KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A035
Số lượng học viên: 75
Thời gian đào tạo: 4 ngày
Ngày khai giảng: 11/06/2026
Ngày bế giảng: 14/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 11/06/2026 đến ngày 12/06/2026
– Học thực hành: 02 ngày từ ngày 13/06/2026 đến ngày 14/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN BÙI BÌNH AN | 05/03/2007 | 79307010771 | Kp 9 Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608143539230-A | ||
| 2 | HỒ THIÊN ÂN | 21/11/1999 | 52099007337 | Thôn An Lương Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260608100419810-A | ||
| 3 | HỒ XUÂN BA | 11/12/1979 | 52079000499 | Kp 51, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 740167004384 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260610085113673-A |
| 4 | NGUYỄN GIA BẢO | 17/01/2008 | 51208002095 | Thôn Vạn Trung Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260608093322960-A | ||
| 5 | TRẦN QUANG BẢO | 04/07/1994 | 94094007185 | Ấp 6 Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260608093359950-A | ||
| 6 | HÀ VŨ THANH BÌNH | 27/09/2005 | 68205005245 | Tdp Nghĩa Đức Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260608093445887-A | ||
| 7 | TRẦN VĂN ĐẢM | 04/06/1999 | 96099005161 | Ấp Đồng Tâm B, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260608091523180-A | ||
| 8 | NGUYỄN XUÂN DANH | 13/06/1991 | 52091012893 | Thôn Phú Hoà, Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260608091115150-A | ||
| 9 | TRẦN HỮU ĐẠT | 11/07/2005 | 40205000429 | Kp 4 Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608091114810-A | ||
| 10 | LÊ ÁNH DƯƠNG | 24/05/2008 | 80208006683 | Ấp Mỹ Hưng, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260610085532890-A | ||
| 11 | LÊ HẢI DƯƠNG | 23/09/2007 | 75207004630 | Kp 11, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260610085618447-A | ||
| 12 | HUỲNH NHẬT DUY | 15/04/2005 | 82205004068 | Ấp Láng Xã Gò Công Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 820238002669 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260608094609623-A |
| 13 | NGUYỄN HOÀNG GIANG | 12/12/2004 | 74204003203 | Ấp Long Nguyên Xã Long Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 790226714031 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260608101102350-A |
| 14 | PHAN VĂN GIÁP | 30/01/1984 | 40084038015 | Xóm Đội Cung, Xã Quan Thành, Tỉnh Nghệ An | 790257005153 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260610094532023-A |
| 15 | BÙI TRUNG HẢI | 11/02/1991 | 40091028248 | Tổ 12 Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 790196289137 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260610094323603-A |
| 16 | TRẦN ANH HẢO | 25/05/2006 | 42206014124 | Kp15 Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 790250872514 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260608100354373-A |
| 17 | NGUYỄN THIỆN HẬU | 20/06/1992 | 74092040611 | Kp Hoà Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608091704670-A | ||
| 18 | TRẦN VĂN HIẾU | 28/08/1984 | 84084011286 | Ấp Tân Trung, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260608091757790-A | ||
| 19 | TRẦN VĂN HOÁ | 20/09/1996 | 92096002258 | Đông Thắng Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260608094354327-A | ||
| 20 | TRẦN VĂN HOÀI | 26/03/2003 | 89203000540 | Ấp Bắc Thạnh Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260608100244767-A | ||
| 21 | NGUYỄN THÁI HOÀNG | 04/12/2000 | 75200022883 | Tổ 2 Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260609084630153-A | ||
| 22 | HỒ YẾN KHẢI | 12/10/1998 | 79098023204 | Kp 30, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 790168236527 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260610084927897-A |
| 23 | NGUYỄN BẢO KHÁNH | 16/06/2006 | 68206002645 | Thôn 10A, Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260608092436853-A | ||
