KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A1
Khóa đào tạo: 79112K26A1028
Số lượng học viên: 217
Thời gian đào tạo: 4 ngày
Ngày khai giảng: 02/06/2026
Ngày bế giảng: 05/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 01 ngày từ ngày 02/06/2026
– Học thực hành: 03 ngày từ ngày 03/06/2026 đến ngày 05/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Nguyễn Thành Long
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Lê Hải Sơn
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | NGUYỄN THỊ THÚY AN | 21/02/2005 | 87305009630 | Số Nhà 97, Ấp Long Phú A, Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527113953597-A1 | ||
| -5 | BÙI TUẤN ANH | 25/02/2008 | 77208001930 | Kp 68, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527114039283-A1 | ||
| -4 | LÊ KIỀU ANH | 28/02/2003 | 79303014946 | 95/3128 Đinh Tiên Hoàng, Khu Phố 15, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527113901073-A1 | ||
| -3 | LÊ KIM ANH | 21/08/2001 | 70301009186 | Thôn Hưng Thịnh, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527113921453-A1 | ||
| -2 | LƯU THỊ HIỀN ANH | 13/09/2003 | 77303001494 | 50E Bắc Sơn Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528082115003-A1 | ||
| -1 | THẠCH THỊ KIM ANH | 01/01/1992 | 94192009216 | Kv 23, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527114020707-A1 | ||
| 0 | TRẦN HOÀNG ANH | 05/10/2005 | 82205004282 | Ấp Thọ Khương, Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527113937090-A1 | ||
| 1 | TRẦN KIM ANH | 07/11/2007 | 94307001831 | Ấp 2, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527114057260-A1 | ||
| 2 | TRẦN MAI LAN ANH | 28/03/2005 | 56305000025 | Kp 16, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527113837523-A1 | ||
| 3 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 23/10/2002 | 54302007798 | Thôn Tân Bình Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260528081616403-A1 | ||
| 4 | QUÁCH HẢI BẮC | 28/03/2001 | 95201000577 | Ấp Cái Cùng Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260601085309777-A1 | ||
| 5 | NGUYỄN TRỌNG BẠN | 10/06/1979 | 52079025670 | Kp Dĩnh Thạnh, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 790118298821 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260528081612467-A1 |
| 6 | TRẦN HOÀNG BẢO | 24/06/2004 | 79204035272 | 2/47B Ấp 47, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527114114523-A1 | ||
| 7 | NGUYỄN THỊ BÉ | 01/01/2000 | 91300002725 | Ấp Vĩnh Phú Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260601085118903-A1 | ||
| 8 | TRẦN THỊ BÍCH | 11/06/2003 | 91303014120 | Tổ 67, Ấp Xéo Gia, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527114130340-A1 | ||
| 9 | NGUYỄN BÌNH | 20/11/1998 | 58098007234 | Tdp 17, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260527114153420-A1 | ||
| 10 | H MLIA BYĂ | 18/12/1997 | 66197018130 | Buôn Ea Khit A, Xã Dray Bhăng, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260527114211250-A1 | ||
| 11 | LÊ THỊ MỘNG CẦM | 10/06/1991 | 87191000109 | Ấp Thạnh Lộc, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527114235510-A1 | ||
| 12 | LÂM THỊ MỸ CẨM | 27/07/2007 | 84307004259 | Ấp Kim Câu Xã Vinh Kim, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260528082240710-A1 | ||
| 13 | NGUYỄN TUẤN CẢNH | 01/12/1991 | 89091008450 | Ấp Thị, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527114251380-A1 | ||
| 14 | TRẦN THỊ DIỄM CHÂU | 01/11/1979 | 79179003351 | Khu Phố 17, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527151549707-A1 | ||
| 15 | NGUYỄN THỊ KIM CHI | 10/08/1969 | 56169000217 | KP 21, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527151703107-A1 | ||
| 16 | PHẠM THỊ ANH ĐÀI | 19/06/1995 | 52195017579 | Thôn Phụ Ngọc, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260527151829313-A1 | ||
| 17 | NGUYỄN THÀNH DANH | 09/07/2006 | 68206006910 | Thôn Đường Mới, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527151919530-A1 | ||
| 18 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 19/02/2004 | 80204013569 | Tổ 12, Ấp Tân Thạnh B, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152004740-A1 | ||
