KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K261020
Số lượng học viên: 168
Thời gian đào tạo: 7 ngày
Ngày khai giảng: 30/07/2026
Ngày bế giảng: 05/08/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 30/07/2026 đến ngày 31/07/2026
– Học thực hành: 05 ngày từ ngày 01/08/2026 đến ngày 05/08/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HUỲNH LÊ GIA AN | 10/03/2008 | 83208005852 | 340/PL, Phú Long, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 2 | NGUYỄN THỊ HỒNG ÂN | 15/04/1998 | 79198008983 | 61 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 791162116901 | A1 | SH Lần Đầu |
| 3 | NGUYỄN THIÊN ÂN | 13/11/1998 | 75098011119 | Ấp Nhất Trí Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | 790177109454 | A1/C | SH Lần Đầu |
| 4 | VÕ HOÀNG ÂN | 05/07/2008 | 94208002822 | Kv Vĩnh Quới, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 5 | DƯƠNG HOÀNG ANH | 01/01/1987 | 95087013451 | Khóm 2, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 6 | HUỲNH KIM ANH | 20/04/2006 | 91306008584 | Kp Võ Trường Toản, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 7 | LÊ HUỲNH HOÀNG ANH | 26/04/2008 | 79208051406 | Kp 29, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 8 | ĐẶNG PHI BẢO | 19/04/2001 | 95201003893 | Ấp Bình Hồ A, Xã Vĩnh Phước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 9 | NGUYỄN CHI BẢO | 17/12/2007 | 74207001774 | Kp Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | NGUYỄN CHUNG GIA BẢO | 30/07/2007 | 79207028875 | 6/59 Ấp 25, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 11 | NGUYỄN TUẤN BẢO | 08/08/2004 | 77204003520 | Đường 47, Xã Nghĩa Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 12 | PHẠM LÊ GIA BẢO | 04/01/2008 | 52208005848 | Thôn Đại Bình, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 13 | TRẦN VŨ PHÚC BẢO | 06/03/2008 | 79208030280 | Kp 12, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 14 | TRẦN VĂN BÉ | 01/01/2000 | 80200008233 | Ấp Rọc Đô, Xã Khánh Hưng, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 15 | PHẠM THANH BÌNH | 30/12/2006 | 48306008908 | Tổ 2, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 16 | THÁI VĂN CHẢNG | 26/04/2008 | 80208009624 | Kp Ngãi Lợi B, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | TRẦN THỊ KIM CHI | 15/05/1998 | 60198001060 | Thôn 1, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 18 | TRƯƠNG MINH CHÍ | 26/09/1985 | 80085001586 | Ấp Đường Chuyến, Xã Hậu Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 19 | THÁI MINH CHƯƠNG | 03/09/2007 | 52207000639 | Thôn Liêm Định, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 20 | NGÔ VĂN CHUYỆN | 01/01/1971 | 84071004440 | Ấp Cây Ổi, Xã Tập Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 21 | NGUYỄN CÔNG CƠ | 18/10/2003 | 1203034743 | 26 Cửa Bắc, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | ||
| 22 | TRƯƠNG PHƯỚC GIA CƠ | 21/01/2008 | 79208052639 | Kp 24, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | NGUYỄN THÀNH CÔNG | 10/04/2007 | 75207015998 | Kp 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 750257014003 | B | SH Lần Đầu |
| 24 | LÊ HỒNG CÚC | 27/08/1973 | 84173006250 | Ấp Cây Ổi, Xã Tập Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 25 | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | 02/02/1997 | 60097012930 | Thôn 2A, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 26 | TRẦN NGỌC CƯỜNG | 13/01/1989 | 75089016093 | Kp 23, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 27 | BÙI VĂN ĐẠI | 25/03/1985 | 17085007676 | Bản Chiềng, Xã Hùng Chân, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 28 | ĐẶNG TẤN ĐẠT | 16/01/2007 | 96207002832 | Ấp Rạch Thọ, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 29 | LÂM VĨNH ĐỒNG | 17/10/2004 | 94204003624 | Khóm 6, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 30 | ĐỖ ĐẠI ĐỨC | 05/07/2008 | 66208004528 | Thôn 14, Xã Krông Bông, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 31 | TRẦN MINH DUY | 09/12/2007 | 70207008305 | Thôn 2, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 32 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 05/01/2004 | 84304010567 | Ấp 1, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 33 | LÊ NGUYỄN QUỲNH GIANG | 02/03/1989 | 79089020638 | Kp 5, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 34 | VŨ TRƯỜNG GIANG | 16/05/2003 | 36203003714 | Ấp 25, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 35 | HOÀNG NGỌC GIÁP | 29/09/2002 | 15202000270 | Thôn Đồng Cáy, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai | SH Lần Đầu | ||
| 36 | ĐÀM CÔNG HẢI | 16/10/1993 | 70093003117 | Ấp Thanh Hòa, Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 37 | HÀN HOÀNG VŨ HẢI | 24/10/2007 | 75207023811 | Kp 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 750268016155 | B | SH Lần Đầu |
| 38 | NÔNG TRUNG HẢI | 08/01/1998 | 67098005463 | Thôn 9, Xã Nam Dong, Tỉnh Lâm Đồng | 670165002274 | A1 | SH Lần Đầu |
| 39 | PHẠM VĂN HẢI | 13/04/1993 | 38093033894 | Thôn Khụ 1, Xã Giao An, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 40 | TỐNG XUÂN HẢI | 10/10/1992 | 37092009779 | Tân Lâm 8, Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 41 | NGUYỄN LÊ GIA HÂN | 18/01/2008 | 79308031452 | Kp 43, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 42 | LÊ MỸ HẠNH | 25/05/2003 | 96303004726 | Ấp 14, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 43 | ĐINH LƯU TRUNG HẬU | 17/10/2001 | 79201032554 | Ấp 41, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 44 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 08/05/1985 | 83185017502 | Ấp Thạnh Phước, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 45 | PHẠM THỊ THU HIỀN | 10/10/1986 | 1186040527 | Kp 38, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 46 | PHẠM QUỐC HIỂN | 24/07/1989 | 34089003104 | Thôn Lưu Xá Nam, Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | ||
| 47 | TRẦN VĂN HIẾU | 13/03/1993 | 58093011060 | Thôn Hà Già, Xã Vạn Hưng, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 48 | TRƯƠNG PHONG HOÀI | 02/07/2008 | 60208010277 | Kp 3 - Phú Hài Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 49 | CAO THANH HOÀNG | 14/03/1970 | 79070031596 | 138/27 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 790908002047 | B1 | SH Lần Đầu |
| 50 | LÊ MINH HOÀNG | 27/01/1987 | 72087004810 | Ấp Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 51 | LÊ VĨ HOÀNG | 02/11/2001 | 79201012791 | Kp 20, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 52 | NGUYỄN DUY HOÀNG | 09/02/2008 | 51208005826 | Thôn Hòa Thọ, Xã Đình Cương, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 53 | TÔ NGỌC HOÀNG | 02/12/2006 | 54206005009 | Thôn Xóm Cát, Xã Ô Loan, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 54 | BÙI VĂN HỢP | 14/08/1982 | 91082005095 | Ấp 3, Xã Vĩnh Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 55 | ĐỖ XUÂN HỢP | 01/01/1982 | 38082048260 | Thon Đak Nung, Xã Đak Nhau, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 56 | NGUYỄN THỊ THANH HUỆ | 24/01/2006 | 83306010723 | Ấp Bình Trung, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 57 | LÊ THANH HÙNG | 23/05/1984 | 80084014604 | Ấp Cả Gừa, Xã Tuyên Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 58 | NGUYỄN VĂN HÙNG | 05/07/1997 | 68097014700 | Thôn An Hòa, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 59 | VÕ MẠNH HÙNG | 01/06/2008 | 40208002114 | Khối 3, Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 60 | LÊ ANH HUY | 16/05/2003 | 89203020432 | Ấp Mỹ Hòa, Xã Long Điền, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 61 | NGUYỄN VĂN HUY | 13/09/1985 | 42085021369 | Tdp 7 Nam Hồng, Phường Nam Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | SH Lần Đầu | ||
| 62 | TRẦN NGỌC HUY | 22/05/2008 | 79208041258 | Kp10 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 63 | VŨ PHÚC HUY | 01/01/2008 | 68208003358 | Thôn Liên Đầm 8, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 64 | ĐẶNG MINH KÊU | 09/11/2001 | 96201006334 | Ấp Má Tám, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 65 | LÊ PHẠM DUY KHANG | 20/12/2007 | 92207011150 | Kv Phúc Lộc 3, Phường Trung Nhứt, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 66 | TRẦN MAI THẾ KHANG | 08/09/2005 | 77205004092 | Ấp Thành Long, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 67 | HOÀNG PHẠM DUY KHIÊM | 02/06/2008 | 79208045826 | Kp 2, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 68 | LÊ VĂN KHỎE | 15/11/2006 | 94206001166 | Ấp Thuận Bình, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 69 | PHẠM LÊ MINH KHÔI | 02/06/2008 | 93208001147 | Ấp Tân Long, Xã Đông Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 70 | BÙI ANH KIỆT | 29/11/2006 | 67206004789 | Thôn Đắc Lộc, Xã Thuận An, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 71 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 01/01/2003 | 82203006535 | Ấp Tân Tây 2, Xã Tân Đông, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 72 | TRẦN ANH KIỆT | 06/07/2008 | 79208019614 | Kp Cây Da, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 73 | VÕ VĂN TUYỀN KỊP | 20/04/1981 | 89081010416 | Ấp Phú Nhứt, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 74 | DANH HOÀI LẬP | 07/11/2006 | 92206013153 | Thới Hữu, Xã Đông Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 75 | ĐINH VĂN LINH | 30/07/1989 | 44089002902 | Thôn Tiền Phong, Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 76 | LÊ NGỌC LINH | 22/02/2008 | 96308008992 | Ấp 14, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 77 | CAO VĂN LỘC | 21/03/2006 | 40206013169 | Kp 4, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 78 | ĐINH TẤN LỘC | 01/01/1988 | 96088003794 | Ấp Lung Trường, Xã Quách Phẩm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 79 | TRỊNH TUẤN LỘC | 07/06/2007 | 72207011760 | Kp 18, Phường Tân Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 80 | THẠCH LÔI | 30/06/2005 | 94205002991 | Ấp Đại Bái A, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 81 | PHẠM HÀM LONG | 30/04/2008 | 79208009094 | Kp 3, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 82 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 20/05/2000 | 68200001113 | Thôn Hải Hưng, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 83 | PHÙ CHÍ LUẬN | 20/12/2003 | 91203015408 | Ấp Hòa Hớn, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 84 | DƠNG GUR K' LŨY | 26/08/1998 | 68198005970 | Thôn 1, Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 85 | NGUYỄN THỊ HỒNG MAI | 01/02/2008 | 89308006392 | Ấp Phú Hòa, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 86 | NGUYỄN THỊ NGỌC MAI | 12/05/2007 | 74307009452 | Kp 4, Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 87 | PHẠM TÂY NAM | 13/07/2008 | 38208023769 | Thôn Quang Tân, Xã Hoa Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 88 | TRẦN HOÀI NAM | 17/03/2008 | 89208024164 | Ấp Bình Minh, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 89 | XEO BÁ NĂM | 12/08/1996 | 40096003992 | Bản Văng Phao Xã Mường Típ, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 90 | HỒ TRỌNG NGHĨA | 08/04/2004 | 75204015765 | Kp 7, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 91 | NGUYỄN THANH NGỌC | 10/03/2007 | 82307004507 | Kp 5, Phường Bình Xuân, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 92 | THẠCH THỊ THẢO NGUYÊN | 09/09/2006 | 94306003016 | Ấp Bồ Đề, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 93 | TRƯƠNG VƯƠNG CẨM NGUYÊN | 08/04/2004 | 79204035387 | Kp 3, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 94 | NGUYỄN VĂN NGUYỆN | 08/08/2003 | 91203005449 | Ấp Kinh 1, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 95 | DƯƠNG THẾ NHÂN | 01/01/1988 | 89088023034 | Ấp Kiến Thuận 1, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 96 | TRẦN HOÀI NHÂN | 20/06/2001 | 94201008584 | Ấp Hòa Long, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 97 | BÙI MINH NHẬT | 06/07/2008 | 77208005471 | 25 Cô Bắc, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 98 | NGUYỄN LONG NHẬT | 10/01/2008 | 68208011474 | Thôn 7A, Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 99 | ĐẶNG THỊ NHẸ | 01/02/1993 | 49193012512 | Thôn Ninh Khánh, Xã Quế Phước, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 100 | NGUYỄN NGỌC YẾN NHI | 07/02/2008 | 75308022083 | Kp Bến Đá, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 101 | THỊ UYỂN NHI | 20/11/2006 | 67306002092 | Bon Bu Boong, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 102 | TRẦN THỊ MẪN NHI | 25/05/2004 | 79304005692 | Kp 15, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 103 | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | 19/06/1987 | 94187008660 | Ấp Tư Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 104 | PHẠM TỐNG YẾN NHƯ | 10/04/1996 | 89196023871 | Thạnh Hưng 2, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 105 | NGUYỄN VĂN SO NY | 04/10/2003 | 87203018328 | Tổ 3, Ấp 1 Xã Thường Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 106 | LÝ TẤN PHÁT | 06/11/2007 | 83207001608 | 652/Aql, An Quý Xã Tân Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 107 | KIỀU PHONG | 11/05/2007 | 79207034712 | Kp 21 Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 108 | HUỲNH NGỌC MINH PHÚ | 02/07/1989 | 82089019454 | Kp Sơn Qui A Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 109 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 08/01/2006 | 94206003658 | 431/2 Ấp Mỹ Lợi Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 110 | LÊ YẾN PHƯƠNG | 12/12/2005 | 96305001863 | Khóm Lung Dừa, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 111 | HOÀNG MẠNH QUÂN | 02/11/1994 | 31094016992 | Số 18 Đ31 Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 112 | NGUYỄN THỊ DUY QUÂN | 14/06/2006 | 87306014925 | Ấp Tân Hòa Xã Tân Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 113 | NGUYỄN NGỌC ĐĂNG QUANG | 12/09/2001 | 68201011980 | Tdp 7 Phường 3 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | 680232013829 | B1 | SH Lần Đầu |
| 114 | CỬ THỊ SUNG | 10/11/1997 | 2197000216 | Thôn Nàn Lý Xã Pà Vầy Sủ, Tỉnh Tuyên Quang | SH Lần Đầu | ||
| 115 | CAO TẤN TÀI | 11/05/2003 | 60203007554 | Thôn Võ Xu 2 Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 116 | NGUYỄN HỮU TÀI | 24/10/2005 | 79205023160 | Kp 1 Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 117 | ĐỖ LÝ MINH TÂM | 13/03/2008 | 79308045742 | 43/2C Ấp 3 Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 118 | NGUYỄN VĂN TÂM | 01/01/1981 | 94081004270 | Ấp Thanh Liêm Xã Trần Đề, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 119 | TRẦN HỮU THANH TÂM | 07/08/2005 | 79305005241 | 220/76 Hoàng Hoa Thám Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 120 | BẾ VĂN TÂN | 04/12/1988 | 4088008091 | Xóm Nà Đắng - Tính Xã Hạ Lang, Tỉnh Cao Bằng | SH Lần Đầu | ||
| 121 | NGUYỄN HOÀNG TÂN | 15/11/1982 | 72082005496 | Kp 50 Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 790013239200 | A1/C1 | SH Lần Đầu |
| 122 | TRẦN VĂN THÁI | 10/07/1997 | 60097007898 | Tổ 9, Kp 2 Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 123 | VŨ TOÀN THẮNG | 20/01/1981 | 34081002348 | Thôn Quỳnh Côi 2 Xã Quỳnh Phụ, Tỉnh Hưng Yên | SH Lần Đầu | ||
| 124 | LÊ HOÀI THANH | 15/07/1997 | 91097002476 | Ấp 7 Xáng 1 Xã Đông Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 125 | LÊ ĐẮC THÀNH | 04/06/2008 | 66208000746 | Thôn Thái Hà Xã Ea Kly, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 126 | TRẦN HOÀNG THÀNH | 04/07/2003 | 89203004456 | Ấp Thị Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 127 | LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO | 13/06/2008 | 70308008681 | Thôn Phú Lợi Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 128 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 10/09/1996 | 91196006281 | Tổ 4 Ấp An Thạnh Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 129 | NGUYỄN TRIỆU THIÊN | 09/02/2002 | 89202006113 | Khóm Long An B Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 130 | ĐẶNG TRƯƠNG HOÀNG THIỆN | 02/05/2008 | 70208003138 | Kp Tân Hiệp 3 Xã Tân Khai, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 131 | ÂU THỊ MINH THU | 12/06/2007 | 67307004014 | Thôn 19 Xã Đắk Mil, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 132 | NGUYỄN HOÀNG SONG THƯ | 08/01/2008 | 72308000116 | 217/88 Đường Số 8 Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 133 | BÙI THỊ NGỌC THƯƠNG | 21/08/2004 | 87304004837 | Số Nhà 308, Tổ 12, Ấp A Xã Phú Cường, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 134 | NGUYỄN QUỐC THƯƠNG | 24/05/1996 | 75096020158 | Tổ 5, Ấp Trung Sơn, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 790155001246 | A1/B2 | SH Lần Đầu |
| 135 | HOÀNG THỊ NGỌC THÚY | 17/12/1998 | 36198010747 | Thôn Rừng Lá Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 136 | NGUYỄN THỊ THỦY | 10/08/2000 | 89300003482 | Khóm Tân Thuận Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 137 | BÙI HỮU TIẾN | 18/11/1997 | 77097001106 | Ấp Phú Bình Xã Hòa Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | NGUYỄN PHƯỚC TIẾN | 11/04/2008 | 80208014516 | 438/4 Lê Hồng Phong Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 139 | PHẠM HOÀNG TOÁN | 11/02/2007 | 92207000021 | Ấp Phụng Phụng Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 140 | ĐẶNG NGUYỄN KIM TOÀN | 14/06/2008 | 96208009514 | Ấp Má Tám, Xã Nguyễn Việt Khái, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 141 | HUỲNH VĂN THẠCH TOÀN | 25/01/2006 | 86206008211 | Ấp Thôn Rôn Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 142 | HUỲNH THẠCH BẢO TRÂN | 04/08/2007 | 86307005295 | Ấp Thôn Rôn Xã Trà Côn, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 143 | THÁI NGỌC BẢO TRÂN | 01/01/2008 | 74308006383 | Kp Tân Phú 2 Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 144 | PHẠM THỊ TRANG | 10/08/2002 | 51302000832 | Thôn Trà Bình Xã Ba Gia, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 145 | NGUYỄN TRẦN THÀNH TRÍ | 12/10/2004 | 89204003738 | Ấp Bình Trung Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 146 | NGUYỄN TRẦN TRỌNG TRÍ | 01/01/1980 | 95080003091 | 3/12 Lê Thị Hồng Gấm Phường Vĩnh Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 147 | PHẠM MINH TRÍ | 07/05/1985 | 79085037272 | Kp 22 Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 148 | TRẦN ĐÌNH TRÍ | 14/02/2006 | 89206012258 | Ấp Vĩnh Hưng Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 149 | NGUYỄN LÂM TRIỀU | 03/02/2008 | 60208007934 | Thôn Dân Cường Xã Hàm Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 150 | NGUYỄN MẠNH TRUNG | 26/03/1992 | 68092013404 | Thôn 8 Xã Long Hà, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 151 | VÕ TẤN TRUNG | 04/05/2002 | 91202001854 | Ấp Cờ Trắng Xã Hòa Điền, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 152 | NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG | 29/03/2008 | 60208012814 | Thôn Đức Tài 10, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 153 | TRẦN ANH TÚ | 09/12/1996 | 79096003261 | Kp 9 Phường Bình Quới, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 154 | MAI MINH TUẤN | 25/06/2003 | 83203005642 | 149/2 Ấp An Điền Xã Thạnh Hải, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 155 | NGUYỄN THANH TÙNG | 01/01/1997 | 95097001177 | Ấp Tân Long Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 156 | NGUYỄN THANH TÙNG | 07/11/1999 | 79099005763 | Kp 52, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 790257871071 | A1 | SH Lần Đầu |
| 157 | NGUYỄN VĂN TƯƠI | 01/01/1986 | 86086002394 | Ấp Tân An Xã Lục Sĩ Thành, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 158 | ĐẶNG MẠNH TƯỜNG | 30/01/1994 | 84094002334 | Khóm Tân Quới Tây Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 159 | DIỆP XAY TY | 10/12/1969 | 79069006819 | Kp 4 Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 160 | LƯU TRÍ VĨ | 17/12/2006 | 96206006679 | Khóm 14 Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 161 | PHẠM MINH VIỆT | 29/06/2008 | 31208014879 | Phong Cầu 2 Xã Kiến Minh, Thành phố Hải Phòng | SH Lần Đầu | ||
| 162 | PHẠM HOÀNG LONG VŨ | 16/01/2005 | 36205009260 | Thôn Đồng Thái Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 163 | PHAN VŨ | 09/03/2004 | 75204010481 | Ấp Mã Đà Xã Trị An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 164 | VÕ THÀNH VŨ | 16/09/1992 | 72092000123 | Ấp Thanh An Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 165 | LÊ CHÍ VỸ | 01/04/2006 | 95206009814 | Ấp Vĩnh Hòa Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 166 | DƯỠNG THANH XUÂN | 03/03/1984 | 91084020838 | Khóm Xuân Phú Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 167 | HUỲNH THÀNH Ý | 22/06/1990 | 77090005422 | A131D Khu Phố Bình Đức 2, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | 790128795198 | B | SH Lần Đầu |
| 168 | PHẠM THỊ NGỌC YẾN | 19/12/1989 | 79189009151 | Kp 10, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu |
