| 1 | 1 | TRẦN THÚY ÁI | 19/12/1993 | Ấp 16, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 2 | 2 | BÙI KIM DUYÊN AN | 10/10/2007 | Kp25, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | ĐỖ THỊ NGỌC AN | 15/08/2004 | Ấp 8C,, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 4 | 4 | NGUYỄN LÊ TRƯỜNG AN | 29/12/1982 | Số Nhà 218/5, Ấp Hòa Phú 5,, Xã Vĩnh Công, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 5 | 5 | NGUYỄN THỊ NGỌC AN | 12/11/2007 | Số Nhà 134/2, Ấp Xương Long, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | DU QUẾ ÂN | 10/07/2007 | Kp1, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 7 | 7 | ĐẶNG VÕ TUẤN ANH | 21/01/2008 | Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 8 | 8 | ĐỖ THỊ KIM ANH | 02/05/1978 | Kp 75, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | HUỲNH PHAN HỒNG ANH | 27/04/2005 | Kp 21, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | NGUYỄN NGỌC ANH | 26/01/2001 | Thôn 3, Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 11 | 11 | NGUYỄN NGỌC LAN ANH | 25/03/2003 | Tổ 14, Kp Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Vắng H |
| 12 | 12 | NGUYỄN TUẤN ANH | 10/08/2007 | Khóm Phú Hoà, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 13 | 13 | TẠ THỊ MINH ANH | 01/04/1998 | Thôn 16, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 14 | 14 | TRẦN TUẤN ANH | 03/07/1987 | 1B Đinh Tiên Hoàng, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 15 | 15 | TRẦN VĂN NHỰT ANH | 26/12/2005 | Tổ 8, Ấp Phú Quới, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 16 | 16 | VŨ ĐỨC ANH | 29/08/2007 | Xóm Đức Vinh, Xã An Châu, Tỉnh Nghệ An | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | VŨ NGỌC ANH | 25/11/1987 | Số 9 Ngõ 264 Hoàng Văn Thái,, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | BÙI HỒNG ÁNH | 10/01/2005 | Xóm 3, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 19 | 19 | LÊ THỊ KIM ÁNH | 25/06/2002 | Thôn Mỹ Khánh, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 20 | 20 | NGUYỄN THỊ HỒNG ÁNH | 23/04/1998 | Khu Phố 2, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 21 | 21 | PHẠM VĂN BA | 23/10/1969 | Kp 1, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | KIỀU XUÂN BẮC | 15/10/2007 | Thôn Quảng Đức, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 23 | 23 | NGUYỄN PHẠM KHIẾT BĂNG | 12/10/2006 | 350/41/5, Tổ 51, Kp3,, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 24 | 24 | NGUYỄN TUYẾT BĂNG | 19/07/2007 | Ấp Cái Rô, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 25 | 25 | TRẦN THỊ TUYẾT BĂNG | 09/09/2007 | Đhct,, Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 26 | 26 | NGÔ HOÀI BẢO | 01/10/2003 | Ấp Tân Điền A, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 27 | 27 | NGUYỄN PHAN GIA BẢO | 03/10/2005 | Khóm Đai Rụng, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 28 | 28 | PHẠM QUỐC BẢO | 23/09/2006 | 64 Đường Số 5, Khu Phố 28,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | PHAN GIA BẢO | 28/04/2007 | 106 Bùi Thị Xuân, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | TRẦN QUỐC BẢO | 30/01/2000 | Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | VƯƠNG GIA BẢO | 12/02/2004 | 23/37C Nguyễn Thông, Kp5, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 32 | 32 | NGUYỄN VĂN BÉ | 01/01/1987 | Ấp Hậu Bối, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 33 | 33 | AI BIM | 07/06/2007 | Buôn Tà Cỡng, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 34 | 34 | LÊ BÌNH | 29/10/2007 | 70/7 Quang Trung, Kp60, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | LÊ VĂN BÌNH | 05/08/1982 | Thôn Cao Sơn 2,, Xã Yên Xuân, Tỉnh Nghệ An | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | TRẦN THỊ NHƯ BÌNH | 01/05/2003 | Tổ 7, Thôn Phú Thái, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | SƠN BƯƠL | 01/01/1996 | Ấp Bưng Buối, Xã Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 38 | 38 | LÊ MỘNG CẦM | 01/01/2001 | Kp 7, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | LÊ MINH CẨM | 16/10/1982 | 58B Đường 2, KP 34,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 40 | 40 | NGUYỄN THỊ CẬN | 13/03/1994 | Ấp Tân Tiến, Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 41 | 41 | BÙI THỊ MAI CHÂN | 11/08/2005 | Số 675, Ấp Long Phú, Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 42 | 42 | VÕ THỊ MINH CHÂU | 30/06/1990 | Tổ 6, Ấp Hồi Tưởng,, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 43 | 43 | BÙI THỊ CHI | 20/03/1999 | Xóm 7, Thôn Trường Định 2,, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | LÊ THỊ KIM CHI | 29/01/2006 | Ấp Hào Long, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 45 | 45 | NGÔ HOÀNG QUỲNH CHI | 15/01/1996 | Kp 12, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 46 | 46 | NGUYỄN THỊ CHI | 01/01/1981 | Ấp Thanh Di, Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 47 | 47 | NGUYỄN THỊ KIM CHI | 23/10/2007 | Đội 3, Thôn Thi Ông, Xã Vĩnh Định, Tỉnh Quảng Trị | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | PHẠM TRẦN NỮ THU CHI | 02/02/1993 | Thôn Hùng Nghĩa, Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 49 | 49 | LÊ VŨ MINH CHÍ | 21/10/2007 | 63, Phố Võ Thị Sáu, Tổ 5B, Khu 10,, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 50 | 50 | VÕ TRỊNH VĂN CHÍ | 14/09/2003 | K99/55 Đg Thái Thị Bôi, Tổ 32,, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | ĐẶNG QUANG CHÍNH | 18/11/1987 | Khối Tây Hồ 1, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | 06/10/1997 | 25/4A Đường 2, KP 41, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | PHAN THỊ KIM CHUNG | 08/03/2003 | Thôn Đại Hữu, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 54 | 54 | TRẦN VĂN CHUNG | 20/10/2000 | Thôn 18,, Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 55 | 55 | ĐOÀN QUỐC CƯỜNG | 06/11/2006 | 962/13/25, Kp Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 56 | 56 | HUỲNH VĂN CƯỜNG | 31/05/2002 | Thôn Vạn Khánh, Xã An Hòa, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 57 | 57 | LÊ VĂN CƯỜNG | 09/06/2005 | Thôn Định An, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 58 | 58 | LÊ VĂN CƯỜNG | 06/05/1989 | Tổ 6, Thôn 8,, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | TRỊNH HỮU CƯỜNG | 15/04/1983 | Kp46, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | VÕ HOÀNG ĐA | 01/01/1985 | Tổ 3, Ấp 11, Xã Vĩnh Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 61 | 61 | VŨ NGỌC ĐẠI | 18/03/1987 | 116/11 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 62 | 62 | DƯƠNG THỊ HOA DẠN | 03/09/2007 | Ấp An Nhơn 1, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 63 | 63 | MẠC THỊ THANH DÀNG | 28/09/2007 | Tdp Từ Nham,, Phường Sông Cầu, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | LÊ KHÁNH ĐĂNG | 19/08/2007 | Tổ 2 Ấp Tân Vụ, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | ĐẶNG VĂN DANH | 01/01/1977 | Ấp Trà Quýt, Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 66 | 66 | LÊ THỊ HUỲNH ĐÀO | 16/04/1998 | Ấp Mỹ An 1, Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 67 | 67 | HỒ TẤN ĐẠO | 16/04/1992 | An Lai, Phường Hóa Châu, Thành phố Huế | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | PHAN THÀNH ĐẠT | 18/05/2007 | Ấp Phú An, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | TRẦN GIA ĐẠT | 09/09/2006 | 563/68 Ấp Long Quới, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 70 | 70 | TRẦN QUỐC ĐẠT | 20/03/2006 | Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 71 | 71 | TRẦN THÀNH ĐẠT | 07/12/2007 | T61, Đường 7, Kp 28, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 72 | 72 | LÊ THỊ DÂY | 01/02/1981 | Ấp Hòa Thành 1, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | NGUYỄN THANH DẸN | 02/02/2008 | Ấp Thới Lộc, Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 74 | 74 | NGUYỄN LÊ KIỀU DIỄM | 27/01/2007 | Thôn 10,, Xã Ea Kiết, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | THÁI KIM DIỄM | 13/07/1983 | Khóm Xóm Lung, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 76 | 76 | TRẦN VĂN DIỆN | 01/01/1987 | Khóm 25, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 77 | 77 | TRẦN KIM DIỆU | 04/09/2007 | Thôn Hà Thuỷ 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | ĐIỀN QUỐC DINH | 09/04/1996 | Áp Khu 2, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 79 | 79 | HUỲNH THỊ MINH DINH | 09/08/2006 | Tổ 1, Bình An, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 80 | 80 | NGUYỄN THỊ KHÁNH ĐOAN | 05/10/2005 | Ấp 1,, Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 81 | 81 | TRẦN VĂN DU | 03/10/1968 | 67/11 Cầu Đình,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | MAI ANH ĐỨC | 21/12/2006 | 122/23 Phạm Văn Bạch,, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 14/08/1984 | 60 Đường 697, Kp12, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | VŨ NGUYỄN LINH ĐỨC | 20/09/2006 | Ấp C2, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | LÝ KIỀU DUNG | 19/04/2002 | Thôn Preteing 1, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | NGUYỄN THỊ DUNG | 16/04/1979 | Ấp 13, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 87 | 87 | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG | 12/12/1991 | 38/4 Ấp 113, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 88 | 88 | QUAN HUỆ DUNG | 29/03/1988 | 218/16 Hồng Bàng, Kp 14,, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 89 | 89 | TRẦN THỊ DUNG | 16/04/1981 | Khóm 2, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | TRẦN THỊ THUỲ DUNG | 17/11/2000 | Thọ Chánh,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | TRẦN TIẾN DŨNG | 08/08/1977 | Kp4, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 92 | 92 | VĂN TẤN DŨNG | 12/11/2006 | Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 93 | 93 | MAI THỊ THÙY DƯƠNG | 05/11/2006 | Thôn Sông Xoài 4, Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 94 | 94 | NGUYỄN SƠN DƯƠNG | 26/11/2007 | Ấp Hưng Thành Tây B, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 95 | 95 | BÙI THỊ DƯỠNG | 01/02/1988 | Tdp 1 Đại Lào, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 96 | 96 | PHAN QUỐC ĐƯƠNG | 03/12/2006 | Ấp 4, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 97 | 97 | MÃ ANH DUY | 23/08/2006 | Khóm 3, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 98 | 98 | NGUYỄN HUỲNH THANH DUY | 12/04/2005 | Kv 11, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 99 | 99 | TRẦN HOÀNG DUY | 21/10/2001 | Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 100 | 100 | TRƯƠNG HUYỀN DUY | 10/05/2005 | Ấp Tân Hiệp, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | VƯƠNG KHÁNH DUY | 07/02/2003 | Tdp Nghĩa Thị, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | HOÀNG BÙI MỸ DUYÊN | 17/08/2007 | Ấp Tân Thành, Xã Bình Giã, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 103 | 103 | PHAN THỊ MỸ DUYÊN | 26/11/2003 | Thôn Phú Điền, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 05/08/2007 | Thôn 2,, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | TRƯƠNG THỊ BÍCH DUYÊN | 24/12/1992 | Kp6, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 106 | 106 | H MAI ÊBAN | 05/04/2006 | Buôn Trấp,, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | NGUYỄN VĂN QUÍ EM | 01/10/1986 | Ấp Đông Thạnh, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | THỊ NGỌC EM | 01/04/1987 | Số Nhà 264D, Tổ 6, Ấp Trần Văn Nghĩa,, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 109 | 109 | LÊ TRƯỜNG GIANG | 27/02/2005 | Thôn Nghĩa An 1,, Xã Kông Bơ La, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 110 | 110 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 16/05/2003 | 01F/4, Ấp Long Hưng 2, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 111 | 111 | NGUYỄN VĂN GIANG | 01/01/1989 | An Thạch 3, Cù Lao Dung, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 112 | 112 | NGUYỄN VŨ TRƯỜNG GIANG | 04/03/2001 | Ấp Ba Gò, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIAO | 01/07/1990 | Kdc 24, Tdp Vũng 5,, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU | 09/07/1982 | 184 Đường Long Phước, Kp 16, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | PHÙNG QUỐC GIÀU | 01/01/1989 | KV Thới Bình, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | TRẦN NGỌC GIÀU | 01/01/2005 | Kv Thới Bình, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 117 | 117 | HỒ THU HÀ | 01/05/2007 | Kp Hoài Trung 2, Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 118 | 118 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 22/04/1999 | Tổ 10, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 119 | 119 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 24/01/2004 | 361/21 Bùi Văn Hòa, Tổ 8, KP 6,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 120 | 120 | TĂNG KHÁNH HÀ | 20/10/2007 | Phước Tân 1,, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 121 | 121 | VÕ VĂN HAI | 24/11/1982 | Kp Ninh Phú, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 122 | 122 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 01/04/1989 | 450A, Phước Hội, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 123 | 123 | TRƯƠNG ĐĂNG HẢI | 28/03/2002 | Thôn Quảng Thuận, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | ĐẶNG NGỌC HÂN | 17/04/2007 | 75 Phan Đình Phùng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | LÊ HOÀNG GIA HÂN | 24/07/2005 | Kp11, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 126 | 126 | LÊ NGUYỄN NGỌC HÂN | 07/11/2007 | Liêm Lợi,, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | LÝ GIA HÂN | 20/07/2007 | Kp28, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | NGÔ NGỌC GIA HÂN | 04/01/2006 | Tổ 24, Phú Sơn, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 129 | 129 | NGUYỄN NGỌC HÂN | 28/11/2007 | Ấp Trung Quý,, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | TRƯƠNG GIA HÂN | 19/08/2005 | 398, Kp Thọ Phú 2, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 131 | 131 | BÙI THỊ HẬN | 02/01/1985 | Thôn Hòa Quý, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 132 | 132 | ĐỖ MINH HẰNG | 04/11/1987 | Kp 1, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | LƯU THỊ THUÝ HẰNG | 24/10/1988 | Ấp Thọ Hoà,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 134 | 134 | NGUYỄN THỊ LỆ HẰNG | 17/08/1982 | Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 135 | 135 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | 07/08/1992 | Ấp Kinh Đào, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 136 | 136 | TRẦN MỸ HẰNG | 15/04/1991 | Kp 7, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 137 | 137 | ĐÀO THỊ MỸ HẠNH | 22/08/2007 | Kp 4, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | TRƯƠNG NGỌC HẠNH | 30/10/1992 | Ấp Vàm Đầm, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 139 | 139 | HUỲNH VĂN HÀO | 24/02/2003 | Ấp Phú Thọ B, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | ĐÀO ĐÔN HẬU | 04/10/2000 | 89 Phan Chu Trinh, KP Hoa Lư, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 141 | 141 | MAI PHÚC HẬU | 27/03/2008 | Tổ 9, Ấp 9 Chợ, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 142 | 142 | NGUYỄN NGỌC HẬU | 27/02/1997 | Kp 15,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | VŨ THỊ HẬU | 10/09/1999 | Thôn Sơn Lợi, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 144 | 144 | LÂM THỊ HÊNG | 01/01/1989 | Khóm Biển Trên A, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 145 | 145 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 12/08/2007 | Kp 2,, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | THI THƠ HIỀN | 09/10/2006 | Thôn 7 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 06/06/2006 | 7/4 Nguyễn Văn Giáp, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | Y HIỆP | 20/10/2000 | Thôn Đăk KƠ Đương, Xã Đăk Pxi, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | DANH HIẾU | 01/10/2006 | Ấp Xẻo Đước 3, Xã An Biên, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | ĐỖ THỊ MINH HIẾU | 02/12/1983 | Kp 1, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | ĐOÀN VĂN HIẾU | 30/10/2007 | Xóm 8, Xã Quang Hưng, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 152 | 152 | HỒ TRUNG HIẾU | 18/07/1988 | 297B/4,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | HỒ VŨ HIẾU | 21/03/2007 | Thôn 4, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 154 | 154 | NGUYỄN ĐẶNG TRUNG HIẾU | 25/05/2007 | Đường Hà Huy Giáp, Kp 43,, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 155 | 155 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 13/02/1996 | Nguyễn Văn Luông, Kp 6,, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | VÕ THÀNH HIẾU | 19/03/2004 | Ấp Mỹ Tân, Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 157 | 157 | PHẠM LÊ SU HIN | 15/12/2007 | Ấp Mỹ Đức,, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | NGÔ THỊ NGỌC HOA | 10/02/2008 | Kp Đoàn Kết, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 159 | 159 | NGUYỄN THỊ MỸ HOA | 17/08/2007 | Xã Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | PHAN THỊ MAI HOA | 04/04/2004 | Plei Tăng B,, Xã Chư A Thai, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 161 | 161 | NGUYỄN THỊ THU HOÀ | 05/12/2005 | Tdp Trường Sanh, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | NGUYỄN MAI HÒA | 03/03/2007 | 16/20 Dân Chủ, Kp 53,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN THÁI HỌC | 15/10/1979 | 227, Bình Long,, Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 164 | 164 | LƯU THỊ DIỄM HỒNG | 06/03/1990 | Thôn Như Bình, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 165 | 165 | LƯU THỊ THUÝ HỒNG | 16/04/1981 | Ấp Chà Rang,, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 166 | 166 | NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG | 01/02/1979 | Kp Phú Cường 7, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 167 | 167 | PHAN THỊ THU HỒNG | 04/06/1977 | 854/55 L6 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 168 | 168 | TRẦN THỊ KIM HỒNG | 12/01/1982 | Ấp Phước Bửu,, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 169 | 169 | VƯƠNG THỊ HỒNG | 12/01/1994 | Thôn Sình Mây, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 170 | 170 | TRẦN ĐỨC HỢP | 08/04/1960 | 36/1 Đường 1,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 171 | 171 | LÝ THIỆN THANH HUÂN | 23/12/2004 | 515B Bình Đông, Kp11, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 172 | 172 | MẠCH KIẾN HUÊ | 23/01/1983 | Khu Phố 5,, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 173 | 173 | ĐẶNG CẨM HUỆ | 21/03/1994 | Kp12, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 174 | 174 | NGUYỄN THỊ KIM HUỆ | 22/11/2007 | 44 Lê Đình Quản,, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 175 | 175 | HOÀNG ĐỨC HÙNG | 11/11/2007 | 61/6A Hàng Tre, Kp32, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 176 | 176 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 25/08/1977 | Kp4, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | THÂN THẾ HÙNG | 10/11/1993 | SN 7/1, Tổ 5, Ấp Phú Thạch, Xã Phú Lâm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 178 | 178 | TRẦN QUỐC HÙNG | 17/12/1984 | Tổ 61, Khu 8, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 179 | 179 | TRẦN TIẾN HÙNG | 11/02/2008 | 225/4A Đường Tam Bình, Khu Phố 64, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | NGUYỄN TẤN HƯNG | 18/07/2007 | 1004K Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 181 | 181 | NGUYỄN THỪA HƯNG | 26/05/1990 | Tổ Dân Phố Lập Công,, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | PHẠM GIA HƯNG | 26/10/2006 | Tổ 05, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 183 | 183 | PHẠM TRẦN QUỐC HƯNG | 19/02/2008 | Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | BẠCH GIA HUY | 25/12/2007 | Thôn Nam Trượng 3, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 185 | 185 | DANH GIA HUY | 10/08/2006 | 04 Đg Số 14, Kp 3,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 186 | 186 | ĐINH TẤN HUY | 30/11/2007 | Xóm 3, Thôn Tân Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 187 | 187 | DƯƠNG QUỐC HUY | 05/11/2005 | Ấp An Hòa,, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 188 | 188 | DƯƠNG THANH HUY | 02/01/2008 | Quốc Lộ 13, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 189 | 189 | HOÀNG NGỌC HUY | 03/11/2007 | Kp Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | HUỲNH QUYỀN HUY | 02/01/1995 | Kp 9,, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 08/02/2002 | 152/3/8 Ba Cu,, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | NGUYỄN GIA HUY | 12/05/2006 | Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 193 | 193 | NGUYỄN HOÀNG HUY | 20/12/2006 | Ấp Lợi Trinh, Xã Mỹ Lợi, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 194 | 194 | NGUYỄN QUỐC HUY | 22/09/2004 | 56/2A Quang Trung, Khu Phố 41,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 195 | 195 | PHẠM ĐỨC HUY | 10/09/1996 | Kp 5, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 196 | 196 | PHAN CHÂU HUY | 17/11/2006 | Tổ 3, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | VŨ VĂN HUY | 24/01/1995 | Tổ 6, Khu Phố 8,, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | ĐINH THỊ MỘNG HUỲNH | 05/03/1998 | SN 220/C, Ấp Tân Bình,, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 199 | 199 | ĐỖ NGUYỄN NHƯ HUỲNH | 02/11/2001 | 42/1 Trần Văn Nam, Kp Bình Lập 3,, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | DƯƠNG THỊ NHƯ HUỲNH | 02/04/2008 | Ấp Phú Lợi B, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 201 | 201 | NGUYỄN THỊ TRÚC HUỲNH | 27/09/2007 | Ấp Ninh Lợi A, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | QUÁCH THỊ TRÚC HUỲNH | 17/01/2000 | Ấp Sơn Thành,, Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 203 | 203 | TÌN TẮC HỶ | 08/10/2006 | Ấp 7, Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | WANG KEXIN | 09/01/1989 | Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 205 | 205 | ĐỖ XUÂN KHÁ | 17/08/2003 | Kp 1, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 206 | 206 | NGUYỄN TUẤN KHẢI | 12/12/1991 | Ấp Hòa Bình, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | TRẦN NGUYỄN DUY KHANG | 16/09/2007 | 22/1 Trần Thị Diệu, KP 6,, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | TRẦN TẤN KHANG | 04/03/2008 | Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 209 | 209 | ĐẶNG CHÍ KHANH | 02/07/2007 | Ấp Đức Mỹ A,, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | BÁ QUỐC KHÁNH | 02/09/1993 | Khu Phố Mỹ Nghiệp,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | NGUYỄN TIẾN KHÁNH | 22/06/2007 | Tdp 8,, Xã Phú Túc, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | PHẠM ĐỖ KHÁNH | 22/06/1968 | 23, Chu Mạnh Trinh, Kp3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | TRẦN DUY KHÁNH | 12/05/2007 | Tổ 16, Ấp Thị, Xã Tân Thạnh,, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | NGUYỄN PHẠM ĐĂNG KHOA | 12/05/2002 | 12 Đt.720 Xóm 1, Thôn 2,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | TRẦN MINH KHOA | 04/01/2007 | 16 Đường 9, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | VŨ MINH KHÔI | 12/07/2003 | 18 Lê Quyên,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 217 | 217 | TRẦN THỊ MỘNG KIỀU | 20/12/1999 | Ấp Tà Ky,, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 218 | 218 | TRẦN ÁNH KIM | 04/02/1999 | Kp 3, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 219 | 219 | LA VUI ĐỨC LAM | 02/12/1993 | Thôn Tà Dương, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 220 | 220 | NGUYỄN HUỲNH NHẬT LAM | 20/06/2007 | Số Nhà 215, Ấp Bình Đức,, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | ĐỖ HOÀNG LÂM | 24/03/2000 | 1985B Bùi Thế Mỹ, Khu Phố 10,, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 222 | 222 | PHẠM THANH LÂM | 19/04/2008 | Xóm 9,, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | TẠ TRUNG LÂM | 26/01/2007 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 224 | 224 | LÊ VĂN LẤM | 01/01/1990 | Ấp Bình Đức, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 225 | 225 | HOÀNG THỊ LẮM | 19/07/1988 | Tổ 9, Thôn Hiệp An, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | LƯU THỊ NGỌC LAN | 27/06/2007 | Kp Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | PHẠM KIM LAN | 01/03/1999 | Kp Gò Xoài, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | TRẦN HOÀNG LAN | 01/11/2007 | Ấp Cạn Ngọn A, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 229 | 229 | TRẦN THỊ LAN | 16/06/1986 | Thượng Đồng Văn, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 230 | 230 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 01/11/1988 | Kp 17, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | KHA VIẾT LẬP | 17/04/2000 | Bản Nà Đười, Xã Mậu Thạch, Tỉnh Nghệ An | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 232 | 232 | NGUYỄN QUANG LÊ | 08/11/2007 | Khóm Tịnh Mỹ, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 233 | 233 | LÊ THỊ ÁI LIÊN | 14/06/2003 | Ấp 1, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 234 | 234 | TỐNG THỊ ĐA LIN | 21/07/1982 | Kp 15, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 235 | 235 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH LINH | 03/09/2007 | Kp 40, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 236 | 236 | NGUYỄN THỊ VI LINH | 27/02/2002 | Kp Phương Phi, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | PHẠM THỊ THUỲ LINH | 01/01/1996 | Ấp Búng Bình Thiên,, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 238 | 238 | PHẠM THUỲ LINH | 05/05/2007 | Khóm Châu Long 7, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | QUÁCH NHÃ LINH | 07/01/2002 | Ấp Bình Điền, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 240 | 240 | TRẦN LINH | 28/09/2004 | Ấp Hòa Thạnh, Xã An Châu, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 241 | 241 | TRẦN THỊ DIỆU LINH | 17/10/2001 | Thôn Liên Hóa,, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | TRẦN THỊ MỸ LINH | 18/07/1998 | Kp Mỹ Thạnh, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | ỪNG CÁ LÌNH | 24/09/2007 | Lê Lợi, Thôn Hài Lạc,, Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | NGUYỄN LÊ THUÝ LOAN | 20/06/2002 | An Bang, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | NGUYỄN THỊ ÁNH LOAN | 26/11/1989 | Kp 48, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 246 | 246 | NGUYỄN THỊ MỸ LOAN | 18/12/1980 | Khóm 2, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 247 | 247 | NGUYỄN THIÊN LỘC | 14/05/2001 | Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 248 | 248 | NGUYỄN VĂN LỘC | 27/02/2003 | Xóm Quang Trung, Xã Hợp Minh, Tỉnh Nghệ An | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 249 | 249 | VƯƠNG VĂN LỢI | 24/04/1994 | Thôn Mường Hum, Xã Mường Hum, Tỉnh Lào Cai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 250 | 250 | ĐẶNG THÀNH LONG | 05/01/2000 | Thôn Bình Yên, Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 251 | 251 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/05/1974 | Kp 20,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 252 | 252 | TRẦN PHƯƠNG LONG | 22/11/2007 | Kp 33, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | VŨ THÀNH LONG | 08/08/2007 | 17 Tổ 6, Kp36, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | HỒ THANH LUÂN | 03/04/2007 | Ấp 4, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 255 | 255 | LÊ THỊ LUÂN | 19/10/1981 | Kp Đông Tân, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 256 | 256 | LÊ VĂN LUÂN | 10/06/2003 | Ấp Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 257 | 257 | NGUYỄN THÁI MINH LUÂN | 13/06/2007 | Ấp Qui Lân 6, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 258 | 258 | TRẦN THÀNH LUÂN | 14/03/2008 | Kp 7, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 259 | 259 | LÊ THỊ HỒNG LUYẾN | 16/06/2005 | 440 Tổ Số 2 Ấp Linh Phụng, Xã Phước Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | ĐẶNG THỊ CẨM LY | 22/09/2007 | Tdp An Thường, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | LÊ HUỲNH TRÚC LY | 20/09/2007 | Khối 4, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | NGUYỄN THỊ LY | 01/02/1976 | Thôn Cẩm Ngọc, Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 263 | 263 | NGUYỄN THỊ LY LY | 05/11/1994 | Thôn Vạn An 3, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | NGUYỄN THỊ YẾN LY | 11/07/2005 | Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | BÙI THỊ NGỌC MAI | 18/03/2007 | 23K/5 Long Điềm, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 266 | 266 | HUỲNH TUYẾT MAI | 02/05/2004 | 80/2A Đường 4, Kp 45,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 267 | 267 | MAI HỒNG MẠNH | 25/10/2001 | 127/TB Thạnh Bình, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 268 | 268 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 01/01/1983 | Thôn Phú Bình, Xã An Nghĩa, Tỉnh Phú Thọ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | HỨA VĂN MẬU | 03/01/2001 | Thôn Nam Sơn, Xã Đắk Sắk, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 270 | 270 | PHẠM LÊ DU MIN | 13/10/2005 | Ấp Mỹ Đức, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | HÀ VĂN LÊ MINH | 17/08/2007 | T6/41M Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 272 | 272 | MÔNG VĂN MINH | 04/01/2005 | Thôn 7 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 273 | 273 | PHẠM TUỆ MINH | 11/12/2007 | 313/2 Nguyễn An Ninh,, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 274 | 274 | TRẦN ANH MINH | 10/09/2007 | 100 Tôn Thất, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 275 | 275 | TRỊNH HIỂU MINH | 10/09/2007 | 23/45 Đường 26, KP 22,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 276 | 276 | VÕ CÔNG MINH | 12/04/1977 | 42 Đường D6,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 277 | 277 | HOÀNG TRẦN KIỀU MY | 30/08/2006 | Kp 45, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 278 | 278 | NGÔ THỊ LỆ MY | 02/04/1994 | Ấp Phú Thượng,, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | NGUYỄN LÊ MY | 18/02/2005 | 234/91A Đường Đt743a, Khu Phố Đông An,, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | PHẠM LÊ THẢO MY | 28/04/2007 | Ấp Phước Ngươn B, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | TRÀ MY | 14/05/2007 | Ấp 3,, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 282 | 282 | PHẠM THỊ THANH MỸ | 16/09/1996 | Thạnh Lộc, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 283 | 283 | ĐẶNG HOÀI NAM | 19/08/2007 | 31+32T4 Ct1 Lô 3 Thái Phiên, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | ĐẶNG PHƯƠNG NAM | 08/09/1982 | Kp Thanh Xuân, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | LÊ HOÀNG NAM | 27/02/2007 | Ấp Thạnh Lộc,, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 286 | 286 | NGUYỄN CÔNG NAM | 26/04/2000 | Kp20, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | NGUYỄN HOÀI NAM | 01/01/1990 | Ấp Hoà Giang, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 288 | 288 | NGUYỄN THẾ NAM | 14/05/2007 | 59/17/5 Đường 8 Kp 33, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | PHẠM VĂN NAM | 29/08/1980 | 313/2 Nguyễn An Ninh,, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | VÕ VĂN NAM | 01/01/1987 | Ấp Mương Quao, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 291 | 291 | VŨ NGUYỄN THÀNH NAM | 22/11/2000 | Ấp Suối Rộp, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | VƯƠNG HOÀI NAM | 01/08/2000 | Khu Phúc Lâm, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 293 | 293 | BÙI PHÚ NĂNG | 28/05/1976 | Khu 13,, Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 294 | 294 | NGUYỄN THỊ NGA | 05/05/1992 | KP 17,, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | 05/09/2007 | Thôn Đạt Lý 2, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 296 | 296 | TRẦN THỊ THU NGA | 02/01/1993 | Kp 7, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 297 | 297 | NGUYỄN THỊ NGÀ | 02/02/1989 | Tổ 16, Ấp Công Tạo, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 298 | 298 | HUỲNH MỸ NGÂN | 21/10/2002 | Tổ 9, Ấp Tân An, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | LÊ KHÁNH NGÂN | 24/09/2007 | 296 Lê Văn Sỹ, Kp 50, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 300 | 300 | NGUYỄN THỊ NGỌC NGÂN | 28/07/2004 | Ấp Long Mỹ, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | NGUYỄN TRỌNG NGÂN | 18/02/1989 | Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 302 | 302 | PHẠM NGỌC KIM NGÂN | 21/05/2007 | Kp 4,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | TRẦN THANH NGÂN | 13/10/2007 | Khu A, Ấp Thới Sơn, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | NGUYỄN PHAN GIA NGHI | 28/05/2000 | Khóm Đai Rụng, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 305 | 305 | HUỲNH KHẮC TRỌNG NGHĨA | 17/11/1994 | Tổ 6, Ấp Bình Lục,, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 306 | 306 | LÊ TRỌNG NGHĨA | 19/03/2007 | Ấp Đại An,, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | LƯU HIẾU NGHĨA | 31/07/2002 | Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 308 | 308 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 29/07/2001 | Tổ 8, Khu Phố Mỹ Phú,, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 309 | 309 | THẠCH NGHĨA | 19/10/1986 | Ấp Lạc Thạnh B, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | TRẦN HOÀNG NGHĨA | 21/01/1996 | 19/10/2 Nguyễn Văn Tăng, Khu Phố 32,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 311 | 311 | TRẦN VĂN NGHĨA | 01/10/1993 | Thôn Tân Quảng, Xã Dliê Ya, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | NGUYỄN QUỐC NGHIÊM | 16/09/2004 | Ấp 3,, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 313 | 313 | NGUYỄN THỊ NGHIÊM | 29/08/1968 | Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | TỐNG THÁI NGHIÊM | 17/05/2005 | Ấp Lung Tràm, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 315 | 315 | BẠCH THỊ BÍCH NGỌC | 04/07/2000 | Thôn Nam Tượng 3, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 316 | 316 | BÙI KHÁNH NGỌC | 25/10/2007 | 19 Đường D9 Kdc An Thiên Lý, Kp28, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 317 | 317 | ĐẶNG HUỲNH BẢO NGỌC | 14/08/2005 | Tổ 11, Khu Phố Ninh Tịnh 4,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 318 | 318 | ĐỔ KIM NGỌC | 21/05/1999 | Kp 13, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | HÀ HOÀNG HỒNG NGỌC | 11/02/2007 | Kp19, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | NGUYỄN KHÁNH NGỌC | 15/09/2004 | Kp24, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 321 | 321 | NGUYỄN KIM NGỌC | 28/09/2006 | Kp18, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 322 | 322 | NGUYỄN THỊ KIM NGỌC | 16/10/2004 | Tdp 5 Thành An, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 323 | 323 | TRẦN NHƯ NGỌC | 15/12/2007 | Ấp Hoà Tân, Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 324 | 324 | VÕ KIM NGỌC | 13/05/2007 | Ấp Thanh Tân, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 325 | 325 | ĐỖ PHÚC NGUYÊN | 14/08/2007 | Tổ 3, Kp Long Thuỷ 1, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 326 | 326 | ĐỖ VÕ THẢO NGUYÊN | 12/09/2007 | Số Nhà 22, Đường Lê Đại Thành, Tổ 7, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 327 | 327 | DƯƠNG HẢI NGUYÊN | 14/03/2007 | 206/37/1, Nguyễn Thượng Hiền,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 328 | 328 | LÝ THỊ KIM NGUYÊN | 21/07/2005 | Ấp An Bình 2,, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | NGUYỄN KIM NGUYÊN | 06/09/1995 | Ấp 8A,, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 330 | 330 | NGUYỄN THẾ NGUYÊN | 04/06/2007 | Tổ 7, Ấp Bình Thành, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 331 | 331 | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN | 17/07/2007 | Thôn Cương Tráng,, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 332 | 332 | NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN | 15/04/2008 | Ấp Phước Hòa A,, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 333 | 333 | NGUYỄN VŨ HOÀNG NGUYÊN | 05/12/2007 | Tổ 3, KP Tân Đồng 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 334 | 334 | PHẠM THỊ THẢO NGUYÊN | 12/02/1988 | 453/11B, Khóm Tây Khánh 4,, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 335 | 335 | TRẦN CAO NGUYÊN | 24/10/2007 | Thôn 19 Lộc Thắng, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | TRÌNH VĂN NGUYÊN | 09/07/2005 | Khu Vực Long Thạnh,, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 337 | 337 | TRẦN TIẾN TRỌNG NGUYỆN | 04/11/1990 | Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 338 | 338 | VÕ VĂN NGUYỆN | 06/04/2008 | Tdp 9,, Phường Hương Trà, Thành phố Huế | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | NGUYỄN VI NHÃ | 23/05/2007 | 234 Nguyễn Lữ, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 340 | 340 | LÊ THANH NHÀN | 15/05/2002 | Xóm 12, Thôn Bình Đức, Xã Bình An, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 341 | 341 | LÊ THỊ THANH NHÀN | 11/03/2001 | Ấp Xuân Tâm 5, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | TRỊNH THANH NHÀN | 01/01/2007 | Ấp Cái Xép, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 13/02/2007 | Xóm Mỹ Ngọc, Thôn Đại Bình, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 344 | 344 | TRẦN TRỌNG NHÂN | 16/07/1997 | 149/9 Hoàng Xuân Nhị, KP22, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 345 | 345 | TRƯƠNG HỒNG NHẬT | 05/12/2006 | 15/52, KP Thành Thái, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 346 | 346 | ĐÀO VŨ TUYẾT NHI | 26/07/2007 | Ấp Xuân Tâm 1, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | ĐINH THUỲ TUYẾT NHI | 17/03/2007 | Xóm 1, Thôn 8, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 348 | 348 | HỒ THỊ YẾN NHI | 26/11/2007 | Kp 3, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 349 | 349 | LÊ TRẦN XUÂN NHI | 10/06/2007 | 276 LONG PHƯỚC, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | NGUYỄN HUỲNH THẢO NHI | 24/06/1999 | 221A/11 Bình Dương, Phường Long Tuyền, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 351 | 351 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 15/01/1994 | Tổ 3 ,Ấp 4, Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 352 | 352 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 09/06/1999 | Thôn Lạc Tiến, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 353 | 353 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 18/06/2007 | Ấp 6, Xã Xuân Quế, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | NGUYỄN YẾN NHI | 18/02/2003 | Ấp 3, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 19/10/2004 | Ấp Phú Hòa B, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 356 | 356 | QUÁCH THỊ YẾN NHI | 17/02/2007 | Ấp Tân Nam, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 357 | 357 | TRẦN THANH NHI | 23/10/2004 | Tổ 3, Bình Thạch, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 358 | 358 | TRẦN TUYẾT NHI | 22/01/1995 | Kp 1, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | BÙI VĂN NHÍ | 30/11/1998 | Ấp Mỹ Phú Đông, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 360 | 360 | DANH THỊ CẨM NHỊ | 04/07/1990 | Ấp Cỏ Quen, Xã Giang Thành, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 361 | 361 | HOÀNG TRẦN QUỲNH NHƯ | 12/01/2001 | Kp37, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 362 | 362 | LÂM TÂM NHƯ | 18/07/2001 | Ấp Tam Sóc