| 19 | LƯU QUỐC ĐỆ | 01/01/1994 | 95094009130 | Ấp Lập Điền Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260528082709590-A1 | ||
| 20 | LÊ THỊ KIM DIỆU | 17/11/1992 | 83192014137 | 358/Vđđ, Ấp Vinh Đức Đông, Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527152120070-A1 | ||
| 21 | NGUYỄN NGỌC ĐỈNH | 26/12/1982 | 66082004983 | Tổ Dân Phố 2, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260527152144957-A1 | ||
| 22 | DƯƠNG PHƯƠNG ĐOAN | 28/12/2007 | 96307011601 | Ấp Phú Hiệp Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260528082544913-A1 | ||
| 23 | NGUYỄN BÁ ĐỒNG | 05/08/1979 | 60079009812 | Thôn 9 Liên Hương Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260528082757263-A1 | ||
| 24 | ĐẶNG HOÀNG ĐỨC | 05/01/1997 | 46097010140 | An Xuân Đông Xã Quảng Điền, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | 79112-20260528082401897-A1 | ||
| 25 | NAY HỜ DUN | 16/09/2000 | 54300001597 | Buôn Ly, Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260527152241573-A1 | ||
| 26 | TRẦN THỊ MỸ DUNG | 21/03/1989 | 87189016016 | Ấp Thới Hòa, Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527152341397-A1 | ||
| 27 | BÙI VĂN DŨNG | 29/03/2000 | 27200005372 | AN THỊNH, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152546470-A1 | ||
| 28 | NGUYỄN HOÀNG DŨNG | 19/11/2003 | 79203017843 | Khu Phố 10, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152443667-A1 | ||
| 29 | TRẦN VĂN DŨNG | 20/07/1970 | 79070004545 | Kp 23 Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528082500613-A1 | ||
| 30 | LÊ NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 31/05/2007 | 79307005578 | C9/6, Tổ 9, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152610210-A1 | ||
| 31 | ĐOÀN THỊ BẢO DUY | 03/01/2001 | 89301019114 | Ấp Phú Hoà A Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260528101110943-A1 | ||
| 32 | NGUYỄN TRƯỜNG DUY | 19/08/2005 | 75205007896 | Ấp Nhân Hoà, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260528084711590-A1 | ||
| 33 | TRẦN QUỐC DUY | 29/05/2006 | 95206009675 | Ấp Khúc Trẻo B, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527152647470-A1 | ||
| 34 | FRANK HIẾU FERNANDEZ | 31/01/1968 | 79068018945 | Khu Phố 3, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152840837-A1 | ||
| 35 | LÂM LÊ PHÚ GIA | 10/01/2003 | 80203007248 | Ấp Bình Hữu Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260528082834970-A1 | ||
| 36 | LÂM NGUYỄN HUỲNH GIANG | 30/05/2006 | 95306004648 | Khóm 2, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527161302457-A1 | ||
| 37 | NGUYỄN THỊ A GIÀU | 21/01/2004 | 72304006986 | Tổ 12, Ấp Cây Xiềng, Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527161348810-A1 | ||
| 38 | NGUYỄN VĂN GIÀU | 19/12/1981 | 79081000835 | 22/3/18/14, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527161415780-A1 | ||
| 39 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ | 16/12/1982 | 83182015050 | 162/An, An Nhơn, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527161525800-A1 | ||
| 40 | TRẦN THANH HÀ | 30/12/1964 | 56064000494 | Kp 4, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527161559277-A1 | ||
| 41 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN | 02/04/2006 | 79306005236 | Kp 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527161718440-A1 | ||
| 42 | NGUYỄN TRẦN MỸ HÂN | 02/03/2005 | 75305016016 | Ấp 114 Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260601085036170-A1 | ||
| 43 | TRẦN THỊ BÍCH HẰNG | 06/02/1989 | 68189006382 | 952/51/11 Tỉnh Lộ 43, Kp 10, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527162042290-A1 | ||
| 44 | TRẦN THỊ THANH HẰNG | 15/04/1996 | 80196001395 | Ấp 9, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260528093458690-A1 | ||
| 45 | NGUYỄN THỊ HIÊN | 22/06/1999 | 44199008388 | Thôn Kim Lịch, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | 79112-20260527162344107-A1 | ||
| 46 | PHAN THỊ NGỌC HIẾU | 27/12/2005 | 87305015305 | 70/B, Ấp Ba, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527163613277-A1 | ||
| 47 | NGUYỄN VĂN HÒA | 17/03/1991 | 40091091920 | Xóm 5, Xã Yên Trung, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260527163554150-A1 | ||
| 48 | NGUYỄN KHÁNH HƯNG | 01/11/2007 | 52207008075 | Khu Phố Trung Lương, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260527162635820-A1 | ||
| 49 | PHẠM NGUYỄN TRỊNH ANH HƯNG | 19/07/1992 | 79092004932 | 1Bis/4E Nguyễn Đình Chiểu, Khu Phố 12, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527162659350-A1 | ||
| 50 | NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG | 10/10/1971 | 52171000095 | Kp14 Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528101757243-A1 | ||
| 51 | TRẦN VĨNH HUY | 14/06/1999 | 95099009470 | Số 128, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khóm 1, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527162830410-A1 | ||
| 52 | PHẠM HỒNG LÂM HUỲNH | 16/10/1992 | 79192010461 | Kp 29 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528082916740-A1 | ||
| 53 | VÕ THỊ NGỌC HUỲNH | 09/01/2008 | 79308048117 | B7/14, Ấp 9 Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260601084215257-A1 | ||
| 54 | LÊ PHÚC KHANG | 03/09/2005 | 83205009757 | 104/Ga, Giồng Ao, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527162905073-A1 | ||
| 55 | TRẦN QUỐC KHANG | 10/07/2004 | 83204008614 | 112/7A Ấp Thuận Phú, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527163003850-A1 | ||
| 56 | TRẦN THẾ KHANG | 15/12/2007 | 82207011940 | Ấp Bà Lãnh, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527162925160-A1 | ||
| 57 | TRẦN HỮU KHANH | 30/12/2000 | 77200005202 | Ấp Tân Lâp, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163102747-A1 | ||
| 58 | LIÊN HIỆP QUỐC KHÁNH | 08/01/2008 | 56208008018 | Số 115/53 Phương Sài Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260528083118497-A1 | ||
| 59 | ĐÀO VĂN KHOA | 19/10/1995 | 94095001858 | Khóm 2, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527163526207-A1 | ||
| 60 | NGUYỄN QUỐC ANH KHOA | 06/04/2007 | 58207005733 | Thôn Phước Lợi, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260527163151037-A1 | ||
| 61 | NGUYỄN LÊ ANH KIỆT | 25/01/2007 | 87207009203 | Tổ 15, Ấp Chiến Thắng Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260528083030573-A1 | ||
| 62 | VÕ TUẤN KIỆT | 09/10/2004 | 58204007367 | Thôn Lạc Tân 2 Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260528101149200-A1 | ||
| 63 | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN | 27/08/1974 | 52174013772 | 21 Nguyễn Công Trứ, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260527163501097-A1 | ||
| 64 | QUANG THỊ XUÂN LAN | 10/06/1984 | 83184006269 | 354/At Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260601084844537-A1 | ||
| 65 | SƠN LÂY | 19/03/2005 | 94205005642 | Ấp Prey Chóp B, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527163248343-A1 | ||
| 66 | HỒ THỊ LIÊN | 24/07/1994 | 40194007373 | Xóm 5, Xã Yên Trung, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260527163628670-A1 | ||
| 67 | TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH | 26/09/2007 | 75307013776 | Ấp 1 Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260601085514937-A1 | ||
| 68 | PHÚ THÀNH LỘC | 03/02/2008 | 83208002570 | Kp 63, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163705770-A1 | ||
| 69 | NGUYỄN THỊ THANH LỢI | 16/01/2007 | 52307009004 | Xóm An Trung, Thôn An Đức Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260528083207110-A1 | ||
| 70 | KIM THỊ LƯỢNG | 20/03/2007 | 94307015154 | Ấp Trà Teo, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527163339693-A1 | ||
| 71 | KIM THỊ CHÂU LY | 01/05/1999 | 60199008131 | Thôn Bình Minh, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527163753797-A1 | ||
| 72 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG MAI | 21/01/2007 | 79307015449 | 92/42 Đường 109, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163950137-A1 | ||
| 73 | NGUYỄN TRẦN TRÚC MAI | 28/07/1985 | 49185005661 | Tổ 9, Thôn An Lộc, Xã Quế Sơn, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260527163814940-A1 | ||
| 74 | PHAN ĐẶNG QUỲNH MAI | 25/07/2005 | 68305004827 | Thôn Ngọc Sơn Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260528083326647-A1 | ||
| 75 | CHƯỚNG HUỆ MẪN | 31/08/2007 | 75307006008 | Tổ 4, Ấp Tân Thành, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527163841790-A1 | ||
| 76 | NGUYỄN QUANG MINH | 27/05/1965 | 72065001976 | KP 21, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 790902004544 | D2 | SH Lần Đầu | 79112-20260528082741113-A1 |
| 77 | LÂM THỊ MUỘI | 14/10/1997 | 91197002159 | Số Nhà 238A, Tổ 2, Ấp Ngã Năm, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527163858763-A1 | ||
| 78 | NGUYỄN PHẠM TRÀ MY | 01/05/2007 | 67307001395 | Thôn 9 Tâm Thắng, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527163915800-A1 | ||
| 79 | NGUYỄN THỊ LỆ MY | 08/02/2006 | 52306006749 | Khu Vực Phụ Quang, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260527164021870-A1 | ||
| 80 | HÀ THỊ MỸ | 15/10/1989 | 89189017869 | Ấp Bình Thuận, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527164226570-A1 | ||
| 81 | DƯƠNG NGUYỄN TỐ NGA | 25/01/2005 | 60305009313 | Xóm 1, Thôn Tà Pứa Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527151709460-A1 | ||
| 82 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 29/09/2006 | 89306011715 | Ấp Kiến Hưng 1 Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527152015180-A1 | ||
| 83 | NGUYỄN NỮ HOÀI NGÂN | 29/08/2007 | 52307012349 | Xóm 6, Thôn Cảnh An 1 Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260527151913990-A1 | ||
| 84 | NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG NGÂN | 21/11/2007 | 80307002889 | Ấp 3 Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152116110-A1 | ||
| 85 | NGUYỄN THỊ NGỌC NGÂN | 28/11/1986 | 83186000493 | Kp42 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260601085400657-A1 | ||
| 86 | NGUYỄN TUYẾT NGÂN | 10/05/2007 | 77307011433 | Tổ 3, Kp Sông Xoài 1 Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527151810987-A1 | ||
| 87 | LƯU NGỌC NGÀO | 16/01/2006 | 58206000329 | Kp Bàu Trúc Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260527152215610-A1 | ||
| 88 | VÕ HỒNG NGHI | 01/01/1984 | 96184005080 | Ấp Kinh Hội Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527152307913-A1 | ||
| 89 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 01/08/1988 | 92188002597 | Kv 2 Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527152401783-A1 | ||
| 90 | TRẦN THỊ NGỌC | 08/05/1990 | 36190014382 | Phước Hải Phường Tân Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152508947-A1 | ||
| 91 | TRƯỢNG THỊ THẢO NGUYÊN | 02/08/2006 | 58306007261 | Thôn Vụ Bổn Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260527152604587-A1 | ||
| 92 | ĐINH THỊ YẾN NHI | 03/11/2007 | 91307014149 | Tổ 12, Ấp Vàm Biển Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527152800893-A1 | ||
| 93 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 09/04/2007 | 42307008246 | Thôn Liên Thành Xã Thiên Cầm, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | 79112-20260527152700657-A1 | ||
| 94 | NGUYỄN YẾN NHI | 09/02/2007 | 52307012344 | Thôn Cù Lâm Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260528083413123-A1 | ||
| 95 | THẠCH THỊ TÂM NHI | 01/01/2006 | 84306008953 | Khóm 18 Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527152846973-A1 | ||
| 96 | NGUYỄN THỊ NHÍ | 16/09/1987 | 94187001746 | Ấp 8 Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527152936480-A1 | ||
| 97 | THẠCH THỊ NGỌC NHU | 17/01/2005 | 84305000349 | Ấp Cao Một Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527153031753-A1 | ||
| 98 | LƯỢNG THỊ QUỲNH NHƯ | 24/10/2003 | 79303022378 | Ấp 6B Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527153219990-A1 | ||
| 99 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 06/08/2007 | 54307006064 | Kp Cảnh Phước Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260527153123010-A1 | ||
| 100 | HỒNG KIM NHUNG | 10/01/2000 | 82300008110 | Ấp Hòa Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527153309723-A1 | ||
| 101 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 16/09/2006 | 77306007211 | Ấp Thanh Tân Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527153357770-A1 | ||
| 102 | TRƯƠNG THỊ NỞ | 07/02/2003 | 89303013057 | Ấp Mỹ Phú Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527153444427-A1 | ||
| 103 | LÊ KIỀU OANH | 01/01/1981 | 96181014090 | Ấp 12 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527153623913-A1 | ||
| 104 | NGUYỄN THỊ THU OANH | 24/11/2006 | 60306006584 | Tổ 2, Thôn 4 Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527153527673-A1 | ||
| 105 | TÔ ĐÔNG PHA | 13/11/2007 | 48207004784 | Tổ 60 Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260528083538847-A1 | ||
| 106 | NGUYỄN THÀNH PHÁT | 07/09/2004 | 86204001163 | Ấp Phước Thới Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260601084948820-A1 | ||
| 107 | NGUYỄN THẾ PHONG | 17/10/2002 | 79202004398 | Kp 18 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528083453123-A1 | ||
| 108 | TRƯƠNG QUỐC PHONG | 15/07/1988 | 72088001405 | Tổ 12, Kp Lộc Thành Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527153727870-A1 | ||
| 109 | NGUYỄN HỒNG PHÚC | 06/01/2007 | 79307000094 | Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527153819003-A1 | ||
| 110 | DIỆC MỸ PHỤNG | 08/10/2002 | 79302014546 | Kp 16 Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527154026017-A1 | ||
| 111 | HỒ THỊ KIM PHỤNG | 09/11/1977 | 79177004098 | Kp 14 Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527153916660-A1 | ||
| 112 | DANH THỊ LOAN PHƯƠNG | 01/01/1986 | 95186008486 | Ấp Đồng Lớn 1 Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527154124760-A1 | ||
| 113 | HỒ THỊ MAI PHƯƠNG | 18/01/2004 | 60304003889 | Thôn Đức Bình 2, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260528090638277-A1 | ||
| 114 | LÙ NHÂN PHƯƠNG | 19/08/2007 | 75307013085 | Ấp 3 Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260601085624757-A1 | ||
| 115 | PHẠM NGUYỄN ĐAN PHƯƠNG | 10/11/2000 | 79300033921 | Kp 29 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528083621490-A1 | ||
| 116 | HUỲNH MỸ PHƯỢNG | 10/03/1999 | 79199017135 | Ấp Cây Trâm 2 Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527154213993-A1 | ||
| 117 | LƯU THỊ BÍCH PHƯỢNG | 21/09/1985 | 80185015353 | Tổ 11, Ấp 2 Xã Phước Vĩnh Tây, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527154306580-A1 | ||
| 118 | NGUYỄN THỊ MỸ PHƯỢNG | 12/06/1984 | 80184000216 | Ấp Tây Đông Thạnh Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527154454437-A1 | ||
| 119 | ĐỖ TRẦN MINH QUÂN | 26/05/2002 | 79202028933 | Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527154552403-A1 | ||
| 120 | TRƯƠNG HỮU QUỐC | 08/10/2002 | 79202016429 | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528083701363-A1 | ||
| 121 | NGUYỄN THỊ KIM QUYÊN | 29/04/2008 | 89308014899 | Tổ 8, Ấp Vĩnh Hòa Xã Vĩnh Hanh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527154656997-A1 | ||
| 122 | NGUYỄN NGỌC QUYỆN | 01/11/2003 | 58203008714 | Kp 5 Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260527154753677-A1 | ||
| 123 | LÝ DIỄM QUỲNH | 10/11/2007 | 51307009981 | Đội 6, Tôn Đoàn Kết Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260528083809423-A1 | ||
| 124 | NGUYỄN NGÔ NHƯ QUỲNH | 10/03/2008 | 84308000560 | Kp 49 Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527154919413-A1 | ||
| 125 | PHẠM NGUYỄN MAI QUỲNH | 10/10/1995 | 79195001980 | Kp 12 Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527164430057-A1 | ||
| 126 | PHAN THỊ NGỌC SÁNG | 03/06/2006 | 77306004885 | Tổ 33, Ấp Gò Sầm Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527155100850-A1 | ||
| 127 | NEÁNG SÂY | 01/01/2004 | 89304017365 | Tổ 7, Ấp An Hòa Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527155215320-A1 | ||
| 128 | NGUYỄN TRƯỜNG SINH | 20/02/1974 | 44074002201 | Kp 12, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790112241485 | C1 | SH Lần Đầu | 79112-20260528081333503-A1 |
| 129 | DANH THỊ BÍCH TÀI | 23/04/2008 | 94308005086 | Ấp Xóm Tro 2 Xã Vĩnh Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527155315447-A1 | ||
| 130 | NGUYỄN HOÀI TÂM | 18/08/1983 | 83083001380 | Ấp 4, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 920227012414 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260528083056913-A1 |
| 131 | NGUYỄN NHỰT TÂM | 18/04/2008 | 82208013294 | Kp 1 Phường Gò Công, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527155404737-A1 | ||
| 132 | NGUYỄN TẤN ANH THÁI | 09/11/2007 | 86207010050 | Ấp Phú An 2 Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260528084555763-A1 | ||
| 133 | BÙI THỊ THẮM | 04/02/1994 | 38194023467 | Thôn Bót Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260527155520960-A1 | ||
| 134 | NGUYỄN CHÍNH THẮNG | 10/05/2007 | 60207013513 | Tổ 20, Kp 3 Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527155617053-A1 | ||
| 135 | NGUYỄN THỊ HỒNG THANH | 02/06/1995 | 60195000962 | Thôn Phú Hải Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527155707993-A1 | ||
| 136 | NGUYỄN THỊ KIM THANH | 10/03/1994 | 91194016281 | Kp Vĩnh Phú Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528084014690-A1 | ||
| 137 | ĐỒNG THỊ THANH THẢO | 06/08/2000 | 60300008334 | Thôn Bình Minh Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527155934067-A1 | ||
| 138 | HUỲNH HỮU THẢO | 01/01/1981 | 93081004033 | Ấp Tân Long A, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 790127804682 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260528083349770-A1 |
| 139 | LÊ THỊ THẢO | 16/11/2000 | 80300004734 | Ấp 2 Xã Phước Vĩnh Tây, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260527160027610-A1 | ||
| 140 | LÊ THỊ THU THẢO | 30/09/2006 | 79306006262 | Kp 31 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527160356710-A1 | ||
| 141 | MAI THỊ PHƯƠNG THẢO | 17/08/2007 | 70307006937 | Tổ 8, Ấp 2 Lộc Điền Xã Lộc Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527160134717-A1 | ||
| 142 | PHẠM PHƯƠNG THẢO | 17/11/2006 | 72306009388 | Ấp Trường Phú, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | 791265101198 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260528083638130-A1 |
| 143 | TÔ CHÍ THẢO | 31/12/2001 | 96201001433 | Ấp Tân Lập Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527155817213-A1 | ||
| 144 | TRẦN THỊ THANH THẢO | 19/09/2006 | 89306012180 | Tổ 3, Khóm Vĩnh Chánh Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527160313800-A1 | ||
| 145 | LÊ THỊ BÍCH THIỆN | 06/05/1997 | 58197005151 | Thôn Đá Trắng Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260527160542700-A1 | ||
| 146 | NGUYỄN QUỐC THỊNH | 28/06/2007 | 70207011598 | Tổ 3, Khu Phố Phước Bình Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527151524167-A1 | ||
| 147 | NGUYỄN THANH THỌ | 02/08/1999 | 82099002926 | Tổ 17, Ấp Mỹ Phú A Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260528084152313-A1 | ||
| 148 | LÊ THỊ ANH THƯ | 21/12/2007 | 95307000447 | Ấp Thạnh Hưng 2 Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527151736673-A1 | ||
| 149 | NGUYỄN NGỌC MINH THƯ | 12/06/2003 | 51303004172 | Thôn Đông Mỹ Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260528084057950-A1 | ||
| 150 | TRẦN HOÀNG MINH THƯ | 19/05/2004 | 94304004742 | 147/1 Ấp Nam Hải Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527151644140-A1 | ||
| 151 | NGUYỄN THỊ THANH THUẬN | 09/02/2002 | 79302012812 | 200/13 Hoàng Hoa Thám, Khu Phố 3 Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527151853127-A1 | ||
| 152 | DƯƠNG THỊ HOÀI THƯƠNG | 12/02/2000 | 51300008706 | Xóm 1, Thôn Mỹ Danh Xã Ba Gia, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260527151942410-A1 | ||
| 153 | HUỲNH THỊ THU THỦY | 02/08/2007 | 68307001761 | 152 Thôn Phú Bình Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527152226477-A1 | ||
| 154 | NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY | 15/10/2000 | 60300004875 | Thôn Triều Dương Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527152047840-A1 | ||
| 155 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 05/07/2003 | 82303010099 | Ấp Tân Tây 3 Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527152316160-A1 | ||
| 156 | VÕ MINH THY | 12/02/2004 | 83304010745 | Kp3 Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260601085155477-A1 | ||
| 157 | HUỲNH THỊ MỸ TIÊN | 10/05/2007 | 72307001228 | 104, Tổ 2, Ấp Long Hòa 2 Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527152414670-A1 | ||
