KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K261015
Số lượng học viên: 200
Thời gian đào tạo: 8 ngày
Ngày khai giảng: 20/07/2026
Ngày bế giảng: 27/07/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 20/07/2026 đến ngày 21/07/2026
– Học thực hành: 06 ngày từ ngày 22/07/2026 đến ngày 27/07/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN HÀ BÌNH AN | 18/05/2008 | 79208044293 | Kp 3, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGUYỄN THANH AN | 30/04/2004 | 79204013818 | 33 Võ Thị Hồng, Ấp Chợ 1, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | TRỊNH HOÀNG AN | 03/05/2008 | 79208027057 | Kp38 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | LÂM QUỐC ANH | 08/06/2002 | 68202002780 | 128 L.Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 5 | NGUYỄN TUẤN ANH | 21/03/2002 | 79202037807 | 10/2, Đường 17, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 6 | TRẦN QUANG ANH | 05/05/2008 | 79208042010 | 278 Tôn Đức Thắng Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | ||
| 7 | HOÀNG HUY BA | 06/02/1994 | 4094005392 | THÔN LỘC BẰNG, Xã Krông Năng, Tỉnh Đắk Lắk | 790210053544 | B2 | SH Lần Đầu |
| 8 | TRẦN CÔNG BẰNG | 20/06/1991 | 79091013274 | B3/24Mk1 Ấp 8, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790161094465 | A1,C1 | SH Lần Đầu |
| 9 | TRẦN THÁI BẢO | 25/04/1989 | 75089002359 | Kp 47, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | TRƯƠNG THANH BÌNH | 15/10/1995 | 94095002429 | Ấp An Quới Xã Cù Lao Dung, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 11 | BÙI TRUNG BỬU | 26/12/2000 | 79200004585 | Kp 17, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 740193006178 | A1 | SH Lần Đầu |
| 12 | NGUYỄN HOÀNG QUỐC CHÍ | 30/08/2001 | 79201024275 | Kp 73, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790225086579 | A1 | SH Lần Đầu |
| 13 | ĐẶNG THỊ HOÀNG CHÚC | 23/09/2000 | 89300009608 | Khóm Đông Thịnh 3 Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 14 | NGUYỄN THỊ CHÚC | 19/01/1996 | 94196010863 | Ấp Thạnh Ninh, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 15 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | 08/04/2005 | 79205027424 | Kp67 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 16 | LÊ VIỆT CƯỜNG | 10/01/2008 | 79208030160 | Kp11 Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | TRẦN TRÍ CƯỜNG | 01/05/2003 | 89203003418 | Tổ 12, Ấp An Thạnh, Xã Ba Chúc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 18 | ĐẶNG CHÍ ĐẠI | 04/08/1997 | 89097000571 | Khóm Thị 2 Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 19 | LÔ VĂN ĐÀN | 14/08/1987 | 40087040470 | Bản Đồng Thắng, Xã Mậu Thạch, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 20 | DANH THỊ ĐANG | 29/10/1994 | 95194006164 | Ấp Ninh Lợi Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 791258978181 | A1 | SH Lần Đầu |
| 21 | THẠCH NGỌC DANH | 01/01/1988 | 84088016223 | Ấp Ba Trạch A Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 22 | CAO TUẤN ĐẠT | 25/02/2008 | 79208033551 | 369/21 ,Khu Phố 20 Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | NGUYỄN TẤN ĐẠT | 09/12/2007 | 84207003157 | Ấp 2 Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 24 | VÕ VĂN ĐẦY | 21/05/1999 | 91099014644 | Ấp Hóa Vàm A, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | 910177005257 | B2 | SH Lần Đầu |
| 25 | TRẦN HOÀNG ĐỆ | 24/02/2005 | 95205002068 | Khóm 20, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 26 | HUỲNH THANH ĐỜI | 19/12/2007 | 96207002551 | Ấp Chợ Thủ B Xã Tân Ân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 27 | HÀ HỮU ĐỨC | 26/05/2008 | 91208014276 | Ấp 2 Phước Lợi, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 28 | LƯU MẠNH DŨNG | 16/11/2005 | 70205012862 | Thôn 10 Thống Nhất, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 29 | ĐÀO NGUYÊN DƯƠNG | 24/02/2005 | 80205005176 | Kp27 Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 30 | TRẦN QUỐC DƯƠNG | 26/06/2008 | 82208006784 | Ấp 4 Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 31 | NGUYỄN BẢO DUY | 01/08/2007 | 83207010357 | Ấp Thạnh Bình Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 32 | NGUYỄN QUANG DUY | 25/08/2005 | 66205004987 | Thôn Tam Phong Xã Tam Giang, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 33 | PHẠM PHÚC DUY | 25/03/2005 | 87205008684 | Ấp Mỹ An 1, Xã Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp | 870234003984 | A1,B | SH Lần Đầu |
| 34 | TRƯƠNG HỒNG GẤM | 12/05/2006 | 89306002538 | Tổ 1, Ấp Tà Êm, Xã Vĩnh Điều, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 35 | NGUYỄN NGỌC GIANG | 10/12/2000 | 60200009897 | Thôn Thanh Tân, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 36 | LƯƠNG VĂN HÀ | 30/12/2005 | 38205003984 | Bản Mau, Xã Mường Lý, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 37 | LÊ LONG HẢI | 20/02/2007 | 94207000256 | Ấp Tà Điếp C1 Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 38 | NGUYỄN VĂN HẢI | 19/07/2004 | 54204004576 | Thôn Mỹ Thạnh Tây Xã Tây Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 39 | CHU THỊ HẰNG | 03/06/1981 | 1181005920 | Thôn Yên Bồ Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | ||
| 40 | NGUYỄN THỊ HOÀN HẢO | 06/02/2008 | 75308006402 | Khu Phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 41 | VŨ VĂN HẬU | 07/12/2007 | 72207008125 | Kp Ninh Phú, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 42 | NGUYỄN THỊ KIM HÊN | 05/05/1999 | 91199014602 | Ấp 6 Biển Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 43 | LÊ ĐỒNG HIẾU | 19/04/2008 | 96208009047 | Khóm 8 Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 44 | NGUYỄN HOÀI HIẾU | 18/03/2005 | 68205004340 | Thôn 1, Xã Bảo Lâm 3, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 45 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 02/10/1985 | 95085098996 | Ấp Phước Thạnh 1, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 790157718397 | B2 | SH Lần Đầu |
| 46 | PHẠM HUỲNH TRUNG HIẾU | 14/01/2008 | 89208020690 | Ấp Long Định Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 47 | TRẦN VIỆT HOÀI | 17/03/2000 | 60200005234 | Thôn Trũng Liêm, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 48 | HUỲNH TUẤN HOÀNG | 12/04/1990 | 79090024262 | Đg Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 49 | PHẠM HUỲNH MINH HOÀNG | 14/05/2002 | 68202001733 | Thôn Đức Thanh, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 50 | NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG | 13/03/2004 | 87304011867 | Tổ 14, Ấp Mương Kinh, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 51 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 10/09/1993 | 40093022911 | Xóm Tân Hồng, Xã Tân An, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 52 | TRẦN NGUYỄN TRỌNG HƯNG | 18/01/2007 | 75207016814 | Tổ 10, Ấp Gia Ty, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 53 | LƯƠNG NHỰT HUY | 25/03/2008 | 79208034831 | Khu Phố 7, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 54 | NGUYỄN NGỌC HUY | 16/03/2008 | 75208023838 | Tổ 2, Láng Me 1, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 55 | NGUYỄN QUỐC HUY | 11/01/2008 | 46208002543 | Thôn Mậu Tài, Phường Dương Nỗ, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 56 | TRẦN NHẬT HUY | 23/03/2008 | 87208001056 | 16/2 Ấp 28, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 57 | ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN | 05/07/2007 | 79307027753 | Kp 10, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 58 | LƯƠNG MINH HY | 11/04/2008 | 75208009006 | K4/167B, Tổ 94, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 59 | ĐẶNG HUY KHANG | 07/09/2007 | 79207017564 | Khu Phố 45, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | LÂM TUẤN KHANG | 22/04/2008 | 83208003127 | Kp 79, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | THẠCH VŨ KHANG | 06/03/2008 | 94208015697 | Ấp Tiếp Nhựt, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 62 | MAI NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 02/09/2002 | 74202001973 | Kp Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | NGUYỄN HOÀNG KHÁNH | 11/11/2007 | 89207014675 | Tổ 9, Ấp Long Thuận, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | THÁI ĐÌNH QUỐC KHÁNH | 15/03/2008 | 42208000439 | Ấp Bãi Ngự, Đặc khu Thổ Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 65 | TRẦN QUỐC KHÁNH | 20/07/2007 | 52207010510 | Thôn Tam Hòa Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 66 | DANH KHÁNH KHIÊM | 03/05/2008 | 91208003729 | Tổ 05, Ấp Hoà Tạo, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 67 | LÊ ĐĂNG KHOA | 23/06/2008 | 79208008437 | 23A/5 Phan Đăng Lưu, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 68 | NGUYỄN VĂN KHÔI | 08/07/2003 | 86203011274 | Ấp Tâm Vu, Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 69 | ĐOÀN ANH KIỆT | 03/01/2007 | 79207040452 | Kp 65, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 70 | BÙI PHẠM THANH KIỀU | 12/04/2008 | 75308020824 | Ấp Cầu Kê, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 71 | MAI TRƯỜNG LÂM | 30/10/1991 | 82091019998 | Ấp Cầu Muông, Xã Gò Công Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 72 | TRẦN VĂN LAN | 28/08/1989 | 60089003683 | Kp 14, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 73 | ĐẶNG THANH LIÊM | 05/11/2004 | 79204012212 | Kp 10, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | NGUYỄN THANH LIÊM | 15/06/2008 | 79208042548 | Kp 24, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 75 | LÊ THỊ BÍCH LIÊN | 12/04/2008 | 75308006663 | Kp 13, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 76 | VÕ THỊ MỸ LIÊN | 28/09/2004 | 87304005412 | Ấp 5A, Xã Trường Xuân, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 77 | NGUYỄN CHÍ LINH | 03/10/1999 | 93099004965 | Ấp Chống Mỹ, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 78 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 05/05/2008 | 83208000933 | Ấp Tân Điền, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRẦN CHẾ LINH | 25/02/2007 | 89207002643 | Ấp Phú Thượng 2, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 80 | HỒ XUÂN LỘC | 06/12/1995 | 68095009624 | Thôn 24, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | 680258022805 | B | SH Lần Đầu |
| 81 | CAO VĂN LONG | 10/06/1989 | 44089009959 | Thôn Kim Sơn, Xã Đồng Lê, Tỉnh Quảng Trị | 460114000598 | E | SH Lần Đầu |
| 82 | HỒ VĂN LONG | 18/08/2000 | 46200004380 | Tổ Dân Phố Tứ Chánh, Phường Phong Thái, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 83 | LÊ ANH THÀNH LONG | 24/10/2007 | 60207001927 | Thôn Suối Nhuôm, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 84 | TÔN NGUYỄN PHI LONG | 25/03/2002 | 79202000126 | Kp 5, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 85 | TRƯƠNG ĐẶNG HOÀNG LONG | 06/01/1992 | 80092007227 | Tổ 15, Ấp Phước Thuận, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | 800100005268 | A1 | SH Lần Đầu |
| 86 | NGUYỄN VĂN LUẬN | 01/08/1994 | 89094004993 | Ấp Bình Thạnh 2, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 87 | DƯƠNG HOÀI MINH | 22/12/2007 | 52207006425 | Xóm 2, Thôn Phú Vân, Xã Vạn Đức, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 07/05/2006 | 79206029540 | 482/26 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 89 | LƯU NGUYỄN HÀ NAM | 19/03/1991 | 48091001698 | Tổ 13, Ấp Quảng Phát, Xã Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai | 790173283934 | B2 | SH Lần Đầu |
