KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K261022
Số lượng học viên: 160
Thời gian đào tạo: 7 ngày
Ngày khai giảng: 11/08/2026
Ngày bế giảng: 17/08/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 11/08/2026 đến ngày 12/08/2026
– Học thực hành: 05 ngày từ ngày 13/08/2026 đến ngày 17/08/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LÊ ĐÌNH AN | 07/02/2006 | 94206006607 | Ấp Phú Hữu, Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 2 | LỮ PHÚC AN | 03/09/2002 | 49202001434 | Thôn 16, Xã Lãnh Ngọc, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 3 | TRẦN HOÀI AN | 11/01/2006 | 74206001080 | Kp Tân Phú Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 790241058718 | A1 | SH Lần Đầu |
| 4 | LÊ NGUYỄN THIÊN ÂN | 25/07/2008 | 79208052130 | Kp 30, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 5 | PHẠM QUỐC BẢO | 23/07/2006 | 79206009692 | Kp 44, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 6 | TRƯƠNG NGUYỄN HOÀI BẢO | 21/05/1998 | 79098026234 | Kp 39, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 7 | LÂM VĂN BỈ | 15/02/1999 | 92099004503 | Ấp Khánh Hòa, Xã Mỹ Đức, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 8 | NGUYỄN THANH BÌNH | 12/03/2006 | 84206009752 | Ấp 4 Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 840248001757 | A1 | SH Lần Đầu |
| 9 | TRẦN CÔNG BÌNH | 15/04/2008 | 79208030583 | Kp 6, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 10 | TRẦN VĂN BỶ | 24/12/1998 | 75098016278 | Ấp Xuân Tiến, Xã Xuân Bắc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 11 | CHÂU TRƯỜNG CẬN | 15/05/2008 | 92208001127 | Ấp Thới Xuân, Xã Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 12 | HỒ BẢO CHÂU | 03/07/2008 | 80308003317 | Ấp Hòa Hiệp, Xã An Ninh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 13 | PHẠM VĂN CÔNG | 28/09/2004 | 36204003985 | Xóm 07, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 14 | QUANG CHÍ CƯỜNG | 07/07/2003 | 79203043465 | Ấp 53, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 15 | TÔ VĂN CƯỜNG | 20/10/1998 | 92098009515 | Kv Phú Lộc 3, Phường Trung Nhứt, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 16 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 17/06/2008 | 86208006737 | Ấp Long Phụng A, Xã Hiệp Hưng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 17 | TRỊNH MINH ĐẶNG | 16/10/2003 | 95203009070 | Ấp Quyết Thắng, Xã An Trạch, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 18 | MANG DẦU | 18/04/2003 | 58203008636 | Thôn Xóm Băng, Xã Ninh Hải, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 19 | NGUYỄN THÀNH ĐÔ | 28/09/2006 | 54206008660 | Thôn Định Thắng 1, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 20 | HUỲNH CÔNG ĐOÀN | 06/04/1990 | 93090010121 | Ấp Cái Nhum, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 21 | LƯƠNG VĂN ĐỜI | 02/01/1993 | 91093019133 | Ấp Mỹ Bình, Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 22 | NGUYỄN HOÀNG ĐỨC | 17/07/2008 | 79208017316 | Kp 11, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 23 | LÊ VĂN DƯƠNG | 24/03/2007 | 96207010123 | Ấp 4, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 24 | NGUYỄN THÀNH DƯƠNG | 20/12/2007 | 72207011217 | Ấp Tam Hạp, Xã Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 25 | DIN HIỀN KHANG DUY | 14/03/2008 | 79208045932 | Kp 20, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 26 | LƯƠNG ĐỖ VIỆT DUY | 22/07/2008 | 79208039773 | Kp 6, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 27 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 03/04/2008 | 87208015491 | Ấp Cà Dâm, Xã Tràm Chim, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 28 | NGUYỄN QUỐC DUY | 13/01/2006 | 54206010046 | Thôn Sơn Thọ, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 29 | NGUYỄN TRÚC DUYÊN | 07/12/2007 | 51307011088 | Khóm Bình Đức 5, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 30 | NGUYỄN HOÀNG GIA | 19/11/2007 | 79207023825 | Kp 8, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 31 | NGUYỄN VŨ HÀ | 16/01/2006 | 92206000319 | Ấp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 32 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 14/06/2008 | 77208002405 | Ấp 1, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 33 | NGUYỄN HỒNG HẢI | 01/07/2003 | 64203013849 | Thôn Nghĩa An 1, Xã Kông Bơ La, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 34 | NGUYỄN VĂN HẢI | 10/08/1994 | 40094009328 | Xóm Rú Đất, Xã Hợp Minh, Tỉnh Nghệ An | SH Lần Đầu | ||
| 35 | TRƯƠNG THANH HẢI | 24/12/1992 | 1092038122 | Khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 36 | LƯU HOÀI HẬN | 26/11/1998 | 87098006256 | Ấp An Hoà, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 890175002035 | A1 | SH Lần Đầu |
| 37 | ĐẶNG VỸ HÀO | 29/12/2007 | 91207001290 | Ấp Ranh Hạt, Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 38 | NGUYỄN HOÀN HÀO | 03/07/2008 | 82208011396 | Kp Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 39 | LÊ VÕ TRUNG HIẾU | 25/03/2007 | 89207019298 | Ấp Núi Két, Phường Thới Sơn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 40 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | 06/04/1988 | 56088011952 | Thôn 2, Xã Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 41 | ĐOÀN MINH HOÀNG | 27/02/2008 | 84208002295 | Khóm 2 Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 42 | HUỲNH HUY HOÀNG | 02/09/2003 | 79203032303 | 235/1G Kp 8, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 43 | TRƯƠNG THANH MINH HOÀNG | 29/09/2002 | 75202017012 | Kp Bình Thạnh Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 750209022948 | A1,B2 | SH Lần Đầu |
| 44 | TRƯƠNG VĂN HOÀNG | 21/10/1996 | 36096005969 | Thôn 11, Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 45 | HUỲNH TUẤN HÙNG | 21/05/1968 | 89068021099 | Ấp Phú Trường Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 46 | NGUYỄN LÊ MINH HÙNG | 15/10/1987 | 79087023947 | 162/101 Nguyễn Văn Khối Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 47 | BÙI QUỐC HƯNG | 20/05/2008 | 60208008722 | Thôn Ba Bàu Xã Hàm Thạnh, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 48 | NGUYỄN TUẤN HƯNG | 15/01/2008 | 80208002362 | Ấp Bàu Trai Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 49 | BÙI QUỐC HUY | 06/06/2008 | 87208013985 | Kp 23 Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 50 | HUỲNH HOÀNG HUY | 25/05/1992 | 87092000139 | Kp 26, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 790245060999 | A1,B2 | SH Lần Đầu |
| 51 | NGÔ NGUYỄN HOÀI HUY | 03/11/2000 | 86200006816 | Kp 54, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790193015308 | A1,B2 | SH Lần Đầu |
| 52 | TRẦN THANH HUY | 15/07/2007 | 83207006671 | Ấp Tân Thị Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 53 | VŨ THỊ MINH HUYỀN | 03/08/2006 | 30306006907 | Thôn 2, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 54 | TRƯƠNG HOÀNG KHA | 08/10/2003 | 79203037521 | Ấp 55 Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 55 | LƯƠNG QUỐC KHẢI | 27/03/2006 | 84206002189 | Ấp Định An Xã Đông Hải, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 56 | ĐOÀN VỦ KHANG | 12/12/2001 | 96201005159 | Ấp Phong Lưu A Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 57 | HUỲNH NGỌC KHANG | 24/05/2008 | 87208008867 | Kp 20 Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 58 | PHẠM MINH KHANG | 19/06/2008 | 66208011324 | Kp 9, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 59 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI | 21/07/2008 | 79208010336 | 463A Cách Mạng Tháng Tám Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 60 | NGUYỄN NGỌC KIỀU | 30/10/2000 | 84300010928 | Kp 6 Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 61 | HỒ VĂN LÂM | 07/07/1969 | 86069011125 | Ấp 6B, Xã Song Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 62 | BÙI NHẬT LINH | 18/02/2000 | 84200009329 | Ấp Tri Liêm Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 63 | NGUYỄN HỮU LINH | 08/04/2004 | 89204000627 | Ấp Phú Thuận Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | VŨ PHƯỚC LỘC | 01/11/2006 | 70306012396 | Thôn 5, Xã Ea H’Leo, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 65 | HUỲNH VĂN LỢI | 08/08/1987 | 54087004043 | Lộc Đông, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 540221002565 | B2 | SH Lần Đầu |
| 66 | NGUYỄN BẢO PHI LONG | 10/04/2008 | 1208016163 | Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | ||
| 67 | NGUYỄN VĂN VŨ LUÂN | 10/02/1998 | 87098005008 | Ấp An Ninh Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 68 | PHẠM HẢI LUÂN | 13/05/2008 | 80208013939 | Ấp An Hòa, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 69 | NGUYỄN VĂN MẪN | 25/02/1996 | 79096016301 | Kp 21 Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 70 | CAO VĂN MẾN | 30/04/1973 | 82073000255 | Ấp Lương Phú A Xã Lương Hòa Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 71 | ĐỖ VĂN MONG | 11/03/1992 | 38092011759 | Thôn Vĩnh Thành 4 Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 72 | ĐOÀN THỊ TRÀ MY | 03/10/2004 | 83304004618 | Ấp Thạnh Phước Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 73 | HỒ NGUYỄN VI NA | 01/10/2004 | 79304032067 | Kp 7 Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | NGUYỄN THỊ VON NA | 07/03/1992 | 75192024836 | Ấp 1 Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 75 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN | 09/02/2005 | 80305015168 | Ấp Phước Hưng Xã Rạch Kiến, Tỉnh Tây Ninh | 801233002043 | A1 | SH Lần Đầu |
| 76 | HUỲNH NGỌC NGHĨA | 14/04/1984 | 70184004013 | 292 Hoàng Diệu Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 77 | SƠN HIẾU NGHĨA | 12/11/2002 | 96202000798 | Ấp 7 Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 78 | NGÔ THỊ KIM NGỌC | 01/06/1995 | 87195013002 | Ấp An Ninh Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 79 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 05/02/1987 | 1087020523 | Thôn Luồng Lặt, Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội | SH Lần Đầu | ||
| 80 | NGUYỄN KỲ NGUYÊN | 04/03/2007 | 79207013301 | 52/9 Nguyễn An Ninh Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 81 | NGUYỄN NGỌC THẢO NGUYÊN | 16/09/2004 | 79304022413 | Kp 60 Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 82 | BIỆN NHƯ NGUYỆN | 29/05/2003 | 67203000161 | Bon Njang Bơ, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 83 | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT | 21/02/2000 | 51300000243 | Kp 9, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 84 | PHAN THỊ THANH NHÀN | 20/07/1992 | 60192008989 | Kp Ung Chiếm Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 85 | HỒ THANH NHÂN | 01/01/1975 | 84075011556 | Ấp 2B Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 86 | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | 10/06/1980 | 45080005884 | Thôn Tích Tường, Phường Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 87 | NGUYỄN ANH NHẬT | 01/11/2007 | 77207006454 | Ấp Tân Lập Xã Xuân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 88 | PHẠM MINH NHẬT | 19/05/1999 | 46099004805 | Ấp Phú Điền Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 89 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHI | 10/01/1984 | 83184001314 | Kp 15, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 751041002660 | C1 | SH Lần Đầu |
| 90 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 01/01/1983 | 70183006180 | Ấp Nước Vàng Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 91 | NGUYỄN MINH NHÍ | 01/01/1995 | 94095002678 | Ấp Xẻo Su Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 92 | PHẠM THỊ HỒNG NHUNG | 22/07/1998 | 36198008825 | Thôn 11 Xã Nam Đồng, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 93 | NGUYỄN HỒNG NIÊN | 01/06/1992 | 49092011495 | Kp15, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 790209170337 | B2 | SH Lần Đầu |
| 94 | NGUYỄN VÕ UYỂN NY | 22/08/2006 | 64306004418 | TDP 8 Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 95 | PHẠM TẤN PHÁT | 08/04/2008 | 79208030394 | Kp 5 Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 96 | THẠCH VĂN PHÁT | 11/11/2004 | 84204011251 | Ấp Cây Đa Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 97 | NGUYỄN ĐẶNG HOÀI PHONG | 20/07/1997 | 82097003318 | Ấp Thạnh Hoà, Xã Vĩnh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 820243016127 | B | SH Lần Đầu |
| 98 | THẠCH HOÀNG PHÚ | 12/01/2008 | 95208008995 | Ấp Cái Giá, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 99 | ĐÀO HỒNG PHÚC | 10/06/2007 | 52207003427 | Kp 19, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 100 | LÊ HOÀNG PHÚC | 27/04/2008 | 87208005877 | Ấp Hưng Lợi Tây, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 101 | PHAN THIÊN PHƯỚC | 08/10/2000 | 93200004639 | Phú Bình, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | 870180005362 | A1 | SH Lần Đầu |
| 102 | LÊ ANH PHƯƠNG | 18/01/2008 | 96208008575 | Ấp Tấn Ngọc Đông, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 103 | NGUYỄN MINH QUÂN | 24/09/1994 | 79094002488 | Kp 55, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 104 | NGUYỄN VĂN QUỐC | 19/05/1987 | 38087014379 | Kp Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 105 | ĐẶNG PHÚ QUÝ | 27/07/2008 | 79208043692 | Kp 26, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 106 | NGUYỄN THỊ HUỲNH QUYÊN | 13/05/2002 | 72302006509 | Ấp Thạnh An, Xã Thạnh Bình, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 107 | PHÚN SÍN SẦU | 26/10/2003 | 75203018155 | Ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 108 | NGUYỄN THANH SEN | 29/04/1998 | 79098032082 | Đường Số 5, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 790196263946 | B2 | SH Lần Đầu |
| 109 | LÊ THANH SƠN | 06/08/1999 | 92099001339 | Kv Thới Đông, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 110 | GIÀNG A SÚNG | 23/03/2002 | 11202004219 | Thôn Đề Can Hồ, Xã Sính Phình, Tỉnh Điện Biên | SH Lần Đầu | ||
| 111 | THÁI THÀNH TÀI | 10/08/1991 | 91091020998 | Ấp Vĩnh Hùng, Xã Vĩnh Tuy, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 112 | TRẦN VĂN TÀI | 09/12/2007 | 94207003835 | Kv 5, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 113 | DƯƠNG QUANG TÂM | 17/04/1992 | 79092020357 | Kp 50, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 114 | THẠCH HỒNG TÂM | 23/04/1999 | 84099004627 | Ấp Đầu Giồng, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 790185143723 | A1 | SH Lần Đầu |
| 115 | HOÀNG THẾ TÂN | 03/04/1998 | 86098009449 | Kp 5, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 116 | HỒNG GIA THÁI | 30/04/2008 | 79208029718 | Kp 31, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 117 | PHẠM THÀNH THÁI | 28/06/2008 | 96208005009 | Khóm Tân Thuộc, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 118 | TRẦN NGUYỄN THẮNG | 23/06/2007 | 91207009989 | Ấp Đông Thành, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 119 | HUỲNH CÔNG THÀNH | 15/07/2000 | 79200025885 | Ấp 40 Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh | 790185160373 | A1 | SH Lần Đầu |
| 120 | LÝ PHÚC THỊNH | 01/01/2008 | 87208003052 | Ấp Khánh Nghĩa, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 121 | NGUYỄN HOÀNG THỊNH | 05/11/1997 | 79097005582 | Kp 13, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | HỒ MINH THÔNG | 05/05/1977 | 79077007126 | Đường 27 Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 790060023148 | E | SH Lần Đầu |
| 123 | KIỀU MINH THỐNG | 26/04/2001 | 95201004874 | Ấp Giồng Tra, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 124 | NGUYỄN THỊ DIỄM THU | 25/11/1996 | 89196018290 | Khóm Núi Voi, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 125 | ĐINH SƠN THỪA | 03/03/1994 | 84094000135 | Đại Mong, Xã Tiểu Cần, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 126 | VÕ ANH THUẬN | 25/04/2007 | 79207028940 | Kp 3, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 127 | DƯƠNG THỊ THƯƠNG | 01/01/1995 | 96195011849 | Ấp 8, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 128 | NGUYỄN QUANG THƯỜNG | 20/02/1998 | 46098008279 | Thôn Tân Sa, Xã Phú Vinh, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 129 | ĐẶNG PHẠM THỦY TIÊN | 06/04/2008 | 79308002180 | Kp 19 Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 130 | HỒ NGUYỄN TRUNG TÍN | 15/11/2007 | 79207033848 | Kp 7, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 131 | NGUYỄN THANH TRÍ TÍN | 06/07/2004 | 82204009292 | Kp 17, Phường Đạo Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 132 | HỒ MINH TÍNH | 25/08/2004 | 80204004933 | Ấp 3B, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 133 | NGUYỄN TRUNG TÍNH | 03/11/1996 | 52096011490 | Thôn 2B, Xã Hòa Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | 790144808331 | B2 | SH Lần Đầu |
| 134 | LÊ QUỐC TOÀN | 06/01/2008 | 84208010429 | Ấp Giồng Dài, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 135 | LỮ THỊ THANH TRÀ | 30/07/2007 | 60307012637 | Thôn Dẫn Lễ, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 136 | NGÔ PHẠM BẢO TRÂN | 06/07/2008 | 79308028489 | Kp 28, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 137 | NGUYỄN HOÀNG TRANG | 01/06/2008 | 79308046681 | Kp 23, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | PHAN THỊ THÙY TRANG | 04/06/1978 | 79178004405 | Kp 22, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 139 | SIU TRÍ | 03/05/2008 | 64208002959 | Tdp 3, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 140 | ĐÀO THANH TRÚC | 27/04/1999 | 79199020059 | 254/8 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 141 | TRẦN THANH TRÚC | 29/04/2008 | 79308024818 | Kp 18, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 142 | VŨ THÀNH TRUNG | 05/09/1988 | 34088009015 | Thôn Lê Lợi 2, Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 790150121491 | C1 | SH Lần Đầu |
| 143 | LÊ HOÀNG ANH TÚ | 28/04/2008 | 79208001265 | Kp 12, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 144 | ĐÀO NGỌC TUẤN | 25/07/2008 | 79208021143 | Kp Vĩnh Thuận, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 145 | LÊ THANH TÙNG | 12/02/1998 | 79098024558 | Ấp 19, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 146 | NÔNG KIM TÙNG | 05/03/2007 | 66207012752 | Thôn 12, Xã Ea Nuôl, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 147 | PHAN THANH TÙNG | 30/11/1998 | 79098016081 | Kp 21, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 148 | ĐỖ THỊ KIM TUYỀN | 01/01/1981 | 80181013965 | Ấp 3B, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 149 | TRẦN THANH VÂN | 31/01/1988 | 68188008342 | Sn 14/16 Đ. Nguyễn Văn Trỗi, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 150 | TRẦN THỊ VÂN | 07/06/1988 | 79188012017 | Kp 38, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 151 | DANH VÀNG | 10/01/2006 | 94206004789 | Ấp Rầy Mới, Xã Phú Lộc, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 152 | TRẦN VĂN VINH | 01/01/1991 | 96091000129 | Ấp 13, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 153 | NGUYỄN TUẤN VŨ | 06/07/2008 | 77208008708 | Ấp An Hải, Xã Phước Hải, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 154 | PHAN TUẤN VŨ | 18/04/1994 | 87094018867 | Ấp Quí Thuận A, Xã Quới Điền, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 155 | LÊ VĂN VUI | 05/12/1997 | 86097002223 | Ấp Long An, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 156 | NGUYỄN THỊ VƯƠNG | 10/05/1989 | 40189020038 | Ấp Thanh Sơn, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 157 | NGUYỄN NGỌC XUÂN | 18/10/1987 | 60087001823 | Thôn Gia Huynh, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 158 | NGUYỄN VĂN XUÂN | 28/06/2003 | 75203019631 | Ấp 5, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 790252866289 | A1 | SH Lần Đầu |
| 159 | HUỲNH NGỌC NHƯ Ý | 05/04/1995 | 79195007565 | Kp41 Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 160 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 10/09/2001 | 87301002799 | Ấp An Thọ, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu |
