KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A1
Khóa đào tạo: 79112K261014
Số lượng học viên: 171
Thời gian đào tạo: 5 ngày
Ngày khai giảng: 08/07/2026
Ngày bế giảng: 12/07/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 01 ngày từ ngày 08/07/2026
– Học thực hành: 04 ngày từ ngày 09/07/2026 đến ngày 12/07/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Nguyễn Thành Long
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Lê Hải Sơn
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Hạng giấy phép lái xe đã có | Số giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LÊ THỊ THÚY AN | 05/02/2004 | 40304013312 | Kp Uất Lâm Phường Hòa Hiệp, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGUYỄN MAI THANH AN | 08/02/1999 | 79199003964 | Kp 34 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN THỊ THÚY AN | 19/09/2002 | 94302000738 | Ấp An Quới Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 4 | TRẦN THÚY AN | 04/11/1998 | 75198015912 | Áp Thái Hòa Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 5 | BÙI NGỌC TRÂM ANH | 18/02/2008 | 79308010555 | Kp 42 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 6 | BÙI PHAN NGỌC ANH | 31/01/2008 | 79308024542 | Kp 10 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | NGÔ QUANG ANH | 17/12/2007 | 30207008865 | Thôn Quách An Xã Hà Nam, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 8 | NGUYỄN LÊ DIỆU ANH | 05/06/2003 | 64303001136 | Tổ 5 Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 9 | TRẦN NGỌC MINH ANH | 20/01/2006 | 75306013534 | Ấp Thái Hòa Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 10 | VÕ HUỲNH TUẤN ANH | 05/06/2005 | 80205012969 | Ấp 11 Xã Long Cang, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 11 | ĐINH THỊ NGỌC ÁNH | 26/11/2007 | 94307008754 | Ấp Cá Rô Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 12 | NÔNG THỊ ÁNH | 03/05/2005 | 70305003607 | Thôn 8 - Bom Bo Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 13 | CHÂU BÊN | 01/01/1975 | 89075019941 | Ấp Xây Đá Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 14 | H THIÊŬ BKRÔNG | 27/06/1993 | 66193013976 | Buôn Dlung 1B Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 15 | TRẦN THỊ MỸ CHÂU | 23/05/1979 | 75179000307 | Ấp 28 Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 16 | NGUYỄN VĂN CHUNG | 14/08/1987 | 46087000268 | Ấp Sơn Tân Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | VÕ THỊ ÚT CƯNG | 31/12/1991 | 92191014242 | Kp 6 Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 18 | LÊ VĂN CƯỜNG | 01/01/1976 | 87076020944 | Ấp Bình Thành B Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 19 | LÝ CHÍ CƯỜNG | 29/03/1973 | 79073047401 | Kp 5 Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 20 | TRẦN HẢI ĐĂNG | 09/06/2008 | 79208049885 | Kp 46 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 21 | TRẦN CÔNG DANH | 24/06/1998 | 84098008755 | Ấp An Định Giồng Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 22 | HUỲNH NGUYỄN HỒNG ĐÀO | 28/03/2008 | 87308001207 | Ấp Tân Trong Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 23 | LÝ HỒNG DIÊM | 18/12/1998 | 96198002107 | Ấp Thứ Vải B Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 24 | VÕ THỊ NGỌC DIỄM | 14/09/1982 | 80182000007 | Tổ 1, Phước Hòa Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 25 | VOÒNG NGHI ĐÌNH ĐÌNH | 07/11/2000 | 75300016299 | Ấp Tân Bảo Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 26 | NGUYỄN THỊ DỊU | 07/07/1980 | 91180001769 | Ấp 56 Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 27 | NGUYỄN TRUNG DU | 25/08/1982 | 68082004564 | Tdp 25 Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 28 | NGỤY TĂNG THÙY DUNG | 02/02/1988 | 79188035515 | 171/97 Tôn Đản Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 29 | PHẠM THÙY DUNG | 07/11/2007 | 37307002591 | Xóm 3 Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN VÕ ĐƯỢC | 17/05/2008 | 64208006083 | Làng O Bung Xã Ia Ko, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 31 | HUỲNH NGỌC DUY | 07/04/1989 | 79089007117 | 40/8 Ấp 123 Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 32 | NGUYỄN THANH DUY | 01/06/2008 | 89208021525 | Ấp Bình Tây 1 Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 33 | HỒ NGỌC MỸ DUYÊN | 22/11/2007 | 75307002854 | Tổ 40, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 34 | CÙ HỬU SOL EM | 29/10/1988 | 89088022603 | Ấp Phú An 2 Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 35 | NGUYỄN THỊ CHI EM | 23/09/1996 | 83196005294 | Hưng Hòa Tây Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN THỊ GƯƠNG | 01/01/1985 | 72185000513 | Ấp Tân Đông Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 37 | NGUYỄN THỊ HẠ | 20/08/1986 | 40186010809 | Xóm Quang Thành Xã Kim Liên, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 38 | NGUYỄN NGỌC MINH HẢI | 03/01/1995 | 82095013956 | 322/9 Đường Trưng Nhị Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 39 | NGUYỄN THỊ HẢI | 06/10/1987 | 40187001202 | 289/11 Phước Thiện Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 40 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 26/08/2006 | 83306010821 | Ấp Tân Phước Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 41 | PHÙNG THỊ XUÂN HẰNG | 08/01/1973 | 60173002812 | Thôn Ma Lâm Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 42 | PHAN NHẬT HÀO | 11/02/2007 | 84207007505 | Ấp Giồng Bèn Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 43 | TRẦN MINH ANH HÀO | 15/04/2005 | 79205022374 | Kp 54 Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 44 | VƯƠNG THANH HÀO | 15/01/2008 | 94208015606 | Ấp Chắc Tưng Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 45 | LÊ THỊ THU HIỀN | 07/01/1999 | 52199011276 | Thôn Lộ Diêu Phường Hoài Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 46 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 24/04/1981 | 79181017495 | 12/2 Quang Trung Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 47 | THẠCH THỊ HIỀN | 15/05/1985 | 94185020470 | Ấp Tân Nam Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 48 | BÙI NGỌC HUY HOÀNG | 26/03/2008 | 34208015073 | Thôn Bắc Lịch Động Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | ||
| 49 | PHẠM QUANG HỒNG | 22/11/1971 | 26071005245 | Kp 35 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | ĐẶNG SONG HƯƠNG | 19/06/2008 | 72308005904 | Kp 17 Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 51 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 05/05/2001 | 83301001168 | Giồng Quéo Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 52 | THÁI THỊ HƯƠNG | 01/09/1994 | 80194005581 | Ấp Vĩnh Bửu Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 53 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 26/09/1980 | 40180004005 | Kp Bình Đường 3 Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 54 | BÙI QUỐC HUY | 26/06/2007 | 91207009696 | Ấp Tân Hưng Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN TẤN HUY | 09/07/1985 | 51085015951 | Tdp Phi Hiển Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 56 | NGUYỄN THANH HUY | 13/09/2003 | 74203003775 | Ấp 5 Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 57 | VY THÚY HUYỀN | 17/12/2003 | 64303003327 | Thôn 16 Ea Rốk Xã Ea Rốk, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 58 | TRẦN MINH KHA | 25/09/2003 | 52203012085 | Tam Hòa Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 59 | HUỲNH BẢO KHANG | 23/12/2006 | 79206018353 | Kp 15 Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | PHAN HỒ DUY KHANG | 17/09/2007 | 80207011315 | Ấp 1 Nhựt Chánh Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | LÂM TRÍ KHANH | 19/03/2007 | 89207001122 | 369A An Thái Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 62 | PHAN DUY KHÁNH | 12/10/2002 | 87202004142 | Ấp Thống Nhất Xã Phú Thọ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 63 | TRẦN MAI ANH KHOA | 13/03/2008 | 79208027053 | Kp 11 Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 64 | TRẦN QUANG KHUÊ | 25/10/2007 | 68207011963 | Thôn Liên Đầm 10 Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 65 | TRẦN LÊ DUY KHƯƠNG | 07/11/2004 | 79204023232 | Kp 16 Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 66 | CAO VĂN KIÊN | 24/05/2008 | 51208001322 | Thôn 1 Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 67 | TRẦN ANH KIÊN | 16/10/2007 | 44207007767 | Đồng Hải Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 68 | NGUYỄN THỊ KIỀU | 03/02/1982 | 54182004392 | Tdp Long Bình Đông Phường Sông Cầu, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 69 | THẠCH THỊ KIỀU | 15/09/1992 | 94192012655 | Ấp Tân Nam Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 70 | PHẠM VĂN KỸ | 27/11/1988 | 91088004530 | Ấp Tư Hạt Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 71 | PHẠM TÙNG LÂM | 07/03/2008 | 31208000429 | Tdp Bình Kiều 1 Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 72 | CHU THỊ LỊCH | 08/11/1991 | 66191013697 | Sn 29 Đường D26 Khu Hòa Phú 1 Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 73 | PHAN THỊ NGỌC LIÊN | 11/12/2007 | 72307010120 | Ấp Trảng Sa Xã Hưng Thuận, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | ĐẶNG THÙY LINH | 10/11/2006 | 70306007598 | Thôn 6B Xã Đa Kia, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 75 | ĐỖ NGUYỄN GIA LINH | 09/03/2008 | 19308004188 | Tổ Sau Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên | SH Lần Đầu | ||
| 76 | NGUYỄN LÊ KHÁNH LINH | 04/06/2008 | 38308021809 | Tổ 202, Khu 1 Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 77 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 07/08/2007 | 42307008072 | Xóm 3 Xã Hương Đô, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 78 | NGUYỄN VIỆT LINH | 15/07/2005 | 8205006752 | Thôn 5 Xã Nhữ Khê, Tỉnh Tuyên Quang | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRẦN THỊ QUỲNH MAI | 14/01/2008 | 74308005564 | Thôn 2B Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 80 | VÕ VĂN MĂNG | 01/01/1991 | 96091001231 | Ấp 1 Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 81 | TRỊNH THỊ BÌNH MINH | 08/04/2004 | 75304010827 | Kp 37 Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 82 | DANH THỊ TRÀ MY | 01/01/1989 | 94189002668 | Ấp Tam Sóc B1 Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 83 | HÀ LÂM NAM | 30/04/2003 | 89203012177 | Ấp Mỹ Hội Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 84 | NGHIÊM THỊ NGÂN | 09/07/1981 | 79181012703 | Kp 27 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 85 | PHẠM NGỌC MỸ NGÂN | 19/07/2000 | 79300007939 | Ấp Mỹ Hưng Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 86 | PHẠM TUYẾT NGÂN | 11/01/2005 | 79305004416 | Kp 15 Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 87 | TRẦN KIM NGÂN | 21/03/2008 | 79308025382 | Kp 30 Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGÁT | 09/02/1973 | 1173033816 | Khóm Hòa Thuận Phường Thới Sơn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 89 | TRƯƠNG NGUYỄN PHƯƠNG NGHI | 25/12/2003 | 64303010504 | Tổ 6 Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 90 | NGUYỄN VĂN NGHIÊM | 01/01/1976 | 87076002907 | Tổ 3, Áp C Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 91 | DANH THỊ BÍCH NGỌC | 21/06/2006 | 95306001499 | Ấp Phú Tân Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 92 | NGUYỄN THỊ KIM NGỌC | 16/10/2004 | 64304010590 | Tdp 5 Thành An Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 93 | TRẦN LÊ BẢO NGỌC | 20/11/2007 | 79307029958 | Kp 14 Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 94 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT | 09/01/2004 | 83304005067 | Ấp Mỹ Hòa Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 95 | NGUYỄN THỊ KIỀU NHI | 26/10/2002 | 89302005625 | Ấp Phú Sơn Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 10/02/2006 | 66306011352 | Thôn 13 Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 97 | PHẠM TRẦN QUỲNH NHI | 20/10/2006 | 51306001076 | Kp 67 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 98 | TRẦN TUỆ NHI | 27/09/2007 | 79307016962 | 83 Thuận Kiều Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 99 | LÊ THỊ NHIÊN | 01/01/1995 | 96195009125 | Áp Phong Lưu Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 100 | TRẦN PHAN TUYẾT NHƯ | 31/01/2008 | 79308028656 | Kp 53 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 101 | HUỲNH THỊ KIM NHUNG | 01/09/1995 | 83195002164 | Ấp An Thạnh Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 102 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 13/03/2005 | 77305000807 | Ấp Hải Hòa Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | PHAN THỊ TUYẾT NHUNG | 23/03/2005 | 66305008261 | Buôn Vân Kiều Xã Ea Ô, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 104 | NGUYỄN THỊ OANH | 12/01/1992 | 89192024242 | Ấp Tân Thạnh Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 105 | PHẠM THÀNH PHÁT | 22/09/1996 | 92096008579 | Ấp An Thạnh Xã Thạnh Phú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 106 | SAU ĐẠI PHÁT | 04/11/2001 | 79201012258 | Kp 10 Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 107 | TẠ TRẦN HUY PHÁT | 21/02/2008 | 79208033503 | Kp 77 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 108 | NGUYỄN THANH PHONG | 04/12/1995 | 80095007910 | Ấp Bến Lức Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 109 | NGUYỄN VĂN PHONG | 14/04/1988 | 72088002825 | Ấp Bàu Rã Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 110 | LÊ HỒNG PHÚC | 08/02/2004 | 79204000428 | Kp 86 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 111 | BÙI THỊ THANH PHỤNG | 21/03/1986 | 72186004934 | Ấp Tân Đông Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 112 | LÝ DIỄM PHƯƠNG | 12/11/1990 | 94190016043 | Áp An Thường Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 113 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 04/05/1996 | 70196005776 | Ấp Tân Mai Xã Lộc Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 114 | PHẠM NGỌC YẾN PHƯƠNG | 05/10/2006 | 79306019531 | Kp 50 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 115 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 20/11/1978 | 74178002108 | Ấp Thanh Tân Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 116 | NGUYỄN ĐÌNH ANH QUÝ | 22/05/2008 | 79208023285 | Kp 79 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 117 | LIÊU ĐÔ RA | 01/01/1988 | 94088006630 | Ấp Trung Bình Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 118 | LÊ QUỐC TÀI | 18/04/2008 | 79208004087 | Kp 4 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 119 | NGUYỄN MAI THANH TÂM | 10/12/1997 | 79197032420 | Kp 34 Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 120 | TRẦN BÌNH TÂM | 05/03/1982 | 79082000938 | 199/18 Trần Bình Trọng Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 121 | NGUYỄN DANH HOÀNG TÂN | 17/10/2007 | 75207017090 | Ấp Thái An Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 122 | LÊ THANH TẤN | 01/01/1974 | 49074001536 | Ấp Thanh Tân Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 123 | NGUYỄN HỒNG THẮM | 15/05/2008 | 52308006039 | Kp Đệ Đức 3 Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 124 | TRỊNH THỊ HỒNG THẮM | 17/03/1970 | 95170008954 | Ấp Khúc Tréo B Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 125 | TRẦN VIỆT THẮNG | 08/01/2008 | 34208007661 | Thôn Đồng Tâm Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | ||
| 126 | PHAN THỊ THU THANH | 19/09/2005 | 79305011686 | Kp 36 Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | HOÀNG PHƯƠNG THẢO | 24/04/2008 | 79308013486 | Kp 42 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 128 | LÊ THỊ THU THẢO | 01/11/1994 | 49194008296 | Tổ 2, Thôn Tiên Đỏa Xã Thăng Trường, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 129 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 03/02/2007 | 64307001015 | Thôn Thanh Hà 1 Xã Ia Hrung, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 130 | TRẦN NHÃ THƯ | 16/02/2008 | 79308002676 | Kp 24 Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 131 | ĐOÀN THỊ THUẬN | 05/08/1976 | 60176000528 | Xóm 8, Thôn Lạc Hưng 1 Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 132 | HUỲNH VĂN THƯƠNG | 13/03/2008 | 91208017208 | Ấp Kinh Mới Xã An Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 133 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 22/09/1980 | 70180003144 | Tổ 8, Kp Đông Nhì Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 134 | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | 11/02/1995 | 82195013148 | Tổ 5, Ấp Bình Thành Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 135 | LÊ THỊ THÚY | 06/02/1987 | 87187000467 | Tổ 4, Ấp B2 Xã Lộc Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 136 | NGUYỄN HỒNG THÚY | 01/01/1983 | 96183002522 | Ấp 6B Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 137 | NGUYỄN THỊ MỘNG THÚY | 01/01/1984 | 87184018446 | Tổ 5, Ấp Thị Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 138 | NGUYỄN THỊ THỦY | 01/01/1980 | 95180011845 | Ấp Bình Bảo Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 139 | PHẠM HƯƠNG THỦY | 22/06/1972 | 79172012435 | 25 Kp 48 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 140 | NGUYỄN VĂN TIỀN | 24/10/1990 | 91090024627 | Tổ 55, Ấp Bình Hòa Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 141 | NGUYỄN THỊ TÍNH | 28/06/1979 | 26179006558 | Kp Lai Hưng Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 142 | TRẦN NGỌC TRÂM | 13/11/2006 | 83306011934 | Ấp Thới Lợi 1 Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 143 | LÊ THÁI TRÂN | 03/02/2007 | 96207000061 | Ấp Phấn Thạnh Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 144 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | 29/09/2006 | 83306007402 | Ấp Thạnh Hòa Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 145 | NGUYỄN THANH TRANG | 16/11/1984 | 77184001749 | Ấp Hải Hòa Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 146 | TRƯƠNG TRẦN THÙY TRANG | 28/12/2007 | 58307006476 | Thôn Mỹ Tường 1 Xã Vĩnh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 147 | HUỲNH ĐỨC TRÍ | 03/10/2005 | 83205003843 | Ấp Nhà Thờ Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 148 | LÊ MINH TRÍ | 18/12/2005 | 79205029672 | Huỳnh Tịnh Của Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 149 | NGUYỄN CÙ MINH TRÍ | 25/09/2007 | 54207007507 | Tổ Dân Phố Long Bình Đông Phường Sông Cầu, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 150 | NGUYỄN THỊ TRINH | 01/01/2002 | 94302002440 | Ấp Hòa Hưng Xã Hòa Tú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 151 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 14/07/1970 | 80070002782 | Kp 28 Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 152 | HUỲNH THIÊN TRÚC | 17/11/2007 | 64307007501 | Thôn 4 Xã Bàu Cạn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 153 | NGUYỄN TẤT TRƯỜNG | 21/03/2005 | 40205027130 | Xóm Mỹ Sơn 7 Xã Bạch Hà, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 154 | BÙI THANH TUẤN | 18/09/2001 | 79201021284 | Kp 6 Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 155 | LÊ THANH TUẤN | 10/02/1972 | 49072001579 | Tổ 8, Ấp Bến Tranh Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 156 | PHẠM MINH TUẤN | 26/06/1999 | 86099001207 | Nguyễn Chí Thanh, Khóm 2 Phường Thanh Đức, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 157 | TRẦN BÁ ANH TUẤN | 25/06/2008 | 34208015397 | Kp Tân Hiệp Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 158 | VŨ CÔNG TUẤN | 20/06/2008 | 75208024098 | Tổ 3, Ấp Suối Lức Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 159 | NGUYỄN THỊ KIM TUYỀN | 02/07/1997 | 87197007826 | Ấp An Hòa Nhất Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 160 | TRẦN NGỌC TUYỀN | 16/02/2001 | 96301002683 | Ấp Giao Khẩu Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 161 | PHẠM THỊ THANH VÂN | 28/05/2006 | 72306006758 | Tổ 6, Ấp Tân Đông Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 162 | TRẦN THẢO VÂN | 02/02/2008 | 79308002794 | Kp 53 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 163 | PHẠM MINH VÀNG | 01/01/2006 | 96206008684 | Ấp Cái Nẩy Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 164 | NGÔ THỊ ÁI VI | 04/04/2008 | 52308009231 | Nguyễn Thái Sơn, Kp 13 Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 165 | CHU VĂN VIỆT | 18/12/2002 | 66202010119 | Thôn Quyết Tiến 1 Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 166 | LÊ PHƯỚC VINH | 24/04/1974 | 79074020391 | Ấp An Bình Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 167 | NGUYỄN VĂN VŨ | 05/06/2008 | 79208018948 | Kp 5 Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 168 | BÙI PHƯƠNG VY | 05/05/2008 | 79308022588 | Kp 39 Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 169 | NGUYỄN HỒNG VY | 24/11/2002 | 79302007686 | Kp 31 Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 170 | NGUYỄN LÊ HOÀNG VY | 21/07/2007 | 79307025814 | Ấp 2 Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 171 | ĐÀO NGỌC XINH | 28/09/2007 | 74307001667 | Kp Phú Hòa Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu |
