| 1 | 1 | PHẠM AN | 11/11/2000 | 18 Hoa Đào, Kp 12, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 2 | 2 | VÕ THUẬN AN | 28/02/2008 | Kp 4, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | ĐỖ MAI ANH | 31/12/2006 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 4 | 4 | HUỲNH QUỐC ANH | 13/12/2005 | Kp 8, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 5 | 5 | HUỲNH TUẤN ANH | 25/08/1991 | Ấp Đức Long 1,, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | LÊ TẤN ANH | 15/03/2004 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | LÝ HỒNG ANH | 08/04/2007 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 8 | 8 | NGÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 01/06/2007 | Ấp 03, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 9 | 9 | NGUYỄN QUỐC ANH | 03/05/2006 | Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | VŨ TUẤN ANH | 26/03/2008 | Kp Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | HỒ THỊ TRUNG BĂNG | 20/12/1998 | Kp Bình Thung 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 12 | 12 | VÕ HỮU BẰNG | 20/07/2007 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 13 | 13 | ĐẶNG CHÍ BẢO | 03/04/2008 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 14 | 14 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 01/01/2008 | Kp 7, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 15 | 15 | PHAN NGUYỄN THIÊN BẢO | 10/11/2006 | Xóm 11, Xã An Châu, Tỉnh Nghệ An | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 16 | 16 | KSOR BIÊU | 16/05/2006 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 17 | 17 | LÝ NGỌC CHẮC | 09/01/1965 | Kv 5, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | PHẠM NĂNG CHIẾN | 29/10/2007 | Tổ 5 Ấp Bù Linh, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | TRẦN THỊ CHUNG | 24/07/2007 | 27 Hàm Nghi, Kp 8, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 20 | 20 | HUỲNH VĂN CÒN | 09/12/2003 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | LẠC QUỐC CƯƠNG | 07/06/1983 | Kp15, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | ĐỖ ĐÌNH CƯỜNG | 22/12/1998 | Ấp Vĩnh An 6, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 23 | 23 | PHẠM ĐỨC CƯỜNG | 20/12/2002 | Ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 24 | 24 | NGUYỄN NGỌC ĐÀI | 14/03/2007 | Thôn Phụng Tường 2,, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 25 | 25 | AD ROWNG Y DÂN | 14/12/2004 | Buôn Tir Da, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 26 | 26 | NGUYỄN CAO HẢI ĐĂNG | 23/01/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 27 | 27 | NGUYỄN THÀNH DANH | 12/03/2008 | Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 28 | 28 | VÕ VĂN ĐÁO | 13/03/1989 | Kv Thới Hòa B, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 29 | 29 | LÊ HOÀNG ĐẠT | 09/04/2008 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 28/05/2007 | Thôn Hữu Cước, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | VÕ THÀNH ĐẠT | 19/09/2004 | Ấp An Phú, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 32 | 32 | PHẠM VĂN ĐIỀN | 01/01/1996 | Ấp Tân Trung,, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | HỒ VĂN ĐIỆP | 19/09/1981 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 34 | 34 | CHẾ THÀNH ĐỒNG | 18/04/1996 | 7 Lý Tự Trọng, THÔN ĐỨC TÀI 4, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | HỒ HỮU ĐỨC | 09/11/2007 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 36 | 36 | NGUYỄN TRỌNG ĐỨC | 08/07/2005 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 37 | 37 | BẠCH NGỌC DUNG | 08/06/1997 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | THẠCH DƯƠNG | 10/12/2006 | Ấp Sóc Ớt, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 39 | 39 | LÊ MINH ĐƯỜNG | 21/04/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 40 | 40 | HÀ HOÀNG DUY | 16/01/2001 | Kp Phú Hào,, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | HUỲNH QUỐC DUY | 04/02/1998 | Ấp Trường Tây A, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 42 | 42 | TRẦN KHÁNH DUY | 04/07/2007 | | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 43 | 43 | TRẦN LÊ NHẬT DUY | 06/08/2007 | Tdp 6 Bình Tây, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | ĐOÀN HUỲNH HƯƠNG GIANG | 02/03/2004 | 739 Lò Gốm, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 45 | 45 | NGUYỄN VĂN GIANG | 12/01/1984 | | 7953362103 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 46 | 46 | THẠCH GIÀO | 09/03/2007 | Ấp Sóc Ớt, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 47 | 47 | NGUYỄN THỊ GIÊNG | 02/03/1986 | Xóm 2, Thôn 15, Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 01/08/1992 | Kp 13, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 49 | 49 | TRẦN THỊ THANH HẢI | 28/09/1973 | 841/3/6 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 50 | 50 | LÊ VĂN HÀO | 30/07/2005 | Thôn Xuân Giang 1,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | NGUYỄN ANH HÀO | 10/04/2007 | Tổ 8, Ấp 1C, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | TRẦN TẤN HÀO | 27/05/2006 | Khóm 2, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | PHẠM GIA HẠO | 15/08/2002 | Ấp Phước Thuận 1, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 54 | 54 | NGUYỄN THANH HẬU | 29/09/2005 | Ấp Tân An, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 55 | 55 | NGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN | 29/04/1995 | Kp 17, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | PHAN VĂN HIẾU | 14/05/2004 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 57 | 57 | PHAN VĂN HIẾU | 06/08/2004 | Kp 1,, Xã Ninh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 58 | 58 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 16/05/2006 | Âp Lam Sơn, Xã Đồng Tâm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 59 | 59 | TRẦN KHÁNH HOÀNG | 09/02/2007 | 79/10B Nguyễn Công Trứ, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | VÕ NGUYỄN HUY HOÀNG | 26/02/2005 | Thôn Phú Nguyên, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | SIU HƠN | 26/08/2004 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 62 | 62 | XÍCH VĂN HỒNG | 10/05/2003 | Thôn Bình Minh, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 63 | 63 | LÊ VĂN HỢP | 01/01/1991 | Ấp Chợ Thủ A, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | NGUYỄN PHI HÙNG | 06/12/1994 | Thôn Khe Tiên, Xã Điền Xá, Tỉnh Quảng Ninh | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 65 | 65 | NGUYỄN THẾ HÙNG | 01/01/1977 | 89 Cộng Hoà, KP 19, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 66 | 66 | LÝ NGUYỄN GIA HƯNG | 07/01/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | LÊ THỊ HƯƠNG | 05/04/1983 | 27/30 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | x | Rớt H |
| 68 | 68 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 13/09/1991 | Phố Tân Tiến, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 69 | 69 | PHẠM THỊ HUỲNH HƯƠNG | 13/07/2006 | 512 Giồng Chùa, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 70 | 70 | ĐẶNG GIA HUY | 14/10/2003 | Tổ 8, Tháp Bà, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362103 | A1m | x | Vắng H |
| 71 | 71 | PHẠM ĐANG HUY | 19/06/2007 | Ấp Đông Hưng, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 72 | 72 | PHẠM QUỐC HUY | 13/01/2008 | 262/40 Phủ Định, KP 9,, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | TRẦN NHẬT HUY | 12/10/2005 | Ấp Bến Xoài, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 74 | 74 | TRẦN QUANG HUY | 27/11/2007 | Thôn 5, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | TRẦN THANH HUY | 02/10/2007 | Ấp An Định 1, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 76 | 76 | MAI MINH KHA | 29/12/2005 | Ấp Nguyễn Huế, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | NGUYỄN AN KHANG | 01/05/2007 | | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 78 | 78 | TSẰN CHÍU KHANG | 10/07/2001 | Thôn 2, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | HỒ DUY KHÁNH | 05/03/2004 | Ấp Bưng Lớn A, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 80 | 80 | HỒ QUỐC KHÁNH | 03/09/1990 | 30 Đường 13, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 29/06/2004 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | BÙI VĂN KHOA | 16/12/2005 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 83 | 83 | PHẠM NGUYỄN ANH KHOA | 08/06/2007 | Kp 2,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 84 | 84 | HUỲNH ĐĂNG KHÔI | 10/06/2007 | 393/Th, Ấp Tân Bình,, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | NGUYỄN HỮU KHÔI | 27/08/2007 | Tdp 2, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 86 | 86 | NGÔ TRUNG KIÊN | 01/11/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | PHAN VĨNH KIÊN | 29/08/2006 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | HOÀNG TUẤN KIỆT | 30/07/2006 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | HUỲNH DIỄM KIỀU | 29/03/2008 | | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | HUỲNH THỊ QUANH KIỀU | 31/03/2002 | Khu Vực Mỹ Thành,, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 91 | 91 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 02/10/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 92 | 92 | THẠCH THỊ KIỀU | 25/08/2002 | Ấp Trà Tro A, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 93 | 93 | TRẦN THỊ KIỀU | 28/01/1988 | Kp14, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | NGUYỄN THỊ NGỌC KIM | 07/05/1998 | 39 Nguyễn Văn Thạnh, Kp 41,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 95 | 95 | TỪ NGỌC KỲ | 26/10/2000 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 96 | 96 | NGUYỄN HỮU LÃM | 14/11/2005 | Kv Tân Xuân,, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 97 | 97 | HUỲNH VĂN LỊCH | 01/10/2005 | Tdp An Trường,, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 98 | 98 | LÊ THỊ MỸ LINH | 19/07/2003 | Thôn Phú Mỹ, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | LƯU VĂN LINH | 15/04/1999 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | NGUYỄN LINH | 29/06/2001 | 559 Thống Nhất, Khu Phố 16, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 101 | 101 | NGUYỄN HOÀNG NHỰT LINH | 11/10/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | NGUYỄN KIM LINH | 29/11/1996 | 235/70A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 103 | 103 | NGUYỄN THỊ GIAO LINH | 14/02/1995 | Kp 3,, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | NGUYỄN THỊ TRÚC LINH | 27/03/1979 | Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | x | Vắng H |
| 105 | 105 | TRẦN THỊ YẾN LINH | 10/11/1988 | Ấp Tân Qui B, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 106 | 106 | VÕ VĂN LINH | 30/04/1994 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | HỒ THỊ THANH LOAN | 31/10/2006 | | 7953362103 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | ĐẶNG HOÀNG LỘC | 11/04/2008 | Ấp Xuân Thọ,, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | HỒ CÔNG LONG | 06/06/2005 | Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | HUỲNH VŨ LUÂN | 08/10/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | HUỲNH THỊ CẨM LY | 31/12/2007 | Ấp Cái Tràm A1,, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 112 | 112 | TRẦN NGỌC MAI | 19/11/1998 | Khu Phố Phú Tân 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 113 | 113 | TRẦN THỊ MAI | 03/02/1991 | | 7953362103 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | HOÀNG NGỌC THẢO MY | 19/02/2004 | Kp11, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | NGUYỄN THỊ HOÀI MY | 19/03/2002 | | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 116 | 116 | VÕ THẢO MY | 10/12/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | ĐẶNG PHƯỚC HOÀI NAM | 10/11/2002 | Kp Bình Thiền, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 118 | 118 | NGUYỄN ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 07/07/2004 | Cư Xá Thanh Đa, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 119 | 119 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 09/04/2001 | | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 120 | 120 | NGUYỄN THỊ THANH NGÂN | 07/04/2000 | 769/1E Nguyễn Xiển, Khu Phố 35, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 121 | 121 | TRẦN NGUYỄN BẢO NGÂN | 12/06/2007 | Thôn 3, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 122 | 122 | NGUYỄN TRẠNG NGUYÊN | 19/09/2005 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | LÊ THỊ BÉ NHƯ | 21/10/1993 | Ấp Nguyên Điền, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | PHẠM QUỲNH NHƯ | 17/07/2004 | Thôn Lạc Tân 3, Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 125 | 125 | LÊ TRẦN NHỰT | 15/04/1988 | | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 126 | 126 | TRẦN ĐẠT THỊNH PHÁT | 25/09/2003 | Kp 4, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 127 | 127 | ĐOÀN THIÊN PHÚC | 06/12/2007 | 45/48/23 Đường Số 20, Kp7, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | LAI NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 13/09/2007 | Kp 20, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 129 | 129 | LĂNG NGỌC PHÚC | 17/03/2002 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | LÊ TRẦN ĐÌNH PHÚC | 24/01/2006 | Kp Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 131 | 131 | NGUYỄN THIÊN PHÚC | 19/11/2007 | 264/7/17, Kp. Trung Kiên, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 132 | 132 | KHẤU NHÃ PHƯƠNG | 22/12/2006 | | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | NGÔ PHAN MINH QUÂN | 24/11/2007 | Kp 10, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | ĐẶNG VĂN QUANG | 07/04/2001 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | TRẦN VŨ QUANG | 20/12/2006 | Khối Phố 3, Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 136 | 136 | HỒ THỊ DIỄM QUỲNH | 06/10/2007 | Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | LÊ THỊ NGỌC SEN | 19/09/1991 | | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | NGUYỄN TRUNG SĨ | 13/03/2008 | 10/29 Đường Số 10, Kp 4, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 139 | 139 | PHẠM VĂN TAM | 01/01/1992 | | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | NGUYỄN LƯƠNG HÒA THẮNG | 24/09/2006 | Kp 7, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | NGUYỄN THỊ NGỌC THANH | 16/08/2004 | Tổ 6, Ấp Tân Hòa, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 142 | 142 | NGUYỄN VĂN THANH | 01/01/1991 | | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 143 | 143 | THẠCH KIM THANH | 07/02/1977 | | 7953362103 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 144 | 144 | THẠCH THỊ THANH | 01/01/1989 | Ấp 15A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | LÊ VĂN THÀNH | 17/08/2004 | 766/92/44 Cmt8,, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 146 | 146 | NGUYỄN THANH THẢO | 29/03/2008 | Kp 6, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | NGUYỄN THANH THẢO | 22/05/2007 | Kp 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | THẠCH HOÀNG THẢO | 25/06/1993 | Ấp Xóm Tro 1, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | THẠCH VĂN THÔNG | 01/01/2006 | Ấp Đại Bái, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 150 | 150 | LÊ THỊ THU | 28/07/1987 | 256/14 NGUYỄN TRI PHƯƠNG, KP BÌNH ĐƯỜNG, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 151 | 151 | NGUYỄN THỊ THU | 04/12/1994 | Thôn Triệu Tiền, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 152 | 152 | NGUYỄN LÊ MINH THƯ | 22/01/2007 | Kp Minh Tân 3, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 153 | 153 | TRẦN KIM VĨNH THUẬN | 21/04/2007 | 53/35A Đường Lê Hồng Phong, Tổ 8, Kp5, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | x | Vắng H |
| 154 | 154 | LÊ THỊ THU THỦY | 16/10/1990 | Ấp Tắc Ráng, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 155 | 155 | ĐẶNG BÍCH TRÂM | 31/05/2001 | Ấp Ninh Thạnh Tây, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 156 | 156 | PHAN THỊ NGỌC TRÂM | 29/01/2001 | | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 157 | 157 | NGUYỄN HUẾ TRÂN | 13/03/2005 | Ấp Thạnh An 3,, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | LÊ MINH TRÍ | 20/09/1982 | Ấp Lung Lá, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362103 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 159 | 159 | VÕ NGỌC TRỌNG | 30/06/2007 | | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | LÊ THANH TRỰC | 03/09/2006 | Tổ 14, Kp 5,, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 161 | 161 | NGÔ CHÍ TRUNG | 05/12/2007 | Tổ 6, Thôn 6,, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | NGUYỄN MINH TUẤN | 20/02/1978 | 402/45/3 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | PHẠM THỊ MỸ UYÊN | 04/12/2006 | Thôn Lộc Thượng 1, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | ĐỖ THỊ BÍCH VÂN | 23/12/2006 | Khu Dân Cư Số 4, Thôn 1,, Xã Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | NGUYỄN KHÁNH VI | 12/11/2005 | Thôn Tây Bắc 1, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 166 | 166 | NGUYỄN THANH VINH | 22/08/1998 | | 7953362103 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 167 | 167 | TRƯƠNG THANH VŨ | 03/04/2007 | Tổ 7, Ấp 4, Xã Nam Cát Tiên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362103 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | LÊ NGỌC THANH VY | 11/08/2002 | Số 101 Đg D8, Tổ 4, Kp Phú Tân 1,, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | VŨ THỊ XUYÊN | 04/04/1971 | 119/36 Đường An Dương Vương, Kp84, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362103 | Am | x | Đạt sát hạch |