KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A037
Số lượng học viên: 136
Thời gian đào tạo: 6 ngày
Ngày khai giảng: 13/06/2026
Ngày bế giảng: 18/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 13/06/2026 đến ngày 14/06/2026
– Học thực hành: 04 ngày từ ngày 15/06/2026 đến ngày 18/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VŨ CẢNH AN | 25/01/2003 | 75203021659 | Tổ 6, Ấp 4, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611154838663-A | ||
| 2 | MAI LAN ANH | 19/07/2006 | 91306011256 | Kp 4, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611155117463-A | ||
| 3 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 04/08/1998 | 25098008116 | Khu Đại Phú, Xã Sơn Lương, Tỉnh Phú Thọ | SH Lần Đầu | 79112-20260611154956853-A | ||
| 4 | PHẠM BẢO ANH | 22/11/2007 | 68307004829 | Thôn 7A, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611154930533-A | ||
| 5 | TRẦN NGUYÊN LÊ ANH | 16/10/2004 | 79204007480 | KP 37, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611155024663-A | ||
| 6 | NGUYỄN VĂN BẮC | 27/12/2006 | 36206002754 | Tổ 06, Ấp Mỹ Hòa, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611155220240-A | ||
| 7 | LÊ CHÍ BẢO | 16/09/1997 | 68097009224 | Tổ 29, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611155409957-A | ||
| 8 | NGHIÊM GIA BẢO | 25/09/2007 | 1207008320 | Đg Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | 79112-20260611155201273-A | ||
| 9 | NGUYỄN HOÀNG QUỐC BẢO | 29/03/1974 | 79074000447 | Kp18 Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 790071242244 | C1 | SH Lần Đầu | 79112-20260611154000353-A |
| 10 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 24/03/1995 | 79095001689 | Kp 27, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611155257990-A | ||
| 11 | VÕ GIA BẢO | 04/02/2004 | 91204009133 | Tổ 17, Ấp Lình Huỳnh, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611155434817-A | ||
| 12 | VŨ QUỐC BẢO | 20/03/2006 | 64206000198 | Thôn Tung Đao, Xã Ia Hrú, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611155335400-A | ||
| 13 | HUỲNH LƯ MINH CƯỜNG | 08/04/2004 | 94204002756 | Ấp Nô Puôl, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611155501597-A | ||
| 14 | PHẠM VĂN CƯỜNG | 14/07/1985 | 31085011859 | Đồng Quan Xã Vĩnh Thuận, Thành phố Hải Phòng | 310227010396 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260611154104567-A |
| 15 | QUÁCH LÊ CƯỜNG | 12/09/1982 | 79082029953 | Kp 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611155545773-A | ||
| 16 | LÊ NỮ TIỂU LINH ĐAN | 05/11/2004 | 70304009273 | Thôn 11, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611155617407-A | ||
| 17 | LƯU THỊ NGỌC ĐÀO | 10/12/2007 | 93307003693 | Ấp Mỹ Phú A, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611155637577-A | ||
| 18 | NGUYỄN VĂN ĐẠO | 17/03/1992 | 38092033549 | Thôn Hoàng Trí 2, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260611155701790-A | ||
| 19 | ĐỖ MINH ĐẠT | 03/01/2008 | 60208002947 | Kp 4, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611155739503-A | ||
| 20 | TRƯƠNG TUẤN ĐẠT | 29/09/2007 | 68207006901 | Tổ 4 Cầu Đất, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611155820640-A | ||
| 21 | VÕ TẤN ĐẠT | 01/09/1992 | 87092019585 | Ấp Tân Thuận, Xã Phú Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611160453197-A | ||
| 22 | VY TIẾN ĐẠT | 25/01/2005 | 60205000720 | Thôn 1, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611155844923-A | ||
| 23 | HUỲNH K' ĐIỂM | 10/08/2007 | 60207002525 | Thôn Ta Moon, Xã Phan Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611155905747-A | ||
| 24 | NGUYỄN VĂN DƯ | 08/10/1998 | 91098013048 | Tổ 2 Ấp Tám Ngàn, Xã Bình Giang, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611162032970-A | ||
| 25 | THẠCH ÚT DƯ | 30/12/2006 | 84206011409 | Ấp Sà Vần A, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611160017107-A | ||
| 26 | ĐOÀN MINH ĐỨC | 04/02/1991 | 4091000021 | Kp14 Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 790115225594 | A1,B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260611154233073-A |
| 27 | THÁI MINH ĐỨC | 31/08/2003 | 79203004584 | Ấp 39 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160124813-A | ||
| 28 | ĐẶNG QUỐC DŨNG | 01/12/1983 | 79083019710 | 72A/20 Cô Giang, Khu Phố 7, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160330880-A | ||
| 29 | LƯƠNG CHÍ DŨNG | 01/01/1993 | 54093009152 | Thôn Phú Diễn Trong, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260611160144043-A | ||
| 30 | LÝ HẢI DƯƠNG | 01/01/1996 | 95096003392 | Ấp Vĩnh Phú A Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 790165086459 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260611154323990-A |
| 31 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 25/05/1999 | 87199011938 | Tổ 09, Ấp Hưng Lợi, Xã Thanh Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611160350787-A | ||
| 32 | MAI KHẮC DUY | 01/06/1985 | 74085002576 | Tổ 6, Kp Bến Đồn Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162120340-A | ||
| 33 | NGUYỄN VĂN TUẤN EM | 01/01/1991 | 87091006525 | Tổ 05, Khóm Tân Hòa, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611160408-A | ||
| 34 | THÂN THỊ HÀ GIANG | 02/12/2000 | 66300004292 | Thôn Tây Lạc, Ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160438497-A | ||
| 35 | PHẠM VĂN HẢI | 16/11/1989 | 70089006335 | Xóm Vân Khánh, Xã Văn Lăng, Tỉnh Thái Nguyên | SH Lần Đầu | 79112-20260611160547210-A | ||
| 36 | TRẦN NGỌC HẢI | 19/06/2006 | 84206000371 | Ấp Sóc Ruộng, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611160614347-A | ||
| 37 | PHÙNG MỸ HẢO | 12/02/1999 | 79199028138 | Kp 6, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160707810-A | ||
| 38 | TRẦN THỊ HẬU | 22/01/2003 | 91303000746 | Ấp Hiệp Trung, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611160730070-A | ||
| 39 | ĐẶNG THỊ HIỀN | 10/10/1988 | 40188037209 | Xóm 4, Xã Hợp Minh, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260611160822400-A | ||
| 40 | NGUYỄN VĂN HIỀN | 12/01/2007 | 72207005467 | Tổ 10, Ấp Xóm Bố, Xã Phước Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160803920-A | ||
| 41 | NGUYỄN ĐÌNH HIỆP | 15/12/1988 | 79088030747 | Kp 6, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160903433-A | ||
| 42 | TRẦN VĂN HUÂN | 02/06/1991 | 60091011598 | Thôn 5 Liên Hương Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 600099001625 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260611154405800-A |
| 43 | NGUYỄN THANH HÙNG | 16/08/2004 | 49204008553 | Khối Phố Lâm Môn, Xã Chiên Đàn, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260611160925800-A | ||
| 44 | TRƯƠNG CAO HÙNG | 21/01/2005 | 79205029089 | Kp 2, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 790234055887 | A1,B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260612091930700-A |
| 45 | NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG | 21/10/1993 | 72193002452 | Kp Hoà Phú, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160947670-A | ||
| 46 | HÀ QUỐC HUY | 15/10/2006 | 79206017182 | Khu Phố 3 Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611154753410-A | ||
| 47 | LÊ TRƯƠNG GIA HUY | 10/02/2007 | 66207002724 | Tổ Dân Phố An Lạc 6 Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260611154701380-A | ||
| 48 | HOÀNG BẢO KHANG | 28/06/2007 | 70207005552 | Khu Phố Phước Vĩnh Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611154858190-A | ||
| 49 | HOÀNG VĂN KHANG | 01/10/2006 | 38206024015 | Ấp Tam Hiệp Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611155436913-A | ||
| 50 | LÊ HỮU KHANG | 20/03/2008 | 91208012363 | Ấp Kinh Ia Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611155744037-A | ||
| 51 | LÝ CHÍ KHANG | 19/07/2005 | 96205006838 | Ấp Mai Vinh Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611155632843-A | ||
| 52 | NGUYỄN SĨ KHANG | 14/08/1996 | 86096005805 | Ấp Hiếu Văn Xã Hiếu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611155018260-A | ||
| 53 | TRẦN VĂN KHÁNG | 20/06/2002 | 95202009923 | Khóm 17 Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611161950863-A | ||
| 54 | TRẦN MINH TUẤN KHANH | 16/12/1976 | 79076003077 | 121/21 Khiếu Năng Tĩnh Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160012437-A | ||
| 55 | TRẦN VĂN KHANH | 03/04/2007 | 82207006902 | Ấp An Bình Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611155856543-A | ||
| 56 | ĐẶNG DUY KHƯƠNG | 22/05/2008 | 83208001450 | Âp Thạnh Bình Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611160117833-A | ||
| 57 | BÙI GIA KIỆT | 17/09/2006 | 79206026958 | Kp 16 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162317407-A | ||
| 58 | MẠC TÀO GIA KIỆT | 22/08/2007 | 79207002794 | Ấp Tân Hạnh Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160312953-A | ||
| 59 | TRẦN TRUNG TUẤN KIỆT | 06/07/1998 | 75098018141 | Áp Phú Ngọc 1 Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611162423327-A | ||
| 60 | TRƯƠNG VĂN KIỆT | 18/09/2006 | 87206017957 | Ấp Thống Nhất 2 Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611160220680-A | ||
| 61 | ĐINH VĂN LẮM | 15/07/2002 | 94202006705 | Ấp Phú Thứ Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611160410663-A | ||
| 62 | PHAN THỊ KIM LIÊN | 03/11/1967 | 56167001808 | Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260611160529260-A | ||
| 63 | NGUYỄN AN LỘC | 27/08/2007 | 83207010905 | Ấp An Hòa Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611160618190-A | ||
| 64 | NGUYỄN TÀI LỘC | 10/11/2005 | 94205002590 | Khóm Huỳnh Thu Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611160733900-A | ||
| 65 | LÊ QUANG LỢI | 20/11/2007 | 52207001692 | Thôn Chánh Hội Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160834370-A | ||
| 66 | TRƯƠNG THỊ HUỲNH MAI | 28/09/2004 | 87304012239 | Ấp Khánh An Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611160937913-A | ||
| 67 | NGUYỄN CU MAL | 01/01/1994 | 87094016037 | Ấp 1 Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611161028013-A | ||
| 68 | PHẠM VĂN MẠNH | 26/11/2001 | 22201007264 | Thôn 9 Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162505583-A | ||
| 69 | ĐẶNG VĂN MINH | 10/07/2002 | 36202012881 | Kp6 Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 770240011620 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260611154541327-A |
| 70 | VÕ TRẦN CÔNG MINH | 12/02/2004 | 60204014976 | Tổ Dân Phố 22 Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611161122970-A | ||
| 71 | LÊ THÀNH NAM | 03/12/1980 | 79080002328 | Trần Thanh Mại Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161223940-A | ||
| 72 | DANH HOÀNG KIM NGÂN | 02/06/1992 | 79192021925 | Khu Phố 35 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161329900-A | ||
| 73 | PHAN BÁ TRỌNG NGÂN | 30/04/1988 | 89088031198 | Khóm Xuân Bình Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | 890216001311 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260611154655853-A |
| 74 | NGÔ VÕ TRỌNG NGHĨA | 29/01/1996 | 79096035194 | Kp77 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 790153101810 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260611154800390-A |
| 75 | LÊ THANH NGHIỆP | 08/08/1995 | 89095011073 | Ấp Hòa Lợi Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | 790185238359 | C | SH Lần Đầu | 79112-20260611154855063-A |
| 76 | NGUYỄN TẤN NGỌC | 25/05/2008 | 70208009830 | Ấp Xa Trạch Sóc Xã Tân Quan, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160416730-A | ||
| 77 | NGUYỄN THỊ THÀNH NGỌC | 13/04/1998 | 52198008649 | Thôn Phú Hòa Xã Tây Sơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611155758277-A | ||
| 78 | PHẠM TRUNG NGỌC | 27/03/1999 | 82099008309 | Ấp 2 Xã Thạnh Phú, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611155941457-A | ||
| 79 | TẠ THỊ THẢO NGUYÊN | 26/02/1997 | 70197005684 | Thôn Ninh Hòa Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160835793-A | ||
| 80 | NGUYỄN THỊ THANH NHÃ | 06/04/2007 | 58307002138 | Phước Đồng 1 Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 561255004705 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260611155026060-A |
| 81 | NGUYÊN HOÀNG THIỆN NHÂN | 03/01/2008 | 68208002331 | Thôn Sóp Xã Tà Hine, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611160934463-A | ||
| 82 | HUỲNH DUY PHÁT | 26/09/2006 | 91206010914 | Ấp Tân Điền Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611161043667-A | ||
| 83 | NGUYỄN PHƯƠNG PHÚC PHÁT | 03/12/2007 | 74207004020 | Kp Tân Thắng Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161145483-A | ||
| 84 | NGUYỄN NGỌC PHONG | 07/09/1978 | 79078015109 | Kp2 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 790060009658 | A1,D | SH Lần Đầu | 79112-20260611155149263-A |
| 85 | PHẠM VĂN PHONG | 01/01/1995 | 93095006032 | Ấp Phú Bình Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | 920159991940 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260611155104020-A |
| 86 | PHAN TỶ PHÚ | 06/03/2001 | 79201014225 | Kp23 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 790192250964 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260611155519517-A |
| 87 | HUỲNH THANH PHÚC | 22/05/2008 | 84208007730 | Ấp Rạch Giồng Xã Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611161802477-A | ||
| 88 | LÝ TRẦN HỒNG PHÚC | 25/05/2008 | 79208010617 | Ấp Chợ Củ 2 Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161255593-A | ||
| 89 | NGUYỄN HỒNG PHÚC | 05/07/2007 | 82207004484 | Ấp Tân Phú Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611161433283-A | ||
| 90 | NGUYỄN ANH PHƯƠNG | 13/12/2004 | 34304011650 | Kp Đông Hải Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611161934670-A | ||
| 91 | NGUYỄN NHỰT QUANG | 01/12/2007 | 83207007435 | Ấp An Bình Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611162102480-A | ||
| 92 | TRẦN VIỆT QUÍ | 09/09/1990 | 89090027190 | Ấp Mỹ Chánh Xã Mỹ Đức, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611161751150-A | ||
| 93 | ĐẶNG THỊ NGỌC QUÝ | 30/05/2008 | 79308038767 | Khu Phố 50 Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161851393-A | ||
| 94 | KHẤU MINH QUÝ | 25/05/2008 | 74208007853 | Khu Phố Tân An 3 Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161946103-A | ||
| 95 | HOÀNG THỊ BẢO QUYÊN | 10/09/2007 | 75307005677 | Ấp Bàu Cá Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611162206330-A | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN QUYÊN | 16/06/1990 | 1090031105 | Khu Phố Phú Nhơn Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162054397-A | ||
| 97 | LÊ PHƯỚC SANG | 24/09/2006 | 87206004342 | Ấp 3 Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162302547-A | ||
| 98 | TRẦN PHONG HIỆP SĨ | 25/10/2005 | 60205013219 | Tdp Bình An 2 Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611162356627-A | ||
| 99 | NGUYỄN HOÀNG SƠN | 14/06/2006 | 52206006480 | Khu Phố Cự Lễ Phường Hoài Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611162456293-A | ||
| 100 | VỎ HOÀI SƠN | 14/03/2003 | 83203000377 | Ấp Phước Nghĩa Xã Long Điền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162606550-A | ||
| 101 | HUỲNH PHƯỚC TÀI | 20/10/1993 | 89093005829 | Khóm Xuân Biên Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | 790267131099 | C1 | SH Lần Đầu | 79112-20260611163602320-A |
| 102 | LÊ ĐỨC TÀI | 24/07/2003 | 49203009277 | Tổ Đồng Trường, Xã Trà My, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260611162230067-A | ||
| 103 | LỮ MINH TÂM | 20/01/2007 | 75207014648 | Xã Tân Tiến Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611162900310-A | ||
| 104 | NGUYỄN CHÍ TÂM | 23/02/1998 | 77098003046 | Ấp Phước Tân Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611162801577-A | ||
| 105 | ĐỎ THANH TẠO | 23/05/2000 | 95200003589 | Ấp Bình Thạnh A Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611163001083-A | ||
| 106 | NGUYỄN VĂN VIỆT THẮNG | 10/01/1996 | 87096010735 | Ấp Tân Lợi, Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | 870153001867 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260611162038370-A |
| 107 | LÊ CHÂU THANH | 09/04/2002 | 89202011365 | Ấp Phú Cường Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611163059363-A | ||
| 108 | NGUYỄN VĂN THẢO | 30/03/1983 | 79083013673 | Kp 10, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 790268120948 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260611162217157-A |
| 109 | HUỲNH VĂN THẬT | 01/01/1989 | 96089006591 | Ấp Kinh Giữa Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611163213363-A | ||
| 110 | TRẦN VĂN THẺ | 10/08/1994 | 94094003060 | Ấp Vĩnh Thạnh A Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611160139013-A | ||
| 111 | PHAN THỊ MỘNG THÌ | 10/07/1988 | 83188012375 | 299 Tân Hòa, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611160307063-A | ||
| 112 | PHẠM MINH THIẾT | 06/11/2007 | 36207005755 | Thôn Hòa Bình Xã Bàu Cạn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160344790-A | ||
| 113 | LÊ THỊ HOÀI THƯƠNG | 21/07/1994 | 58194004151 | Thôn Ninh Quý 2, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260611160441193-A | ||
| 114 | THÂN THỊ HOÀI THƯƠNG | 04/11/2006 | 66306001267 | Thôn Tây Lạc, Ấp An Chu Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160532783-A | ||
| 115 | BÙI THỊ THANH THÚY | 15/09/1982 | 89182016464 | Tổ 4, Khóm 2 Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611160619610-A | ||
| 116 | VÕ NGỌC QUỲNH THY | 28/12/2007 | 80307004431 | Ấp Thủ Khoa Thừa 2 Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611160711133-A | ||
| 117 | NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN | 14/06/2004 | 83304010279 | An Nhơn Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611160953423-A | ||
| 118 | TRẦN VĂN TIẾN | 02/02/2004 | 84204008559 | Ấp Trà Sất A, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611162602743-A | ||
| 119 | LÊ MAI TÍN | 04/05/2007 | 52207010920 | Tân Tiến, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611160803490-A | ||
| 120 | TRẦN TRUNG TÍN | 05/08/2007 | 89207013316 | Tổ 6, Ấp Cái Tắc, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611160853580-A | ||
| 121 | PHAN THỊ BÍCH TRÂM | 04/12/2007 | 86307009427 | Tổ 08, Ấp Hưng Thịnh, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611161052340-A | ||
| 122 | NGUYỄN MINH TRÍ | 04/05/2002 | 83202011783 | An Hòa, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611161127963-A | ||
| 123 | ĐOÀN ĐẶNG HUYỀN TRUNG TRỌNG | 10/08/1994 | 80094008327 | Tổ 21, Ấp Kế Mỹ, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161229953-A | ||
| 124 | NGUYỄN DIẾP VĂN TÚ | 08/12/2005 | 83205006293 | Ấp Phú Long, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 830241000031 | A1 | SH Lần Đầu | 79112-20260611161737020-A |
| 125 | ĐÀO VĂN TUẤN | 15/07/1983 | 34083012404 | Kp30, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 460022003098 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260611161841970-A |
| 126 | NGUYỄN THANH TUẤN | 27/02/2008 | 79208027351 | Kp 3 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161314813-A | ||
| 127 | NGUYỄN THANH TUẤN | 10/10/1992 | 87092014313 | Ấp Mỹ Phú C Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp | 790141679800 | A1,B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260611163446307-A |
| 128 | TRẦN ANH TUẤN | 27/09/2007 | 58207006134 | Phương Cựu 2, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260611161408153-A | ||
| 129 | VỎ VĂN TÙNG | 15/08/2003 | 94203002939 | Kv 15, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611162650693-A | ||
| 130 | PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN | 16/09/2007 | 84307003354 | Ấp 7A, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611161448330-A | ||
| 131 | TRƯƠNG ANH VĂN | 16/05/2002 | 80202009005 | Ấp 5 Xã Thạnh Lợi, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161529853-A | ||
| 132 | TRẦN VĂN VŨ | 09/01/1985 | 79085033599 | Kp 1 Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161608763-A | ||
| 133 | HOÀNG VĂN VƯỢNG | 18/12/1995 | 77095002055 | Ấp Hải Lâm Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161714600-A | ||
| 134 | PHAN THỊ TRƯỜNG VY | 05/09/2002 | 82302014531 | Tổ 2, Kp Phú Hiệp, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611161814343-A | ||
| 135 | THỊ WIN | 29/03/2000 | 67300000385 | Bon Bu Boong Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611162747507-A | ||
| 136 | NGUYỄN THÀNH YÊN | 05/04/1996 | 72096012859 | Ấp Bến Kinh Xã Hưng Thuận, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611161905113-A |
