| 1 | 1 | BÙI THÀNH AN | 19/10/1999 | Tổ 17, Kp 4A, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 2 | 2 | HUỲNH QUỐC AN | 04/11/2002 | Kp 33,, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | LÊ PHẠM TƯỜNG AN | 06/12/2003 | 56/70 Lý Thái Tổ, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 4 | 4 | NGUYỄN DUY AN | 19/06/2007 | Thôn Quế Dương,, Xã Tân Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 5 | 5 | NGUYỄN VĂN AN | 21/03/2000 | 484 Ấp Bình Đông B, Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | PHẠM AN | 11/11/2000 | 18 Hoa Đào, Kp 12, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | TRẦN KHẢ AN | 30/05/2007 | Ấp Lộc An, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 8 | 8 | TRẦN QUỐC AN | 29/03/2002 | Thôn Đức Tín, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 9 | 9 | VƯƠNG TRƯỜNG AN | 28/11/2005 | Ấp Đào Viên, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 10 | 10 | BÙI TUẤN ANH | 25/02/2008 | Kp 68,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | LÊ KIỀU ANH | 28/02/2003 | 95/3128 Đinh Tiên Hoàng, Khu Phố 15,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 12 | 12 | LÊ KIM ANH | 21/08/2001 | Thôn Hưng Thịnh,, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 13 | 13 | LÊ TUẤN ANH | 31/08/2005 | Tổ 2 Thôn 4, Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 14 | 14 | NGÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH | 01/06/2007 | Ấp 03, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | 25/04/2008 | Kp 6, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 16 | 16 | NGUYỄN NHẬT ANH | 19/09/2007 | Kp3, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | NGUYỄN TRÚC ANH | 15/08/2007 | Khóm 4, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 18 | 18 | NGUYỄN TÚ ANH | 04/02/2002 | Ấp Nhàn Dân A,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | NGUYỄN VIỆT ANH | 06/06/2002 | Thôn Cộng Lực, Xã Thọ Lập, Tỉnh Thanh Hóa | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 20 | 20 | PHẠM TRẦN VÂN ANH | 07/06/2006 | Khu Phố 28, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 21 | 21 | PHAN NHẬT ANH | 06/01/2005 | Ấp Cái Ngay, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 22 | 22 | THẠCH THỊ KIM ANH | 01/01/1992 | Kv 23,, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 23 | 23 | TRẦN HOÀNG ANH | 05/10/2005 | Ấp Thọ Khương,, Xã Phú Thành, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 24 | 24 | TRẦN KIM ANH | 07/11/2007 | Ấp 2,, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 25 | 25 | TRẦN MAI LAN ANH | 28/03/2005 | Kp 16,, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 26 | 26 | TRẦN TUẤN ANH | 03/07/1987 | 1B Đinh Tiên Hoàng, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 27 | 27 | VÕ QUỐC ANH | 11/05/2008 | Tổ 4, Khóm 4, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 28 | 28 | LÌU THỤ THUỲ ÁNH | 05/03/2006 | Tổ 1, Ấp 3,, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 29 | 29 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 11/07/2003 | Ấp Mỹ Long 4,, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 30 | 30 | BẢO THỊ ATYNA | 26/06/2006 | Thôn Văn Lâm 1,, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 31 | 31 | QUÁCH HẢI BẮC | 28/03/2001 | Ấp Cái Cùng, Xã Đông Hải, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 32 | 32 | NGUYỄN MÃ BẠCH | 09/11/2003 | Thôn An Mỹ, Xã An Lương, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 33 | 33 | NGUYỄN TRỌNG BẠN | 10/06/1979 | Kp Dĩnh Thạnh,, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 34 | 34 | ĐẶNG THẾ BẢO | 26/07/2007 | Số Nhà 314, Thôn 5, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 35 | 35 | HUỲNH THIÊN BẢO | 09/12/2007 | 425 Ấp Xẻo Sâu, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | LÂM TIỂU BẢO | 15/12/1996 | Tổ 6, Ấp Bắc,, Xã Tân Lập, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 37 | 37 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG BẢO | 15/12/2005 | Kp Phú Nghị, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 38 | 38 | PHẠM ĐÌNH BẢO | 09/12/2007 | Kp 1, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 39 | 39 | PHẠM HUỲNH GIA BẢO | 13/12/2003 | Ấp Mới 1,, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 40 | 40 | TRẦN HOÀNG BẢO | 24/06/2004 | 2/47B Ấp 47,, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 41 | 41 | TRẦN QUỐC BẢO | 02/10/2007 | Tổ 1, Ấp Chà Rang, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | KA BI | 10/12/2005 | Thôn Kon Tum Lớn, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | TRẦN THỊ BÍCH | 11/06/2003 | Tổ 67, Ấp Xéo Gia,, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | KSOR BIÊU | 16/05/2006 | Plei Ksing, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | BÙI NGỌC BÌNH | 18/10/1998 | Ấp Trang Trí, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | DƯƠNG THANH BÌNH | 04/05/1982 | Kp 30,, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 47 | 47 | NGUYỄN BÌNH | 20/11/1998 | Tdp 17,, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 48 | 48 | NGUYỄN THANH BÌNH | 22/08/2002 | Ấp 2 Phước Lợi,, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | NGUYỄN THANH BÌNH | 29/06/2004 | Thôn Kim Thịnh, Xã Kiến Xương, Tỉnh Hưng Yên | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 50 | 50 | TRẦN THỊ NGỌC BÌNH | 02/07/1979 | 174 Kp Bình Đường 3,, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 51 | 51 | H MLIA BYĂ | 18/12/1997 | Buôn Ea Khit A,, Xã Dray Bhăng, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | LÊ THỊ MỘNG CẦM | 10/06/1991 | Ấp Thạnh Lộc,, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | LƯƠNG THỊ NGỌC CẦM | 20/05/2007 | Ấp Bình Hòa, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 54 | 54 | LÂM THỊ MỸ CẨM | 27/07/2007 | Ấp Kim Câu, Xã Vinh Kim, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 55 | 55 | NGUYỄN TUẤN CẢNH | 01/12/1991 | Ấp Thị,, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 56 | 56 | NEÀNG SÓC CHANH | 15/05/2001 | Ấp Vĩnh Thượng, Xã An Cư, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | NGUYỄN THỊ THÁI CHÂU | 10/08/2007 | Ấp Bến Cộ, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 58 | 58 | TRẦN THỊ DIỄM CHÂU | 01/11/1979 | Khu Phố 17,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | NGÔ QUYỀN CHI | 20/01/2000 | Kp 29, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 60 | 60 | NGUYỄN THỊ KIM CHI | 10/08/1969 | KP 21,, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 61 | 61 | ĐỖ VĂN CHIẾN | 05/04/1995 | Ấp Phú Đức B, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 62 | 62 | LƯU VĂN CHIẾN | 14/02/2005 | Bon Bu Dăr, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 63 | 63 | NGUYỄN HOÀNG CHIẾN | 10/10/2006 | Thôn Xuân An, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 64 | 64 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | 10/10/1966 | Ấp Tân Bình 1, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 65 | 65 | PHẠM VĂN CHIẾN | 28/08/1996 | Thôn Hồ Quang, Xã Điền Quang, Tỉnh Thanh Hóa | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 66 | 66 | NGUYỄN VĂN CHƠN | 07/07/2003 | Ấp An Thuận Hoà Bình, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 67 | 67 | MÓ CƯNG | 25/10/1999 | Thôn Thuận Bắc, Xã Thuận Hạnh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 68 | 68 | ĐẶNG THỊ KIM CƯƠNG | 24/08/1996 | 111/6 Khóm Kinh Tế, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 69 | 69 | NỘI HOÀNG CƯƠNG | 25/11/2006 | Thôn 4, Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 70 | 70 | LÊ ĐỨC CƯỜNG | 20/12/2006 | Tổ 5, Ấp 2,, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 71 | 71 | PHẠM DUY CƯỜNG | 20/12/2007 | 56/73C Tô Hiến Thành,, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 72 | 72 | PHẠM NGỌC CƯỜNG | 19/03/1995 | Tdp Nam Phước, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 73 | 73 | TRẦN MẠNH CƯỜNG | 30/10/2006 | Thôn Tà Mon, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 74 | 74 | THẠCH THỊ SÔ HOA ĐA | 01/01/1996 | Ấp Tân Định, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 75 | 75 | PHẠM VĂN ĐÀ | 01/01/1986 | Ấp Hòa Lời, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 76 | 76 | PHẠM THỊ ANH ĐÀI | 19/06/1995 | Thôn Phụ Ngọc,, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | LA NGỌC ĐẠI | 23/06/1992 | Mỹ Nghiệp,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 78 | 78 | PHẠM QUỐC ĐẠI | 16/06/2005 | 35/7, Tổ 14, Kp 33,, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 79 | 79 | ĐỖ NGỌC HẢI ĐĂNG | 08/09/2007 | Ấp Hoà Phú, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 80 | 80 | PHAN HÀ HẢI ĐĂNG | 05/08/2006 | Ấp Kênh Ba, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 81 | 81 | ĐẶNG NGỌC CÔNG DANH | 16/10/2004 | Thôn Bình Liêm,, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | NGUYỄN THÀNH DANH | 09/07/2006 | Thôn Đường Mới,, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | THẠCH THỊ DANH | 27/12/2006 | Ấp Nô Thum, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 84 | 84 | VÕ VĂN ĐÁO | 13/03/1989 | Kv Thới Hòa B, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | BÙI THANH ĐẠT | 25/07/2000 | Ấp Nguyễn Tăng, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | HỒ LÊ THÀNH ĐẠT | 05/08/2007 | Kv Thới Bình, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 87 | 87 | NGUYỄN KIẾN ĐẠT | 15/06/2006 | A6/193 Ấp 2, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | NGUYỄN THANH ĐẠT | 12/10/2007 | Ấp Phương Bình 2, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 22/04/2003 | Ấp Thạnh Phú,, Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 22/07/2007 | Kp 21,, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 91 | 91 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 03/11/2007 | Tổ 27, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 92 | 92 | PHẠM THÀNH ĐẠT | 25/06/2005 | Kp2, Tổ 7, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | VÕ THÀNH ĐẠT | 12/02/2003 | Kp 36,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | DANH ĐỀ | 16/03/1993 | Ấp 11, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 95 | 95 | LƯU QUỐC ĐỆ | 01/01/1994 | Ấp Lập Điền, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 96 | 96 | PHẠM VĂN ĐIỀN | 17/02/2007 | Ấp Khúc Tréo A, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 97 | 97 | TRẦN QUỐC ĐIỀN | 24/10/2006 | Xóm 7, Thôn Đức Bình 2,, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 98 | 98 | LÊ THỊ KIM DIỆU | 17/11/1992 | 358/Vđđ, Ấp Vinh Đức Đông,, Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 99 | 99 | NGUYỄN NGỌC ĐỈNH | 26/12/1982 | Tổ Dân Phố 2,, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | THẠCH QUỐC ĐỊNH | 09/03/2008 | Ấp Bông Ven, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 101 | 101 | DƯƠNG PHƯƠNG ĐOAN | 28/12/2007 | Ấp Phú Hiệp, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | LÊ QUANG ĐÔNG | 11/03/2002 | Ấp Cây Điệp, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 103 | 103 | NGUYỄN BẢO ĐỨC | 07/05/2007 | Long Hoà 2, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 104 | 104 | PHẠM HỒNG ĐỨC | 20/04/1998 | Tổ Tân Bình 2, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | VŨ PHẠM MINH ĐỨC | 15/05/2008 | Tổ 16, Khu Văn Hải, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | NAY HỜ DUN | 16/09/2000 | Buôn Ly,, Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | NGUYỄN LÊ HOÀNG DUNG | 24/12/2003 | Kp2, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 108 | 108 | BÙI VĂN DŨNG | 29/03/2000 | AN THỊNH,, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | ĐOÀN ANH DŨNG | 10/11/1974 | Kp 27,, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 110 | 110 | LÊ CHÍ DŨNG | 08/11/2007 | Kp Suối Tre, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | NGUYỄN HOÀNG DŨNG | 19/11/2003 | Khu Phố 10,, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 112 | 112 | TRẦN VĂN DŨNG | 20/07/1970 | Kp 23, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 113 | 113 | VĂN VÕ CHÍ DŨNG | 04/12/2002 | Tổ 14, Kp4a,, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 114 | 114 | HÀ NHẬT ÁNH DƯƠNG | 03/07/2007 | Thanh Danh, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 115 | 115 | NGUYỄN PHÚ DƯƠNG | 19/09/2006 | Thôn Tân Phước Đông, Xã Bình Minh, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 116 | 116 | TĂNG MINH DƯƠNG | 25/09/1992 | Ấp Phú Hưởng,, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 117 | 117 | THẠCH DƯƠNG | 10/12/2006 | Ấp Sóc Ớt, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 118 | 118 | BÙI NGỌC DUY | 27/01/1997 | Tdp 42, Kp 3,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 119 | 119 | ĐOÀN THỊ BẢO DUY | 03/01/2001 | Ấp Phú Hoà A, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | LÊ TUẤN DUY | 08/01/2008 | 2 Phan Văn Đáng, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 121 | 121 | NGUYỄN BÁ DUY | 06/10/2007 | Tổ 1, KP Thiết Đính Nam, Phường Bồng Sơn, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 122 | 122 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 13/06/2007 | 122 Ấp 103, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | NGUYỄN THÀNH MẠNH DUY | 18/09/2003 | 83 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 124 | 124 | NINH BÁ DUY | 07/06/1997 | Khu 1,, Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 125 | 125 | TRẦN MINH DUY | 19/01/2006 | Ấp Hoà Thuận 2, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 126 | 126 | TRẦN QUỐC DUY | 29/05/2006 | Ấp Khúc Trẻo B,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 127 | 127 | HUỲNH THỊ MỸ DUYÊN | 04/04/1995 | Ấp 4,, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 23/03/2006 | Ấp Mây Rắc,, Xã Bình Hòa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 129 | 129 | NGUYỄN THỊ NGỌC DUYÊN | 03/08/2001 | Ấp An Lộc Giồng, An Thạnh, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 130 | 130 | VŨ HỒNG DUYÊN | 18/11/2005 | Kp 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 131 | 131 | FRANK HIẾU FERNANDEZ | 31/01/1968 | Khu Phố 3,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 132 | 132 | LÂM LÊ PHÚ GIA | 10/01/2003 | Ấp Bình Hữu, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | TRẦN QUỐC GIA | 17/12/1986 | Tdp3, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 134 | 134 | ĐOÀN HUỲNH HƯƠNG GIANG | 02/03/2004 | 739 Lò Gốm, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | LÂM NGUYỄN HUỲNH GIANG | 30/05/2006 | Khóm 2,, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 136 | 136 | NGUYỄN THỊ GIANG | 13/05/1998 | Xóm Phúc Duệ,, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | | | 7953362139 | A1m | x | Rớt H |
| 137 | 137 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 08/10/1991 | Ấp Trung Bình,, Xã Thái Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 138 | 138 | THẠCH GIÀO | 09/03/2007 | Ấp Sóc Ớt, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 139 | 139 | NGUYỄN THỊ A GIÀU | 21/01/2004 | Tổ 12, Ấp Cây Xiềng,, Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | NGUYỄN VĂN GIÀU | 19/12/1981 | 22/3/18/14,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 141 | 141 | NGUYỄN THANH HÀ | 14/04/1995 | Kp35, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | NGUYỄN THỊ HÀ | 03/12/2000 | Tổ 1, Khu Phố Ông Đông,, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ | 16/12/1982 | 162/An, An Nhơn,, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 144 | 144 | TRẦN THANH HÀ | 30/12/1964 | Kp 4,, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 145 | 145 | NGUYỄN THỊ NHẬT HẠ | 28/11/2004 | Ấp Hoà Hưng, Xã Hậu Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 146 | 146 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 07/04/2008 | Kp 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 147 | 147 | NGUYỄN THANH HẢI | 02/01/1995 | KP 1B,, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | TRẦN TẤN MINH HẢI | 01/01/1996 | Ấp An Thạnh,, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 149 | 149 | NGUYỄN HỒ BẢO HÂN | 09/12/2001 | 472/38 Cách Mạng Tháng 8,, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN | 02/04/2006 | Kp 29,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 151 | 151 | VŨ HUỲNH GIA HÂN | 23/04/2003 | Kp 30, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 152 | 152 | TRẦN THỊ THANH HẰNG | 15/04/1996 | Ấp 9,, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 153 | 153 | HUỲNH HẠNH | 13/05/1966 | Kp 2,, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 154 | 154 | NGUYỄN THỊ HẢO | 02/05/2008 | Tdp Bình An 2, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 155 | 155 | PHẠM GIA HẠO | 15/08/2002 | Ấp Phước Thuận 1, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | LÊ TẤN HẬU | 13/08/2006 | Ấp Hòa Đặng, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 157 | 157 | LÊ VĂN HẬU | 30/01/2008 | Buôn Lệ B,, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | THẠCH HẬU | 02/09/1992 | Áp Bình Lợi,, Xã Hảo Đước, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 159 | 159 | TRẦN PHÚC HẬU | 01/11/1996 | Ấp An Phú Đông, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 160 | 160 | PHAN VĂN HẾN | 17/08/1967 | Ấp An Hoà, Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 161 | 161 | NGUYỄN THỊ HIÊN | 22/06/1999 | Thôn Kim Lịch,, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 162 | 162 | TRẦN HỮU HIỀN | 04/11/1999 | Ấp Bình Lục, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 163 | 163 | VÕ VĂN HIỀN | 01/01/1979 | Ấp Bàu Trai Hạ, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 164 | 164 | PHAN VĂN HIỂN | 21/10/2000 | Thôn Đông Thổ, Xã Lê Lợi, Tỉnh Hưng Yên | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 165 | 165 | LÊ MINH HIẾU | 04/04/1996 | Ấp Tân Hoà, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 166 | 166 | NGUYỄN MINH HIẾU | 12/01/2007 | Kp10, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 167 | 167 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 22/09/2006 | 212/A2, Tổ 24, Kp Nhị Hoà,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | PHẠM MINH HIẾU | 01/08/1999 | Kp6, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | PHAN MINH HIẾU | 27/10/2006 | Thôn 1, Xã Đạ Huoai 2, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | PHAN THỊ NGỌC HIẾU | 27/12/2005 | 70/B, Ấp Ba,, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 171 | 171 | TRẦN MINH HIẾU | 01/08/1999 | Kdc Mật Sơn, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 172 | 172 | TRẦN TRUNG HIẾU | 27/10/1993 | Ấp 57, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 173 | 173 | NGUYỄN CHÍ HỒ | 28/02/2001 | Ấp Rẫy Mới,, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 174 | 174 | NGUYỄN VĂN HỒ | 17/04/1999 | Ấp Trường Hội, Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 175 | 175 | PHẠM ĐÔNG HỒ | 12/07/1990 | Ấp B2, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 176 | 176 | NGUYỄN THỊ KIM HOA | 24/08/1991 | Kp28, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 177 | 177 | TRƯƠNG THỊ HOA | 19/09/1997 | Tổ 07, Ấp Lương Tín, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 178 | 178 | NGUYỄN VĂN HÒA | 17/03/1991 | Xóm 5,, Xã Yên Trung, Tỉnh Nghệ An | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 179 | 179 | TRẦN MINH HÒA | 26/08/2004 | 42/2B, Ấp 109, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | VÕ THANH HOÀI | 20/02/2007 | Ấp Mỹ Hoà A,, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 181 | 181 | ĐỖ XUÂN HOÀNG | 02/11/2007 | 614A Nguyễn Phi Khanh, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | LÝ MINH HOÀNG | 10/05/2005 | Tổ 4, Ấp Phú Thịnh 7, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 183 | 183 | NGUYỄN KHÁNH HOÀNG | 17/03/2008 | Kp 18, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 184 | 184 | TRẦN MINH HOÀNG | 13/12/2007 | Kp 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 185 | 185 | TRẦN VĂN HOÀNG | 20/11/2004 | Tdp 11, Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 186 | 186 | NGUYỄN THANH HỒNG | 02/06/1983 | Kp 21,, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 187 | 187 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HỒNG | 14/03/1980 | Kp 22, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 188 | 188 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HỒNG | 09/09/1979 | Kp 35, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 189 | 189 | LÊ THỊ BÍCH HỢP | 21/09/2003 | Tổ 8, Ấp Vĩnh Tân,, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 190 | 190 | MAI VĂN HUÂN | 04/01/1998 | Thôn Đại Nga 1,, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | HUỲNH THỊ HUẾ | 18/07/2005 | Ấp Minh Lập 4, Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | TRẦN THỊ NHẢ HUỆ | 14/01/2008 | Ấp Bình Phú 2,, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 193 | 193 | ĐỖ PHI HÙNG | 08/03/2006 | Ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 194 | 194 | HOÀNG PHI HÙNG | 13/01/2004 | Thôn 6 - Bom Bo, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 195 | 195 | HOÀNG PHI HÙNG | 16/10/2006 | Buôn Ea Tiêu, Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 196 | 196 | LÊ PHI HÙNG | 22/02/2006 | Tổ 2, Ấp 3, Xã Xuân Quế, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 197 | 197 | LÝ THẾ HÙNG | 10/01/1998 | Kp 21, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 198 | 198 | ĐOÀN VĨNH HƯNG | 14/05/2008 | Tổ 16, Kp Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 199 | 199 | HUỲNH GIA HƯNG | 12/02/2008 | Tổ 3,, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 200 | 200 | LÊ CAO HƯNG | 20/11/1990 | Kp 44, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 201 | 201 | NGUYỄN KHÁNH HƯNG | 01/11/2007 | Khu Phố Trung Lương,, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | PHẠM NGUYỄN TRỊNH ANH HƯNG | 19/07/1992 | 1Bis/4E Nguyễn Đình Chiểu, Khu Phố 12,, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 203 | 203 | LÊ THỊ HƯƠNG | 05/04/1983 | 27/30 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 204 | 204 | LÊ THỊ HỒNG HƯƠNG | 27/09/2000 | Tổ 6, Ấp Bắc, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 205 | 205 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 15/06/2002 | Ấp 11, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 206 | 206 | NGUYỄN THỊ KIM HƯƠNG | 21/08/1987 | Ấp Bàu Mây, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG | 29/02/2008 | Tổ 53, Ấp 2, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 208 | 208 | NGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG | 10/10/1971 | Kp14, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 209 | 209 | BÙI QUANG HUY | 11/12/2007 | Khóm 3,, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 210 | 210 | ĐÀO QUỐC HUY | 01/06/2001 | Thôn 11,, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 211 | 211 | ĐỖ ĐỨC HUY | 06/08/2007 | 223/20 Dg 120, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | HUỲNH HOÀNG HUY | 06/11/1992 | Kp 28,, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | HUỲNH VĂN HUY | 06/03/2004 | Thôn Tiên Ninh, Xã Tu Bông, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 214 | 214 | LẠI TRẦN ĐỨC HUY | 04/10/2003 | Kp 21, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | LÂM GIA HUY | 28/06/2005 | Ấp Thạch Quới, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | LÊ QUỐC HUY | 02/02/1984 | Thôn Hội Khánh, Xã Phù Mỹ Tây, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 217 | 217 | NGÔ NGUYỄN GIA HUY | 23/11/2003 | Ấp 10,, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 218 | 218 | NGUYỄN BÌNH PHƯƠNG HUY | 19/04/1996 | Khóm Đông An 2, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Vắng H |
| 219 | 219 | NGUYỄN DƯƠNG HUY | 03/03/2008 | Khóm 8, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | NGUYỄN HUỲNH HUY | 24/12/2007 | Ấp Vĩnh Hòa A, Xã Cần Đăng, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | NGUYỄN QUANG HUY | 21/02/2007 | Ấp Tân Thành A, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 222 | 222 | NGUYỄN TẤN HUY | 27/05/2004 | Ấp Đông Bình, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | NGUYỄN VŨ HUY | 03/09/2001 | Kp 5, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 224 | 224 | TRẦN ĐẠI GIA HUY | 27/04/2008 | Thôn 2, Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 225 | 225 | TRẦN ĐỨC HUY | 06/06/2004 | 18.05 Khu D, C/C 685 Âu Cơ, Kp2, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | TRẦN GIA HUY | 26/11/2004 | Ấp Mộc Anh, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 227 | 227 | TRẦN GIA HUY | 27/05/2005 | Kp 30, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 228 | 228 | TRẦN GIA HUY | 27/04/1996 | 20 Đào Duy Từ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 229 | 229 | TRẦN VĨNH HUY | 14/06/1999 | Số 128, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khóm 1,, Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 230 | 230 | VŨ MINH HUY | 26/07/2006 | Ấp 1/5,, Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 231 | 231 | NGUYỄN KHƯU NGỌC HUYỀN | 11/11/2007 | Ấp Hoà Thới, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 232 | 232 | NGUYẾN THÁI NHƯ HUỲNH | 13/05/2007 | Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 233 | 233 | PHẠM HỒNG LÂM HUỲNH | 16/10/1992 | Kp 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | VÕ THỊ NGỌC HUỲNH | 09/01/2008 | B7/14, Ấp 9, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 235 | 235 | HUỲNH TRUNG KẾT | 22/12/2007 | Ấp Phước 3A, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 236 | 236 | LÊ HOÀNG KHA | 29/10/2004 | Ấp Kế Phòng,, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 237 | 237 | BÙI MINH KHANG | 25/04/2005 | Ấp Căn Cứ, Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 238 | 238 | ĐỖ VÕ TUẤN KHANG | 04/08/2006 | Thôn Tân Thành,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | ĐOÀN MINH KHANG | 20/04/2006 | Tdp Thạnh Đức 1, Phường Sa Huỳnh, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 240 | 240 | LÊ BẢO KHANG | 22/08/2000 | Kp Hàng Gòn, Phường Hàng Gòn, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | LÊ PHÚC KHANG | 03/09/2005 | 104/Ga, Giồng Ao,, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 242 | 242 | NGUYỄN AN KHANG | 01/05/2007 | Khu Phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 243 | 243 | NGUYỄN TẤN KHANG | 23/07/2007 | Ấp An Phước, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 244 | 244 | TRẦN QUỐC KHANG | 10/07/2004 | 112/7A Ấp Thuận Phú,, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | TRẦN THẾ KHANG | 15/12/2007 | Ấp Bà Lãnh,, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 246 | 246 | VÕ AN KHANG | 22/05/2001 | Kp 3, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 247 | 247 | TRẦN HỮU KHANH | 30/12/2000 | Ấp Tân Lâp,, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | BÙI DUY KHÁNH | 04/04/2000 | Ấp 4, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 249 | 249 | LÊ ĐỨC KHÁNH | 14/04/2007 | Trung Thị, Xã Trà My, Thành phố Đà Nẵng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | LIÊN HIỆP QUỐC KHÁNH | 08/01/2008 | Số 115/53 Phương Sài, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 251 | 251 | PHAN VĂN KHÁNH | 28/01/2003 | Kv Lân Thạnh 2,, Phường Tân Lộc, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | TRẦN HẬU QUỐC KHÁNH | 03/09/2007 | Tổ 6, Thôn 4, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 253 | 253 | TRẦN VĂN KHÁNH | 12/10/1979 | Đường 4, Kp 26, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | TRƯƠNG QUỐC KHÁNH | 24/08/2007 | Khóm Bình Thành A, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 255 | 255 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 23/01/2007 | Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 256 | 256 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 08/04/2006 | Kp 19,, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 257 | 257 | NGUYỄN MINH KHOA | 11/09/2003 | Thôn 6,, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 258 | 258 | NGUYỄN QUỐC ANH KHOA | 06/04/2007 | Thôn Phước Lợi,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | TRẦN ĐĂNG KHOA | 30/04/2008 | Tổ 54, Kp4b,, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | TRỊNH MINH KHOA | 22/05/1988 | Kp Vĩnh Phước 2,, Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | TRƯƠNG HỮU KHOA | 17/01/2008 | Thôn Giang Mỹ,, Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | VĂN MINH KHOA | 29/12/2007 | Thôn Thanh Liêm, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 263 | 263 | LÊ ANH KHÔI | 02/02/2003 | Ấp Mỹ Tường A,, Xã Hậu Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 264 | 264 | LƯU VĂN KHƯƠNG | 10/06/1994 | Khóm 18,, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 265 | 265 | PHAN QUANG MINH KHƯƠNG | 02/02/2003 | Kp24, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | NGUYỄN QUANG KIÊN | 02/09/1980 | Thôn Duyên Tục,, Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 267 | 267 | LỘC TUẤN KIỆT | 24/07/2006 | Thôn 11,, Xã Ea Bung, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 268 | 268 | NGUYỄN ANH KIỆT | 10/01/2007 | Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | NGUYỄN CHÍ KIỆT | 21/03/1997 | Ấp Phú Cường A, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 270 | 270 | NGUYỄN LÊ ANH KIỆT | 25/01/2007 | Tổ 15, Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 271 | 271 | THẠCH TUẤN KIỆT | 16/12/2004 | Đoàn Kết, Xã Quảng Tín, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 272 | 272 | TRẦN TUẤN KIỆT | 02/05/2008 | Ấp Thới Lợi 1, Xã Thới Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 273 | 273 | VÕ TUẤN KIỆT | 14/08/2007 | Ấp Đền Thờ, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 274 | 274 | VÕ TUẤN KIỆT | 09/10/2004 | Thôn Lạc Tân 2, Xã Cà Ná, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 275 | 275 | HUỲNH THỊ QUANH KIỀU | 31/03/2002 | Khu Vực Mỹ Thành,, Phường Mỹ Quới, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 276 | 276 | NGUYỄN THỊ KIỀU | 16/02/1991 | Số Nhà 1068, Ấp 1,, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 277 | 277 | VĂN THỊ KIỂU | 15/12/1971 | 1775 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 278 | 278 | NGUYỄN VŨ KỲ | 29/06/2003 | KV Tân Thành, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | NGUYỄN NGỌC LAM | 09/02/2007 | 61 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | LƯU PHÚC LÂM | 12/11/2003 | Thôn Phụng Sơn, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | NGUYỄN PHÚC LÂM | 11/12/2005 | Tdp An Lạc 3,, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 282 | 282 | NGUYỄN THÚC QUÝ LÂM | 30/10/2003 | 10B Kiệt 195 Nguyễn Lộ Trạch,, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 283 | 283 | NGUYỄN XUÂN LÂM | 06/06/2004 | Thôn 6D,, Xã Ea Wy, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | RƠ CHÂM LÊ TÙNG LÂM | 24/08/2005 | Làng Sát Tâu, Xã Gào, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 285 | 285 | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN | 27/08/1974 | 21 Nguyễn Công Trứ,, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 286 | 286 | NGUYỄN THỊ THANH LAN | 28/08/1994 | Đường 2, Kp 15, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | QUANG THỊ XUÂN LAN | 10/06/1984 | 354/At, Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 288 | 288 | THỊ LAN | 12/04/1996 | Ấp Giồng Kè,, Xã Bình Giang, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | ĐÀO VĂN LẬP | 15/12/1993 | Ấp 12,, Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 290 | 290 | SƠN LÂY | 19/03/2005 | Ấp Prey Chóp B,, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 291 | 291 | HỒ THỊ LIÊN | 24/07/1994 | Xóm 5,, Xã Yên Trung, Tỉnh Nghệ An | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | THỊ LIỄU | 30/08/1997 | Ấp TAPASA 1,, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 293 | 293 | NGUYỄN VIẾT LIỆU | 09/09/1989 | Thôn Xuân An, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 294 | 294 | HÀ THANH LINH | 10/08/2002 | Tổ 10, Ấp Tân Quới, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | HUỲNH THỊ THÙY LINH | 01/01/1998 | Tân Lộc B, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 296 | 296 | NGUYỄN HOÀNG DUY LINH | 20/02/1989 | 142 Lê Sát, Khu Phố 3,, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 297 | 297 | NGUYỄN NHẬT LINH | 18/05/2004 | Ấp Cái Đôi Nho B, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 298 | 298 | NGUYỄN THỊ CHIÊU LINH | 19/08/1995 | Ấp An Hòa, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 299 | 299 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 26/01/2008 | Khóm 19, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | PHẠM ĐẶNG NHẠC LINH | 04/02/2000 | Ấp Phong Thới,, Xã Phong Nẫm, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 301 | 301 | TRẦN KIM LINH | 23/08/2007 | Ấp Chợ, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 302 | 302 | TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH | 26/09/2007 | Ấp 1, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 303 | 303 | TRẦN THỊ THUỲ LINH | 13/11/2005 | Thôn 2, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | PHẠM THỊ KIM LOAN | 04/06/2007 | 2549/28/1/2L Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 305 | 305 | TRẦN THỊ PHƯƠNG LOAN | 21/06/1999 | Kp Tân Mai, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 306 | 306 | PHÚ THÀNH LỘC | 03/02/2008 | Kp 63,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 307 | 307 | THẠCH THỊ LỘC | 04/08/2007 | Ấp Căn Nom,, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 308 | 308 | VÕ PHÚ LỘC | 07/05/2004 | Thôn 6,, Xã Ia Rvê, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 309 | 309 | ĐẶNG ĐÌNH LỢI | 10/06/1999 | TDP 1 An Phước, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | LÊ CÔNG LỢI | 21/11/1988 | Kp19, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 311 | 311 | NGUYỄN THỊ THANH LỢI | 16/01/2007 | Xóm An Trung, Thôn An Đức, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 312 | 312 | CAO HOÀNG LONG | 09/11/2007 | Tố 6, Thôn Nam Tân,, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 313 | 313 | NGUYỄN THÀNH LONG | 27/07/2006 | Thôn Phú Tân,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 314 | 314 | NGUYỄN VĂN LONG | 18/10/2004 | Ấp 3A, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 315 | 315 | TẠ ĐỒNG LONG | 14/10/1976 | 20 Đường 41, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 316 | 316 | VĂN NHẬT LONG | 07/01/2007 | Ấp Rạch Ruộng C, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | NGUYỄN HỮU LUÂN | 09/09/2000 | Ấp Mỹ Phú Đông,, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 318 | 318 | NGUYỄN THANH LUÂN | 11/12/1994 | Ấp Sơn Hòa, Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | TRẦN VĂN LUÂN | 11/04/2007 | Xóm 14, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | NGÔ VĂN LUẬN | 20/08/1990 | Khu Vực Phú Thành, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 321 | 321 | MANG LỤC | 16/09/1997 | Thôn Xóm Bằng,, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | KIM THỊ LƯỢNG | 20/03/2007 | Ấp Trà Teo,, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 323 | 323 | KIM THỊ CHÂU LY | 01/05/1999 | Thôn Bình Minh,, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 324 | 324 | NGUYỄN THỊ TRÚC LY | 01/12/2000 | Ấp Mỹ Hưng C, Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 325 | 325 | ĐẶNG MINH LÝ | 20/10/1991 | Ấp 12, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 326 | 326 | LÊ THỊ KIM MAI | 28/02/1986 | Ấp Bàu Đưng,, Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 327 | 327 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG MAI | 21/01/2007 | 92/42 Đường 109,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 328 | 328 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 23/04/1986 | Tổ 8,, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | NGUYỄN TRẦN TRÚC MAI | 28/07/1985 | Tổ 9, Thôn An Lộc,, Xã Quế Sơn, Thành phố Đà Nẵng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 330 | 330 | PHAN ĐẶNG QUỲNH MAI | 25/07/2005 | Thôn Ngọc Sơn, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 331 | 331 | CHƯỚNG HUỆ MẪN | 31/08/2007 | Tổ 4, Ấp Tân Thành,, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 332 | 332 | VÕ HÙNG MẠNH | 18/10/2004 | 113/4/94 Võ Duy Ninh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 333 | 333 | TRẦN VĂN MẾN | 25/12/2005 | Ấp Lương Trực, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 334 | 334 | A MIẾU | 28/09/2003 | Thôn Dên Prông, Xã Đăk Pék, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 335 | 335 | NGUYỄN QUỐC MINH | 02/05/2001 | D7/196/2E Ấp 59,, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 336 | 336 | TRẦN ANH MINH | 10/09/2007 | 100 Tôn Thất, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 337 | 337 | TRẦN HẢI MINH | 12/12/2007 | Khóm Tô Bình, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | DANH THỊ MỪNG | 28/08/1992 | Ấp Lô 15A, Xã An Biên, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | TRÀ TRÚC MỪNG | 05/09/2005 | Ấp Đặng Văn Đông, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 340 | 340 | LÂM THỊ MUỘI | 14/10/1997 | Số Nhà 238A, Tổ 2, Ấp Ngã Năm,, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 341 | 341 | ĐẶNG THỊ DIỄM MY | 03/03/1997 | Thôn Phước Bình Bắc, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 342 | 342 | LÊ HOÀNG YẾN MY | 24/01/2007 | 56/38I Nguyễn Thượng Hiền, Kp 8, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 343 | 343 | NGUYỄN THỊ LỆ MY | 08/02/2006 | Khu Vực Phụ Quang,, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 344 | 344 | PHẠM THỊ DIỂM MY | 30/04/1997 | Ấp Nhà Lầu 1, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 345 | 345 | HÀ THỊ MỸ | 15/10/1989 | Ấp Bình Thuận,, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 346 | 346 | TĂNG THỊ NI NA | 01/01/1984 | Khóm Vĩnh An,, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 347 | 347 | DƯƠNG HOÀI NAM | 01/09/1983 | 251A Khóm Tân Phú, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 10/05/2008 | Tổ 16, Tân Hậu B2, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | NGUYỄN PHƯƠNG NAM | 19/04/1994 | 93/2 Trưng Nữ Vương, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | PHẠM HUỲNH PHƯƠNG NAM | 18/10/2006 | Khóm Long Thị B, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 351 | 351 | PHẠM VĂN NAM | 27/09/2004 | Thôn 15, Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 352 | 352 | VÕ HOÀI NAM | 08/01/1999 | Kp 23, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 353 | 353 | VŨ PHƯƠNG NAM | 18/10/2001 | Khóm 19, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 354 | 354 | TRIỆU VĂN NẦN | 07/01/1997 | Làng Me, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | DƯƠNG NGUYỄN TỐ NGA | 25/01/2005 | Xóm 1, Thôn Tà Pứa, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | LÊ THÙY KIM NGA | 07/11/2006 | Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | x | Rớt H |
| 357 | 357 | TĂNG PHƯỚC NGÀ | 02/01/1999 | Ấp Nhơn Lợi, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 358 | 358 | LÊ THỊ KIM NGÂN | 29/09/2006 | Ấp Kiến Hưng 1, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | LÝ THANH NGÂN | 10/10/2000 | Ấp Tân Minh, Xã Minh Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 360 | 360 | NGUYỄN NỮ HOÀI NGÂN | 29/08/2007 | Xóm 6, Thôn Cảnh An 1, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 361 | 361 | NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG NGÂN | 21/11/2007 | Ấp 3, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 362 | 362 | NGUYỄN THẢO NGÂN | 16/10/2007 | Tổ 12, Ấp Tân Yên,, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 363 | 363 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN | 30/11/1989 | Tổ 5A, Ấp 1A, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 364 | 364 | NGUYỄN THỊ NGỌC NGÂN | 28/11/1986 | Kp42, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 365 | 365 | NGUYỄN THỊ THU NGÂN | 30/10/2007 | Khóm Bến Chuối, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | NGUYỄN THỤY THÚY NGÂN | 24/01/1989 | Khóm 5, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 367 | 367 | NGUYỄN TUYẾT NGÂN | 10/05/2007 | Tổ 3, Kp Sông Xoài 1, Phường Tân Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 368 | 368 | LƯU NGỌC NGÀO | 16/01/2006 | Kp Bàu Trúc, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | NGUYỄN THỊ NGÁT | 25/11/1999 | Tổ 23, Khu Phố 4, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | ĐÀO HUỲNH GIA NGHI | 30/01/2007 | Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 371 | 371 | TRẦN THỊ MỘNG NGHI | 01/08/2007 | 5/114B Khóm 26, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | x | Rớt H |
| 372 | 372 | TRẦN VĂN NGHI | 09/02/2005 | Thôn Hiệp Nhơn,, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 373 | 373 | VÕ HỒNG NGHI | 01/01/1984 | Ấp Kinh Hội, Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 374 | 374 | HUỲNH TRỌNG NGHĨA | 09/08/2007 | Kp 79, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 375 | 375 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 12/12/2000 | Xuân Thạnh, Xã Phù Mỹ Đông, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 376 | 376 | NGUYỄN HỮU NGHĨA | 02/01/1999 | 41 Đường 11, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | NGUYỄN VĂN NGHĨA | 19/01/2007 | Thôn Ea Sô 5,, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | PHẠM HOÀNG NGHĨA | 30/04/2000 | Ấp 61, Xã Bình Thành, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | LÊ ANH NGHIÊM | 14/10/2007 | Thôn 1, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 380 | 380 | CHÂU TỐ NGỌC | 11/09/1997 | Tổ 2 Ấp 7, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | DIỆP KIM NGỌC | 16/12/1999 | Kp 20,, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 382 | 382 | DƯƠNG THỊ HỒNG NGỌC | 22/07/2001 | Kp 7, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 383 | 383 | HỒ THỊ MỶ NGỌC | 07/07/2006 | Khóm Thị,, Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 384 | 384 | HOÀNG VĂN NGỌC | 28/07/1994 | Kp Xa Cam 1,, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 385 | 385 | NGUYỄN HOÀI KHÁNH NGỌC | 01/03/2008 | Tổ 8, Ấp 9/4, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 386 | 386 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 08/01/1979 | 28/23 Dương Bá Trạc, Kp 15, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 387 | 387 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 01/08/1988 | Kv 2, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 388 | 388 | VÕ VĂN NGON | 12/03/2006 | Tổ 88, Ấp Nước Chảy,, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 389 | 389 | PHAN CHÁNH NGÔN | 26/03/2008 | Kp 6, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 390 | 390 | PHẠM NGUYỄN VŨ NGUYÊN | 07/05/2008 | 251 Ấp 1, Xã Mỹ Long, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 391 | 391 | TRƯỢNG THỊ THẢO NGUYÊN | 02/08/2006 | Thôn Vụ Bổn, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 392 | 392 | LÊ THỊ MỸ NHÀN | 01/06/1997 | Ấp 4A, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 393 | 393 | BÙI THỊ KIM NHÂN | 05/12/2001 | Tổ 8, Ấp Bình Phú, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 394 | 394 | LÂM THÀNH NHÂN | 19/01/1988 | 3/31 Kp Bình Trước, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 395 | 395 | LÊ TRẦN TRỌNG NHÂN | 10/08/1986 | Tổ 47, Khu Phố 62,, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 396 | 396 | NGUYỄN TRUNG NHÂN | 01/09/2004 | 393/12 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | PHẠM CAO NHÂN | 18/03/2006 | Ấp Hòa Long, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 398 | 398 | VÕ CAO NHÂN | 29/10/2006 | 01 Tổ 1, Ấp Lê Lương, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 399 | 399 | VÕ THỊ ÁI NHÂN | 10/11/2005 | Thôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | PHẠM THỊ NHANH | 03/02/1990 | Khóm Thuận Nghĩa, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 401 | 401 | THIỀU MINH NHẬT | 11/03/2008 | Kp 56, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | BÙI NGỌC YẾN NHI | 23/12/2007 | Tổ 3, Kp Thạnh Sơn, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | ĐINH THỊ YẾN NHI | 03/11/2007 | Tổ 12, Ấp Vàm Biển, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | DƯƠNG THỊ YẾN NHI | 20/12/2006 | Tổ 8 Ấp Thạnh Trung, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 405 | 405 | GIANG THÚY NHI | 15/09/1999 | Kp 32,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 406 | 406 | HUỲNH THỊ BÉ NHI | 07/06/2005 | 288E/3 Kp 5, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 407 | 407 | LIỄU THỊ YẾN NHI | 29/05/2005 | 98/48 Vạn Kiếp, Khu Phố 18, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 408 | 408 | NGUYỄN THỊ NHI | 25/04/1994 | Kv 3, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 409 | 409 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 31/05/2005 | Thôn Nam Chính 5, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | NGUYỄN YẾN NHI | 09/02/2007 | Thôn Cù Lâm, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 411 | 411 | PHẠM VŨ YẾN NHI | 26/11/2007 | Châu Thành, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | THẠCH THỊ TÂM NHI | 01/01/2006 | Khóm 18, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 413 | 413 | VÕ HÀ NHI | 17/07/2007 | Thôn Thuận Thái,, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | VÕ THỊ YẾN NHI | 17/08/2004 | Tổ 8, Ấp Thành Thuận,, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 415 | 415 | NGUYỄN THỊ NHÍ | 16/09/1987 | Ấp 8, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 416 | 416 | THẠCH THỊ NGỌC NHU | 17/01/2005 | Ấp Cao Một, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | LƯỢNG THỊ QUỲNH NHƯ | 24/10/2003 | Ấp 6B, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 418 | 418 | NGUYỄN QUỲNH NHƯ | 06/08/2007 | Kp Cảnh Phước, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 419 | 419 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 08/04/1997 | Kp85, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 420 | 420 | HỒNG KIM NHUNG | 10/01/2000 | Ấp Hòa, Xã Long Định, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | NGUYỄN THỊ KIM NHUNG | 16/09/2006 | Ấp Thanh Tân, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 422 | 422 | PHẠM HỒNG NHUNG | 26/10/1998 | 18B Thái Bình,, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 423 | 423 | TRƯƠNG NGỌC NHỮNG | 07/04/2003 | Ấp Phước Lương,, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 424 | 424 | PHẠM NGỌC NHỨT | 02/02/2007 | Thôn Vĩnh Sơn, Xã Vĩnh Hảo, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 425 | 425 | PHAN VĂN NHỰT | 02/08/2005 | Tây Thượng, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 426 | 426 | ĐỖ DUY NINH | 04/03/1974 | EE1 Bạch Mã, KP38, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Vắng H |
| 427 | 427 | TRƯƠNG THỊ NỞ | 07/02/2003 | Ấp Mỹ Phú, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | NGÔ THỊ NỮA | 12/10/2002 | Ấp Thuận Mỹ,, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 429 | 429 | LÊ KIỀU OANH | 01/01/1981 | Ấp 12, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 430 | 430 | NGUYỄN NGỌC HOÀNG OANH | 18/01/2007 | Kp Tường Khánh, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 431 | 431 | NGUYỄN THỊ THU OANH | 24/11/2006 | Tổ 2, Thôn 4, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 432 | 432 | TÔ ĐÔNG PHA | 13/11/2007 | Tổ 60, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 433 | 433 | TRỊNH THỊ KIM PHẤN | 09/10/1991 | Thạnh Thới, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 434 | 434 | NGUYỄN PHI PHÁP | 04/09/1991 | Ấp Long Lợi, Xã Đông Phước, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | NGUYỄN THÁI PHÁP | 01/01/1994 | Số Nhà 1438/B, Ấp Tân Hội B,, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 436 | 436 | BÙI THÀNH PHÁT | 02/06/2005 | Ấp Đông Phước, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | x | Vắng H |
| 437 | 437 | PHẠM TẤN PHÁT | 07/09/2000 | THÔN THẠNH PHÚ, Xã Ia Lốp, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 438 | 438 | TRẦN VIẾT PHÁT | 17/09/1994 | Đường Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 439 | 439 | NGUYỄN VĂN PHI | 24/11/1982 | Ấp Bào Vĩ, Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 440 | 440 | PHẠM VĂN PHI | 29/06/1999 | Ấp Hải Hoà,, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | DANH HOÀNG PHONG | 03/03/2008 | Ấp Khương Bình,, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 442 | 442 | HOÀNG THÁI PHONG | 14/09/2007 | Ấp Phước Hòa, Xã Phước Chỉ, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 443 | 443 | NGÔ HOÀI PHONG | 15/02/1991 | Kp Phú Bình,, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 444 | 444 | NGUYỄN THANH PHONG | 21/06/2005 | Kp21, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | NGUYỄN THẾ PHONG | 17/10/2002 | Kp 18, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 446 | 446 | PHẠM HOÀNG PHONG | 10/11/2005 | Ấp 2, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | TRẦN HOÀI PHONG | 04/03/1977 | Kp 25,, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 448 | 448 | BÙI THIÊN PHÚ | 11/09/2007 | 44/29 Đường 9, Kp2, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Vắng H |
| 449 | 449 | DƯƠNG QUỐC PHÚ | 20/11/1988 | Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | NGUYỄN NGỌC PHÚ | 17/10/2007 | 67A Nguyễn An Ninh, Tổ 5, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 451 | 451 | KIM NGỌC PHÚC | 16/11/2007 | Ấp Sóc,, Xã Tân An, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 452 | 452 | LÊ NGUYỄN VĨNH PHÚC | 28/06/2007 | Ấp Nhơn Ngãi, Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 453 | 453 | LÊ TRẦN ĐÌNH PHÚC | 24/01/2006 | Kp Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 454 | 454 | NGUYỄN GIA PHÚC | 03/04/2008 | Ấp Long Phú 2, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 455 | 455 | NGUYỄN HỒNG PHÚC | 06/01/2007 | Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 456 | 456 | NGUYỄN TRƯỜNG PHÚC | 29/10/2007 | Thôn Phú Hoà,, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 457 | 457 | PHẠM VĂN PHÚC | 01/01/2006 | Ấp Liên Hòa, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 458 | 458 | SƠN HOÀNG PHÚC | 01/01/2005 | Khóm Wáth Pích, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 459 | 459 | TRẦN THỊ HỒNG PHÚC | 03/02/2000 | Kp55, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 460 | 460 | ĐẶNG MINH PHỤNG | 06/10/2002 | Thôn Vạn Định,, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 461 | 461 | DIỆC MỸ PHỤNG | 08/10/2002 | Kp 16, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 462 | 462 | HỒ THỊ KIM PHỤNG | 09/11/1977 | Kp 14, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | NGUYỄN HUỲNH CẨM PHỤNG | 15/04/1999 | Ấp Hộ,, Xã Tân Điền, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 464 | 464 | ĐẶNG THỊ KIM PHƯƠNG | 15/08/1994 | 373/146 Lý Thường Kiệt, Khu Phố 21,, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 465 | 465 | DANH THỊ LOAN PHƯƠNG | 01/01/1986 | Ấp Đồng Lớn 1, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 466 | 466 | ĐỖ HỮU PHƯƠNG | 13/03/1991 | Ấp Đông Thắng, Xã Đông Thuận, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 467 | 467 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 29/12/2003 | Thôn Kim Lũ, Xã Phạm Ngũ Lão, Tỉnh Hưng Yên | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 468 | 468 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 15/05/1981 | Ấp Thanh Nhung 2, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 469 | 469 | PHẠM HOÀNG PHƯƠNG | 11/09/1996 | Tổ 15 Vĩnh Điềm Thượng, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 470 | 470 | PHẠM NGUYỄN ĐAN PHƯƠNG | 10/11/2000 | Kp 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 471 | 471 | PHẠM THỊ THU PHƯƠNG | 14/02/2006 | Kp47, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 472 | 472 | HUỲNH MỸ PHƯỢNG | 10/03/1999 | Ấp Cây Trâm 2, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 473 | 473 | TRẦN YẾN PHƯỢNG | 26/05/2006 | 443 Tổ 8 Ấp Tân Điền, Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | x | Vắng H |
| 474 | 474 | ĐỖ MINH QUÂN | 01/03/2005 | Hòa Bình, Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 475 | 475 | ĐỖ TRẦN MINH QUÂN | 26/05/2002 | Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 476 | 476 | CHỀNH NHẬT QUANG | 01/02/2002 | Ấp 12, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 477 | 477 | HUỲNH PHƯỚC QUANG | 23/09/2007 | Ấp Sân Banh, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 478 | 478 | KSOR QUANG | 13/12/2004 | Bôn SAR, Xã Ia Rbol, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 479 | 479 | NGUYỄN MINH QUANG | 05/08/2007 | Tổ 9, Ấp Tây, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 480 | 480 | PHẠM VĂN QUANG | 02/04/1977 | 573/AĐ 1, An Định 1, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 481 | 481 | VÕ PHÚ QUÍ | 22/08/2000 | Thôn 6, Xã Ia Rvê, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 482 | 482 | TRẦN VĂN QUỐC | 15/02/1992 | Ấp Hiệp Trung, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 483 | 483 | TRƯƠNG HỮU QUỐC | 08/10/2002 | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 484 | 484 | ĐÀM LÊ HOÀNG QUÝ | 01/10/2007 | Thôn Thạch Bàn,, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 485 | 485 | LÊ ĐÌNH QUÝ | 06/02/2008 | Ấp 1B, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 486 | 486 | MAI VĂN QUÝ | 01/01/2005 | Tổ 1, Ấp 4, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | ĐOÀN THỊ LỆ QUYÊN | 29/07/2007 | Ấp Phương An B, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 488 | 488 | NGUYỄN THỊ KIM QUYÊN | 29/04/2008 | Tổ 8, Ấp Vĩnh Hòa, Xã Vĩnh Hanh, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 489 | 489 | QUÁCH QUYÊN | 01/01/1998 | Ấp Bưng Thum,, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 490 | 490 | VÕ HỒNG QUYÊN | 24/09/1993 | 146, Ấp Thạnh Phú,, Xã Tân Phú Trung, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | NGUYỄN THỊ MỸ QUYỀN | 14/02/2004 | Ấp Long Trường,, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 492 | 492 | NGUYỄN NGỌC QUYỆN | 01/11/2003 | Kp 5, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 493 | 493 | ĐÀNG NHƯ QUỲNH | 12/08/2007 | Vụ Bồn, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 494 | 494 | LÝ DIỄM QUỲNH | 10/11/2007 | Đội 6, Tôn Đoàn Kết, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 495 | 495 | NGUYỄN NGÔ NHƯ QUỲNH | 10/03/2008 | Kp 49, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 496 | 496 | PHẠM NGUYỄN MAI QUỲNH | 10/10/1995 | Kp 12, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 497 | 497 | THÁI NHẬT QUỲNH | 22/12/2000 | Kp 52, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 498 | 498 | TRẦN VŨ TÚ QUỲNH | 14/12/1999 | Kp 18,, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 499 | 499 | NGUYỄN HỒNG SANG | 21/02/2007 | Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | THẠCH SANG | 31/12/2007 | Ấp Bờ Đập,, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 501 | 501 | PHAN THỊ NGỌC SÁNG | 03/06/2006 | Tổ 33, Ấp Gò Sầm, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | NEÁNG SÂY | 01/01/2004 | Tổ 7, Ấp An Hòa, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 503 | 503 | NGUYỄN TRƯỜNG SINH | 20/02/1974 | Kp 12,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 504 | 504 | ĐINH HOÀNG NGỌC SƠN | 05/01/2007 | Thôn 3, Xã Đắk Mil, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 505 | LÊ NGỌC SƠN | 23/01/2006 | Ấp Ô CHÍCH, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | NGUYỄN NGỌC SƠN | 10/12/2002 | Kp 7,, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Vắng H |
| 507 | 507 | TRẦN TRƯỜNG SƠN | 11/12/1990 | Ấp Quí Thạnh,, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 508 | 508 | THÁI MINH SONG | 18/06/1981 | D10/27 Ấp 6, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 509 | 509 | BÙI TẤN TÀI | 14/12/1994 | 228/24 Hậu Giang, Khu Phố 17, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 510 | 510 | DANH THỊ BÍCH TÀI | 23/04/2008 | Ấp Xóm Tro 2, Xã Vĩnh Lợi, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 511 | 511 | NGÔ QUỐC TÀI | 01/11/1980 | Ấp Hòa Bình 1, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 512 | 512 | NGUYỄN THIỀU TẤN TÀI | 22/11/2002 | Kp 35, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Vắng H |
| 513 | 513 | NGUYỄN TIẾN TÀI | 05/02/2007 | Ấp 5, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 514 | 514 | PHẠM NGUYỄN TRÍ TÀI | 11/04/2008 | Thôn Tân Tiến,, Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 515 | 515 | ĐẶNG NGUYỄN HOÀNG TÂM | 25/11/2003 | 25 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | LÊ VĂN TÂM | 16/08/1993 | Tổ 6, Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 517 | 517 | LƯƠNG THỊ MỸ TÂM | 10/02/2007 | Thôn 19 Ea Rốk, Xã Ea Rốk, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 518 | 518 | NGUYỄN NHỰT TÂM | 18/04/2008 | Kp 1, Phường Gò Công, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 519 | 519 | SƠN NGỌC TÂM | 20/01/1997 | Ấp Thạnh Trị B,, Xã Châu Thành, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 520 | 520 | ĐOÀN THANH TÂN | 22/06/2005 | Ấp Phương An B, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 521 | 521 | NGUYỄN DUY TÂN | 13/05/2003 | Khóm 2,, Xã Thới Bình, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 522 | 522 | NGUYỄN HUỲNH DUY TÂN | 26/05/2003 | Số Nhà 04/Tt, Ấp Tân Thạnh,, Xã Tân Dương, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 523 | 523 | LÊ VĂN THÁI | 20/11/2002 | Xã Phú An, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | PHẠM HỒNG THÁI | 08/05/2008 | Thôn Phúc Lộc A, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 525 | 525 | BÙI THỊ THẮM | 04/02/1994 | Thôn Bót, Xã Minh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 526 | 526 | NGUYỄN CHÍNH THẮNG | 10/05/2007 | Tổ 20, Kp 3, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 527 | 527 | NGUYỄN QUỐC THẮNG | 08/02/1990 | Thôn Đông Hòa, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 528 | 528 | TẠ MINH THẮNG | 16/02/2005 | Khóm Biển Tây B, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 529 | 529 | ĐẶNG NGỌC THANH | 14/01/2005 | Ấp Qui Lân 1,, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 530 | 530 | NGUYỄN THỊ HỒNG THANH | 02/06/1995 | Thôn Phú Hải, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | NGUYỄN TUẤN THANH | 17/12/2007 | 622, Ấp An Thới,, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 532 | 532 | HUỲNH ANH THÀNH | 20/02/1994 | Kp 25,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | NGÔ NGỌC THÀNH | 01/04/1997 | Ấp 14,, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 534 | 534 | NGUYỄN DUY THÀNH | 22/06/2007 | Ấp Ngã Oác, Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | NGUYỄN MINH THÀNH | 19/04/2008 | Kp 9,, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 536 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 08/03/1983 | Tổ 31, Ấp Trần Cao Vân, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 537 | 537 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 01/04/1993 | Kp 33,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 538 | 538 | TRẦN VĂN THÀNH | 18/05/1994 | Kv Thới Bình, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 539 | 539 | LÊ PHƯỚC THẠNH | 22/11/2005 | 3/5F Ấp 23, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 540 | 540 | TRỊNH HƯNG THẠNH | 07/02/2007 | Tổ 2, Khu Phố 1,, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 541 | 541 | ĐỒNG THỊ THANH THẢO | 06/08/2000 | Thôn Bình Minh, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 542 | 542 | HUỲNH HỮU THẢO | 01/01/1981 | Ấp Tân Long A,, Xã Tân Bình, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | x | Vắng H |
| 543 | 543 | LÊ THỊ THẢO | 16/11/2000 | Ấp 2, Xã Phước Vĩnh Tây, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 544 | 544 | LÊ THỊ THU THẢO | 30/09/2006 | Kp 31, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 545 | 545 | MAI THỊ PHƯƠNG THẢO | 17/08/2007 | Tổ 8, Ấp 2 Lộc Điền, Xã Lộc Hưng, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 546 | 546 | NGUYỄN THỊ KIM THẢO | 30/04/1997 | Kp 27, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 547 | 547 | PHẠM PHƯƠNG THẢO | 17/11/2006 | Ấp Trường Phú,, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 548 | 548 | PHAN THU THẢO | 16/04/2000 | Ấp Công Trứng,, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 549 | 549 | TÔ CHÍ THẢO | 31/12/2001 | Ấp Tân Lập, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 550 | 550 | TRẦN THỊ THANH THẢO | 19/09/2006 | Tổ 3, Khóm Vĩnh Chánh, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 551 | 551 | VÕ THỊ THU THẢO | 10/08/2001 | Xóm 9 Hòa Trung, Xã Bình Phú, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | NGÔ VĂN THẾ | 09/12/1998 | Thôn Châu Trung, Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 553 | 553 | BÙI KHÁNH THI | 19/12/1993 | Ấp Kinh Trên, Xã Tân Điền, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 554 | 554 | ĐOÀN THỊ MINH THI | 06/06/2000 | Ấp Trường Hội, Xã Trung Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 555 | 555 | VÕ THỊ MINH THI | 02/01/2008 | Ấp Chợ, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | NGUYỄN CHÍ THIÊN | 06/09/2006 | Xã Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 557 | 557 | LÊ THỊ BÍCH THIỆN | 06/05/1997 | Thôn Đá Trắng, Xã Phước Hữu, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 558 | 558 | LÊ THỊ MINH THIỆN | 10/09/1985 | 243/177 Tôn Đản,, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 559 | 559 | HỒ THỊ THỊNH | 23/02/2001 | Tổ 4, Thôn Sơn Thành, Xã Trà Bồng, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 560 | 560 | NGUYỄN HƯNG THỊNH | 27/04/1992 | Ấp 11, Xã Mỹ Thành, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 561 | 561 | NGUYỄN QUỐC THỊNH | 28/06/2007 | Tổ 3, Khu Phố Phước Bình, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 562 | 562 | TRƯƠNG HỒNG THƠ | 03/10/2007 | Ấp Bình Tịnh, Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 563 | 563 | NGUYỄN THANH THỌ | 02/08/1999 | Tổ 17, Ấp Mỹ Phú A, Xã Mỹ Đức Tây, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 564 | 564 | LÊ VĂN THÔNG | 16/12/1978 | 307 Hoàng Hữu Nam, Kp4, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 565 | 565 | NGUYỄN VĂN THÔNG | 14/02/2001 | Ấp Cả Bát, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 566 | 566 | LÊ THỊ ANH THƯ | 21/12/2007 | Ấp Thạnh Hưng 2, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 567 | 567 | NGÔ MINH THƯ | 15/06/2001 | B134/41 Nguyễn Thần Hiến, Khu Phố 22,, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 568 | 568 | NGUYỄN HOÀNG MINH THƯ | 14/02/2008 | 13 A5 Cư Xá 307,, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 569 | 569 | NGUYỄN TRẦN ANH THƯ | 05/02/2004 | Kp 38, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 570 | 570 | TRẦN HOÀNG MINH THƯ | 19/05/2004 | 147/1 Ấp Nam Hải, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 571 | 571 | CHÂU MINH THUẬN | 28/04/2007 | 10 Ấp Phủ, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 572 | 572 | ĐẶNG HOÀNG THUẬN | 19/09/1995 | Ấp Công, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 573 | 573 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 11/12/1992 | Tổ 9, Ấp Hòa Điền, Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 574 | 574 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 11/03/2008 | Tổ 4, Ấp Long Hậu 2, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 575 | 575 | PHẠM NHƯ THUẬN | 07/09/2000 | Thôn Phú Hội, Xã Tuy An Đông, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 576 | 576 | LÊ THIỆN THUẬT | 20/02/1978 | Thôn Tân Xuân,, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Rớt H |
| 577 | 577 | THÔNG VĂN THỨC | 28/11/2004 | Thôn Phò Trì, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 578 | 578 | DƯƠNG THỊ HOÀI THƯƠNG | 12/02/2000 | Xóm 1, Thôn Mỹ Danh, Xã Ba Gia, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 579 | 579 | NGUYỄN NỮ MINH THƯƠNG | 09/03/2007 | Thôn Đại Hữu, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | NGUYỄN THỊ XUÂN THUỶ | 05/11/2000 | Ấp Vĩnh Bình,, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 581 | 581 | NGUYỄN DƯƠNG THANH THÚY | 23/04/2008 | 109 Tây Hòa, Kp 18, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 582 | 582 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | 03/10/2005 | Tổ 2, Ấp 1, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 583 | 583 | TRẦN THỊ DIỄM THÚY | 15/08/2002 | Khóm Vĩnh Thành, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 584 | 584 | HUỲNH BÍCH THÙY | 21/05/2007 | Kp Giao Hội 1, Phường Hoài Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 585 | 585 | HUỲNH THỊ THU THỦY | 02/08/2007 | 152 Thôn Phú Bình, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 586 | 586 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 05/07/2003 | Ấp Tân Tây 3, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 587 | 587 | PHẠM THỊ THU THỦY | 13/02/1991 | 769/6 Đường Nguyễn Xiển, Kp 35,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | TRẦN THỊ KIM THỦY | 01/01/1990 | Tổ 18, Khóm 15,, Phường Mỹ Ngãi, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 589 | 589 | VÕ NGUYÊN NHỰT THỦY | 26/06/1991 | Thạch Thị Thanh, Kp 11, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 590 | 590 | NGÔ TRẦN THIỆN THY | 06/10/2004 | Tổ 4, Ấp Tân Hoà, Xã Tân Tiến, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 591 | 591 | VÕ MINH THY | 12/02/2004 | Kp3, Phường Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 592 | 592 | NGUYỄN CẨM TIÊN | 18/08/2000 | SN 305, Tổ 12, Ấp 2, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 593 | 593 | TRẦN THỊ CẨM TIÊN | 05/04/1997 | Kv Tân Phước, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 594 | 594 | TRẦN THỊ THỦY TIÊN | 05/11/1995 | 248/41 Hoàng Hoa Thám, Khu Phố 4, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 595 | 595 | TRƯƠNG HÀ CÁT TIÊN | 29/12/2005 | Tổ 3, Kp Xa Cam 2, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 596 | 596 | NGUYỄN ĐỒNG TIẾN | 06/09/2007 | Kp 26, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 597 | 597 | THẠCH HOÀNG TIẾN | 14/10/2000 | 47/25B, Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Khu Vực 23, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 598 | 598 | TRẦN NGỌC TIẾN | 09/12/2006 | Thôn 1, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 599 | 599 | TRẦN TRỌNG TIẾN | 18/11/2003 | Cả Vĩnh, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 600 | 600 | VŨ VĂN TIẾN | 30/09/2000 | Tổ 5, Thôn Tân An, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 601 | 601 | DƯƠNG THỊ TIỀN | 19/08/1993 | Ấp Võ Thành Văn, Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 602 | 602 | PHAN THỊ THANH TIỀN | 02/07/2006 | Thôn An Bình, Xã Tân Lập, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | x | Rớt H |
| 603 | 603 | HUỲNH KIM TÍN | 07/04/1993 | KP 13,, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 604 | 604 | NGUYỄN VIỆT TÍN | 07/10/1990 | Ấp 6, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 605 | 605 | TRẦN TRỌNG TÍN | 23/04/2007 | 860/18 Đường Long Phước, Kp 20, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 606 | 606 | NGUYỄN NGỌC TÍNH | 28/08/1990 | Ấp 3,, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 607 | 607 | NGUYỄN THỊ TỊNH | 20/12/1989 | Ấp Long Đức 1, Tam Phước, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 608 | 608 | TRẦN TRUNG TOÁN | 22/10/2007 | Ấp Phú Lộc 18,, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 609 | 609 | NGUYỄN SONG TOÀN | 20/11/2005 | Kp 42, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 610 | 610 | NGUYỄN THỊ TOÀN | 22/08/1967 | TDP TRUNG 2, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 611 | 611 | NGUYỄN TRỌNG TOÀN | 06/10/2007 | Tổ 33, Ấp 3, Xã Phong Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 612 | 612 | LÊ VĂN TỚI | 16/09/2007 | Kp 8, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 613 | 613 | CHÂU NGỌC BẢO TRÂM | 06/11/2005 | Phú Thạnh 4, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 614 | 614 | ĐẶNG BÍCH TRÂM | 31/05/2001 | Ấp Ninh Thạnh Tây, Xã Ninh Thạnh Lợi, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 615 | 615 | LÊ THỊ THÙY TRÂM | 20/12/2007 | Thôn 3, Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 616 | 616 | NGUYỄN HỒ HƯƠNG TRÂM | 16/03/2002 | Thôn Tri Thiện, Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 617 | 617 | NGUYỄN HUỲNH NGỌC TRÂM | 12/12/2007 | 958/35/32 Lạc Long Quân, Khu Phố 16, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 618 | 618 | NGUYỄN THỊ KIM TRÂM | 26/11/1983 | Kp 29, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | NGUYỄN THỊ MỸ TRẦM | 16/08/1994 | Kp 30, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 620 | 620 | NGUYỄN THỊ THÚY TRÂN | 21/05/2007 | Tổ 8, Ấp Phú Quý 2, Xã La Ngà, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 621 | 621 | TRẦN NGỌC ANH TRÂN | 29/10/2002 | Tổ 1, Kp 1- Thanh Hải, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 622 | 622 | TRẦN THỊ HUYỀN TRÂN | 14/11/2007 | Tổ 7, Ấp 4, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 623 | 623 | NGUYỄN THỊ DIỆU TRẤN | 11/02/1998 | 516/19 Phạm Thế Hiến, Kp 42,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 624 | 624 | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | 16/05/2003 | Tổ 11D, Ấp Thiềng Liềng, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 625 | 625 | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | 19/12/2007 | Thôn 1, Xã Thọ Sơn, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 626 | 626 | CAO THỊ KIỀU TRANG | 24/11/2005 | Kp Cộng Lạc, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 627 | 627 | ĐẶNG THỊ TRANG | 08/07/1996 | Thôn Trung Hà, Xã Kỳ Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 628 | 628 | DƯƠNG THỊ THUÝ TRANG | 16/04/2006 | Kp Hương Phước, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 629 | 629 | HOÀNG THỊ TRANG | 10/09/2007 | Tổ 22, Ấp Nam Hà, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 630 | 630 | NGUYỄN LÊ YẾN TRANG | 27/03/2008 | Kp 37,, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 631 | 631 | NGUYỄN THỊ THÙY TRANG | 21/04/2004 | 53, Đường Số 39, Tổ 5, Thôn 4, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 632 | 632 | NGUYỄN TRƯNG XUÂN TRANG | 10/09/1996 | 91 Phan Đăng Lưu, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 633 | 633 | ĐỖ MINH TRÍ | 20/06/1972 | Kp 22, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 634 | 634 | HUỲNH HỮU TRÍ | 08/11/2007 | Thôn Đông Lâm, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 635 | 635 | LÊ MINH TRÍ | 03/07/2005 | Xóm Vân Trung, Thôn Trinh Vân Bắc, Xã Phù Mỹ Bắc, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 636 | 636 | NGUYỄN MINH TRÍ | 01/05/1996 | 602A/4, Ấp Long Thành A, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 637 | 637 | NGUYỄN THANH TRÍ | 07/05/2007 | Tổ 2, Ấp Bờ Dừa, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 638 | 638 | NGUYỄN HOÀNG NHƯ TRIỆU | 01/08/1984 | 08 Đường Số 1B, Khu Phố 16, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 639 | 639 | CHÂU THỊ DIỄM TRINH | 19/09/2006 | Ấp Đai Úi, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | NGUYỄN THỊ THÙY TRINH | 05/01/1988 | 32 Đường 2, Khu Phố 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 641 | 641 | TRẦN THỊ NGỌC TRINH | 23/05/1987 | Khu Phố Hòa Thân, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 642 | 642 | VƯU THỊ TRINH | 03/05/2001 | Kp 25, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 643 | 643 | PHẠM LÊ TUẤN TRÌNH | 30/09/2001 | Tổ 4, Khu Phố Phước Tân 4, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 644 | 644 | LẦY HOÀNG MINH TRỌNG | 01/01/1998 | Kp Giồng Tre,, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 645 | 645 | NGÔ VĂN TRỌNG | 01/01/2005 | Tổ 8, Ấp Hòn Me, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 646 | 646 | NGUYỄN CHÍNH TRỌNG | 22/07/2006 | Thôn Hồng Lâm, Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 647 | 647 | TRƯƠNG HÙNG TRỌNG | 25/08/2007 | 311/1, Ấp Thạnh Quí A, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 648 | 648 | NGUYỄN ĐẶNG THIÊN TRỤ | 29/04/2006 | Ấp 17, Xã Long Tiên, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 649 | 649 | LÊ THANH TRÚC | 12/06/2002 | Kp 78, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 650 | 650 | ĐÀO HUỲNH MINH TRỰC | 23/02/1992 | Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 651 | 651 | LÊ NHẬT TRUNG | 15/10/2007 | Ấp 4, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 652 | 652 | LÊ QUANG TRUNG | 11/03/2002 | Tổ 4, Ấp Cây Điệp, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 653 | 653 | NGÔ NGUYỄN THÀNH TRUNG | 24/10/2005 | Kp 29, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 654 | 654 | PHAN MINH TRUNG | 22/04/2007 | Thôn Đông Lâm, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 655 | 655 | TRẦN CHÍ TRUNG | 29/09/1990 | Kp 14,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 656 | 656 | TRỊNH ĐỨC TRUNG | 11/01/2001 | Kp 41, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 657 | 657 | HỒ VĂN TRƯỜNG | 03/04/2008 | Sn 568, Ấp 4, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 658 | 658 | TRẦN LAM TRƯỜNG | 03/01/2001 | Thôn An Lộc,, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 659 | 659 | HUỲNH THANH TRUYỀN | 13/10/2007 | Thôn Đak Liên, Xã Đak Nhau, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 660 | 660 | HUỲNH NGỌC TÚ | 20/05/2007 | Tdp Lương Cang 2, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 661 | 661 | NGUYỄN THANH TÚ | 08/08/2007 | 311, Tổ 2, Khu Phố Gò Me, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 662 | 662 | THÁI ĐẮC KHẢ TÚ | 29/01/2000 | Tổ 2, Ấp 6, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 663 | 663 | NGUYỄN VĂN TỨ | 29/12/2007 | Tổ 29, Ấp Bình Hòa, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 664 | 664 | PHẠM VĂN TỨ | 31/01/2005 | Ấp Đồng Khoen, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 665 | 665 | LÊ QUỐC TUẤN | 06/10/1998 | Kp 13,, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 666 | 666 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 10/02/2007 | Âp 4, Xã Tân Lân, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 667 | 667 | NGUYỄN PHẠM ANH TUẤN | 23/07/2007 | Tổ 20 Khu Phố 5A,, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 668 | 668 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 10/05/1983 | Thôn Đông Thắng,, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 669 | 669 | PHẠM THANH TUẤN | 07/09/2007 | Ấp 1, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 670 | 670 | PHẠM THIÊN TUẤN | 16/03/2008 | Kp 15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 671 | 671 | BÙI THANH TÙNG | 25/01/2007 | Tổ 4, Ấp Thuận Thành 1, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 672 | 672 | NGUYỄN HỮU THANH TÙNG | 15/05/2008 | Ấp Tân Hiệp 2,, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 673 | 673 | NGUYỄN PHƯƠNG TÙNG | 01/04/1993 | 34/5D Tổ 9, Khu Phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 674 | 674 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 01/01/1993 | Kp 27, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 675 | VŨ VĂN TÙNG | 01/05/2008 | Tổ 3A, Kp 2, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 676 | 676 | HỒ VĂN TƯỜNG | 16/09/2006 | Khóm Làng Cát, Xã Hướng Hiệp, Tỉnh Quảng Trị | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 677 | 677 | NGUYỄN CHUNG BẢO TƯỜNG | 05/09/2007 | Ấp Long Hòa 1, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 678 | 678 | LƯU BÌNH TUY | 23/07/2001 | Thôn Thanh Giang 2, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 679 | 679 | HUỲNH THỊ THU TUYỀN | 19/08/2003 | Khóm Cà Lăng A Biển, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 680 | 680 | LÊ THANH TUYỀN | 20/02/1989 | Kp 52, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 681 | 681 | MAI THỊ BÍCH TUYỀN | 21/03/1994 | Ấp Nhơn Quới, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 682 | 682 | TRẦN THANH TUYỀN | 02/05/1986 | Ấp Rạch Cui,, Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | | | 7953362139 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 683 | 683 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 03/10/1993 | Ấp Thị, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 684 | 684 | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾT | 01/04/1998 | 23/5 Mai Hắc Đế, Khu Phố 38, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 685 | 685 | VÕ THỊ ÁNH TUYẾT | 28/05/1976 | Ấp Phú Bính,, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 686 | 686 | NGUYỄN CẢNH QUỐC UY | 10/01/2008 | P5, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 687 | 687 | LÊ NGỌC PHƯƠNG UYÊN | 12/07/2007 | Tổ 3, Ấp 1, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 688 | 688 | NGUYỄN THỊ MAI UYÊN | 26/12/2007 | Thôn Mỹ Phú Bắc,, Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 689 | 689 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN | 25/09/2004 | 510 Khu Phố 14, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 690 | 690 | NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN | 19/06/2004 | SN 392, Ấp K8, Xã Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 691 | 691 | ĐẶNG THỊ TUYẾT VÂN | 04/01/1997 | Tổ 12, Ấp Cẩm Long, Xã Thạnh Đức, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 692 | 692 | NGUYỄN THỊ THANH VÂN | 17/12/1991 | Ấp Tân Hưng,, Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 693 | 693 | TRẦN CHÂU THANH VÂN | 02/04/2003 | 15I/1A Kp Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 694 | 694 | LƯƠNG VĂN VÀNG | 27/10/1998 | Ấp An Thạnh,, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 695 | 695 | TRẦN ĐẠI VIỆT | 26/02/2007 | Thôn Tân Phú,, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 696 | 696 | TRẦN VÕ THIỆN VINH | 15/09/2006 | Tổ 12, Ấp Hòa Lược,, Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 697 | 697 | NGUYỄN VŨ | 10/01/1988 | Ấp Mỹ Huê, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 698 | 698 | PHẠM THANH VŨ | 02/05/1990 | Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 699 | 699 | PHAN THIÊN VŨ | 27/10/2007 | Tổ 4, Thôn Lâm Giáo, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 700 | 700 | NGUYỄN VĂN VỮNG | 19/02/1990 | Ấp 6, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | x | Vắng H |
| 701 | 701 | HÀ QUỐC VƯƠNG | 22/11/1996 | Thôn An Thạnh, Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 702 | 702 | NGUYỄN QUỐC VƯƠNG | 24/10/1992 | Thôn 6, Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An | | | 7953362139 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 703 | 703 | ĐẶNG LÊ KHÁNH VY | 06/05/2007 | Kp 22, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 704 | 704 | HỒ TƯỜNG VY | 16/04/2003 | Tổ 10, Ấp Tân Phú, Xã Tân Thới, Tỉnh Đồng Tháp | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 705 | 705 | NGUYỄN PHƯƠNG UYỂN VY | 15/01/1997 | 357/4, Tổ 14, Ấp Tân Yên, Xã Gia Kiệm, Tỉnh Đồng Nai | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 706 | 706 | NGUYỄN THỊ QUỲNH VY | 21/06/2003 | Kp 29, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 707 | 707 | VÕ NGỌC KIỀU VY | 22/08/2007 | Khóm Nhà Mát, Phường Trường Long Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 708 | 708 | LÊ GIA VỸ | 13/04/2005 | Kv Kim Châu, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 709 | 709 | NGUYỄN THẾ VỸ | 15/02/2006 | Hưng Thuận, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 710 | 710 | NGUYỄN TRIỆU VỸ | 29/11/2005 | Tổ 3, Phường Đăk Cấm, Tỉnh Quảng Ngãi | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 711 | 711 | SIU WI | 17/12/2004 | Bôn Rưng Ma Nin, Xã Ia Rbol, Tỉnh Gia Lai | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 712 | 712 | LIÊNG JRANG MI XA | 10/10/1991 | Thôn Đa Tế, Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 713 | 713 | TRẦN CHÂU THANH XUÂN | 12/02/2007 | 15I/1A Kp Đồng An 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 714 | 714 | TRẦN THANH XUÂN | 30/10/2004 | Ấp Vĩnh Hạ,, Xã An Cư, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 715 | 715 | TRẦN THỊ XUÂN | 01/01/1981 | 59/49/1 Mã Lò, Bình Trị Đông A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 716 | 716 | TRẦN VĂN XUẤT | 23/07/1999 | Đội 9, Đức Thụ, Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 717 | 717 | HUỲNH NGỌC NHƯ Ý | 23/02/2008 | Tổ 12. Ấp Phú Ân, Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 718 | 718 | VÕ NGỌC NHƯ Ý | 28/12/2007 | Ấp Thác Lác, Xã Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | | | 7953362139 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 719 | 719 | NGUYỄN HỮU YÊN | 01/02/2005 | Thôn Thu Bồn Đông, Xã Thu Bồn, Thành phố Đà Nẵng | | | 7953362139 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 720 | 720 | ĐẶNG NGỌC HẢI YẾN | 31/12/2007 | Thôn 10 Liên Hương, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 721 | 721 | HUỲNH THỊ KIM YẾN | 13/07/2006 | Tổ 2 Trí Nguyên, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 722 | 722 | KIM THỊ PHƯƠNG YẾN | 13/02/1993 | Kp Hòa Phú 1, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 723 | 723 | LÊ THỊ HƯƠNG YẾN | 29/06/1998 | 387/6 Trần Xuân Soạn, Khu Phố 9, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 724 | 724 | NGUYỄN HẢI YẾN | 29/09/1996 | 14/273, Đường 12, Kp 72, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | | | 7953362139 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |