KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO LÁI XE MÔ TÔ HẠNG A
Khóa đào tạo: 79112K261027
Số lượng học viên: 150
Thời gian đào tạo: 6 ngày
Ngày khai giảng: 04/09/2026
Ngày bế giảng: 09/09/2026
- Thời gian đào tạo:
– Học lý thuyết: 02 ngày từ ngày 04/09/2026 đến ngày 05/09/2026
– Học thực hành: 05 ngày từ ngày 06/09/2026 đến ngày 09/09/2026
- Giáo viên dạy:
– Lý thuyết tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
– Thực hành tại địa chỉ: 56/77/41B Đường số 8, Phường Long Phước, Tp. Hồ Chí Minh
Giáo viên: Bùi Quang Hưng
Giáo viên: Lê Lâm Sơn
Giáo viên: Huỳnh Công Nhân
Giáo viên: Võ Nhật Anh
DANH SÁCH HỌC VIÊN
| Số TT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Số CCCD | Nơi cư trú | Số giấy phép lái xe đã có | Hạng giấy phép lái xe đã có | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN PHÚ AN | 22/05/2003 | 87203001220 | Ấp Long Hòa, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 2 | PHẠM THIÊN ÂN | 28/05/2008 | 75208021193 | Kp 2, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 3 | DƯƠNG THỊ TRÂM ANH | 30/07/2005 | 87305010136 | Số Nhà 124C, Xã An Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 4 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 15/06/1982 | 79082034315 | Kp 17, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 5 | PHẠM PHÙNG NHẬT ANH | 20/10/2005 | 66205003568 | Buôn Tuôr, Xã Hòa Phú, Tỉnh Đắk Lắk | 790237131650 | A1 | SH Lần Đầu |
| 6 | TRẦN NHẤT ANH | 18/09/2003 | 75203008462 | Ấp 3, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 7 | HOÀNG CÔNG GIA BẢO | 05/01/2004 | 79204044154 | Kp 13, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 8 | NGUYỄN GIA BẢO | 30/07/2008 | 60208009396 | Xóm 2, Thôn 3, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 9 | NGUYỄN HUỲNH CHÍ BẢO | 12/10/2007 | 92207006619 | Ấp Qui Lân 3, Xã Thạnh Quới, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 10 | NGUYỄN VŨ BẢO | 17/03/2008 | 52208001812 | Kp4, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 750265016738 | A1 | SH Lần Đầu |
| 11 | HUỲNH THANH BÌNH | 02/04/2008 | 79208029280 | Khóm 5, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 12 | LÊ CHÍNH | 19/01/2007 | 56207004226 | Thôn Vạn Thuận, Xã Nam Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | SH Lần Đầu | ||
| 13 | NGUYỄN VĂN CƠ | 01/01/1985 | 96085020285 | Ấp 6, Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 14 | LÊ NGỌC ĐẠI | 19/02/2001 | 46201002847 | TDP Tây Phú, Phường Hóa Châu, Thành phố Huế | SH Lần Đầu | ||
| 15 | HUỲNH TẤN ĐẠT | 07/10/2006 | 79206030837 | Ấp 7, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 16 | PHẠM THÀNH ĐẠT | 03/08/2008 | 72208001300 | Kp Ninh Thuận, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 17 | NGUYỄN KIM ĐỊNH | 01/01/1991 | 96191010892 | Ấp Lung Trường, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 18 | HUỲNH VĂN ĐÓ | 05/02/1993 | 60093004108 | TDP 8, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | 790113269251 | A1/B2 | SH Lần Đầu |
| 19 | HÀ VIỆT ĐỨC | 15/09/2002 | 34202011440 | Kp 16, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 20 | HOÀNG VĂN DŨNG | 03/12/2004 | 4204003868 | Thôn Thạch Sơn, Xã Ea M’Droh, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 21 | PHAN VĂN DŨNG | 31/12/1996 | 83096002983 | Ấp Bình Đông, Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 22 | TRẦN TUẤN DŨNG | 30/12/1994 | 79094003188 | Kp 61, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 790186091759 | FC | SH Lần Đầu |
| 23 | VÕ TUẤN DŨNG | 08/01/1999 | 52099005360 | Kp 52, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 24 | BÙI KHÁNH DUY | 23/10/2005 | 60205003019 | Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Hải, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 25 | HOÀNG NGỌC ANH DUY | 27/07/2008 | 75208010432 | Ấp Xuân Hòa, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 26 | LÂM NGỌC DUY | 25/12/2006 | 95206009436 | Ấp Béc Hen, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 27 | NGUYỄN PHƯỚC DUY | 02/05/2008 | 60208003824 | Thôn Đồng Kho 1, Xã Đồng Kho, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 28 | TẠ MINH HẢI | 05/12/2007 | 94207007214 | 82/2 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 29 | LÊ THỊ NGỌC HIỀN | 03/06/2008 | 64308002394 | Tdp 7, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 30 | TÀO THỊ HIỀN | 10/04/1996 | 52196013702 | Kv Phú Thành, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 31 | LÊ ĐỖ MINH HIỂN | 01/07/2006 | 60206006165 | Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 32 | BÙI HIẾU | 03/03/2008 | 60208001700 | Tổ 5, Thôn 5, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 33 | CAO VĂN HIẾU | 25/05/1997 | 80097007691 | Ấp Hồi Xuân, Xã Tầm Vu, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 34 | ĐOÀN MINH HIẾU | 05/09/2000 | 83200006725 | Số Nhà 6/4, Xã Đại Điền, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 35 | LÊ CHÍ HIẾU | 22/02/1999 | 87099008283 | Kp An Thành, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 36 | TRƯƠNG MINH HIẾU | 29/05/2004 | 44204002888 | Thôn Yên Thọ, Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 37 | NGUYỄN QUỐC HÒA | 18/12/2005 | 75205013105 | Ấp Hòa Bình, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 38 | NGUYỄN XUÂN HOÀNG | 11/10/1992 | 79092021733 | Kp 90, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 790118226433 | B2 | SH Lần Đầu |
| 39 | TRẦN THỊ THÚY HỒNG | 02/02/1996 | 91196006935 | Số Nhà 343, Tổ 13, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 40 | VŨ THỊ HƯƠNG | 29/03/1993 | 24193014674 | Ấp Lung Rong, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 41 | LÊ TRỌNG HỮU | 28/07/2008 | 80208001285 | Ấp Kinh Mới, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 42 | NGUYỄN TRỌNG HỮU | 01/05/2003 | 79203045247 | Ấp Tân Thành, Xã Tân Tập, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 43 | LÊ MINH HUY | 12/06/2006 | 70206010288 | Thôn Bổn Xăng, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | 700249004831 | B | SH Lần Đầu |
| 44 | NGÔ ĐỨC HUY | 26/05/1998 | 79098004186 | 79/24 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 790248184869 | B2 | SH Lần Đầu |
| 45 | LÊ VĂN KHẢI | 02/02/2004 | 94204009683 | Ấp Tân Bình, Xã Tân Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 46 | LÊ CHÁNH KHANG | 06/04/2008 | 75208001572 | Kp Xuân Trung, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 47 | LÊ VŨ KHANG | 02/09/2003 | 96203010844 | Ấp Hòa Mỹ, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 48 | DƯƠNG VĂN KHANH | 10/01/2006 | 94206007286 | Ấp Phước An, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 49 | NGUYỄN BẢO KHANH | 26/09/1990 | 74090000643 | Khu 6, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh | 740210004101 | B2 | SH Lần Đầu |
| 50 | NGÔ PHAN VIỆT KHÁNH | 06/05/1977 | 79077012426 | Kp 16, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh | 790023012444 | A1/D | SH Lần Đầu |
| 51 | NGUYỄN HOÀNG ANH KHOA | 20/05/2007 | 75207012098 | Ấp Long Phước, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 52 | NGUYỄN THÀNH ANH KHOA | 10/12/2007 | 51207019464 | Thôn Cổ Lũy Bắc - Vĩnh Thọ, Xã An Phú, Tỉnh Quảng Ngãi | SH Lần Đầu | ||
| 53 | DƯƠNG ANH KIỆT | 23/03/2005 | 79205001673 | Kp 35, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 54 | VÕ VĂN KIỆT | 15/09/2000 | 68200003876 | Thôn 1, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | 790196063650 | B2 | SH Lần Đầu |
| 55 | Y YOP KNUL | 28/02/1999 | 66099003635 | Buôn Knul, Xã Ea Na, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 56 | CAO THÀNH LẬP | 01/01/1974 | 87074007709 | Ấp Rọc Muống, Xã Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 57 | LÊ THANH LIÊM | 29/07/2008 | 79208016565 | Kp 50, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 58 | NGUYỄN BẢO LINH | 04/04/1991 | 79091032217 | 24/4 Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 59 | THẠCH LINH | 01/02/1994 | 95094001622 | Khóm 4A, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 60 | BÙI HỮU LỢI | 17/07/2008 | 94208013884 | Ấp 6, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 61 | TRẦN VĂN LỢI | 08/08/2006 | 91206004454 | Ấp Hai Tỷ, Xã Hòa Thuận, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 62 | HOÀNG HẢI MINH | 07/07/2007 | 68207006637 | 90/15 Huỳnh Thúc Kháng, Tổ 7, Phường 2 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 63 | LÊ TRỌNG MINH | 18/11/2007 | 91207001383 | Ấp Cư Xá, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 64 | NGUYỄN LÊ BÌNH MINH | 16/08/2007 | 79207042787 | Kp 1, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 65 | NGUYỄN NHUỆ MINH | 22/08/2005 | 25205000252 | Kp 15, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 790251820143 | B | SH Lần Đầu |
| 66 | PHAN HÙNG MINH | 09/08/2008 | 79208004879 | Ấp 50, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 67 | MẠC TÀO HẢI MY | 03/02/2001 | 79301031963 | Ấp Tân Hạnh, Xã Xuân Định, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 68 | CHAU RI NA | 15/03/2002 | 89202013061 | Ấp Vĩnh Thượng, Xã An Cư, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 69 | ĐINH VĂN NAM | 02/03/2005 | 44205006924 | Thôn Yên Thọ, Xã Kim Phú, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 70 | NGUYỄN VĂN NAM | 02/10/2004 | 93204006042 | Ấp Vĩnh Phú, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 71 | NEÁNG NAN | 03/02/1999 | 89199018417 | Ấp Bằng Rò, Xã Tri Tôn, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 72 | JEFFREY PAUL MAC NEIL | 6/5/1963 | 566359451 | 30 Nguyễn Nghiễm, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 73 | BÙI NGUYỄN KIM NGÂN | 20/01/2003 | 79303027014 | Kp 1, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 74 | HUỲNH LÊ VĨNH NGHI | 28/08/2007 | 87207009809 | Kp Nội Hoá 2, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 790269185650 | B | SH Lần Đầu |
| 75 | TRẦN THỊ ĐÔNG NGHI | 03/11/1987 | 89187021346 | Ấp Kiến Bình, Xã Chợ Mới, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 76 | LÊ TRỌNG NGUYÊN | 19/11/2007 | 68207008989 | Kp 8, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 77 | TÔ CHÍ NGUYỆN | 15/11/2000 | 96200001298 | Ấp Cái Chim, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 78 | MÃ THÀNH NHÂN | 02/08/2008 | 79208005119 | Kp 6, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 79 | MAI HUY NHẬT | 03/01/2006 | 75206007704 | Kp 2, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 80 | ĐẶNG NGỌC YẾN NHI | 22/07/2008 | 79308019140 | Kp 8, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 81 | VÕ THỊ NHO | 24/08/2000 | 92300000132 | Kv Tân Hưng, Phường Thới Long, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 82 | HUỲNH THỊ HỒNG NHƯ | 14/06/2002 | 95302002897 | Khóm Phong Thạnh, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 83 | THẠCH THỊ HOÀNG NHƯ | 04/08/2008 | 94308011065 | Kv 16, Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 84 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 19/11/2001 | 79301011716 | Kp 27, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 85 | NGÔ TẤN NHỰT | 01/01/1990 | 95090009678 | Ấp Lung Rong, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 86 | NGUYỄN TRẦN MINH PHÚ | 23/12/2007 | 79207037298 | Kp 16, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 87 | TRẦN NGỌC PHÚ | 18/01/1999 | 95099000171 | Khóm Long Thạnh C, Phường Long Phú, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 88 | HỒ NGUYỄN TẤN PHÚC | 26/03/2005 | 82205009221 | 189 Ấp Thạnh Trị, Xã Vĩnh Kim, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 89 | NGÔ HOÀNG PHÚC | 17/03/2008 | 93208006075 | Ấp Hòa Thuận, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 90 | LÊ HOÀNG THANH PHƯƠNG | 03/11/2007 | 79207011520 | Kp 19, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 91 | NGUYỄN VINH QUANG | 07/08/2008 | 83208003503 | Ấp Thạnh Lễ, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 92 | TÔ MINH QUANG | 26/03/2004 | 80204000246 | Kp Bến Đò, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 93 | NGUYỄN TRUNG QUỐC | 26/05/2002 | 75202006398 | Ấp 9/4, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 94 | TRẦN VĂN QUÝ | 23/05/2006 | 70206008072 | Thôn 4, Xã Bom Bo, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 95 | NGUYỄN THỊ HOÀNG QUYÊN | 05/05/2008 | 92308005058 | Kv Thới Bình, Phường Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 96 | THẠCH SA RENE | 20/11/2000 | 84200007901 | Ấp Ô Trom, Xã Tập Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 97 | NGUYỄN HỮU SANG | 17/06/1987 | 75087004832 | Ấp Phú Thành, Xã Phú Lâm, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 98 | VÕ A SANG | 12/12/2005 | 79205022811 | Kp 12, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 99 | VÕ THANH SANG | 07/09/1992 | 72092003068 | Ấp Phước Hòa, Xã Phước Vinh, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 100 | PHAN THỊ SÁU | 01/01/1990 | 91190011688 | Ấp Long Hòa 1, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 101 | VŨ NGỌC SƠN | 08/11/1991 | 79091035493 | Kp 5, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 102 | ĐIỂU TÀI | 12/03/1990 | 70090001257 | Thôn Khắc Khoan, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 103 | LÊ ĐỨC TÀI | 06/05/2008 | 66208018501 | Tdp An Lạc 4, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk | SH Lần Đầu | ||
| 104 | LÊ VĂN TÀI | 25/04/2001 | 38201015323 | Thôn Chiềng Chanh, Xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh Hóa | SH Lần Đầu | ||
| 105 | NGÔ MINH TÀI | 16/12/2007 | 79207042735 | Ấp 12, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 106 | NGUYỄN THÀNH TÀI | 25/10/2007 | 79207031809 | Kp 8, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 107 | TRẦN VŨ MINH TÀI | 18/02/2004 | 51204010752 | Thôn An Phú, Xã Long Phụng, Tỉnh Quảng Ngãi | 510224002516 | A1 | SH Lần Đầu |
| 108 | NGUYỄN DUY TÂM | 11/09/1995 | 83095006987 | Ấp Thạnh Hoà A, Xã Thạnh Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 790134403485 | B2 | SH Lần Đầu |
| 109 | NGUYỄN THANH TÂM | 06/07/1981 | 86081002640 | Ấp An Quới, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 110 | ĐINH QUỐC THÁI | 13/04/2006 | 79206001053 | Kp 38, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 111 | TRẦN HUỲNH QUỐC THÁI | 09/08/2008 | 79208042639 | Kp 64, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 112 | LÊ HỮU THẮNG | 23/08/2001 | 87201008287 | Kp Bình Hòa Thượng, Phường Thường Lạc, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 113 | ĐẶNG THỊ MỸ THANH | 24/05/1998 | 94198004656 | Ấp Hậu Bối, Xã Đại Hải, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 114 | VÕ CHẾ THANH | 03/02/2004 | 89204008875 | Ấp Quốc Khánh, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 115 | NGUYỄN MINH THÀNH | 23/09/1977 | 74077000584 | Kp 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 740033011322 | A1/C | SH Lần Đầu |
| 116 | ĐẶNG THỊ KIM THẢO | 02/06/2002 | 89302017246 | Ấp Hai Xáng, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 117 | BÙI MINH THIỆN | 08/12/2007 | 75207017816 | Ấp Thọ Lộc, Xã Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 118 | HUỲNH CHÍ THIỆN | 26/10/2006 | 83206011292 | 427 Phú Hòa, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 119 | LÊ CHÍ THIỆN | 01/01/2004 | 96204011786 | Ấp Hố Gùi, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 120 | NGUYỄN CHÍ THIỆN | 22/09/2003 | 87203007823 | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 121 | NGUYỄN THỊNH | 01/12/2004 | 79204033194 | 100/29 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 122 | NGUYỄN PHÚC THỊNH | 14/08/2008 | 74208000744 | Kp Bình Nhâm, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 123 | NGUYỄN THANH THỐNG | 10/02/1998 | 83098001409 | Ấp Mỹ Điền, Xã Thanh Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 124 | LÊ THỊ MINH THƯ | 08/06/2008 | 84308008881 | Ấp Hòa Lục, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 125 | LÊ KHÁNH MINH THUẬN | 06/08/2008 | 68208000051 | Thôn Lộc Đức 10, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 126 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 17/02/1981 | 82081004549 | Kp Mỹ Cần, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 127 | NGUYỄN VĂN THƯỜNG | 01/02/1993 | 36093015576 | Thôn 12, Xã Hồng Phong, Tỉnh Ninh Bình | SH Lần Đầu | ||
| 128 | LƯU LỆ THÚY | 01/01/1987 | 87187006126 | Kp Bình Hưng, Phường Hồng Ngự, Tỉnh Đồng Tháp | SH Lần Đầu | ||
| 129 | NGUYỄN MINH TIÊN | 15/02/2003 | 60203008320 | Thôn Ninh Thuận, Xã Hàm Liêm, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 130 | TÔ MINH TIẾN | 05/05/2004 | 91204002936 | Ấp Tân Quới, Xã Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu | ||
| 131 | TỐNG KIM TIỀN | 27/07/2008 | 96308000454 | Khóm Hòa Đông, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 132 | NGUYỄN TRẦN BỬU TÍN | 11/04/1992 | 79092008798 | 15/6A Ấp 29, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 133 | TRƯƠNG XUÂN TÌNH | 19/12/2005 | 52205004194 | Chánh Trạch 1, Xã Phù Mỹ Đông, Tỉnh Gia Lai | SH Lần Đầu | ||
| 134 | NGUYỄN VĂN TÒN | 09/01/2003 | 95203011826 | Ấp Vĩnh Mới, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh Cà Mau | SH Lần Đầu | ||
| 135 | LÊ THỊ THU TRANG | 13/06/2007 | 94307002303 | Ấp Trung Xuân, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 136 | NGUYỄN NGỌC TRỌNG | 15/09/1994 | 45094010209 | Thôn Cát Sơn, Xã Bến Hải, Tỉnh Quảng Trị | SH Lần Đầu | ||
| 137 | NGUYỄN THỊ THANH TRÚC | 17/09/1994 | 89194016973 | Kp 55, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 138 | HUỲNH NGÔ PHI TRƯỜNG | 01/11/2001 | 49201012772 | Thôn Phú Lạc, Xã Thu Bồn, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 139 | NGUYỄN BÉ TRƯỜNG | 15/08/1983 | 94083010100 | Ấp Cảng Buối, Phường Khánh Hòa, Thành phố Cần Thơ | SH Lần Đầu | ||
| 140 | THẠCH TRƯỜNG | 01/01/1991 | 84091002728 | Ấp Trả Ốt, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | SH Lần Đầu | ||
| 141 | LÊ VĂN TỨ | 22/02/1997 | 82097008201 | Ấp Bình Thọ 1, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | 740154022049 | B | SH Lần Đầu |
| 142 | MANG THANH TÙNG | 09/09/2007 | 60207000964 | Thôn Ku Kê, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | SH Lần Đầu | ||
| 143 | ĐẶNG THỊ TƯƠI | 01/01/1976 | 91176004866 | Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh | SH Lần Đầu | ||
| 144 | TRẦN TRỌNG VĨ | 12/06/2002 | 49202014075 | Thôn An Hải, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng | SH Lần Đầu | ||
| 145 | NGUYỄN ANH VIỆT | 13/06/2008 | 26208002264 | Thôn Hậu Lộc, Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | SH Lần Đầu | ||
| 146 | NGUYỄN QUANG VINH | 01/06/2008 | 79208028348 | Kp 8, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 147 | HOÀNG THỊ VÓC | 08/07/1986 | 34186015511 | Ấp Long Phước, Xã Long Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH Lần Đầu | ||
| 148 | NGUYỄN TRƯỜNG VŨ | 20/06/1980 | 66080009481 | Tdp 11, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk | 270200004564 | B2 | SH Lần Đầu |
| 149 | PHẠM PHI VŨ | 01/01/1975 | 74075006963 | 7B Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh | SH Lần Đầu | ||
| 150 | HỨA VĂN VƯƠNG | 29/06/2004 | 91204002033 | Ấp Lô 12, Xã Vĩnh Hòa, Tỉnh An Giang | SH Lần Đầu |