B1, Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 363 | 363 | LÊ LÂM TÂM NHƯ | 24/09/2007 | Thôn Hàm Long, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 364 | 364 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 13/09/2004 | Ấp Tân Nghĩa,, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 365 | 365 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 15/04/2006 | Kp 1, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 366 | 366 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 10/03/1999 | Tổ 7, Ấp Thạnh An, Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 367 | 367 | TRẦN PHƯƠNG NHƯ | 09/12/2007 | Ấp Chợ, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 368 | 368 | TRẦN QUỲNH NHƯ | 01/01/2005 | Tân Hiệp 1, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | VÕ HUỲNH NHƯ | 11/07/2007 | Ấp Rạch Lùm B, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | LÊ THỊ THÙY NHUNG | 21/11/1996 | Tổ 6, Kp 1, Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 371 | 371 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 26/03/2005 | Ấp Tân Thạnh, Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 372 | 372 | NÃO SINH NHỰT | 24/04/1991 | Thôn Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 373 | 373 | ONG QUANG NHỰT | 23/04/2006 | Ấp Âu Thọ B, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 374 | 374 | TRẦN HỮU NHỰT | 11/11/1993 | Kp 30, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 375 | 375 | VÕ MINH NHỰT | 23/09/2007 | 26 Trần Xuân Hòa, KP16, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 376 | 376 | NGÔ THỊ THA NIA | 20/10/1990 | Mỹ Thạnh A, Xã Lục Sĩ Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 377 | 377 | NGUYỄN CHÍ NIN | 11/04/2007 | Tổ 5, Ấp Ngã Bát, Xã An Minh, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | ĐỖ DUY NINH | 04/03/1974 | EE1 Bạch Mã, KP38, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Vắng H |
| 379 | 379 | NGUYỄN THỊ NỞ | 05/01/2008 | Ấp Qui Lân 3, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 380 | 380 | ĐẠO THỊ OANH | 01/09/2005 | Thôn Lương Tri, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH | 02/11/2004 | Kp 20, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 382 | 382 | VƯƠNG THỊ TÚ OANH | 09/05/1998 | Thôn Thăng Bình, Xã Gia Hanh, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | NGÔ PHI PHÀM | 02/07/2005 | Tổ 4, Ấp 7, Xã Vĩnh Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 384 | 384 | CAO ĐỨC PHÁT | 11/07/2007 | 102/7A Quang Trung, Kp60, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | LÊ TẤN PHÁT | 08/06/1997 | Ấp Long Hậu 2, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 386 | 386 | LƯƠNG GIA PHÁT | 06/01/2008 | Kp 20, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 387 | 387 | NGUYỄN KHẮC PHÁT | 19/10/2006 | Kp 17, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 388 | 388 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 07/01/2007 | Tổ 1, Khóm Hòa Khánh,, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 389 | 389 | TRẦN NGỌC PHÁT | 01/08/2007 | Ấp Kinh 2A, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 390 | 390 | NGÔ THỊ PHE | 01/01/1993 | Khóm Đai Rụng, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 391 | 391 | NGUYỄN HOÀNG PHI | 06/11/1999 | Ấp 3, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | HÀ ANH PHONG | 08/05/1994 | Kp9, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 393 | 393 | NGUYỄN VĂN PHÚ | 31/12/2007 | 159A Kp 1, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | TRẦN LAI QUÝ PHÚ | 31/07/2004 | 195/13, Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 395 | 395 | CAO MINH GIA PHÚC | 27/12/2007 | Tổ 10, Khu Phố 14,, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 396 | 396 | HOÀNG DŨNG PHÚC | 06/02/2005 | Ấp 2, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 397 | 397 | LÊ HOÀNG PHÚC | 07/01/2007 | Ấp Trà Co, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 398 | 398 | NGUYỄN THANH HỒNG PHÚC | 22/04/2002 | Kp Bình Đức 1, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 399 | 399 | NGUYỄN TRỌNG PHÚC | 09/02/2007 | Tổ 4, Ấp Long Thái,, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 12/02/2007 | Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 401 | 401 | PHAN ĐÌNH PHÚC | 25/04/2007 | 47/9A Đường 12 Kp4, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 402 | 402 | VÕ THANH PHÚC | 30/05/1996 | Thôn Bình Hiếu, Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | TRẦN VĂN PHÙNG | 15/05/2004 | Khóm 2, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 404 | 404 | HÀ NGHIÊM PHỤNG | 14/01/2008 | Kp 39,, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | HA RA YA PHỤNG | 11/11/2007 | Thôn Lập Lá, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | NGÔ KIM PHỤNG | 14/02/2004 | Khóm Long Thạnh C, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | PHẠM NGUYỄN KIM PHỤNG | 21/10/2007 | Ấp Phú Điền 4, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 408 | 408 | VŨ THANH KIM PHỤNG | 22/11/2007 | Tổ 11 Trần Phú,, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 409 | 409 | HUỲNH VĂN HỮU PHƯỚC | 19/08/1993 | 123 Tân An, Kp Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | LƯU HỮU PHƯỚC | 16/02/2006 | 62 Đường Hồ Văn Tư, Khu Phố 20, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | TRẦN CÔNG PHƯỚC | 21/02/1995 | 397/1 Lê Văn Lương, KP37, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | TRẦN GIA PHƯỚC | 02/12/2006 | Khóm 20, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 413 | 413 | ĐINH THỊ MAI PHƯƠNG | 04/03/1978 | 107B Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | DƯƠNG NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 12/11/2007 | Tdp Liên Hiệp 2B, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 415 | 415 | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | 19/06/1994 | Ấp Bình Đức, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 416 | 416 | DƯƠNG THỊ NHÃ PHƯƠNG | 02/04/2006 | Tổ 6, Ấp Đông Thọ B, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | HUỲNH THẾ PHƯƠNG | 07/10/1995 | Kp 51, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 418 | 418 | LÊ HOÀNG PHƯƠNG | 01/01/1979 | Tổ 4, Ấp An Bình, Đặc khu Kiên Hải, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 419 | 419 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 05/08/1980 | 115/21A Lò Siêu Kp 3, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 420 | 420 | NGUYỄN DUY PHƯƠNG | 23/02/2006 | KDC Vùng 8, TDP Bàn An, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | NGUYỄN NGỌC NHÃ PHƯƠNG | 06/06/2007 | Thôn R' Chai 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 422 | 422 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 11/01/1981 | Kp89, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 423 | 423 | NGUYỄN THỊ XUÂN PHƯƠNG | 15/03/2006 | Ấp Thị Trấn A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 424 | 424 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 04/12/1997 | Kp 12, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 425 | 425 | PHẠM LÊ THANH PHƯƠNG | 06/10/2007 | Phú Cang 2, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 426 | 426 | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 10/12/1999 | 59 Ấp 55, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 427 | 427 | BÙI THỊ THANH PHƯỢNG | 15/01/2006 | Thôn 8 - Bình Minh, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 428 | 428 | ĐỖ THỊ NGỌC PHƯỢNG | 28/10/1994 | Ấp Đông Phú A,, Xã Phú Hữu, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG | 26/04/2000 | Thôn 12 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | TÔ THỊ PHƯỢNG | 10/03/1992 | Ấp An Khương, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 431 | 431 | VÕ THỊ MỸ PHƯỢNG | 12/06/1995 | Thôn Tân Lập, Xã Ia Pia, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 432 | 432 | PHẠM LÊ MINH QUAN | 15/09/2007 | Ấp 5,, Xã Tân Long, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 433 | 433 | DƯƠNG THÚY QUÂN | 02/02/1986 | 904/30 Đg Nguyễn Chí Thanh, Kp12,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 434 | 434 | HÀ DŨNG MINH QUÂN | 28/04/2007 | 75 Út Trà Ôn, Kdc Gia Hoà, Kp 48, P. Phước Long B, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | LÊ MINH QUÂN | 03/12/2007 | Ấp 3A, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 436 | 436 | TRẦN HOÀNG QUÂN | 15/07/2007 | 137 Hai Bà Trưng, Khóm 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 437 | 437 | TRIỆU TIẾN QUÂN | 09/12/2004 | Thôn Làng Giàu,, Xã Lâm Thượng, Tỉnh Lào Cai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 438 | 438 | TRƯƠNG HỒNG QUÂN | 16/11/1981 | Kp2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 439 | 439 | NGUYỄN LÊ THANH QUANG | 26/05/2007 | Lý Thái Tổ, Kp 6,, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 440 | 440 | NGUYỄN VINH QUANG | 13/07/2001 | Thôn Trung,, Xã Nhơn Châu, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | TRẦN VĂN QUANG | 17/05/2002 | Kp Phước Hòa,, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 442 | 442 | TỪ VĂN QUANG | 08/05/2006 | Thôn Đức Tài 1,, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 443 | 443 | NGUYỄN NGUYỆT QUẾ | 12/08/2007 | Thôn Chánh Nhơn, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | NGUYỄN ĐỨC QUI | 10/11/2004 | Ấp An Lương, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | HOÀNG VĂN QUỐC | 07/09/2002 | TDP 4, Phường Hương Trà, Thành phố Huế | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 446 | 446 | NGUYỄN ĐỨC QUỐC | 28/08/1999 | Thôn Phú Phước,, Xã Vu Gia, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 447 | 447 | PHẠM NGUYỄN THÁI QUỐC | 20/08/2001 | Thôn Long An,, Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 448 | 448 | ĐỖ KIM QUÝ | 22/11/2005 | Uất Lâm, Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | HỒ THỊ NGỌC QUÝ | 06/11/2007 | Ấp Phước Bình 1,, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | LÊ ĐÌNH QUÝ | 06/02/2008 | Ấp 1B, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 451 | 451 | PHẠM ĐÌNH QUÝ | 25/01/2007 | 188/2A Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 452 | 452 | NGUYỄN THỊ HOÀNG QUYÊN | 03/10/2001 | Đg Lý Thường Kiệt, Khóm 1,, Phường Long Đức, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | TRẦN LỆ QUYÊN | 20/10/2007 | KP1, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | TRẦN THỊ QUYÊN | 01/01/2001 | Ấp Mỹ Hòa, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 455 | 455 | VÕ MINH QUYÊN | 20/12/2003 | Tổ 8, Thôn An Tây, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 456 | 456 | HUỲNH THỊ QUYỀN | 25/12/1998 | Thôn Phú Hưng, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 457 | TRẦN THỊ MỸ QUYỀN | 05/06/1996 | Ấp Phú Đạ,, Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 458 | 458 | TRẦN QUỐC QUỲNH | 01/03/2007 | Ấp 5,, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 459 | 459 | VŨ THỊ NHƯ QUỲNH | 17/03/2008 | Thôn 7, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 460 | 460 | LÊ THỊ SÂM | 12/04/1972 | Thôn Phúc Thịnh, Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 461 | 461 | HỨA QUANG SANG | 24/04/2004 | Khóm Giồng Giữa B, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 462 | 462 | HUỲNH THANH SANG | 16/12/1990 | Thôn Nga Mân, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | HUỲNH VĂN SANG | 17/04/2000 | Ấp Thanh Nhàn, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 464 | 464 | NGUYỄN THANH SANG | 09/12/1990 | Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 465 | 465 | NGUYỄN THỊ TUYẾT SANG | 12/09/2007 | Đội 9 Thôn An Lợi, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 466 | 466 | NGUYỄN VĂN SANG | 22/01/2004 | Ấp Tràm Dưỡng,, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 467 | 467 | VÕ THANH SANG | 01/01/2007 | Khóm Vĩnh Quới,, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | HÀ HOÀNG SÁNG | 02/12/2004 | Ấp 23, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 469 | 469 | HUỲNH NGỌC SÁNG | 09/06/2007 | Kp Long Hải, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 470 | 470 | CHAU JAL REAK SMÂY | 14/02/1997 | Ấp Phước Thọ, Xã Ô Lâm, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 471 | 471 | LƯƠNG CÔNG SỞ | 25/09/2006 | Ấp Đông Mỹ, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 472 | 472 | LÂM VĂN SỢI | 01/01/1987 | Ấp Vĩnh Phú B,, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 473 | 473 | PHẠM QUANG SƠN | 06/01/2007 | Thôn Thanh Hà,, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 474 | 474 | HỒ ANH SỰ | 18/09/2000 | Thôn Kleng A Bung, Xã A Lưới 2, Thành phố Huế | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 475 | 475 | ĐINH THỊ KIỀU SƯƠNG | 04/02/2007 | Tổ 4, Âp Tân Vụ, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 476 | 476 | BÙI HỮU TÀI | 28/04/1992 | Khu Phố 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 477 | 477 | ĐÀO ĐỨC TÀI | 29/06/2006 | 280/87 Bùi Hữu Nghĩa, Kp 37,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 478 | 478 | DƯƠNG THANH TÀI | 24/06/2005 | Xã Đông Hải, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 479 | 479 | HUỲNH BÁ TÀI | 09/09/1986 | Tổ 9, Thôn Trà Long,, Xã Thăng Điền, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 480 | 480 | HUỲNH PHÚ TÀI | 11/02/2007 | 917/68/17 Nguyễn Tri Phương, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 481 | 481 | LẠI THÀNH TÀI | 04/11/2007 | Ấp Tân Hòa, Xã Vàm Cỏ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 482 | 482 | NGUYỄN HÙNG TÀI | 12/04/1997 | B9/14, Tổ 132 Ấp 3,, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 483 | 483 | TRƯƠNG CHÍ TÀI | 27/01/2008 | Tổ 25, Ấp Phước Lợi,, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 484 | 484 | TRƯƠNG HỮU TÀI | 19/06/1997 | Tổ 3, Kp3, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | BÙI THANH TÂM | 14/10/2003 | Ấp An Quới,, Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 486 | 486 | LÊ HỮU TÂM | 03/01/2005 | Tổ 14, Ấp Tân Hòa 2,, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | NGUYỄN HỒNG TÂM | 19/09/1979 | Ấp Bình Tả 2,, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 488 | 488 | NGUYỄN LÊ TÂM | 20/06/2003 | Đ Long Phước, Kp 19,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 489 | 489 | NGUYỄN MINH TÂM | 01/01/1996 | Tổ 2, Ấp Đá Nổi A, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 490 | 490 | NGUYỄN THÀNH TÂM | 17/08/2006 | Thôn Mỹ Tường 1,, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | TRẦN MINH TÂM | 07/07/2007 | Thôn Hải Tân 2,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | VÕ THỊ MỸ TÂM | 24/11/2001 | 491/1 Lê Văn Lương, Kp 52,, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 493 | 493 | ĐOÀN MINH TẤN | 27/08/2005 | Tổ 2 Ấp 10, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 494 | 494 | NGUYỄN VĂN TẤN | 28/02/2007 | Số Nhà 29A, Ấp An Thịnh,, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 495 | 495 | ĐOÀN VĂN TÈO | 30/12/1986 | Thôn Ninh Thọ, Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 496 | 496 | NGUYỄN TRÀ THA | 26/05/1994 | Ấp 6,, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 497 | BÙI MINH THÁI | 11/07/2007 | Thôn Ninh Sơn, Xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 498 | 498 | LÊ PHAN VŨ THÁI | 29/08/2007 | Ấp Tân Đông, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 499 | 499 | LỮ THÀNH THÁI | 19/03/2008 | Ấp Mé Rạch E, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | TÔ HUỲNH MINH THÁI | 13/11/2007 | Tổ 2, Ấp Gò Đá, Xã Trà Vong, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 501 | 501 | LÊ PHƯƠNG HỒNG THẮM | 16/10/1998 | 31/1 Kp Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | TRẦN HOÀI THÂN | 30/11/1997 | 355/22/9 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 503 | 503 | HUỲNH QUỐC THẮNG | 04/02/2007 | Thôn Đông Lâm, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 504 | 504 | LÊ XUÂN THẮNG | 27/01/2008 | Thôn Minh Hoà, Xã Yên Hòa, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 505 | PHẠM THÀNH THẮNG | 16/11/2005 | 383B Quốc Lộ 13, Kp 24,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | TRƯƠNG VĂN THẮNG | 20/05/1991 | Khóm An Thành, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 507 | 507 | BÙI THỊ KIM THANH | 24/11/2005 | Ấp Rượng Lưới,, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 508 | 508 | BÙI TUẤN THANH | 24/05/2003 | Ấp Sông Cái 2, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 509 | 509 | LA THỊ THANH THANH | 03/02/1995 | Kp Thiện Chánh 2, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 510 | 510 | NGUYỄN THỊ THANH THANH | 21/11/1990 | Kp 22, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 511 | 511 | ĐẶNG ĐỖ THÀNH | 09/12/2007 | Ấp Phú Quí, Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | ĐỖ XUÂN THÀNH | 09/06/1993 | Thôn Kóp, Xã Kon Gang, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 513 | 513 | HOÀNG TRƯỜNG THÀNH | 20/12/2004 | 56/6 Đường 27, Kp 65,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | LÊ CÔNG THÀNH | 02/05/2003 | 16 Ngõ 179 Hoàng Hoa Thám,, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 515 | 515 | NGÔ VĂN THÀNH | 13/11/1988 | Xóm Long Hải, Xã Giao Bình, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | NGUYỄN NGỌC THÀNH | 01/01/1975 | Ấp Rạch Đùi, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 517 | 517 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 16/05/2001 | Tổ 2, Kp An Hội, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 518 | 518 | VÕ TRUNG THÀNH | 24/10/2005 | Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 519 | 519 | ĐẶNG HOÀNG THẢO | 09/08/2004 | 288/63 Dương Bá Trạc,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | HỒ THỊ HUYỀN THẢO | 21/07/1988 | Khu Phố 34, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 521 | 521 | HỒ THỊ THU THẢO | 22/10/2007 | 67 Nguyễn Hiền, Kp 6,, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | LÂM ÚT THẢO | 17/08/1993 | Trà Teo,, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 523 | 523 | NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO | 07/01/2001 | Tổ 3, Kp Lý Tự Trọng, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | NGUYỄN THỊ VƯƠNG THẢO | 23/11/1996 | Tổ 10, Ấp Thoại Hương, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 525 | 525 | PHẠM HUỲNH UYÊN THẢO | 02/06/2006 | Kp Kinh 12, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | PHÙNG THỊ MAI THẢO | 08/04/1981 | Kp 11, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 527 | 527 | VÕ THỊ THẢO | 15/06/2005 | Ấp Mỹ Tường 1,, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 528 | 528 | DƯƠNG VĂN THẬT | 23/12/2007 | Thôn 4A, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 529 | 529 | ĐÀO TRƯƠNG THI | 04/01/2007 | Đường Phạm Ngọc Thạch, Tổ 3, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 530 | 530 | NGUYỄN NGỌC MAI THI | 10/08/2004 | 192, Tổ 5, Kp. Bàu Sen,, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | TRẦN THANH THIÊN | 20/01/2004 | 31/3, Ấp 10,, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 532 | 532 | ĐOÀN NGỌC THIỆN | 15/07/2007 | Lê Lai, Tdp 1, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | HỒ LÊ NHẤT THIỆN | 29/09/2007 | Thôn Bình Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 534 | 534 | PHẠM VĂN THIỆN | 15/10/2005 | 32 Đường 19, KP 14, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | LÊ VĂN THỊNH | 22/10/2007 | Thôn Vĩnh Phú,, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 536 | NGUYỄN THANH THỊNH | 06/11/2007 | TDP 5, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 537 | 537 | PHẠM VĂN THỊNH | 22/10/2005 | Thôn 6, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 538 | 538 | TRẦN HOÀNG QUỐC THỊNH | 07/01/2008 | Tổ 16, Ấp Gia Lào, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 539 | 539 | TRẦN TẤN THỊNH | 31/07/2007 | 61C/1 Kp1a, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | TRƯƠNG CÔNG THỊNH | 17/12/2006 | Thanh Quýt 4,, Phường An Thắng, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 541 | 541 | VÕ TẤN THỊNH | 01/12/2007 | Ấp Xuân Tâm 5,, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 542 | 542 | LÊ HỮU THỌ | 14/05/2004 | Vĩnh Phước 1, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | NGUYỄN THỌ | 01/01/1995 | Thôn 3, Xã Phú Lộc, Thành phố Huế | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 544 | 544 | TRẦN ĐỨC THỌ | 13/03/2002 | Kp Phú Hòa,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 545 | 545 | HỒ VĂN THÔNG | 02/09/1969 | Khối Tu Lễ, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 546 | 546 | KIỀU VĂN THÔNG | 02/10/1999 | Thôn Thành Tín,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 547 | 547 | ÂU THỊ ANH THƯ | 09/04/2006 | 137 Phan Bội Châu, Ấp Hòa Mỹ, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 548 | 548 | ĐẶNG THỊ MINH THƯ | 01/07/2002 | Thôn Trí Thái,, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 549 | 549 | ĐỖ THỊ MINH THƯ | 29/12/2006 | Ấp Thanh Sơn, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 550 | 550 | HUỲNH KIM THƯ | 15/05/1996 | Ấp Gò Dồ Nhỏ, Xã Bình Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 551 | 551 | NGUYỄN THỊ MINH THƯ | 06/01/2008 | 56/77/18A Đường 8 Kp 19, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | THI THỊ ANH THƯ | 01/07/2000 | Ấp Thắng Lợi, Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 553 | 553 | TRẦN HOÀNG ANH THƯ | 13/08/2005 | Tổ 3, Ấp Bình Thuận, Xã Bình Sơn, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 554 | 554 | TRẦN MINH THƯ | 08/08/2007 | Tổ 4, Ấp Minh Lập 3, Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 555 | TRẦN PHƯƠNG THƯ | 20/08/2007 | 47 Trần Hưng Đạo, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | NGUYỄN QUANG THUẦN | 24/04/2006 | Thôn Thượng, Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 557 | 557 | LÊ ĐẶNG ĐỨC THUẬN | 10/03/1993 | Ấp Tân Bình, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 558 | 558 | LÊ DUY THUẬN | 04/09/2004 | 8/10 Đường 9, Kp 9, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 559 | 559 | LÊ MINH THUẬN | 21/08/2005 | Kp Chương Hòa, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 560 | 560 | PHẠM THỊ THUẬN | 01/01/1988 | Ấp Ba Xưa, Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 561 | 561 | NGUYỄN VĂN THỨC | 14/01/1999 | Thôn Dương Sơn,, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 562 | 562 | BÙI TRẦN ÁNH THƯƠNG | 25/10/2004 | Thôn Sơn Thành, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 563 | 563 | LƯƠNG THỊ THƯƠNG | 01/01/1993 | Ấp Ba Động, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 564 | 564 | NGUYỄN LỆ THƯƠNG | 01/01/1992 | Ấp Tân Thạnh,, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 565 | 565 | ĐỖ THỊ THUỶ | 10/06/1976 | P9 TT Tổng Cục Dạy Nghề, Phường Láng, Thành phố Hà Nội | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 566 | 566 | NGUYỄN THANH THÚY | 30/06/2001 | 8/3A Đặng Văn Bi, KP42, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 567 | 567 | NGÔ THỊ KIM THÙY | 28/08/2005 | Thôn 1B, Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 568 | 568 | PHAN THỊ PHƯƠNG THÙY | 28/04/2007 | Ấp Mỹ Thuận,, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 569 | 569 | TRẦN THANH TUYẾT THÙY | 16/10/2004 | Ấp Phước Sơn A,, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 570 | 570 | TRẦN THỊ DIỄM THÙY | 02/06/2004 | Ấp Phú Quới,, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 571 | 571 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 14/04/1986 | Ấp Tân Lợi, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 572 | 572 | NGUYỄN MỸ TIÊN | 01/10/1998 | Ấp 2,, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 573 | 573 | NGUYỄN THỊ MỸ TIÊN | 15/12/2007 | Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 574 | 574 | PHẠM CẨM TIÊN | 15/02/1997 | Ấp Vồ Dơi, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 575 | 575 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 10/03/1993 | Thôn Lộc Tiến, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 576 | 576 | TRƯƠNG THỊ THỦY TIÊN | 14/11/1965 | 78/77 Tôn Thất Thuyết, Khu Phố 15,, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 577 | 577 | LÊ NGỌC TIẾN | 23/08/1980 | Kp 55,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 578 | 578 | LÊ NGUYỄN CÔNG TIẾN | 02/10/2007 | Kp 48, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 579 | 579 | NGÔ TRỌNG TIẾN | 18/01/1989 | 28 Mai Chí Thọ,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | PHẠM TRỌNG TIẾN | 22/01/2008 | Tổ 1, Ấp Bình Tiền 1,, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 581 | 581 | TRẦN PHƯỚC TIẾN | 01/04/2007 | Tổ 6, Tdp Hương An, Xã Xuân Phú, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 582 | 582 | VÕ HOÀI TIẾN | 27/10/2004 | Kp Bình Thuận,, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 583 | 583 | CHÂM THANH TIỀN | 23/06/1983 | Tổ 5, Ấp Hiền Hòa,, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 584 | 584 | LÊ THANH TIỀN | 08/06/2003 | 59/15 Đường 2, Kp18,, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 585 | 585 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 14/04/1995 | Ấp Kại Lá, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 586 | 586 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC TỊNH | 09/09/2007 | Tổ 1, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 587 | 587 | LÊ THANH TOÀN | 29/12/1987 | Tổ Dân Phố 27,, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | NGUYỄN HỮU TOÀN | 17/12/2000 | 122/34/5 Đường 11, Kp 35,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 589 | 589 | PHẠM HOÀN TOÀN | 01/01/1967 | Kv Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 590 | 590 | PHÙNG TRÍ TOÀN | 29/09/2007 | 28/22 Phạm Huy Thông, Kp 27, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 591 | 591 | TRẦN THÁI THIỆN TOÀN | 11/08/2004 | Kp 56, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 592 | 592 | ĐẶNG ÚT TRAI | 01/01/1989 | Tổ 9, Thôn Hiệp An,, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 593 | 593 | NGUYỄN HOÀNG BẢO TRÂM | 19/11/2005 | Tổ 3, Ấp Thạnh Hòa,, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 594 | 594 | NGUYỄN NGỌC KHẢ TRÂM | 25/02/2004 | Ấp Long Khánh, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 595 | 595 | NGUYỄN ÚT TRÂM | 20/09/2005 | Thôn Phụng Tường 1, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 596 | 596 | PHẠM NGỌC TRÂM | 14/11/2003 | Ấp Tân Khánh, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 597 | 597 | PHẠM THÙY TRÂM | 10/01/2007 | Kp 21, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 598 | 598 | TRẦN THANH TUYẾT TRẦM | 25/04/2007 | Ấp Phước Sơn A,, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 599 | 599 | LÂM TRẦN PHƯƠNG TRÂN | 14/02/2002 | 201/8 Nguyễn Thái Sơn, Khu Phố 17,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 600 | 600 | LÊ NGUYỄN NGỌC TRÂN | 09/08/2007 | Kp 6, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 601 | 601 | NGUYỄN BẢO TRÂN | 08/02/2004 | Kp 15, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 602 | 602 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | 21/10/2004 | Áp Trại Ngang,, Xã Gò Công Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 603 | 603 | BÙI THỊ THÙY TRANG | 12/04/2004 | Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 604 | 604 | HOÀNG THỊ MAI TRANG | 15/03/2007 | Thôn 4, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 605 | 605 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 03/11/2003 | Tổ 48, Khu A, Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 606 | 606 | PHẠM THỊ DIỂM TRANG | 02/01/1997 | Tổ 19, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 607 | 607 | PHAN THỊ THU TRANG | 17/06/2004 | Thôn Sa Đa Cô, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 608 | 608 | TRẦN THỊ BÍCH TRANG | 20/07/1992 | Kp 2, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 609 | 609 | VÕ THỊ DIỄM TRANG | 19/11/2006 | Làng Đồng Tâm,, Xã Tơ Tung, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 610 | 610 | LƯU MINH TRÍ | 24/10/2006 | Hậu Giang 2, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 611 | 611 | NGUYỄN MINH TRÍ | 13/01/2008 | Kp 14, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 612 | 612 | NGUYỄN QUỐC TRÍ | 10/01/1994 | Tổ 2, Thôn 1B,, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 613 | 613 | PHẠM ĐÌNH TRÍ | 10/06/2004 | Tổ 5, Ấp Sa Dụp,, Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 614 | 614 | TRẦN QUANG TRÍ | 01/05/1994 | Kp 4,, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 615 | 615 | NGUYỄN QUỐC TRIỂN | 06/06/2005 | Thôn 10, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 616 | 616 | NGUYỄN MINH TRIẾT | 13/09/2005 | 185/9 Lê Quang Định, Kp 1,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 617 | 617 | NGUYỄN THANH TRIỀU | 01/01/1993 | Ấp 19, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 618 | 618 | PHẠM HÙNG TRIỆU | 10/12/1988 | Thôn Phước An 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | NGUYỄN THỊ HOÀNG TRINH | 24/10/2000 | Ấp Liên Sơn, Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 620 | 620 | TRẦN THỊ TUYẾT TRINH | 28/07/2004 | Kp 1, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 621 | 621 | PHAN VĂN TRÒN | 10/06/1995 | SN 393, Ấp Tân Bình Hạ,, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 622 | 622 | HUỲNH NGỌC TRỌNG | 25/07/2000 | 55/19 Trần Văn Đang, Kp 8,, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 623 | 623 | NGUYỄN THANH TRỌNG | 16/10/1991 | Kp 74, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 624 | 624 | BÙI VĂN TRÚC | 01/01/1979 | Ấp Khai Long, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 625 | 625 | HỒ THỊ THANH TRÚC | 09/10/1996 | Kv Thới Hòa 1,, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 626 | 626 | HUỲNH THANH TRÚC | 09/07/2001 | 79/15 Gò Dưa, Kp 44, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 627 | 627 | NGUYỄN THỊ THÙY TRÚC | 16/07/1993 | Thôn Phụng Tường 1, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 628 | 628 | TẠ THANH TRÚC | 02/04/2007 | 72A/15/17B Cô Giang, Kp 7,, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 629 | 629 | MAI TIẾN TRỰC | 01/01/1986 | Thôn Thái Bình, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 630 | 630 | NGUYỄN TRUNG | 05/04/2004 | Xóm Đông, Thôn Tân Đức, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 631 | 631 | NGUYỄN CHÍ TRUNG | 01/02/2008 | 054/Th, Ấp Tân Hòa,, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 632 | 632 | TRẦN NGỌC TRUNG | 20/06/1977 | Kp Bình Phước, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 633 | 633 | TRẦN NGUYỄN MINH TRUNG | 31/10/2007 | Miếu Điền, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 634 | 634 | TRỊNH THANH TRƯƠNG | 15/02/2001 | Ấp 13/2,, Xã Vĩnh Lợi, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 635 | 635 | NGÔ NHẬT TRƯỜNG | 28/07/2003 | Tổ 2, Ấp Phú Điền 1, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Rớt H |
| 636 | 636 | BÙI ĐÌNH TÚ | 15/05/1999 | Tdp 8 Bình Tân,, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 637 | 637 | MẠC NGỌC TÚ | 22/03/2007 | 48 Tân Lập 2, Kp 38, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 638 | VÕ THỊ CẨM TÚ | 24/05/2006 | Ấp Minh Nghĩa,, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 639 | 639 | TRẦN BỘI TỪ | 12/11/2005 | 147/5Y, Ấp 80,, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | HỒ VĂN TUẤN | 24/04/1985 | Kp 40, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 641 | 641 | NGUYỄN CÔNG TUẤN | 17/07/2006 | Kp 2,, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 642 | 642 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 10/12/2006 | Ấp 15,, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 643 | 643 | NGUYỄN HOÀNG DUY TUẤN | 25/10/2007 | Kp 24, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 644 | 644 | NGUYỄN NGỌC TUẤN | 18/12/1964 | Số B24A, KP Bình Đức 2,, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 645 | 645 | PHẠM ANH TUẤN | 26/07/2007 | 35 Đường 5, Kp Giãn Dân, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 646 | 646 | TRƯƠNG QUANG TÙNG | 30/10/2007 | Thôn Bân, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 647 | 647 | NGÔ BÍCH TUYỀN | 23/04/2008 | 58/35/26 Âu Cơ, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 648 | 648 | QUÁCH THỊ NGỌC TUYỀN | 06/11/2003 | Ấp Năm Căn,, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 649 | 649 | NGUYỄN PHƯỚC HỒNG TUYỂN | 14/02/1998 | Phạm Thế Hiển Kp 63, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 650 | 650 | NGÔ THỊ ÁNH TUYẾT | 10/11/2002 | Ấp Bào Giá, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 651 | 651 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 13/01/1988 | Số 124, Ấp 2,, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 652 | 652 | NGUYỄN TRỌNG TỶ | 12/03/2007 | Ấp Thanh Đam,, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 653 | 653 | LÝ VĂN ÚT | 01/01/1988 | Ấp Mây Hắt, Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 654 | 654 | TRẦN HOÀNG THUÝ UYÊN | 29/03/2001 | 32/1 Chu Văn An, Kp 1,, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 655 | 655 | DƯƠNG THỊ THẢO VÂN | 19/06/2007 | Thôn 2 Tam Bảo, Xã Hương Bình, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 656 | 656 | LÊ TUYẾT VÂN | 05/07/1997 | Tổ 08, Ấp Phú Thượng,, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 657 | 657 | NGUYỄN BẢO VÂN | 18/10/2006 | Thôn 7, Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 658 | 658 | NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN | 01/01/1985 | Ấp Bình Tây 1,, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 659 | 659 | TRẦN THỊ VÂN | 07/11/1990 | Ấp Sóc Lèo,, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 660 | 660 | TRẦN THỊ VÂN | 15/09/1986 | Tổ 18, Khóm Tân Long,, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 661 | 661 | NGUYỄN TRỌNG VĂN | 05/10/1997 | Thôn 1,, Xã Yang Mao, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 662 | 662 | NGUYỄN H BẢO VI | 02/08/2006 | Thôn 9,, Xã Đắk Wil, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 663 | 663 | DƯƠNG VĨ VĨ | 13/02/2008 | Khóm Tứ Thường,, Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 664 | 664 | HỒ TRUNG VIÊN | 19/06/1997 | Quảng Giao,, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 665 | 665 | HUỲNH QUỐC VIỆT | 26/03/2007 | Kdc 13B, Thôn 3, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 666 | 666 | HỒ THẾ VINH | 31/01/2008 | Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 667 | 667 | LÊ NHỰT VINH | 01/01/2000 | Khóm 19A,, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 668 | 668 | NGUYỄN TRÍ VĨNH | 04/01/1996 | Ấp 7,, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 669 | 669 | TRẦN VĂN VỌNG | 07/09/2006 | Thôn Ngọc Lâm,, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 670 | 670 | ĐẶNG HOÀNG VŨ | 03/10/2000 | Thôn Phú Lễ,, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 671 | 671 | NGUYỄN LÊ ANH VŨ | 20/08/2004 | Thôn 2A,, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 672 | 672 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG VŨ | 14/12/2007 | 91A Nguyễn Xí,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 673 | 673 | NGUYỄN QUỐC VŨ | 05/05/1995 | Kp 50, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 674 | 674 | TRẦN NGỌC MINH VŨ | 02/12/2007 | Tổ 8, Ấp Gia Ty,, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 675 | LÊ TRƯỜNG VỦ | 04/12/2002 | Ấp Cái Giếng, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 676 | 676 | HÀ CÔNG VỤ | 04/01/2007 | Thôn Phước Bình Nam, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 677 | 677 | HỒ VĂN VƯNG | 02/04/2006 | Thôn Ta Lu, Xã Nam Đông, Thành phố Huế | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 678 | 678 | BÙI QUANG VINH VƯƠNG | 09/11/2006 | Kp 13,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 679 | 679 | HOÀNG THÁI QUỐC VƯƠNG | 31/01/2005 | Kp Thái Hoà,, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 680 | 680 | LÊ VIỆT VƯƠNG | 26/12/2007 | Khu Phố Tân Thắng,, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 681 | 681 | NGUYỄN VĂN VƯỢNG | 09/01/2003 | Xóm Tiền Phong, Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 682 | 682 | HỒ DIỆU VY | 24/05/2007 | Khóm Gành Hào 1, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 683 | 683 | LÊ HOÀNG VY | 01/01/2007 | Thôn Đoàn Kết,, Xã Cư M’gar, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 684 | 684 | LÊ NGUYỄN THẢO VY | 11/09/2006 | 34, Cầu Hòa,, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 685 | 685 | NGUYỄN CẤM VY | 03/09/2000 | Khu Phố 33,, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 686 | 686 | NGUYỄN NGÔ TRƯỜNG VY | 27/05/2007 | Tổ 4, Kp8, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 687 | 687 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH VY | 25/10/2007 | Đường Đt843, Tổ 7, Ấp 2,, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 688 | 688 | TĂNG THỊ TƯỜNG VY | 07/01/2007 | Ấp Bình Hòa, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 689 | 689 | TRẦN NGUYỄN NGỌC THÙY VY | 28/12/2006 | Kp 36, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 690 | 690 | TRƯƠNG HỒ KHÁNH VY | 02/02/2006 | Ấp Giồng Nâu, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 691 | 691 | HUỲNH TRIỆU VỸ | 24/06/2002 | Kp Long Hải, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 692 | 692 | NGUYỄN LÊ KỲ VỸ | 27/10/2006 | Tổ 8, Kp2, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 693 | 693 | KIỀU THỊ XINH | 15/07/2004 | Thôn Thành Tín,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 694 | 694 | Y XOA | 12/03/2002 | Thôn Kon Gu 1,, Xã Ngọk Réo, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 695 | 695 | NGUYỄN THỊ THANH XUÂN | 28/03/2005 | Tổ 22, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 696 | 696 | TRỊNH MỸ XUYÊN | 07/08/1987 | Ấp Kinh Ngang,, Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 697 | 697 | DƯƠNG NHƯ Ý | 12/10/2006 | Ấp 4, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 698 | 698 | HỒ THANH Ý | 19/11/2004 | Thôn Lương Nông Bắc,, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 699 | 699 | LÊ NGỌC NHƯ Ý | 18/10/2007 | Ấp Nhơn Hòa 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 700 | 700 | TRẦN THỊ Ý | 16/04/2000 | Ấp Long Đức, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 701 | 701 | TRÂN THỊ NHƯ Ý | 03/09/2006 | Ấp Bắc Trang 1, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362072 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 702 | 702 | TRƯƠNG PHẠM Ý | 28/07/2004 | Tdp Thạch By 1, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 703 | 703 | NGUYỄN THỊ YÊN | 12/04/1984 | Thôn Thạch Bích, Xã Quế Phước, Thành phố Đà Nẵng | 7951362072 | A1m | x | Rớt H |
| 704 | 704 | VÕ THỊ KIM YÊN | 01/01/1983 | Kv Tân Thành, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7951362072 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 705 | 705 | ĐỖ THỊ PHI YẾN | 07/08/2004 | Tổ 10, Khu B, Ấp Câu Kê,, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 706 | 706 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 15/08/2007 | Tổ 4 Ấp 2, Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh | 7951362072 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |