KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A038
Số lượng học viên: 170
Thời gian đào tạo: 7 ngày
Ngày khai giảng: 18/06/2026
Ngày bế giảng: 24/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 18/06/2026 đến ngày 19/06/2026
– Học thực hành: 05 ngày từ ngày 20/06/2026 đến ngày 24/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐẶNG TUẤN ANH | 23/02/2002 | 79202000504 | Kp 7 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 2 | ĐẶNG VŨ QUỲNH ANH | 23/01/2005 | 68305001557 | Thôn 7 Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 3 | NGUYỄN CHẲNG ANH | 15/01/1998 | 91098000856 | Ấp Đông Cơ Xã Vĩnh Điều, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 4 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 19/09/1985 | 51185014014 | Thôn Châu Bình Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | ||
| 5 | VŨ TƯỜNG ANH | 30/05/2008 | 46208011578 | TDP La Chữ Thượng Phường Kim Trà, Thành phố Huế | SH LẦN ĐẦU | ||
| 6 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 27/04/2008 | 1208023132 | Kp 49, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 7 | ĐẶNG GIA BẢO | 08/08/1995 | 79095031061 | 9A Ấp 7 Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 8 | HUỲNH GIA BẢO | 08/11/2003 | 60203012467 | Thôn Nam Chính 2 Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 9 | NGỤY GIA BẢO | 26/12/2007 | 83207006567 | 202, Đồng Nhơn Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 10 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 23/03/2008 | 75208003713 | Trà Cổ Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 11 | NGUYỄN MINH BẢO | 02/09/1998 | 60098008031 | Thôn Lương Trung Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 12 | PHẠM CHÍ BẢO | 20/05/2007 | 83207006800 | Ấp Thanh Tân Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 13 | TRẦN THIÊN BẢO | 01/08/2006 | 79206043590 | Kp 28 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 14 | NGUYỄN QUỐC BÌNH | 21/06/2005 | 79205002241 | Kp 6 Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 15 | PHAN THANH BÌNH | 26/04/2007 | 52207015762 | Thôn Phong An Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 16 | HUỲNH VĂN CHIẾN | 12/02/2002 | 89202015537 | Ấp Long Hiệp Xã Tân An, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 17 | CHIẾNG MẠNH CƯỜNG | 08/07/2001 | 75201003036 | Ấp Phú Lợi 1 Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 750223023336 | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 18 | HỒ TUẤN CƯỜNG | 05/12/2007 | 79207004828 | Kp 6 Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 19 | HUỲNH QUỐC CƯỜNG | 01/11/1996 | 79096036681 | Kp 50, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 20 | PHẠM HOÀNG CƯỜNG | 23/02/1990 | 75090003832 | Ấp 2 Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 21 | TRẦN HOÀNG ĐẠI | 06/06/2008 | 79208030244 | Kp 28 Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 22 | TÂU XÁ ĐAN | 01/01/1998 | 58098008286 | Thôn Giá Xã Phước Hà, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 23 | THÁI HỮU ĐAN | 12/07/2007 | 79207044990 | Kp 32 Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 24 | TRẦN HỮU ĐANG | 29/06/2007 | 79207002965 | Kp 28 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 25 | LÊ ĐỖ THÀNH ĐẠT | 11/05/2007 | 79207023055 | Ấp Thạnh Kiết Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 26 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 11/08/2007 | 62207007103 | Thôn Tan Lập B Xã Đăk Mar, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | ||
| 27 | LÊ HỮU ĐIỀN | 05/05/2006 | 75206016205 | Kp Tân Ba Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 28 | LÊ QUANG THIÊN ĐIỆN | 19/05/1984 | 54084003981 | Kp 41 Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 29 | NGUYỄN TRIỆU ĐÔ | 21/09/2006 | 70206006790 | Ấp Ba Se B Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 30 | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | 09/11/1978 | 91078018096 | Ấp Xẻo Lá B Xã Tân Thạnh, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 31 | TRẦN THẾ ĐÔNG | 24/08/2002 | 75202018678 | Ấp Phú Thịnh 4 Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 790228025498 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 32 | TRẦN HẢI ĐỒNG | 02/11/2007 | 60207012855 | Kp 4 Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 33 | NGUYỄN VĂN ĐỦ | 01/09/1995 | 92095006803 | Ấp Đông Hòa A Xã Đông Thuận, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 34 | LÊ HỮU ĐỨC | 10/10/2007 | 87207003296 | Số Nhà 1067 Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 35 | TRẦN TIẾN ĐỨC | 24/09/2003 | 1203004287 | Tổ 11 Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | 010255306486 | B | SH LẦN ĐẦU |
| 36 | NGUYỄN TẤN DŨNG | 25/06/2007 | 79207019976 | 215/11/12 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 37 | NGUYỄN TỪ HOÀNG TIẾN DŨNG | 30/01/2007 | 79207028025 | Kp 8 Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 38 | PHAN TIẾN DŨNG | 02/05/2007 | 34207017730 | Kp 3 Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 39 | PHAN QUỐC ĐƯƠNG | 03/12/2006 | 93206002237 | Ấp 4 Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 40 | NGUYỄN THỊ THẢO DUY | 30/05/2008 | 89308007438 | Ấp Bình Yên Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 41 | LÂM VĂN GIÀU | 19/08/2004 | 94204009279 | Ấp 4 Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 42 | DANH THỊ THU HÀ | 29/08/2006 | 94306004664 | Ấp Phú Ninh Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 43 | LÊ ANH HÀO | 28/09/2004 | 60204008105 | Kp7 Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 600238000584 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 44 | NGUYỄN THANH HẬU | 19/05/2008 | 79208007653 | Kp 48 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 45 | NGUYỄN THẾ HẬU | 03/01/1971 | 79071013943 | Kp 13 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 46 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 19/10/1999 | 60199008481 | Thôn Thái Hiệp Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 47 | PHẠM TRUNG HIẾU | 11/12/2007 | 89207018223 | Ấp Thị Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 48 | TRẦN TRUNG HIẾU | 08/01/2005 | 96205010585 | Khóm 4 Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 49 | VŨ VĂN HOAN | 10/07/1990 | 79090004910 | Kp 35 Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 50 | NGUYỄN HOÀNG | 03/01/2002 | 79202000557 | Kp27 Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 790221016888 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 51 | ĐỖ TRƯƠNG KIM HỒNG | 10/02/1994 | 79194034746 | Kp 79 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 52 | ĐẶNG VĂN HÙNG | 16/05/1988 | 35088010739 | KĐT Kim Văn Kim Lũ Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | SH LẦN ĐẦU | ||
| 53 | TRỊNH VƯƠNG QUỐC HƯNG | 18/08/1993 | 79093004423 | Kp1 Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 790253854454 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 54 | VÕ THỊ THANH HƯƠNG | 01/01/1981 | 84181009738 | Ấp Hào Hảo Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 55 | HOÀNG TRƯƠNG GIA HUY | 15/10/2002 | 79202004876 | Kp 16 Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 56 | LÂM HOÀNG HUY | 21/10/2007 | 94207007662 | Ấp Bưng Thum Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 57 | LÊ QUỐC HUY | 24/03/2006 | 79206023255 | 352A Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 58 | MAI VĂN HUY | 27/08/2002 | 66202016052 | Kp 51, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 59 | NGUYỄN ĐĂNG HUY | 07/07/2003 | 94203013619 | Ấp Trà Ban Nhỏ Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 60 | NGUYỄN NGỌC GIA HUY | 30/09/2007 | 83207005310 | 90, Giồng Sậy Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 790261007668 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 61 | DANH NGỌC HUỲNH | 28/05/2008 | 95308008944 | Ấp 15A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 62 | LÊ MINH KHA | 23/07/2007 | 87207013404 | Ấp An Lợi B Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 63 | TÔ TUẤN KHẢI | 10/03/2007 | 79207000892 | 118/34 Bùi Văn Ba, Kp 9, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 64 | TRẦN VĨNH KHANG | 26/03/2003 | 83203008737 | Ấp An Điền Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 65 | TRỊNH MINH KHANG | 28/11/2007 | 79207014440 | Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 66 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 23/02/2008 | 87208015716 | Ấp Phú Hòa A, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 67 | BÙI GIA KIỆT | 05/12/2007 | 52207007555 | Thôn Nam Tượng 2, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 68 | SƠN MINH KIỆT | 06/06/2008 | 93208006175 | Ấp 3, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 69 | TẠ THỊ THÚY KIỀU | 15/10/2004 | 75304000962 | Tổ 4, Thôn Lộc Thuận 7, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 70 | HUỲNH VỸ KỲ | 28/09/1997 | 91097014396 | Ấp Hòa Thuận Xã Bình An, Tỉnh An Giang | 790154269988 | A1,B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 71 | LÊ TRẦN TRƯỜNG TỬ KỲ | 15/12/2007 | 82207002904 | Tổ 5, Ấp Tân Thạnh, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 72 | TRẦN QUỐC KỲ | 01/01/1991 | 96091008365 | Ấp 21, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 73 | HUỲNH LÊ THANH LÂM | 03/12/2007 | 72207003931 | Tổ 4, Kp Bàu Lùn, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 74 | KIỀU THỊ TRÚC LAN | 14/04/2004 | 79304026089 | Kp 4 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 75 | PHẠM THỊ LIỂU | 10/10/1986 | 51186008417 | Ấp Cầu Kinh, Xã An Lục Long, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 76 | ĐOÀN KHÁNH LINH | 13/11/2007 | 84207003887 | Ấp An Lộc, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 77 | NGUYỄN VIỄN LINH | 31/12/1998 | 60098010032 | Thôn Hiệp Hòa, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 78 | VĂN THỊ MỸ LINH | 01/05/1998 | 66198000038 | Thôn Đạt Lý 1, Xã Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 79 | VÕ THỊ HỒNG LOAN | 04/11/1982 | 89182013218 | Khóm An Hưng Xã An Phú, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 80 | PHẠM NGUYỄN THÀNH LONG | 01/11/2001 | 75201009932 | Kp 7, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 81 | NGUYỄN NGỌC LUÂN | 18/12/2006 | 79206008344 | Kp 33, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 82 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 21/03/2003 | 67203000704 | Thôn Thổ Hoàng 2, Xã Đắk Sắk, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 83 | PHẠM THỊ LUYẾN | 06/01/1977 | 44177001818 | Kp 6, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 84 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 27/05/2008 | 79208028238 | 56/64 Cầu Đình, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 85 | TRẦN QUỐC MINH | 06/02/2004 | 75204000218 | Kp 27, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 86 | VÕ THÀNH MINH | 24/10/2005 | 44205001637 | Phong Giang, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị | SH LẦN ĐẦU | ||
| 87 | TRẦN HOÀNG NAM | 01/01/1990 | 96090012535 | Ấp 21, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 88 | PHẠM TRẦN KIM NGÂN | 09/12/2001 | 79301026509 | Kp 16, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 791201120838 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 89 | HÀ THÚY NGHI | 01/01/1992 | 94192007353 | Ấp Trường Lộc, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 90 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH NGỌC | 26/10/2004 | 80304004737 | Ấp Hưng Hòa, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 91 | NGUYỄN ANH NGUYÊN | 06/05/2007 | 66207000909 | Xã Ea Ning, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 92 | TỐNG PHƯỚC NHÀN | 21/11/2005 | 67205007500 | Bon Bu Gia Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 93 | VÕ PHÚC NHÂN | 21/10/2006 | 96206011433 | Ấp 4, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 94 | HUỲNH DƯƠNG QUANG NHẬT | 06/04/2006 | 68206002804 | Thôn Lạc Sơn, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 680245019249 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 95 | DANH THỊ CẨM NHI | 04/07/1990 | 91190004876 | Tổ 3, Ấp Cỏ Quen, Xã Giang Thành, Tỉnh An Giang | 931220001750 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 96 | HUỲNH YẾN NHI | 07/04/2007 | 66307000928 | 72/3/14 Kênh Nước Đen, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 97 | NGUYỄN THỊ THÚY NHI | 08/08/1993 | 87193014576 | Ấp Long Thuận, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 98 | VÕ HỒNG YẾN NHI | 17/11/2007 | 89307020245 | Khóm An Hưng, Xã An Phú, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 99 | PHẠM HÂN NHIÊN | 12/09/2007 | 58307006771 | Tdp 08, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 100 | DƯƠNG TẤN PHÁT | 06/06/2008 | 79208018432 | Kp 5, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 101 | CHUNG TẤN HOÀI PHONG | 02/03/2000 | 79200018310 | Kp 10, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 102 | ĐẶNG HOÀI PHONG | 28/02/2006 | 82206014080 | Ấp Hiệp Trị 1, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 103 | TRẦN THANH PHONG | 24/04/2000 | 84200007036 | Ấp Long Trị, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 104 | TRƯƠNG HỒNG PHONG | 26/07/1992 | 80092000764 | Ấp Lộc Chánh, Xã An Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 105 | LÊ NGỌC KIM PHỤNG | 14/08/2007 | 75307022418 | Kp3 Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 106 | VÕ TẤN PHƯỚC | 14/09/1999 | 87099010018 | Ấp Bình Trung Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 107 | HỒ SĨ PHƯƠNG | 09/08/2001 | 52201010563 | Thôn Liên Trì, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 108 | NGÔ VĂN PHƯƠNG | 20/05/2003 | 72203005961 | Khu Phố Long Trung, Phường Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 109 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 27/02/2003 | 79203000200 | Khu Phố 9 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 110 | ĐINH MINH QUÂN | 16/11/2007 | 70207011355 | Thôn Thuận Bình, Xã Thuận Hạnh, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 111 | PHAN HỒ MINH QUÂN | 16/07/2006 | 79206031382 | Kp3 Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 112 | PHAN HOÀNG QUÂN | 01/01/1992 | 79092023892 | Ấp 24 Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 113 | TRẦN HOÀNG QUÂN | 12/10/2004 | 46204000227 | Ấp 65 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 790220186483 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 114 | NGUYỄN VĂN QUANG | 24/01/2002 | 60202005818 | Thôn Gò Đồn Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 115 | TRƯƠNG TẤN QUỐC | 21/08/2000 | 44200002450 | Tdp Xuân Giang Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị | 440235005188 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 116 | KIM RANG | 01/01/1988 | 84088012723 | Ấp Cầu Vĩ, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 117 | NGUYỄN BÍCH SIL | 08/06/2000 | 91300010017 | Ấp Minh Thượng B Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 118 | NGUYỄN MINH SƠN | 08/04/1990 | 79090032297 | Kp15 Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 119 | VÕ TRƯỜNG THÁI | 09/07/2007 | 83207005376 | Ấp Giồng Tre, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 120 | PHẠM THỊ HỒNG THẮM | 23/08/2007 | 94307006401 | Ấp Khánh Hội Tây, Xã Tiên Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 121 | TRƯƠNG VĂN THÂN | 03/10/1975 | 72075004742 | Kp Chánh, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 122 | CAO VĂN THẮNG | 01/11/1978 | 79078014559 | Kp20 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790220113159 | C | SH LẦN ĐẦU |
| 123 | DƯƠNG HỬU THANH | 16/07/2001 | 89301004374 | Số Nhà 160, Tổ 9, Khóm Vĩnh Xuyên, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 124 | CAM PHÁT THÀNH | 11/08/2002 | 79202044422 | Ấp Phú Vinh 4 Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 125 | HỒ VŨ THÀNH | 08/05/1989 | 70089003163 | Thôn Hiếu Phong Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | 700179002499 | D2 | SH LẦN ĐẦU |
| 126 | KHỔNG THANH THÀNH | 17/04/2007 | 52207012712 | Thôn Hóa Lạc Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 520253008254 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 127 | NGUYỄN TÂN THÀNH | 03/12/1998 | 70098002996 | Ấp Tân Trạch Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 128 | NGUYỄN VIỆT THÀNH | 27/12/2002 | 79202017698 | Kp46 Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 129 | PHẠM THỊ THU THẢO | 12/11/2000 | 91300002346 | Số 66, Tổ 3, Ấp Thạnh Phong, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 130 | DƯƠNG NGỌC THIÊN | 07/11/2006 | 60206006669 | Thôn Hàm Thắng, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 131 | TRẦN QUỐC THIỆN | 08/03/1990 | 89090007435 | Tổ 1 Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 132 | LÊ GIA THỊNH | 29/10/2000 | 56200008066 | Tổ 17, Khu Phố 10, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 133 | PHẠM TIẾN THỊNH | 08/09/2006 | 95206009749 | Ấp 4, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 134 | NGUYỄN TẤN THOI | 20/08/1993 | 79093009621 | Ấp 19, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 135 | HUỲNH MINH THƯ | 23/05/2001 | 83301004258 | Ấp Giồng Cốc Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 136 | NGUYỄN HOÀNG ANH THƯ | 16/11/2003 | 79303012237 | Khu Phố 66 Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 137 | TRỊNH ANH THƯ | 30/09/2007 | 75307001044 | Khu Phố 9 Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 138 | VÕ THỊ KIM THƯ | 25/12/2003 | 83303012319 | Ấp Tân Hoà A, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 139 | CHU THỊ THƯƠNG | 11/09/2003 | 67303005940 | Thôn 6 Xã Đắk Mil, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 140 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 06/03/2004 | 79304000436 | Ấp Đồng Tiến Xã Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 141 | ĐẶNG TRẦN TIẾN | 28/08/2007 | 89207011933 | Phú Bình Xã Tây Phú, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 142 | DƯƠNG ĐÌNH MINH TIẾN | 22/01/2000 | 72200010593 | Ấp Khởi Hà Xã Cầu Khởi, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 143 | NGUYỄN PHAN MẠNH TIẾN | 04/04/2003 | 79203002575 | Khu Phố 30 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 144 | TRẦN NGỌC MINH TIẾN | 16/03/2008 | 83208012305 | Ấp Tiên Thạnh, Xã Tân Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 145 | VÕ MINH TIẾN | 22/03/2008 | 79208048458 | Ấp An Hòa Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 146 | ÔN TRỌNG TIỀN | 19/11/2006 | 79206023094 | Lý Chiêu Hoàng Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 147 | NGUYỄN VĂN TÍNH | 27/04/2008 | 89208004385 | Ấp Bình Thắng, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 148 | KIM BẠCH TRÀ | 12/05/2007 | 84207007018 | Ấp Leng Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 149 | TRẦN VÕ HUYỀN TRÂN | 09/11/1989 | 79189023763 | Khu Phố 2 Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 150 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | 01/07/1991 | 87191020172 | Khóm Thuận Trung, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 151 | CHÂU QUAN TRỌNG | 19/04/2007 | 89207012059 | Ấp Phú Cường A Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 152 | HUỲNH PHẠM PHÚ TRUYỀN | 17/06/2006 | 70206005737 | Kp Đức Hoà, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 153 | NGUYỄN THỊ THANH TRUYỀN | 15/05/1988 | 58188007292 | Thôn Ninh Quý 2 Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 154 | PHẠM MINH TÚ | 15/05/2004 | 75204016751 | Khu Phố Đồng Tâm Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 155 | BÙI ANH TUẤN | 13/04/1986 | 36086010447 | Khu Phố 48 Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 790114261034 | FC | SH LẦN ĐẦU |
| 156 | NGUYỄN ANH TUẤN | 14/04/2007 | 66207001489 | Tổ 2 Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 157 | PHAN THANH TUẤN | 24/04/2007 | 89207002429 | Ấp Phú Vinh Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 158 | SẦM VĂN TÙNG | 01/01/1979 | 80079010890 | Ấp Tây Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 159 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN | 25/01/2007 | 87307001835 | Ấp 3 Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 160 | KIỀU THỊ KIM TUYẾT | 01/04/1988 | 58188003512 | Thôn Thành Tín Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 161 | PHAN THỊ MINH TUYẾT | 04/06/2007 | 77307007336 | Thôn 5 Xã Long Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 162 | ĐINH VĂN ÚT | 21/07/1997 | 56097002969 | Tổ Dân Phố 4 Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 163 | ĐỖ THỊ BÍCH VÂN | 03/10/1978 | 52178008988 | Thôn 4 Xã Thạnh Bình, Thành phố Đà Nẵng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 164 | NGUYỄN TẤN VIÊN | 04/06/2005 | 51205013194 | Kdc 44, Thôn 6 Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 790252010693 | B | SH LẦN ĐẦU |
| 165 | LÊ QUỐC VIỆT | 06/12/2006 | 75206022715 | Khu Phố 10 Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 166 | CAO BÁ TRẦN VINH | 28/12/2005 | 17205004226 | Thôn An Bình, Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 167 | KHẤU QUANG VINH | 02/11/1985 | 75085013505 | Ấp Tân Xuân Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 168 | LÊ TRƯỜNG VŨ | 07/05/2006 | 87206014417 | Ấp An Hưng Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 169 | NGUYỄN KIM VŨ | 22/10/2002 | 79202004243 | Khu Phố 4 Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 170 | NGUYỄN HOÀNG PHI YẾN | 26/12/1992 | 79192013610 | Đường Hòa Hảo Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU |
