| 1 | 1 | ĐINH TUẤN AN | 17/03/2003 | Kp 7, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 2 | 2 | ĐỖ THÁI AN | 20/12/2007 | KP 4,, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 3 | 3 | LÊ THUÝ AN | 27/09/2007 | Ninh Thạnh Tây, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 4 | 4 | NGUYỄN TẤN AN | 21/04/2008 | Kp 5, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 5 | 5 | NGUYỄN THANH AN | 13/04/2007 | Thôn 4B, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | NGUYỄN THỊ AN | 25/10/1999 | Thôn Tường Sơn 12, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Nghệ An | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | ÂU THỊ PHƯƠNG ANH | 29/05/2005 | Ấp Giồng Giữa,, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 8 | 8 | BÙI VĂN ANH | 25/10/1993 | Thôn Võ, Xã Điền Lư, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | CHÂU KHÁNH TRÂM ANH | 03/11/2007 | 229, Phú Thuận, Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | HUỲNH THỊ KIM ANH | 10/11/1999 | Thôn Tri C3, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | LÊ NGỌC ANH | 20/12/2007 | Thôn 12 Ea Lê, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 12 | 12 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 11/08/1980 | Tổ 19D, Kp An Phước, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 13 | 13 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 20/11/2002 | Kdc Vùng 8, Tdp Bàn An,, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 14 | 14 | NGUYỄN TUẤN ANH | 08/02/1998 | 2/210 Ấp Bình Hoà, Xã Tân Trụ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 15 | 15 | SƠN THỊ TRÚC ANH | 30/06/2005 | Ấp Tân Tiến, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 16 | 16 | TRẦN THỊ LAN ANH | 25/11/2005 | 74/5/17, Nguyễn Thị Căn, KP 6,, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | VI VĂN ANH | 22/02/1999 | Bản Mường Hin, Xã Tiền Phong, Tỉnh Nghệ An | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | VÕ MINH ANH | 25/04/2005 | Ấp Mũi Lớn 2, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | VŨ THỊ TRÂM ANH | 02/11/2003 | Thôn 4, Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 20 | 20 | HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH | 16/10/1996 | Kp 42, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | PHẠM NGỌC ÁNH | 03/05/2001 | Tổ 6, Khu 8, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | VÕ KIM ÁNH | 05/02/1978 | Tổ 07, Ấp Vàm Nao,, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 23 | 23 | HUỲNH NHẤT BẮC | 22/07/2004 | Tổ 7, Ấp Tân Phước, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 24 | 24 | NGUYỄN LÊ XUÂN BÁCH | 27/11/2007 | 101A Trần Quý Cáp, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 25 | 25 | NGUYỄN HỮU BẰNG | 20/07/2004 | Thôn Hòa Sơn, Xã Cẩm Hưng, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 26 | 26 | VÕ DUY BẰNG | 06/05/2008 | 336/ Glơ, Giồng Lớn, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 27 | 27 | VÕ VĂN BÀO | 03/02/1990 | Áp Phú Thứ, Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 28 | 28 | DƯƠNG NGỌC BẢO | 04/03/1999 | Ấp Mỹ Phú, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | HÀ PHẠM GIA BẢO | 09/10/2007 | Xã Đông Thành, Tỉnh Phú Thọ | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 30 | 30 | HUỲNH DUY BẢO | 24/02/2008 | Thôn 3, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 31 | 31 | LẠI DUY BẢO | 17/07/2007 | Thôn Trường Thạnh,, Xã Diên Lạc, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 32 | 32 | NGUYỄN MINH BẢO | 04/03/2006 | Kp 41, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | NGUYỄN PHÚ GIA BẢO | 14/09/2007 | Ninh Hoà, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 21/01/2008 | Kp25, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 35 | 35 | TRẦN HOÀNG QUỐC BẢO | 07/12/2007 | Ấp 4 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | LÊ THỊ NGỌC BÍCH | 22/04/1998 | Thôn Tiên Quang, Xã Vân Du, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 07/07/1987 | Kp Hiệp Nhất, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | TRƯƠNG NGỌC BÍCH | 15/09/2001 | 834 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 39 | 39 | NGUYỄN THANH BÌNH | 12/09/2007 | Thôn Huy Khiêm, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 40 | 40 | PHAN THANH BÌNH | 22/05/2007 | Ấp Hà Bao 1, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | ARLENE PHUONG BROWN | 10/08/2005 | Kp Hương Sơn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | TRANG MỸ CẦM | 17/02/2006 | Ấp Bình Lục, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | TRƯƠNG NGỌC CẦM | 06/01/2008 | Ấp Đoàn Văn Tố, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | LÊ THẮNG CẦN | 10/02/1976 | 60/21/6, Đường 4, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | LÊ THANH CẢNH | 27/04/1992 | Tdp Ngô Mây, Phường Ba Ngòi, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | CHAU MÔ CÂY | 20/11/2000 | Tổ 7, Khóm Tân Long, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 47 | 47 | ĐẶNG XUÂN CHÁNH | 03/10/2002 | Thôn Đức Thắng, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | PHẠM THỊ NGỌC CHI | 15/04/2006 | Thôn Vạn Khánh, Xã An Hòa, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | HUỲNH NGUYỄN QUỐC CHÍ | 05/09/1999 | Ấp 3, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | LÊ THỊ TÝ CHỊ | 10/10/1984 | Ấp Vĩnh An, Xã An Phú, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 51 | 51 | NGUYỄN VĂN CƠ | 01/01/1985 | Ấp Vĩnh Hưng, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 52 | 52 | NGUYẾN BÁ CÔNG | 14/04/1981 | Tdp 2, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | NGUYỄN THỊ KIM CƯƠNG | 12/09/1992 | Ấp Mỹ Thạnh, Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 54 | 54 | NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | 10/12/2005 | Ấp Gảnh, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 55 | 55 | TRẦN CHÍ CƯỜNG | 15/06/2005 | Ấp 21, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | TRẦN KIÊN CƯỜNG | 18/02/1994 | Kp 55, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | VĂN MINH CƯỜNG | 15/09/2001 | Thôn Thanh Liêm, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 58 | 58 | NGUYỄN VĂN ĐÀ | 20/02/1995 | Nam Bình 2, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 59 | 59 | THÁI THỊ ĐÀ | 01/01/1988 | Ấp Khương Bình, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 60 | 60 | VÕ CÔNG ĐẠI | 16/10/1987 | Thôn 18A, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 61 | 61 | NGUYỄN THỊ ĐINH ĐAM | 04/03/1993 | Tdp Thạch By 1, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 62 | 62 | HUỲNH HỒ NHĨ ĐAN | 23/10/2007 | Thôn Tân Phước Bắc,, Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 63 | 63 | ĐẶNG HIẾU ĐĂNG | 09/03/2007 | Tổ 3, Thôn An Bình, Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | NGUYỄN KHÁNH ĐĂNG | 04/05/2007 | Ấp Tân Phú A, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 65 | 65 | TÔ MINH ĐĂNG | 09/04/2008 | Ấp Vĩnh Hiệp, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 66 | 66 | HỒ VĂN DANH | 10/06/2004 | Ấp Tân Hòa B, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | VÕ CHÍ DANH | 10/04/1998 | Khóm An Lợi, Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | VÕ HỒNG DANH | 03/09/1973 | Ấp Tập Phước, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | NGUYỄN TRỊNH THANH ĐÀO | 17/11/2006 | Thôn Lương Nông Bắc, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 70 | 70 | LƯƠNG VĂN ĐẠT | 21/04/2007 | Kp Mỹ Lệ Tây, Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 71 | 71 | NGUYỄN HUỲNH TIẾN ĐẠT | 12/02/2005 | Số 10 Đ. Nguyễn Trãi, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 72 | 72 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 10/01/2005 | Thôn Kim Thạch, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 17/07/2007 | Kp14, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 74 | 74 | TRẦN THÀNH ĐẠT | 07/03/2000 | Kp 24, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 13/05/1994 | Kp 40, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 76 | 76 | KIM PHÉT CA ĐÂY | 15/02/2007 | Ấp Nô Thum, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | NGUYỄN VĂN ĐẦY | 12/01/2006 | Ấp Phú Mỹ Hạ, Xã Phú An, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | HUỲNH VĂN ĐỆ | 10/05/2008 | Ấp Mũi Tràm B, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 79 | 79 | LƯ NGUYỄN MỘNG DIỄM | 13/03/2002 | Thôn Ninh Thiện,, Xã Ninh Gia, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 80 | 80 | TRẦN THANH DIỆN | 01/10/2007 | Ấp 23, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | x | Rớt H |
| 81 | 81 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 21/11/2007 | Thôn 3, Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | ĐẶNG THỊ HOÀNG ĐIỆP | 05/05/1980 | 49/14/89 Đường Số 51, KP 40,, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | LÊ THỊ HỒNG ĐIỀU | 29/09/1996 | Ấp Tắc Trúc, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | HUỲNH CÔNG DINH | 04/02/2008 | Ấp Hội An, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 85 | 85 | TRẦN ĐẠI ĐỒNG | 30/10/1999 | Thôn Tân Lập, Xã Cam An, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 86 | 86 | NGUYỄN VĂN DỰ | 29/10/1993 | Ấp Kinh Dài, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | ĐINH DUY ĐỨC | 10/03/1996 | Thôn Giá Thượng,, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | PHAN HOÀI ĐỨC | 29/10/2004 | Thôn Điệp Sơn, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 89 | 89 | HUỲNH THỊ PHƯƠNG DUNG | 26/10/2002 | Thôn 3, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | LÊ THỊ MỸ DUNG | 24/09/2007 | An Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | LÝ THỊ KIỀU DUNG | 01/01/2004 | Ấp Trà Do, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 92 | 92 | PHẠM THỊ DUNG | 02/08/1996 | Thôn Cư An,, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | LÊ TRÍ DŨNG | 21/09/1981 | Ấp Thượng 2, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Vắng H |
| 94 | 94 | LƯƠNG QUỐC DŨNG | 13/08/1979 | 398/1B Nguyễn Thị Minh Khai, KP 29,, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 95 | 95 | LÝ TRẦN TẤN DŨNG | 13/09/2007 | Xóm 1 Khu 2, Ấp Bàu Cá, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 96 | 96 | NGÔ TẤN DŨNG | 10/03/2007 | Tổ 7, Ấp Bình Tiền 2,, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 97 | 97 | NGUYỄN HỮU DŨNG | 11/01/2008 | Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 98 | 98 | TRẦN ÁNH DƯƠNG | 12/02/1995 | Tổ 16, Ấp Tuyết Hồng, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | VÕ THỊ THÙY DƯƠNG | 29/11/2007 | Tổ 13, Áp Thạnh Trung, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | VŨ MẬU DƯỠNG | 24/06/1977 | Thôn 4, Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | BÙI TRƯƠNG CÔNG DUY | 24/12/2002 | Kp Bửu Hòa 1, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | ĐỖ THỊ TƯỜNG DUY | 27/02/2005 | Kv 2, Phường Vị Tân, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 103 | 103 | NGUYỄN NHẬT DUY | 07/01/2007 | Ấp Tân Phú A, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 104 | 104 | NGUYỄN VỦ DUY | 17/12/2007 | Tổ 12, Ấp Trung 2, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | PHẠM ĐÌNH DUY | 10/06/1994 | Xóm 3, Thôn Xuân Thành, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | TRẦN MẠNH DUY | 10/04/1983 | Tổ 14, Thôn Vân Tiên, Xã Thăng An, Thành phố Đà Nẵng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 107 | 107 | VÕ NGỌC DUY | 12/12/2007 | 117/157/1 Nguyễn Hữu Cảnh,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 108 | 108 | LÊ THỊ DUYÊN | 01/01/1983 | Kv 15, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 109 | 109 | NGUYỄN THỊ MAI DUYÊN | 18/10/1998 | Kp 38, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 110 | 110 | THÁI THỊ DUYÊN | 30/10/1998 | Ấp I, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | VÕ THỊ MỸ DUYÊN | 23/02/2005 | Ấp Phước Hòa, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | NGUYỄN THÀNH EM | 16/06/1995 | 594/Al, Ấp An Lợi,, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | VÕ VĂN EM | 02/10/1998 | Khu 2, Ấp Suối Soong 1, Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 114 | 114 | HỒNG TIỀN GIANG | 04/01/2000 | Ấp Bắc Sa Ma, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | NGUYỄN NỮ HƯƠNG GIANG | 29/09/2005 | Thôn Đại Hữu,, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 116 | 116 | NGUYỄN THỊ GIANG | 12/10/1993 | Xóm Hồng Sơn, Xã Tân An, Tỉnh Nghệ An | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | NGUYỄN VĂN GIANG | 07/11/1989 | Kp 18,, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 118 | 118 | NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU | 25/09/2006 | Ấp Phước Tân, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 119 | 119 | PHẠM THỊ KIM GIÀU | 10/11/1993 | Tổ 8, Ấp Thống Nhất 1, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | RCHOM H' GƠI | 18/08/2001 | Buôn Mlah, Xã Phú Túc, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 121 | 121 | ĐẶNG NGỌC HÀ | 28/07/1998 | Kp 46, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 122 | 122 | ĐẶNG THỊ HỒNG HÀ | 14/05/2000 | 52 Đường 5, KP 38,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | ĐINH THỊ THU HÀ | 30/12/2005 | Thôn 2 Lộc Ngãi, Xã Bảo Lâm 1, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 124 | 124 | LÊ THỊ HÀ | 02/11/2001 | Xóm 7,, Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | LƯƠNG QUANG HÀ | 14/01/2007 | Số Nhà 780/8/47 B3 Đường Bình Giã, Tổ 25, Khu Phố , Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 126 | 126 | SIU HÀ | 16/10/2007 | Buôn Dơng,, Xã Liên Sơn Lắk, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 127 | 127 | ĐINH THẮNG HẢI | 10/02/1994 | Ấp 3, Xã Xuân Đường, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 128 | 128 | NGUYỄN THANH HẢI | 24/06/2007 | Tỏ 2, Kp Tiến Hưng 1, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 129 | 129 | NGUYỄN THỊ HẢI | 05/03/1992 | Ấp An Thới,, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG HẢI | 11/01/2008 | Kp 17, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 131 | 131 | PHAN MINH HẢI | 13/10/1987 | Kp1, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 132 | 132 | NGUYỄN NGỌC HÂN | 08/04/2008 | 95/18/31 Nguyễn Ngọc Cung, Kp 49, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 133 | 133 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN | 11/06/2000 | Ấp Cả Cỏ, Xã Thạnh Phước, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | PHẠM LÊ GIA HÂN | 17/02/2008 | Ấp Phúc Nhạc 1, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | TRẦN LÃ CAO HÂN | 27/09/2005 | Kp 24, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 136 | 136 | TRẦN THỊ NGỌC HÂN | 21/08/1997 | 566/72/13 Nguyễn Thái Sơn, KP 13,, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | ĐỖ HOÀI HẬN | 23/11/2001 | Ấp Trường Hưng, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | LÊ THỊ HẬN | 01/01/1984 | Khóm 21, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 139 | 139 | NGUYỄN VĂN HẬN | 01/01/1989 | Khóm Thị 1, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | ĐINH THỊ THÚY HẰNG | 01/04/2000 | Tổ 1, Khóm Đông Thạnh, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 141 | 141 | NGUYỄN HOÀNG THÚY HẰNG | 15/09/2000 | Tổ 12, Kp 22, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | TRẦN THỊ TUYẾT HẰNG | 19/07/1978 | 88/5 Bis Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 143 | 143 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 01/01/1987 | Ấp Phú Thạnh, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 144 | 144 | TRẦN THỊ MỸ HẠNH | 26/03/2000 | Số Nhà 332C, Tổ 2, Ấp Thạnh Thanh,, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | TRƯƠNG HIẾU HẠNH | 09/01/1986 | 252/17/10 Phan An,, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | NGUYỄN CHÍ HÀO | 11/09/1996 | Ấp 3, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | VÕ NHẬT HÀO | 18/09/2006 | Ấp Minh Tân, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 148 | 148 | NGUYỄN TRUNG HẬU | 07/03/2000 | Ấp Hoà Định 1, Xã Phong Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | NGUYỄN TRUNG HẬU | 26/09/2007 | Tổ 1, Kp Phú An, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | NGUYỄN VĂN HẬU | 10/09/2006 | Ấp Thạnh Mỹ A, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 151 | 151 | NGUYỄN VĂN HIẾN | 30/11/1964 | Áp Hiệp Lộc, Xã Dầu Tiếng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 152 | 152 | PHẠM VĂN HIẾN | 07/10/2006 | Xóm 20, Thôn Vinh Quang 2,, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | BÙI TRUNG HIỀN | 22/10/2000 | Ấp Bình Tả 2,, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 154 | 154 | HUỲNH TÚ HIỀN | 21/07/1998 | Kp 14, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 155 | 155 | TRẦN THỊ CẨM HIỀN | 18/04/1993 | Ấp An Thuận, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | VÕ THANH HIỀN | 01/01/1974 | Ấp Vàm Đầm,, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 157 | 157 | HỒ THẾ HIỂN | 10/10/1990 | Kp13, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Rớt H |
| 158 | 158 | HUỲNH SONG HIỆP | 08/03/1991 | Ấp Bến Cầu, Xã Hòa Hội, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 159 | 159 | NGUYỄN THÀNH HIỆP | 05/04/1988 | Ấp Tân Phú 1, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 160 | 160 | LÊ TRUNG HIẾU | 20/12/2007 | Khóm 8, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 161 | 161 | NGUYỄN CÔNG HIẾU | 11/07/2002 | Thôn 9, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | NGUYỄN TRỌNG MINH HIẾU | 05/05/2005 | Kp 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 17/01/2002 | Khu Phố 18, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 164 | 164 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 25/09/2007 | Tri Thủy 1, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | PHÙNG NGỌC HIẾU | 26/12/2006 | Thôn 5, Xã Cư Pui, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 166 | 166 | VĂN ĐÌNH HIẾU | 16/01/2007 | Tdp Vinh Phú, Phường Phong Điền, Thành phố Huế | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 167 | 167 | ĐOÀN THỊ HOA | 27/07/2000 | Thôn Việt Trung,, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | DƯƠNG THỊ BÉ HOA | 02/05/1995 | Ấp Tân Nghĩa, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | NGUYỄN VĂN HOÀ | 20/12/1984 | Thôn Phước An 1,, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | NGUYỄN DUY HÒA | 05/01/2008 | Kp 19, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 171 | 171 | TRẦN LÊ THÁI HÒA | 24/03/2004 | Xóm 7, Thôn Đông Yên 1, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 172 | 172 | HỒ THỊ MINH HOÀN | 12/02/1983 | 59 Thích Bửu Đăng, Kp 5,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 173 | 173 | ĐINH NGUYỄN TIÊN HOÀNG | 22/11/2004 | Kp 1, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 174 | 174 | NGUYỄN NHẬT HOÀNG | 10/11/2005 | Tổ 2, Ấp 6, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 175 | 175 | THỊ HOÀNG | 14/02/1990 | 1231 Nguyễn Thị Định, Kp Vĩnh Viễn, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 176 | 176 | THÔNG THỊ HOÀNG | 22/07/1986 | Kp 4B, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | TRẦN THANH HOÀNG | 12/04/2004 | Khu Phố 8,, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 178 | 178 | LÊ TUYẾT HỒNG | 16/06/1971 | Ấp Phú Hòa,, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 179 | 179 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG | 10/01/1984 | Kp 7, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 180 | 180 | NGUYỄN VĂN HỒNG | 16/08/2004 | Ấp Ba Sòng,, Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 181 | 181 | TRẦN THỊ HỒNG | 20/10/1997 | D621/3, Tổ 16A, Khu Phố 30,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | TRẦN VĂN HỒNG | 10/08/1957 | 42/377 Huỳnh Đình Hai,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 183 | 183 | PHẠM ĐỨC HUỆ | 08/09/1985 | Thôn An Giang Tây, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | PHẠM THỊ HUỆ | 16/02/1980 | Mỹ Tú,, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 185 | 185 | TRẦN THỊ KIM HUỆ | 03/10/2005 | Gò Gòn, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 186 | 186 | ĐẶNG PHI HÙNG | 06/08/2000 | Tdp Phúc Sơn, Phường Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 187 | 187 | DƯƠNG THANH HÙNG | 20/10/1989 | Thôn Long Thủy, Xã Đan Hải, Tỉnh Hà Tĩnh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 188 | 188 | HUỲNH ANH HÙNG | 08/04/2000 | Kp 11, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 189 | 189 | LÊ MẠNH HÙNG | 18/09/1969 | Kp Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 190 | 190 | NGUYỄN TUẤN HÙNG | 08/03/2007 | Thôn 8A, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 191 | 191 | PHAN CHÍ HÙNG | 01/04/1997 | Ấp Bà Phổ, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 192 | 192 | ĐOÀN PHƯỚC HƯNG | 11/04/1977 | Ấp Xà Bang 1, Xã Châu Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Rớt H |
| 193 | 193 | NGUYỄN HOÀNG HƯNG | 19/08/2006 | Tổ 3, Ấp Suối Cả, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 20/09/2007 | Liên Gia 2, Tổ Dân Phố 6, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 195 | 195 | PHAN CHÍ HƯNG | 07/07/1995 | 206/5, Ấp Bà Phổ, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 196 | 196 | TRẦN NAM HƯNG | 11/04/2005 | Sn 664, Đg Quốc Lộ 62, Kp 10,, Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | VŨ QUỐC HƯNG | 11/09/1993 | Thôn Đô Quan, Xã Nam Ninh, Tỉnh Ninh Bình | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 198 | 198 | ĐỖ THỊ THANH HƯƠNG | 20/04/2008 | Tổ 40, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 199 | 199 | NGUYỄN NGỌC THÙY HƯƠNG | 05/10/1991 | Phan Văn Trị, Khu Phố 5,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 200 | 200 | ĐÀO QUANG HỮU | 07/09/1974 | Kp 58, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 201 | 201 | CHÂU GIA HUY | 28/03/2008 | 127/45, Âu Cơ, Kp 24, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 202 | 202 | ĐOÀN QUỐC HUY | 26/12/1982 | 23/7 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 203 | 203 | LÊ NGUYỄN PHÚC HUY | 28/01/2007 | Ấp Tân Phú 1, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | NGUYỄN PHÚC HUY | 20/10/2007 | Số Nhà 15N, Ấp Long Bình,, Xã Long Điền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 205 | 205 | NGUYỄN THÁI ĐỨC HUY | 04/01/1995 | Kp 5, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 206 | 206 | NGUYỄN TRƯỜNG HUY | 07/04/2008 | Ấp Vĩnh Quới, Xã Vĩnh Hựu, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | PHẠM HOÀNG HUY | 31/05/2005 | Tổ 4 Tiến An, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | PHẠM NHẬT HUY | 16/07/2004 | Ấp Hiệp Vinh, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | TRẦN NGUYỄN QUANG HUY | 19/06/2003 | Lô 35 Ô 3 Kđt Mới,, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | TRẦN NHẬT HUY | 10/06/2005 | Tổ 11, Ấp Bắc, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | TỪ GIA HUY | 02/08/1993 | 19/39/3 Tam Bình,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 212 | 212 | VÕ QUỐC HUY | 07/07/2006 | Tổ 7, Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | VÕ VĂN HUY | 06/06/2000 | Xóm 2 Thôn Lộ Diêu, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 214 | 214 | NGUYỄN LỆ HUYÊN | 18/02/1996 | Ấp Ông Ngươn, Xã Đất Mới, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 215 | 215 | BÙI THỊ NGỌC HUYỀN | 13/11/2007 | Kp 33, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | VY THỊ HUYỀN | 09/10/2002 | Bản Mà, Xã Sơn Lâm, Tỉnh Nghệ An | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 217 | 217 | PHẠM THỊ NHƯ HUỲNH | 15/09/2003 | Tổ 6, Ấp Phú Thạnh, Xã Hưng Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 218 | 218 | TRƯƠNG TÚ HUỲNH | 03/02/2007 | Ấp Tân Tạo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 219 | 219 | VÕ THỊ HUỲNH | 28/02/1999 | 89 Nguyễn Hồng Sến,, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | ĐỖ HOÀNG KHA | 15/09/2002 | Ấp Ninh Thuận, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | HÀ VĂN KHA | 24/03/2008 | Ấp Bà Tình, Xã Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 222 | 222 | ĐOÀN VŨ KHANG | 19/06/2003 | Ấp Thiện Mỹ, Xã Hồ Đắc Kiện, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 223 | 223 | HUỲNH DUY KHANG | 16/12/2007 | Ấp 7, Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | NGUYỄN PHƯỚC KHANG | 10/02/2006 | Ấp Tân Hiệp, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 225 | 225 | NGUYỄN TRỌNG KHANG | 23/04/2008 | Kp 2, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 226 | 226 | TRẦN HOÀNG KHANG | 24/05/2006 | Ấp Thạnh Hoà, Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | VÕ VĂN KHANG | 31/03/2006 | 204 Phan Đăng Lưu, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 228 | 228 | NGUYỄN QUỐC KHANH | 18/11/2007 | Khóm An Khương, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 229 | 229 | TRẦN TẤN KHANH | 07/03/1991 | Kp 39, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | ĐOÀN VĂN QUỐC KHÁNH | 03/09/2001 | Kp Nội Ô A, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | NGUYỄN KHÁNH | 19/04/2008 | Tây Lạc, An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 232 | 232 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH | 06/12/2006 | Kp Phú Cường 7, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 233 | 233 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 20/07/2006 | Thôn Thành Tín,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 234 | 234 | PHAN TẤN KHÁNH | 30/11/2000 | 43C Đường Bạch Đằng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 235 | 235 | PHỔ KIM KHÁNH | 19/10/2004 | Kp 4, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | TRẦN PHI KHÁNH | 16/06/1987 | Ấp 13, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 237 | 237 | LÊ ĐĂNG KHOA | 21/11/2007 | Kp Thù Chánh, Phường Chơn Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 238 | 238 | LÊ NGUYỄN THẾ KHOA | 25/09/1984 | 292B Trần Phú, Khu Phố 21,, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | PHÙNG ANH KHOA | 11/11/2007 | Tổ 3, Ấp Bình Trung 2, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 240 | 240 | TRẦN ĐĂNG KHOA | 24/02/2007 | Tổ 78, Kp Chánh Nghĩa 9, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | TRẦN DUY KHOA | 09/11/2007 | Tổ 2, Thôn Suối Bang, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | VŨ NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 12/01/2007 | Kp 9, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | LÊ HOÀNG KHÔI | 15/02/2006 | Tổ 10, Phi Nôm,, Xã Hiệp Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | NGUYỄN ANH KHÔI | 08/09/2005 | 95/627C Lê Lợi, Khu Phố 38,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 245 | 245 | NGUYỄN HOÀNG KHÔI | 31/10/2000 | Ấp Vĩnh Tuy, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | x | Vắng H |
| 246 | 246 | TRẦN VĂN KHỦNG | 16/11/1980 | Ấp Dinh Củ,, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 247 | 247 | LÊ TRUNG KIÊN | 22/11/2007 | Số 82 Gác 2 Tam Bạc, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | NGUYỄN TRỌNG KIÊN | 10/09/2001 | Tổ 16, Kp Thị Vải, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 249 | 249 | VŨ QUANG KIÊN | 06/04/1989 | Khu 3, Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | ÂN HUYỀN KIỆT | 28/09/1999 | Ấp Phú Lợi 2, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 251 | 251 | BÙI TUẤN KIỆT | 19/09/2007 | Số Nhà 371, Tổ 12, Ấp Thạnh Lợi,, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | ĐINH ANH KIỆT | 27/08/2007 | Đường Triệu Quang Phục, Kp Phú Tân, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | HÀ GIA KIỆT | 28/09/2007 | Khóm 5,, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | NGUYỄN THẾ KIỆT | 14/08/2006 | Kp Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 255 | 255 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 14/04/2008 | Kp Bình Trước, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | PHẠM HÀ ANH KIỆT | 26/04/2003 | Kp 3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 257 | 257 | TRƯƠNG ANH KIỆT | 26/02/2006 | Ấp Long Hưng 2, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | NGUYỄN HỮU LAM | 11/12/1996 | Thôn An Lạc, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 259 | 259 | TÔ XUÂN LAM | 01/01/1996 | Thôn 3, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 260 | 260 | BÙI HỒNG LÂM | 12/11/2007 | Thôn Tây 4, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | ĐÀO PHƯƠNG LÂM | 06/04/2008 | Kp 16, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | LÊ HOÀNG NHẬT LÂM | 26/11/2007 | Tổ Dân Phố Dinh Thành 1,, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | LÊ VŨ NHẬT LÂM | 09/09/2005 | Thôn 3,, Xã Tân Minh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | NGUYỄN VĂN LẨM | 01/01/1990 | Xã Nhị Mỹ, Phường Mỹ Trà, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 265 | 265 | NGUYỄN THỊ LAN | 05/01/2001 | Ấp Khánh Hưng A, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 266 | 266 | TRẦN THANH LẬP | 13/05/2007 | Ấp Phước Bửu,, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 267 | 267 | VŨ THỊ LỆ | 25/06/1992 | Thôn Tiền Thôn, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 268 | 268 | LÊ THỊ NGỌC LÊN | 16/09/2005 | Ấp Tân Phú, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | NGUYỄN THANH LIÊM | 24/04/1968 | Khu Cầu Xéo,, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 270 | 270 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 04/05/1970 | 107/23 Ba Tháng Hai,, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 271 | 271 | PHAN VĂN LIỀN | 09/03/1974 | 554/13 Phạm Thế Hiển,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 272 | 272 | TRƯƠNG THỊ LIỄU | 10/12/1982 | Công Ý,, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 273 | 273 | LẰM A LÌN | 11/04/2001 | Tổ 4, Thôn Tú Sơn, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 274 | 274 | ĐẶNG THỊ THÙY LINH | 12/03/2008 | Thôn 7, Xã Ia Tơi, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 275 | 275 | HỒ THỊ TRÚC LINH | 01/01/1994 | Tổ 15, Ấp Phước Khánh, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 276 | 276 | LÂM THỊ MỸ LINH | 08/03/2001 | Thôn 6, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 277 | 277 | LIỀU NHỈ LINH | 09/01/1995 | 48/17 Đường 14A,, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 278 | 278 | NGUYỄN HOÀNG VỦ LINH | 24/02/1991 | Ấp Long An, Xã Nhị Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 279 | 279 | NGUYỄN PHAN THÙY LINH | 16/04/2008 | 9 Đường Số 31, Khu Phố 14,, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | NGUYỄN THỊ CẨM LINH | 04/03/1990 | Ấp 58,, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | NGUYỄN THỊ MỸ LINH | 04/03/1991 | Tổ Dân Phố 19, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | NGUYỄN THỊ NHÃ LINH | 10/12/2005 | Tổ 2, Ấp Hoà Thuận II, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 283 | 283 | PHAN THÙY LINH | 09/07/1990 | Kp 32, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | THIỀU THỊ DIỆU LINH | 11/12/2002 | Thôn Đăk Hà 1, Xã Đăk Hà, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 285 | 285 | TRƯƠNG TRÚC LINH | 13/12/1997 | Ấp 3,, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 286 | 286 | VŨ THỊ LINH | 28/11/1991 | Thôn Bắc Lịch Động,, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | VŨ THỊ KHÁNH LINH | 02/10/2007 | Tổ 16, Khu Phố 30, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 288 | 288 | LÊ THỊ KIM LOAN | 01/08/2006 | Bảo Vinh, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | VŨ THỊ KIỀU LOAN | 02/04/1997 | Xóm 3A, Thôn 9, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | CAO MINH LỘC | 26/04/2006 | Ấp Bờ Kinh,, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 291 | 291 | KIÊN HOÀNG LỘC | 20/03/2008 | Ấp Sà Vần B, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 292 | 292 | NGUYỄN THIỆN LỘC | 14/11/2005 | 500/62/61/31, Khu Phố 68,, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 293 | 293 | TRẦN NGUYỄN TUẤN LỘC | 30/11/2007 | Thôn 2 Eat'ling, Xã Cư Jút, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 294 | 294 | TRẦN PHƯỚC LỘC | 20/09/1992 | Ấp An Lợi B, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | CAO MINH LỢI | 10/11/2006 | Thôn An Bình, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 296 | 296 | ĐÀO TẤN LỢI | 13/04/2008 | Ấp Phú Khương, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 297 | 297 | VÕ PHÚ LỢI | 11/06/2007 | Ấp An Tân,, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 298 | 298 | ĐINH VÕ HẢI LONG | 06/03/2007 | Kp 1, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | DƯƠNG HOÀNG LONG | 22/03/1998 | Ấp Bót Chếch, Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 300 | 300 | HOÀNG ĐỨC LONG | 26/11/2003 | Tổ 36, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | LÊ THÀNH LONG | 10/10/1992 | Ấp Đất Mới, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | NGUYỄN THÀNH LONG | 08/02/1989 | Kp 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 303 | 303 | TRẦN ĐỨC LONG | 28/02/1989 | Thôn Diệm Dương Đông, Xã Trà Giang, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 304 | 304 | CAO MINH LUÂN | 23/04/1998 | Ấp Long Phú,, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 305 | 305 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 05/05/2008 | 22/7/3 Đường 1, Kp 33, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 306 | 306 | DƯƠNG TẤN LỰC | 05/11/2007 | Tổ 2, Ấp Bình Hoà, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | NGUYỄN HUỲNH TRÚC LY | 08/07/2003 | Số 10 Đường Nguyễn Trãi,, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 308 | 308 | PHẠM THỊ CẨM LY | 06/02/2008 | Ấp 9, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 309 | 309 | TRỊNH NGUYỄN TRÚC LY | 29/08/2005 | Thôn Hòa An, Phường Ba Ngòi, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | ĐÀO THỊ TUYẾT MAI | 27/02/2008 | 8/3 Hương Lộ 11, Khu Phố 18,, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 311 | 311 | LÊ THỊ MAI | 08/06/2006 | Thôn 1, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | LÊ THỊ TUYẾT MAI | 10/10/1984 | Ấp Mỹ Phú,, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 313 | 313 | NGUYỄN NGỌC XUÂN MAI | 25/01/2006 | Kp38, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 06/01/2008 | Tổ 7, Ấp Vĩnh Thành, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 315 | 315 | NGUYỄN THỊ THANH MAI | 21/11/1988 | Ấp Vĩnh Quới, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 316 | 316 | PHẠM CAO PHƯƠNG MAI | 16/04/2007 | Kp Bắc 3 Hoà Long, Phường Tam Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | VÕ THỊ NGỌC MAI | 07/08/2001 | Ấp Bình Thành, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 318 | 318 | NGUYỄN ĐÌNH MẪN | 15/09/2005 | Ấp Mỹ Trung, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | TRẦN TRIỆU MẨN | 25/05/2007 | Ấp 28,, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 320 | 320 | LÊ THỊ MẾN | 01/01/1977 | 13/3 Nhị Bình, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 321 | 321 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 01/03/1990 | Ấp Long Hưng, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | NGUYỄN HỒNG MINH | 24/09/2007 | Kp 4, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 323 | 323 | NGUYỄN THIỆN MINH | 02/10/1985 | Kp18, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Vắng H |
| 324 | 325 | PHẠM TUỆ MINH | 11/12/2007 | 313/2 Nguyễn An Ninh,, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | x | Rớt H |
| 325 | 326 | TRẦN BÌNH MINH | 21/12/2006 | Số Nhà 46/54 Ấp 5,, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 326 | 327 | TRẦN LÊ ANH MINH | 25/10/2006 | Ấp Rạch Đùi, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 327 | 328 | TRƯƠNG HOÀNG MINH | 29/11/2000 | Khu 2, Xã Chợ Gạo, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 328 | 329 | NGUYỄN THỊ MƠ | 01/08/1993 | Kp39, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 330 | RAH LAN MÔN | 06/04/1999 | Thôn Tào Ròong, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Đạt H |
| 330 | 331 | HỒ THỊ HỒNG MUỘI | 07/11/2004 | Ấp Định Phú A, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 331 | 332 | ĐOÀN THỊ TRÀ MY | 12/12/1998 | Ấp Bắc Hưng, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 332 | 333 | LÊ NGUYỄN TRÀ MY | 11/05/2006 | Tổ 8, Ấp Bình Thạnh, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 333 | 334 | TRÀ MY | 14/05/2007 | Ấp 3,, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 334 | 324 | PHẠM ĐỨC MINH | 07/07/2005 | Kp 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 335 | 335 | TRƯƠNG THỊ TRÀ MY | 11/07/1988 | Tdp Liên Thành,, Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 336 | 336 | DANH THỊ KIM MỸ | 28/02/2005 | Ấp Đường Gỗ Lộ, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 337 | 337 | HÀ THỊ NA | 19/11/1983 | Ấp Mỹ Thuận, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | NGUYỄN HOÀNG LÊ NA | 22/07/2005 | Thôn Cảnh An 1, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | LÊ QUỐC NAM | 19/11/2000 | Tây Lân 2,, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 340 | 340 | LÊ VĂN NAM | 16/07/1993 | Xóm 1, Lộ Diêu,, Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 341 | 341 | PHẠM ĐÌNH HẢI NAM | 01/12/2007 | Tổ 22, Thôn 9, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | TRƯỢNG HOÀI NAM | 22/12/2003 | Thành Ý, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 343 | 343 | VÕ HOÀNG NHẬT NAM | 19/08/2007 | Ấp Phú Sơn,, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 344 | 344 | KIỀU THỊ NGA | 06/07/2004 | Ấp An Ninh A, Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 345 | 345 | LÊ THỊ NGA | 29/09/1978 | Ấp Sơn Thành, Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 346 | 346 | LÊ THỊ CẨM NGA | 08/07/2000 | Ấp Định Mỹ, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | NGÔ THỊ NGA | 26/03/1990 | Ấp Phước Bửu,, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 348 | 348 | BÙI NGỌC NGÂN | 28/04/2008 | Ấp 8,, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | ĐỖ KIM NGÂN | 30/01/1992 | Ấp Cần Thạnh,, Xã Cần Đăng, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | HUỲNH THỊ KIM NGÂN | 01/01/2006 | Ấp Long An,, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 351 | 351 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 04/03/2002 | Số 538/5B Đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 4,, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | 04/01/2005 | Tổ 1, Ấp Vĩnh Thạnh A, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 353 | 353 | NGUYỄN THU NGÂN | 15/09/2007 | Tổ 3, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | NGUYỄN TÚ NGÂN | 25/12/2007 | Nguyễn Văn Quỳ, Khu Phố 1,, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 355 | 355 | PHẠM THỊ KIM NGÂN | 23/08/2005 | Dg Nguyễn Duy Trinh, Kp 27,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | THÁI THỊ BẢO NGÂN | 29/05/2005 | Thôn Vĩnh Phước, Phường Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 357 | 357 | TRÀ THÚY NGÂN | 17/12/2007 | Số Nhà 691B, Khu 2, Ấp Hội Trung,, Xã Lịch Hội Thượng, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | TRẦN THÚY NGÂN | 13/04/2007 | Ấp Nhàn Dân B, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 359 | 359 | TRƯƠNG KIM NGÂN | 02/11/2007 | Khóm 16A, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 360 | 360 | NGUYỄN HOÀNG NGHĨA | 24/08/2007 | Kp 4, Phường Tân An, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | NGUYỄN THANH NGHĨA | 22/04/2008 | 435/43/1 Khu Bờ Hàng, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 362 | 362 | TRẦN THANH NGHĨA | 18/09/2006 | Kp Tân Trà 2, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 363 | 363 | TRẦN TRỌNG NGHĨA | 20/12/2006 | Tổ 14, Ấp Tân Hữu, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 364 | 364 | VÕ TRÍ NGHĨA | 09/02/2008 | Kv 1, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | VÕ HUỲNH NHỰT NGOAN | 31/12/2007 | Ấp Mỹ Yên, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | ĐẶNG ÚT NGOÃN | 01/01/1996 | Ấp Kinh Xáng, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 367 | 367 | ĐỖ THỊ YẾN NGỌC | 14/07/1995 | Ấp 5, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | HỒ PHƯƠNG NGỌC | 28/11/2005 | Thôn Iệc, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | LÂM THỊ BÍCH NGỌC | 15/03/2003 | Khóm Long Thạnh B, Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC | 01/01/2002 | 213/6 Đường D2, Kp 68,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 371 | 371 | NGUYỄN THỊ DIỄM NGỌC | 27/02/2008 | Số Nhà 180/1, Ấp Thạnh Hải,, Xã Thạnh Hải, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 372 | 372 | PHAN THỊ THẢO NGỌC | 16/02/2002 | Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 373 | 373 | HỒ THỊ NGỤI | 04/09/2003 | Thôn A Đăng, Xã Tà Rụt, Tỉnh Quảng Trị | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 374 | 374 | HỨA THỊ THÙY NGUYÊN | 27/02/2001 | Thôn 14 Ea Lê, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 375 | 375 | LÊ ĐẶNG HOÀI NGUYÊN | 18/05/2006 | Tổ Dân Phố Tân Định,, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 376 | 376 | NGUYỄN DUY NGUYÊN | 23/09/2007 | Thôn Đồng Tháp, Xã Phú Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | NGUYỄN TRẦN VĂN NGUYÊN | 24/03/2003 | Xóm 2, Thôn Bình An 2, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | TẠ THỊ THẢO NGUYÊN | 11/09/2006 | Tổ 03, Khóm Bình Hòa Thượng, Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 379 | 379 | NGUYỄN THỊ NHA | 16/10/1979 | Ấp An Hưng, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 380 | 380 | ĐÀO NHÂN | 19/01/1998 | Kp31, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | ĐÀO DUY TRỌNG NHÂN | 26/12/2005 | Tdp Nghĩa Lập 3, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 382 | 382 | LÂM BÁ NHÂN | 06/07/1998 | Tổ 1, Ấp Vườn Bưởi, Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | LÊ TRỌNG NHÂN | 21/01/2007 | Ấp Giữa, Xã Phước Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 384 | 384 | NGUYỄN CHÁNH NHÂN | 19/06/2006 | Tổ Dân Phố 3 An Phú, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | NGUYỄN THÀNH NHÂN | 26/03/2008 | 102/8, Kp 4A, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 386 | 386 | VƯƠNG HOÀI NHÂN | 08/04/1999 | Kp 46, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 387 | 387 | VÕ HOÀI NHẪN | 15/09/1985 | Ấp Bình Thanh, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | VÕ NGUYỄN XUÂN NHẤT | 27/04/2007 | Kp Tân Thành 1, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 389 | 389 | BÙI ANH NHẬT | 14/09/2006 | Phước Lộc 1, Xã Ea Phê, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 390 | 390 | LÊ MINH NHẬT | 23/01/1998 | Thôn Hiệp Nghĩa,, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 391 | 391 | NGUYỄN NHẬT | 08/05/2007 | Thôn Sùng Nhơn 5, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | PHẠM MINH NHẬT | 17/04/2008 | Thôn 14, Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 393 | 393 | ĐẶNG NGUYỄN THÚY NHI | 31/05/2007 | Kp 1, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | LÂM THỊ TUYẾT NHI | 15/10/2002 | Lê Quang Định,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 395 | 395 | LÂM THỊ TUYẾT NHI | 16/01/1998 | Tổ 10, Khóm Long Thạnh B, Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 396 | 396 | LÊ YẾN NHI | 21/04/2005 | Thôn Du Oai,, Xã Tây Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | NGÔ THỊ TUYẾT NHI | 19/01/1998 | Tân Phước 1, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 398 | 398 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 08/12/1997 | Ấp 18, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 399 | 399 | PHAN MINH LY NHI | 21/04/2005 | Thôn Bình Ba Đông,, Xã Nam Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | TRƯƠNG BẢO HẠNH NHI | 25/08/2007 | 177/28 Ama Khê, Tdp 10 Tự An, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 401 | 401 | VÕ THỊ Ý NHI | 02/03/2005 | Ấp Cà Dăm,, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | HUỲNH THỊ NHIÊN | 01/01/1985 | Ấp 16, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | CHU THỊ NHO | 24/12/2007 | Kp 8A,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 404 | 404 | HỒ THÀNH NHƠN | 05/02/2000 | 97 Ấp Thuỳ Hoà, Xã Cầu Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | BÙI THỊ KIM NHƯ | 01/01/2001 | Ấp Ninh Chài, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | HOÀNG THỤY QUỲNH NHƯ | 06/01/1997 | 24/4B Ấp 59, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | HUỲNH THỊ NHƯ | 10/07/1988 | Kv Trường Thọ 2, Phường Tân Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 408 | 408 | NGÔ YẾN NHƯ | 29/05/2007 | Ấp Vĩnh Hưng, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 409 | 409 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 25/07/1999 | Ấp Thới Hòa B,, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | NGUYỄN THỊ QUYỀN NHƯ | 02/08/2007 | Thôn Tân Xương 2, Xã Suối Dầu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 411 | 411 | PHẠM HUỲNH NHƯ | 09/04/2002 | Kp 6, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | PHẠM HỮU NHUỆ | 20/04/1980 | Thôn Đông, Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 413 | 413 | DANH NGỌC NHUNG | 19/05/1999 | Ấp Xóm Tro 1, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 414 | 414 | HUỲNH THỊ KIM NHUNG | 01/09/1995 | 237/24 Ấp An Thạnh, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 415 | 415 | MANG THỊ CẨM NHUNG | 01/06/2007 | Tổ 11, Ấp Tân Xuân,, Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 416 | 416 | NGÔ TUYẾT NHUNG | 21/01/2007 | Tổ 17, Kp Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 01/01/1973 | Ấp Phú Đức B, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 418 | 418 | NGUYỄN THỊ THÙY NHUNG | 02/11/1994 | Kp 1B, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 419 | 419 | HỒ MINH NHỰT | 01/10/2006 | Ấp Hiệp Hưng, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 420 | 420 | LÊ THANH NHỰT | 14/02/1992 | Ấp Mỹ Thuận, Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 421 | 421 | NGUYỄN HOÀNG NI | 26/06/1988 | Tổ 1, Khóm 3, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 422 | 422 | BÙI THỊ OANH | 16/08/1983 | Thôn Tú Loan 1, Xã Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 423 | 423 | TRẦN THỊ KIM OANH | 25/04/1989 | Bon Bu Dăr, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 424 | 424 | NGUYỄN VĂN ƠN | 07/04/1986 | Tổ 5, Khu Bàu Sen, Ấp 3, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | PHẠM HOÀNG PHA | 04/07/1993 | Kp 76, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 426 | 426 | NGUYỄN NGỌC DUY PHAN | 21/04/2008 | Kp 4, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 427 | 427 | HỒ TẤN PHÁT | 21/11/2007 | Ấp Bình Trung 2, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | LÊ HỒNG PHÁT | 25/05/2007 | Tổ 12, Kp Phước Lai, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | NGUYỄN MINH PHÁT | 12/05/2003 | Kp 30, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | NGUYỄN TẤN PHÁT | 19/10/2007 | Ấp Bàu Tre 1B, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 431 | 431 | NGUYỄN THÀNH PHÁT | 07/03/2005 | Vinh Quang 1, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 432 | 432 | PHAN THANH PHÁT | 06/08/2007 | Kp Chính Nghĩa, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 433 | 433 | TRỊNH TIẾN PHÁT | 28/03/2007 | Kp 39, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 434 | 434 | LÊ VĂN PHI | 24/03/2008 | Thôn 3 Phước Thể, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | KIÊN HOÀI PHONG | 26/03/2002 | Ấp Lạc Sơn, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 436 | 436 | LÊ TUẤN PHONG | 20/09/2007 | Khóm Thuận Phú, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 437 | 437 | LỘC PHI PHONG | 23/05/1995 | Kp 15, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 438 | 438 | NGÔ PHẠM NHỰT PHONG | 21/07/2007 | Kp 3, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 439 | 439 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 24/09/2007 | Ấp Tân Kiên, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 440 | 440 | NGUYỄN THÀNH PHONG | 07/06/2007 | Kp 16, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | HỒ CÔNG PHÚ | 21/10/1999 | Ấp 3, Xã Tân Tây, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 442 | 442 | LÊ TRỌNG PHÚ | 31/05/2007 | Võ Văn Be, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 443 | 443 | NGUYỄN HUỲNH ANH PHÚ | 07/08/2005 | Kp Xuân Hội, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | NGUYỄN THÀNH PHÚ | 12/12/2005 | Thôn Năng Tây 1, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | CAO HỒNG PHÚC | 09/12/2007 | Tdp 2, Phường Đồng Thuận, Tỉnh Quảng Trị | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 446 | 446 | DƯƠNG HIỂN PHÚC | 20/02/1983 | Thôn Xuân Thành, Xã Khánh Cường, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 447 | 447 | DƯƠNG HỮU PHÚC | 26/05/1999 | Kp 35, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 448 | 448 | HUỲNH VĂN PHÚC | 25/08/2004 | Khối Phố 5,, Phường Hương Trà, Thành phố Đà Nẵng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | LÊ HOÀNG PHÚC | 10/12/2007 | Khóm Phú Mỹ, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 450 | 450 | NGUYỄN MINH PHÚC | 07/12/2007 | Tổ 12, Khóm Bình Thạnh, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 451 | 451 | NGUYỄN TẤN PHÚC | 01/09/2007 | Ấp Bình Đức, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 452 | 452 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 21/04/2008 | Kp 74, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | PHẠM TRẦN MINH PHỤNG | 08/12/2007 | Khu Phố 2, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | CHÂU VĂN PHƯỚC | 02/02/2006 | Kp Phú Hòa, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 455 | 455 | LÊ THIÊN PHƯỚC | 20/10/2005 | Ấp 7 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 456 | 456 | NGUYỄN HOÀNG PHƯỚC | 29/10/2006 | Kp 4, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 457 | 457 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | 08/06/2001 | Tổ 4, Ấp 1, Xã Lộc Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 458 | 458 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | 10/07/2007 | Xuân Giang 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 459 | 459 | PHAN HỮU PHƯỚC | 02/04/2004 | Ấp Hỏa Vàm A, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 460 | 460 | ĐOÀN MINH PHƯƠNG | 17/11/2007 | Kp 16, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 461 | KIỀU VĂN PHƯƠNG | 05/07/2004 | Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 462 | 462 | NGUYỄN NGỌC TRÚC PHƯƠNG | 30/12/2007 | Kp Bình Yên Đông 1, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 08/02/1992 | Ấp 4, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 464 | 464 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 21/10/2007 | Kp Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 465 | 465 | NGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG | 25/06/2000 | Ấp Hưng Thuận, Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 466 | 466 | PHÙNG THANH PHƯƠNG | 31/03/2008 | Ấp Bét Tôn, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 467 | 467 | THẠCH NGỌC PHƯƠNG | 16/04/2008 | Ấp Trung Tiến, Xã Hùng Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 468 | 468 | TRẦN THỊ KIM PHƯƠNG | 08/12/1991 | Thôn Trung Sơn, Xã Ngãi Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 469 | 469 | VÕ TẤN PHƯƠNG | 12/06/2002 | Thôn Lâm Lộc 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 470 | 470 | NGUYỄN THỊ PHƯỜNG | 04/09/1995 | Ấp Rạch Gốc, Xã Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 471 | 471 | HOÁCH THỊ MỸ PHƯỢNG | 29/09/1988 | Kp 30, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 472 | 472 | ĐÀO VĂN QUÂN | 22/02/2007 | Thôn 17 Ea Lê, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 473 | 473 | PHẠM MINH QUÂN | 12/12/2007 | Thôn Tây Lạc, Ấp An Chu, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 474 | VÕ ĐÌNH QUÂN | 28/03/2004 | Thôn Phú Bình 1,, Xã Suối Dầu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 475 | 475 | VƯƠNG MINH QUÂN | 04/06/2006 | Thôn 10, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 476 | 476 | LÊ NGỌC QUANG | 04/05/1997 | Kp7, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 477 | 477 | NGUYỄN HUỲNH TÂM QUANG | 11/03/2008 | 728/13/13 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 478 | 478 | VŨ HỒ QUANG | 13/07/2005 | Thôn 13, Xã Dang Kang, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 479 | 479 | TRẦN TUẤN QUI | 08/03/1999 | 172 Ấp Bờ Bao, Xã Thạnh An, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 480 | 480 | HỒ BẢO QUỐC | 21/04/1993 | Ấp 6, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 481 | 481 | NGUYỄN KIẾN QUỐC | 23/05/1975 | KP 1,, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 482 | 482 | BÙI TRẦN TÂN QUÝ | 23/12/2007 | Thôn Bình Sậy, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 483 | 483 | NGUYỄN VĂN QUÝ | 27/03/2007 | Ấp 8, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 484 | 484 | PHẠM NGỌC QUÝ | 14/05/2007 | Khóm 5, Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | TRẦN PHÚ QUÝ | 04/01/2004 | Tổ 13, Ấp Long Bình, Xã Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 486 | 486 | HUỲNH THỊ THẢO QUYÊN | 27/08/2005 | Ấp Đầu Giồng B, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | LƯ QUYÊN QUYÊN | 16/12/1972 | Kp62, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 488 | 488 | NGUYỄN HỒNG NHÃ QUYÊN | 23/04/2007 | 88/2 Đt 766 Tổ 1, Thôn 4, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 489 | 489 | BÙI MINH QUYỀN | 13/10/2007 | Phước Thiện 1, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 490 | 490 | PHÙNG THANH QUYỀN | 28/10/1996 | 75/20, Kp36, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | LÊ MAI QUỲNH | 09/05/2006 | TDP Tân Định, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | LÊ NHƯ QUỲNH | 01/02/2003 | Thôn Cầu, Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 493 | 493 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 09/04/2000 | Làng Bi,, Xã Ia Dom, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 494 | 494 | THẠCH RA | 21/09/2006 | Ấp Lai Hòa, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 495 | 495 | CHAU PHI RUNH | 17/06/2007 | Tỏ 03, Ấp Vĩnh Thượng, Xã An Cư, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | PHẠM THANH SANG | 26/01/2005 | Tổ 9, Ấp An Thạnh, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 497 | 497 | LÝ THIÊN SÁNG | 15/03/1978 | 12, Phan Bội Châu, Tổ 4, Khu Phố 4,, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 498 | 498 | NGUYỄN VĂN SIN | 28/06/2006 | 72 Kp 55, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 499 | 499 | LÊ CÔNG SƠN | 08/06/2007 | Thôn 3 Mê Linh, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | LÊ THÀNH SƠN | 29/10/1982 | Tổ 5, Ấp Ngã Con, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 501 | 501 | NGUYỄN THÀNH SƠN | 27/12/1996 | Ấp 2, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | ONG SÒN SỤ | 08/01/2003 | Khóm Trà Niên, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 503 | 503 | MÙA A SỬ | 18/09/1988 | Bản Háng Đồng C, Xã Tà Xùa, Tỉnh Sơn La | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 504 | 504 | NGUYỄN THỊ TUYẾT SƯƠNG | 01/04/1984 | 37/4D An Lộc Thị, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 505 | 505 | VÕ THỊ THU SƯƠNG | 01/01/1978 | 275/57 Quang Trung,, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | LÀM AN TÀI | 25/11/1990 | 14G Lạc Long Quân, Kp 1, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 507 | 507 | NGUYỄN LÊ TẤN TÀI | 27/05/2007 | Kp Đa Lộc, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 508 | 508 | NGUYỄN TẤN TÀI | 24/09/2007 | 450B/6, Dương Bá Trạc,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 509 | 509 | PHẠM TRẦN TẤN TÀI | 14/03/2004 | Ấp Suối Râm, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 510 | 510 | TRỊNH BỮU TÀI | 03/01/2005 | Khóm 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | x | Vắng H |
| 511 | 511 | TRƯƠNG MINH TÀI | 15/06/2005 | Tổ 7 Ấp Nam, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | VÕ TẤN THÀNH TÀI | 07/08/2007 | Ấp Hòa Thơm 1, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 513 | 513 | LÝ MỸ TÂM | 20/05/2006 | Ấp 16, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | MAI THÀNH TÂM | 28/08/1999 | Tdp 26, Kp 2, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 515 | 515 | NGUYỄN VĂN CHÍ TÂM | 19/09/1990 | Tổ 14 Ấp Mỹ Tây 3, Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | TRẦN CHÍ TÂM | 07/03/2008 | Kp 56,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 517 | 517 | TRẦN CHÍ TÂM | 01/01/1979 | Ấp Vĩnh Lạc, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Rớt H |
| 518 | 518 | TRƯƠNG HOÀI TÂM | 18/04/1993 | Kp 4, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 519 | 519 | TRƯƠNG MINH TÂM | 09/10/1978 | Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 520 | 520 | VŨ THỊ THÙY TÂM | 04/04/2008 | Tổ 1A, Ấp 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 521 | 521 | NGUYỄN THỊ TẰM | 08/06/1990 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | CHÂU THỜI TÂN | 03/03/1959 | Kp 62, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 523 | 523 | NGUYỄN MINH TÂN | 10/02/2006 | Tổ 23, Ấp Tam Hiệp,, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | PHẠM THANH TÂN | 07/04/1995 | Kp 66, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 525 | 525 | TRƯƠNG NHẬT TÂN | 18/12/2007 | Bạch Đằng, Kp 41, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | VÕ MINH TÂN | 11/10/1989 | Số Nhà 158, Đường 2/4,, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 527 | 527 | ĐÀO KIM THA | 07/07/1990 | Ấp Tà Dơ, Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 528 | 528 | NGUYỄN VĂN THẠCH | 07/01/1987 | Thôn Cam Lâm Đồn, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 529 | 529 | PHẠM NGUYỄN NGỌC THẠCH | 26/12/2007 | Thôn Đức Tài 4, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 530 | 530 | VÕ VĂN THẠCH | 20/11/1982 | 15 Kp Thạnh Hựu,, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | BÙI ĐÌNH THÁI | 28/08/1981 | 7/2 Đường Phường 1, Khu Phố 1,, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 532 | 532 | BÙI QUANG THÁI | 17/01/2007 | KP Phú Cường, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 533 | 533 | ĐẶNG QUỐC THÁI | 25/12/2007 | Kp 18, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 534 | 534 | LÊ QUANG THÁI | 30/05/1999 | Thôn Nhân Ân, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | NGUYỄN QUỐC THÁI | 06/12/2006 | Số Nhà 47, Tổ 20, Ấp A,, Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 536 | NGUYỄN VĂN THÁI | 16/03/2004 | Ấp Hoả Ngọn,, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 537 | 537 | NGUYỄN VĂN THÁI | 22/09/2006 | Kp 1, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 538 | 538 | TRẦN QUỐC THÁI | 06/03/2007 | Ấp Long Thành, Xã An Lục Long, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 539 | 539 | TRẦN VĨNH THÁI | 11/10/2007 | Tổ 14B, Ấp Ninh Hòa,, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 540 | 540 | CAO THỊ THU THANH | 05/07/1994 | Kp 12, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | NGÔ THỊ THANH | 12/09/1987 | Ấp Phước Bửu, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 542 | 542 | NGUYỄN THỊ MỸ THANH | 28/11/2005 | Ấp An Tân, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | TRẦN TRƯƠNG THANH | 10/11/2006 | 651 Trần Khánh Dư, Kp7,, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 544 | 544 | TRẦN VĂN THANH | 15/10/1977 | Thôn Xuân Áng,, Xã Tây Đô, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 545 | 545 | CAO VĂN THÀNH | 14/04/1990 | Kp 7, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 546 | 546 | LÊ QUỐC THÀNH | 26/11/2000 | Kp 30, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | LƯƠNG TRÍ THÀNH | 18/03/2005 | Kp 29, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 548 | 548 | NGUYỄN MINH THÀNH | 05/07/1981 | Số Nhà 588A, Kp Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 549 | 549 | NGUYỄN THỌ DUY THÀNH | 04/10/2007 | Hòa Đông,, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 550 | 550 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 15/06/2000 | Thôn Trinh Long Khánh,, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 551 | 551 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 16/01/1972 | Kp Thạnh Hoà B, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | PHẠM TRỌNG THÀNH | 08/04/2008 | Ấp Cầu Tràm, Xã Rạch Kiến, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 553 | 553 | BÙI THỊ KIM THẢO | 08/06/1988 | Kp 19,, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 554 | 554 | ĐỖ THỊ THẢO | 14/12/2006 | Thôn Huy Khiêm 4, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 555 | LÊ NHƯ THẢO | 09/04/1995 | 54/1A Duy Tân, Kp 30, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | LÊ THANH THẢO | 10/06/2007 | Tổ 17, Ấp Hưng Thạnh, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 557 | 557 | PHẠM THANH THẢO | 20/09/2003 | Tổ 6, Ấp Tân Minh,, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 558 | 558 | TRẦN THANH THẢO | 09/09/1975 | Kp 5, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 559 | 559 | HUỲNH VĂN THẬT | 18/10/2007 | Ấp Tân Phước, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 560 | 560 | NGUYỄN THANH THẾ | 19/08/1997 | Số Nhà 168/2, Ấp Thanh Bình 2,, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 561 | 561 | VÕ VĂN THỂ | 15/07/1994 | Thôn 4, Xã Quỳnh Tam, Tỉnh Nghệ An | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 562 | 562 | LÊ LƯU MAI THI | 11/01/2007 | Số Nhà 1011, Ấp Tân Phú B,, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 563 | 563 | NGUYỄN THỊ MAI THI | 21/07/1979 | Tân Hòa B, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 564 | 564 | TRẦN ĐÌNH THI | 18/02/2007 | Hòa Đông, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 565 | 565 | HÀ NGUYỄN MINH THIÊN | 16/02/2007 | Thôn Phú Hương, Xã Hà Nha, Thành phố Đà Nẵng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 566 | 566 | LÊ ANH THIÊN | 15/02/2004 | 215/B, Tổ 1, Ấp Thạnh Hiệp,, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 567 | 567 | ĐOÀN ĐẶNG ANH THIỂN | 20/08/2002 | Thôn Hòa Thuận, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 568 | 568 | HỒ HOÀNG THIỆN | 20/02/2007 | Tdp An Trường,, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 569 | 569 | LƯƠNG VĂN THIỆN | 19/10/2004 | Thôn 4D, Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 570 | 570 | NGUYỄN ĐỨC THIỆN | 22/05/1990 | Tổ 1, Kp2, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 571 | 571 | TRƯƠNG NHẬT THIỆN | 20/07/2007 | 30/3 Đường 28, Kp7,, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 572 | 572 | LÝ VĂN THIẾT | 29/02/2004 | Thôn 9,, Xã Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 573 | 573 | NGUYỄN VĂN THIẾT | 16/02/2008 | Thôn 11, Xã Kông Bơ La, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 574 | 574 | NGUYỄN THỊ THIÊU | 06/03/1985 | Kp 16,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 575 | 575 | ĐẶNG PHƯỚC THỊNH | 18/10/1986 | Kp 6, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 576 | 576 | HOÀNG VĂN THỊNH | 01/01/1966 | 82A, Đường Nguyễn Thị Thơi, Kp 36,, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 577 | 577 | LÊ THANH THỊNH | 14/08/2001 | Tổ 7, Ấp 1 Suối Ngô, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 578 | 578 | NGUYỄN HOÀNG THỊNH | 13/06/2007 | Khu Phố 81, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 579 | 579 | PHẠM HƯNG THỊNH | 07/03/2003 | 125/9 Nguyễn Thái Học, Tổ 5, Kp 1,, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | QUÁCH HƯNG THỊNH | 02/04/2007 | Kp 21, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 581 | 581 | TRẦN MINH THỊNH | 13/06/2001 | Số 35A Đường 425, Ấp 6A,, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 582 | 582 | VŨ TRỌNG THỊNH | 25/07/1998 | Số Nhà 17 Thôn Đồng Lạc 1,, Xã Bảo Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 583 | 583 | NGUYỄN ĐỨC THO | 12/03/2003 | Tdp 9 Bình Tân, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 584 | 584 | ĐINH THỊ THƠ | 25/05/1986 | Thôn Thành Minh, Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 585 | 585 | NGUYỄN LÊ HỮU THỌ | 13/11/2002 | 154/4 Kp 4,, Phường Sơn Đông, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 586 | 586 | TRẦN THỊ KIM THOA | 06/05/2001 | Thôn Đá Trắng, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 587 | 587 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THU | 19/06/1987 | Thôn An Châu,, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | LÊ MINH THƯ | 24/08/2003 | Kp 80, Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 589 | 589 | NGUYỄN TRẦN ANH THƯ | 02/02/2007 | Kp 13, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 590 | 590 | NGUYỄN VŨ ANH THƯ | 18/02/2006 | Tổ 16, Ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 591 | 591 | VƯƠNG THỊ ANH THƯ | 15/11/2004 | Xóm 5, Thôn Vĩnh Hải,, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 592 | 592 | BÙI MINH THUẬN | 14/11/2007 | Tổ 17, Ấp 10, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 593 | 593 | NGUYỄN HIẾU THUẬN | 15/01/2005 | Tổ 3, Thôn Đức Tín 10, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | x | Vắng H |
| 594 | 594 | TRẦN VŨ THUẬN | 18/09/1991 | 33 Đường 39, Kp 33,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 595 | 595 | TRẦN XUÂN THỨC | 30/12/1968 | Kp 9, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 596 | 596 | DƯƠNG VĂN THƯƠNG | 01/01/1984 | Tổ 6, Ấp Đông Thọ B, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 597 | 597 | HỒ THỤY NGỌC THƯƠNG | 10/07/2002 | Kp 14, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 598 | 598 | LƯU THỊ HOÀI THƯƠNG | 24/06/2007 | Ấp Thạnh Lợi A, Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 599 | 599 | PHAN HOÀI THƯƠNG | 06/02/2005 | Thôn Đông Nam,, Xã Bố Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 600 | 600 | TRẦN HOÀI THƯƠNG | 20/04/2008 | Ấp 7,, Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 601 | 601 | TRẦN NGỌC THƯƠNG THƯƠNG | 29/11/2007 | Ấp Bình Hòa, Xã Xuân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 602 | 602 | VÕ THỊ THƯƠNG | 10/12/1987 | Tổ 15, Thôn Hội Sơn, Xã Duy Nghĩa, Thành phố Đà Nẵng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 603 | 603 | LÂM VĂN THƯỜNG | 29/06/2006 | Ấp 6,, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 604 | 604 | ĐỖ THỊ KIM THUÝ | 13/09/1986 | Tổ 1, Ấp 10 Huỳnh,, Xã An Minh, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 605 | 605 | ĐẶNG THỊ THANH THÚY | 11/01/2005 | Thôn Phú An,, Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 606 | 606 | DANH THỊ CẨM THÚY | 20/03/1999 | Ấp Tà Ân A1,, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 607 | 607 | NGUYỄN THỊ THÚY | 15/09/1985 | Thôn Đức Lập,, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 608 | 608 | PHAN HUỲNH THÚY | 29/01/2000 | Kp 26, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 609 | 609 | ĐỖ MINH THÙY | 17/04/2008 | Số Nhà 1436/1A, Kp 17,, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 610 | 610 | ĐỖ THỊ DIỄM THÙY | 01/08/2006 | Thôn 3, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 611 | 611 | TRƯƠNG NHU THÙY | 02/11/2005 | Tổ 9, Ấp Đá Hàng, Xã Phước Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 612 | 612 | VŨ THỊ THỦY | 18/02/2002 | Thôn Bắc Lịch Động, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 613 | 613 | HUỲNH THỦY TIÊN | 28/05/2006 | Ql 1,, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 614 | 614 | NGUYỄN THỊ GIAO TIÊN | 21/10/2005 | Ấp Rạch Sâu, Xã Quới Thiện, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 615 | 615 | NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN | 28/07/1996 | Thôn 6,, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 616 | 616 | PHAN THỦY TIÊN | 11/07/2007 | Kp 60, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 617 | 617 | NGUYỄN THÀNH TIẾN | 14/03/2007 | Kp Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 618 | 618 | VY NGỌC TIẾN | 20/12/2007 | 180/20 Hoàng Văn Thụ Tổ 14, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | ĐẶNG KIM TIỀN | 21/03/2007 | 347, Phong Hòa, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 620 | 620 | VŨ THANH TIỀN | 05/07/2006 | Ấp Lạc Sơn, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 621 | 621 | NGUYỄN THÀNH TÍN | 22/08/2006 | 50B, Đường Nguyễn Kim, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 622 | 622 | HỒ VĂN TỎ | 16/01/1986 | Ấp 7,, Xã Đá Bạc, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 623 | 623 | NGUYỄN HUỲNH KIM TỎA | 14/09/2006 | Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 624 | 624 | HUỲNH NGỌC MINH TOÀN | 11/03/2008 | Tdp Hải Bình, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 625 | 625 | NGUYỄN VĂN PHÚC TOÀN | 22/11/2007 | Ấp Tân An, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 626 | 626 | TRẦN VĨ TOÀN | 19/07/1979 | Kp 35, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 627 | 627 | VÕ THANH TOÀN | 28/02/2007 | Ấp Minh Nghĩa, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 628 | 628 | VÕ THÀNH TỚI | 18/11/2004 | Ấp 3, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 629 | 629 | BÙI THỊ BÍCH TRÂM | 15/02/1997 | Kp 26, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 630 | 630 | HỒ THỊ BÍCH TRÂM | 20/07/2007 | SN 161, Tổ 14, Ấp An Hòa, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 631 | 631 | LÊ THỊ HUỲNH TRÂM | 04/04/2005 | Ấp Trung Hưng,, Xã Trung Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 632 | 632 | LÊ THỊ NGỌC TRÂM | 17/04/1992 | 129F/186/55B Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 633 | 633 | NGUYỄN THỊ TRÂM | 10/02/1980 | Thôn 4,, Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 634 | 634 | HUỲNH TRẦN BẢO TRÂN | 03/04/2004 | Kp 5, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 635 | 635 | NGUYỄN PHẠM BẢO TRÂN | 08/11/2007 | Hẻm 351, Tôn Đức Thắng, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 636 | 636 | NGUYỄN QUỲNH BẢO TRÂN | 27/03/2007 | 984/19 Ql1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 637 | 637 | NGUYỄN THỊ QUẾ TRÂN | 13/09/2003 | 454 Ấp Kinh Giữa 1, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 638 | ĐỖ THIÊN TRANG | 21/09/1994 | Số Nhà 20/7, Đường Chu Văn An, Tổ 5, Khu Phố 19,, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 639 | 639 | HOÀNG THÙY TRANG | 19/06/2001 | Thôn 10, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | LÊ ĐÀM HẢI TRANG | 09/05/2004 | Số 82 Gác 2 Tam Bạc,, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 641 | 641 | LÊ THỊ THÙY TRANG | 26/07/2004 | 227, Lô C3, Ấp Phú Lâm,, Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 642 | 642 | NGUYỄN NGỌC THÙY TRANG | 11/04/2007 | 39/35/1B Phú Thọ, Kp 30,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 643 | 643 | NGUYỄN THỊ TRANG | 22/10/2006 | Thôn 15, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 644 | 644 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | 24/04/1993 | Thôn Đá Bắn,, Xã Xuân Hải, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 645 | 645 | NGUYỄN THỊ MAI TRANG | 05/12/2007 | Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 646 | 646 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG | 02/06/1990 | Tổ 2, Khu Phước Long, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 647 | 647 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 05/11/1999 | Thôn Ba Đăng,, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 648 | 648 | THÂN THỊ TRANG | 23/07/2003 | 173/368, Tổ 5, Kp 36,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 649 | 649 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG TRANG | 02/05/2007 | Kv Thới Bình, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 650 | 650 | TRẦN THỊ KIỀU TRANG | 04/06/2003 | Thôn Đá Trắng, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 651 | 651 | NGUYỄN LÂM MINH TRÍ | 22/12/2007 | Tổ 9, Ấp Đồn Điền 2,, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 652 | 652 | NGUYỄN TRƯƠNG HOÀNG TRÍ | 08/05/1999 | Đường Số 4, Kp 25, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 653 | 653 | TRƯƠNG HỮU TRÍ | 20/03/2008 | Khóm Tân Hòa,, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 654 | 654 | HUỲNH NHẬT TRIỀU | 20/12/2004 | 177/1, Ấp Quí Khương,, Xã Quới Điền, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 655 | 655 | NGUYỄN BÁ TRIỆU | 08/10/2007 | Tổ 7, Ấp Bến Đình, Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 656 | 656 | TRẦN BÌNH TRIỆU | 01/09/1986 | Thôn 7,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 657 | 657 | HUỲNH THỊ TÚ TRINH | 02/07/2003 | Tổ 4, Ấp Thái Thịnh,, Xã Sơn Kiên, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 658 | 658 | LÊ THỊ THUỲ TRINH | 24/05/1999 | Tổ 11, Ấp Lý Quàn 1, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 659 | 659 | NGUYỄN MỸ TRINH | 30/08/2004 | Ấp Hưng Long, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 660 | 660 | PHẠM NGUYỄN TÚ TRINH | 05/12/2007 | Tổ 5, Khu Phố 7, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 661 | 661 | TRẦN THỊ TUYẾT TRINH | 17/01/1980 | Khu Phố 11,, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 662 | 662 | TRƯƠNG THỊ MAI TRINH | 01/04/2008 | Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 663 | 663 | HỒ THỊ TRỌNG | 16/02/1999 | Kv Tân Hưng 2, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 664 | 664 | NGUYỄN TẤN TRỌNG | 17/09/2006 | Khóm 3,, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 665 | 665 | PHẠM VĂN TRỌNG | 01/01/1984 | Tổ 9, Ấp Đông Bình,, Xã An Minh, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 666 | 666 | PHẠM VĂN TRỌNG | 19/08/1998 | Ấp Hòa Hưng 1,, Xã Hòa Lạc, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 667 | 667 | PHAN NGUYỄN HỒNG TRỌNG | 28/02/1991 | Thôn Lộc Khánh, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 668 | 668 | CHÂU VĂN TRUNG | 19/08/1992 | Ấp Phú Lập 4, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 669 | 669 | LÊ MINH TRUNG | 27/07/1993 | Kp 3, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 670 | 670 | TRẦN VĂN TRUNG | 03/07/2000 | Tổ 10, Ấp 3,, Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 671 | 671 | LÊ NHẬT TRƯỜNG | 08/10/1987 | Ấp Bình Thành,, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 672 | 672 | LƯU NGỌC TRƯỜNG | 01/05/2007 | Thôn Hoài Ni,, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 673 | 673 | TRẦN NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG | 31/08/1999 | Thôn Quảng Lợi, Xã Quảng Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 674 | 674 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | 15/02/2003 | Thôn 14,, Xã Ea Kiết, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 675 | PHẠM VĂN TRUYỆN | 29/01/2004 | Ấp Phước Hiệp,, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 676 | 676 | ĐỖ THỊ THANH TÚ | 29/08/2003 | Tân Phúc, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 677 | 677 | LÂM THỊ TÚ | 04/05/1984 | Ấp Hàm Rồng,, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 678 | 678 | PHẠM THANH TÚ | 24/03/1983 | Thôn Long Hòa,, Xã An Hòa, Tỉnh Gia Lai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 679 | 679 | ĐÀO VĂN TUÂN | 27/07/1981 | Kp Tam Đa,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 680 | 680 | HUỲNH CÔNG TUẤN | 20/06/1986 | Tổ 1, Ấp Thành Tiến, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 681 | 681 | HUỲNH VĂN TUẤN | 13/02/1992 | Tổ 06, Khóm 2,, Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 682 | 682 | LÊ ANH TUẤN | 28/05/2000 | 250/10 Nguyễn Thượng Hiền,, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 683 | 683 | LƯ HỮU TUẤN | 31/01/2008 | Khu Phố 60, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 684 | 684 | NGÔ ANH TUẤN | 25/04/2008 | Tổ 3, Ấp 2,, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 685 | 685 | PHẠM TRƯƠNG ANH TUẤN | 17/01/1991 | Kp 16, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 686 | 686 | TRẦN ANH TUẤN | 09/09/2003 | Kp 5, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 687 | 687 | TRẦN LÊ ANH TUẤN | 23/08/2006 | Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 688 | 688 | TRỊNH NGUYỄN THÁI TUẤN | 19/04/2007 | Tổ 10, Hiệp Thạnh,, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 689 | 689 | ĐẶNG TRẦN THANH TÙNG | 10/12/2007 | Thôn 1,, Xã Dang Kang, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 690 | 690 | NGUYỄN MINH TÙNG | 01/01/2007 | Thôn 2,, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 691 | 691 | NGUYỄN THANH TÙNG | 23/05/2007 | Thôn Định Phong,, Xã Tuy An Tây, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 692 | 692 | TRẦN BÁ TƯỚC | 28/03/1997 | Ấp Hoàng Mai, Xã Hậu Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 693 | 693 | NGUYỄN THỊ TƯƠI | 16/09/1983 | Ấp 1, Xã Mỹ Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 694 | 694 | TRƯƠNG THỊ CÁT TƯỜNG | 02/09/2006 | Thôn 1 Liên Hương,, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 695 | 695 | PHẠM NGỌC ANH TUYÊN | 02/11/2004 | Tổ 2, Tdp Yên Lư,, Xã Xuân Phú, Thành phố Đà Nẵng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 696 | 696 | VŨ THỊ TUYÊN | 14/02/1983 | Kp Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 697 | 697 | NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN | 15/01/1990 | Ấp Tân Long,, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 698 | 698 | PHẠM THỊ KIM TUYỀN | 19/04/2006 | C1/20 Ấp 3,, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 699 | 699 | TRẦN THỊ THANH TUYỀN | 08/08/1999 | Ấp 9, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 700 | 700 | TRƯƠNG HUỲNH KIM TUYỀN | 05/10/2005 | Ấp Bình Lợi, Xã Tân Trụ, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 701 | 701 | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | 06/12/1980 | Khu Phố 53,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 702 | 702 | ĐẶNG NGUYỄN THÚY UYÊN | 23/06/2005 | 72 Đường 3, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 703 | 703 | TRẦN THỊ THU UYÊN | 12/12/2005 | Thôn 2 Phước Thể, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 704 | 704 | NGUYỄN THỊ KIM VÂN | 28/06/1993 | Kp 47, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 705 | 705 | NGUYỄN THỊ KIM VÀNG | 26/12/2007 | Số 213 Ấp An Phú, Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 706 | 706 | ĐOÀN THỊ TƯỜNG VI | 03/02/2001 | Ấp Mỹ Lợi A,, Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 707 | 707 | LƯƠNG THẾ VINH | 19/07/2007 | Thôn 8, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 708 | 708 | NGUYỄN DUY VINH | 11/10/2007 | Tổ 1, Ấp 3,, Xã Nam Cát Tiên, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 709 | 709 | NGUYỄN QUANG VINH | 03/06/2006 | Số Nhà 83/43, Tổ 6B, Khu Phố 2,, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 710 | 710 | VŨ TRỌNG VINH | 18/08/2005 | Thôn Hoà Bình, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 711 | 711 | NGUYỄN VĂN VÕ | 15/04/1966 | Thôn Đa Bồ Đạo, Xã Bình Mỹ, Tỉnh Ninh Bình | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 712 | 712 | BÙI TUẤN VŨ | 15/09/1995 | Ấp Hòa Tây B,, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 713 | 713 | NGUYỄN HOÀNG LONG VŨ | 10/07/2007 | Tổ 14, Ấp Hòa Bình,, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 714 | 714 | NGUYỄN QUANG VŨ | 21/01/1991 | F5/4Y, Ấp 22, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 715 | 715 | NGUYỄN TRƯỜNG VŨ | 02/01/2004 | Tổ 4, Khu Phố 9,, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 716 | 716 | NGUYỄN VĂN VUI | 12/10/2006 | Ấp Phú Đức B, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 717 | 717 | TRƯƠNG MINH VƯƠNG | 17/03/2008 | Ấp Vàm Bắc Trang,, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 718 | 718 | NGUYỄN VĂN VƯỢNG | 21/03/2007 | Thôn 8, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 719 | 719 | BÙI HOÀNG LÊ VY | 31/07/2007 | Kp 5,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 720 | 720 | LÊ KIỀU VY | 05/02/2000 | 243/36A Tôn Đản, Khu Phố 29,, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 721 | 721 | LÊ THỊ TƯỜNG VY | 07/09/2007 | Ấp Mỹ Trường, Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 722 | 722 | NGUYỄN THỊ THẢO VY | 07/08/2006 | Tổ 14, Ấp Hòa Lợi,, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7951362084 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 723 | 723 | NGUYỄN THÚY VY | 20/10/2003 | Ấp 1, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7951362084 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT, Vắng H |
| 724 | 724 | NGUYỄN TRẦN THẢO VY | 16/01/2001 | 11 Hai Bà Trung, Kp51, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 725 | 725 | PHAN NGỌC VY | 25/08/2005 | B6/19A, Ấp 16,, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 726 | 726 | TRƯƠNG BẢO THANH VY | 30/12/2003 | Ấp Gò Cao, Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 727 | 727 | VÕ LÊ THẢO VY | 21/03/2002 | 39, Đường 119, Kp 23, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT, Vắng H |
| 728 | 728 | NGUYỄN THỊ XOAN | 15/07/1981 | Xóm Mai Trang,, Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 729 | 729 | NGUYỄN NGỌC LINH XUÂN | 09/03/1991 | Ấp Vĩnh An 8, Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 730 | 730 | TRÌNH VĂN XUÂN | 09/02/2008 | 465, Châu Thới 2,, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 731 | 731 | VŨ THỊ HOA XUÂN | 03/08/2007 | Thôn Quảng Tiến, Xã Quảng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 732 | 732 | LÊ THỊ NHƯ Ý | 18/01/2007 | Ấp Trường Bình, Xã Trường Thành, Thành phố Cần Thơ | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 733 | 733 | ĐẶNG KIM YẾN | 26/09/1992 | 200/25C Xóm Chiếu, Khu Phố 30,, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 734 | 734 | NGUYỄN THỊ YẾN | 23/08/2004 | 128/22/20 Lê Văn Duyệt, Kp 27, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7951362084 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 735 | 735 | TRẦN HẢI YẾN | 02/03/2002 | 303/49, Đường 643, Khu Phố 37,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7951362084 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |