KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A1
Khóa đào tạo: 79112K261019
Số lượng học viên: 128
Thời gian đào tạo: 4 ngày
Ngày khai giảng: 27/07/2026
Ngày bế giảng: 30/07/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 01 ngày từ ngày 27/07/2026
– Học thực hành: 03 ngày từ ngày 28/07/2026 đến ngày 30/07/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Nguyễn Thành Long
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Lê Hải Sơn
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Hạng giấy phép lái xe đã có | Số giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐOÀN THỊ THÚY AN | 06/09/1996 | 91196005865 | Ấp Kinh Xáng, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGUYỄN HỒNG KIM AN | 02/08/1969 | 79169039491 | 241/43 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 3 | NGUYỄN THỊ THÚY AN | 17/07/1999 | 79199009973 | Kp 3, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 4 | TRẦN THÚY AN | 26/02/1980 | 30180011397 | Kdc Khế Khẩu Phường Trần Nhân Tông, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 5 | DU NGỌC QUẾ ANH | 26/03/2008 | 75308005752 | Kp Tân Vạn 1, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 6 | NGUYỄN THỊ BẢO ANH | 27/05/2008 | 36308006293 | Xóm 9 Xã Hải An, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 7 | VÕ THỊ LAN ANH | 17/10/2004 | 91304017346 | Ấp Hòa An, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 8 | HUỲNH GIA BẢO | 10/09/2005 | 79205031332 | Kp 36, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 9 | NGUYỄN THỊ BƯỞI | 13/10/1988 | 36188019327 | Thôn Đông, Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | ||
| 10 | NGUYỄN VĂN CẢNH | 18/01/2004 | 89204020187 | Ấp Ninh Phước, Xã Vĩnh Gia, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 11 | ĐẶNG THỊ CHAO | 06/05/1975 | 87175018675 | 144/8 Khóm 21, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 12 | NGUYỄN TRUNG CHÌ | 28/01/2007 | 95207006933 | Ấp Vinh Điền, Xã Gành Hào, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 13 | LAI NGUYỆT CHIẾU | 06/11/1997 | 79197011805 | Kp 4, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 14 | XỒNG BÁ CHỬ | 07/09/1990 | 40090015126 | Bản Phá Mựt, Xã Nhôn Mai, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 15 | ĐẶNG THÀNH CÔNG | 27/08/1990 | 54090000436 | Thôn Bình Hòa Xã Tuy An Bắc, Tỉnh Đắk Lắk | 790252616457 | B | SH Lần Đầu |
| 16 | HỒ THỊ THU CÚC | 15/05/1969 | 49169000342 | Kp 10, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | NGUYỄN VĂN DÁI | 01/01/1982 | 95082011819 | Ấp 2B, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 18 | NGUYỄN THỊ DANH DANH | 10/09/2001 | 89301012338 | Ấp Thạnh Hòa, Xã Thạnh Mỹ Tây, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 19 | PHAN THÀNH ĐẠT | 14/10/2006 | 92206004850 | Tổ 17, Kp 3, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 20 | VÕ VĂN ĐẠT | 26/08/2003 | 54203008766 | Thôn Hội Phú, Xã Tuy An Đông, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 21 | NGUYỄN THỊ XUÂN DIỄM | 04/02/1994 | 94194001773 | Ấp Vĩnh Phú, Xã An Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 22 | NGUYỄN NGỌC ĐOÀN | 24/11/2002 | 93202006949 | Kv Long Hưng 1, Phường Long Phú 1, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 23 | PHAN CHÍ ĐỒNG | 01/01/1999 | 96099008290 | Ấp Hiệp Dư, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 24 | LÊ HOÀNG DUNG | 30/09/2006 | 83306000082 | Kp 45, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 25 | NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG | 18/09/1987 | 79187016863 | Kp 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 26 | HUỲNH TUYẾT DƯƠNG | 02/11/2007 | 89307003056 | Khóm Đông An 1, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 27 | NGUYỄN VĂN DUY | 22/11/2007 | 89207021067 | Ấp Mỹ Hòa, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 28 | PHẠM NGỌC DUY | 30/12/2000 | 60200001217 | Thôn Đức Tài 5, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 29 | TRẦN BẢO KHANG DUY | 10/03/2006 | 56206004735 | Tổ 33 Hòn Chồng, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 30 | HUỲNH MỶ DUYÊN | 01/01/1998 | 96198006210 | Cái Giếng, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 31 | LÊ HOÀNG MỸ DUYÊN | 10/08/2003 | 74303000021 | Kp 21, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 32 | ĐINH THỊ HỒNG HÀ | 01/01/2000 | 31300007017 | Tiên Đôi Ngoại, Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 33 | MAI LÊ SƠN HÀ | 22/10/2007 | 79207013324 | Kp 23, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 34 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 30/03/1993 | 80193008483 | Ấp Bình Hữu 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 35 | TRẦN NGỌC HÂN | 11/09/2004 | 96304005515 | Ấp Tân Phong, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 36 | NGUYỄN PHẠM TRUNG HIẾU | 07/09/2005 | 79205024325 | Kp 29, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 37 | TRẦN TRUNG HIẾU | 26/02/2004 | 31204000631 | 250/3 Bàu Cát, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 38 | LÊ THỊ HOA | 19/09/1992 | 40192043140 | 447/14/8 Điện Biên Phủ Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 39 | LÊ VĂN HÓA | 27/04/1972 | 83072010854 | Tân Thanh 3, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 40 | LÊ THỊ HỒNG | 10/03/1986 | 38186029967 | Khóm Tô Bình Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 41 | DƯƠNG THỊ PHONG HUỆ | 01/01/1984 | 87184009632 | Ấp Phú Lợi B Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 42 | MAI ĐÌNH HÙNG | 11/01/1984 | 38084016757 | Kp An Bình Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 43 | VI VĂN HÙNG | 16/10/1989 | 40089008315 | Xóm Hưng Tiến Xã Mường Quàng, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 44 | HỒ THỊ VIẾT HƯƠNG | 21/09/1999 | 56199006014 | Thôn Vĩnh Nam Xã Cam An, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 45 | LÊ GIA HUY | 24/12/2007 | 52207008979 | Vĩnh Cửu Xã Vĩnh Thịnh, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 46 | TRẦN LÊ HUY | 16/03/2006 | 83206010271 | Ấp Mỹ Thuận Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 47 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 22/10/2003 | 42303001394 | Thôn Tân Tiến Xã Gia Hanh, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 48 | TỐNG THỊ MỸ HUYỀN | 10/07/2001 | 87301014040 | Ấp An Thạnh Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN THỊ KHÁ | 01/01/1985 | 93185011722 | Kv 13 Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 50 | TRẦN QUỐC KHÁNH | 22/05/2008 | 38208010466 | Thôn 5, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 51 | QUÁCH THỊ KIM LINH | 24/11/1991 | 94191004431 | Ấp Xóm Tro 1 Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 52 | PHAN THỊ LOAN | 17/10/1984 | 60184008660 | Tổ 8, Thôn Liêm An, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 53 | NGUYỄN THANH LONG | 01/01/1989 | 80089013193 | Ấp Thạnh An, Xã Thạnh Hóa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 54 | NGUYỄN THẾ LỰC | 20/12/2005 | 74205003256 | Kp Bình Quới A, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | TRẦN ANH MINH | 21/06/2008 | 75208000200 | Kp Suối Tre Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | NGUYỄN VŨ HOÀNG MỸ | 19/02/2007 | 79307008477 | Kp 29, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 57 | NGUYỄN THỊ THÚY NGA | 05/10/1993 | 75193001945 | 96C/13 Kp Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 58 | LÊ KIM BẢO NGÂN | 09/10/2004 | 56304012530 | Tổ 4 Phước Toàn Tây, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN HOÀNG GIA NGHI | 30/06/2008 | 79308035826 | Kp 55, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | NGUYỄN THANH NGHIÊM | 01/02/2008 | 96208011282 | Ấp 1, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 61 | CHÂU MINH NGỌC | 20/11/2007 | 79307020538 | Kp 5, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 62 | NGUYỄN MINH NGỌC | 11/07/2008 | 79308028537 | Kp 28, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | TRẦN THỊ NHƯ NGỌC | 29/05/2008 | 91308007396 | Tổ 1, Ấp 11B, Xã An Minh, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | THỊ THẢO NGUYÊN | 23/09/1995 | 91195014697 | Tổ 17, Kp Minh Phú, Xã Châu Thành, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 65 | THỊ THU NGUYÊN | 20/11/2000 | 91300016699 | Ấp Hòn Me, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 66 | ĐÀO ÁNH NGUYỆT | 12/01/2008 | 35308003926 | Ấp Xuân Hưng 1 Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 67 | LƯU THANH NHÃ | 16/06/2008 | 74308019287 | Kp 18, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 68 | HOÀNG THÀNH NHÂN | 01/06/2008 | 66208014183 | Tdp Tân Hà 2 Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 69 | THẠCH NHÂN | 19/07/2001 | 84201005046 | Ấp Nhuệ Tứ B, Xã Hàm Giang, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 70 | VÕ VĂN NHÂN | 15/07/1982 | 93082010808 | Kv 7, Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 71 | NGUYỄN VĂN NHU | 09/07/2001 | 91201017275 | Ấp Minh Giồng, Xã Đông Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 72 | Y QUẾ NIÊ | 14/05/2004 | 67204008220 | Buôn Choah, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 73 | LÊ THỊ NỞ | 10/09/1980 | 87180003901 | Ấp Tân Bình, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 74 | DƯƠNG LÂM GIA PHÁT | 13/10/2007 | 79207041180 | Kp 3, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 75 | NGÔ TRẦN ÁI PHI | 21/06/2006 | 52306002544 | Kp Trường Xuân Tây, Phường Hoài Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 76 | NGUYỄN THANH PHONG | 25/10/1999 | 72099004008 | Kp Suối Cao A Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 77 | TRẦN MINH PHÚC | 22/07/1998 | 89098004784 | Khóm Long Hưng 2, Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 78 | ĐINH HỒNG PHƯƠNG | 15/11/2002 | 79202029587 | Kp 14, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRƯƠNG THỊ THANH PHƯƠNG | 02/12/1999 | 79199020708 | Kp 59, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 80 | NGUYỄN HỒNG KIM PHƯỢNG | 25/05/1967 | 79167001054 | 241/43 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 81 | LÊ MINH QUÂN | 20/08/2007 | 89207021547 | Ấp Mỹ Hóa 1 Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 82 | THẠCH VĂN QUI | 01/01/1976 | 94076001816 | Ấp Phương Thạnh 1, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 83 | TÔ KỲ QUY | 11/08/1977 | 58077003283 | Tdp 36, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 84 | LÊ NGUYỄN MINH SANG | 15/04/2003 | 83203000062 | Kp 24, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 85 | LÊ HỒNG SÁNG | 01/01/1967 | 38067028516 | Ấp Mỹ Trung, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 86 | LƯƠNG THỊ SINH | 05/03/1980 | 30180001178 | Kdc Mật Sơn, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 87 | MAI THỊ SOAN | 13/05/1990 | 93190003529 | Ấp 5, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 88 | NGUYỄN THỊ THU SƯƠNG | 09/02/2004 | 79304011837 | Ấp An Nghĩa, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 89 | LÊ THỊ SỬU | 10/03/1973 | 37173003371 | Kp 5, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 90 | TRẦN MINH TÂM | 06/06/2008 | 79308040145 | Kp 66, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 91 | VÕ VĂN TĂNG | 01/01/1973 | 95073006537 | Ấp Bình Dân, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 92 | PHẠM THỊ THẮM | 24/11/1982 | 92182010134 | Ấp Xóm Thuốc, Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 93 | THẠCH THANE | 01/01/1992 | 84092004397 | Ấp Châu Hưng, Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 94 | PHẠM NGỌC THĂNG | 04/08/2004 | 66204016707 | Tdp 4, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 95 | MAI VĂN THANH | 01/01/1985 | 91085003620 | Ấp Rọc Lá, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 96 | BÙI THỊ THU THẢO | 10/10/2001 | 95301000448 | Ấp Long Hà, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 97 | ĐÀO VĂN THẢO | 14/01/2007 | 26207008603 | Thôn Đăk Hoa, Xã Krông Nô, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 98 | THỊ THI | 25/01/1998 | 91198003808 | Ấp Hòn Me, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 99 | THẠCH THỊ THIA | 09/12/1990 | 84190000490 | Thôn Tân Đại, Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 100 | NGUYỄN TRÍ THIỆN | 10/11/2005 | 94205009745 | Ấp Đầu Giồng, Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 101 | NGUYỄN VĂN THIỆN | 18/08/1991 | 82091011795 | Ấp An Lạc, Xã Mỹ Lợi, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 102 | NGUYỄN THỊ KIM THOA | 21/02/2002 | 79302006444 | Tỉnh Lộ 7, Ấp Xóm Mới, Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | NGUYỄN AN THƯƠNG | 11/10/1978 | 79178014734 | Ấp 1, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 26/07/1989 | 46189005972 | Thôn Giáp Trung, Phường Kim Trà, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 105 | THẠCH THỊ THANH THÚY | 04/12/1990 | 84190000205 | Kp 4, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 106 | THẠCH THỊ TIÊN | 07/02/1990 | 84190005619 | Ấp Hòa Lạc C, Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 107 | PHẠM THỊ THANH TIỀN | 24/07/1997 | 51197004791 | Thôn Trung Vĩnh, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 108 | PHẠM KHÁNH TOÀN | 25/06/1992 | 80092001928 | Ấp Kênh Đứng, Xã Nhơn Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 109 | TRẦN THỊ MỸ TRANG | 10/11/1981 | 70181001386 | Ấp Thạnh Trung, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 110 | BÙI MINH TRÍ | 13/01/2008 | 79208034222 | 45/72A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 111 | DƯƠNG TRỊNH HOÀNG TRÍ | 14/01/2008 | 79208049769 | Kp 31, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 112 | HÀ THỊ TRINH | 28/12/1987 | 66187007063 | Kp Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 741243026061 | B2 | SH Lần Đầu |
| 113 | LÂM NGỌC TÚ TRINH | 26/04/1997 | 95197001028 | 709/7 Khóm Nhà Mát, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 114 | NGUYỄN VĂN TRỌNG | 20/06/1990 | 89090003659 | Ấp Hòa Thới, Xã Định Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 115 | LÊ CÔNG TRƯỜNG | 17/07/1987 | 92087002354 | Ấp Đông Lợi, Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 116 | NGUYỄN VĂN TÚ | 01/01/1977 | 95077004278 | Ấp 2B, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 117 | TRẦN TRÍ TUỆ | 16/01/2008 | 34208013072 | Kp 47, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 118 | PHAN THỊ NGỌC TƯƠI | 01/01/1990 | 87190013259 | Thôn Lộc Thuận 10, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 119 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | 26/02/1979 | 86179002117 | Tổ 8, Ấp 6 Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 120 | LÊ DIỂM UYÊN | 01/11/2004 | 60304001301 | Xóm 2, Thôn 3, Xã Bắc Ruộng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 121 | NGUYỄN THỊ VÂN | 01/01/1988 | 72188002089 | Kp 51, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | NGUYỄN VĂN VƯƠNG | 23/04/2004 | 87204004935 | Ấp Tân Bình Thượng, Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 123 | HUỲNH NGUYỄN HẰNG VY | 28/08/2004 | 66304002632 | Tdp 1, Xã Liên Sơn Lắk, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 124 | HUỲNH THỊ THÚY VY | 01/04/2008 | 83308012861 | Ấp Bến Cát, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 125 | NGUYỄN HÀM YÊN | 15/10/2007 | 40307001902 | Kp Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 126 | LÊ HOÀNG YẾN | 13/07/2002 | 87302000247 | Kp 60, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | NGUYỄN ĐÀO HẢI YẾN | 10/09/2003 | 75303014275 | Tổ 31, Kp 2, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 128 | VÕ THỊ YẾN | 25/11/1970 | 64170004029 | Tổ 1, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu |
