KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A031
Số lượng học viên: 225
Thời gian đào tạo: 8 ngày
Ngày khai giảng: 21/05/2026
Ngày bế giảng: 28/05/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 21/05/2026 đến ngày 22/05/2026
– Học thực hành: 06 ngày từ ngày 23/05/2026 đến ngày 28/05/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN DUY AN | 19/06/2007 | 68207007817 | Thôn Quế Dương, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085041870 |
| 2 | NGUYỄN VĂN AN | 21/03/2000 | 83200012500 | 484 Ấp Bình Đông B Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521112722070 |
| 3 | TRẦN QUỐC AN | 29/03/2002 | 60202009928 | Thôn Đức Tín Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092049343 |
| 4 | LÊ TUẤN ANH | 31/08/2005 | 38205004977 | Tổ 2 Thôn 4 Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521081619737 |
| 5 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | 25/04/2008 | 79308038647 | Kp 6 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521081533160 |
| 6 | NGUYỄN TUẤN ANH | 11/04/2007 | 79207050684 | Kp 32 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521081442497 |
| 7 | PHAN NHẬT ANH | 06/01/2005 | 96205012012 | Ấp Cái Ngay Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521081717580 |
| 8 | NGUYỄN MÃ BẠCH | 09/11/2003 | 52203005503 | Thôn An Mỹ Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521081905453 |
| 9 | HUỲNH THIÊN BẢO | 09/12/2007 | 83207010298 | 425 Ấp Xẻo Sâu Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082015103 |
| 10 | HUỲNH VÕ QUỐC BẢO | 02/10/2007 | 87207014741 | Khóm Kiến An Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082102400 |
| 11 | PHẠM ĐÌNH BẢO | 09/12/2007 | 83207001767 | Kp 1 Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082202310 |
| 12 | KA BI | 10/12/2005 | 68305006183 | Thôn Kon Tum Lớn Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082253337 |
| 13 | BÙI NGỌC BÌNH | 18/10/1998 | 77198000808 | Ấp Trang Trí Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082410737 |
| 14 | NEÀNG SÓC CHANH | 15/05/2001 | 89301006104 | Ấp Vĩnh Thượng Xã An Cư, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082625717 |
| 15 | TẠ NGUYỄN HOÀNG CHÂU | 28/04/2006 | 87306004080 | Ấp Dinh Bà Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521112656207 |
| 16 | ĐỖ VĂN CHIẾN | 05/04/1995 | 89095004236 | Ấp Phú Đức B Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083014767 |
| 17 | LƯU VĂN CHIẾN | 14/02/2005 | 4205007772 | Bon Bu Dăr Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082728263 |
| 18 | NGUYỄN HOÀNG CHIẾN | 10/10/2006 | 52206011307 | Thôn Xuân An Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082826677 |
| 19 | PHẠM VĂN CHIẾN | 28/08/1996 | 38096001629 | Thôn Hồ Quang Xã Điền Quang, Tỉnh Thanh Hóa | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521082928987 |
| 20 | ĐẶNG THỊ KIM CƯƠNG | 24/08/1996 | 89196004157 | 111/6 Khóm Kinh Tế Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083106047 |
| 21 | PHẠM NGỌC CƯỜNG | 19/03/1995 | 51095000930 | Tdp Nam Phước Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083157427 |
| 22 | PHẠM VĂN ĐÀ | 01/01/1986 | 94086014401 | Ấp Hòa Lời Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083320257 |
| 23 | NGUYỄN KHOA ĐANG | 01/08/1997 | 54097010825 | Thôn Phú Mỹ, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085009353 |
| 24 | ĐỖ NGỌC HẢI ĐĂNG | 08/09/2007 | 89207001117 | Ấp Hoà Phú Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085119840 |
| 25 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 29/04/2007 | 68207004265 | Đường Nguyễn Văn Cừ Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085204747 |
| 26 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 12/12/2007 | 92207011017 | Khu Vực 3 Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085248013 |
| 27 | VÕ THÀNH ĐẠT | 12/02/2003 | 79203002876 | Kp 36, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092008700 |
| 28 | TRẦN QUỐC ĐIỀN | 24/10/2006 | 60206002390 | Xóm 7, Thôn Đức Bình 2, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085317563 |
| 29 | LÊ QUANG ĐÔNG | 11/03/2002 | 75202001028 | Ấp Cây Điệp Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085347067 |
| 30 | NGUYỄN QUỲNH NHÂN ĐỨC | 16/08/1991 | 75091004990 | Ấp Quảng Phát Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084849927 |
| 31 | NGUYỄN LÊ HOÀNG DUNG | 24/12/2003 | 82303009434 | Kp2 Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085419150 |
| 32 | ĐOÀN ANH DŨNG | 10/11/1974 | 36074009404 | Kp 27, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092349357 |
| 33 | LÊ CHÍ DŨNG | 08/11/2007 | 75207007901 | Kp Suối Tre Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085455730 |
| 34 | VĂN VÕ CHÍ DŨNG | 04/12/2002 | 75202011674 | Tổ 14, Kp4a, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085527077 |
| 35 | ĐẶNG THÙY DƯƠNG | 25/01/1994 | 80194008564 | Ấp Tân Quang 2 Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085626220 |
| 36 | NGUYỄN PHÚ DƯƠNG | 19/09/2006 | 51206002945 | Thôn Tân Phước Đông Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092557183 |
| 37 | LÊ TUẤN DUY | 08/01/2008 | 87208009270 | 2 Phan Văn Đáng Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085702507 |
| 38 | NGUYỄN BẢO DUY | 07/05/2008 | 79208010888 | 21 Đ11, Kp 38 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094945167 |
| 39 | NGUYỄN HOÀNG DUY | 29/11/1998 | 75098016928 | Ấp Thành Công Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090109120 |
| 40 | NINH BÁ DUY | 07/06/1997 | 38097005549 | Khu 1, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085948503 |
| 41 | TRẦN MINH DUY | 19/01/2006 | 80206009940 | Ấp Hoà Thuận 2 Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085906707 |
| 42 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 23/03/2006 | 80306014669 | Ấp Mây Rắc, Xã Bình Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090143963 |
| 43 | TRẦN QUỐC GIA | 17/12/1986 | 64086000139 | Tdp3 Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090220977 |
| 44 | HOÀNG HỒNG HÀ | 08/09/1989 | 79089029057 | Ấp An Phước Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521102249490 |
| 45 | NGUYỄN THANH HÀ | 14/04/1995 | 79095033923 | Kp35 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090454460 |
| 46 | NGUYỄN THỊ HÀ | 03/12/2000 | 64300017264 | Tổ 1, Khu Phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090252167 |
| 47 | TRẦN TRUNG HÀ | 04/02/2007 | 36207014491 | Xóm Đông Nghĩa Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090523107 |
| 48 | NGUYỄN THỊ NHẬT HẠ | 28/11/2004 | 80304009882 | Ấp Hoà Hưng Xã Hậu Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084932163 |
| 49 | NGUYỄN THỊ HẢO | 02/05/2008 | 60308007159 | Tdp Bình An 2 Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090604537 |
| 50 | LÊ TẤN HẬU | 13/08/2006 | 84206003076 | Ấp Hòa Đặng Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090633770 |
| 51 | PHÓ ĐỨC HẬU | 20/11/2006 | 79206020180 | Đường 11, Kp 35 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093411257 |
| 52 | PHAN VĂN HẾN | 17/08/1967 | 89067013051 | Ấp An Hoà Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090742380 |
| 53 | LÊ THỊ HIỀN | 14/12/1980 | 38180017589 | Tdp Nghĩa Lộc Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090824853 |
| 54 | TRẦN HỮU HIỀN | 04/11/1999 | 75099001205 | Ấp Bình Lục Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090906273 |
| 55 | NGUYỄN HOÀNG TRỌNG HIẾU | 07/06/1989 | 75089005763 | Kp 12, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092603827 |
| 56 | NGUYỄN MINH HIẾU | 12/01/2007 | 82207012483 | Kp10 Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091021593 |
| 57 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 22/09/2006 | 75206003459 | 212/A2, Tổ 24, Kp Nhị Hoà, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090944323 |
| 58 | PHẠM MINH HIẾU | 01/08/1999 | 75099015424 | Kp6 Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091131337 |
| 59 | PHAN MINH HIẾU | 27/10/2006 | 68206003279 | Thôn 1 Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091057943 |
| 60 | NGUYỄN VĂN HÒ | 17/04/1999 | 86099002603 | Ấp Trường Hội Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091236637 |
| 61 | PHẠM ĐÔNG HỒ | 12/07/1990 | 94090010366 | Ấp B2 Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521112846650 |
| 62 | NGUYỄN THỊ KIM HOA | 24/08/1991 | 79191026948 | Kp28 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091402170 |
| 63 | TRƯƠNG THỊ HOA | 19/09/1997 | 91197004523 | Tổ 07, Ấp Lương Tín Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090232197 |
| 64 | TRƯƠNG VĂN HÓA | 03/10/2002 | 91202002354 | Tổ 2, Ấp Thạnh An 2, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091425147 |
| 65 | PHẠM DUY HÒA | 28/01/1991 | 66091022189 | Kp 40, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092721793 |
| 66 | TRẦN THANH HOÀI | 10/08/2007 | 89207018244 | Khóm Long Hưng, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091456280 |
| 67 | VĂN PHÚ HOAN | 24/12/2002 | 54202000868 | Mỹ Thuận Trong Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091523743 |
| 68 | TRẦN VĂN HOÀNG | 20/11/2004 | 36204000581 | Tdp 11 Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083445340 |
| 69 | NGUYỄN ÁNH HỒNG | 25/09/1979 | 80179013076 | Ấp Binh Hữu 2 Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083611893 |
| 70 | NGUYỄN THANH HỒNG | 02/06/1983 | 51083009201 | Kp 21, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521101243833 |
| 71 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HỒNG | 14/03/1980 | 79180014426 | Kp 22 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083740153 |
| 72 | LÊ THỊ BÍCH HỢP | 21/09/2003 | 91303008278 | Tổ 8, Ấp Vĩnh Tân, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084729450 |
| 73 | MAI VĂN HUÂN | 04/01/1998 | 36098018090 | Thôn Đại Nga 1, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093208083 |
| 74 | HUỲNH THỊ HUẾ | 18/07/2005 | 70305004297 | Ấp Minh Lập 4 Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083909757 |
| 75 | ĐỖ PHI HÙNG | 08/03/2006 | 75206001369 | Ấp Phú Sơn Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084222177 |
| 76 | HOÀNG PHI HÙNG | 13/01/2004 | 70204010217 | Thôn 6 - Bom Bo Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084401783 |
| 77 | HOÀNG PHI HÙNG | 16/10/2006 | 66206008327 | Buôn Ea Tiêu Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084452827 |
| 78 | LÝ THẾ HÙNG | 10/01/1998 | 79098004816 | Kp 21 Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084313090 |
| 79 | HOÀNG VIỆT HƯNG | 23/09/2005 | 60205013417 | Tdp 33 Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085255330 |
| 80 | LÊ CAO HƯNG | 20/11/1990 | 79090027888 | Kp 44 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521083954850 |
| 81 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 15/06/2002 | 86302006334 | Ấp 11 Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084547297 |
| 82 | NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG | 29/02/2008 | 75308003087 | Tổ 53, Ấp 2 Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084753743 |
| 83 | BÙI NHẬT HUY | 25/03/2005 | 79205001724 | Kp 25 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084925823 |
| 84 | ĐÀO QUỐC HUY | 01/06/2001 | 70201006419 | Thôn 11, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093636707 |
| 85 | LẠI TRẦN ĐỨC HUY | 04/10/2003 | 79203036040 | Kp 21 Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090634383 |
| 86 | NGÔ NGUYỄN GIA HUY | 23/11/2003 | 79203006977 | Ấp 10, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093328840 |
| 87 | NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG HUY | 19/04/1996 | 89096022979 | Khóm Đông An 2 Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085040470 |
| 88 | NGUYỄN DƯƠNG HUY | 03/03/2008 | 87208014598 | Khóm 8 Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090508777 |
| 89 | NGUYỄN HUỲNH HUY | 24/12/2007 | 89207010862 | Ấp Vĩnh Hòa A Xã Cần Đăng, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090229487 |
| 90 | NGUYỄN QUANG HUY | 21/02/2007 | 96207002375 | Ấp Tân Thành A Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085646980 |
| 91 | NGUYỄN TẤN HUY | 27/05/2004 | 80204012336 | Ấp Đông Bình Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085414643 |
| 92 | NGUYỄN VŨ HUY | 03/09/2001 | 75201005226 | Kp 5 Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090946673 |
| 93 | TRẦN ĐẠI GIA HUY | 27/04/2008 | 70208009113 | Thôn 2 Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085509150 |
| 94 | TRẦN GIA HUY | 27/05/2005 | 79205005347 | Kp 30 Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085153567 |
| 95 | ĐOÀN MINH KHANG | 20/04/2006 | 51206012370 | Tdp Thạnh Đức 1 Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090418437 |
| 96 | NGUYỄN ĐĂNG BẢO KHANH | 15/11/2007 | 79207031578 | 1/3 Đường 13, Kp 33 Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092104663 |
| 97 | LÊ ĐỨC KHÁNH | 14/04/2007 | 49207004540 | Trung Thị Xã Trà My, Thành phố Đà Nẵng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093956540 |
| 98 | TRẦN VĂN KHÁNH | 12/10/1979 | 19079000276 | Đường 4, Kp 26 Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091217660 |
| 99 | TRƯƠNG QUỐC KHÁNH | 24/08/2007 | 87207004646 | Khóm Bình Thành A Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090729173 |
| 100 | TRỊNH MINH KHOA | 22/05/1988 | 91088017312 | Kp Vĩnh Phước 2, Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093813370 |
| 101 | VĂN MINH KHOA | 29/12/2007 | 52207000652 | Thôn Thanh Liêm Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090834737 |
| 102 | THẠCH TUẤN KIỆT | 16/12/2004 | 67204006292 | Đoàn Kết Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091417577 |
| 103 | TRẦN TUẤN KIỆT | 02/05/2008 | 83208000978 | Ấp Thới Lợi 1 Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091039643 |
| 104 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG KIỀU | 20/10/2004 | 77304005652 | Ấp Gò Sầm Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091222720 |
| 105 | VĂN THỊ KIỂU | 15/12/1971 | 96171000079 | 1775 Tỉnh Lộ 10 Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091321247 |
| 106 | PHẠM QUỐC KÔNG | 14/08/1994 | 79094025767 | 37/5B Tổ 16, Ấp Đông Lân Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084246413 |
| 107 | NGUYỄN VŨ KỲ | 29/06/2003 | 94203012692 | KV Tân Thành Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084350853 |
| 108 | LƯU PHÚC LÂM | 12/11/2003 | 52203005318 | Thôn Phụng Sơn Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084441880 |
| 109 | NGUYỄN NGỌC LÂM | 07/12/2002 | 79202020807 | Đường Võ Văn Hát, Kp 1 Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084609857 |
| 110 | NGUYỄN PHÚC LÂM | 11/12/2005 | 66205014006 | Tdp An Lạc 3, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094049787 |
| 111 | NGUYỄN THỊ THANH LAN | 28/08/1994 | 79194007851 | Đường 2, Kp 15 Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084744903 |
| 112 | NGUYỄN VIẾT LIỆU | 09/09/1989 | 52089014864 | Thôn Xuân An Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093011593 |
| 113 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 26/01/2008 | 95308009105 | Khóm 19 Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085101640 |
| 114 | TRƯƠNG NGỌC LINH | 16/01/1999 | 95199000924 | Khóm Giồng Giữa Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521084909060 |
| 115 | NGUYỄN VĂN LO | 28/10/1989 | 87089009695 | Tổ 1, Ấp 1 Xã Đốc Binh Kiều, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085231290 |
| 116 | NGUYỄN VĂN LỢI | 23/03/1999 | 540176001747 | Kp Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094432433 |
| 117 | VĂN NHẬT LONG | 07/01/2007 | 96207013815 | Ấp Rạch Ruộng C Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085353483 |
| 118 | NGUYỄN HOÀNG LUÂN | 14/07/1997 | 84097003267 | Ấp Long Hưng Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085746040 |
| 119 | NGUYỄN THANH LUÂN | 11/12/1994 | 89094006366 | Ấp Sơn Hòa Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521085606460 |
| 120 | TRẦN HẢI MINH | 12/12/2007 | 89207023280 | Khóm Tô Bình Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090052950 |
| 121 | TRÀ TRÚC MỪNG | 05/09/2005 | 94205014075 | Ấp Đặng Văn Đông Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091618927 |
| 122 | ĐẶNG THỊ DIỄM MY | 03/03/1997 | 54197002933 | Thôn Phước Bình Bắc Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091710280 |
| 123 | PHẠM THỊ DIỂM MY | 30/04/1997 | 96197008279 | Ấp Nhà Lầu 1 Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091757263 |
| 124 | NGUYỄN THỊ LÝ NA | 21/09/2006 | 72306002994 | Kp An Lợi Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091838080 |
| 125 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 10/05/2008 | 89208014027 | Tổ 16, Tân Hậu B2 Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521112806327 |
| 126 | NGUYỄN PHƯƠNG NAM | 19/04/1994 | 86094000279 | 93/2 Trưng Nữ Vương Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092124103 |
| 127 | PHẠM HUỲNH PHƯƠNG NAM | 18/10/2006 | 22206002182 | Khóm Long Thị B Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091935103 |
| 128 | VŨ PHƯƠNG NAM | 18/10/2001 | 96201013818 | Khóm 19 Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092020600 |
| 129 | TĂNG PHƯỚC NGÀ | 02/01/1999 | 89099005126 | Ấp Nhơn Lợi Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092445670 |
| 130 | LÝ THANH NGÂN | 10/10/2000 | 79300016196 | Ấp Tân Minh Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092527780 |
| 131 | NGUYỄN THỊ THU NGÂN | 30/10/2007 | 84307011428 | Khóm Bến Chuối Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092618427 |
| 132 | HUỲNH TRỌNG NGHĨA | 09/08/2007 | 79207036208 | Kp 79 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092659530 |
| 133 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 12/12/2000 | 52200007950 | Xuân Thạnh Xã Phù Mỹ Đông, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092920973 |
| 134 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 02/01/1999 | 79099027586 | 41 Đường 11 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091607793 |
| 135 | NGUYỄN VĂN NGHĨA | 19/01/2007 | 66207012540 | Thôn Ea Sô 5, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094613763 |
| 136 | PHẠM HOÀNG NGHĨA | 30/04/2000 | 91200000931 | Ấp 61 Xã Bình Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092744947 |
| 137 | LÊ ANH NGHIÊM | 14/10/2007 | 60207006309 | Thôn 1 Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093036930 |
| 138 | CHÂU TỐ NGỌC | 11/09/1997 | 75197006109 | Tổ 2 Ấp 7 Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093339103 |
| 139 | HOÀNG VĂN NGỌC | 28/07/1994 | 70094002374 | Kp Xa Cam 1, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094833663 |
| 140 | NGUYỄN HOÀI KHÁNH NGỌC | 01/03/2008 | 75308010996 | Tổ 8, Ấp 9/4 Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093222963 |
| 141 | PHAN CHÁNH NGÔN | 26/03/2008 | 79208019385 | Kp 6 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093536840 |
| 142 | NGUYỄN KHÁNH NGUYÊN | 23/04/2006 | 60306011013 | Tdp 1 Bình Tân Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093719893 |
| 143 | PHẠM NGUYỄN VŨ NGUYÊN | 07/05/2008 | 84208004026 | 251 Ấp 1 Xã Mỹ Long, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093629720 |
| 144 | BÙI THỊ KIM NHÂN | 05/12/2001 | 75301017589 | Tổ 8, Ấp Bình Phú Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094040080 |
| 145 | LÂM THÀNH NHÂN | 19/01/1988 | 75088001536 | 3/31 Kp Bình Trước Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093929920 |
| 146 | NGUYỄN TRUNG NHÂN | 01/09/2004 | 79204032973 | 393/12 Nguyễn Thị Định Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093807363 |
| 147 | PHẠM CAO NHÂN | 18/03/2006 | 89206022678 | Ấp Hòa Long Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094127440 |
| 148 | MAI THỊ TUYẾT NHANH | 15/02/2004 | 91304015368 | Ấp Vĩnh Thọ Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094215453 |
| 149 | THIỀU MINH NHẬT | 11/03/2008 | 79208006274 | Kp 56 Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094412320 |
| 150 | DƯƠNG THỊ YẾN NHI | 20/12/2006 | 72306006560 | Tổ 8 Ấp Thạnh Trung Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094613127 |
| 151 | HUỲNH THỊ BÉ NHI | 07/06/2005 | 80305013609 | 288E/3 Kp 5 Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094311073 |
| 152 | NGUYỄN THỊ NHI | 25/04/1994 | 94194010572 | Kv 3 Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094705230 |
| 153 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 31/05/2005 | 60305008783 | Thôn Nam Chính 5 Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094511180 |
| 154 | TRƯƠNG NGỌC NHỮNG | 07/04/2003 | 75203011950 | Ấp Phước Lương, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095017977 |
| 155 | PHẠM NGỌC NHỨT | 02/02/2007 | 60207004222 | Thôn Vĩnh Sơn Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094826860 |
| 156 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG OANH | 18/01/2007 | 80307002217 | Kp Tường Khánh Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094935087 |
| 157 | TRỊNH THỊ KIM PHẤN | 09/10/1991 | 83191000865 | Thạnh Thới Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095035743 |
| 158 | NGUYỄN PHI PHÁP | 04/09/1991 | 93091006321 | Ấp Long Lợi Xã Đông Phước, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095159070 |
| 159 | NGUYỄN TRỌNG ĐỨC PHÁT | 05/11/2007 | 66207006392 | Thôn 6 Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092703207 |
| 160 | HOÀNG THÁI PHONG | 14/09/2007 | 66207008632 | Ấp Phước Hòa Xã Phước Chỉ, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095123080 |
| 161 | NGÔ HOÀI PHONG | 15/02/1991 | 70091000133 | Kp Phú Bình, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095405443 |
| 162 | NGUYỄN NGỌC PHÚ | 17/10/2007 | 64207011216 | 67A Nguyễn An Ninh, Tổ 5 Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095318293 |
| 163 | LÊ NGUYỄN VĨNH PHÚC | 28/06/2007 | 86207004934 | Ấp Nhơn Ngãi Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095618707 |
| 164 | NINH VĂN PHÚC | 11/12/2006 | 74206001758 | Kp Đông Chiêu Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095515837 |
| 165 | SƠN HOÀNG PHÚC | 01/01/2005 | 94205014545 | Khóm Wáth Pích Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095419740 |
| 166 | ĐỖ HỮU PHƯƠNG | 13/03/1991 | 92091000489 | Ấp Đông Thắng Xã Đông Thuận, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095557400 |
| 167 | HỒ THANH PHƯƠNG | 26/03/2002 | 70202010766 | Kp Tiến Hưng 2 Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095815153 |
| 168 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 18/03/1998 | 48098001127 | Tổ 98 Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095919740 |
| 169 | PHẠM HOÀNG PHƯƠNG | 11/09/1996 | 56196006641 | Tổ 15 Vĩnh Điềm Thượng Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095726407 |
| 170 | KSOR QUANG | 13/12/2004 | 64204004541 | Bôn SAR Xã Ia Rbol, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095529880 |
| 171 | NGUYỄN MINH QUANG | 05/08/2007 | 80207000884 | Tổ 9, Ấp Tây Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095827493 |
| 172 | PHẠM VĂN QUANG | 02/04/1977 | 83077002017 | 573/AĐ 1, An Định 1 Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095715647 |
| 173 | DƯƠNG CHẤN QUỐC | 26/05/1994 | 79094012522 | 135/21P Nguyễn Văn Luông Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092431557 |
| 174 | TRẦN VĂN QUỐC | 15/02/1992 | 91092011473 | Ấp Hiệp Trung Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100029860 |
| 175 | ĐOÀN THỊ LỆ QUYÊN | 29/07/2007 | 93307007113 | Ấp Phương An B Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100209617 |
| 176 | NGÔ QUỐC TÀI | 01/11/1980 | 79080027161 | Ấp Hòa Bình 1 Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100345820 |
| 177 | NGUYỄN TIẾN TÀI | 05/02/2007 | 45207002482 | Ấp 5 Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094116663 |
| 178 | ĐOÀN THANH TÂN | 22/06/2005 | 93205004046 | Ấp Phương An B Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100518533 |
| 179 | PHẠM HỒNG THÁI | 08/05/2008 | 8208009100 | Thôn Phúc Lộc A Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100702870 |
| 180 | TẠ MINH THẮNG | 16/02/2005 | 95205002005 | Khóm Biển Tây B Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100836570 |
| 181 | NGUYỄN DUY THÀNH | 22/06/2007 | 96207004665 | Ấp Ngã Oác Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092238113 |
| 182 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 01/04/1993 | 79093021070 | Kp 33, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521112728440 |
| 183 | TÔ VŨ THÀNH | 01/01/1975 | 83075007809 | Xã Phước Mỹ Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092333600 |
| 184 | NGUYỄN THỊ KIM THẢO | 30/04/1997 | 79197034695 | Kp 27 Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092626490 |
| 185 | VÕ THỊ THU THẢO | 10/08/2001 | 52301014141 | Xóm 9 Hòa Trung Xã Bình Phú, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092522963 |
| 186 | NGÔ VĂN THẾ | 09/12/1998 | 35098002437 | Thôn Châu Trung Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092732033 |
| 187 | ĐOÀN THỊ MINH THI | 06/06/2000 | 46300007590 | Ấp Trường Hội Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521092824130 |
| 188 | VÕ THỊ MINH THI | 02/01/2008 | 80308010313 | Ấp Chợ Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093022207 |
| 189 | MAI NGUYỄN ANH THƯ | 10/10/2005 | 79305010342 | 860/10/24A Đường Long Phước, Kp 20 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095145020 |
| 190 | NGUYỄN TRẦN ANH THƯ | 05/02/2004 | 79304000187 | Kp 38 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093107677 |
| 191 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 11/12/1992 | 82092014855 | Tổ 9, Ấp Hòa Điền Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093159330 |
| 192 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 11/03/2008 | 96208002218 | Tổ 4, Ấp Long Hậu 2 Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093247117 |
| 193 | NGUYỄN DƯƠNG THANH THÚY | 23/04/2008 | 79308022629 | 109 Tây Hòa, Kp 18 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090645060 |
| 194 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | 03/10/2005 | 75305019673 | Tổ 2, Ấp 1 Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093430190 |
| 195 | NGUYỄN THỊ MINH TIẾN | 22/11/2004 | 64304010887 | Tổ 14 Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093821030 |
| 196 | DƯƠNG THỊ TIỀN | 19/08/1993 | 94193009359 | Ấp Võ Thành Văn Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093616230 |
| 197 | TRẦN TRỌNG TÍN | 23/04/2007 | 79207023045 | 860/18 Đường Long Phước, Kp 20 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095326920 |
| 198 | NGUYỄN SONG TOÀN | 20/11/2005 | 79205029749 | Kp 42 Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093705997 |
| 199 | NGUYỄN HỒ HƯƠNG TRÂM | 16/03/2002 | 52302009471 | Thôn Tri Thiện Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093852510 |
| 200 | NGUYỄN THỊ KIM TRÂM | 26/11/1983 | 60183000275 | Kp 29 Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093757870 |
| 201 | NGUYỄN THỊ THÚY TRÂN | 21/05/2007 | 75307019647 | Tổ 8, Ấp Phú Quý 2 Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521093949147 |
| 202 | TRẦN NGỌC ANH TRÂN | 29/10/2002 | 60302010817 | Tổ 1, Kp 1- Thanh Hải Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094109017 |
| 203 | NGUYỄN THANH TRÍ | 07/05/2007 | 91207012512 | Tổ 2, Ấp Bờ Dừa Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094201490 |
| 204 | LÊ THANH TRÚC | 12/06/2002 | 79302013724 | Kp 78 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094244870 |
| 205 | LÊ QUANG TRUNG | 11/03/2002 | 75202020514 | Tổ 4, Ấp Cây Điệp Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094626910 |
| 206 | TRẦN TIẾN TRUNG | 25/07/2005 | 79205022989 | Kp 78 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094338177 |
| 207 | TRỊNH ĐỨC TRUNG | 11/01/2001 | 79201033174 | Kp 41 Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094510103 |
| 208 | HỒ VĂN TRƯỜNG | 03/04/2008 | 87208003461 | Sn 568, Ấp 4 Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094723930 |
| 209 | HUỲNH THANH TRUYỀN | 13/10/2007 | 66207000704 | Thôn Đak Liên Xã Đak Nhau, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521094914080 |
| 210 | THÁI ĐẮC KHẢ TÚ | 29/01/2000 | 91300010667 | Tổ 2, Ấp 6 Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095100467 |
| 211 | NGUYỄN VĂN TỨ | 29/12/2007 | 87207003323 | Tổ 29, Ấp Bình Hòa Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095241210 |
| 212 | LÊ QUỐC TUẤN | 06/10/1998 | 79098018897 | Kp 13, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095758253 |
| 213 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 10/02/2007 | 80207000219 | Âp 4 Xã Tân Lân, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095335467 |
| 214 | TRẦN GIA TUẤN | 29/09/1994 | 79094009117 | Kp 26 Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095452213 |
| 215 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 01/01/1993 | 79093001584 | Kp 27 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095657827 |
| 216 | LÊ THANH TUYỀN | 20/02/1989 | 82189000773 | Kp 52 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095753930 |
| 217 | NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN | 19/06/2004 | 87304003662 | SN 392, Ấp K8 Xã Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521095913390 |
| 218 | ĐẶNG THỊ TUYẾT VÂN | 04/01/1997 | 72197007470 | Tổ 12, Ấp Cẩm Long Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521091405910 |
| 219 | PHẠM THANH VŨ | 02/05/1990 | 79090015024 | Ấp Tiền Lân 1 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100112490 |
| 220 | NGUYỄN TRIỆU VỸ | 29/11/2005 | 62205004272 | Tổ 3 Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100213047 |
| 221 | THẠCH XUÂN | 05/10/2005 | 84205010820 | Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100311293 |
| 222 | TRẦN THANH XUÂN | 30/10/2004 | 89204015037 | Ấp Vĩnh Hạ, Xã An Cư, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521112807620 |
| 223 | HUỲNH NGỌC NHƯ Ý | 23/02/2008 | 82308010748 | Tổ 12. Ấp Phú Ân Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521101107390 |
| 224 | VÕ NGỌC NHƯ Ý | 28/12/2007 | 91307002914 | Ấp Thác Lác Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521100510567 |
| 225 | ĐẶNG NGỌC HẢI YẾN | 31/12/2007 | 79307044450 | Thôn 10 Liên Hương Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | 79112-20260521090409907 |
