KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K26A041
Số lượng học viên: 136
Thời gian đào tạo: 6 ngày
Ngày khai giảng: 29/06/2026
Ngày bế giảng: 04/07/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 29/06/2026 đến ngày 30/06/2026
– Học thực hành: 04 ngày từ ngày 01/07/2026 đến ngày 04/07/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN PHẠM HỒNG ÂN | 10/02/2003 | 83303011396 | Ấp Cả Đuối Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 2 | TRẦN HỒNG ÂN | 26/04/2006 | 79206040452 | 423/27/5 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGÔ TẤN ANH | 23/11/1989 | 79089000207 | Đg Phạm Văn Chiêu Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | NGUYỄN MINH TUẤN ANH | 13/06/2008 | 70208010013 | Kp Phước Thọ Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 5 | VŨ TUẤN ANH | 18/02/2004 | 38204008463 | Thôn Đông Thành Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 380222004760 | A1 | SH Lần Đầu |
| 6 | NGUYỄN VŨ BẢO | 07/04/1996 | 56096007774 | Đường Trần Phú Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 790187011686 | A1 | SH Lần Đầu |
| 7 | LÊ THỊ HỒNG CẨM | 15/05/1993 | 86193010894 | Ấp An Thành Đông, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 8 | NGUYỄN VĂN CẢNH | 04/07/1996 | 80096012124 | Ấp Gò Thuyền, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 9 | THẠCH QUI CHÁCH | 01/01/1987 | 94087014645 | Ấp Tân Lịch, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 10 | PHẠM THỊ CHÂN | 10/03/2003 | 96303015475 | Ấp 1, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 11 | TRẦN ĐỨC MINH CHIẾN | 09/06/2008 | 79208002508 | Kp 48 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 12 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 12/04/2008 | 79208046041 | Kp 55, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 13 | LIÊU ĐẶNG | 01/04/1986 | 94086008227 | Ấp Chắc Tưng, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 14 | BÙI TẤN ĐẠT | 21/11/2007 | 87207016555 | Ấp Khánh An, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 15 | NGUYỄN PHÚC ĐẠT | 02/05/2008 | 79208002255 | KP 31, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 16 | TRƯƠNG THÀNH ĐẠT | 06/02/2008 | 79208035186 | Kp 6 Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | LÂM VĂN ĐỂ | 01/01/2003 | 96203003037 | Ấp 12, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 18 | BÙI QUỐC ĐỆ | 06/04/1991 | 52091010605 | Kv Lý Tây, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 19 | HỒ HOÀNG DIỂN | 01/01/1985 | 96085015128 | Ấp Tân Điền B Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | 790192039572 | C | SH Lần Đầu |
| 20 | THẠCH ĐIỀU | 03/04/1997 | 94097006031 | Ấp Bưng Buối, Xã Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 21 | VÕ VĂN ĐIỀU | 01/01/1990 | 94090010778 | Ấp Mỹ Khánh A, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 22 | LÂM THỊ DƯ | 01/01/1998 | 96198000925 | Ấp 12, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 23 | LƯƠNG NGỌC DŨNG | 07/06/2005 | 35205000833 | Thôn 4 Tâng Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 24 | NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG | 15/08/2005 | 95205002015 | Ấp Hòa Thành, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 25 | ĐINH VĂN GIANG | 14/02/2006 | 64206011476 | Thôn Lũng Vân, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 26 | LÊ THỊ QUỲNH GIAO | 29/05/2006 | 60306006946 | Tổ Gò Cà, Thôn Nà Bối, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 27 | MAI NGỌC HẢI | 09/01/1992 | 38092006821 | 35/29 Lê Cảo Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 28 | NGHIÊM ĐÌNH HẢI | 09/12/1997 | 80097006419 | Thôn Tân Thanh Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai | 790255881168 | C | SH Lần Đầu |
| 29 | TRƯƠNG THỊ BÍCH HẰNG | 12/09/1992 | 89192026801 | Ấp An Hòa, Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 30 | TRẦN MINH HẬU | 30/05/2008 | 60208008920 | Thôn Thái Thành, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 31 | TRẦN NGỌC HIỂN | 28/08/2007 | 95207006297 | Ấp Nguyễn Văn Mận Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 32 | CAO VĂN HIẾU | 19/10/2000 | 66200009975 | Buôn Krái Xã Nam Ka, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 33 | LÊ MINH HIẾU | 15/02/2005 | 54205008052 | Thôn Ngân Điền, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 34 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 01/01/1986 | 89186005487 | Tổ 14, Ấp Tân Thạnh, Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 35 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG | 08/07/1991 | 40091009493 | Khối 8, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN TRỌNG HỮU | 09/09/2005 | 92205005539 | Khu Vực Tân Xuân, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 37 | BÙI THANH HUY | 02/07/2007 | 56207002287 | Số Nhà 131/33/33 Đường 2.4, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 38 | NGÔ ĐĂNG HUY | 24/01/2007 | 74207000872 | Ấp Dáng Hương Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | NGUYỄN QUỐC HUY | 02/07/2004 | 96204004004 | Ấp Hiệp Tùng, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 40 | TRẦN HOÀNG HUY | 02/04/1997 | 96097004444 | Khóm Chánh, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 41 | TRỊNH NHẬT HUY | 12/11/2007 | 70207002619 | Kp Phú Nghĩa, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 42 | LÝ HOÀNG KHẢI | 17/01/2007 | 82207013134 | Ấp Mỹ Tường A Xã Hậu Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 43 | ĐẶNG VĂN KHANG | 08/02/2000 | 92200004378 | Ấp Vĩnh Lộc Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 44 | NGUYỄN PHÚC AN KHANG | 23/09/1999 | 79099036002 | 193/22 Nguyễn Đình Chính Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 45 | THẠCH KHANG | 01/01/2000 | 84200007014 | Ấp Cẩm Hương Xã Cầu Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 46 | TRẦN DUY KHANG | 13/10/2006 | 79206030073 | Ấp 64 Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 47 | DANH KHANH | 06/11/1990 | 91090016943 | Ấp Huỳnh Tố Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 48 | LÊ VĂN KHANH | 01/01/1996 | 96096004504 | Tân Ánh Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 13/04/2003 | 80203009299 | Ấp Tân Chánh A Xã Nhơn Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | NGUYỄN VĂN QUỐC KHÁNH | 02/09/2001 | 77201005101 | Ấp 6 Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 51 | ĐOÀN DIỆP ĐĂNG KHOA | 16/03/2008 | 96208001140 | Ấp Chà Là Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 52 | LƯƠNG ĐĂNG KHOA | 29/04/2002 | 79202001980 | Kp 35 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 53 | NGUYỄN VƯƠNG ANH KHOA | 23/09/2004 | 79204015028 | Ấp 4 Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 54 | TRẦN TUẤN KHÔI | 22/05/2008 | 80208007079 | Ấp Bến Long Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | PHAN TÙNG LÂM | 18/01/2002 | 91202012461 | Ấp An Hưng Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 56 | NGUYỄN THUYẾT LĨNH | 10/08/1996 | 52096006785 | Thôn Hội Lộc Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 57 | NGUYỄN PHƯỚC LỢI | 14/12/1999 | 83099011311 | Ấp 1 Giồng Sầm Xã Bình Đại, Tỉnh Vĩnh Long | 790183004419 | A1 | SH Lần Đầu |
| 58 | NGUYỄN HUY LONG | 27/05/2008 | 79208006668 | Kp 34 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 59 | ĐINH VĂN LƯƠNG | 27/03/1982 | 44082010082 | Tdp8 Xã Minh Hóa, Tỉnh Quảng Trị | 310159026948 | C | SH Lần Đầu |
| 60 | HÀ TUẤN LƯỢNG | 24/02/2002 | 72202001343 | Ấp Bàu Tép Xã Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | LÊ PHƯƠNG LY | 01/01/2003 | 75303018279 | Kp Thanh Hóa Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 62 | KSOR RÔ MA | 26/03/2008 | 64208005970 | Plei Kte Lớn A, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 63 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 01/01/1979 | 89079011763 | Ấp Long Thượng Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | NGUYỄN LÊ MINH | 21/07/1999 | 79099018013 | Kp 43 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 65 | PHẠM VĂN MINH | 18/01/2008 | 60208010582 | Thôn Phú Phong Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 66 | ĐỖ NGỌC MUỘI | 31/07/2005 | 95305005006 | Ấp Phước Thắng A Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 67 | NGUYỄN HỒNG DIỄM MY | 27/08/2006 | 79306040240 | Kp 55 Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 68 | LÝ HOÀNG NAM | 18/04/1981 | 94081017766 | Ấp Châu Thành Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 69 | NGUYỄN HOÀI NAM | 18/12/1983 | 68083001356 | Kp 48, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 790198035185 | B2 | SH Lần Đầu |
| 70 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 10/12/2007 | 87207007922 | Ấp Khánh Nhơn Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 71 | LÈO VĂN NGHỆ | 06/10/2007 | 14207010100 | Bản Mường Chiến 2 Xã Ngọc Chiến, Tỉnh Sơn La | SH Lần Đầu | ||
| 72 | PHAN VĂN NGHĨA | 01/10/2004 | 87204019009 | Ấp Dinh Bà Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 73 | ĐINH CÔNG NGUYÊN | 21/02/2007 | 96207003873 | Ấp Kim Qui B Xã Vân Khánh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 74 | LÂM THỊ ÚT NGUYỆT | 20/07/1991 | 95191005022 | Khóm 4A Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 75 | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | 25/04/2002 | 79302013177 | 449/1C Hương Lộ 2 Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 76 | NGUYỄN VĂN NHÂN | 16/02/1991 | 52091010467 | Kv Van Thuận Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 77 | TRẦN HIẾU NHÂN | 23/11/2006 | 96206000675 | Ấp 21 Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 78 | PHẠM VĂN NIÊN | 19/10/2005 | 96205014340 | Ấp 1 Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 79 | PHAN VĂN NO | 01/01/1982 | 94082003861 | Ấp Phước Thọ A Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 80 | THỊ HỒNG OANH | 12/10/2007 | 91307015001 | Ấp Ngọc Bình Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 81 | LIÊU MINH PHỐI | 07/03/2005 | 94205014178 | Ấp Bưng Tróp B Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 82 | NGUYỄN ĐỨC PHONG | 04/04/1992 | 77092000464 | Ấp 2 Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 83 | PHẠM THANH PHONG | 01/01/1971 | 92071007248 | 243/9 Nguyễn Chí Thanh Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 84 | VÕ THÁI PHONG | 15/10/1999 | 80099009780 | Ấp 4 Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 85 | LÊ MINH PHÚC | 11/05/1984 | 52084001067 | Thôn Định Thái Xã Vĩnh Quang, Tỉnh Gia Lai | 520220006526 | C | SH Lần Đầu |
| 86 | LÝ HOÀNG PHÚC | 03/05/2007 | 92207007900 | Kv Yên Trung Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 87 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 19/02/2003 | 79203030651 | Ấp 39 Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN NGỌC PHÚC | 16/08/2000 | 95200001175 | Khóm 2 Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 89 | LÝ HỮU PHƯỚC | 23/03/2008 | 79208021367 | Khu Phố 24 Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 90 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 25/11/2007 | 79207020757 | 769/4A, Phạm Thế Hiển Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 91 | THI VĂN PHƯƠNG | 20/10/1993 | 89093018089 | Ấp Phú Thành Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 92 | Y PINH | 01/01/2004 | 67204004404 | Bon Pu Păh Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 93 | HUỲNH THANH QUANG | 02/06/2008 | 51208011117 | Tổ 11, Thôn Tân An, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 94 | TRẦN CHUM QUANG | 24/04/1995 | 91095010900 | Ấp An Thuận Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 95 | NGUYỄN BẢO QUỐC | 20/04/1991 | 49091007026 | Kp Phú Quý, Phường Quảng Phú, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN THỊ MỸ QUỲNH | 24/12/2003 | 87303016717 | Ấp 1 Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 97 | THỊ KIM SA | 01/01/1989 | 95189012830 | Ấp Đầu Sấu Tây, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 98 | ĐỒNG QUỐC TÀI | 16/10/1994 | 75094012491 | Ấp 3, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 99 | TRƯƠNG HỮU TÀI | 17/07/2002 | 91202014226 | Tổ 4, Ấp Phước Tiền, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 100 | NGÔ ĐỒNG TÂM | 22/12/2007 | 80207014849 | Ấp 2, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 101 | NGUYỄN THANH TÂM | 28/09/1981 | 74081004976 | Kp Chánh Long Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 740241016494 | B2 | SH Lần Đầu |
| 102 | NGUYỄN VĂN PHÚC TÂM | 22/04/2007 | 8207006107 | Thôn Chi Thiết, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | SH Lần Đầu | ||
| 103 | THẠCH MINH TẠO | 08/02/2007 | 94207000336 | Khóm Đại Rựng, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 104 | LÊ VĂN NGỌC THÁI | 01/01/1981 | 91081006417 | Ấp 19 Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 105 | SƠN HỒNG THÁI | 12/03/1999 | 94099002241 | Ấp Bố Liên 2, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 106 | CHÂU GIANG THANH | 06/06/1983 | 91083000740 | Kp Vĩnh Phước 1 Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang | 790107230384 | E | SH Lần Đầu |
| 107 | NGUYỄN CHÍ THANH | 20/09/1984 | 70084000066 | 325 Đường D14a Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 790081000269 | B2 | SH Lần Đầu |
| 108 | PHẠM THỊ KIM THANH | 23/08/2002 | 60302006940 | Kp 17, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 109 | VÕ VĂN THẢO | 01/01/1999 | 72099006707 | Tổ 13, Ấp Thạnh Sơn, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 110 | NGUYỄN TẤN THIÊN | 05/03/2002 | 75202011544 | Tổ 3, Ấp Hiệp Lực, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 111 | VÕ VĂN THIÊN | 20/08/2006 | 89206005387 | Ấp Hòa Hưng 1, Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 112 | NGUYỄN THỊ THU | 01/01/1983 | 80183012125 | Tổ 15, Ấp Lộc Hậu, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 113 | NGUYỄN BỘI TIỀN | 23/03/2008 | 75308018597 | Tổ 21, Khu Phố Thanh Hòa, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 114 | VÕ VĂN TOÀN | 09/10/1984 | 89084020272 | Số Nhà 1134, Tổ 36, Ấp Mỹ Hội, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 115 | KSOR SIN TƠN | 21/12/2002 | 64202014678 | Tổ Dân Phố 10, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 116 | THẠCH BÁCH TRA | 20/06/1991 | 84091007282 | Ấp Căn Nom Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 117 | TRẦN LÊ BÍCH TRÂM | 06/09/1999 | 75199006812 | Kp Thanh Hòa, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 118 | TRẦN TRÂN | 04/03/2004 | 96204004972 | Ấp Kinh Tâm, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 119 | NGUYỄN THỊ TRANG | 09/06/1992 | 89192017623 | Tổ 22, Ấp Phú Bình, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 120 | ĐẶNG HOÀI ANH TRINH | 01/11/2002 | 82302005554 | Ấp Đông, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 121 | VÕ THANH TRÚC | 09/04/1983 | 79083025104 | Đường Số 1 Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 790202058975 | B2 | SH Lần Đầu |
| 122 | PHAN ĐĂNG TRƯỜNG | 05/09/2005 | 60205011447 | Thôn Minh Tiến, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 123 | THẠCH TRƯỜNG | 01/01/1979 | 94079018035 | Ấp 10, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 124 | NGUYỄN TUẤN TÚ | 25/12/1996 | 56096004077 | Đường Núi Một Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 560167001422 | A1 | SH Lần Đầu |
| 125 | LÊ ANH TUẤN | 13/03/2008 | 75208004579 | Thôn Nam Hòa, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 126 | LÊ HOÀNG ANH TUẤN | 01/10/1998 | 79098024950 | Kp 26, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | NGUYỄN THẾ TUẤN | 26/12/2002 | 60202001415 | Xóm 3, Thôn Kinh Tế, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 128 | TẠ HỒI TƯỞNG | 12/03/1988 | 49088008868 | Tổ 13, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 129 | SƠN TỶ | 16/03/2002 | 84202009598 | Ấp Nguyệt Lãng B, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 130 | LÝ HÙNG VAL | 31/12/2004 | 94204003330 | Ấp Hội Trung, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 131 | NGUYỄN THỊ CẨM VI | 11/07/2006 | 70306011685 | Thôn Phú Vinh, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 132 | TRẦN CHÁNH VINH | 27/12/1993 | 79093002951 | Kp 4, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 133 | PHẠM VĂN VŨ | 06/07/2000 | 46200010719 | Tdp An Hải Phường Thuận An, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 134 | TRỊNH THANH VŨ | 08/03/2003 | 79203019960 | Kp 26, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 135 | TRƯƠNG NGUYỄN TRƯỜNG VỦ | 04/08/2004 | 87204004760 | Ấp Phú Thạnh B, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 136 | MAI THỊ KIM YẾN | 10/06/2008 | 82308015773 | Ấp Chợ 1, Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