| 158 | TRẦN THỊ CẨM TIÊN | 05/04/1997 | 92197000451 | Kv Tân Phước Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527152504010-A1 | ||
| 159 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 05/11/1995 | 79195015276 | 248/41 Hoàng Hoa Thám, Khu Phố 4 Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527162209397-A1 | ||
| 160 | ỨC CHIẾN TIÊN | 15/10/2003 | 60203014783 | Thôn Bình Minh, Phan Hòa Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527152703140-A1 | ||
| 161 | THẠCH HOÀNG TIẾN | 14/10/2000 | 94200008147 | 47/25B, Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Khu Vực 23 Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527162313723-A1 | ||
| 162 | TRẦN TRỌNG TIẾN | 18/11/2003 | 95203009248 | Cả Vĩnh Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260527162450690-A1 | ||
| 163 | NGUYỄN THỊ TỊNH | 20/12/1989 | 40189041800 | Ấp Long Đức 1, Tam Phước Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527162542787-A1 | ||
| 164 | NGUYỄN THỊ TOÀN | 22/08/1967 | 1167001204 | TDP TRUNG 2 Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | 79112-20260527162642293-A1 | ||
| 165 | NGUYỄN TRỌNG TOÀN | 06/10/2007 | 87207014044 | Tổ 33, Ấp 3 Xã Phong Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527162731880-A1 | ||
| 166 | PHAN TOÀN | 01/06/1953 | 42053000142 | Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 790067002409 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260528083821930-A1 |
| 167 | CHÂU NGỌC BẢO TRÂM | 06/11/2005 | 54305005746 | Phú Thạnh 4 Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260527162824387-A1 | ||
| 168 | NGUYỄN HUỲNH NGỌC TRÂM | 12/12/2007 | 79307032346 | 958/35/32 Lạc Long Quân, Khu Phố 16 Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163103803-A1 | ||
| 169 | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | 16/05/2003 | 74303003760 | Tổ 11D, Ấp Thiềng Liềng Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163541107-A1 | ||
| 170 | ĐẶNG THỊ TRANG | 08/07/1996 | 40196027365 | Thôn Trung Hà Xã Kỳ Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163252667-A1 | ||
| 171 | DƯƠNG THỊ THUÝ TRANG | 16/04/2006 | 75306004445 | Kp Hương Phước Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260528084324720-A1 | ||
| 172 | HOÀNG THỊ TRANG | 10/09/2007 | 75307002140 | Tổ 22, Ấp Nam Hà Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260528084422560-A1 | ||
| 173 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | 04/10/2004 | 68304005864 | Thôn 19 Lộc Thắng, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260528084941977-A1 | ||
| 174 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 21/04/2004 | 60304010215 | 53, Đường Số 39, Tổ 5, Thôn 4 Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527163206960-A1 | ||
| 175 | NGUYỄN TRƯNG XUÂN TRANG | 10/09/1996 | 68196013789 | 91 Phan Đăng Lưu Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527163638310-A1 | ||
| 176 | NGUYỄN THỊ TRÁNH | 04/08/1968 | 89168008264 | 650 Phong Phú Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527163349253-A1 | ||
| 177 | LÊ MINH TRÍ | 03/07/2005 | 52205009120 | Xóm Vân Trung, Thôn Trinh Vân Bắc Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260528083922517-A1 | ||
| 178 | NGUYỄN MINH TRÍ | 01/05/1996 | 87096003557 | 602A/4, Ấp Long Thành A Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527163730820-A1 | ||
| 179 | NGUYỄN HOÀNG NHƯ TRIỆU | 01/08/1984 | 60184000440 | 08 Đường Số 1B, Khu Phố 16 Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527163826893-A1 | ||
| 180 | LÊ TÚ TRINH | 28/01/1999 | 79199020192 | Ấp Trung Hưng Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527163954087-A1 | ||
| 181 | NGUYỄN THỊ THÙY TRINH | 05/01/1988 | 79188005674 | 32 Đường 2, Khu Phố 29 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527164050547-A1 | ||
| 182 | TRẦN THỊ NGỌC TRINH | 23/05/1987 | 82187007043 | Khu Phố Hòa Thân Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527163907677-A1 | ||
| 183 | PHẠM LÊ TUẤN TRÌNH | 30/09/2001 | 77201001568 | Tổ 4, Khu Phố Phước Tân 4 Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527164149773-A1 | ||
| 184 | NGÔ VĂN TRỌNG | 01/01/2005 | 91205011679 | Tổ 8, Ấp Hòn Me Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527164340077-A1 | ||
| 185 | PHAN THÀNH TRỌNG | 01/01/1984 | 92084007855 | Khóm Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527160632490-A1 | ||
| 186 | TRƯƠNG HÙNG TRỌNG | 25/08/2007 | 83207006078 | 311/1, Ấp Thạnh Quí A Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527164249490-A1 | ||
| 187 | NGUYỄN THANH TÚ | 08/08/2007 | 75207023545 | 311, Tổ 2, Khu Phố Gò Me Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527164447680-A1 | ||
| 188 | PHẠM VĂN TỨ | 31/01/2005 | 84205001346 | Ấp Đồng Khoen Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260527163438923-A1 | ||
| 189 | HUỲNH ĐINH TÙNG | 19/11/2007 | 49207011475 | Thôn Tân Quý Xã Chiên Đàn, Thành phố Đà Nẵng | 790260132488 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260528084647100-A1 |
| 190 | NGUYỄN PHƯƠNG TÙNG | 01/04/1993 | 74093001105 | 34/5D Tổ 9, Khu Phố Hòa Long Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527164543863-A1 | ||
| 191 | NGUYỄN CHUNG BẢO TƯỜNG | 05/09/2007 | 89207001000 | Ấp Long Hòa 1 Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527164642673-A1 | ||
| 192 | HUỲNH THỊ THU TUYỀN | 19/08/2003 | 94303005352 | Khóm Cà Lăng A Biển Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260527164840677-A1 | ||
| 193 | MAI THỊ BÍCH TUYỀN | 21/03/1994 | 87194006456 | Ấp Nhơn Quới Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527164742770-A1 | ||
| 194 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 03/10/1993 | 89193011885 | Ấp Thị Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260527165025227-A1 | ||
| 195 | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾT | 01/04/1998 | 79198004415 | 23/5 Mai Hắc Đế, Khu Phố 38 Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527164932957-A1 | ||
| 196 | VŨ NGUYỄN TYNA | 25/02/1998 | 79198007500 | Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527151615117-A1 | ||
| 197 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN | 25/09/2004 | 79304017222 | 510 Khu Phố 14 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527165123523-A1 | ||
| 198 | TRẦN CHÂU THANH VÂN | 02/04/2003 | 80303005113 | Kp Đồng An 2 Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528084820953-A1 | ||
| 199 | PHẠM TRẦN THẢO VI | 15/03/2003 | 79303031261 | 38/21, Thích Quảng Đức, Khu Phố 17 Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527165247617-A1 | ||
| 200 | PHAN THIÊN VŨ | 27/10/2007 | 60207005504 | Tổ 4, Thôn Lâm Giáo Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260527165345520-A1 | ||
| 201 | HỒ TƯỜNG VY | 16/04/2003 | 82303009403 | Tổ 10, Ấp Tân Phú Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260527165437583-A1 | ||
| 202 | NGUYỄN PHƯƠNG UYỂN VY | 15/01/1997 | 75197016504 | 357/4, Tổ 14, Ấp Tân Yên Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260527165526333-A1 | ||
| 203 | NGUYỄN THẢO VY | 03/10/2006 | 79306035739 | B9/12 Ấp 18 Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260527165612710-A1 | ||
| 204 | VÕ NGỌC KIỀU VY | 22/08/2007 | 84307005356 | Khóm Nhà Mát Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260601085821743-A1 | ||
| 205 | LIÊNG JRANG MI XA | 10/10/1991 | 68191002434 | Thôn Đa Tế Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260528081244973-A1 | ||
| 206 | TRẦN CHÂU THANH XUÂN | 12/02/2007 | 80307001026 | Kp Đồng An 2 Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528084732427-A1 | ||
| 207 | TRẦN THỊ XUÂN | 01/01/1981 | 46181000187 | 59/49/1 Mã Lò, Bình Trị Đông A Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528081601310-A1 | ||
| 208 | TRẦN VĂN XUẤT | 23/07/1999 | 1099020857 | Đội 9, Đức Thụ Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | 79112-20260528102947187-A1 | ||
| 209 | HUỲNH THỊ KIM YẾN | 13/07/2006 | 56306004883 | Tổ 2 Trí Nguyên Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260528081750700-A1 | ||
| 210 | LÊ THỊ HƯƠNG YẾN | 29/06/1998 | 79198001033 | 387/6 Trần Xuân Soạn, Khu Phố 9 Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260528081701793-A1 |