| 24 | ĐỖ TRƯƠNG ANH KIỆT | 13/07/2007 | 80207003780 | Ấp Vàm Kim, Xã Mỹ Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260608091851167-A | ||
| 25 | NGUYỄN VĂN LINH | 20/03/1997 | 51097019424 | Thôn Văn Hà Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | 790219070544 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260608095951757-A |
| 26 | TRẦN THỊ TÀI LINH | 02/09/1992 | 83192009016 | Ấp Sùng Tân Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260608100135803-A | ||
| 27 | VŨ TUẤN DUY LINH | 20/10/1978 | 75078007275 | Thôn 2A Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 750065004049 | CE | SH Lần Đầu | 79112-20260608092055463-A |
| 28 | VŨ THÀNH LỢI | 27/02/2002 | 70202001823 | Kp Tiến Hưng 3 Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260608100701340-A | ||
| 29 | BÙI VĂN LONG | 02/03/1996 | 79096007617 | Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260608092538900-A | ||
| 30 | NGUYỄN VĂN LONG | 25/01/1990 | 70090008120 | Tổ 1, Ấp 54 Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260608140428220-A | ||
| 31 | NGUYỄN HOÀNG GIANG LUÂN | 31/12/1988 | 79088009339 | 207/75 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608093147740-A | ||
| 32 | BÙI VĂN MINH | 01/01/2000 | 95200001547 | Ấp Minh Hoà, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260608093430120-A | ||
| 33 | LÊ PHAN NGỌC MINH | 21/10/2003 | 56203003157 | Thôn Xuân Hoà 2, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260608093313580-A | ||
| 34 | LÊ VĂN MINH | 01/01/1983 | 93083011154 | Ấp Đồng An A, Phường Đại Thành, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260608093357533-A | ||
| 35 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 18/04/2002 | 51202011020 | Xóm 8A, Thôn Tình Phú Nam Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260608095254510-A | ||
| 36 | PHẠM NHỰT MINH | 27/11/2006 | 75206012862 | Kp 5, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611103213063-A | ||
| 37 | NGUYỄN QUỐC HOÀI NAM | 18/06/2006 | 79206028476 | Khu Phố 42, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608093521700-A | ||
| 38 | PHẠM VIỆT PHƯƠNG NAM | 23/02/1998 | 75098018650 | Kp Thanh Hoá, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 750163009339 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260610084747083-A |
| 39 | ĐẶNG PHI NGUYÊN | 30/04/2007 | 75207005804 | Tổ 5, Ấp 8, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260608091311907-A | ||
| 40 | NGUYỄN ĐĂNG NGUYÊN | 07/08/2005 | 35205000319 | Kp39 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790265027633 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260608095855683-A |
| 41 | LÊ TRỌNG NHÂN | 18/01/2006 | 82206013894 | Ấp 1 Xã Mỹ Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260608095705350-A | ||
| 42 | PHẠM THỊ TUYẾT NHI | 20/04/2006 | 80306002699 | Ấp Huỳnh Tịnh Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260608095610550-A | ||
| 43 | TRẦN BÌNH NHỰT | 26/12/2002 | 79202021706 | Kp 13 Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608095917733-A | ||
| 44 | KIỀU TẤN PHÁT | 12/01/2007 | 87207013250 | Khóm Kiến An Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 790266098627 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260608094658977-A |
| 45 | TRẦN THANH PHONG | 28/10/1983 | 80083009697 | Kp Bình Phú Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260608091400120-A | ||
| 46 | THẠCH MINH PHƯỚC | 03/03/2007 | 84207009149 | Ấp Rùm Sóc Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260609084754347-A | ||
| 47 | A LÊ PHƯƠNG | 18/07/2006 | 62206005607 | Thôn Đăk Wấk Xã Đăk Môn, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260608091559563-A | ||
| 48 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 01/01/1971 | 94071004523 | Ấp Hoà An Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260608091745520-A | ||
| 49 | NGUYỄN HOÀNG QUÂN | 25/02/2006 | 79206014749 | Kp 5 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608092002827-A | ||
| 50 | NGUYỄN VINH QUANG | 10/10/1992 | 24092003104 | Kp5 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790228084187 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260608100931697-A |
| 51 | HUỲNH TRUNG SÂM | 21/05/2008 | 79208011733 | Kp 9 Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608092045650-A | ||
| 52 | DƯƠNG HOÀNG SƠN | 01/01/1992 | 60092008898 | Kp 14, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611103323937-A | ||
| 53 | NGUYỄN THANH SƠN | 24/06/1993 | 89093021731 | Trung Phú 5 Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260608092201447-A | ||
| 54 | DƯƠNG THÀNH TÀI | 02/04/2008 | 87208009143 | Ấp Mỹ An 1 Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260608092245980-A | ||
| 55 | LÊ TẤN TÀI | 22/05/2000 | 79200003621 | 59/4A Lý Chiêu Hoàng Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260609084714910-A | ||
| 56 | NGÔ TRÍ THANH | 06/12/2006 | 75206009656 | Ấp 9/4 Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260608092648120-A | ||
| 57 | LÊ VIỆT THẬT | 13/11/2006 | 52206010709 | Xóm 3, Thôn Xuân Vinh Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260608095808327-A | ||
| 58 | NGUYỄN NGỌC THI | 28/09/1992 | 72192013319 | Tổ 4, Ấp Đồng Dài Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260608092742697-A | ||
| 59 | PHẠM CHÍ THIỆN | 13/12/2007 | 95207005220 | Khóm 17 Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260608092825890-A | ||
| 60 | TRẦN QUANG THUẬN | 30/11/2005 | 80205003045 | Ấp 1 Xã Thạnh Lợi, Tỉnh Tây Ninh | 800257004882 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260608094802180-A |
| 61 | NGUYỄN CÔNG THƯỞNG | 07/08/2001 | 51201005997 | Thôn Hoà Thọ Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260608095952740-A | ||
| 62 | DƯƠNG THỊ BÍCH TIÊN | 27/03/1998 | 75198018023 | Ấp Tân Hiệp 5 Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 751255002328 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260609083649027-A |
| 63 | TRẦN TIỂN | 24/11/1996 | 58096003782 | Thôn An Xuân 3 Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260608095506750-A | ||
| 64 | NGÔ HỮU TRÍ | 02/04/2007 | 80207006720 | Ấp 4 Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260608092918810-A | ||
| 65 | TRẦN SANH TRÍ | 05/10/1993 | 68093000876 | Thôn Nghĩa Hiệp 1 Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 680110686266 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260608091203567-A |
| 66 | NGUYỄN HỮU TRỌNG | 01/09/2006 | 91206012037 | Tổ 7B, Ấp Tà Săng Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260608100331870-A | ||
| 67 | TRẦN VÂN TRƯỜNG | 16/04/1981 | 75081000854 | Ấp Quảng Lộc Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 750037062509 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260608100623027-A |
| 68 | TRƯƠNG VĂN TRƯỜNG | 24/12/1999 | 49099009080 | Thôn Phú Hương Xã Hà Nha, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260609084409037-A | ||
| 69 | BÙI THỊ THU TUYẾT | 08/11/1991 | 52191007853 | Tổ 3, Kp 5 Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260608092544843-A | ||
| 70 | NGUYỄN CÔNG VIỄN | 01/11/2006 | 82206003118 | Ấp Tân An, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260610085421193-A | ||
| 71 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 01/01/1978 | 87078015858 | Ấp Tân Hưng Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260608100602907-A | ||
| 72 | LÊ NGỌC VINH | 04/12/2004 | 60204001775 | Xóm 5B, Thôn Phú Hoà Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260608093035177-A | ||
| 73 | NGUYỄN QUỐC VĨNH | 14/02/2006 | 79206016989 | 62/2 Ấp 48 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260608093125673-A | ||
| 74 | TRẦN HOÀNG VŨ | 19/04/2008 | 79208016288 | Kp46 Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260609084505070-A | ||
| 75 | HUỲNH LÊ VY | 05/10/2004 | 89204009344 | Ấp Nhơn An Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260608091202023-A |
