KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A040
Số lượng học viên: 150
Thời gian đào tạo: 6 ngày
Ngày khai giảng: 25/06/2026
Ngày bế giảng: 30/06/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 25/06/2026 đến ngày 26/06/2026
– Học thực hành: 04 ngày từ ngày 27/06/2026 đến ngày 30/06/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THÔNG MINH ÂN | 11/10/2006 | 60206008016 | Thôn Thanh Kiết Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 2 | PHAN TRẦN HÙNG ANH | 22/11/2007 | 79207011808 | Kp 57 Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 3 | HỒ THÁI BẢO | 16/04/2007 | 56207005509 | Thôn Trung Hiệp 2 Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 4 | MAI HOÀNG BẢO | 24/05/1997 | 79097035551 | Khu Phố 60 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 5 | PHẠM CHÍ BẢO | 16/10/2003 | 87203000288 | Ấp Khởi Nghĩa Xã Cầu Khởi, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 6 | PHAN HỒNG KIM BẢO | 31/05/2008 | 86208011093 | Ấp Bà Lang Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 7 | TRẦN THỊ BÉ | 07/07/2001 | 94301008831 | Ấp Nô Thum, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 8 | THẠCH CAL | 01/01/1989 | 95089009062 | Khóm 6 Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 9 | TRỊNH MINH CẢNH | 05/06/1998 | 89098015381 | Ấp Phú Thuận A Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 10 | PHAN CẨM CHƯƠNG | 05/09/1979 | 82079000333 | Kp 19, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 740247000956 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 11 | LÂM TRÍ CÔNG | 25/02/2001 | 36201011127 | Tổ Dân Phố Số 2 Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | ||
| 12 | PHẠM HOÀNG ĐA | 06/12/2006 | 94206013825 | Ấp Nô Thum, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 13 | NGUYỄN KHÁNH ĐĂNG | 14/08/2007 | 68207013170 | Tdp 19, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 14 | NGUYỄN KHÁNH ĐĂNG | 13/02/2004 | 87204007948 | Tổ 3, Ấp Long Thái, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 15 | NGUYỄN HUỲNH DANH | 28/04/2008 | 79208004762 | 254/29 Dương Đình Hội, Kp 86 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 16 | LÊ THÀNH TẤN ĐẠT | 29/01/2008 | 52208005261 | Kp 65 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 17 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 13/04/2003 | 80203002075 | Ấp Bình An Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 18 | HUỲNH KIM DIỆU | 11/10/1993 | 95193001358 | Khóm 13 Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 19 | HUỲNH VĂN DO | 02/06/2004 | 79204007189 | Kp 65, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 20 | TRIỆU KINH ĐÔ | 01/01/2008 | 94208003901 | Ấp Tân Nam Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 21 | MA NĂNG ĐỌA | 10/12/2001 | 58201004667 | Thôn Tân Hà, Xã Phước Hà, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 22 | NGUYỄN VŨ TIẾN DŨNG | 04/06/2008 | 36208017648 | Xóm 4, Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | ||
| 23 | TRẦN ĐÌNH DƯƠNG | 11/08/2007 | 66207004324 | Thôn 13, Xã Dang Kang, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 24 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 24/09/1998 | 60098011640 | Thôn Phú Cường, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 600242002954 | C | SH LẦN ĐẦU |
| 25 | NGUYỄN TRỌNG HOÀNG KHÁNH DUY | 22/05/2008 | 74208006190 | Ấp Tây Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 26 | PHẠM NGUYỄN THU HÀ | 01/04/2008 | 35308005311 | 126/6 Đường 297 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 27 | VÕ VĂN HẢI | 28/03/1999 | 52099015879 | Thôn Chánh Thắng, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 790186114078 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 28 | TRẦN NGUYỄN GIA HÂN | 09/04/2004 | 96304001237 | Khóm 7 Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 29 | NGUYỄN VĂN HÀO | 02/05/2008 | 94208007815 | Ấp Xóm Đồng 1 Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 30 | LÂM TRẦN HIẾU HIỀN | 23/12/2001 | 79201018250 | A33/29Dl1 Ấp 12, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 31 | THÁI VĂN HIỀN | 06/06/2008 | 94208002514 | Ấp An Hưng Xã Đại Ngãi, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 32 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 22/08/2006 | 95206000461 | Khu Phố Hưng Lộc Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 33 | TRẦN TRUNG HIẾU | 30/04/2006 | 74206003124 | Khu Phố Hưng Lộc Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 34 | NGUYỄN HOÁ | 15/11/1982 | 87082017261 | 106E/12 Lạc Long Quân Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 790044001184 | D | SH LẦN ĐẦU |
| 35 | MA SEO HÒA | 09/09/2006 | 2206002775 | Thôn Đoàn Kết Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 36 | PHAN ĐỨC HÒA | 12/09/2007 | 79207004656 | Khu Phố 19 Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 37 | LÊ MINH HOÀNG | 17/12/1999 | 67099005292 | Bon Bu Jri Xã Đắk Song, Tỉnh Lâm Đồng | 670189006399 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 38 | PHÙNG HUY HOÀNG | 03/05/2008 | 1208040983 | Kp 47 Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 39 | ĐINH THỊ HỒNG | 22/12/2002 | 60302007172 | Thôn Bình Liêm Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 40 | CAO HÙNG | 14/11/1998 | 79098010633 | Kp27 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 790206072964 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 41 | HỒ PHI HÙNG | 15/07/1983 | 40083000930 | Kp20 Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 750100015029 | D | SH LẦN ĐẦU |
| 42 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 12/05/1986 | 40086014800 | Khối Tân Tiến Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | 400053003803 | A1,B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 43 | NGUYỄN TẤN HÙNG | 15/02/2002 | 79202044092 | Kp Hiệp Thắng Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 44 | THÁI LƯƠNG HÙNG | 09/05/1967 | 79067011741 | Kp10 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790061226919 | B | SH LẦN ĐẦU |
| 45 | HUỲNH NGUYỄN HƯNG | 04/06/2008 | 79208043298 | Khu Phố 22 Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 46 | LÊ VĨNH HƯNG | 12/06/2008 | 89208012127 | Ấp Vĩnh Lợi Xã Vĩnh Trạch, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 47 | LỒ TÂN LONG HƯNG | 14/05/2008 | 75208000525 | Ấp Suối Trầu 1 Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 48 | PHẠM KHÁNH HƯNG | 16/04/2008 | 75208000624 | Kp 20 Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 49 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | 27/10/1997 | 79197014092 | Kp Hiệp Thắng Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 50 | NGUYỄN GIA HUY | 11/04/2008 | 89208013652 | Ấp Bắc Thạnh, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 51 | KHƯƠNG THÁI HUYỀN | 20/11/2004 | 56304008487 | Tdp Hòa Do 5 Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 52 | TRƯƠNG VĂN KẾT | 01/06/1987 | 80087001736 | Ấp Láng Sen Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 53 | TRẦN HOÀNG KHA | 09/04/2008 | 96208008704 | Ấp 21, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 54 | VÕ MINH KHÁ | 29/05/1993 | 93093001743 | Ấp Thạnh Lợi A2 Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 790150170334 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 55 | ĐỖ VĂN NHỈ KHANG | 22/07/2003 | 83203009441 | Ấp Tân Lợi, Xã Phước Mỹ Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 56 | NGUYỄN LÊ HOÀNG KHANG | 05/03/2007 | 91207013718 | Kp 7, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 57 | TRẦN VŨ ĐĂNG KHOA | 13/08/2004 | 60204008987 | Thôn Ma Lâm Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 58 | TRƯƠNG ĐĂNG KHOA | 01/01/2008 | 40208021806 | Kp 24 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 59 | NÔNG NGỌC KHƯƠNG | 03/05/2007 | 66207007320 | Thôn 2B, Xã Ea Drông, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 60 | NGUYỄN BẢO KIỀU | 01/01/1991 | 87191005503 | Ấp Long Hưng, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 61 | VÕ THỊ LAM | 03/12/2004 | 54304001965 | Thôn Phú Lộc, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 62 | NGUYỄN VĂN LĂM | 01/01/1993 | 87093003023 | Ấp Long Hữu, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 63 | TRƯƠNG THỊ BÍCH LIÊN | 09/09/1992 | 79192016805 | Ấp An Bình Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 64 | LỮ THỊ LINH | 08/05/1989 | 95189010429 | Ấp Kế Phòng Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 65 | NGUYỄN PHẠM VƯƠNG LINH | 25/02/1996 | 72096007189 | Ấp 2 Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 66 | TRẦN NGỌC LINH | 09/09/2007 | 96307010933 | Ấp Kinh Đào Đông Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 67 | TRẦN GIA LỘC | 05/12/2007 | 79207043795 | Khu Phố 29 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 68 | NGUYỄN PHI LONG | 27/04/1997 | 79097011653 | Kp41 Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 790155099384 | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 69 | PHẠM NGUYỄN MINH LONG | 05/06/2007 | 80207009675 | Ấp Thanh Tân Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 70 | NGUYỄN HÙNG LUÂN | 03/05/2001 | 60201000352 | Thôn Tân Thành Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 680265012406 | C1 | SH LẦN ĐẦU |
| 71 | NGUYỄN NGỌC MAI | 29/12/1996 | 91196001492 | Ấp Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 72 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 05/05/2005 | 86205008047 | Ấp Tân Mỹ Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 73 | TRẦN BÌNH MINH | 28/03/2008 | 84208003797 | Ấp Trà Mềm Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 74 | MAI THỊ TRÀ MY | 26/06/1998 | 79198021973 | Kp23 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 791209016265 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 75 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 20/09/2006 | 79206041458 | Khu Phố 32 Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 76 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 19/04/2005 | 87205013643 | Ấp Gò Cát, Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 77 | THÁI GIA NAM | 29/11/2004 | 79204031195 | Kp8 Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 790233029669 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 78 | NGUYỄN VIỆT NGHI | 15/10/1997 | 80097000732 | Ấp Cà Dăm, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 79 | TRẦN SỸ NGHỊ | 10/07/2002 | 70202000990 | Phú Nghĩa, Xã Bù Gia Mập, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 80 | HUỲNH THỊ THANH NHÃ | 02/08/1994 | 79194002060 | Kp 31, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 81 | VÕ HỒNG NHÂN | 27/07/1995 | 87095002875 | Ấp 4 Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | 790157028023 | B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 82 | HUỲNH NHẬT | 01/10/2006 | 54206003400 | Đường 3/2, Khu Phố 2, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 83 | HỒ THỊ NHI | 16/07/2001 | 87301006838 | Tổ 19, Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 84 | LÊ TUYẾT NHI | 17/03/1999 | 82199009528 | Đg Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 85 | TRẦN THỊ MINH NHI | 03/03/2007 | 83307012013 | Ấp Bình Lợi, Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 86 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 07/01/2005 | 94305002475 | 471/38, Nguyễn Huệ, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 87 | GIẢ THÀNH NHIỀU | 09/03/2002 | 52202012721 | Thôn Chánh Oai Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 88 | ĐỖ QUỲNH NHƯ | 09/04/1999 | 87199005096 | Khóm Tân Hưng, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 89 | NGÔ ĐẶNG QUỲNH NHƯ | 19/11/2006 | 38306030820 | Khu 12 Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 90 | LÊ NGỌC HỒNG NHUNG | 09/04/2007 | 79307018876 | Ấp 12, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 91 | NGUYỄN THỊ ÁNH NHUNG | 02/04/1983 | 82183012989 | Ấp Hòa Lạc Trung, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 92 | NGÔ THỊ TIỂU NIÊN | 20/07/2002 | 95302005618 | Ấp Trèm Trẹm Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 93 | THÁT MÔ NY | 15/01/2006 | 72206004105 | Tổ 6, Ấp Kà Ốt, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 94 | NGUYỄN TUẤN PHÁT | 24/09/2000 | 96200007727 | Ấp Cái Nẩy, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 95 | CAO HOÀNG HUỲNH PHI | 21/04/2008 | 79208008188 | Khu Phố 17, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 96 | NGUYỄN TẤN PHONG | 19/04/1987 | 82087020949 | Ấp Nhơn Hòa Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | 790175265468 | A1,B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 97 | MAI HỒNG PHÚC | 11/08/2007 | 93207000683 | Ấp Long Hòa A1, Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 98 | NGUYỄN LÊ THIỆN PHÚC | 21/08/2006 | 79206016864 | Kp 2, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 99 | TRẦN LƯU VĨNH PHÚC | 26/06/1997 | 80097005890 | Kp5 Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 790150184393 | A1,B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 100 | VÕ LÊ THIÊN PHÚC | 05/06/2006 | 80206007683 | Ấp Hậu Hòa, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 101 | QUAN MỸ PHỤNG | 19/03/1993 | 79193000717 | Xóm 2 Hồng Thắng, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | ||
| 102 | LONG VĂN PHƯỚC | 28/01/2007 | 60207002008 | Thôn Thanh Kiết, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 103 | NGUYỄN THỊ ÁNH PHƯƠNG | 19/03/1989 | 82189015967 | Ấp Hòa Lạc Trung, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 104 | ĐẶNG NGUYỄN TUẤN QUANG | 02/02/2008 | 35208001083 | Kp Nhị Đồng 2 Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 105 | PHAN THANH QUÝ | 19/12/2000 | 83200010188 | Ấp Long Thạnh, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 106 | LÊ NGỌC QUYỀN | 04/03/1993 | 60093007148 | Xóm 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 107 | NGUYỄN TẤN SANG | 23/05/2008 | 84208003016 | Ấp Chợ, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 108 | NGUYỄN MẠNH TÀI | 23/04/2008 | 68208005935 | Thôn Phú Hiệp 2, Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 109 | NGUYỄN TẤN TÀI | 04/06/1992 | 70092004117 | Ấp 4 Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | 790252634925 | B | SH LẦN ĐẦU |
| 110 | TRẦN KỲ TÂM | 13/06/2008 | 93208003329 | Ấp Phú Bình, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 111 | HUỲNH BẢO THẠCH | 30/08/1997 | 79097005058 | Kp3 Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 940249009786 | B1 | SH LẦN ĐẦU |
| 112 | NGUYỄN CÔNG THĂNG | 10/11/1982 | 82082000278 | Kp 62, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 790106239384 | E | SH LẦN ĐẦU |
| 113 | TRẦN QUỐC THẮNG | 14/06/1993 | 94093012882 | Khóm 2 Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 940129002533 | A1,B2 | SH LẦN ĐẦU |
| 114 | QUÁCH NAM THANH | 27/08/2001 | 14201003383 | Tổ 6 Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | SH LẦN ĐẦU | ||
| 115 | VÕ TẤN THÀNH | 24/11/2007 | 51207018886 | Thôn Nắng Tây 1, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | SH LẦN ĐẦU | ||
| 116 | NGUYỄN MINH THẢO | 07/10/2006 | 56206009360 | Thôn Tiên Ninh Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 117 | LÊ BÁ THIÊN | 17/09/2007 | 84207003352 | Ấp Mỹ Trường, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU | ||
| 118 | LÊ PHÚ THIÊN | 26/12/2003 | 82203011780 | Tổ 14, Ấp 2 Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 790220715278 | A1 | SH LẦN ĐẦU |
| 119 | NGUYỄN HOÀNG THÔNG | 06/05/2008 | 79208023863 | 22/15 Đường HT26, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 120 | QUÁCH ANH THƯ | 19/08/2006 | 96306005585 | Ấp 15, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | SH LẦN ĐẦU | ||
| 121 | HÀ HUY THUẦN | 18/03/2008 | 34208013111 | Kp 4B Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 122 | NGUYỄN HỮU THUẬN | 23/05/2004 | 60204006151 | Thôn 2 Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 123 | NGUYỄN NHẬT THUẬN | 27/03/2008 | 75208010991 | Ấp 2 Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 124 | LƯƠNG THANH TIÊN | 04/08/2004 | 52204011281 | Xóm 5, Thôn Mỹ Hội 3, Xã Phù Mỹ Nam, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 125 | PHẠM THỊ TIÊN | 01/01/1996 | 95196007736 | Ấp Phú Trung Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 126 | TRẦN ANH TIẾN | 22/03/1991 | 54091002618 | Thôn Vinh Ba Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH LẦN ĐẦU | ||
| 127 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG TÍN | 16/03/2005 | 79205000364 | Kp17 Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 790240138385 | A1,B | SH LẦN ĐẦU |
| 128 | ĐẶNG LÊ THÙY TRANG | 18/04/2005 | 52305008037 | Thôn Định Thuận, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 129 | VÕ THỊ THÙY TRANG | 27/10/2006 | 91306006884 | Tổ 17, Ấp Kênh 2B, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 130 | BÙI HUY MINH TRÍ | 28/02/2008 | 79208004312 | Kp 18, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 131 | LÊ THỊ MỸ TRINH | 01/06/1989 | 89189009655 | 240/7/33 Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 132 | TRANG TUYẾT TRINH | 27/12/1994 | 74194006339 | Kp Xóm Lẫm, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 133 | TRƯƠNG THANH TRÚC | 05/01/2008 | 72308002673 | Ấp Tân Thành, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 134 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 30/11/2007 | 89207001475 | Tổ 30, Khóm Châu Long 2, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | SH LẦN ĐẦU | ||
| 135 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 30/09/1984 | 64084010816 | Thôn Bình Thanh, Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 136 | HỒ VIỆT TRƯỜNG | 11/03/2007 | 60207006147 | Thôn 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 137 | LÊ VĂN TUẤN | 02/01/2007 | 60207006867 | Kp Xuân An 1, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 138 | LƯƠNG VÕ MINH TUẤN | 21/02/2008 | 94208002628 | Tổ 17, Ấp 1C, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 139 | NGUYỄN ANH TUẤN | 05/11/2005 | 60205013054 | Thôn Lạc Hưng 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 140 | PHAN THANH TÙNG | 07/04/2008 | 79208052772 | Kp 22, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 141 | NGUYỄN THỊ TUYẾN | 24/09/2004 | 38304012051 | Trường Thành, Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | SH LẦN ĐẦU | ||
| 142 | DƯƠNG THỊ ÚT | 30/08/1995 | 89195001381 | Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH LẦN ĐẦU | ||
| 143 | NGÔ NGỌC MỸ UYÊN | 25/07/2005 | 60305009463 | Thôn Thái Hiệp, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 144 | DƯƠNG THỊ LÊ VI | 22/05/2004 | 60304002751 | Thôn Tiến Thành, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH LẦN ĐẦU | ||
| 145 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG VI | 18/08/2007 | 36307005363 | 82 Nam Trần Đăng Ninh, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | SH LẦN ĐẦU | ||
| 146 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 20/10/1992 | 80092015178 | Ấp 6, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 147 | TRẦN DUY VINH | 12/07/2007 | 79207011459 | Kp 14, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH LẦN ĐẦU | ||
| 148 | TÔ ĐÌNH VƯƠNG | 24/02/1998 | 52098007965 | Đội 20, Thôn Tùng Giản, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | SH LẦN ĐẦU | ||
| 149 | LÊ HOÀNG XEM | 17/03/2007 | 93207000276 | Ấp Vĩnh Quới, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | SH LẦN ĐẦU | ||
| 150 | HUỲNH CẨM XUÂN | 18/01/2007 | 83307003228 | 353F, Kp 2, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | SH LẦN ĐẦU |
