KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A1
Khóa đào tạo: 79112K26A1031
Số lượng học viên: 141
Thời gian đào tạo: 3 ngày
Ngày khai giảng: 12/06/2026
Ngày bế giảng: 14/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 01 ngày từ ngày 12/06/2026
– Học thực hành: 02 ngày từ ngày 13/06/2026 đến ngày 14/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Nguyễn Thành Long
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Lê Hải Sơn
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú | GCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -6 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH AN | 02/09/1996 | 80096004600 | Ấp 1, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163556303-A1 | ||
| -5 | ĐÀO TRẦN VIỆT ANH | 21/09/2007 | 79207048300 | Kp 15, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163655567-A1 | ||
| -4 | HỒ QUỲNH ANH | 12/02/2008 | 77308000118 | Ấp Xuân Hòa, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163431267-A1 | ||
| -3 | NGÔ PHƯƠNG ANH | 01/01/2003 | 75303012192 | Ấp Xuân Hưng 3, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611163638977-A1 | ||
| -2 | PHẠM TUẤN ANH | 25/06/2004 | 79204024796 | Kp 20, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163521430-A1 | ||
| -1 | TRẦN NGỌC ANH | 04/07/2006 | 79306042120 | Kp9, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163812343-A1 | ||
| 0 | TRẦN THỊ LAN ANH | 15/12/2005 | 72305010840 | Ấp Đồng Kèn Li Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163745510-A1 | ||
| 1 | NGÔ THỊ MỸ ÁNH | 15/03/1997 | 92197002204 | Ấp Nhơn Hưng A, Xã Nhơn Ái, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611163859497-A1 | ||
| 2 | THIÊN SANH ÁNH | 05/05/2004 | 58204003145 | Thôn Tân Đức, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260611163828693-A1 | ||
| 3 | NGUYỄN HỒ NGỌC BÍCH | 05/11/1995 | 79195032919 | Kp 20, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163920873-A1 | ||
| 4 | ĐẶNG THỊ MỸ CHÂU | 01/01/1988 | 91188003408 | Xã Vân Khánh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260612092511373-A1 | ||
| 5 | NGUYỄN THÁI CHÂU | 21/10/2002 | 83302009434 | Ấp Lộc Hòa, Xã Lộc Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611164000020-A1 | ||
| 6 | DƯƠNG THỊ CHIẾM | 23/07/1993 | 83193006188 | 54, Hưng Nghĩa Li, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611164019070-A1 | ||
| 7 | NGUYỄN THÀNH CƯƠNG | 26/05/2008 | 89208020372 | Ấp Tân Lập, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611163943613-A1 | ||
| 8 | DANH THỊ TRANG ĐÀI | 29/05/2002 | 91302010544 | Tổ 11, Ấp An Phú, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611164037413-A1 | ||
| 9 | NGUYỄN TRÚC ĐÀO | 25/04/2000 | 89300019686 | Tổ 18 Ấp Bình Hưng 2, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611164059107-A1 | ||
| 10 | TRẦN TẤN ĐẠT | 28/05/1994 | 87094016487 | Cụm Dân Cư An Phú Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611165805033-A1 | ||
| 11 | BÙI THỊ ĐIỂM | 01/01/1977 | 94177012522 | Số Nhà 53 Ấp Thạnh Đức, Xã Đại Ngãi, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611164117680-A1 | ||
| 12 | ĐÀO THANH ĐIỀN | 13/09/2003 | 94203006052 | Ấp An Nhơn, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611164153257-A1 | ||
| 13 | NGUYỄN HỮU ĐỨC | 09/10/2006 | 84206004033 | Ấp Cây Da, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611164133777-A1 | ||
| 14 | NGUYỄN THANH ĐỨC | 11/06/1982 | 79082006208 | 260/3 Lưu Hữu Phước, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164237593-A1 | ||
| 15 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG DUNG | 11/05/1997 | 79197026679 | Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612092632027-A1 | ||
| 16 | PHẠM TẤN DŨNG | 24/05/2008 | 74208007177 | Kp Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164310430-A1 | ||
| 17 | NGUYỄN VĂN NHIỀU EM | 01/01/1993 | 87093004557 | Ấp Long Hữu Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260612091718183-A1 | ||
| 18 | TỐNG THỊ HƯƠNG GIANG | 23/06/2003 | 52303006711 | Thôn An Thường 1 Xã Vạn Đức, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260612092138970-A1 | ||
| 19 | VÕ THÀNH GIANG | 10/06/2006 | 52206009036 | Thôn Chánh Hội, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611164332207-A1 | ||
| 20 | NGUYỄN CAO GIÀU | 09/04/2008 | 51208010574 | Tdp Bàn An, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260611164355587-A1 | ||
| 21 | HUỲNH NHƯ HẠ | 03/05/1998 | 51198004039 | Thôn Kim Thành Thượng, Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260611164417677-A1 | ||
| 22 | DƯƠNG GIA HÂN | 25/12/2007 | 79307042876 | Khu Phố 10 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612092240453-A1 | ||
| 23 | PHẠM GIA HÂN | 21/12/2007 | 68307008075 | Thôn Tân Lập, Xã Tân Hội, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611164435507-A1 | ||
| 24 | MAI TUẤN HÀO | 29/07/2006 | 83206009031 | Ấp Ao Vuông Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260612091606240-A1 | ||
| 25 | LÊ TRƯỜNG HẢO | 28/03/2007 | 94207005253 | Số Nhà 54/1B Ấp An Định, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611164508100-A1 | ||
| 26 | HOÀNG THỊ THU HIỀN | 28/02/1995 | 37195002319 | Thôn Thấn Thiệu, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | 79112-20260611164530560-A1 | ||
| 27 | NGÔ DUY HIỂN | 15/01/1999 | 49099008739 | Tổ 8, Thôn An Hải Đông, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | 79112-20260611164620730-A1 | ||
| 28 | HỒ THỊ THU HOÀNG | 26/05/1988 | 79188001509 | Ấp Phong Thạnh, Xã Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164638917-A1 | ||
| 29 | LÊ HUY HOÀNG | 23/11/2007 | 87207016043 | Tổ 3, Ấp Hưng Lợi, Xã Thanh Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611164701610-A1 | ||
| 30 | NGUYỄN THỊ XUÂN HỒNG | 08/10/2007 | 54307005327 | Thôn Phú Khánh, Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260611164718597-A1 | ||
| 31 | TRẦN THỊ HỒNG | 05/06/1975 | 42175012671 | Thôn Phú Mỹ, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164922600-A1 | ||
| 32 | NGUYỄN VĨNH HƯNG | 26/08/2006 | 68206010625 | Đg Nguyễn Văn Cừ, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611164746397-A1 | ||
| 33 | HUỲNH NHẬT HUY | 14/09/2007 | 60207012734 | Thôn 5, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611164958913-A1 | ||
| 34 | NGUYỄN GIA HUY | 24/03/2007 | 86207010291 | Ấp Mỹ Trung 1 Xã Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260612091804010-A1 | ||
| 35 | NGUYỄN QUANG HUY | 18/04/1982 | 79082006656 | 872/42 Quang Trung, Kp 5, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164823810-A1 | ||
| 36 | NGUYỄN THANH KHEN | 07/10/2007 | 96207009123 | Ấp Khai Long, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611165145500-A1 | ||
| 37 | VŨ TUẤN KHOA | 04/02/2006 | 79206014765 | 124/25 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165052430-A1 | ||
| 38 | HỒ TUẤN KIỆT | 30/06/2007 | 91207005769 | Tổ 2, Ấp Sơn Thái, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611165120490-A1 | ||
| 39 | TRẦN GIA LÂM | 18/11/2005 | 60205014171 | Khu Phố 7, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611165024627-A1 | ||
| 40 | HỒ THỊ LANG | 15/06/1991 | 52191020217 | Tổ 3, Thôn Công Lương, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611165207700-A1 | ||
| 41 | NGÔ THỊ LÊ | 31/01/2006 | 51306002153 | Tdp Thạch By 1, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260611165230170-A1 | ||
| 42 | NGUYỄN THỊ KIM LIỄU | 17/07/1998 | 60198009978 | Xóm 1A, Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611165308410-A1 | ||
| 43 | VÒNG SAY LINH | 28/02/1997 | 75197017048 | Ấp Tân Bình Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260612091126977-A1 | ||
| 44 | TRƯƠNG QUANG LỘC | 30/01/2008 | 79208046114 | Khu Phố 12 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612092718250-A1 | ||
| 45 | NGUYỄN KIM LONG | 28/07/2007 | 72207005873 | 189, Tổ 14, Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165324967-A1 | ||
| 46 | DƯƠNG QUỲNH MAI | 28/05/1993 | 79193012965 | Đường 8 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612092809087-A1 | ||
| 47 | NGUYỄN DUY MẠNH | 03/10/2006 | 44206007875 | Thôn Xuân Trường, Xã Tân Gianh, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | 79112-20260611165410203-A1 | ||
| 48 | THẠCH SA MÁT | 02/11/1979 | 86079005867 | Ấp Cần Súc, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611165431930-A1 | ||
| 49 | NGUYỄN ĐỖ MINH | 25/07/2006 | 82206014429 | Khu Phố 7, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611165453910-A1 | ||
| 50 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 27/12/1997 | 80097010725 | Số Nhà 92/1, Ấp 1, Xã Tầm Vu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165848100-A1 | ||
| 51 | NGUYỄN THỊ MỌNG | 19/07/2001 | 87301002932 | Ấp Tân Phong, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611165522637-A1 | ||
| 52 | PHAN THỊ MUỘI | 09/09/1992 | 89192004146 | Ấp Minh Gồng Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611165915050-A1 | ||
| 53 | NGUYỄN THỊ KIỀU MY | 04/02/2007 | 64307015946 | Làng Kgiang, Xã Tơ Tung, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611165539947-A1 | ||
| 54 | TRẦN VĂN NA | 01/01/1968 | 84068001907 | Ấp Ba Bộng, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611165604413-A1 | ||
| 55 | LÊ THỊ NGÂN | 16/10/2000 | 40300007170 | Xóm 11, Xã Nghĩa Đồng, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260611165713427-A1 | ||
| 56 | PHẠM THỊ NGỌC NGÂN | 24/11/2006 | 80306014329 | 691, Kp Nhơn Thuận, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165647623-A1 | ||
| 57 | TRỊNH THỊ KIM NGÂN | 20/08/2004 | 86304011224 | 144/20/29 Đường 138 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612091342687-A1 | ||
| 58 | BÙI THỊ NGỌC | 26/01/1993 | 95193003050 | Ấp 1A, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611165738140-A1 | ||
| 59 | DANH THỊ NGỌC | 19/06/1995 | 94195004178 | 142 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165917443-A1 | ||
| 60 | PHAN THỊ HỒNG NGỌC | 17/01/1998 | 82198005077 | Ấp Tân Phú Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260612092327257-A1 | ||
| 61 | TRẦN THỊ KIM NGỌC | 21/01/2001 | 68301009267 | Tdp 9, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611165821833-A1 | ||
| 62 | HUỲNH THÁI NGUYÊN | 07/12/1991 | 75191000589 | Kp 3, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165938040-A1 | ||
| 63 | HUỲNH NHƯ NHÃ | 03/05/1998 | 51198008890 | Kp 11, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611170001470-A1 | ||
| 64 | LÊ QUỐC NHÂN | 30/11/2006 | 56206001473 | 167 Quốc Tuấn Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260612092945787-A1 | ||
| 65 | PHẠM VĂN NHÂN | 19/10/2007 | 64207004358 | Thôn 3, Xã Ayun, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611170018900-A1 | ||
| 66 | LÊ THỊ NHẪN | 13/02/1981 | 93181002087 | Ấp 8A Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | 79112-20260611163846747-A1 | ||
| 67 | NGUYỄN TRẦN BẢO NHI | 16/12/2003 | 79303018980 | 232/26/7 Cao Thắng Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611170047413-A1 | ||
| 68 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 05/04/1983 | 86183000063 | 186 Đường 138 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612091239983-A1 | ||
| 69 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 11/03/2001 | 83301002850 | Ấp Nhơn Phú Xã Mỹ Chánh Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611163959857-A1 | ||
| 70 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 27/04/2000 | 38300020148 | TDP Thượng Hải Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260611164203670-A1 | ||
| 71 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 19/05/1997 | 72197007188 | Ấp Long Hải Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164058393-A1 | ||
| 72 | NGUYỄN THỊ MỸ NỮ | 01/01/1983 | 87183013174 | Ấp Trung Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611164251227-A1 | ||
| 73 | VÕ VĂN NỮA | 01/01/1986 | 95086001536 | Ấp Thanh Hải Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | 79112-20260611165711870-A1 | ||
| 74 | LÊ TRÀ NY | 31/05/2006 | 74306009092 | Tổ 2, Khu Phố Bến Tượng Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164403223-A1 | ||
| 75 | HUỲNH XUÂN OANH | 18/03/1996 | 51096006234 | Thôn Bình Thành Xã Phước Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | 79112-20260612093051930-A1 | ||
| 76 | LÊ PHAN | 13/06/2004 | 79204016713 | Kp 61 Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164522510-A1 | ||
| 77 | TRƯƠNG TRIỆU PHÚ | 15/01/1975 | 77075000299 | Tam Đa Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612093042130-A1 | ||
| 78 | NGÔ QUỐC PHƯƠNG | 28/02/1980 | 93080001803 | Ấp Bờ Kinh Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611164619030-A1 | ||
| 79 | PHẠM THỊ NGỌC PHƯƠNG | 19/06/1979 | 84179006189 | Bàu Công Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611164716103-A1 | ||
| 80 | LÊ THỊ BÍCH PHƯỢNG | 20/10/2006 | 91306010111 | Tổ 2, Ấp Bình Hòa Xã Bình Giang, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611164903693-A1 | ||
| 81 | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | 04/06/2002 | 79302032500 | Kp 20 Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165622137-A1 | ||
| 82 | TRẦN BÍCH PHƯỢNG | 20/12/1972 | 89172000570 | Tổ 8, Châu Long 5 Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611164956867-A1 | ||
| 83 | PHẠM HOÀNG MINH QUÂN | 26/07/2003 | 1203006704 | 14E9 Thảo Điền Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612091904853-A1 | ||
| 84 | NGUYỄN PHÚ QUÝ | 23/09/2005 | 80205004258 | Ấp Voi Đình Xã Mỹ Quý, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165050947-A1 | ||
| 85 | ĐẶNG THỊ SANG | 20/10/1996 | 83196005046 | Ấp Thạnh Lại Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260612093129633-A1 | ||
| 86 | LÂM BẢO SANG | 10/02/1995 | 79195024351 | Kp 24 Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165240133-A1 | ||
| 87 | LÊ THỊ NGỌC SANG | 31/10/2007 | 89307012663 | Tổ 30, Ấp An Hòa Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611165151657-A1 | ||
| 88 | HUỲNH THỊ THÚY SINH | 02/08/1995 | 91195010610 | Kp 4 Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611165351360-A1 | ||
| 89 | TĂNG TRƯỜNG SƠN | 19/12/2002 | 79202030092 | Kp 26 Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165440063-A1 | ||
| 90 | NGUYỄN VÕ THU SƯƠNG | 17/11/2004 | 75304019821 | Tổ 52, Kp 4C Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611165544777-A1 | ||
| 91 | VÕ THỊ NGỌC SƯƠNG | 11/11/1971 | 79171015891 | Kp 14 Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165655623-A1 | ||
| 92 | LÊ VĂN TÀI | 10/06/1993 | 77093003672 | Tổ 8, Ấp Thanh Bình 2 Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611165804837-A1 | ||
| 93 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 22/09/2004 | 68304002917 | Định An Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260612092003697-A1 | ||
| 94 | NGUYỄN ĐÌNH NGỌC THANH | 26/11/1978 | 79178007147 | Kp17 Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 791147406401 | B2 | SH Lần Đầu | 79112-20260612110338933-A1 |
| 95 | VÕ ĐỨC THÀNH | 31/01/2006 | 91206011179 | Tổ 9, Ấp Cái Nước Xã An Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611165854127-A1 | ||
| 96 | ĐOÀN THỊ THẢO | 05/04/1995 | 68195011313 | Thôn Liên Hà 1 Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611165945180-A1 | ||
| 97 | NGUYỄN THU THẢO | 28/12/1970 | 70170002094 | Tổ 4, Thôn Ninh Hòa Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611170140750-A1 | ||
| 98 | ĐẶNG BẢO THI | 10/10/1987 | 86187003056 | Tổ 6, Khóm 3 Phường Cái Vồn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | 79112-20260611170239143-A1 | ||
| 99 | PHẠM ĐOÀN NHÃ THI | 06/06/2002 | 67302005248 | Thôn 3 Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611162639950-A1 | ||
| 100 | LÊ VĂN THIỆN | 06/12/1997 | 52097013329 | Thôn Phú Văn Xã Vạn Đức, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611162746703-A1 | ||
| 101 | TRẦN ĐOÀN ANH THƠ | 18/09/2007 | 58307007313 | Thôn Ấn Đạt Xã Thuận Bắc, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260611162904313-A1 | ||
| 102 | NGUYỄN HÒA THUẬN | 27/08/2002 | 79202043074 | Kp 8 Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163227917-A1 | ||
| 103 | TỪ ĐỨC THUẬN | 22/02/1997 | 79097001008 | Nguyễn Đình Chiểu Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163056627-A1 | ||
| 104 | NGUYỄN MINH THY | 23/10/2000 | 79300029014 | Kp 59 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163418973-A1 | ||
| 105 | HUỲNH THỊ MỘNG TIỀN | 13/12/2004 | 79304015166 | Kp 2 Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163633057-A1 | ||
| 106 | BÙI QUANG TIẾN | 03/11/1997 | 79097029286 | Kp 36 Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611163534413-A1 | ||
| 107 | PHẠM NGỌC TÍN | 21/09/2003 | 40203017933 | Khối Trung Cấp Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | 79112-20260611163728480-A1 | ||
| 108 | ĐỖ ĐỨC TOÀN | 23/11/2005 | 60205002997 | TDP 43 Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611163827627-A1 | ||
| 109 | TRẦN THANH TRĂM | 06/06/2007 | 79307027702 | Khu Phố 11 Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612092049930-A1 | ||
| 110 | ĐINH QUỲNH TRÂN | 15/06/2007 | 89307020383 | Ấp Phú Cường B Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611164139440-A1 | ||
| 111 | TRẦN THỊ BẢO TRÂN | 17/07/2007 | 60307012708 | Thôn Đức Phú 3 Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611163940897-A1 | ||
| 112 | HOÀNG THỊ KIỀU TRANG | 26/06/2005 | 40305013376 | Tổ 54 Kp 4C Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611165556687-A1 | ||
| 113 | PHAN NGỌC THẢO TRANG | 21/01/2007 | 60307009657 | Kp Xuân An 1 Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611165437463-A1 | ||
| 114 | TRẦN ĐOAN TRANG | 07/02/2006 | 96306007401 | Khu Phố 1 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612093212527-A1 | ||
| 115 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 15/06/2007 | 60307011063 | Thôn Đức Phú 1 Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260611165348297-A1 | ||
| 116 | NGUYỄN THÀNH TRÍ | 26/05/2008 | 89208012095 | Ấp Tân Lập Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260611165729890-A1 | ||
| 117 | NGUYỄN ANH TUẤN | 24/04/2007 | 70207003838 | Kp Thủ Chánh Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260611165821760-A1 | ||
| 118 | PHẠM TRỌNG TÙNG | 12/11/1997 | 60097002814 | Thôn 6 Liên Hương Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260612091427500-A1 | ||
| 119 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN | 11/02/1995 | 79195021632 | Ấp 4 Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260611170053767-A1 | ||
| 120 | TRẦN THỊ BÍCH TUYỀN | 10/10/1993 | 87193002145 | Ấp Phú Mỹ Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260611165950630-A1 | ||
| 121 | LÂM THANH VÂN | 29/10/2005 | 46305000605 | Thôn Diên Trường 2, Xã Vinh Lộc, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | 79112-20260612101641293-A1 | ||
| 122 | VŨ ĐÌNH VĂN | 10/03/2007 | 66207000094 | Thôn 4 Xuân Phú Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | 79112-20260611170256843-A1 | ||
| 123 | THỊ MỸ VÀNG | 01/11/2002 | 91302011021 | Ấp Thạnh Hòa 3 Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | 79112-20260612082431433-A1 | ||
| 124 | VÕ THỊ THU VẮNG | 20/02/1998 | 56198007310 | Ấp Bình Khánh Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | 79112-20260612091520097-A1 | ||
| 125 | BÁO THỊ HỒNG VI | 17/07/2006 | 58306001850 | Văn Lâm 3 Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | 79112-20260611170407047-A1 | ||
| 126 | NGUYỄN TƯỜNG VI | 17/02/2006 | 52306006257 | Thôn Thọ Lộc 1 Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | 79112-20260611170511357-A1 | ||
| 127 | NGUYỄN HÙNG VINH | 05/12/2003 | 75203000515 | Đg Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 790260013895 | B | SH Lần Đầu | 79112-20260611162551847-A1 |
| 128 | PHẠM QUANG VINH | 16/08/2002 | 79202033100 | Kp 30 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612081705363-A1 | ||
| 129 | PHAN XUÂN VĨNH | 12/12/1983 | 42083013902 | Thôn Nam Đoài Xã Tứ Mỹ, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | 79112-20260611170206350-A1 | ||
| 130 | HUỲNH THỊ YẾN VY | 04/01/2006 | 80306014878 | Ấp Bàu Công Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | 79112-20260612081944850-A1 | ||
| 131 | TRẦN CHÍ VỸ | 11/03/2008 | 79208050154 | Khu Phố 9 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | 79112-20260612092419430-A1 | ||
| 132 | DƯƠNG THỊ XUÂN | 10/01/1972 | 38172031728 | Thôn Xuân Thái Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | 79112-20260611165444130-A1 | ||
| 133 | THỊ NGỌC XUÂN | 05/08/2005 | 67305002100 | Thôn 10 Xã Quảng Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | 79112-20260612082226140-A1 | ||
| 134 | PHẠM NHƯ Ý | 05/12/2007 | 70307008226 | Kp Minh Thành 2 Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | 79112-20260612082329307-A1 |
