| 1 | 1 | NGUYỄN ĐỨC KHÁNH AN | 09/10/2006 | TỔ 28 HM, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 2 | 2 | NGUYỄN PHƯỚC AN | 03/09/2004 | | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | NGUYỄN THỊ NHÃ AN | 03/03/2000 | | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 4 | 4 | NGUYỄN THỊ THUÝ AN | 08/02/2001 | Số Nhà 97, Tổ NDTQ Số 11, Ấp Tân Hoà A, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 5 | 5 | VÕ THỊ TƯỜNG AN | 26/07/2007 | KDC 6, Thôn Bình Tân, Xã Đông Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 6 | 6 | NGUYỄN VĂN ÂN | 31/10/2006 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 7 | 7 | ĐINH NGUYỄN THỤC ANH | 12/04/2007 | Thôn Miếu Bông, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 8 | 8 | NGUYỄN NGỌC BẢO ANH | 27/02/2007 | Tổ 1, Ấp Sóc Quả, Xã Tân Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 16/01/2007 | 199/13 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 10 | 10 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 29/06/2006 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | PHẠM VIỆT ANH | 09/07/2007 | Tổ 25, Kp 5, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 12 | 12 | TRẦN TRẦN ANH | 06/01/2007 | Kp 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 13 | 13 | BÙI LÂM GIA BẢO | 08/11/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 14 | 14 | LÊ HOÀI BẢO | 30/10/2007 | Tổ Tự Quản Số 10, Thôn Bình Nghĩa, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | LÊ NGỌC BẢO | 19/03/1970 | 21/2A Huỳnh Tấn Phát, KP 60, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 16 | 16 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 13/05/2003 | 142C/64 Cổ Giang, Kp 9,, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 17 | 17 | NGUYỄN ĐÌNH BẢO | 10/02/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 18 | 18 | NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO | 31/01/2006 | 995/58/24A5 , Đường Hồng Bàn, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | NGUYỄN HUY BẢO | 08/09/2007 | 343/6 Dương Thị Mười, Kp46, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 20 | 20 | NGUYỄN NHẬT QUỐC BẢO | 11/10/2007 | Tổ 7, Ấp 11, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | NGUYỄN TẤN HOÀNG BẢO | 15/10/2007 | Thôn Phước Thọ 2, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | TRẦN GIA BẢO | 13/10/2006 | Ấp Hòa Thới, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 23 | 23 | TRẦN THÁI BẢO | 21/07/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 24 | 24 | TRẦN VŨ BẢO | 04/12/2006 | KDC Số 3, Thôn An Chuẩn, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 25 | 25 | LÊ THỊ BÉ | 22/02/1989 | Ấp Tân Phú A2, Xã Tân Phước Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 26 | 26 | TRƯƠNG NGỌC BÉ | 26/04/1986 | 5.16 Khối G, Lô N, C/C 17.3 Ha, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 27 | 27 | ÂU THANH BÌNH | 01/01/1979 | Ấp Ninh Tân, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 28 | 28 | NGUYỄN KIM BÌNH | 25/10/1973 | A5/38D4, Ấp 10, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | NGUYỄN VĂN BÌNH | 03/09/2002 | Xóm Ngọc Việt, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | TRẦN CHIÊU BÌNH | 01/01/2003 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 31 | 31 | Y JÊN BKRÔNG | 01/10/2002 | Buôn Tơng Jũ, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 32 | 32 | BÙI THỊ BÍCH CẨM | 24/10/2003 | Kdc 13B, Thôn Tú Sơn 2, Xã Lân Phong, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 33 | 33 | VÕ HOÀNG ĐẠI CÁT | 14/08/2004 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 34 | 34 | NGUYỄN VŨ CẦU | 04/04/2004 | Phụng Tường 2, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | CHUNG THỊ BẢO CHÂU | 15/06/1998 | Ấp Chợ, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | NGUYỄN PHƯỚC CHÂU | 01/01/1979 | Số 4/31/10 Đường Số 6, Kp 57, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 37 | 37 | TRẦN QUỐC CHÂU | 25/12/2002 | Tổ 15 Ấp 8, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | NGUYỄN TRÚC CHI | 11/02/2004 | Tổ 5A, Áp Nguyễn Huệ 2,, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | ĐỖ VĂN CHUNG | 02/03/1995 | Thôn An Phú, Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 40 | 40 | LÊ THỊ YẾN CÚC | 29/07/1975 | 03 Lô 0 Cư Xá Vĩnh Hội, Bến Vân Đồn, Kp3, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 41 | 41 | BÙI THANH CƯỜNG | 25/07/2006 | 29/11/2 Đường 14, Kp 5,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | TRIỆU MINH CƯỜNG | 01/01/1987 | Ấp Bắc Dần, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | BÙI QUANG ĐẠI | 31/07/2000 | Kp Tân Đồng 3, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | NGÔ TRÍ ĐẠI | 22/12/2007 | 646/10A Đường 30/4, Tổ 4, Kp 9, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | TRẦN LÊ TÂM ĐAN | 30/11/1980 | Số Nhà 13, Khóm 7, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | CAO HẢI ĐĂNG | 14/02/1997 | Khóm 4, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 47 | 47 | HUỲNH HẢI ĐĂNG | 27/12/2001 | 728 Nguyễn Xiển, Kp43, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | TRẦN QUỐC ĐẲNG | 27/05/1986 | Ấp 1, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | HOÀNG TRẦN ĐẠT | 21/08/2005 | Kp 18, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | HUỲNH HỮU ĐẠT | 18/12/1993 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | LƯ BÁC ĐẠT | 07/05/1977 | 109D/38D5 Lạc Long Quân, Kp6, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | LƯƠNG BÁ ĐẠT | 08/08/1993 | 87/15 Nguyễn Đình Chính, Kp 29, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 53 | 53 | LÝ TIẾN ĐẠT | 19/12/2007 | 14/9 Ấp 28, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 54 | 54 | NGUYỄN PHÁT ĐẠT | 09/04/2006 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 55 | 55 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 08/07/2003 | Ấp Cây Cách, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 09/12/2003 | 58/7 Nguyễn Phúc Nguyên, Kp 11, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 02/01/2007 | 319/T Phúc Nhạc 2, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 58 | 58 | TÔ THÀNH ĐẠT | 04/02/2007 | 126E Phạm Thế Hiển, Kp24, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | TRẦN HOÀNG ĐẠT | 21/12/2004 | Ấp Kinh Xáng, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 60 | 60 | TRẦN VĂN ĐẠT | 03/04/1994 | Xóm 2, Thôn 7, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | TÔ VĂN ĐÂY | 23/10/1989 | Ấp Hoà Đức, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 62 | 62 | LÝ ĐEN | 01/01/1995 | Ấp Bắc Dần, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 63 | 63 | LÂM ĐẾT | 27/02/2003 | Ấp Prey Chóp A, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | ĐẶNG TRỌNG ĐIỂM | 05/06/1986 | Tổ 11 Ấp 3, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 65 | 65 | NGUYỄN HUỲNH ĐIỂM | 11/10/1996 | Ấp 1, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 66 | 66 | NGUYỄN THỊ DIỆN | 05/12/1969 | Ấp Quảng Đà, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | LÊ VĂN ĐIỆP | 26/10/1999 | Xóm Nghi Phương 6, Xã Thần Lĩnh, Tỉnh Nghệ An | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | TIẾT VĂN DINH | 28/07/2005 | Ấp 7B, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | NGUYỄN THỊ XUÂN ĐỊNH | 01/11/2000 | Kdc 21, Tdp Vùng 5,, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 70 | 70 | NGUYỄN VIỆT ĐOÀN | 17/07/2006 | Ấp Long An, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 71 | 71 | PHÙNG THỊ HỒNG ĐƠN | 01/01/1978 | Khóm Bùng Binh 2, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 72 | 72 | NGUYỄN HOÀNG ĐÔNG | 28/07/2006 | Thôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | NGUYỄN VĂN ĐỒNG | 15/03/1978 | Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 74 | 74 | ĐOÀN PHẠM MINH ĐỨC | 15/03/2006 | 702/22A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Kp72, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | LÊ MINH ĐỨC | 19/07/1978 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 76 | 76 | LÊ QUANG HỒNG ĐỨC | 10/10/2006 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 77 | 77 | NGUYỄN DUY ĐỨC | 28/02/2008 | Kv Chợ Cũ, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 78 | 78 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 12/03/2006 | 48/59 Đường Số 6, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 79 | 79 | TRẦN ĐỨC | 24/12/2002 | Ngô Quyền, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 80 | 80 | ÂU QUÝ DUNG | 06/04/1994 | 64/22D Hòa Bình, Kp 12, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 81 | 81 | PHÙNG THỊ THÙY DUNG | 02/11/2007 | Xóm 4, Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 82 | 82 | HỒ ANH DŨNG | 27/10/2007 | Thôn Thành Công,, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 15/08/1990 | Xóm 8 Kim Chính, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | PHẠM CÔNG DŨNG | 09/10/2007 | Thôn An Điềm 1, Xã Bình Chương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 85 | 85 | PHẠM MAI HÙNG DŨNG | 22/06/2007 | 62/141 Lý Chính Thắng, Kp20, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | PHẠM MINH DŨNG | 17/03/2008 | 68 Đường 11, Kp 48, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | NGÔ THÀNH ĐƯỢC | 31/01/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 88 | 88 | NGUYỄN NGỌC DƯƠNG | 20/05/1990 | Kp Khánh Hưng, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | NGUYỄN THANH DƯƠNG | 12/08/2003 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 90 | 90 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 13/10/2001 | Ấp Thạnh Cường, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | ĐÀO TRỌNG DUY | 11/10/2007 | Thôn Đoàn Kết, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 92 | 92 | HOÀNG VĂN DUY | 08/03/2001 | Tổ 7, Ấp 2, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 93 | 93 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 20/02/2008 | Ấp Bình An,, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 94 | 94 | NGUYỄN MẠNH DUY | 01/01/2005 | Ấp Vĩnh Thành, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 95 | 95 | NGUYỄN VŨ DUY | 13/12/2007 | Ấp Tân Thành Lập, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 96 | 96 | TRẦN NHỰT DUY | 22/10/2003 | | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 97 | 97 | PHẠM HOA NGỌC DUYÊN | 06/10/2004 | Khu Phố 6,, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 98 | 98 | VÕ THỊ MỸ DUYÊN | 29/01/2000 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | HUỲNH TÙNG EM | 29/04/1990 | Ấp 7B, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | DANH TRƯỜNG GIANG | 20/05/1994 | Ấp Vĩnh Mẫu, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | ĐINH VŨ KIỀU GIANG | 31/03/2003 | 54/26/20 Đường Số 21, Kp7, P.8, Q. Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 13/12/2006 | 11/40 Ô2, Kp Hải Hà 2, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 103 | 103 | PHAN THỊ TRÚC GIANG | 20/08/1989 | 249 Lê Quang Định, Kp 3,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 104 | 104 | TRẦN NGỌC HƯƠNG GIANG | 02/09/2004 | Thôn 5,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 105 | 105 | LÊ QUỲNH GIAO | 14/08/2004 | Thôn Đắk Hà,, Xã Krông Nô, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 106 | 106 | NGUYỄN THỊ GIÀU | 29/09/1989 | Tổ 2, Ấp 5, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | TRỊNH THỊ GIÀU | 19/02/1991 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | ĐOÀN THỊ HÀ | 01/01/1979 | Ấp Thanh Cường,, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | NGUYỄN THANH HÀ | 21/09/2007 | Tổ 7, Thôn 1, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ | 11/12/2007 | Ấp Xuân Hưng 1A, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | TRẦN NGỌC THÚY HÀ | 24/11/2007 | 387 Đinh Bộ Linh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | NGUYỄN NHẬT HẠ | 30/05/1999 | Ấp Xuân Hoà 3, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | ĐÀM NGỌC HẢI | 20/09/2007 | 83 Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | HUỲNH THANH HẢI | 31/08/1984 | 534/19 Điện Biên Phủ, Kp 22,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 115 | 115 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 29/10/2002 | Ấp Bình Thắng,, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | NGUYỄN HOÀNG PHI HẢI | 01/08/1987 | 21 Bờ Nhà Thờ, Ấp 13, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | CAO THỊ NGỌC HÂN | 01/08/2001 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 118 | 118 | NGUYỄN TRƯƠNG HOÀI BẢO HÂN | 28/07/2006 | 1078/16 Đường Đỗ Mười, KP 35, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 119 | 119 | PHÙNG NGỌC HÂN | 29/11/2005 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 120 | 120 | ĐỖ THANH HẰNG | 15/08/1995 | | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 121 | 121 | HUỲNH THỊ THANH HẰNG | 01/11/2007 | 242/89 Bà Hom Kp 8, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 122 | 122 | LÊ THỊ THÚY HẰNG | 01/01/1992 | Ấp Trường Thọ 2A, Xã Trường Long, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | LÝ THỊ THU HẰNG | 08/11/1993 | Ấp Long Sơn 2, Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 124 | 124 | NGUYỄN NGỌC HẰNG | 27/01/2007 | 25/33 Đường Đội Cung, Tdp 17, Kp2, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 16/05/2000 | Tổ 4, Khu 1 Nhân Hoà, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 126 | 126 | NGUYỄN MỸ HẠNH | 23/06/2004 | Kp25, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 07/09/1993 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | TRẦN THỊ HẠNH | 08/09/1998 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 129 | 129 | NGUYỄN VĂN NHỰT HÀO | 09/11/2006 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | TRẦN VĂN CHÍ HÀO | 18/04/2006 | Thôn Lương Bắc, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 131 | 131 | CHÂU HẠO | 22/06/2003 | Ấp Âu Thọ A, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 132 | 132 | NGUYỄN NGỌC HẦU | 27/01/1999 | Thôn Phú Diễn Trong, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 133 | 133 | ĐẶNG VĂN HẬU | 01/01/1989 | Thôn Thanh Khiết, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | ĐẶNG THỊ THẢO HIỀN | 13/04/2007 | Thôn Tân Bình, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | NGUYỄN CHÍ HIỀN | 02/08/2007 | Kp 1,, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 136 | 136 | NGUYỄN LÊ NGỌC HIỀN | 01/08/1980 | Tổ 9, Tổ Dân Phố 2, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | TRẦN THỊ HIỀN | 06/09/1988 | Thôn 5 Cát Lại,, Xã Bình Lục, Tỉnh Ninh Bình | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 138 | 138 | ĐÀO THỊ HIỆP | 14/10/1976 | TDP Bấc 2, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 139 | 139 | LƯƠNG TRUNG HIẾU | 01/01/1991 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 140 | 140 | NGUYỄN THỊ HIẾU | 26/03/1977 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 141 | 141 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | 23/08/2004 | Châu Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 142 | 142 | PHẠM CHÍ HIẾU | 17/07/2000 | 60/16 Tam Bình, Kp 66, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 143 | 143 | PHẠM NGUYỄN NGỌC HIẾU | 30/01/2005 | Số Nhà A1/032, Tổ 3, Áp Lê Lợi, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 144 | 144 | VŨ TRẦN TRUNG HIẾU | 15/09/2007 | 215/59/1 Võ Văn Kiệt Liên Giá 7, Tdp10, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | LÊ THỊ HỒNG HOA | 01/01/1994 | Tổ 43, Thôn 4, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | PHẠM THỊ TRUNG HOA | 24/06/2004 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | TRẦN THỊ TUYẾT HOA | 25/10/2002 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | LÂM ĐỨC HÒA | 10/12/2006 | Ấp Kiết Lợi, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 149 | 149 | LÊ TUẤN HÒA | 30/09/2003 | Ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 150 | 150 | NGUYỄN THANH HÒA | 25/07/1993 | 224A, Tổ 15, Ấp Phú An 1, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 151 | 151 | NGUYỄN THỊ THU HÒA | 03/03/1994 | Tdp Phi Hiển, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 152 | 152 | TRỊNH MINH HÒA | 02/11/2005 | Ấp 1, Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 153 | 153 | HUỲNH THANH HOÀI | 25/03/1984 | 73/3A Ấp 41, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 154 | 154 | TRƯƠNG MINH HOÀI | 12/02/1998 | Kp Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 155 | 155 | ĐINH VĂN HUY HOÀNG | 25/05/2001 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | NGUYỄN SỸ HUY HOÀNG | 01/03/2007 | 14B Nam Hồ, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 157 | 157 | TRƯƠNG CÔNG HOÀNG | 10/09/2007 | Thôn 2, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 158 | 158 | ĐỖ THỊ HỒNG | 13/07/1983 | Đội 10, Đức Thụ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 159 | 159 | LÂM HUỆ HỒNG | 09/02/2008 | | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | Y HUÂN | 03/07/2006 | Thôn Suối Bạc,, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 161 | 161 | THỊ HỨC | 07/02/2006 | Thôn 6,, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 162 | 162 | LÊ THỊ BÍCH HUỆ | 18/10/2002 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN HOÀNG PHI HÙNG | 10/12/2001 | 15/9 Đường 33, KP 34, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 164 | 164 | NGUYỄN MINH HÙNG | 12/10/1987 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | NGUYỄN VIỆT HƯNG | 09/01/2008 | 90/177C, Đường Số 1, Kp 36, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 166 | 166 | TẠ THANH HƯNG | 05/03/2005 | 340/12 Huỳnh Thúc Kháng Tổ 10, Kp Lương Trung, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 167 | 167 | ĐOÀN VIỆT HƯƠNG | 06/06/1963 | 132 Diên Hồng, Kp 28, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 168 | 168 | NGUYỄN CHÍ HỮU | 30/10/2007 | Kp 17, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | ĐẠO HOÀNG HUY | 25/03/2001 | Phước Nhơn 1, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | ĐỖ THÀNH HUY | 06/06/2004 | Thôn Phú Xuân B, Xã Xuân Phước, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 171 | 171 | LƯU KHẢI HUY | 01/06/2007 | 27/309 Thống Nhất, KP 43, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 172 | 172 | NGUYỄN CAO GIA HUY | 03/11/2006 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 173 | 173 | NGUYỄN DƯƠNG GIA HUY | 07/07/2005 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 174 | 174 | NGUYỄN GIA HUY | 24/12/2007 | B18/9 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 175 | 175 | NGUYỄN HOÀNG KIM HUY | 10/10/2007 | 249 Lê Quang Định, Khu Phố 3,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 176 | 176 | NGUYỄN QUANG HUY | 10/04/2001 | Số Nhà 99 Thôn 10, Xã Phú Xuân, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | PHÙNG TRÁC HUY | 23/04/2007 | 57/14 Đội Cung, KP16, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 178 | 178 | TÔ GIA HUY | 06/02/2008 | Kp66,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 179 | 179 | TRẦN MINH HUY | 27/11/2007 | Tổ 6, Ấp Quảng Phát, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 180 | 180 | VŨ QUỐC HUY | 01/11/2006 | Khu Dân Cư 3, Ấp Phú Ngọc 1, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 181 | 181 | BÙI THANH HUYỀN | 23/04/2004 | 1/5 Đường 53, KP 75, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 182 | 182 | PHAN MỸ HUYỀN | 17/06/1998 | | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 183 | 183 | DANH HOÀNG HUYNH | 13/12/2007 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | NGUYỄN KENNY | 02/02/2008 | Đường Gò Cát, Kp 20,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 185 | 185 | KSOR KÉO | 03/07/2006 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 186 | 186 | NGUYỄN MINH KHA | 23/01/2005 | Tổ 43, Kp 6, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 187 | 187 | LÊ VĂN KHĂM | 29/02/2004 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 188 | 188 | ĐOÀN VĂN KHANG | 17/10/1992 | Ấp 7, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 189 | 189 | HỒ ÂN VĨ KHANG | 20/12/2006 | Thôn Tân Châu 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | NGUYỄN AN KHANG | 27/12/2007 | 110/10 Đường Số 4, Khu Phố 51,, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | NGUYỄN DUY KHANG | 15/10/2003 | Ấp Định Bình, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 192 | 192 | TRẦN HOÀNG KHANG | 18/10/2007 | Ấp Sóc Bưng, Xã Nhu Gia, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 193 | 193 | VỎ LÂM KHANG | 17/10/2006 | Ấp Hiệp Hải, Xã Tân Thuận, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | LÊ KIM KHÁNH | 29/05/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 195 | 195 | LÊ QUỐC KHÁNH | 12/08/2005 | Ấp Mỹ Đức, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 196 | 196 | PHẠM NHẬT KHÁNH | 20/04/2007 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | NGUYỄN MAI ĐỨC KHIÊM | 21/04/2007 | Khu Vực Long Thạnh, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | NGUYỄN MINH KHIÊM | 08/11/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 199 | 199 | BÙI DUY KHOA | 23/12/2006 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 200 | 200 | NGUYỄN ANH KHOA | 08/06/2007 | Số 26 An Mỹ 5, Tổ 11A, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 201 | 201 | NGUYỄN PHƯỚC KHOA | 23/06/2004 | Khóm 18, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | THÁI TRỌNG KHOA | 09/12/2005 | D10/27 Ấp 6,, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 203 | 203 | TRẦN ANH KHOA | 05/01/2007 | Thôn 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 204 | 204 | VÕ VIỆT KHOA | 26/04/2006 | Kp 20, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 205 | 205 | ĐỖ ANH KHÔI | 23/11/2007 | 43K1/2 Bình Đông, Kp3, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 16/09/2007 | Kp 1,, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 207 | 207 | NGUYỄN MINH KHÔI | 11/02/2004 | 18/82 Bis Trần Quang Diệu, Kp50, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 208 | 208 | BÙI PHÚC KIM KHUÊ | 22/04/2004 | 375 Nguyễn Duy Dương, Kp 10, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | PHAN TRUNG KIÊN | 18/01/2007 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | TỐNG TRUNG KIÊN | 17/11/2007 | Hương Đạm, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12/06/1999 | Khóm 4, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 212 | 212 | LÊ VĂN HÀO KIỆT | 24/01/2008 | Thôn 6,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 213 | 213 | NGUYỄN MINH KIỆT | 25/03/2007 | Ấp Chính Nghĩa, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 23/09/2005 | 334/5C Tôn Đán, Kp 21, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 215 | 215 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 19/02/1982 | Tổ 5, Ấp 2, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | NGUYỄN VĂN GIA KIỆT | 26/12/2007 | Tổ 17 Ấp Phước Thuận, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 217 | 217 | PHẠM ANH KIỆT | 03/02/2008 | Mương Điều B, Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 218 | 218 | KSOR H' KIÊU | 27/02/2006 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 219 | 219 | TRẦN THỊ KIỀU | 16/06/1982 | Thôn Châu Thuận Tây,, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 220 | 220 | VÕ THỊ KIỀU | 18/12/1993 | 102 Ấp Xóm Đồng 2, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | TRẦN VĂN LAI | 13/12/1957 | 44/6 Trần Cao Văn, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 222 | 222 | GIANG SƠN LÂM | 15/04/1987 | Kp40, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | LÂM THỊ NGỌC LAN | 14/07/1996 | Ấp Phước Thuận, Xã Thuận Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | HUỲNH KIM LÂN | 18/03/2007 | 452 Minh Phụng, Tdp 12, Kp 2, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 225 | 225 | NGUYỄN TẤN LIỀN | 30/01/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | ĐINH VĂN LIỆP | 24/04/1970 | Ấp Bờ Bao, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 227 | 227 | CAO THỊ LIỄU | 21/08/1985 | 28A Bưng Ông Thoàn, Kp13, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 228 | 228 | NGUYỄN THỊ LIỄU | 04/02/1979 | 112 Đường 5, Kp 37, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 229 | 229 | ĐẶNG QUỐC LINH | 30/01/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 230 | 230 | ĐOÀN BẢO LINH | 25/10/2005 | Ấp Thạnh Cường, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 06/10/2003 | 6N/1 Ngô Tất Tố, Kp 32, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 232 | 232 | NGUYỄN THỊ HOÀNG LINH | 18/11/2003 | 181 Tổ 4, Kp1, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 233 | 233 | PHẠM CHÍ LINH | 29/03/2004 | Ấp 6, Xã Hòa An, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | PHẠM TUYẾT LINH | 05/10/1981 | 26/5B Đường 34 Kp8, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 235 | 235 | TRẦN THỊ THANH LOAN | 27/09/1976 | 79/48C9/3 Tân Hoà Đông, Kp3, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | CHÂU BÁ LỘC | 04/01/2001 | 3C60 Ấp 73, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 237 | 237 | NGUYỄN TẤN LỘC | 22/02/2006 | 6/14 Đường Lò Lu, Kp5, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 238 | 238 | NGUYỄN VĂN LỘC | 01/01/1997 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 239 | 239 | VÕ VĂN LỘC | 29/07/1998 | | 7953362122 | A1m | x | Vắng H |
| 240 | 240 | PHẠM VĂN LỢI | 16/02/1983 | Vân Cù Nam, Phường Kim Trà, Thành phố Huế | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 241 | 241 | TRẦN ĐỨC LỢI | 06/11/2005 | D56 Tổ 8 Ấp Phước Thái, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | ĐOÀN NGỌC LONG | 15/06/1989 | | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 243 | 243 | LÊ HỒNG LONG | 08/07/1991 | 10/24 Đường 4, Kp 32, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | TRẦN PHI LONG | 22/01/2003 | Tổ 4, Ấp Bù Xăng, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 245 | 245 | NGUYỄN CÔNG LUẬN | 04/11/1987 | Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 246 | 246 | NGUYỄN TẤN LỰC | 01/01/1964 | | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 247 | 247 | HOÀNG CÔNG LUYỆN | 21/09/2007 | Xóm 3, Thôn 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | HỒ KHÁNH LY | 08/05/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 249 | 249 | NGUYỄN KHÁNH LY | 09/07/2005 | 364/53 Kp 27, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | VÕ KHA LY | 14/07/2002 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 251 | 251 | CHẢO THỊ MAI | 25/02/2004 | Thôn 12 Ea Lê, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | ĐẶNG NGỌC XUÂN MAI | 04/02/2007 | 67/28A Hoàng Hoa Thám, Kp 9, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 253 | 253 | ĐẶNG VĂN MÃI | 01/01/1986 | Khóm 8, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 254 | 254 | PHẠM THỊ MỊ | 15/07/2000 | Ấp Bình Thạnh A, Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 255 | 255 | ĐẶNG NGỌC MINH | 04/06/1976 | Thôn 3, Xã Quảng Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 256 | 256 | HUỲNH HIẾU MINH | 28/06/2007 | Ấp Ca Lạc, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 257 | 257 | HUỲNH TƯỜNG MINH | 23/09/1997 | 469/Pth Phú Thuận, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | LÊ ĐỨC MINH | 16/06/2001 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | MAI HUỲNH CHÍ MINH | 03/12/2003 | Khu Phố Hải An, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | NGUYỄN VĂN MINH | 16/01/1993 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | PHẠM ĐĂNG MINH | 16/12/2003 | Ấp Phú Lộc Thượng, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | PHAN THỊ NGỌC MƠ | 28/02/1985 | 73/3A Ấp 41, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | LÊ THỊ MY | 07/08/2000 | Ấp Công Điền, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 264 | 264 | LÊ THỊ DIỄM MY | 07/05/2005 | Ấp Trường Ninh 3, Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | PHẠM DIỄM MY | 06/04/2000 | Ấp Tân Điền B, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | PHẠM THỊ ANH MY | 15/09/1996 | Xóm 2 ,Thôn An Điền Xuân, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 267 | 267 | THI HỒ NGỌC MY | 11/08/2007 | 328 Nguyễn Thị Định, Kp1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 268 | 268 | TRẦN TRÀ MY | 10/09/2007 | | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 269 | 269 | ĐẶNG THỊ HOÀNG MỸ | 21/10/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 270 | 270 | LÊ THỊ MỸ | 29/05/1989 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | TRẦN HỮU MỸ | 26/08/1998 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 272 | 272 | ĐỖ THỊ KIM NA | 25/04/1991 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 273 | 273 | TỐNG HOÀI NAM | 03/11/2006 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 274 | 274 | HUỲNH VĂN NÊ | 03/11/2003 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 275 | 275 | LÊ BẢO NGÂN | 26/04/1997 | 314/Tn, Ấp Thạnh Bình, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 276 | 276 | NGÔ THỊ KIM NGÂN | 22/02/1986 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 277 | 277 | NGUYỄN HOÀNG NGỌC NGÂN | 24/07/1996 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 278 | 278 | TRẦN THỊ THANH NGÂN | 01/01/2000 | Ấp Trà Ốt, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | LÊ THANH NGHỊ | 04/10/2007 | 203/2 Nguyễn Phan Vinh, Ấp Phong Thạnh, Xã Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 280 | 280 | KIM TRUNG NGHĨA | 10/04/1990 | Ấp Tá Biên, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 281 | 281 | BÙI LÂM NGỌC | 13/10/2006 | Tổ 20, KP2,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | NGUYỄN HỮU KHÁNH NGỌC | 07/08/2007 | A6/15C, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 283 | 283 | NGUYỄN KHÁNH NGỌC | 20/12/2007 | Ấp Trảng Lớn, Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 284 | 284 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | 10/06/1995 | | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 285 | 285 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 08/03/2002 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 286 | 286 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 02/04/1989 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 287 | 287 | TRẦN BÍCH NGỌC | 17/11/1993 | 158/7/15 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 288 | 288 | TRẦN THỊ MỸ NGỌC | 28/10/2005 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | TRƯƠNG THỊ TUYẾT NGỌC | 03/12/2007 | Số Nhà 134/3 Ấp Chốt Dung, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | CHÂU PHẠM THẢO NGUYÊN | 08/01/2007 | TỔ 5 THÔN KIM NGỌC, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 291 | 291 | ĐIỂU LÊ HẢI NGUYÊN | 24/10/2007 | Khu Phố Cam Bình, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 292 | 292 | ĐOÀN BỈNH NGUYÊN | 08/07/2007 | 256, Tổ 40, Kp11a, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 293 | 293 | NGÔ THỊ NGUYÊN | 01/01/1985 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 294 | 294 | PHẠM KIM NGUYÊN | 15/05/2007 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 295 | 295 | PHẠM VĂN CHÍ NGUYỆN | 04/06/2005 | Tổ 14, Ấp Thành Hiếu,, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 296 | 296 | NGUYỄN HỮU NHÀN | 01/01/1980 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 297 | 297 | NGUYỄN THANH NHÀN | 25/10/1995 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 298 | 298 | VI THỊ THANH NHÀN | 07/10/2006 | Thôn Chơ Ré, Xã Tà Năng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | ĐỖ THẾ NHÂN | 24/01/1996 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | 18/11/2007 | 1441A Tổ 31, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 301 | 301 | NGUYỄN HỮU NHÂN | 01/01/1967 | Ấp Cái Tranh, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 12/11/2007 | Tổ 16, Ấp Tây Minh, Xã Xuân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | KIÊN MINH NHẬT | 01/04/2007 | Ấp An Quới, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | LÊ HÀ NHI | 05/05/2006 | 9.18 C/C Stown, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 305 | 305 | LƯƠNG THỊ Ý NHI | 25/10/1999 | 24/1 Hoàng Minh Đạo, KP14, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 306 | 306 | NGUYỄN PHẠM YẾN NHI | 22/12/2006 | 70/42 Đường 339, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 18/12/1995 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 308 | 308 | LÊ VÕ MINH NHỚ | 27/06/1994 | 283/5 Thái Phiên, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | NGUYỄN HUỲNH NHƯ | 20/09/2004 | Ấp Long Hòa, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 310 | 310 | NGUYỄN NGỌC BẢO NHƯ | 18/11/2005 | Kp 38, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 311 | 311 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ | 21/10/2006 | Thôn 2,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 14/01/1993 | 522 Cc Cô Giang, Kp 31,, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 313 | 313 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ | 15/06/2006 | 026/Glơ Giồng Lớn, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | PHẠM HOÀNG YẾN NHƯ | 10/01/2007 | Tổ 22, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 315 | 315 | PHẠM THỊ HUỲNH NHƯ | 27/02/2007 | Thôn Đồng Chàm, Xã Thượng Đức, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 316 | 316 | TRẦN NGUYỄN ÁNH NHƯ | 28/12/2006 | Khu Vực 4, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 03/10/2004 | 1/15/3 Đường Số 2 Kp40, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 318 | 318 | THÂN THỊ HỒNG NHUNG | 19/03/1993 | Tổ 1, Ấp Đoàn Kết, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | PHẠM MINH NHỰT | 25/12/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | Y SƠ MÔL NIÊ | 20/02/2000 | Buôn Krăi A, Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 321 | 321 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 19/12/2004 | 53/25A Thôn Xuân Lạc 1, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | NEÀNG SRÂY PẾCH | 13/10/2000 | | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 323 | 323 | CHÂU VĨNH PHÁT | 10/07/2005 | Ấp 29, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 324 | 324 | LÊ HỒNG PHÁT | 05/01/2008 | Tổ 1, Ấp 4, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 325 | 325 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 03/06/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 326 | 326 | NGUYỄN VĂN PHÁT | 05/10/1995 | Thôn Thái Dũng,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 327 | 327 | TRƯƠNG NGỌC PHÁT | 01/01/2004 | Ấp An Hòa 2,, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 328 | 328 | LẠI VĂN PHI | 06/05/2002 | Ấp Phước Trường B, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 329 | 329 | THẠCH SÔ PHOL | 01/01/1986 | 112, Ấp Giồng Chanh, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 330 | 330 | BÙI DUY PHONG | 12/02/2008 | Khu Phố Suối Đá,, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 331 | 331 | PHẠM HOÀI PHONG | 20/03/1982 | Ấp 4, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 332 | 332 | TRẦN VĂN PHONG | 24/03/2007 | Tổ 7, Thanh Trung, Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Rớt H |
| 333 | 333 | VĨNH PHONG | 01/01/1960 | 5/65G Ấp 100, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 334 | 334 | CHÂU VĨ PHÚ | 16/11/1999 | 244 Phan Văn Khòe Tdp 47 Kp4, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 335 | 335 | TRẦN ANH PHÚ | 30/12/2007 | Xuân Lạc 2, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 336 | 336 | ĐÀO MINH PHÚC | 31/08/2001 | Kp 21, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 337 | 337 | LƯƠNG HOÀNG TRỌNG PHÚC | 18/10/2007 | 61/8 Đường 46, Kp 50, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 03/06/2004 | Thôn An Thọ, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | NGUYỄN THANH PHÚC | 03/08/2005 | Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHÚC | 30/09/1985 | 202 Lô 9 Cư Xá Thanh Đa, Kp 2, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 341 | 341 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 19/07/1997 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 342 | 342 | TRẦN HOÀNG PHÚC | 12/01/2008 | Kp 2, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 343 | 343 | TRẦN THANH PHÚC | 02/10/2002 | Ấp Trường Thọ A, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 344 | 344 | VÕ HỒNG PHÚC | 10/09/2007 | Tổ 1, Kp 7, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 345 | 345 | BÙI THỊ NGỌC PHỤNG | 27/04/2005 | Số Nhà 103/3, Khu Phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 346 | 346 | ĐỖ THỊ PHI PHỤNG | 30/07/1993 | 278/3, Dường Cách Mạng Tháng Tám, Tổ 74, Kp 11, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | NGUYỄN MINH PHỤNG | 04/10/2003 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 348 | 348 | TRẦN HUY PHỤNG | 07/03/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | LÊ VĂN PHƯỚC | 20/08/1982 | 4324/10/9/16 Nguyễn Cửu Phú, Kp42, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 350 | 350 | LÊ NAM PHƯƠNG | 09/06/1999 | 83/01, Kp Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 351 | 351 | LÊ THỊ KIỀU PHƯƠNG | 14/11/1992 | | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG | 17/08/2006 | Tổ 18, Thôn Minh Tân,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 353 | 353 | TRẦN HÀ PHƯƠNG | 15/07/1989 | 158/7/15 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 06/06/1986 | 245A Tô Ngọc Vân, Kp 88,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | LÊ MINH QUÂN | 28/06/2006 | 43 Lê Phụ, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | NGUYỄN THÀNH QUÂN | 13/02/2003 | | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 357 | 357 | PHẠM NGỌC LONG QUÂN | 01/01/1979 | Thôn Tầm Ngân 2, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | VŨ ANH QUÂN | 11/06/2007 | Thôn 4, Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | ĐINH VĂN QUANG | 24/02/1997 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 360 | 360 | LÊ MINH QUANG | 04/10/2005 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | NGUYỄN LƯU NHẬT QUANG | 25/10/1989 | Khóm Hộ Phòng, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 362 | 362 | LÊ PHÚ QUÍ | 12/03/2007 | 841/3/5 Quốc Lộ 13, Kp 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 363 | 363 | PHẠM NGỌC QUÍ | 02/01/2001 | Khóm Biển Trên, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 364 | 364 | MAI BẢO QUỐC | 01/10/2003 | Thôn Phú Thuận, Xã Hòa Mỹ, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | TRẦN THÁI QUỐC | 16/11/2007 | Ấp Tân Định, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | ĐỖ ĐẶNG QUÝ | 29/12/2007 | Ấp Doanh Điền, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 367 | 367 | ĐẶNG NHÃ QUYÊN | 14/02/2007 | Ấp 15A, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 368 | 368 | NGUYỄN LÊ THẢO QUYÊN | 14/12/2007 | B227, Tổ 16, Kp Bình Phước, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | LÊ HẢI QUYỀN | 01/01/1993 | Ấp Kinh Hãng B, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 370 | 370 | DƯƠNG TRÚC QUỲNH | 25/01/2006 | Thôn 2, X. Đức Liễu, H. Bù Đăng, T. Bình Phước | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 371 | 371 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 30/09/2007 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 372 | 372 | NGUYỄN VĂN QUỲNH | 20/09/1994 | Thôn Tân Hà,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | PHAN LÝ TRÚC QUỲNH | 30/05/2007 | 112/7/11B Lê Văn Duyệt, Kp28, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 374 | 374 | DANH THỊ SÀ REN | 01/01/1990 | Ấp Bô Liên 2, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Đạt H |
| 375 | 375 | NGÔ ĐỘC SÁCH | 01/01/1970 | | 7953362122 | A1m | x | Vắng H |
| 376 | 376 | ĐOÀN MINH SANG | 07/05/1982 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 377 | 377 | DƯƠNG HOÀNG SANG | 25/01/2002 | P162, Kp Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | NGUYỄN MINH SANG | 28/06/2005 | Ấp Chính Nghĩa, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 379 | 379 | PHẠM VĂN THẾ SANG | 13/02/2008 | 18/20/9 Đ Xuyên Á Tố 18 Kp Bình Đường 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 380 | 380 | PHỤNG KIỀU PHÚ SANG | 09/09/2004 | Thôn Văn Lâm 2,, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | ĐIỂU SANH | 10/02/2005 | Thôn Bình Hà 1,, Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 382 | 382 | PHAN VÂN SAO | 13/12/2005 | Kp 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | NGUYỄN NHẬT SINH | 23/12/2007 | Thôn Đức An, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 384 | 384 | PHẠM MINH SON | 19/04/1995 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 385 | 385 | LÊ QUANG SƠN | 21/07/2005 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 386 | 386 | NGUYỄN ĐỨC SƠN | 29/06/1996 | 14/316A Trà Kha B, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 387 | 387 | NINH NGỌC TRƯỜNG SƠN | 16/11/2005 | Thôn Điện Biên 1, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | TRẦN YANG SƠN | 06/09/2000 | 334 Phạm Văn Đồng, Kp 3,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 389 | 389 | NGUYỄN THÀNH SỰ | 19/07/1978 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 390 | 390 | LÊ NGUYỄN ĐỨC TÀI | 02/04/2007 | Sn 332, Ấp Bình Lợi,, Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 391 | 391 | LÊ NGUYỄN TẤN TÀI | 01/11/2007 | Tổ 1, Thôn Võ Đắt, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | MAI CÔNG TÀI | 08/12/2007 | SN 93, Tổ 3, Ấp 4,, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 393 | 393 | NGUYỄN THANH TÀI | 01/11/2006 | 10/21/10 Đường 79, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | TRẦN VIẾT TÀI | 06/04/1992 | 115A Lý Thường Kiệt, Kp Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 395 | 395 | ĐỖ THỊ KIM TÁM | 16/02/1995 | Tdp Hiệp Hưng, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 396 | 396 | HOÀNG VĂN TÂM | 06/03/1975 | 39A Trần Mai Ninh, Kp31, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 397 | 397 | NGUYỄN PHƯƠNG TÂM | 29/09/2006 | | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 398 | 398 | NGUYỄN THANH TÂM | 30/07/1992 | 40/19/3 Ấp 123, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 399 | 399 | HUỲNH HỮU TÂN | 24/12/2007 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | LÊ NHẬT TÂN | 12/11/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 401 | 401 | TRẦN THÁI | 06/12/2007 | Ấp Mỹ Điền, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 402 | 402 | LÊ THỊ THẮM | 17/10/1983 | Hiệp Lực, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 403 | 403 | LÝ THỊ HỒNG THẮM | 29/12/2004 | Thôn Dân Thuận, Xã Hàm Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | LÊ CÔNG THẮNG | 04/11/1989 | 277/3, Kp5, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | 01/11/2001 | Ấp 16, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | TRẦN THỌ THANH THẮNG | 02/07/2007 | Thôn Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 407 | 407 | KIM HỒNG THANH | 09/09/2004 | Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 408 | 408 | NGUYỄN THỊ KIM THANH | 15/02/1999 | G10/8 Ấp 30, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 409 | 409 | NGUYỄN VĂN THANH | 14/10/1991 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | THÁI THỊ THANH | 01/01/1983 | 209 Điện Biên Phủ, Kp 46, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | HOÀNG MINH THÀNH | 28/07/2007 | 243, Nam Hoà, Bùi Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | KHƯƠNG NGUYỄN HOÀNG THÀNH | 11/07/2001 | 352/5/12 Bình Quới, Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 413 | 413 | LÊ CÔNG THÀNH | 03/05/1995 | Thạch Màng, Xã Tân Lợi, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 414 | 414 | NGUYỄN HỮU THÀNH | 10/10/1990 | Kp52, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 415 | 415 | NGUYỄN PHƯƠNG THÀNH | 07/02/2001 | Khóm 10, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 416 | 416 | PHAN HUỲNH THẠNH | 04/11/2007 | Tổ 3, Thôn Phú Cường 1,, Xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 417 | 417 | TRẦN VĂN THAO | 07/10/1999 | Xã Giao Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 418 | 418 | NGÔ THANH THẢO | 20/06/2005 | Ấp Bùi Mắc, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 419 | 419 | NGUYỄN NGUYÊN THẢO | 30/05/2006 | 236/10A, Đg Đình Phong Phú, Kp83,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 420 | 420 | NGUYỄN THANH THẢO | 12/11/1998 | 26 Đường Huỳnh Tấn Phát, KP 47, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 20/07/2006 | 461/24, An Thạnh, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 422 | 422 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 02/06/1976 | Tổ Dân Phổ 3, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | PHẠM THỊ THANH THẢO | 12/04/2007 | 215/6 Hồ Tùng Mậu, Tổ 4, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 424 | 424 | LÊ THÁI THIÊN | 02/08/2005 | 84/93/28 Phạm Hùng, Ấp 34, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | NGUYỄN THỊ THIẾT | 26/06/1992 | Thôn Phước Thiện 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 426 | 426 | HÀ QUỐC THỊNH | 28/12/2007 | Khóm Long Điền, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 427 | 427 | LÊ QUỐC THỊNH | 25/11/2007 | Tổ 4 Thôn Phú Sơn, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | NGÔ ĐÌNH THỊNH | 15/08/2003 | 258/18 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 429 | 429 | NGUYỄN PHÚ THỊNH | 13/11/2007 | Thôn Thiên Chí, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 430 | 430 | NGUYỄN QUANG THỊNH | 02/09/1997 | Tổ 5, Ấp 7, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 431 | 431 | TRẦN PHÚC THỊNH | 08/08/2007 | 132, Ấp Sóc Lèo B, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 432 | 432 | TRƯƠNG MINH THỌ | 01/09/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 433 | 433 | NGUYỄN THỊ KIM THOA | 15/10/1989 | Tân Phú Đông B, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 434 | 434 | ĐÀO DUY THỜI | 26/04/1998 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | ĐINH THỊ ANH THƯ | 04/08/1995 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 436 | 436 | NGUYỄN HOÀNG KỲ THƯ | 22/06/2007 | 170/3, Tổ 8, Ấp Lộc Hòa, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 437 | 437 | PHAN HUỲNH ANH THƯ | 15/11/2002 | 31/16, Đường 46, Kp 58, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 438 | 438 | LÊ TUẤN THUẬN | 30/09/2003 | 72 Ấp 1, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 439 | 439 | NGUYỄN HỮU THUẬN | 23/05/2004 | Thôn 2, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 440 | 440 | NGUYỄN NGỌC THUẬN | 26/05/1976 | Tổ 3, Ấp Phước Bình 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | VÕ VĂN THUẬN | 30/04/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 442 | 442 | PHẠM VĂN THÚC | 04/10/1969 | 36 Nguyễn Thị Định, Kp20, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 443 | 443 | NGÔ BÉ THƯƠNG | 12/05/1998 | Ấp Đất Sét, Xã Phú Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | VŨ NGỌC BẢO THUY | 19/11/2007 | 93 Đường 12. Kp50, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 445 | 445 | HỒ THỊ THANH THUÝ | 24/04/2001 | Tổ 12, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 446 | 446 | NGUYỄN THỊ THUÝ | 01/01/1980 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 447 | 447 | NGÔ THỊ BÍCH THUỶ | 06/08/1994 | Thôn Vinh Ba, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 448 | 448 | LÊ NGUYỄN THANH THỦY | 14/06/1996 | Áp Là Ca A, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY | 11/10/1972 | 18/1 Đương 1, Kp26, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | PHAN THỊ BÍCH THỦY | 01/01/1995 | KV Phúc Lộc 3, Phường Trung Nhứt, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 451 | 451 | NGUYỄN NGỌC BẢO THY | 01/01/2008 | 854/47/15 Thống Nhất, Kp 41, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 452 | 452 | PHAN NGUYỄN CÁT TIÊN | 11/04/2007 | Kp Giang Hải 3, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | PHAN THỊ CẨM TIÊN | 12/07/1999 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | 13/12/2007 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 455 | 455 | TRƯƠNG THỊ CẨM TIÊN | 04/06/2007 | Ấp Tường 2, Xã Vĩnh Thanh, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 456 | 456 | VŨ THỊ THỦY TIÊN | 24/04/1989 | Kp 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 457 | HỒ MINH TIẾN | 20/08/1966 | B4/3 Ng - Thái Bình,, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 458 | 458 | NGUYỄN MINH TIẾN | 11/12/2007 | Tổ 01, Ấp Hải Lâm, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 459 | 459 | NGUYỄN TRẦN TIẾN | 04/03/2004 | Tổ 29, Thôn Tân Tiến,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 460 | 460 | TRẦN VĂN TIẾN | 15/12/2006 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 461 | TRỊNH QUỐC TIẾN | 19/06/2006 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 462 | 462 | VÕ QUANG TIẾN | 15/06/1988 | Tổ 2, Thôn 4, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 463 | 463 | NGUYỄN THỊ CẨM TÍM | 08/10/1986 | | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 464 | 464 | LÊ TRUNG TÍN | 06/07/2007 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 465 | 465 | NGUYỄN CÔNG TOẠI | 30/11/2007 | 6/56, Ấp Lân Bắc, Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 466 | 466 | ĐẶNG PHÚ TOÀN | 30/10/2007 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 467 | 467 | ĐÀO VĂN TOÀN | 19/07/2007 | Ấp Phú Hoà 1, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | HUỲNH VĂN TOÀN | 01/01/1997 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 469 | 469 | NGUYỄN ANH TOÀN | 08/11/1980 | Tổ 3,, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 470 | 470 | NGUYỄN QUỐC TOÀN | 03/07/2003 | 973/138 Nguyễn Ảnh Thủ, Kp43, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 471 | 471 | SƠN MINH TOÀN | 02/12/2006 | 34/16 Nguyễn Duy, Khu Phố 12, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 472 | 472 | ĐẶNG THỊ THANH TRÀ | 11/11/2005 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 473 | 473 | BÙI THỊ NGỌC TRÂM | 11/03/2007 | Ấp 2, Xã Vĩnh Viễn, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 474 | ĐOÀN LÝ BẢO TRÂM | 24/04/2004 | 59/58B Đường 8, Khu Phố 33,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 475 | 475 | HỒ THỊ HUỲNH TRÂM | 13/08/2007 | 234/1 Ấp Thạnh Lợi, Xã Thạnh Hải, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 476 | 476 | NGUYỄN NGỌC TRÂM | 27/10/2002 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 477 | 477 | PHẠM QUỲNH TRÂM | 29/07/2007 | 266/8/1 Trần Hưng Đạo, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | x | Vắng H |
| 478 | 478 | LÊ THỊ MỘNG TRẦM | 11/12/1996 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 479 | 479 | NAHRIA HUYỀN TRÂN | 17/12/2002 | Xóm 4, Thôn Ka Đô Mới 2, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 480 | 480 | ĐẶNG THỊ QUỲNH TRANG | 31/08/2007 | Thôn 2, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 481 | 481 | DƯƠNG THÙY TRANG | 19/05/1997 | 61/67 Chu Văn An, Kp12, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 482 | 482 | MAI THỤY HỒNG TRANG | 07/05/1981 | Kp 35, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 483 | 483 | NGUYỄN THỊ KHANH TRANG | 05/03/1991 | Kp 13, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Vắng H |
| 484 | 484 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 02/02/1983 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | 01/01/1984 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 486 | 486 | TÔ VĂN TRÁNG | 12/09/1994 | Ấp Ninh Thành A, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | NGUYỄN VÕ MINH TRÍ | 27/08/2007 | 70/26 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 488 | 488 | VÕ MINH TRÍ | 23/12/2007 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 489 | 489 | HUỲNH CÔNG TRIỀU | 09/06/1989 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 490 | 490 | NGUYỄN QUỐC TRIỀU | 08/11/2006 | Thôn 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | NGUYỄN THỊ TRINH | 01/01/1994 | Ấp Trường Bình, Xã Thới Lai, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | NGUYỄN THỊ MAI TRINH | 15/09/2004 | | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 493 | 493 | TRẦN QUỐC TRỊNH | 03/08/2004 | 20 Trần Thủ Độ, Tổ Dân Phố Tân Hà 3,, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 494 | 494 | ĐỖ QUANG TRUNG | 26/05/1988 | 454 Đường Võ Chí Công, Kp11, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 495 | 495 | HỒ NGUYÊN TRUNG | 19/01/1997 | 19B4 Cư Xá 304, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | TRỊNH NHẬT TRƯỜNG | 23/07/1992 | | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 497 | 497 | TRƯƠNG QUANG TRƯỜNG | 30/12/2007 | 86/57 Nguyễn An Ninh, Kp18, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 498 | 498 | CHU ANH TÚ | 17/11/2006 | 37 Đường 66, Tổ 16, Thôn 3, Ấp Tân Bắc, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 499 | 499 | ĐỖ ANH TÚ | 28/08/1997 | 713C, Kp Phú Hào, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | HỒ ANH TÚ | 12/10/2007 | Thôn Trường Thịnh, Xã Quỳnh Phú, Tỉnh Nghệ An | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 501 | 501 | HỒ THANH TÚ | 09/03/2005 | Tổ 3, Ấp Bàu Bông, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | HOÀNG VĂN TÚ | 12/04/2007 | 208/25 Đoàn Văn Bơ, TDP 11, Khu Phố 1, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 503 | 503 | HUỲNH THIÊN TỨ | 01/01/1990 | 114/11 Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 504 | 504 | CHÂU MINH TUẤN | 01/01/1986 | Ấp Phước Thọ C, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 505 | ĐẶNG MINH TUẤN | 08/05/2005 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | 28/07/2007 | Tổ 2 Ấp 11B, Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 507 | 507 | NGUYỄN THANH TUẤN | 15/08/1988 | Ấp Xuân Hoà 2, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 508 | 508 | NGUYỄN THANH TUẤN | 05/10/2001 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 509 | 509 | NGUYỄN THANH TUẤN | 13/03/1999 | Ấp Thới Phước 2, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 510 | 510 | NGUYỄN THANH TUẤN | 03/02/1994 | Tổ 2 Ấp Tân Bình, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 511 | 511 | NGUYỄN THIỆN TUẤN | 02/11/2003 | Thôn 15,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 512 | 512 | DANH THANH TÙNG | 17/02/1986 | | 7953362122 | A1m | x | Rớt H |
| 513 | 513 | MAI KHÁNH TƯỜNG | 18/11/2005 | | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | LÊ THỊ KIM TUYẾN | 10/07/1990 | 902/20/6 Tỉnh Lộ 43, Kp20, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 515 | 515 | CHẾ THỊ THANH TUYỀN | 15/11/2005 | Thôn Quảng Ngãi 2, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | DƯƠNG ĐÌNH TUYỂN | 28/03/2007 | Kp Tân Thành 6, Phường Đồng Xoài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 517 | 517 | PHẠM NGỌC TÚ UYÊN | 08/01/2008 | 88 Phước Thiện, Kp 29, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 518 | 518 | MO LOM VÂN | 01/11/1992 | Thôn Kala To Krềng, Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 519 | 519 | NGUYỄN THỊ BÍCH VÂN | 14/05/1973 | 8 Đường 19, Kp 51, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | TRẦN THỊ THU VÂN | 29/03/1996 | 124/39/3, Kp27, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 521 | 521 | BÙI VĂN VĂN | 26/07/2000 | Tổ 4, Ấp Cà Tong, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 522 | 522 | TRẦN VĂN | 02/05/1991 | 178 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 523 | 523 | PHAN THỊ KIM VÀNG | 04/06/2005 | | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | TRẦN THỊ HẠ VI | 25/02/2007 | Thôn 3, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 525 | 525 | LÊ THỊ KIỀU VIÊN | 24/10/2007 | Tổ 1, Ấp Phú Thịnh, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | LÊ QUANG VINH | 18/12/2005 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 527 | 527 | NGUYỄN PHƯỚC VINH | 27/08/2007 | Ấp Chợ, Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 528 | 528 | NGUYỄN THÀNH VINH | 15/02/1997 | 71/5, Kp 53, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 529 | 529 | VÕ HOÀNG VĨNH | 25/05/2005 | | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 530 | 530 | DƯƠNG HOÀNG VŨ | 08/02/2008 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG VŨ | 17/10/2000 | Thôn Tân Phú, Xã Tây Hồ, Thành phố Đà Nẵng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 532 | 532 | NGUYỄN TUẤN VŨ | 10/09/1990 | Thôn Lộc Thọ Tây,, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | TRẦN MINH VŨ | 07/10/2006 | 86 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 534 | 534 | VÕ VĂN VŨ | 14/09/2007 | 284, Đường Số 7, Tổ 4, Thôn 4, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 535 | 535 | LƯƠNG THỊ VƯƠNG | 15/01/2000 | Thôn 2 Đăng Hà,, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 536 | 536 | ĐINH NGỌC TƯỜNG VY | 01/12/2007 | D12/2 Ấp 8, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 537 | 537 | DƯƠNG NGUYỄN PHƯƠNG VY | 30/11/2007 | 23/18B Đường 671, Kp 22, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 538 | 538 | LÂM TRIỆU VY | 21/08/2003 | Tổ 8, Thôn 4, Xã Long Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 539 | 539 | NGUYỄN LÊ THUÝ VY | 07/09/2005 | Ấp Giồng Hổ, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY | 02/11/2007 | | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | NGUYỄN THỊ THANH VY | 31/10/2007 | 8A Trần Thị Nị, Ấp Vân Hàn, Xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 542 | 542 | NGUYỄN TRẦN PHƯỢNG VY | 11/01/2002 | 153/A2, Kp 27, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | VÕ NHẬT VY | 26/10/1998 | 96/18 Duy Tân, Kp29, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 544 | 544 | NGUYỄN ĐỖ NHƯ XUÂN | 27/08/2004 | 206/14 Đường Long Phước, Kp14, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 545 | 545 | ĐẶNG THỊ DIỆU XUYÊN | 01/10/1990 | 119B/36/14 Nguyễn Thị Tần, Kp17, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 546 | 546 | HOÀNG THỊ KIM XUYẾN | 06/08/1994 | Kp Phước Bình, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362122 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | NGUYỄN NGỌC NHƯ Ý | 12/11/2006 | 14/19/5/12 Vi Ba, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 548 | 548 | RAHLAN H' YÊN | 04/07/2000 | | 7953362122 | Am | x | Rớt H |
| 549 | 549 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 27/10/2006 | TDP Hoà Do 5A,, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362122 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 550 | 550 | VÕ THỊ KIỀU YẾN | 20/05/1997 | Ấp Phương An B, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362122 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |