KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A033
Số lượng học viên: 225
Thời gian đào tạo: 8 ngày
Ngày khai giảng: 05/06/2026
Ngày bế giảng: 12/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 05/06/2026 đến ngày 06/06/2026
– Học thực hành: 06 ngày từ ngày 07/06/2026 đến ngày 12/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HOÀNG HUY PHƯỚC AN | 12/10/2007 | 67207001437 | THÔN 7 Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGUYỄN VĨ ÂN | 06/10/2004 | 83204006244 | 43/4, ẤP THẠNH TÂN Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 3 | ĐỖ HOÀNG ANH | 24/02/2008 | 70208000240 | Ấp Thuận Phú 2, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 4 | LÊ NGỌC LAN ANH | 09/05/2006 | 87306002411 | 466/6, TỔ 7, ẤP PHÚ AN Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 5 | LƯỜNG VĂN PHƯƠNG ANH | 15/03/2006 | 68206007684 | THÔN 1 Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 6 | NGUYỄN QUỐC DUY ANH | 14/02/2006 | 79206022682 | Kp 9, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | NGUYỄN TUẤN ANH | 30/11/1984 | 79084037735 | 188/19 Thành Thái Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790224019789 | B2 | SH Lần Đầu |
| 8 | PHAN HOÀNG ANH | 01/01/1985 | 91085014469 | Tổ 1, Ấp Đá Nổi A, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 9 | QUÁCH VĂN BẠCH | 21/05/2008 | 89208024334 | TỔ 29, ẤP VĨNH QUỚI Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 10 | VÕ ĐINH BẰNG | 20/03/2007 | 67207006667 | Tdp Tân Hoà Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 11 | ĐỖ DUY THIÊN BẢO | 15/05/2008 | 79208044797 | Kp 20 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 12 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 19/12/2007 | 80207005220 | ẤP BẾN LỨC 7 Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 13 | VÕ VĂN BIỂU | 24/04/2003 | 91203007065 | ẤP TÂN HÀ B Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 14 | LÊ THÁI BÌNH | 08/01/1991 | 93091001741 | ẤP ĐÔNG THẠNH Xã Phú Hữu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 15 | LÝ GIA BÌNH | 15/05/2008 | 94208002020 | ẤP 4 Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 16 | NGUYỄN THANH BÌNH | 25/11/2003 | 38203001005 | THÔN TÂN KỲ Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 17 | TRẦN VĂN BƯNG | 01/01/1989 | 96089001545 | ẤP KINH LỚN Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 18 | NGUYỄN NHẬT CHIẾN | 17/09/2003 | 79203005774 | LÒ GỐM Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 19 | ĐỚI SỸ CHUNG | 04/12/2006 | 38206019716 | Thôn Cự Phú Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | 790258659852 | A1 | SH Lần Đầu |
| 20 | NGUYỄN ANH CHƯƠNG | 02/07/2003 | 75203014636 | Ấp Thành Công Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 750225009604 | A1/C1 | SH Lần Đầu |
| 21 | ĐẶNG VĂN CÓ | 10/11/1983 | 60083009888 | Tổ 2, Thôn Phú Sơn, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 22 | SƠN ĐẲNG | 01/01/2000 | 94200006077 | ẤP TỔNG CÁNG Xã Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 23 | ĐỖ THANH DANH | 16/05/2008 | 79208009365 | 804A Kha Vạn Cân Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 24 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ĐÀO | 28/11/2007 | 80307004900 | Ấp Mỹ Hòa, Xã Tân Phước 1, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 25 | NGUYỄN VĂN ĐẠT | 24/03/2007 | 38207004289 | Thôn Ân Mọc, Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 26 | THỔ MINH ĐẠT | 28/04/2006 | 75206016635 | Ấp Bàu Trâm Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 27 | Y MÁC LONG DĨNG | 01/01/2005 | 66205003484 | BUÔN BIĂP Xã Liên Sơn Lắk, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 28 | NGUYỄN THÀNH ĐÔ | 31/03/2007 | 87207000982 | ẤP LONG BÌNH Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 29 | LƯƠNG VĂN ĐÔNG | 02/07/1982 | 38082044413 | Thôn Đại Sơn, Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN NGỌC DŨ | 23/08/1984 | 74084008568 | Tổ 5, Kp 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 31 | ĐINH VŨ VĂN ĐỨC | 22/03/2007 | 75207007637 | Kp31 Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 750255001285 | A1 | SH Lần Đầu |
| 32 | ĐOÀN ANH ĐỨC | 13/12/2006 | 77206001560 | ẤP BÌNH TRUNG Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 33 | LÊ VĂN ĐỨC | 08/12/2005 | 87205007110 | Tổ 4, Ấp Tân Mỹ Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 34 | NGUYỄN THANH ĐỨC | 31/01/2005 | 51205011956 | TDP THẠNH ĐỨC 1, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 35 | NGUYỄN TRUNG ĐỨC | 04/08/2005 | 36205009120 | XÓM THƯỢNG PHÚC Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 36 | VÕ MINH ĐỨC | 17/12/1999 | 77099009820 | KHU PHỐ TÂN PHÚ Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 37 | TRƯƠNG THỊ HOÀNG DUNG | 27/05/2000 | 44300001403 | Tdp Ngoại Hải, Phường Bắc Gianh, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 38 | DƯƠNG LÊ TRÍ DŨNG | 25/09/2001 | 79201025157 | KHU PHỐ 82 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | NGUYỄN VŨ TẤN DŨNG | 13/10/2006 | 77206000870 | Kp08 Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 790260005290 | B | SH Lần Đầu |
| 40 | PHAN THỊ THÙY DƯƠNG | 19/01/2002 | 89302006170 | TỔ 7 LONG QUỚI 2 Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 41 | LÂM KHÁNH DUY | 01/01/2008 | 91208017346 | KHU PHỐ MINH LONG Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 42 | NGUYỄN THANH DUY | 23/11/2000 | 64200011176 | 264 Cách Mạng Tháng 8, Tổ 9, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 43 | HÀ THỊ MỸ GIANG | 01/01/1988 | 60188004512 | THÔN 7 Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 44 | TRƯƠNG ĐỒNG GIAO | 21/08/2007 | 84207003525 | ẤP NGÃI CHÁNH Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 45 | ĐẶNG CÔNG GIÀU | 02/06/1997 | 91097005899 | Tổ 7, Ấp Kinh 2, Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 46 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 08/09/1976 | 51076017237 | Kp3 Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 600124001833 | C | SH Lần Đầu |
| 47 | LÊ HỮU HẢI | 12/10/2007 | 67207006285 | BON BU DẤP Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 48 | TRẦN QUỲNH HÂN | 23/09/2007 | 58307004641 | Thôn Đắc Nhơn 2, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN TRƯỜNG HẬN | 26/01/2004 | 89204014316 | Tổ 2, Ấp Tân Thành, Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 50 | LÊ NHẬT HÀO | 03/09/2006 | 51206002184 | Thôn Tân Sơn, Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 51 | TRẦN NHẬT HÀO | 08/05/2005 | 79205025950 | Khu Phố 2 Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 52 | NGUYỄN KIM HẢO | 07/09/2007 | 94307011512 | Ấp An Thành Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 53 | NGUYỄN TRUNG HẬU | 04/10/2000 | 82200013865 | Ấp Long Hòa, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 54 | NGUYỄN TRUNG HẬU | 07/11/2007 | 60207005374 | Kp 3, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN VĂN HẬU | 04/10/2000 | 79200019541 | Kp7 Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 56 | PHAN VĂN HẬU | 09/05/2008 | 82208011669 | Ấp Hộ Xã Tân Điền, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 57 | VÕ NHƠN HIỆP | 14/06/2000 | 87200009151 | Ấp Tân Lập Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 58 | HUỲNH VĂN HIẾU | 23/06/1999 | 75099009248 | Ấp 3 Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 790202176550 | CE | SH Lần Đầu |
| 59 | NGUYỄN THANH HÓA | 12/11/1993 | 92093010649 | Kv Rạch Sung, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 60 | NGUYỄN HƯNG HÒA | 11/06/2005 | 46205000527 | Thôn Ninh Thanh 1, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 61 | TRẦN VĂN HÒA | 23/02/1986 | 42086012887 | Thôn Phúc Tân, Xã Trường Lưu, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 62 | ĐINH THIÊN HOÀNG | 21/10/2006 | 75206022739 | 615 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | NGUYỄN QUỐC HOÀNG | 12/06/1997 | 68097007558 | Quốc Lộ 20 Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 680152008293 | A1 | SH Lần Đầu |
| 64 | DƯƠNG GIA HUỆ | 12/11/2003 | 79303037500 | Khu Phố 24 Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 65 | TRẦN LỘC HÙNG | 25/04/2001 | 75201008274 | Ấp 7 Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 790223015106 | A1 | SH Lần Đầu |
| 66 | ĐẶNG TIẾN HƯNG | 09/11/2000 | 68200005781 | Thôn Mỹ Nam Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 67 | PHÙNG TUẤN HƯNG | 16/11/1976 | 24076017381 | Kp28 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790128235964 | D2 | SH Lần Đầu |
| 68 | TRỊNH MINH HƯNG | 15/08/2006 | 51206004490 | Thôn Mỹ Long Tây, Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 69 | HÀ THỊ KIM HƯƠNG | 09/10/1999 | 87199014287 | 167 Ấp Khánh Nhơn, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 70 | NGUYỄN CẨM HƯƠNG | 25/10/1981 | 79181007028 | Kp55 Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 71 | HUỲNH HOÀNG HUY | 23/08/1999 | 92099005398 | 233/44C Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 72 | NGUYỄN TRẦN GIA HUY | 02/11/2005 | 49205007176 | Khối Phố 7A Phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng | 790247160305 | B2 | SH Lần Đầu |
| 73 | PHẠM BÁ HUY | 29/04/2008 | 79208048284 | Ấp Bàu Sậy, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | PHẠM NHỰT HUY | 10/02/2008 | 95208002656 | Ấp Phước Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 75 | PHẠM QUỐC HUY | 14/06/2007 | 54207008695 | Thôn Mỹ Lệ Tây Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 76 | VŨ HOÀNG NGỌC HUY | 12/11/2007 | 79207045609 | Ấp 60 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 77 | VƯƠNG GIA HUY | 19/09/2007 | 64207012778 | Thôn Hoà Lộc Xã Chư Pưh, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 78 | NGUYỄN DƯƠNG QUỐC KHÁNH | 15/07/2000 | 80200016123 | Ấp 9 Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 79 | NGUYỄN MINH KHÁNH | 11/03/2000 | 79200016202 | Kp41 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790187093622 | B2 | SH Lần Đầu |
| 80 | TRẦN LÝ KHÁNH | 27/10/2001 | 67201004999 | Tdp Kon Hao, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 81 | NGUYỄN TẤN KHIÊM | 01/01/1991 | 95091001344 | Ấp 6 Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 82 | NGUYỄN ANH KHOA | 08/08/2005 | 75205014365 | Ấp Thành Công Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 83 | TRẦN ĐĂNG KHÔI | 01/03/2008 | 79208043032 | Khu Phố 31 Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 84 | TRẦN NGỌC THIÊN KHÔI | 18/05/2008 | 60208005981 | Thôn Hiệp Nghĩa Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 85 | LÊ VĂN KHƯƠNG | 16/11/1979 | 96079019805 | Ấp Đòn Dong, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 86 | ĐỖ TRUNG KIÊN | 06/06/2006 | 52206000958 | Thôn Chánh Hội Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 87 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 22/07/2006 | 60206001799 | Thôn Hồng Thắng Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 01/01/1983 | 70083007544 | Khu Phố Long Thới Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 89 | NGUYỄN THỊ NGỌC KIM | 02/11/1989 | 79189006594 | Khu Phố 32 Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 90 | THÂN TIẾN LÃNG | 30/06/1998 | 75098013541 | Ấp Thành Công Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 91 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 08/12/1986 | 79186014163 | Khu Phố 69 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 92 | NGUYỄN TRUNG LIÊM | 26/03/2007 | 89207011174 | Tổ 5, Ấp An Phú, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 93 | LƯƠNG THỊ LIÊN | 21/08/1988 | 77188010292 | Khu Phố 4 Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 94 | LÊ VĂN LIÊU | 04/11/1997 | 52097015076 | Thôn Hội An Xã Vạn Đức, Tỉnh Gia Lai | 520228000016 | C | SH Lần Đầu |
| 95 | PHẠM TẤN LỘC | 11/12/2007 | 89207020901 | Ấp Thị Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 96 | CAO VĂN LONG | 23/11/2003 | 38203010695 | Thôn 10, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 97 | DƯƠNG CHÂU LONG | 20/06/1998 | 79098000825 | 1146/39/66 Quang Trung, Kp 13, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 98 | HOÀNG VÕ MINH LONG | 03/08/2002 | 75202000289 | Mạc Đỉnh Chi Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 99 | NGUYỄN NHƯ PHI LONG | 05/10/2004 | 75204019878 | Ấp Thọ Lộc Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 790254621110 | A1 | SH Lần Đầu |
| 100 | THÂN THẾ LUÂN | 02/07/2004 | 75204007673 | Ấp Thành Công Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 790261072468 | C1 | SH Lần Đầu |
| 101 | VÕ VĂN MINH LUÂN | 03/09/2005 | 82205012548 | Ấp Tây Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 102 | LÊ VĂN LUẬN | 30/07/1993 | 49093018733 | Thôn Lạc Câu, Xã Thăng An, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 103 | DƯƠNG LÂM TUYẾT MAI | 11/04/2008 | 79308011432 | 55/28 Đường 100, Kp 16, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | TRẦN THỊ THU MAI | 30/08/1992 | 79192034608 | Ấp Cọ Dầu Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 105 | HỒ A MÀNH | 29/09/2004 | 75204007727 | Ấp Lò Than Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 790222187141 | A1 | SH Lần Đầu |
| 106 | DƯƠNG VĂN MINH | 22/03/1992 | 46092005707 | Quy Lai Phường Dương Nỗ, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 107 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 02/01/2005 | 60205010128 | Tổ 3, Kp 1, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 108 | NGUYỄN THÀNH MINH | 07/07/2005 | 60205008907 | Thôn 7 Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 109 | LÊ KIỀU MUỘI | 20/10/1988 | 93188005103 | Ấp 2, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 110 | ĐINH TRUNG NAM | 14/12/1998 | 75098013284 | Khu Phố 11 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 111 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 21/05/2008 | 79208015329 | Khu Phố 4 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 112 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | 10/02/2002 | 86302005273 | Tổ 4, Ấp Thành Lộc, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 113 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 27/04/1996 | 79096011460 | Kp 5, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 114 | LÊ THỊ NGỌC | 10/07/1988 | 40188021769 | Thôn Minh Hòa Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 115 | NGUYỄN PHƯỚC T.N BỘI NGỌC | 02/02/2006 | 79306000303 | Kp15 Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 791249174545 | B1 | SH Lần Đầu |
| 116 | TRẦN VĂN NGỌC | 08/11/1998 | 87098004533 | Ấp Phú Hòa A Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 117 | VÕ THỊ THANH NGỌC | 01/05/2008 | 87308009076 | Ấp An Khương Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 118 | DU HỒNG NGỰ | 15/02/1994 | 95094006910 | Ấp Vũng Cấm Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 119 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỰ | 22/03/1981 | 82181024403 | Ấp Xóm Chú Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 120 | LÊ VĂN NHÂN | 01/01/1974 | 82074013637 | Ấp Xóm Chủ, Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 121 | LÊ VĂN NHÂN | 01/01/2000 | 82200016194 | Khu Phố Ông Non Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 122 | NGUYỄN VÕ KHẮC NHI | 20/03/2007 | 54207010172 | Thôn Mỹ Quang Nam Xã Tuy An Nam, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 123 | TIÊU MẠNH NHI | 07/08/1988 | 79188029012 | Khu Phố 12 Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 124 | DANH THÀNH NHIÊN | 02/11/2005 | 89205021496 | Khóm Tân Đông Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 125 | PHAN NGỌC QUỲNH NHƯ | 29/05/2006 | 79306031759 | Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 126 | TRẦN THỊ TÂM NHƯ | 21/02/2000 | 83300010927 | 2/15 Phan Thúc Duyên, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | DƯƠNG THỊ NHUNG | 01/11/1998 | 75198010915 | Ấp Hưng Nghĩa, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 128 | LÊ THỊ CẨM NHUNG | 20/02/2004 | 91304001065 | Tổ 7, Ấp Minh Dũng, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 129 | TRƯƠNG THỊ NHUNG | 02/06/2007 | 44307007094 | Thôn Sơn Thủy, Xã Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 130 | NGUYỄN VĂN NHỨT | 24/09/2003 | 95203003728 | Ấp Tường Thắng B, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 131 | NGUYỄN MINH NHỰT | 01/07/1988 | 75088007655 | 5/1, Kp Thống Nhất, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 132 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG NHỰT | 26/07/2005 | 94205006808 | Ấp 9, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 133 | TRÀ PHÊN | 24/12/2003 | 94203005391 | Khóm 7, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 134 | NGUYỄN HỒNG PHONG | 17/11/2007 | 66207015055 | Thôn Hàm Long, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 135 | ĐẶNG HỒNG PHÚ | 26/07/1987 | 93087000204 | Kp43 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 750242015981 | B1 | SH Lần Đầu |
| 136 | MAI KHAI PHÚ | 09/10/2007 | 79207043153 | Kp 49, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 137 | LÊ HOÀNG PHÚC | 09/06/2007 | 82207006204 | C7/219/2 Ấp 4, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | TRẦN THIỆN PHÚC | 17/11/2005 | 83205004248 | 251/69, An Hòa, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 139 | TRƯƠNG DIỄM PHÚC | 18/10/1997 | 91197014913 | Ấp Chợ Dưới, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 140 | CAO BẢO PHƯỚC | 18/01/2003 | 89203010827 | Khu Phố 4, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 141 | NGUYỄN QUANG PHƯỚC | 09/07/2007 | 79207038454 | Kp 40, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 142 | NGUYỄN HUỲNH QUẾ PHƯƠNG | 14/11/2002 | 79302018129 | 334/7 Đỗ Mười, Kp 43 Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 143 | NGÔ KIM PHƯỢNG | 03/10/1987 | 93187002652 | Ấp 4A, Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 144 | NGUYỄN THỊ HOA PHƯỢNG | 02/07/2007 | 44307006940 | Thôn Linh Cận Sơn, Xã Nam Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 145 | ĐÀO PHƯƠNG PHY | 29/07/1997 | 60097011526 | Thôn Hiệp Nghĩa, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 146 | HUỲNH MAI NGỌC QUÂN | 30/10/2006 | 60206005759 | Tổ 7, Thôn Ba Đăng, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 147 | NGUYỄN THẾ QUÂN | 08/10/2007 | 58207002988 | Thôn Thuận Lợi, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 148 | NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN | 22/12/2007 | 83207008808 | Ấp Việc Giữa, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 149 | ĐẶNG NGỌC QUÍ | 01/01/1985 | 89085018934 | Ấp Long Thạnh 2, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 150 | ĐỒNG THÁI QUÝ | 13/09/2003 | 83203009618 | An Điền Bé Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 151 | LÊ THỊ KIM QUYÊN | 10/08/1996 | 89196009888 | Tổ 9, Khóm Châu Thới 1, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 152 | BÙI KIM QUỲNH | 10/05/2001 | 86301010794 | Khóm 3, Phường Cái Vồn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 153 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 16/12/2004 | 94304005094 | Số Nhà 50/1 Ấp Số 1, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 154 | NGUYỄN HOÀNG SANG | 21/09/1994 | 79094032273 | 144/23 Tl41 Kp 58, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 155 | NGUYỄN VĂN THÁI SANG | 15/08/2001 | 46201011420 | Tdp Đông Thượng, Phường Phong Dinh, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 156 | LÊ VĂN SANH | 13/09/2006 | 60206001961 | Tổ 9, Ba Đăng, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 157 | THẠCH SÔL | 22/03/1991 | 94091017546 | Ấp Tân Nam, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 158 | LƯƠNG HOÀI SƠN | 21/03/2007 | 75207018633 | Kp Thanh Hoá Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 750261005637 | A1 | SH Lần Đầu |
| 159 | NGUYỄN TRẦN HÙNG SƠN | 15/01/2007 | 64207001100 | Thôn Tân Hiệp, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 160 | ĐOÀN BẠCH THẢO SƯƠNG | 22/11/1991 | 80191003203 | Số Nhà B6C/114, Ấp Vàm Kinh, Xã Mỹ Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 161 | TÔ TẤN TÀI | 16/07/1987 | 56087005298 | Tdp Phú Thạnh, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 162 | ĐỖ THANH TÂM | 11/03/2005 | 60205008038 | Thôn Đức Tài 7 Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 600238010187 | A1 | SH Lần Đầu |
| 163 | HỒ QUANG TÂM | 09/01/2006 | 52206010481 | Kp Quy Thuận Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 520242000874 | A1 | SH Lần Đầu |
| 164 | NGUYỄN THÀNH TẤN | 29/06/1994 | 79094008714 | Kp 02, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 165 | DƯƠNG XUÂN TẠO | 29/10/2003 | 52203008248 | Thôn An Mỹ Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | 520240018620 | C | SH Lần Đầu |
| 166 | LÊ HỮU THÁI | 28/04/2008 | 66208006501 | Thôn 11, Xã Ea Hiao, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 167 | ĐẶNG VIẾT THẮNG | 11/09/2006 | 68206004981 | 54 Nguyễn Văn Cừ, Tổ 30, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 168 | LÊ VĂN THẮNG | 14/06/1995 | 51095004573 | Thôn Xuân Đông, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 169 | ĐOÀN VĂN THÀNH | 15/08/1994 | 37094010879 | Xóm 7, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 170 | NGUYỄN THÁI THÀNH | 20/09/1990 | 89090016110 | Tổ 15, Khóm Long Thạnh D Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 171 | TRẦN VĂN THÀNH | 01/06/1986 | 79086023028 | 99/8 Huỳnh Tấn Phát, Kp 45, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 172 | ĐỖ THỊ THU THẢO | 02/08/2007 | 77307001637 | 176/15/18/6 Trương Công Định, Kp 3, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 173 | VÕ BÉ THẢO | 08/01/2001 | 96301011898 | Khóm 6B Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 174 | VÕ VĂN THÊM | 01/01/1994 | 89094014190 | Tổ 25, Ấp Hòa Hưng, Xã An Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 175 | RAH LAN GIA THI | 02/06/1996 | 64096004105 | Tổ 7 Phường Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai | 660192016472 | A1 | SH Lần Đầu |
| 176 | ĐỖ THÀNH THIỆN | 06/10/2004 | 52204006285 | Thôn Xuân Phong Tây, Xã An Hòa, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 177 | HUỲNH XUÂN THỊNH | 29/03/2005 | 60205008928 | Kp 8, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 178 | LÊ PHƯỚC THỌ | 22/05/2004 | 75204004816 | Ấp Câu Kê, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 179 | NGUYỄN THỊ THU | 10/03/1974 | 79174004715 | Kp 42, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 180 | HUỲNH NGỌC MINH THƯ | 20/12/1999 | 79199007815 | Kp 17, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 181 | TRẦN THỊ MINH THƯ | 19/01/2006 | 83306005886 | Ấp Mắc Miễu, Xã Thạnh Phước, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 182 | VÕ THỊ MINH THƯ | 23/09/2005 | 75305019512 | Thôn Thủ Lễ 2, Xã Quảng Điền, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 183 | NGUYỄN VĂN THÀNH THUẬN | 30/07/2007 | 96207001148 | Ấp Xưởng Tiện, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 184 | PHẠM NGUYỄN DUY THUẬN | 21/04/2002 | 79202011698 | Kp 18, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 185 | VÕ NGỌC THƯƠNG | 12/08/2000 | 52200005631 | 160/72 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 186 | NGUYỄN THỊ BÍCH THÙY | 18/11/1999 | 89199011646 | Tổ 9, Ấp Phủ Hiệp, Xã Tây Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 187 | NGUYỄN THỊ CẨM THÙY | 25/10/2001 | 75301007395 | Tổ 5, Ấp 3, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 188 | NGUYỄN THỊ MỸ THÙY | 08/06/2006 | 80306002703 | 26, Ấp 6, Xã Tân Lân, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 189 | PHẠM NGỌC TIẾN | 27/02/2008 | 60208003217 | Thôn Hiệp Trí, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 190 | HUỲNH TRỌNG TÍN | 24/07/1995 | 79095022109 | Kp63 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790139405514 | C1 | SH Lần Đầu |