| 90 | PHẠM HOÀI NAM | 23/02/2004 | 66204016791 | Thôn Quảng Cư 2, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | 660252008942 | B | SH Lần Đầu |
| 91 | TĂNG ĐẠI NAM | 14/02/2008 | 79208023105 | Kp 28, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 92 | NGUYỄN HOÀNG KIM NGÂN | 01/06/2008 | 82308012767 | Tổ 9 Ấp Vinh Thạnh, Xã Vĩnh Kim, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 93 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 17/11/1999 | 38199002569 | Kp Hồ Muôn, Phường Long Nguyên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 94 | ĐỖ MINH NGHĨA | 11/01/2008 | 79208040437 | Kp 23, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 95 | NGUYỄN VĂN NGOAN | 20/07/1998 | 89098009570 | Ấp Cây Châm, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 96 | NGUYỄN VĂN BÉ NGOAN | 20/07/2000 | 91200004534 | Ấp Xèo Dinh, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 97 | NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC | 20/09/2004 | 68304006716 | Ấp Thuận Trường, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 98 | NGUYỄN VŨ BẢO NGỌC | 02/11/2007 | 87307017197 | Cái Sơn Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 99 | TRẦN THỊ KIM NGỌC | 29/09/2007 | 70307004490 | Thôn Bù Gia Phúc 2, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 100 | LÊ MINH NHẬT | 18/05/2008 | 79208011089 | Kp 40, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 101 | TRỊNH THỊ CẨM NHUNG | 03/11/2004 | 33304006245 | Ấp 1, Xã Bình Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 102 | HUỲNH THỊ CHÀNH NY | 03/11/1991 | 94191002208 | Ấp Tân Trà, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 103 | BÙI THIỆN PHÁT | 22/06/2008 | 79208040868 | Kp 16 Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | ĐÀO TẤN PHÁT | 06/03/2008 | 79208044708 | Kp 5, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 105 | HÀ VĨNH PHONG | 03/04/1993 | 79093000020 | Kp 16 Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 106 | NGUYỄN THANH PHONG | 01/01/1998 | 89098012354 | Ấp Kiên Hưng 1, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 107 | PHAN NGUYỄN NHẬT PHONG | 10/06/2006 | 54206001160 | Thôn Mỹ Hòa, Xã Hòa Thịnh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 108 | TRẦN TIẾN PHONG | 07/11/2006 | 42206001551 | Khối 9, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 109 | BÙI ĐỖ XUÂN PHÚ | 14/11/2007 | 83207004027 | Ấp 2, Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 110 | ĐẶNG QUÝ HOÀNG PHÚ | 14/02/2007 | 75207011906 | Tổ 8, Ấp Gia Ty, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 111 | BÙI MINH PHỤNG | 06/03/1976 | 75076007875 | 12B.07 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790065004847 | B2 | SH Lần Đầu |
| 112 | NGUYỄN MINH PHỤNG | 13/12/2007 | 89207003697 | Ấp Phú Lợi, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 113 | PHẠM VĂN HỮU PHƯỚC | 25/12/1994 | 89094005261 | Ấp Mỹ Phú, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 114 | NGUYỄN ĐÌNH QUÂN | 03/09/2002 | 40202008609 | Khối 21, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 115 | NGUYỄN HOÀNG QUÍ | 05/11/2004 | 80204003746 | Ấp Voi, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 116 | HOÀNG VỂNH QUYỀN | 06/06/1997 | 60097007980 | Thôn An Hòa Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 117 | SƠN SA RÊN | 15/01/2003 | 94203011344 | Ấp Tú Điềm, Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 118 | KAJI RYOHEI | 16/06/1958 | TZ1381765 | 27/5 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 790162055225 | B | SH Lần Đầu |
| 119 | NGUYỄN THỊ SINH | 01/06/1960 | 79160006975 | Khu Phố 25, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 791989000474 | B | SH Lần Đầu |
| 120 | NHAN QUỐC SỬ | 16/02/2008 | 79208050802 | KP 12, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 121 | NGUYỄN THÀNH TÀI | 24/04/2008 | 79208008332 | Dg Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | TRẦN BÌNH TÀI | 22/05/2008 | 79208016903 | Đường Số 6, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 123 | LÊ CHÍ TÂM | 04/06/2000 | 84200008025 | Ấp Ngãi Nhất Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 124 | MAI NGUYỄN THANH TÂM | 24/05/2005 | 79305001401 | Ấp 56 Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 125 | THẠCH TÂM | 11/06/2001 | 94201008052 | Ấp Tam Sóc A Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 126 | LÊ NHẬT TÂN | 01/06/2008 | 79208037735 | Kp16, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | TRẦN THẾ TÂN | 22/08/2000 | 42200012021 | Thôn Thượng Liên Xã Đồng Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 128 | ĐÀO DUY TẤN | 10/07/2007 | 68207002014 | Thôn Hiệp Thành 1 Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 129 | HỒ XUÂN TẤN | 10/11/2005 | 52205013407 | Kp Ngọc Sơn Nam Phường Hoài Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 130 | CAO HOÀNG THÁI | 06/06/2008 | 75208007891 | Ấp 5 Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 131 | ĐẶNG MAI HỒNG THÁI | 12/12/1990 | 83090013427 | 718, Tân Phước, Xã Hưng Nhượng, Tỉnh Vĩnh Long | 830143006894 | A1 | SH Lần Đầu |
| 132 | LƯƠNG QUỐC THÁI | 24/06/2008 | 79208039464 | 41 Ấp Trần Quang Đạo Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 133 | VÕ HOÀNG THÁI | 06/06/2007 | 96207009469 | Ấp Rạch Chèo Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 134 | DƯƠNG QUỐC THẮNG | 31/05/2008 | 96208011624 | Ấp Thành Vọng, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 135 | HỒ NGỌC THÀNH | 04/05/1978 | 45078006342 | Kp Hương Phước Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 136 | PHAN TẤN THÀNH | 08/02/1993 | 79093014360 | Đg Bưng Ông Thoàn Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 137 | TRIỆU THÁI THÀNH | 21/06/2008 | 79208027292 | Kp 1 Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | HUỲNH VĂN THẠNH | 09/06/2008 | 92208006105 | Ấp 4 Xã Thới Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 139 | LÊ NGỌC THẢO | 16/06/2008 | 79308014154 | Kp 2, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 140 | NGUYỄN THỊ THẢO | 19/12/1985 | 79185025626 | Kp 5 Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 141 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 05/03/1986 | 79186023089 | Kp 15 Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 142 | NGUYỄN VĂN THẢO | 13/08/1980 | 82080008918 | Ấp Lợi Tường Xã Mỹ Lợi, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 143 | TRẦN CÔNG THẾ | 07/11/2000 | 52200013322 | Thôn An Hậu Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai | 790199315680 | A1 | SH Lần Đầu |
| 144 | NGUYỄN PHÚC THIỆN | 15/05/2008 | 89208013485 | Xuân Hòa Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 145 | TRẦN BÌNH THỌ | 26/11/2003 | 79203037090 | Đường Số 6, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 146 | ĐẶNG QUỐC THỐNG | 10/04/1990 | 96090010390 | Ấp Cái Bát Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 147 | PHAN THỊ ANH THƯ | 01/06/2001 | 93301001561 | Kp 3 Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 148 | TRẦN VĂN THUẬN | 25/05/1975 | 79075002588 | Kp 21 Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 149 | PHAN THANH THƯƠNG | 01/01/1987 | 93187012937 | Ấp Tân Long Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 150 | LÊ THẾ THỦY | 24/12/1989 | 38089032256 | Phố Tân Tiến, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 790092021365 | B2 | SH Lần Đầu |
| 151 | NGÔ MINH TIẾN | 19/05/2006 | 86206001150 | Kp 23 Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 152 | NGUYỄN NAM TIẾN | 05/05/1956 | 96056003821 | Ấp Nguyễn Tòng Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 153 | SƠN TÌNH | 21/09/2005 | 91205001354 | Ấp Kinh Làng Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 154 | NGUYỄN VÂN TOÀN | 23/09/2003 | 75203017152 | Ấp Tân Hoà, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 155 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 12/05/2008 | 87308009983 | Ấp Chòm Xoài, Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 156 | LÊ ĐỨC MINH TRÍ | 23/11/2005 | 68205003057 | Thôn Đăk Mrang Xã Quảng Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 157 | CHÂU VĂN TRIỀU | 01/01/2003 | 96203015850 | Ấp 8 Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 158 | PHÙNG MINH TRỌNG | 24/06/2002 | 79202030861 | Kp 22 Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 159 | TRẦN ĐÌNH TRỌNG | 30/04/2008 | 49208012240 | Thôn Trung Hạ Xã Quế Sơn Trung, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 160 | HUỲNH THỊ HỒNG TRÚC | 27/08/2006 | 74306003291 | Ấp 3, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 161 | HUỲNH VĂN TRUNG | 30/03/1991 | 84091012686 | Ấp 6 Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 162 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 27/10/1981 | 87081003573 | Ấp An Hưng Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 163 | VÀ BÁ TRUNG | 16/10/2007 | 40207015146 | Bản Piêng Cọoc Xã Nhôn Mai, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 164 | LÊ VĂN TÚ | 19/09/1999 | 91099004791 | Ấp 5 Biển A Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 165 | NGUYỄN HUỲNH HẢI TÚ | 05/08/2007 | 79207024868 | Kp 6 Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 166 | VÀ BÁ TỦA | 10/04/2003 | 40203021504 | Bản Piêng Cọoc Xã Nhôn Mai, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 167 | HOÀNG MINH TUẤN | 05/06/2008 | 19208000275 | Xóm Ngòi Chẹo Xã Nam Hòa, Tỉnh Thái Nguyên | SH Lần Đầu | ||
| 168 | LÊ PHƯỚC TUẤN | 09/10/2003 | 52203004901 | Ân Mỹ, Xã Ân Hảo, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 169 | LÊ THANH TÙNG | 27/09/1984 | 22084010136 | Khu Gia Mô Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 170 | NGUYỄN THANH TÙNG | 01/01/1985 | 89085010523 | Ấp Bình Minh Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 171 | PHAN VĂN VẮC | 20/01/1993 | 92093004752 | Ấp Trường Khương A Xã Trường Xuân, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 172 | NGUYỄN TUẤN VIỆT | 02/06/2008 | 79208012934 | Kp 79, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 173 | LÊ QUANG VINH | 12/07/1979 | 79079005809 | 3 Trần Phú, Khu Phố 1, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 790030014736 | A1 | SH Lần Đầu |
| 174 | NGUYỄN PHAN THẾ VINH | 18/02/2008 | 75208017813 | Kp 4 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 175 | NGUYỄN KHẮC VŨ | 05/08/1978 | 72078005146 | Ấp Phước Tân 2 Xã Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 176 | NGUYỄN PHONG VŨ | 01/01/1990 | 96090015414 | Ấp Lung Tràm Xã Khánh Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 177 | ĐINH THỊ HỒNG MAI VƯƠNG | 26/03/1961 | 51161002413 | Thôn Vạn Trung Xã Nguyễn Nghiêm, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 178 | THẠCH MINH VƯƠNG | 01/01/1991 | 84091008410 | Ấp Chông Bát Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 179 | NGUYỄN NGỌC ANH VY | 14/01/2008 | 79308022037 | 38 Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 180 | PHAN THANH XUÂN | 31/03/2003 | 67203006679 | Buôn 9 Xã Krông Nô, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 181 | ĐẶNG HOÀI PHI YẾN | 10/03/2003 | 80303004358 | Ấp 3 An Thạnh Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 182 | DƯƠNG HỒNG YẾN | 06/08/2003 | 96303006683 | Ấp Thành Vọng Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu |
