Đầu | 79112-20260515112803890-A1 |
| 1 | LÊ THỊ NGỌC BÍCH | 22/04/1998 | 38198010525 | Thôn Tiên Quang Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260515113336270-A1 |
| 2 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 07/07/1987 | 75187021343 | Kp Hiệp Nhất Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260515112627520-A1 |
| 3 | HỒ THỊ KIM CHUNG | 09/01/1999 | 45199006482 | Thôn An Nhơn, Xã Mỹ Thủy, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | 79112-20260515105315707-A1 |
| 4 | TRƯƠNG VĂN CÓ | 15/01/1967 | 89067008539 | Tổ 2, Ấp Phú Bình, Xã Châu Phong, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515105337100-A1 |
| 5 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 18/10/1991 | 38091025799 | Tiểu Khu Nga Lộ 1, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260515105529640-A1 |
| 6 | HỒ QUỐC DANH | 04/03/1999 | 89099018146 | Ấp Vĩnh Lợi Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260514095629827-A1 |
| 7 | NGUYỄN TRỊNH THANH ĐÀO | 17/11/2006 | 51306002230 | Thôn Lương Nông Bắc Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260514095524310-A1 |
| 8 | LƯ NGUYỄN MỘNG DIỄM | 13/03/2002 | 68302004086 | Thôn Ninh Thiện, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515105615247-A1 |
| 9 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 21/11/2007 | 68307004867 | Thôn 3 Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515112211303-A1 |
| 10 | ĐẶNG THỊ HOÀNG ĐIỆP | 05/05/1980 | 86180001617 | 49/14/89 Đường Số 51, KP 40, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515105509990-A1 |
| 11 | NGỌC THỊ MAI ĐÌNH | 30/01/2003 | 68303008327 | Thôn 12 Lộc Ngãi Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515105652153-A1 |
| 12 | VÕ HOÀI ĐÔNG | 20/07/2007 | 58207004800 | Thôn Lạc Tân 2 Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515105523047-A1 |
| 13 | NGUYỄN VĂN DỰ | 29/10/1993 | 91093015325 | Ấp Kinh Dài Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260514095220857-A1 |
| 14 | ĐINH DUY ĐỨC | 10/03/1996 | 37096002424 | Thôn Giá Thượng, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | 79112-20260515105725127-A1 |
| 15 | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG | 30/09/2004 | 60304004547 | Thôn 5 Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260514095013797-A1 |
| 16 | PHẠM THỊ DUNG | 02/08/1996 | 66196011098 | Thôn Cư An, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260515105759093-A1 |
| 17 | LƯƠNG QUỐC DŨNG | 13/08/1979 | 79079024338 | 398/1B Nguyễn Thị Minh Khai, KP 29, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515105832870-A1 |
| 18 | NGÔ TẤN DŨNG | 10/03/2007 | 80207013256 | Tổ 7, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515105856250-A1 |
| 19 | NGÔ VĂN DŨNG | 08/09/1992 | 40092030391 | Xóm Quy Hậu Xã Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260515113449750-A1 |
| 20 | BÙI TRƯƠNG CÔNG DUY | 24/12/2002 | 86202003455 | Kp Bửu Hòa 1 Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260514095817523-A1 |
| 21 | VÕ NGỌC DUY | 12/12/2007 | 79207045472 | 117/157/1 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515105916370-A1 |
| 22 | THẠCH NGUYỄN TÚ DUYÊN | 26/10/2006 | 86306001160 | Ấp Hòa Hiệp, Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515110016630-A1 |
| 23 | THẠCH THỊ NGỌC DUYÊN | 04/08/2002 | 86302006584 | Số Nhà 1263, Tổ 6, Ấp Đông Hòa 2, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515105933990-A1 |
| 24 | NGUYỄN NỮ HƯƠNG GIANG | 29/09/2005 | 52305000737 | Thôn Đại Hữu, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260515110038360-A1 |
| 25 | NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU | 25/09/2006 | 77306005703 | Ấp Phước Tân Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113030867-A1 |
| 26 | RCHOM H' GƠI | 18/08/2001 | 64301013642 | Buôn Mlah Xã Phú Túc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260514095923133-A1 |
| 27 | ĐẶNG THỊ HỒNG HÀ | 14/05/2000 | 79300011907 | 52 Đường 5, KP 38, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110131583-A1 |
| 28 | LÊ THỊ HÀ | 02/11/2001 | 36301001584 | Xóm 7, Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | 79112-20260515110103073-A1 |
| 29 | NGUYỄN THỊ HẢI | 05/03/1992 | 40192024924 | Ấp An Thới, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515110202180-A1 |
| 30 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG HẢI | 11/01/2008 | 60208000079 | Kp 17 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514095355150-A1 |
| 31 | NGUYỄN HỒ BẢO HÂN | 09/12/2001 | 79301016062 | 472/38 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113552827-A1 |
| 32 | TRẦN THỊ NGỌC HÂN | 21/08/1997 | 79197029960 | 566/72/13 Nguyễn Thái Sơn, KP 13, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110421087-A1 |
| 33 | TRẦN THỊ TUYẾT HẰNG | 19/07/1978 | 80178012289 | 88/5 Bis Cô Bắc Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112923767-A1 |
| 34 | ĐẶNG DIỆU HẠNH | 29/09/2001 | 96301001735 | Ấp 8, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515110328980-A1 |
| 35 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | 26/03/2000 | 91300013775 | Số Nhà 332C, Tổ 2, Ấp Thạnh Thanh, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515110402327-A1 |
| 36 | TRƯƠNG HIẾU HẠNH | 09/01/1986 | 79186008160 | 252/17/10 Phan An, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110524327-A1 |
| 37 | PHẠM VĂN HIẾN | 07/10/2006 | 52206013707 | Xóm 20, Thôn Vinh Quang 2, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260515110642697-A1 |
| 38 | BÙI TRUNG HIỀN | 22/10/2000 | 79200039005 | Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110704923-A1 |
| 39 | VÕ THANH HIỀN | 01/01/1974 | 96074010570 | Ấp Vàm Đầm, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515110620130-A1 |
| 40 | NGUYỄN TRỌNG MINH HIẾU | 05/05/2005 | 79305000873 | Kp 2 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113251153-A1 |
| 41 | ĐOÀN THỊ HOA | 27/07/2000 | 38300024142 | Thôn Việt Trung, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260515110722370-A1 |
| 42 | HỒ THỊ MINH HOÀN | 12/02/1983 | 79183006407 | 59 Thích Bửu Đăng, Kp 5, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110759053-A1 |
| 43 | THÔNG THỊ HOÀNG | 22/07/1986 | 60186004820 | Kp 4B Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260514100009377-A1 |
| 44 | TRẦN THANH HOÀNG | 12/04/2004 | 79304044995 | Khu Phố 8, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110824033-A1 |
| 45 | LÊ TUYẾT HỒNG | 16/06/1971 | 87171015224 | Ấp Phú Hòa, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515110857350-A1 |
| 46 | NGUYỄN VĂN HỒNG | 16/08/2004 | 79204028316 | Ấp Ba Sòng, Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110930200-A1 |
| 47 | PHẠM THỊ HUỆ | 16/02/1980 | 79180021233 | Mỹ Tú, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515111148930-A1 |
| 48 | NGUYỄN NGỌC HƯNG | 20/05/1987 | 80087015303 | 45/26A, Trần Phong Sắc, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111213873-A1 |
| 49 | NGUYỄN NGỌC THÙY HƯƠNG | 05/10/1991 | 79191007419 | Phan Văn Trị, Khu Phố 5, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111236833-A1 |
| 50 | NGUYỄN PHÚC HUY | 20/10/2007 | 77207007263 | Số Nhà 15N, Ấp Long Bình, Xã Long Điền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111257817-A1 |
| 51 | TỪ GIA HUY | 02/08/1993 | 44093003731 | 19/39/3 Tam Bình, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111735660-A1 |
| 52 | PHAN THỊ HUYỀN | 20/10/1968 | 40168022919 | G61a, Tổ 11, Khu Phố 35, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260515111351067-A1 |
| 53 | VÕ THỊ HUỲNH | 28/02/1999 | 93199008761 | 89 Nguyễn Hồng Sến, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111421583-A1 |
| 54 | ĐOÀN VŨ KHANG | 19/06/2003 | 94203002675 | Ấp Thiện Mỹ Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260514100105933-A1 |
| 55 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 20/07/2006 | 58206006913 | Thôn Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515111942470-A1 |
| 56 | VŨ NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 12/01/2007 | 75207022292 | Kp 9 Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514100402560-A1 |
| 57 | NGUYỄN ANH KHÔI | 08/09/2005 | 79205006088 | 95/627C Lê Lợi, Khu Phố 38, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112007400-A1 |
| 58 | TRẦN MINH KHÔI | 17/05/2007 | 79207003853 | Kp 5 Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514100613833-A1 |
| 59 | TRẦN VĂN KHỦNG | 16/11/1980 | 96080006659 | Ấp Dinh Củ, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515111532550-A1 |
| 60 | TRẦN THỊ LÀNH | 11/02/2005 | 66305011754 | Làng Klăh Xã Chơ Long, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260514101319257-A1 |
| 61 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 04/05/1970 | 72170001490 | 107/23 Ba Tháng Hai, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111922353-A1 |
| 62 | PHAN VĂN LIỀN | 09/03/1974 | 79074006213 | 554/13 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111859550-A1 |
| 63 | TRƯƠNG THỊ LIỄU | 10/12/1982 | 80182020858 | Công Ý, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111813477-A1 |
| 64 | TRƯƠNG TRÚC LINH | 13/12/1997 | 96197002648 | Ấp 3, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515112100150-A1 |
| 65 | VŨ THỊ LINH | 28/11/1991 | 34191002053 | Thôn Bắc Lịch Động, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | 79112-20260515112025430-A1 |
| 66 | NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN | 10/08/1992 | 86192006935 | 36/29/24B Nguyễn An Ninh, Kp 18, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112136757-A1 |
| 67 | ĐẶNG NGUYỄN HỮU LỘC | 04/07/2005 | 83205001375 | Tổ 9, Ấp Lò Gạch, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112227393-A1 |
| 68 | PHẠM THÀNH LỘC | 21/02/2006 | 91206004125 | Vĩnh Chánh Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260514101454220-A1 |
| 69 | NGUYỄN THÀNH LONG | 08/02/1989 | 79089008912 | Kp 2 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113346503-A1 |
| 70 | CAO MINH LUÂN | 23/04/1998 | 95098005025 | Ấp Long Phú, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515112437470-A1 |
| 71 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 05/05/2008 | 79208001281 | 22/7/3 Đường 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112517103-A1 |
| 72 | ĐÀO THỊ TUYẾT MAI | 27/02/2008 | 79308046772 | 8/3 Hương Lộ 11, Khu Phố 18, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112545087-A1 |
| 73 | NGUYỄN THỊ THANH MAI | 21/11/1988 | 89188000044 | Ấp Vĩnh Quới Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260514101017330-A1 |
| 74 | LÊ THỊ MẾN | 01/01/1977 | 80177000478 | 13/3 Nhị Bình Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112338683-A1 |
| 75 | ĐOÀN THỊ TUYẾT MINH | 20/12/1970 | 95170005529 | Ấp Kiến Quới 2, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515112406547-A1 |
| 76 | PHẠM VĂN MINH | 01/01/1984 | 82084016692 | Ấp Mới Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515112938597-A1 |
| 77 | HỒ THỊ HỒNG MUỘI | 07/11/2004 | 89304018381 | Ấp Định Phú A Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515112427707-A1 |
| 78 | ĐOÀN THỊ TRÀ MY | 12/12/1998 | 95198007891 | Ấp Bắc Hưng Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260514100811383-A1 |
| 79 | TRƯƠNG THỊ TRÀ MY | 11/07/1988 | 38188037997 | Tdp Liên Thành, Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260515112606020-A1 |
| 80 | LÊ THỊ NA | 07/05/1991 | 46191000140 | Khu Phố 13, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112636217-A1 |
| 81 | LÊ QUỐC NAM | 19/11/2000 | 79200032565 | Tây Lân 2, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112718950-A1 |
| 82 | VÕ HOÀNG NHẬT NAM | 19/08/2007 | 77207003154 | Ấp Phú Sơn, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112743153-A1 |
| 83 | NGÔ THỊ NGA | 26/03/1990 | 77190002924 | Ấp Phước Bửu, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112836067-A1 |
| 84 | CHÂU THỊ NGỌC NGÂN | 14/11/2006 | 82306000692 | Ấp Bình Khương II Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515113128723-A1 |
| 85 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | 12/05/2005 | 79305018538 | Kp 12 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514100154147-A1 |
| 86 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 04/03/2002 | 79302012643 | Số 538/5B Đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112935967-A1 |
| 87 | NGUYỄN TÚ NGÂN | 25/12/2007 | 79307002544 | Nguyễn Văn Quỳ, Khu Phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113151053-A1 |
| 88 | PHẠM THỊ KIM NGÂN | 23/08/2005 | 79305023320 | Dg Nguyễn Duy Trinh, Kp 27, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113007760-A1 |
| 89 | PHẠM THỊ THANH NGÂN | 22/08/1994 | 56194003284 | Số Nhà 50 A, Bến Chợ, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515112911150-A1 |
| 90 | TRÀ THÚY NGÂN | 17/12/2007 | 94307008666 | Số Nhà 691B, Khu 2, Ấp Hội Trung, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260515113037350-A1 |
| 91 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 20/07/2007 | 89307017964 | Tổ 4, Ấp Hiền Đức, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260515113256510-A1 |
| 92 | NGUYỄN THỊ DIỄM NGỌC | 27/02/2008 | 83308010768 | Số Nhà 180/1, Ấp Thạnh Hải, Xã Thạnh Hải, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515113223630-A1 |
| 93 | VÕ VĂN NGUYÊN | 16/05/1994 | 52094012777 | Thôn Hưng Nhượng, Xã An Hòa, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260515113316797-A1 |
| 94 | NGUYỄN MINH NHẠC | 28/07/2003 | 89203017250 | Tổ 4, Ấp Thượng 1, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515113340400-A1 |
| 95 | LÊ TRỌNG NHÂN | 21/01/2007 | 72207008283 | Ấp Giữa Xã Phước Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260514101118057-A1 |
| 96 | PHẠM MINH NHẬT | 17/04/2008 | 68208013016 | Thôn 14 Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515105728430-A1 |
| 97 | LÊ YẾN NHI | 21/04/2005 | 56305008702 | Thôn Du Oai, Xã Tây Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515111008090-A1 |
| 98 | TRƯƠNG BẢO HẠNH NHI | 25/08/2007 | 66307004461 | 177/28 Ama Khê, Tdp 10 Tự An Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260515142020500-A1 |
| 99 | HUỲNH THỊ NHIÊN | 01/01/1985 | 96185008682 | Ấp 16 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515111043307-A1 |
| 100 | HOÀNG THỤY QUỲNH NHƯ | 06/01/1997 | 79197036060 | 24/4B Ấp 59 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111129240-A1 |
| 101 | HUỲNH NGỌC YẾN NHƯ | 17/06/1999 | 79199010591 | 245/1A Hoà Hảo Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111300233-A1 |
| 102 | PHẠM HUỲNH NHƯ | 09/04/2002 | 79302024894 | Kp 6 Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514101412490-A1 |
| 103 | TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ | 31/05/2001 | 58301003430 | Thôn 8 Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515111208970-A1 |
| 104 | DANH NGỌC NHUNG | 19/05/1999 | 94199000424 | Ấp Xóm Tro 1 Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260515111358267-A1 |
| 105 | CHAU ÚT THA NY | 21/06/2007 | 89207006554 | Ấp Phước Lợi Xã Ô Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515105642337-A1 |
| 106 | LÊ HỒNG PHÁT | 25/05/2007 | 75207008309 | Tổ 12, Kp Phước Lai Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260515112853257-A1 |
| 107 | NGUYỄN THÀNH PHÁT | 07/03/2005 | 52205015760 | Vinh Quang 1 Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260515111441980-A1 |
| 108 | LÊ TUẤN PHONG | 20/09/2007 | 87207004319 | Khóm Thuận Phú Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515113155043-A1 |
| 109 | NGUYỄN THÀNH PHÚ | 12/12/2005 | 51205007420 | Thôn Năng Tây 1 Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260515111549710-A1 |
| 110 | HUỲNH VĂN PHÚC | 25/08/2004 | 49204002624 | Khối Phố 5, Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260515111619450-A1 |
| 111 | NGUYỄN HUỲNH CẨM PHỤNG | 15/04/1999 | 82199004956 | Ấp Hộ, Xã Tân Điền, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515113615393-A1 |
| 112 | PHAN HỮU PHƯỚC | 02/04/2004 | 91204019209 | Ấp Hỏa Vàm A Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260514101211790-A1 |
| 113 | HOÁCH THỊ MỸ PHƯỢNG | 29/09/1988 | 79188023952 | Kp 30 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514095116227-A1 |
| 114 | TRẦN HỒ MỸ PHƯỢNG | 23/10/2006 | 60306010187 | Xóm Trù Mét Xã Nghĩa Khánh, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260515111712013-A1 |
| 115 | VÕ ĐÌNH QUÂN | 28/03/2004 | 56204001700 | Thôn Phú Bình 1, Xã Suối Dầu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515111754513-A1 |
| 116 | VŨ HỒ QUANG | 13/07/2005 | 66205012271 | Thôn 13 Xã Dang Kang, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260515111840033-A1 |
| 117 | LƯ QUYÊN QUYÊN | 16/12/1972 | 79172033753 | Kp62 Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111915860-A1 |
| 118 | PHÙNG THANH QUYỀN | 28/10/1996 | 79096003217 | 75/20, Kp36 Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112000043-A1 |
| 119 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 09/04/2000 | 51300007253 | Làng Bi, Xã Ia Dom, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260515112033387-A1 |
| 120 | NGUYỄN TRIẾT SANG | 29/01/1997 | 79097036118 | Kp41 Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112208103-A1 |
| 121 | LÝ THIÊN SÁNG | 15/03/1978 | 75078010947 | 12, Phan Bội Châu, Tổ 4, Khu Phố 4, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260515112241380-A1 |
| 122 | DƯƠNG HỒNG SƠN | 07/02/2003 | 38203007695 | Ấp 3 Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515112359767-A1 |
| 123 | LÊ THÀNH SƠN | 29/10/1982 | 91082014620 | Tổ 5, Ấp Ngã Con Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515112320753-A1 |
| 124 | NGUYỄN THỊ TUYẾT SƯƠNG | 01/04/1984 | 83184019413 | 37/4D An Lộc Thị Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515113059863-A1 |
| 125 | VÕ THỊ THU SƯƠNG | 01/01/1978 | 82178004101 | 275/57 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112141470-A1 |
| 126 | LÝ MỸ TÂM | 20/05/2006 | 96306007895 | Ấp 16 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515110148483-A1 |
| 127 | NGUYỄN THANH TÂM | 26/04/1992 | 79092005412 | Kp21 Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112425503-A1 |
| 128 | CHÂU THỜI TÂN | 03/03/1959 | 79059022411 | Kp 62 Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110500-A1 |
| 129 | PHẠM NGUYỄN NGỌC THẠCH | 26/12/2007 | 60207009701 | Thôn Đức Tài 4 Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515110636563-A1 |
| 130 | TRẦN QUỐC THÁI | 06/03/2007 | 80207007800 | Ấp Long Thành Xã An Lục Long, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110744827-A1 |
| 131 | CAO THỊ THU THANH | 05/07/1994 | 79194017589 | Kp 12 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514101542683-A1 |
| 132 | NGÔ THỊ THANH | 12/09/1987 | 77187003921 | Ấp Phước Bửu Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111244197-A1 |
| 133 | NGUYỄN THỊ MỸ THANH | 28/11/2005 | 84305003480 | Ấp An Tân Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515111142300-A1 |
| 134 | TRẦN KIM THANH | 06/01/1996 | 79196032672 | 393/13 Lê Hồng Phong, Kp 9 Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110910883-A1 |
| 135 | LƯƠNG TRÍ THÀNH | 18/03/2005 | 79205002357 | Kp 29 Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111437320-A1 |
| 136 | ĐỖ THỊ THẢO | 14/12/2006 | 60306002796 | Thôn Huy Khiêm 4 Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515111544650-A1 |
| 137 | TRẦN THANH THẢO | 09/09/1975 | 79075004270 | Kp 5 Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111656563-A1 |
| 138 | TRẦN ĐÌNH THI | 18/02/2007 | 66207011188 | Hòa Đông Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260515111814063-A1 |
| 139 | NGUYỄN HÀ MINH THIỆN | 30/08/2003 | 56203003955 | 184/1 Lê Hồng Phong Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260515111934463-A1 |
| 140 | NGUYỄN THỊ THIÊU | 06/03/1985 | 82185000653 | Kp 16, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515141751810-A1 |
| 141 | LÊ THANH THỊNH | 14/08/2001 | 72201008364 | Tổ 7, Ấp 1 Suối Ngô Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112110163-A1 |
| 142 | ĐINH THỊ THƠ | 25/05/1986 | 38186033593 | Thôn Thành Minh Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260515112521910-A1 |
| 143 | NGUYỄN HOÀNG MINH THƯ | 14/02/2008 | 80308011912 | 13 A5 Cư Xá 307, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113650063-A1 |
| 144 | HỒ THỤY NGỌC THƯƠNG | 10/07/2002 | 79302016021 | Kp 14 Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112418817-A1 |
| 145 | VÕ THỊ THƯƠNG | 10/12/1987 | 49187007336 | Tổ 15, Thôn Hội Sơn Xã Duy Nghĩa, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260515112241063-A1 |
| 146 | PHẠM THỊ THANH THÚY | 25/12/1997 | 54197006484 | Thôn Liên Thạch Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260515105912993-A1 |
| 147 | PHAN HUỲNH THÚY | 29/01/2000 | 91300014780 | Kp 26 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515112543093-A1 |
| 148 | TRƯƠNG NHU THÙY | 02/11/2005 | 72305005665 | Tổ 9, Ấp Đá Hàng Xã Phước Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110007950-A1 |
| 149 | VŨ THỊ THỦY | 18/02/2002 | 34302009168 | Thôn Bắc Lịch Động Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | 79112-20260515104817923-A1 |
| 150 | HỒ VŨ CẨM TIÊN | 03/09/2005 | 60305003700 | Thôn Đồng Kho 3 Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515110058800-A1 |
| 151 | TRẦN HOÀNG TIỆN | 18/12/2005 | 95205010538 | ẤP 3B, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515110146810-A1 |
| 152 | NGUYỄN HUỲNH KIM TỎA | 14/09/2006 | 60306001209 | Thôn Hồng Chính Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515113135080-A1 |
| 153 | TRẦN VĨ TOÀN | 19/07/1979 | 79079023556 | Kp 35 Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110226873-A1 |
| 154 | VÕ THÀNH TỚI | 18/11/2004 | 94204005882 | Ấp 3 Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260515105409970-A1 |
| 155 | HUỲNH TRẦN BẢO TRÂN | 03/04/2004 | 86304002335 | Kp 5 Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110324403-A1 |
| 156 | HOÀNG THÙY TRANG | 19/06/2001 | 67301005945 | Thôn 10 Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515105116473-A1 |
| 157 | NGUYỄN THỊ TRANG | 22/10/2006 | 68306001579 | Thôn 15 Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515105321260-A1 |
| 158 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG TRANG | 02/05/2007 | 92307001810 | Kv Thới Bình Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260515105218263-A1 |
| 159 | NGUYỄN BÁ TRIỆU | 08/10/2007 | 72207009089 | Tổ 7, Ấp Bến Đình Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515105019377-A1 |
| 160 | HỒ TÚ TRINH | 28/03/1996 | 89196010240 | Tổ 13, Ấp Tân Tiến Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515110420087-A1 |
| 161 | TRƯƠNG THỊ MAI TRINH | 01/04/2008 | 89308010088 | Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260515110618003-A1 |
| 162 | PHAN NGUYỄN HỒNG TRỌNG | 28/02/1991 | 52191001849 | Thôn Lộc Khánh Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260515110737657-A1 |
| 163 | TRƯƠNG VĂN TRUNG | 24/12/1984 | 79084030338 | Kp 3 Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515110954223-A1 |
| 164 | ĐỖ THỊ THANH TÚ | 29/08/2003 | 1303047166 | Tân Phúc Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | 79112-20260515111045630-A1 |
| 165 | HUỲNH CÔNG TUẤN | 20/06/1986 | 86086006580 | Tổ 1, Ấp Thành Tiến Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260515111139477-A1 |
| 166 | PHẠM TRƯƠNG ANH TUẤN | 17/01/1991 | 79091012035 | Kp 16 Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111438627-A1 |
| 167 | TRẦN ANH TUẤN | 09/09/2003 | 79203013300 | Kp 5 Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111348617-A1 |
| 168 | GIANG THỊ PHƯƠNG TUYỀN | 06/06/1970 | 79170025698 | Kp 31 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111547267-A1 |
| 169 | TRƯƠNG HUỲNH KIM TUYỀN | 05/10/2005 | 80305002598 | Ấp Bình Lợi Xã Tân Trụ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260515113554047-A1 |
| 170 | HÀ THỊ VÂN | 19/06/1993 | 40193012401 | Bán Cô Xã Châu Hồng, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260515104923573-A1 |
| 171 | NGUYỄN THỊ HẢI VÂN | 29/09/1988 | 79188016896 | Kp 10 Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111641640-A1 |
| 172 | NGUYỄN THỊ KIM VÀNG | 26/12/2007 | 87307001162 | Số 213 Ấp An Phú Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515113648677-A1 |
| 173 | TẤT TIẾN VINH | 21/09/1982 | 79082005995 | 327/41 Nguyễn Đình Chiểu Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260515111743350-A1 |
| 174 | LÊ THỊ TƯỜNG VY | 07/09/2007 | 82307011301 | Ấp Mỹ Trường Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260515111932133-A1 |
| 175 | NGUYỄN THÚY VY | 20/10/2003 | 96303005229 | Ấp 1 Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260515111831083-A1 |
| 176 | NGUYỄN TRẦN THẢO VY | 16/01/2001 | 79301030461 | 11 Hai Bà Trung, Kp51 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260514100007200-A1 |
| 177 | VŨ THỊ HOA XUÂN | 03/08/2007 | 67307006426 | Thôn Quảng Tiến Xã Quảng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260515112017910-A1 |
| 178 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 18/01/2007 | 92307003823 | Ấp Trường Bình Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260515112108213-A1 |