| 191 | NGUYỄN THÀNH TÍN | 22/09/1998 | 27098010015 | Tdp Giữa Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 192 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 01/04/2008 | 79208023938 | Kp 31, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 193 | NGUYỄN VĂN TÍN | 01/01/1998 | 79098008412 | Kp 13, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 194 | PHẠM VĂN TÍN | 25/02/2006 | 75206011043 | Tổ 5, Ấp Gia Tỵ, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 195 | NGUYỄN THỊ HỒNG TÍNH | 18/07/2002 | 51302001706 | Hoà Phú, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 196 | TRẦN HỮU TÍNH | 25/02/2007 | 96207006509 | Ấp 27, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 197 | THẠCH TOÀN | 20/06/1999 | 84099008045 | Số Nhà 23 Ấp Sóc Chuối, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 198 | HUỲNH VĂN TỚI | 19/07/2007 | 94207010434 | Ấp Phú Trường, Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 199 | BÙI THỊ THÙY TRANG | 26/08/1981 | 86181003943 | Tổ 8, Ấp Tân Hòa 2, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 200 | HÀN THẢO TRANG | 18/12/2007 | 95307006553 | Ấp 2, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 201 | TRẦN MINH TRÍ | 07/06/2007 | 75207012157 | Tổ 8, Ấp 4, Xã Tân Phú, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 202 | TRẦN VĂN TRÍ | 30/05/1982 | 70082000623 | Thôn Lộc Thái 8 Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | 790170024181 | C | SH Lần Đầu |
| 203 | ĐỖ CAO TRIẾT | 01/08/1998 | 79098002533 | Số 102/42 Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 45, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 204 | HUỲNH THÀNH TRỌNG | 10/07/1997 | 95097001388 | 143/1 Nguyễn Thị Thôn, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 205 | TRẦN BÁ TRỌNG | 29/07/2005 | 56205009588 | 65/8/13 Ngô Đến, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 206 | ĐỖ THANH TRỤ | 15/06/2003 | 60203003506 | Thôn Đức Tài 7 Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 790249072747 | C1 | SH Lần Đầu |
| 207 | HUỲNH THANH TRUNG | 01/01/1985 | 84085014447 | Ấp Cây Cồng, Xã Đôn Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 208 | LÊ THẾ TRUNG | 22/07/2003 | 60203011458 | Kp. Nam Trung, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 209 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | 03/02/1997 | 68097010360 | 14 Đường 18, Tổ 2, Thôn 3, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 210 | TRẦN MINH TRUNG | 19/02/2001 | 74201004010 | 18/8, Tổ 8, Kp Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 211 | NGÔ THANH TÙNG | 08/01/2003 | 67203006465 | Thôn Đức Thành, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 212 | ĐỖ NGỌC PHƯƠNG UYÊN | 14/08/1999 | 77199004350 | Kp4 Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 771215000737 | B2 | SH Lần Đầu |
| 213 | VŨ THỊ TÚ UYÊN | 29/04/2008 | 75308011793 | Tổ 10, Ấp 3, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 214 | LÊ VĂN VÀNG | 01/01/1984 | 96084014099 | Ấp 3, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 215 | LÊ TRIỆU VĨ | 19/05/2008 | 84208011342 | Ấp Xóm Chòi, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 216 | NGUYỄN VĂN VINH | 02/09/1994 | 79094013908 | 352/1 Tôn Đản, Kp 22 Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 217 | ĐỒNG VĂN VƯƠNG VŨ | 20/09/1992 | 60092006572 | Thôn Trí Thái, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 218 | PHẠM ĐÌNH THIÊN VŨ | 04/06/2003 | 79203020585 | Ấp 58 Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 790232138955 | A1 | SH Lần Đầu |
| 219 | NGUYỄN TRƯỜNG VỦ | 29/03/2002 | 96202009793 | Ấp Hiệp Dư, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 220 | HỒ HOÀNG VƯƠNG | 18/05/2007 | 68207003815 | Thôn Tân Phú Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 790250657388 | A1 | SH Lần Đầu |
| 221 | TẠ NGUYỄN THẢO VY | 27/12/2003 | 80303002253 | Số Nhà 166/3, Ấp Bào Dài, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 222 | TRẦN TƯỜNG VY | 14/05/2008 | 72308002085 | Kp Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 223 | CHÂU NHƯ Ý | 21/04/2004 | 80304013999 | Ấp 6, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 224 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 22/11/2005 | 80305010880 | Ấp 2, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 225 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 16/09/2007 | 79307032456 | Khu Vực 1, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu |
