| 1 | 1 | ĐẶNG THIÊN AN | 20/04/2007 | 462 Ấp Phụng Ngoại, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 2 | 2 | HOÀNG BÁ AN | 16/02/2005 | Thôn Đông Cao, Xã Thiên Cầm, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 3 | 3 | HUỲNH VÂN AN | 12/01/2008 | Kp Long Phước, Phường Mỹ Phước Tây, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 4 | 4 | NGUYỄN HOÀNG AN AN | 12/04/2007 | Kp 4, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 5 | 5 | VŨ CẢNH AN | 25/01/2003 | Tổ 6, Ấp 4,, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 6 | 6 | NGUYỄN TẤN THIÊN ÂN | 10/04/2007 | Kp 35, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 7 | 7 | NGUYỄN VĨ ÂN | 28/07/2007 | 212/07 Quốc Lộ 22, Tổ 5 Ấp Hậu, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 8 | 8 | THÔNG MINH ÂN | 11/10/2006 | Thôn Thanh Kiết, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 9 | 9 | VÕ HỒNG ÂN | 03/11/2005 | Ấp An Thường, Xã An Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 10 | 10 | ĐẶNG VŨ QUỲNH ANH | 23/01/2005 | Thôn 7, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 11 | 11 | ĐỖ VÂN ANH | 01/06/1999 | 99/36 Nguyễn Đình Chiểu, KP 7, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 12 | 12 | NGUYỄN CHẲNG ANH | 15/01/1998 | Ấp Đông Cơ, Xã Vĩnh Điều, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 13 | 13 | NGUYỄN DOÃN ANH | 23/02/1990 | Thôn Vĩnh Thọ, Xã Anh Sơn Đông, Tỉnh Nghệ An | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 14 | 14 | NGUYỄN MINH TUẤN ANH | 13/06/2008 | Kp Phước Thọ, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 15 | 15 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 19/09/1985 | Thôn Châu Bình, Xã Đông Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 16 | 16 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 13/06/2004 | Thôn Ân Thi 2, Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 17 | 17 | NGUYỄN TUẤN ANH | 30/11/1984 | 188/19 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 18 | 18 | PHẠM KIM ANH | 24/12/2007 | 138 Tổ 5, Ấp Sở Tại, Xã Giồng Riềng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 19 | 19 | PHAN HOÀNG ANH | 01/01/1985 | Tổ 1, Ấp Đá Nổi A,, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 20 | 20 | PHAN TRẦN HÙNG ANH | 22/11/2007 | Kp 57, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 21 | 21 | TRẦN ĐỖ VÂN ANH | 27/11/2002 | 176 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 22 | 22 | TRẦN THỊ MAI ANH | 06/12/1990 | Kv2, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 23 | 23 | TRẦN TÚ ANH | 25/06/1991 | Ấp Đá Biên, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 24 | 24 | TRUNG MINH ANH | 16/01/2004 | Kp 11,, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 25 | 25 | VŨ TUẤN ANH | 18/02/2004 | Thôn Đông Thành, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 26 | 26 | VŨ TƯỜNG ANH | 30/05/2008 | TDP La Chữ Thượng, Phường Kim Trà, Thành phố Huế | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 27 | 27 | ĐẶNG HỒNG NHỰT ÁNH | 23/02/2003 | Khóm 3, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 28 | 28 | TRẦN THỊ ÁNH | 10/09/2001 | Thôn 9, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 29 | 29 | QUÁCH VĂN BẠCH | 21/05/2008 | TỔ 29, ẤP VĨNH QUỚI, Xã Vĩnh An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 30 | 30 | HUỲNH TẤN BẢN | 20/01/2007 | Buôn Xóm A,, Xã Cư Pơng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 31 | 31 | NGUYỄN THỊ KHÁNH BĂNG | 19/05/2006 | Ấp Long Sơn, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 32 | 32 | PHẠM ĐỖ NHI BĂNG | 01/10/2005 | Ấp 4, Xã Cái Đôi Vàm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 33 | 33 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 27/04/2008 | Kp 49,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 34 | 34 | VÕ MINH BẰNG | 13/07/2004 | Ấp Tân Hưng, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 35 | 35 | ĐẶNG CHÍ BẢO | 03/04/2008 | Ấp 5,, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 36 | 36 | ĐẶNG GIA BẢO | 08/08/1995 | 9A Ấp 7, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 37 | 37 | ĐINH GIA BẢO | 23/02/2008 | Tổ Dân Phố 1, Xã Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 38 | 38 | HỒ THÁI BẢO | 16/04/2007 | Thôn Trung Hiệp 2, Xã Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 39 | 39 | HOÀNG THÁI BẢO | 21/08/2007 | TDP 4, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 40 | 40 | NGỤY GIA BẢO | 26/12/2007 | 202, Đồng Nhơn, Xã Châu Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 41 | 41 | NGUYỄN ĐỨC HOÀI BẢO | 07/02/2005 | Tdp Phú Lộc Tây 2, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 42 | 42 | NGUYỄN HOÀNG BẢO | 21/10/2007 | Ấp Giồng Lớn B, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 43 | 43 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 21/02/2007 | Thôn Tiến Hoà, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 44 | 44 | NGUYỄN QUỐC BẢO | 09/04/2002 | Lương Trung, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 45 | 45 | NGUYỄN VŨ BẢO | 07/04/1996 | Đường Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 46 | 46 | PHẠM CHÍ BẢO | 20/05/2007 | Ấp Thanh Tân, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 47 | 47 | PHẠM CHÍ BẢO | 16/10/2003 | Ấp Khởi Nghĩa, Xã Cầu Khởi, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 48 | 48 | PHẠM THANH BẢO | 16/10/2007 | Tổ 16 Ấp 10, Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 49 | 49 | PHAN HỌC GIA BẢO | 31/10/2006 | Tổ 1, Ấp Minh Lập 4, Xã Nha Bích, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 50 | 50 | PHAN HỒNG KIM BẢO | 31/05/2008 | Ấp Bà Lang, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 51 | 51 | TRẦN THIÊN BẢO | 01/08/2006 | Kp 28, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 52 | 52 | VÕ HOÀI BẢO | 02/04/2004 | 357/7C Kp Đông Tác, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 53 | 53 | NGUYỄN THỊ BAY | 01/01/1983 | Tổ 1, Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 54 | 54 | NGÔ THỊ BÉ | 25/06/1984 | Xóm 1, Thôn Thạch An,, Xã Bình Chương, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 55 | 55 | TRẦN THỊ BÉ | 07/07/2001 | Ấp Nô Thum,, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 56 | 56 | BÙI ĐÌNH BỀN | 09/06/1974 | 150/4 Kp 18, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 57 | 57 | DANH BÌNH | 10/03/2003 | Tổ 21, Ấp Lình Huỳnh, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 58 | 58 | LÝ GIA BÌNH | 15/05/2008 | ẤP 4, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 59 | 59 | NGUYỄN QUỐC BÌNH | 21/06/2005 | Kp 6, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 60 | 60 | NGUYỄN THANH BÌNH | 25/11/2003 | THÔN TÂN KỲ, Xã Công Chính, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 61 | 61 | PHAN THANH BÌNH | 26/04/2007 | Thôn Phong An, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 62 | 62 | SƠN THANH BÌNH | 11/10/2007 | Ấp Xuân Minh 2, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 63 | 63 | TRẦN VĂN BƯNG | 01/01/1989 | ẤP KINH LỚN, Xã Cái Nước, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 64 | 64 | PHẠM THỊ BƯỚM | 08/10/1966 | Kp Phú Mỹ 1,, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 65 | 65 | LÊ MINH TẤN BỬU | 01/06/2007 | Kp7, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 66 | 66 | LÊ THỊ HỒNG CẨM | 15/05/1993 | Ấp An Thành Đông,, Xã Trung Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 67 | 67 | NGUYỄN PHƯỚC CẢNH | 20/02/2008 | Ấp An Đông, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 68 | 68 | NGUYỄN VĂN CẢNH | 04/07/1996 | Ấp Gò Thuyền,, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 69 | 69 | TRỊNH MINH CẢNH | 05/06/1998 | Ấp Phú Thuận A, Xã Phú Lâm, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 70 | 70 | THẠCH QUI CHÁCH | 01/01/1987 | Ấp Tân Lịch,, Xã Tân Thạnh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 71 | 71 | PHẠM THỊ CHÂN | 10/03/2003 | Ấp 1,, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 72 | 72 | NGÔ VĂN CHÁNH | 09/07/2005 | Tdp Khánh Bắc, Phường Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 73 | 73 | ĐỖ VĂN CHÂU | 09/06/2008 | Kp 1, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 74 | 74 | HUỲNH THỊ THANH CHÂU | 24/07/1997 | 243/53/5 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 75 | 75 | NGUYỄN LÊ NGỌC CHÂU | 29/06/2007 | Ấp 3, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 76 | 76 | NGUYỄN THỊ NGỌC CHÂU | 30/06/1985 | Khóm 13, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 77 | 77 | PHẠM THỊ HỒNG CHÂU | 21/02/2007 | Kp 16, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 78 | 78 | TRẦN THỊ BÍCH CHÂU | 15/02/2005 | Kp 52,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 79 | 79 | TRỊNH VĂN CHÂU | 01/01/1983 | Ấp Tân Điền A, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 80 | 80 | VÀNG THỊ CHÉ | 15/11/1998 | Thôn Sân Bay, Xã Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 81 | 81 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG CHI | 15/10/2005 | Thôn 5,, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 82 | 82 | NGUYỄN THỊ KIM CHI | 09/12/1996 | Khu Vực Phước Lộc, Phường Tân Lộc, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 83 | 83 | NGUYỄN THỊ MỸ CHI | 20/10/1971 | 229/4A, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 84 | 84 | PHẠM THỊ KIM CHI | 17/08/1987 | Kp 28, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 85 | 85 | HUỲNH VĂN CHIẾN | 12/02/2002 | Ấp Long Hiệp, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 86 | 86 | NGUYỄN VĂN CHUẨN | 08/02/2001 | 387/3 Thạnh Hòa, Xã Thạnh Phong, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 87 | 87 | PHAN CẨM CHƯƠNG | 05/09/1979 | Kp 19,, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 88 | 88 | LÂM TRÍ CÔNG | 25/02/2001 | Tổ Dân Phố Số 2, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 89 | 89 | NGUYỄN THỊ CÚC | 01/01/1986 | Ấp Phú Mỹ, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 90 | 90 | CHIẾNG MẠNH CƯỜNG | 08/07/2001 | Ấp Phú Lợi 1, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 91 | 91 | HỒ TUẤN CƯỜNG | 05/12/2007 | Kp 6, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 92 | 92 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 16/01/2002 | Tổ 1C, Kp1, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 93 | 93 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 09/06/1977 | Thôn 2, Xã Nghị Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 94 | 94 | PHẠM HOÀNG CƯỜNG | 23/02/1990 | Ấp 2, Xã Châu Pha, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 95 | 95 | TRẦN XUÂN CƯỜNG | 27/02/2007 | Thôn 2, Xã Hòa Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 96 | 96 | TRỊNH VĨNH CƯỜNG | 16/10/1973 | Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 97 | 97 | PHẠM HOÀNG ĐA | 06/12/2006 | Ấp Nô Thum,, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 98 | 98 | NGUYỄN HỮU ĐẠI | 26/10/1997 | Thôn Bùi Hạ 1, Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 99 | 99 | TRẦN HOÀNG ĐẠI | 06/06/2008 | Kp 28, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 100 | 100 | NGUYỄN CHÍ ĐÃM | 12/03/1990 | Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 101 | 101 | TÂU XÁ ĐAN | 01/01/1998 | Thôn Giá, Xã Phước Hà, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 102 | 102 | THÁI HỮU ĐAN | 12/07/2007 | Kp 32, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 103 | 103 | TRẦN HỮU ĐANG | 29/06/2007 | Kp 28, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 104 | 104 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 12/04/2008 | Kp 55,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 105 | 105 | NGUYỄN KHÁNH ĐĂNG | 14/08/2007 | Tdp 19,, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 106 | 106 | NGUYỄN KHÁNH ĐĂNG | 13/02/2004 | Tổ 3, Ấp Long Thái,, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 107 | 107 | ĐOÀN THỊ ĐẶNG | 29/12/1995 | Tdp Bá Hà 1, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 108 | 108 | LIÊU ĐẶNG | 01/04/1986 | Ấp Chắc Tưng,, Xã Tài Văn, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 109 | 109 | NGUYỄN XUÂN ĐÀO | 08/07/2004 | Kp 5, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 110 | 110 | THỊ NGỌC ĐÀO | 20/06/1994 | Ấp 1, Xã Xuân Quế, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 111 | 111 | BÙI TẤN ĐẠT | 21/11/2007 | Ấp Khánh An,, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 112 | 112 | LÊ BẢO ĐẠT | 09/02/1986 | Khóm Long Thạnh A,, Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 113 | 113 | LÊ ĐỖ THÀNH ĐẠT | 11/05/2007 | Ấp Thạnh Kiết, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 114 | 114 | LÊ THÀNH TẤN ĐẠT | 29/01/2008 | Kp 65, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 115 | 115 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 13/04/2003 | Ấp Bình An, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 116 | 116 | NGUYỄN TRẦN ĐẠT | 14/06/2006 | Kp 1, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 117 | 117 | PHAN TIẾN ĐẠT | 27/05/2002 | Khu 2, Ấp Lộc Hoà,, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 118 | 118 | PHI ANH ĐẠT | 18/06/2003 | 183/66 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 119 | 119 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 11/08/2007 | Thôn Tan Lập B, Xã Đăk Mar, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 120 | 120 | LÂM VĂN ĐỂ | 01/01/2003 | Ấp 12,, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 121 | 121 | HUỲNH K' ĐIỂM | 10/08/2007 | Thôn Ta Moon,, Xã Phan Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 122 | 122 | LÊ HỮU ĐIỀN | 05/05/2006 | Kp Tân Ba, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 123 | 123 | LÊ QUANG THIÊN ĐIỆN | 19/05/1984 | Kp 41, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 124 | 124 | TRƯƠNG HỒNG ĐIỆP | 01/01/1974 | Tổ 25 Bình Phú,, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 125 | 125 | HUỲNH KIM DIỆU | 11/10/1993 | Khóm 13, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 126 | 126 | THẠCH ĐIỀU | 03/04/1997 | Ấp Bưng Buối,, Xã Liêu Tú, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 127 | 127 | VÕ VĂN ĐIỀU | 01/01/1990 | Ấp Mỹ Khánh A,, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 128 | 128 | TRẦN THỊ ĐIỂU | 26/02/1988 | Tổ 4, An Hiệp,, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 129 | 129 | NGUYỄN CÔNG ĐỈNH | 28/07/2006 | Khóm Long Thị D, Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 130 | 130 | HUỲNH VĂN DO | 02/06/2004 | Kp 65,, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 131 | 131 | NGUYỄN TRIỆU ĐÔ | 21/09/2006 | Ấp Ba Se B, Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 132 | 132 | MA NĂNG ĐỌA | 10/12/2001 | Thôn Tân Hà,, Xã Phước Hà, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 133 | 133 | TRẦN THẾ ĐÔNG | 24/08/2002 | Ấp Phú Thịnh 4, Xã Tà Lài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 134 | 134 | TRẦN HẢI ĐỒNG | 02/11/2007 | Kp 4, Phường Bình Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 135 | 135 | LÂM THỊ DƯ | 01/01/1998 | Ấp 12,, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 136 | 136 | NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG DUNG | 02/05/2004 | Thôn Phước An 2, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 137 | 137 | LƯƠNG NGỌC DŨNG | 07/06/2005 | Thôn 4 Tâng, Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 138 | 138 | NGUYỄN TẤN DŨNG | 25/06/2007 | 215/11/12, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 139 | 139 | NGUYỄN VŨ TIẾN DŨNG | 04/06/2008 | Xóm 4,, Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 140 | 140 | VĂN TẤN DŨNG | 12/11/2006 | Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 141 | 141 | NGUYỄN THỊ KIM ĐƯỢC | 07/02/2001 | Khóm An Lộc, Phường An Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 142 | 142 | LÝ HẢI DƯƠNG | 01/01/1996 | Ấp Vĩnh Phú A, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 143 | 143 | NGUYỄN HOÀNG DƯƠNG | 15/08/2005 | Ấp Hòa Thành,, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 144 | 144 | NGUYỄN HUỲNH ÁNH DƯƠNG | 28/04/2007 | Kv 11, Phường Ngã Bảy, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 145 | 145 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ HƯỚNG DƯƠNG | 27/04/1991 | Ấp Phú Mỹ 1, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 146 | 146 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 23/11/2000 | 222/ATH, Ấp An Thái, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 147 | 147 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 20/06/1999 | Thôn Quảng Phước, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 148 | 148 | TRẦN ĐÌNH DƯƠNG | 11/08/2007 | Thôn 13,, Xã Dang Kang, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 149 | 149 | TRƯƠNG VĂN DƯƠNG | 10/11/2004 | Tổ 5 Thôn 4,, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 150 | 150 | PHẠM DƯỠNG | 28/12/2004 | Thôn Xuân Thiên Thượng, Xã Phú Vinh, Thành phố Huế | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 151 | 151 | PHAN QUỐC ĐƯƠNG | 03/12/2006 | Ấp 4, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 152 | 152 | ĐẶNG KHÁNH DUY | 02/11/2006 | Ấp Thạnh Nhãn 2, Xã Thạnh Thới An, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 153 | 153 | HÀ VŨ DUY | 09/10/2006 | 18 Ấp 23 Phạm Văn Sáng, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 154 | 154 | HỒ THÚY DUY | 09/03/1998 | Ấp Tân Long A, Xã Tân Tiến, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 155 | 155 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 24/09/1998 | Thôn Phú Cường,, Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 156 | 156 | NGUYỄN HUỲNH THANH DUY | 12/04/2005 | Kv 11, Phường Long Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 157 | 157 | NGUYỄN THANH DUY | 29/10/2007 | Tổ 16 Trường Phúc, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 158 | 158 | NGUYỄN THỊ THẢO DUY | 30/05/2008 | Ấp Bình Yên, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 159 | 159 | NGUYỄN THỊ THÚY DUY | 11/12/2005 | Ấp Giồng Lớn B, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 160 | 160 | NGUYỄN TRỌNG HOÀNG KHÁNH DUY | 22/05/2008 | Ấp Tây, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 161 | 161 | TÔ MỸ DUYÊN | 06/04/2003 | 530/PT, Ấp Phú Thạnh 1, Xã Tân Xuân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 162 | 162 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 03/10/1995 | Ấp An Hòa, Xã Mỹ An Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 163 | 163 | TRẦN THANH TIỀN EM | 01/01/2008 | Ấp Nhơn Hòa,, Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 164 | 164 | LÊ THỊ GẤM | 06/05/1975 | Khóm 14, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 165 | 165 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG GIA | 19/03/2008 | 12/1 Đường 9, Kp 29, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 166 | 166 | ĐINH VĂN GIANG | 14/02/2006 | Thôn Lũng Vân,, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 167 | 167 | NGUYỄN THỊ CẨM GIANG | 03/06/1991 | 592, Tổ 12, Ấp 1, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 168 | 168 | TRẦN UYÊN PHƯƠNG GIANG | 26/02/2004 | Khóm Hòa An, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 169 | 169 | VŨ THỊ HƯƠNG GIANG | 16/10/2004 | Thôn Ấp Yên, Xã Hải Hưng, Thành phố Hải Phòng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 170 | 170 | ĐỖ PHI GIAO | 22/10/2007 | 8/4, Đường 2, Khu Phố 13, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 171 | 171 | LÊ THỊ QUỲNH GIAO | 29/05/2006 | Tổ Gò Cà, Thôn Nà Bối,, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 172 | 172 | ĐẶNG CÔNG GIÀU | 02/06/1997 | Tổ 7, Ấp Kinh 2,, Xã Vĩnh Thuận, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 173 | 173 | DƯƠNG PHƯỢNG NGỌC GIÀU | 10/08/1990 | 38 Đường 15, Khu Phố 5,, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 174 | 174 | LÂM VĂN GIÀU | 19/08/2004 | Ấp 4, Xã An Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 175 | 175 | LÊ THỊ MỸ GIÀU | 18/12/2004 | Ấp 2,, Xã An Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 176 | 176 | LÊ THỊ NGỌC GIÀU | 01/01/1982 | Ấp 6, Xã Nhơn Ninh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 177 | 177 | TRẦN THỊ NGỌC GIÀU | 06/05/2008 | Kp 14, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 178 | 178 | DANH THỊ THU HÀ | 29/08/2006 | Ấp Phú Ninh, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 179 | 179 | HOÀNG HỒNG HÀ | 08/09/1989 | Ấp An Phước, Xã Bình Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 180 | 180 | LÊ NGỌC HÀ | 06/02/1985 | Ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 181 | 181 | NGUYỄN LÊ BẢO HÀ | 10/08/2006 | Kp 48, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 182 | 182 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 19/02/2008 | Tổ 14, Ấp 2,, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 183 | 183 | LÊ THANH HẢI | 10/03/1977 | 68/2, Kp Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 184 | 184 | LÝ XUÂN HẢI | 05/01/1978 | Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 185 | 185 | MAI NGỌC HẢI | 09/01/1992 | 35/29 Lê Cảo, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 186 | 186 | NGHIÊM ĐÌNH HẢI | 09/12/1997 | Thôn Tân Thanh, Xã Ia Lâu, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 187 | 187 | LƯU NGỌC HÂN | 23/10/2003 | 17/27/7 Mễ Cốc, KP 10, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 188 | 188 | LÝ HẬU HÂN | 09/12/1985 | Đ Bà Hom, Kp8, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 189 | 189 | MAI NGÔ NGỌC HÂN | 18/04/2008 | Ấp Nhơn Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 190 | 190 | TRẦN NGUYỄN GIA HÂN | 09/04/2004 | Khóm 7, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 191 | 191 | TRƯƠNG NGỌC HÂN | 23/06/2003 | Khóm 2,, Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 192 | 192 | DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG | 21/03/1983 | Ấp Nguyễn Sơn, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 193 | 193 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 20/08/1988 | Ấp An Lương, Xã Hội An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 194 | 194 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 17/04/2007 | Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 195 | 195 | PHAN THỊ HẰNG | 18/05/2001 | Tdp 7 Tây Sơn, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 196 | 196 | TRƯƠNG THỊ BÍCH HẰNG | 12/09/1992 | Ấp An Hòa,, Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 197 | 197 | ĐÀO THỊ HẠNH | 15/03/1984 | Tdp 10 Thành Công, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 198 | 198 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 22/02/1992 | Ấp Phước Thới B, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 199 | 199 | VÕ THỊ HỒNG HẠNH | 10/09/2006 | Kp 5, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 200 | 200 | KIM HÀO | 01/01/1998 | 5/90 Khóm Giồng Giữa B, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 201 | 201 | LÂM CHÍ HÀO | 02/12/2007 | Ấp Tân Hưng, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 202 | 202 | LÊ ANH HÀO | 28/09/2004 | Kp7, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 203 | 203 | NGUYỄN VĂN HÀO | 02/05/2008 | Ấp Xóm Đồng 1, Xã Thới An Hội, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 204 | 204 | NGUYỄN THU HẢO | 24/07/2007 | Lê Hồng Phong,, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 205 | 205 | NGUYỄN THANH HẬU | 19/05/2008 | Kp 48, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 206 | 206 | TRẦN MINH HẬU | 30/05/2008 | Thôn Thái Thành,, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 207 | 207 | ĐỖ THỊ MỸ HIỀN | 11/11/1989 | Kp 30,, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 208 | 208 | LÂM TRẦN HIẾU HIỀN | 23/12/2001 | A33/29Dl1 Ấp 12,, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 209 | 209 | LÊ HÙNG HIỀN | 26/12/2007 | Ấp Hòa Thọ, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 210 | 210 | LÝ THỊ HIỀN | 01/09/1982 | Ấp Trường Bình, Xã Trường Khánh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 211 | 211 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 19/10/1999 | Thôn Thái Hiệp, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 212 | 212 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 23/08/1980 | 8/17B Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 213 | 213 | THÁI VĂN HIỀN | 06/06/2008 | Ấp An Hưng, Xã Đại Ngãi, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 214 | 214 | TRẦN THỊ DIỆU HIỀN | 16/02/1991 | Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 215 | 215 | TRẦN NGỌC HIỂN | 28/08/2007 | Ấp Nguyễn Văn Mận, Xã Ngọc Tố, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 216 | 216 | NGUYỄN GIA HIỆP | 20/11/2006 | Ấp Sóc Đồn,, Xã Hưng Hội, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 217 | 217 | SIU HIÊU | 01/01/1982 | Plei Kte Lớn A,, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 218 | 218 | CAO VĂN HIẾU | 19/10/2000 | Buôn Krái, Xã Nam Ka, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 219 | 219 | HOÀNG TRUNG HIẾU | 20/05/2004 | Thôn 5 Đăng Hà,, Xã Phước Sơn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 220 | 220 | HỒNG GIA HIẾU | 13/12/1997 | Kp21, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 221 | 221 | LÊ MINH HIẾU | 15/02/2005 | Thôn Ngân Điền,, Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 222 | 222 | NGUYỄN TRẦN MINH HIẾU | 10/03/2006 | 9 Trương Hanh, Kp45, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 223 | 223 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 22/08/2006 | Khu Phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 224 | 224 | PHẠM TRUNG HIẾU | 11/12/2007 | Ấp Thị, Xã Cù Lao Giêng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 225 | 225 | TRẦN QUỐC HIẾU | 09/10/2006 | Thôn An Lạc,, Xã Hải Ninh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 226 | 226 | TRẦN TẤN HIẾU | 23/11/2007 | 76/15 Đường Tây Hòa, KP24, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 227 | 227 | TRẦN TRUNG HIẾU | 08/01/2005 | Khóm 4, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 228 | 228 | TRẦN TRUNG HIẾU | 30/04/2006 | Khu Phố Hưng Lộc, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 229 | 229 | BÙI XUÂN HIỆU | 08/05/2002 | Thôn An Thành, Xã An Nhơn Tây, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 230 | 230 | TRƯƠNG THỊ MỸ HOA | 15/03/1998 | Tdp 3B,, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 231 | 231 | NGUYỄN HOÁ | 15/11/1982 | 106E/12 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 232 | 232 | K' SƠN HÒA | 22/05/2007 | Thôn Ta Moon, Xã Phan Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 233 | 233 | MA SEO HÒA | 09/09/2006 | Thôn Đoàn Kết, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 234 | 234 | PHAN ĐỨC HÒA | 12/09/2007 | Khu Phố 19, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 235 | 235 | VŨ VĂN HOAN | 10/07/1990 | Kp 35, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 236 | 236 | ĐINH THIÊN HOÀNG | 21/10/2006 | 615 Huỳnh Tấn Phát,, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 237 | 237 | HỨA VIẾT TUẤN HOÀNG | 28/06/2007 | Khu Nghĩa Phước, Xã Đại Lộc, Thành phố Đà Nẵng | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 238 | 238 | LÊ MINH HOÀNG | 17/12/1999 | Bon Bu Jri, Xã Đắk Song, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 239 | 239 | LƯU ĐỨC MINH HOÀNG | 07/01/2004 | Thôn Văn Lâm 3, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 240 | 240 | NGUYỄN HOÀNG | 03/01/2002 | Kp27, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 241 | 241 | PHẠM QUỐC HOÀNG | 24/01/2008 | Ấp Long Thạnh, Xã Phước Lý, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 242 | 242 | VÕ VĂN HOÀNG | 26/04/2001 | Xóm 7,, Xã Bình Minh, Tỉnh Nghệ An | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 243 | 243 | ĐÀO THỊ HỒNG | 29/11/1967 | Tdp 10 Thành Công,, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 244 | 244 | ĐỖ TRƯƠNG KIM HỒNG | 10/02/1994 | Kp 79, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 245 | 245 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 01/01/1986 | Tổ 14, Ấp Tân Thạnh,, Xã Khánh Bình, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 246 | 246 | TRẦN THỊ HỒNG | 01/01/1983 | Ấp 2, Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 247 | 247 | TRẦN THỊ BÍCH HỒNG | 10/01/2007 | Thôn Phú Kim,, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 248 | 248 | TRƯƠNG THỊ MỸ HỒNG | 07/08/1992 | Tdp 3B, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 249 | 249 | HUỲNH THỊ BÍCH HUỆ | 15/03/2002 | Thôn Mỹ Bình, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 250 | 250 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 22/08/1986 | 42D Ngô Tất Tố, Kp33, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 251 | 251 | THỊ HUỆ | 03/09/2006 | Ấp Hòa Thiện,, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 252 | 252 | TRẦN VĂN HUỆ | 01/01/2005 | Bon Bu Lum, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 253 | 253 | CAO HÙNG | 14/11/1998 | Kp27, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 254 | 254 | ĐỖ HUY QUỐC HÙNG | 19/03/2003 | Thôn Xuân Thành, Xã Đạ Tẻh 2, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 255 | 255 | HỒ PHI HÙNG | 15/07/1983 | Kp20, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 256 | 256 | HUỲNH TRẦN ANH HÙNG | 13/01/2001 | Kp 69,, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 257 | 257 | NGUYỄN TẤN HÙNG | 15/02/2002 | Kp Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 258 | 258 | THÁI LƯƠNG HÙNG | 09/05/1967 | Kp10, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 259 | 259 | ĐỖ KHÁNH HƯNG | 30/03/2007 | 442/73/13 Kp 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 260 | 260 | HUỲNH DUY HƯNG | 11/02/2007 | Thôn 8, Xã Ea Drăng, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 261 | 261 | HUỲNH NGUYỄN HƯNG | 04/06/2008 | Khu Phố 22, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 262 | 262 | LÊ VĨNH HƯNG | 12/06/2008 | Ấp Vĩnh Lợi, Xã Vĩnh Trạch, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 263 | 263 | LỒ TÂN LONG HƯNG | 14/05/2008 | Ấp Suối Trầu 1, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 264 | 264 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG | 08/07/1991 | Khối 8,, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 265 | 265 | NGUYỄN THỊ HƯNG | 12/10/1990 | Thôn Lương Đông,, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 266 | 266 | TRIỆU GIA HƯNG | 13/12/2007 | Thôn 15, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 267 | 267 | TRỊNH VƯƠNG QUỐC HƯNG | 18/08/1993 | Kp1, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 268 | 268 | ĐÀO THỊ NGỌC HƯƠNG | 27/06/2005 | Kp 42, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 269 | 269 | HOÀNG THỊ MINH HƯƠNG | 03/01/2000 | Kp 5, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 270 | 270 | LÊ THỊ THU HƯƠNG | 19/09/1996 | Kp Hoa Lư,, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 271 | 271 | NGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG | 15/05/1996 | 14/18 Tổ 18, Kp Bình Phú, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 272 | 272 | NGUYỄN THỊ NGỌC HƯƠNG | 01/07/1974 | Ấp An Thanh B,, Xã Ngãi Tứ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 273 | 273 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | 27/10/1997 | Kp Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 274 | 274 | PHẠM TRẦN QUẾ HƯƠNG | 03/08/1978 | 2 Lý Tuệ, Kp 33, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 275 | 275 | VÕ THỊ THANH HƯƠNG | 01/01/1981 | Ấp Hào Hảo, Xã Hưng Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 276 | 276 | CAO PHƯỚC HỮU | 01/01/1980 | 53, Ấp Xẻo Cao A, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 277 | 277 | NGUYỄN TRỌNG HỮU | 09/09/2005 | Khu Vực Tân Xuân,, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 278 | 278 | NGUYỄN VĂN HỮU | 20/05/2007 | Ấp Phú Trung, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 279 | 279 | BÙI PHÁT HUY | 22/06/2007 | Ấp 10, Xã U Minh, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 280 | 280 | BÙI THANH HUY | 02/07/2007 | Số Nhà 131/33/33 Đường 2.4,, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 281 | 281 | HOÀNG TRƯƠNG GIA HUY | 15/10/2002 | Kp 16, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 282 | 282 | LƯƠNG ĐAN HUY | 14/01/2007 | Ấp Đồng Tâm A, Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 283 | 283 | MAI VĂN HUY | 27/08/2002 | Kp 51,, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 284 | 284 | NGÔ ĐĂNG HUY | 24/01/2007 | Ấp Dáng Hương, Xã Thanh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 285 | 285 | NGUYỄN CAO HUY | 25/05/2006 | Tôn Thất Thuyết, Tổ 2, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 286 | 286 | NGUYỄN CÔNG MINH HUY | 18/04/2000 | Khu Phố 8, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 287 | 287 | NGUYỄN ĐĂNG HUY | 07/07/2003 | Ấp Trà Ban Nhỏ, Xã Xà Phiên, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 288 | 288 | NGUYỄN GIA HUY | 24/12/2007 | B18/9 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 289 | 289 | NGUYỄN NGỌC GIA HUY | 30/09/2007 | 90, Giồng Sậy, Xã Lương Hòa, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 290 | 290 | NGUYỄN QUỐC HUY | 02/07/2004 | Ấp Hiệp Tùng,, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 291 | 291 | TÔ KHANG HUY | 08/12/2007 | Thôn 3,, Xã Xuân Lãnh, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 292 | 292 | TRẦN HOÀNG HUY | 02/04/1997 | Khóm Chánh,, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 293 | 293 | TRỊNH NHẬT HUY | 12/11/2007 | Kp Phú Nghĩa,, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 294 | 294 | SƠN THỊ CẨM HUYÊN | 09/04/1987 | Khóm Xẻo Me,, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 295 | 295 | LÊ THỊ NGỌC HUYỀN | 16/08/1995 | Ấp An Ninh,, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 296 | 296 | LÝ THỊ KIM HUYỀN | 08/05/2001 | Ấp Phú Giao, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 297 | 297 | NGÔ KHÁNH HUYỀN | 23/01/2003 | Kp 65, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 298 | 298 | NGUYỄN PHẠM MỸ HUYỀN | 01/07/2003 | Ấp Hưng Nhơn, Xã Chợ Lách, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 299 | 299 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 26/01/1986 | Ấp Chống Mỹ, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 300 | 300 | PHẠM THỊ LỆ HUYỀN | 03/08/1997 | Ấp 14, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 301 | 301 | VĂN PHẠM NGỌC HUYỀN | 18/07/1999 | Kp 82, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 302 | 302 | DANH NGỌC HUỲNH | 28/05/2008 | Ấp 15A,, Xã Hòa Bình, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 303 | 303 | LÊ MINH KHA | 23/07/2007 | Ấp An Lợi B, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 304 | 304 | NGUYỄN VŨ KHA | 09/10/2005 | Ấp Lưng Ngang, Xã Tam Giang, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 305 | 305 | TRẦN HOÀNG KHA | 09/04/2008 | Ấp 21,, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 306 | 306 | VÕ MINH KHÁ | 29/05/1993 | Ấp Thạnh Lợi A2, Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 307 | 307 | LÝ HOÀNG KHẢI | 17/01/2007 | Ấp Mỹ Tường A, Xã Hậu Mỹ, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 308 | 308 | PHAN VĂN KHẢI | 15/09/2000 | Kv Khánh Hưng, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 309 | 309 | ĐẶNG MINH KHANG | 05/02/2007 | 832A, Lý Thường Kiệt, Kv27, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 310 | 310 | ĐẶNG VĂN KHANG | 08/02/2000 | Ấp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Trinh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 311 | 311 | KIỀU XUÂN PHÚC KHANG | 09/04/2007 | Ấp 4, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 312 | 312 | NGÔ XUÂN KHANG | 08/10/2007 | Thôn Mê Pu 5,, Xã Nam Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 313 | 313 | NGUYỄN HOÀNG ANH KHANG | 18/08/2006 | 6/18 Đường Số 10, Kp 9, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 314 | 314 | NGUYỄN LÊ HOÀNG KHANG | 05/03/2007 | Kp 7,, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 315 | 315 | NGUYỄN PHÚC AN KHANG | 23/09/1999 | 193/22 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 316 | 316 | THẠCH KHANG | 01/01/2000 | Ấp Cẩm Hương, Xã Cầu Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 317 | 317 | TRẦN AN KHANG | 09/01/2004 | Kp Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 318 | 318 | TRẦN DUY KHANG | 13/10/2006 | Ấp 64, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 319 | 319 | TRẦN VĨNH KHANG | 26/03/2003 | Ấp An Điền, Xã An Qui, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 320 | 320 | TRỊNH MINH KHANG | 28/11/2007 | Tạ Quang Bửu,, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 321 | 321 | VÕ DUY KHANG | 17/12/2006 | Kp 1,, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 322 | 322 | DANH KHANH | 06/11/1990 | Ấp Huỳnh Tố, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 323 | 323 | GIẢNG HOÀNG HÀ KHANH | 29/12/2007 | Kp 52,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 324 | 324 | LÊ VĂN KHANH | 01/01/1996 | Tân Ánh, Xã Lương Thế Trân, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 325 | 325 | ĐẶNG KIM KHÁNH | 29/10/2007 | Kp 48, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 326 | 326 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 02/09/2005 | Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 327 | 327 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 13/04/2003 | Ấp Tân Chánh A, Xã Nhơn Ninh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 328 | 328 | NGUYỄN TRỌNG QUỐC KHÁNH | 21/12/2007 | Xã Xuân Đông, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 329 | 329 | NGUYỄN VĂN QUỐC KHÁNH | 02/09/2001 | Ấp 6, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 330 | 330 | NGUYỄN TẤN KHIÊM | 01/01/1991 | Ấp 6, Xã Tân Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 331 | 331 | CHÂU THỊ YẾN KHOA | 16/11/2003 | Ấp Vàm Bến Tranh, Xã Đại An, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 332 | 332 | ĐOÀN DIỆP ĐĂNG KHOA | 16/03/2008 | Ấp Chà Là, Xã Trần Phán, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 333 | 333 | DƯƠNG ANH KHOA | 24/03/2008 | Ấp 1, Xã Nhuận Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 334 | 334 | LƯƠNG ĐĂNG KHOA | 29/04/2002 | Kp 35, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 335 | 335 | NGUYỄN ĐĂNG KHOA | 18/07/2007 | Kp 22,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 336 | 336 | NGUYỄN VƯƠNG ANH KHOA | 23/09/2004 | Ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 337 | 337 | TRẦN VŨ ĐĂNG KHOA | 13/08/2004 | Thôn Ma Lâm, Xã Hàm Thuận, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 338 | 338 | VĂNG TIẾN KHOA | 05/06/2006 | Ấp Mỹ Hội,, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 339 | 339 | LƯU MINH KHÔI | 20/07/2005 | Kp Tân An 5,, Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 340 | 340 | VŨ QUANG KHỞI | 24/01/2002 | Tân Lâm 8,, Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 341 | 341 | BÙI VĂN KHƯƠNG | 16/08/1983 | Ấp An Thạnh, Xã Ba Chúc, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 342 | 342 | LÊ VĂN KHƯƠNG | 16/11/1979 | Ấp Đòn Dong,, Xã Trần Văn Thời, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 343 | 343 | NÔNG NGỌC KHƯƠNG | 03/05/2007 | Thôn 2B,, Xã Ea Drông, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 344 | 344 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 23/02/2008 | Ấp Phú Hòa A,, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 345 | 345 | TRẦN TRUNG KIÊN | 22/02/2007 | Ấp Hòa Thuận,, Xã Bình An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 346 | 346 | DƯƠNG TUẤN KIỆT | 13/04/2003 | Kp 14,, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 347 | 347 | MAI TUẤN KIỆT | 24/08/2003 | Tổ 06, Ấp Phước Thạnh,, Xã Vĩnh Tuy, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 348 | 348 | NGUYỄN TẤN KIỆT | 02/03/2008 | Tổ 16, Ấp Long Hậu 2, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 349 | 349 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 14/10/2003 | Kp Thành Thái, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 350 | 350 | SƠN MINH KIỆT | 06/06/2008 | Ấp 3,, Xã Lương Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 351 | 351 | TẠ TUẤN KIỆT | 25/03/2003 | Ấp Minh Thượng B, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 352 | 352 | NGUYỄN BẢO KIỀU | 01/01/1991 | Ấp Long Hưng,, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 353 | 353 | NGUYỄN THỊ KIỀU | 01/01/2004 | Ấp Kinh Đào, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 354 | 354 | NGUYỄN THÚY KIỀU | 11/02/1994 | Ấp Đồng Lớn 1, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 355 | 355 | SƠN THỊ KIỀU | 06/01/2005 | Ấp Bưng Túc, Xã Kế Sách, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 356 | 356 | VÕ THỊ KIỀU | 01/01/1981 | Ấp Bình Lộc, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 357 | 357 | ĐOÀN ĐỨC SƠN KỲ | 23/06/1995 | Xuân Bắc, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 358 | 358 | HUỲNH VỸ KỲ | 28/09/1997 | Ấp Hòa Thuận, Xã Bình An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 359 | 359 | LÊ TRẦN TRƯỜNG TỬ KỲ | 15/12/2007 | Tổ 5, Ấp Tân Thạnh,, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 360 | 360 | TRẦN QUỐC KỲ | 01/01/1991 | Ấp 21,, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 361 | 361 | VÕ THỊ LAM | 03/12/2004 | Thôn Phú Lộc,, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 362 | 362 | HUỲNH LÊ THANH LÂM | 03/12/2007 | Tổ 4, Kp Bàu Lùn,, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 363 | 363 | NGUYỄN VĂN LĂM | 01/01/1993 | Ấp Long Hữu,, Xã Long Khánh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 364 | 364 | NGUYỄN THỊ LAN | 30/01/2008 | Thôn Sơn Tùng, Xã Hòa Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 365 | 365 | NGUYỄN THỊ LAN | 16/05/1985 | Khu Phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 366 | 366 | NGUYỄN Ý LAN | 23/06/1999 | Khóm 31, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 367 | 367 | TRƯƠNG THỊ MỸ LAN | 01/01/1984 | Khóm 2, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 368 | 368 | CHIẾNG MỸ LÀN | 28/10/2002 | Ấp Thuận Hòa, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 369 | 369 | LÊ VĂN LÊ | 12/12/2006 | Ấp Trung Hưng 1A, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 370 | 370 | NGUYỄN THỊ KIM LỆ | 20/04/1960 | Thôn Lương Nam, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 371 | 371 | NGUYỄN TRÍ LỆNH | 19/10/2002 | 303/10 Ấp 26, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 372 | 372 | ĐỖ THANH LIÊM | 27/02/2002 | Ấp Tân Hòa B, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 373 | 373 | NGUYỄN TRUNG LIÊM | 26/03/2007 | Tổ 5, Ấp An Phú,, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 374 | 374 | NGUYỄN THỊ DIỆU LIÊN | 12/03/1996 | Thôn Phi Bình, Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 375 | 375 | TRƯƠNG THỊ BÍCH LIÊN | 09/09/1992 | Ấp An Bình, Xã An Thới Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 376 | 376 | LÊ VĂN LIÊU | 04/11/1997 | Thôn Hội An, Xã Vạn Đức, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 377 | 377 | TRẦN THỊ LIỄU | 01/01/1985 | Kinh Mới, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 378 | 378 | PHẠM THỊ LIỂU | 10/10/1986 | Ấp Cầu Kinh,, Xã An Lục Long, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 379 | 379 | DANH THỊ YẾN LINH | 01/01/2001 | Ấp Hòa Út, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 380 | 380 | ĐOÀN KHÁNH LINH | 13/11/2007 | Ấp An Lộc,, Xã An Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 381 | 381 | DƯƠNG VĂN LINH | 26/01/1998 | Thôn Lương Cang 1, Phường Đô Vinh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 382 | 382 | LÊ THỊ TUYẾT LINH | 01/01/1984 | Kp 19, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 383 | 383 | LỮ THỊ LINH | 08/05/1989 | Ấp Kế Phòng, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 384 | 384 | NGUYỄN LÂM TUYẾT LINH | 18/02/2001 | Khóm 3, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 385 | 385 | NGUYỄN PHẠM VƯƠNG LINH | 25/02/1996 | Ấp 2, Xã Truông Mít, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 386 | 386 | TRẦN NGỌC LINH | 09/09/2007 | Ấp Kinh Đào Đông, Xã Đất Mũi, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 387 | 387 | TRẦN THỊ LINH | 03/05/2006 | Ấp Lô 15A, Xã An Biên, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 388 | 388 | TRẦN THỊ TRÚC LINH | 12/09/2002 | 480 Tổ 6, Ấp Phạm Đình Nông, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 389 | 389 | TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG LINH | 21/10/2007 | Khu Phố 7, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 390 | 390 | NGUYỄN THUYẾT LĨNH | 10/08/1996 | Thôn Hội Lộc, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 391 | 391 | HUỲNH THỊ KIM LOAN | 12/11/1980 | Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 392 | 392 | NGUYỄN THỊ LOAN | 15/03/2000 | Đường Đt843, Tổ 6, Ấp 2, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 393 | 393 | PHAN THỊ BÍCH LOAN | 12/07/1992 | Số Nhà 309, Ấp 4, Xã Bình Thành, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 394 | 394 | THÁI THỊ KIM LOAN | 27/12/1985 | Ấp Khánh Hòa, Xã Mỹ Đức, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 395 | 395 | VÕ THỊ HỒNG LOAN | 04/11/1982 | Khóm An Hưng, Xã An Phú, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 396 | 396 | TĂNG THỊ LOÁN | 01/01/1985 | Khóm Biển Dưới, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 397 | 397 | HỒ KIM LỘC | 20/12/2003 | Tdp 6, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 398 | 398 | LƯƠNG PHƯỚC LỘC | 13/10/1995 | 9/11B/18 Chánh Hưng, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 399 | 399 | LÝ HỒNG LỘC | 29/08/1979 | Kp22, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 400 | 400 | TRẦN GIA LỘC | 05/12/2007 | Khu Phố 29, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 401 | 401 | HUỲNH THANH LONG | 25/03/2007 | Ấp Bình Tây 1, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 402 | 402 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 17/01/2007 | Thôn Phú An, Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 403 | 403 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 04/11/2007 | Đức Thuận, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 404 | 404 | NGUYỄN HUY LONG | 27/05/2008 | Kp 34, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 405 | 405 | NGUYỄN MINH BẢO LONG | 20/07/2006 | Kp 2, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 406 | 406 | NGUYỄN PHI LONG | 27/04/1997 | Kp41, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 407 | 407 | NGUYỄN THÀNH NHẬT LONG | 01/12/2007 | Thôn Đa Tro, Xã La Dạ, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 408 | 408 | PHẠM NGUYỄN MINH LONG | 05/06/2007 | Ấp Thanh Tân, Xã Thuận Mỹ, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 409 | 409 | PHẠM NGUYỄN THÀNH LONG | 01/11/2001 | Kp 7,, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 410 | 410 | PHAN THỊ LỤA | 08/02/1993 | 769 Ấp Tân Hòa B, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 411 | 411 | NGUYỄN HÙNG LUÂN | 03/05/2001 | Thôn Tân Thành, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 412 | 412 | NGUYỄN NGỌC LUÂN | 18/12/2006 | Kp 33,, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 413 | 413 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 21/03/2003 | Thôn Thổ Hoàng 2,, Xã Đắk Sắk, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 414 | 414 | TRẦN VĂN LỰC | 09/12/1998 | Xóm 2A, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 415 | 415 | DANH LÙN | 22/04/1993 | Tổ 7, Ấp An Trường, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 416 | 416 | ĐINH VĂN LƯƠNG | 27/03/1982 | Tdp8, Xã Minh Hóa, Tỉnh Quảng Trị | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 417 | 417 | HÀ TUẤN LƯỢNG | 24/02/2002 | Ấp Bàu Tép, Xã Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 418 | 418 | ĐÀO THỊ LUYẾN | 19/09/1984 | Khu 10, Xã Vạn Xuân, Tỉnh Phú Thọ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 419 | 419 | PHẠM THỊ LUYẾN | 06/01/1977 | Kp 6,, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 420 | 420 | HOÀNG ĐOÀN HUẤN LUYỆN | 03/10/2004 | Thôn 3, Xã Sa Loong, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 421 | 421 | LÊ PHƯƠNG LY | 01/01/2003 | Kp Thanh Hóa, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 422 | 422 | NGUYỄN HUỲNH CẨM LY | 27/10/2006 | Ấp Mỹ Phước 2, Xã Mỹ Quí, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 423 | 423 | TRỊNH THỊ KIM LY | 04/12/1982 | 40/6K Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 424 | 424 | KSOR RÔ MA | 26/03/2008 | Plei Kte Lớn A,, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 425 | 425 | CAO THỊ XUÂN MAI | 20/10/2005 | Buôn Briêng B, Xã Ea Khăl, Xã Ea Khăl, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 426 | 426 | LÊ THỊ TRÚC MAI | 28/07/1992 | Ấp Tây Bình B, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 427 | 427 | NGÔ QUỲNH MAI | 09/05/2006 | Ấp Vĩnh Quới, Xã Bình An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 428 | 428 | PHAN THỊ NGỌC MAI | 11/10/2006 | Tổ 4, Ấp Trầu, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 429 | 429 | PHAN THỊ TUYẾT MAI | 14/06/2008 | Ấp Mỹ Hòa, Xã Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 430 | 430 | TRỊNH NGUYỄN TUYẾT MAI | 21/05/2007 | Bon Jâng Plây 3, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 431 | 431 | LƯU NGỌC MINH | 01/11/2003 | 27/18/8 Trần Xuân Lê, Tổ 50, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 432 | 432 | NGUYỄN DUY MINH | 24/12/2007 | Ấp Phú Hòa 2, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 433 | 433 | NGUYỄN HOÀNG MINH | 27/05/2008 | 56/64 Cầu Đình,, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 434 | 434 | NGUYỄN LÊ MINH | 21/07/1999 | Kp 43, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 435 | 435 | NGUYỄN NHỰT MINH | 02/01/1990 | Ấp Cái Sơn, Xã Cái Ngang, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 436 | 436 | NGUYỄN VĂN MINH | 02/02/1991 | Ấp An Lợi, Xã Thành Thới, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 437 | 437 | PHẠM NGUYỄN BÌNH MINH | 30/03/2007 | Thôn Thanh Hà, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 438 | 438 | PHẠM VĂN MINH | 18/01/2008 | Thôn Phú Phong, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 439 | 439 | TRẦN QUỐC MINH | 06/02/2004 | Kp 27,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 440 | 440 | NGUYỄN THỊ HỒNG MƠ | 26/03/2001 | Thôn Hà Nhai Bắc, Xã Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 441 | 441 | ĐỖ NGỌC MUỘI | 31/07/2005 | Ấp Phước Thắng A, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 442 | 442 | LÊ KIỀU MUỘI | 20/10/1988 | Ấp 2,, Xã Vĩnh Thuận Đông, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 443 | 443 | LÊ VŨ TRÀ MY | 10/07/1996 | Sn 6, Đường Lý Tự Trọng,, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 444 | 444 | NGUYỄN HỒNG DIỄM MY | 27/08/2006 | Kp 55, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 445 | 445 | NGUYỄN THỊ MY | 04/06/1991 | Ấp Thạnh Mỹ C, Xã Phụng Hiệp, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 446 | 446 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 02/08/2005 | Ấp Phương Quới B, Xã Phương Bình, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 447 | 447 | NGUYỄN THỊ MỸ | 20/04/1994 | Kp 9, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 448 | 448 | TRẦN PHẠM CHI NA | 31/08/2007 | Xóm 10, Thôn La Châu, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 449 | 449 | VÕ NGUYỄN THÙY DI NA | 13/09/2007 | Thôn Phú Hưng, Xã Bình Hiệp, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 450 | 450 | LÝ HOÀNG NAM | 18/04/1981 | Ấp Châu Thành, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 451 | 451 | NGUYỄN ĐỖ THÀNH NAM | 18/05/2007 | Thôn Kon Tu 2, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 452 | 452 | NGUYỄN HOÀI NAM | 18/12/1983 | Kp 48,, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Vắng H |
| 453 | 453 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 10/12/2007 | Ấp Khánh Nhơn, Xã Tân Khánh Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 454 | 454 | NGUYỄN HOÀNG NAM | 20/09/2006 | Kp32, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 455 | 455 | THÁI GIA NAM | 29/11/2004 | Kp8, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 456 | 456 | TRẦN HOÀNG NAM | 01/01/1990 | Ấp 21,, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 457 | 457 | VƯƠNG XUÂN PHƯƠNG NAM | 13/03/2007 | 211 Cc CT5 KĐT Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 458 | 458 | HUỲNH THỊ BÍCH NGA | 04/04/1972 | Hồng Bàng, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 459 | 459 | NGUYỄN THỊ THÚY NGA | 01/01/2003 | Kp 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 460 | 460 | NGUYỄN THỊ THÙY NGA | 05/10/1979 | Xóm 4, Thôn Hoà Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 461 | 461 | NGUYỄN VĂN NGÀN | 14/06/2004 | Tổ 1, Ấp Đồng Giữa, Xã Đông Thái, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Vắng H |
| 462 | 462 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 13/03/2001 | Ấp Kinh Lách, Xã Tân Hưng, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 463 | 463 | NGUYỄN THỊ THANH NGÂN | 19/07/1998 | Ấp Kinh Dài,, Xã Tây Yên, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 464 | 464 | PHAN BÁ TRỌNG NGÂN | 30/04/1988 | Khóm Xuân Bình, Phường Tịnh Biên, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 465 | 465 | TRẦN VŨ TRÚC NGÂN | 27/10/2002 | Kp 26, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 466 | 466 | TRỊNH THỊ KIM NGÂN | 10/08/2006 | Thôn Hội An 1, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 467 | 467 | LÈO VĂN NGHỆ | 06/10/2007 | Bản Mường Chiến 2, Xã Ngọc Chiến, Tỉnh Sơn La | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 468 | 468 | HÀ THÚY NGHI | 01/01/1992 | Ấp Trường Lộc,, Xã Nhơn Mỹ, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 469 | 469 | LỢI HOÀNG PHƯƠNG NGHI | 25/05/2006 | Kp 20, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 470 | 470 | HUỲNH HỮU NGHỊ | 09/12/1991 | 746/8, Ấp 9, Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 471 | 471 | TRẦN SỸ NGHỊ | 10/07/2002 | Phú Nghĩa,, Xã Bù Gia Mập, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 472 | 472 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 13/10/2006 | Kp Phước Kiểng, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 473 | 473 | PHAN VĂN NGHĨA | 01/10/2004 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 474 | 474 | QUANG THÀNH TÍN NGHĨA | 12/09/1999 | Kp 24, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 475 | 475 | VỎ Ý NGHỈA | 12/10/2002 | Khu Vực 7, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 476 | 476 | DƯƠNG KIM NGỌC | 17/02/2008 | Tổ 18, Ấp Mỹ Long 2, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 477 | 477 | LƯU KHÁNH NGỌC | 12/02/2008 | Kp 62, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 478 | 478 | NGUYỄN BÍCH HỒNG NGỌC | 26/09/2007 | Kp 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 479 | 479 | NGUYỄN HOÀNG KIM NGỌC | 16/10/2007 | Kp 5, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 480 | 480 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH NGỌC | 26/10/2004 | Ấp Hưng Hòa,, Phường Sơn Qui, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 481 | 481 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 20/05/1991 | Ấp Phú Đông Thượng, Xã Đồng Khởi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 482 | 482 | PHAN THỊ HỒNG NGỌC | 17/01/1998 | Ấp Tân Phú, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 483 | 483 | TRẦN THỊ MỸ NGỌC | 10/12/1986 | Phan Văn Trị, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 484 | 484 | TRƯƠNG THỊ BẢO NGỌC | 04/08/2007 | Ấp 68, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 485 | 485 | ĐINH CÔNG NGUYÊN | 21/02/2007 | Ấp Kim Qui B, Xã Vân Khánh, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 486 | 486 | NGUYỄN HƯƠNG THẢO NGUYÊN | 04/04/2006 | Ấp Phú Ngọc 4, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 487 | 487 | NGUYỄN KHẮC NGUYÊN | 10/07/2006 | Thôn Tâm Ngâm 2, Xã Lâm Sơn, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 488 | 488 | LÂM THỊ ÚT NGUYỆT | 20/07/1991 | Khóm 4A, Phường Giá Rai, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 489 | 489 | HUỲNH THỊ THANH NHÃ | 02/08/1994 | Kp 31,, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 490 | 490 | NGUYỄN VI NHÃ | 23/05/2007 | 234 Nguyễn Lữ, Phường An Nhơn, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 491 | 491 | NGUYỄN THỊ THANH NHÀN | 25/04/2002 | 449/1C Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 492 | 492 | TỐNG PHƯỚC NHÀN | 21/11/2005 | Bon Bu Gia, Xã Quảng Trực, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 493 | 493 | HUỲNH CÔNG NHÂN | 01/01/1984 | Ấp An Phú A, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 494 | 494 | LÊ MINH NHÂN | 28/06/2003 | Ấp Tây Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 495 | 495 | NGUYỄN HOÀNG NHÂN | 18/11/2007 | 1441A Tổ 31, Kp Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 496 | 496 | NGUYỄN VĂN NHÂN | 16/02/1991 | Kv Van Thuận, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 497 | 497 | TRẦN HIẾU NHÂN | 23/11/2006 | Ấp 21, Xã Khánh Lâm, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 498 | 498 | TRẦN TRỌNG NHÂN | 16/07/1997 | 149/9 Hoàng Xuân Nhị, KP22, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 499 | 499 | VÕ PHÚC NHÂN | 21/10/2006 | Ấp 4,, Xã Tân Lộc, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 500 | 500 | NGUYỄN DUY NHẤT | 17/01/2006 | 24/6 Hà Giang, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 501 | 501 | HUỲNH NHẬT | 01/10/2006 | Đường 3/2, Khu Phố 2,, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 502 | 502 | HUỲNH DƯƠNG QUANG NHẬT | 06/04/2006 | Thôn Lạc Sơn,, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 503 | 503 | HUỲNH NGUYỄN KIM NHI | 26/02/2003 | Tổ Dân Phố 7 Bình Tân, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 504 | 504 | HUỲNH YẾN NHI | 07/04/2007 | 72/3/14 Kênh Nước Đen,, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 505 | 505 | LÊ TUYẾT NHI | 17/03/1999 | Đg Lê Đức Anh,, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 506 | 506 | MAI YẾN NHI | 20/09/2004 | Kp 44, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 507 | 507 | NGUYỄN NGỌC KIỀU NHI | 18/10/2005 | Tổ 13A, Kp An Phước,, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 508 | 508 | NGUYỄN THỊ THÚY NHI | 08/08/1993 | Ấp Long Thuận,, Xã Hòa Long, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 509 | 509 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 13/05/2004 | Ấp Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 510 | 510 | NGUYỄN VŨ TUỆ NHI | 15/04/2007 | Ấp Việt Quang, Xã Lộc Quang, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 511 | 511 | PHẠM THỊ TRÚC NHI | 13/03/2006 | Ấp 1, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 512 | 512 | TRẦN THANH NHI | 23/10/2004 | Tổ 3, Bình Thạch, Phường Tân Triều, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 513 | 513 | TRẦN THỊ KIM NHI | 09/08/1995 | Buôn Cư Ênun A, Xã Dang Kang, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 514 | 514 | TRẦN THỊ MINH NHI | 03/03/2007 | Ấp Bình Lợi,, Xã Giồng Trôm, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 515 | 515 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 07/01/2005 | 471/38, Nguyễn Huệ,, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 516 | 516 | VÕ HỒNG YẾN NHI | 17/11/2007 | Khóm An Hưng,, Xã An Phú, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 517 | 517 | DANH THỊ CẨM NHỊ | 04/07/1990 | Tổ 3, Ấp Cỏ Quen,, Xã Giang Thành, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 518 | 518 | DANH THÀNH NHIÊN | 02/11/2005 | Khóm Tân Đông, Xã Óc Eo, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 519 | 519 | PHẠM HÂN NHIÊN | 12/09/2007 | Tdp 08,, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 520 | 520 | TRẦN HỒNG NHIÊN | 25/04/2003 | Ấp An Thành, Xã Vĩnh Mỹ, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 521 | 521 | GIẢ THÀNH NHIỀU | 09/03/2002 | Thôn Chánh Oai, Xã Cát Tiến, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 522 | 522 | LÊ HOÀI THƯƠNG NHỚ | 06/05/2008 | Ấp Trung Hoài 1, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 523 | 523 | QUAN KIM NHỚ | 20/03/2005 | Khóm Cái Đôi, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 524 | 524 | LÊ ĐẠI NHƠN | 13/08/1995 | Thôn Lệ Xuyên, Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 525 | 525 | ĐỖ QUỲNH NHƯ | 09/04/1999 | Khóm Tân Hưng,, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 526 | 526 | LÊ THỊ QUỲNH NHƯ | 02/05/2006 | Kp 32, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 527 | 527 | NGÔ ĐẶNG QUỲNH NHƯ | 19/11/2006 | Khu 12, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 528 | 528 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHƯ | 14/02/2003 | Tổ 6, Ấp Trảng Táo, Xã Xuân Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 529 | 529 | PHAN THỊ QUỲNH NHƯ | 12/05/2008 | Kp 15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 530 | 530 | THẠCH THỊ NHƯ | 31/07/2005 | Tổ 8, Khóm 5, Phường Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 531 | 531 | THÁI THỊ HUỲNH NHƯ | 30/10/2005 | Tổ 5, Ấp Bình Quới 1,, Xã Bình Thạnh Đông, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 532 | 532 | LÊ NGỌC HỒNG NHUNG | 09/04/2007 | Ấp 12,, Xã Phú Hòa Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 533 | 533 | LÊ THỊ CẨM NHUNG | 20/02/2004 | Tổ 7, Ấp Minh Dũng,, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 534 | 534 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 22/02/1998 | Ấp Tân Phú, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 535 | 535 | NGUYỄN THỊ ÁNH NHUNG | 02/04/1983 | Ấp Hòa Lạc Trung,, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 536 | 536 | PHẠM VĂN NIÊN | 19/10/2005 | Ấp 1, Xã Khánh An, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 537 | 537 | LÂM THỊ NỮ | 04/01/1984 | Số Nhà A197, Ấp 1, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 538 | 538 | VÕ THỊ KIM NƯƠNG | 15/10/1986 | Kp 45,, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 539 | 539 | THÁT MÔ NY | 15/01/2006 | Tổ 6, Ấp Kà Ốt,, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 540 | 540 | THỊ HỒNG OANH | 12/10/2007 | Ấp Ngọc Bình, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 541 | 541 | DƯƠNG TẤN PHÁT | 06/06/2008 | Kp 5,, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 542 | 542 | NGUYỄN KIM PHÁT | 29/07/2007 | 92/6 Phan Văn Hân, Kp 54, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 543 | 543 | NGUYỄN TIẾN PHÁT | 28/08/2004 | Tổ 4, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 544 | 544 | NGUYỄN TUẤN PHÁT | 24/09/2000 | Ấp Cái Nẩy,, Xã Năm Căn, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 545 | 545 | CAO HOÀNG HUỲNH PHI | 21/04/2008 | Khu Phố 17,, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 546 | 546 | NGUYỄN THÀNH PHI | 02/04/1990 | Ấp Phước Lý, Xã Đại Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 547 | 547 | LÊ THỊ PHỐ | 12/11/2005 | Thôn 3 Phước Thể, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 548 | 548 | LIÊU MINH PHỐI | 07/03/2005 | Ấp Bưng Tróp B, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 549 | 549 | CHUNG TẤN HOÀI PHONG | 02/03/2000 | Kp 10,, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 550 | 550 | ĐẶNG HOÀI PHONG | 28/02/2006 | Ấp Hiệp Trị 1,, Xã Tân Hòa, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 551 | 551 | ĐẶNG THANH PHONG | 01/01/1984 | Ấp 2T, Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 552 | 552 | NGUYỄN TẤN PHONG | 19/04/1987 | Ấp Nhơn Hòa, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 553 | 553 | PHẠM THANH PHONG | 01/01/1971 | 243/9 Nguyễn Chí Thanh, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 554 | 554 | PHẠM VI PHONG | 09/08/1997 | Kp 15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 555 | 555 | PHAN ĐÌNH PHONG | 22/04/2006 | Ấp 12, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 556 | 556 | TRẦN THANH PHONG | 24/04/2000 | Ấp Long Trị,, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 557 | 557 | VÕ THÁI PHONG | 15/10/1999 | Ấp 4, Xã Mỹ An, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 558 | 558 | HUỲNH LÊ TÂM PHÚC | 20/10/1992 | Ấp Phú Điền, Xã Hiếu Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 559 | 559 | LÊ MINH PHÚC | 11/05/1984 | Thôn Định Thái, Xã Vĩnh Quang, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 560 | 560 | LÝ HOÀNG PHÚC | 03/05/2007 | Kv Yên Trung, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 561 | 561 | MAI HỒNG PHÚC | 11/08/2007 | Ấp Long Hòa A1,, Xã Thạnh Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 562 | 562 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 19/02/2003 | Ấp 39, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 563 | 563 | NGUYỄN LÊ THIỆN PHÚC | 21/08/2006 | Kp 2,, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 564 | 564 | TRẦN LƯU VĨNH PHÚC | 26/06/1997 | Kp5, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 565 | 565 | VÕ LÊ THIÊN PHÚC | 05/06/2006 | Ấp Hậu Hòa,, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 566 | 566 | LÊ NGỌC KIM PHỤNG | 14/08/2007 | Kp3, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 567 | 567 | QUAN MỸ PHỤNG | 19/03/1993 | Xóm 2 Hồng Thắng,, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 568 | 568 | TRƯƠNG MINH PHỤNG | 09/01/1997 | Kp 5, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 569 | 569 | LONG VĂN PHƯỚC | 28/01/2007 | Thôn Thanh Kiết,, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 570 | 570 | LƯƠNG TẤN PHƯỚC | 23/06/2006 | 13/2C Ấp Bắc Lân,, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 571 | 571 | LÝ HỮU PHƯỚC | 23/03/2008 | Khu Phố 24, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 572 | 572 | VÕ TẤN PHƯỚC | 14/09/1999 | Ấp Bình Trung, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 573 | 573 | ĐẶNG MAI PHƯƠNG | 11/11/1994 | Kp 28, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 574 | 574 | DƯƠNG NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG | 12/11/2007 | Tdp Liên Hiệp 2B, Phường Trương Quang Trọng, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 575 | 575 | HÀ TUYẾT PHƯƠNG | 21/01/2006 | 258 Nguyễn Xí, Kp 36, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 576 | 576 | HỒ SĨ PHƯƠNG | 09/08/2001 | Thôn Liên Trì,, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 577 | 577 | NGÔ VĂN PHƯƠNG | 20/05/2003 | Khu Phố Long Trung,, Phường Hòa Thành, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 578 | 578 | NGUYỄN ÂU NGỌC PHƯƠNG | 05/03/2008 | Kp 60, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 579 | 579 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | 03/07/2007 | Ấp 2, Xã Trí Phải, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 580 | 580 | NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG | 02/09/2004 | Kp 6, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 581 | 581 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 25/11/2007 | 769/4A, Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 582 | 582 | NGUYỄN THỊ ÁNH PHƯƠNG | 19/03/1989 | Ấp Hòa Lạc Trung,, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 583 | 583 | THANH THỊ THÚY PHƯƠNG | 01/01/1987 | 29/8/9 Đường 46, Kp10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 584 | 584 | THI VĂN PHƯƠNG | 20/10/1993 | Ấp Phú Thành, Xã Phú Hữu, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 585 | 585 | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 31/05/1984 | Kp 16, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 586 | 586 | NGÔ KIM PHƯỢNG | 03/10/1987 | Ấp 4A,, Xã Vị Thanh 1, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 587 | 587 | THANH THỊ THÚY PHƯỢNG | 01/01/1983 | 29/8/9 Đường 46, Kp10, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 588 | 588 | Y PINH | 01/01/2004 | Bon Pu Păh, Xã Trường Xuân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 589 | 589 | ĐINH MINH QUÂN | 16/11/2007 | Thôn Thuận Bình,, Xã Thuận Hạnh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 590 | 590 | NGUYỄN THẾ QUÂN | 08/10/2007 | Thôn Thuận Lợi,, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 591 | 591 | PHAN HỒ MINH QUÂN | 16/07/2006 | Kp3, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 592 | 592 | PHAN HOÀNG QUÂN | 01/01/1992 | Ấp 24, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 593 | 593 | TRẦN HOÀNG QUÂN | 12/10/2004 | Ấp 65, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 594 | 594 | VÕ THANH NHẬT QUÂN | 05/09/2004 | Tổ 16, Ấp Tấn Phát, Xã An Viễn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 595 | 595 | VÕ TRƯƠNG HOÀNG QUÂN | 19/05/2007 | 72 Hồ Biểu Chánh, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 596 | 596 | HUỲNH THANH QUANG | 01/01/1968 | Khu Vực Vĩnh Hòa, Phường Ngã Năm, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 597 | 597 | HUỲNH THANH QUANG | 02/06/2008 | Tổ 11, Thôn Tân An,, Xã Đồng Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 598 | 598 | LÝ QUANG | 10/06/1989 | Ấp CHÔNG NÔ, Xã An Ninh, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 599 | 599 | NGUYỄN MINH QUANG | 30/03/2006 | Xóm Mỹ Hợp, Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 600 | 600 | NGUYỄN TIẾN VINH QUANG | 16/02/1995 | Tổ 1, Thôn Suối Đá, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 601 | 601 | NGUYỄN VĂN QUANG | 24/01/2002 | Thôn Gò Đồn, Xã Sơn Mỹ, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 602 | 602 | TRẦN CHUM QUANG | 24/04/1995 | Ấp An Thuận, Xã Gò Quao, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 603 | 603 | TRẦN VIỆT QUÍ | 09/09/1990 | Ấp Mỹ Chánh, Xã Mỹ Đức, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 604 | 604 | VÕ ĐOÀN MINH QUÍ | 15/02/2008 | Xã Gò Công Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 605 | 605 | DƯƠNG CHẤN QUỐC | 26/05/1994 | 135/21P Nguyễn Văn Luông, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 606 | 606 | NGUYỄN BẢO QUỐC | 20/04/1991 | Kp Phú Quý,, Phường Quảng Phú, Thành phố Đà Nẵng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 607 | 607 | VÕ QUANG QUỐC | 16/09/2007 | Xóm 4, Thôn Mỹ Hội 3, Xã Phù Mỹ Nam, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 608 | 608 | KHẤU MINH QUÝ | 25/05/2008 | Khu Phố Tân An 3, Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 609 | 609 | NGUYỄN ĐÌNH QUÝ | 27/05/2005 | Đường Thái Phiên, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 610 | 610 | PHAN THANH QUÝ | 19/12/2000 | Ấp Long Thạnh,, Xã Châu Hưng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 611 | 611 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG QUYÊN | 20/02/2004 | Kp 56, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 612 | 612 | NGUYỄN VĂN QUYÊN | 16/06/1990 | Khu Phố Phú Nhơn, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 613 | 613 | LÊ NGỌC QUYỀN | 04/03/1993 | Xóm 1,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 614 | 614 | NGUYỄN THỊ NGỌC QUYỀN | 22/06/2001 | Kp 06, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 615 | 615 | LÊ VĂN QUYẾT | 26/02/1985 | Thôn Bắc Sơn, Xã Hoằng Thanh, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 616 | 616 | MA QUỲNH | 16/04/1994 | Thôn Tân Hiền, Xã Ka Đô, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 617 | 617 | NGUYỄN THỊ MỸ QUỲNH | 24/12/2003 | Ấp 1, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 618 | 618 | NGUYỄN VĂN MẠNH QUỲNH | 15/04/2004 | Tổ 1 Ấp 6B, Xã Lộc Tấn, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 619 | 619 | PHAN ĐẶNG NHƯ QUỲNH | 08/10/2007 | 47E, Tổ 26, KP 7, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 620 | 620 | PHAN HUY QUỲNH | 01/01/1999 | Thôn Liên Giang,, Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh | 7953362171 | Am | x | Vắng H |
| 621 | 621 | CHAU ĐA RA | 01/01/2000 | Tổ 8, Ấp Tân Thuận, Phường Chi Lăng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 622 | 622 | KIM RANG | 01/01/1988 | Ấp Cầu Vĩ,, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 623 | 623 | CHAU RON | 01/01/1994 | Ấp Sóc Triết, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 624 | 624 | NGUYỄN THỊ KIM SA | 08/04/1991 | B1/26C, Ấp 11, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 625 | 625 | THỊ KIM SA | 01/01/1989 | Ấp Đầu Sấu Tây,, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 626 | 626 | TRẦN NGỌC SẮC | 22/07/1984 | Tổ 7, Ấp Tân Lâm, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 627 | 627 | HUỲNH TRUNG SÂM | 21/05/2008 | Kp 9, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 628 | 628 | DANH SANG | 10/04/1990 | Tổ 2, Ấp Vàm Răng, Xã Sơn Kiên, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 629 | 629 | LÊ HẢI SANG | 21/11/2007 | Thôn 9, Xã Đức An, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 630 | 630 | NGUYỄN HOÀNG SANG | 21/09/1994 | 144/23 Tl41 Kp 58,, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 631 | 631 | NGUYỄN TẤN SANG | 23/05/2008 | Ấp Chợ,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 632 | 632 | NGUYỄN VŨ SANG | 07/03/2004 | Ấp Long Hanh, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 633 | 633 | TRẦN PHONG HIỆP SĨ | 25/10/2005 | Tdp Bình An 2, Phường La Gi, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 634 | 634 | NGUYỄN BÍCH SIL | 08/06/2000 | Ấp Minh Thượng B, Xã U Minh Thượng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 635 | 635 | NGUYỄN THỊ KIM SON | 20/04/1996 | Ấp 1, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 636 | 636 | HỒ VĂN SƠN | 01/01/1985 | Khóm 16, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 637 | 637 | NGUYỄN MINH SƠN | 08/04/1990 | Kp15, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 638 | 638 | NGUYỄN TRẦN HÙNG SƠN | 15/01/2007 | Thôn Tân Hiệp,, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 639 | 639 | PHẠM THỊ THU SƯƠNG | 25/05/1986 | 4/2, Đường 29, Khu Phố 26, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 640 | 640 | ĐỒNG QUỐC TÀI | 16/10/1994 | Ấp 3,, Xã Phú Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 641 | 641 | NGÔ ANH TÀI | 04/02/2004 | Tổ 2, Ap Bình Thành,, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 642 | 642 | NGUYỄN MẠNH TÀI | 23/04/2008 | Thôn Phú Hiệp 2,, Xã Gia Hiệp, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 643 | 643 | NGUYỄN TẤN TÀI | 04/06/1992 | Ấp 4, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 644 | 644 | PHẠM TẤN TÀI | 13/08/2006 | Ấp Ninh Phú,, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 645 | 645 | TRƯƠNG HỮU TÀI | 17/07/2002 | Tổ 4, Ấp Phước Tiền,, Xã Định Hòa, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 646 | 646 | VŨ TẤN TÀI | 15/07/2006 | 125/4/26 Vạn Kiếp, Kp 21, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 647 | 647 | TRẦN THỊ TÁM | 01/01/1972 | Ấp Vĩnh Tây,, Xã Vĩnh Trạch, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 648 | 648 | CAO VĂN TÂM | 19/07/1992 | Tân Hậu B2, Xã Tân An, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 649 | 649 | NGUYỄN CHÍ TÂM | 23/02/1998 | Ấp Phước Tân, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 650 | 650 | NGUYỄN THANH TÂM | 28/09/1981 | Kp Chánh Long, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 651 | 651 | NGUYỄN THỊ BĂNG TÂM | 08/02/2003 | Ấp 5, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 652 | 652 | NGUYỄN VĂN PHÚC TÂM | 22/04/2007 | Thôn Chi Thiết,, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 653 | 653 | TRẦN KỲ TÂM | 13/06/2008 | Ấp Phú Bình,, Xã Châu Thành, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 654 | 654 | VÕ THỊ HUỆ TÂM | 24/07/2004 | Ấp Cái Keo, Xã Định Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 655 | 655 | HUỲNH MINH TÂN | 01/01/1987 | Kp Hòa Phú 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 656 | 656 | NGÔ HỒNG MINH TÂN | 28/08/2004 | Kp 5, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 657 | 657 | NGUYỄN MINH TÂN | 04/09/2007 | Tổ 6, Thôn Thắng Thuận, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 658 | 658 | TRƯƠNG HOÀI TÂN | 17/11/1989 | 271/125/83 Quang Trung, KP 5,, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 659 | 659 | THẠCH MINH TẠO | 08/02/2007 | Khóm Đại Rựng,, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 660 | 660 | NEÁNG CHANH THA | 27/04/2006 | Khóm Tô An, Xã Cô Tô, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 661 | 661 | HUỲNH BẢO THẠCH | 30/08/1997 | Kp3, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 662 | 662 | NGUYỄN BẢO THẠCH | 27/02/2007 | Thôn Suối Thông B2, Xã Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 663 | 663 | LÊ VĂN THÁI | 01/01/2007 | Ấp 1, Xã Ba Sao, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 664 | 664 | LÊ VĂN NGỌC THÁI | 01/01/1981 | Ấp 19, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 665 | 665 | PHAN VĨ THÁI | 21/11/2004 | Ấp Ngan Kè, Xã Ninh Quới, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 666 | 666 | SƠN HỒNG THÁI | 12/03/1999 | Ấp Bố Liên 2,, Xã Mỹ Hương, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 667 | 667 | VÕ TRƯỜNG THÁI | 09/07/2007 | Ấp Giồng Tre,, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 668 | 668 | PHẠM THỊ HỒNG THẮM | 23/08/2007 | Ấp Khánh Hội Tây,, Xã Tiên Thủy, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 669 | 669 | LÊ CAO THẮNG | 01/09/2003 | Thôn Xuân Hòa, Xã Ba Gia, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 670 | 670 | NGUYỄN QUYẾT THẮNG | 05/06/2002 | 227, Tổ 7, Kp 4,, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 671 | 671 | NGUYỄN THỊ THẮNG | 20/10/1972 | Thôn Tống Xá, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 672 | 672 | TRẦN QUỐC THẮNG | 14/06/1993 | Khóm 2, Phường Vĩnh Châu, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 673 | 673 | CHÂU GIANG THANH | 06/06/1983 | Kp Vĩnh Phước 1, Xã Vĩnh Phong, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 674 | 674 | DƯƠNG HỬU THANH | 16/07/2001 | Số Nhà 160, Tổ 9, Khóm Vĩnh Xuyên,, Phường Vĩnh Tế, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 675 | 675 | NGUYỄN THANH THANH | 04/10/2007 | Khu Phố 25, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 676 | 676 | NGUYỄN TRỌNG THANH | 26/01/2005 | 22/2B Đường Số 14, KP 3, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 677 | 677 | QUÁCH NAM THANH | 27/08/2001 | Tổ 6 Chiềng Lề,, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 678 | 678 | THẠCH THANH | 19/12/2007 | Ấp Ba Cụm, Xã Long Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 679 | 679 | TRẦN THỊ KIM THANH | 21/08/2000 | Ấp Tân Hiệp, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 680 | 680 | VŨ HỒNG THANH | 25/02/1977 | 60/36A, Đường Lê Thị Út, KP Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 681 | 681 | CAM PHÁT THÀNH | 11/08/2002 | Ấp Phú Vinh 4, Xã Phú Vinh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 682 | 682 | CHÂU MINH THÀNH | 04/08/2002 | Ấp 17, Xã Cần Đước, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 683 | 683 | HỒ VŨ THÀNH | 08/05/1989 | Thôn Hiếu Phong, Xã Bình Tân, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Vắng H |
| 684 | 684 | NGUYỄN TÂN THÀNH | 03/12/1998 | Ấp Tân Trạch, Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 685 | 685 | NGUYỄN THÁI THÀNH | 20/09/1990 | Tổ 15, Khóm Long Thạnh D, Phường Tân Châu, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 686 | 686 | NGUYỄN VIỆT THÀNH | 27/12/2002 | Kp46, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 687 | 687 | TRẦN MINH THÀNH | 05/09/2005 | Tổ 10, Kp Kinh B, Xã Tân Hiệp, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 688 | 688 | VÕ TẤN THÀNH | 24/11/2007 | Thôn Nắng Tây 1,, Xã Vệ Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 689 | 689 | HỜ THẢO | 07/08/1991 | Thôn Lạc Đạo, Xã Sơn Thành, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 690 | 690 | LÂM THỊ BÉ THẢO | 21/04/1987 | Tổ 4 Ấp Tà Tây,, Phường Vĩnh Thông, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 691 | 691 | NGUYỄN THỊ THẢO | 03/02/1999 | Ấp Phước Chí, Xã Bình Phước, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 692 | 692 | NGUYỄN THỊ NGỌC THẢO | 04/06/1996 | Thôn Hải Tân 1, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 693 | 693 | PHẠM THỊ THU THẢO | 12/11/2000 | Số 66, Tổ 3, Ấp Thạnh Phong,, Xã Thạnh Hưng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 694 | 694 | PHAN HOÀNG PHƯƠNG THẢO | 15/04/1999 | 3/5 Bình Giã, KP 23, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 695 | 695 | TRẦN MINH THẢO | 09/03/2001 | 226, Tổ 12, Ấp Hòa Thạnh 2, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 696 | 696 | TRỊNH THỊ THU THẢO | 26/12/2000 | Tdp Hội An 1, Phường Trà Câu, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 697 | 697 | VÕ VƯƠNG THU THẢO | 26/07/2007 | 166/1 Nhật Tảo, KP 22, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 698 | 698 | NGUYỄN TRẦN THẾ | 29/07/1989 | Tân Đông B, Xã Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 699 | 699 | NGUYỄN THỊ ANH THI | 25/04/1996 | Ấp An Nghĩa 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 700 | 700 | VÕ MINH THI | 30/04/1995 | 304A/TĐ, Ấp Tân Định, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 701 | 701 | LÊ BÁ THIÊN | 17/09/2007 | Ấp Mỹ Trường,, Xã Càng Long, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 702 | 702 | LÊ HỮU THIÊN | 25/01/2003 | Ấp 5, Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 703 | 703 | LÊ PHÚ THIÊN | 26/12/2003 | Tổ 14, Ấp 2, Xã Thanh Hưng, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 704 | 704 | NGUYỄN TẤN THIÊN | 05/03/2002 | Tổ 3, Ấp Hiệp Lực,, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 705 | 705 | TRẦN QUỐC THIỆN | 08/03/1990 | Tổ 1, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 706 | 706 | TRẦN NGỌC THIỀU | 01/01/1980 | Ấp Phước Thới A,, Xã Mỹ Phước, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 707 | 707 | VĂN THÀNH THIỆU | 23/10/2007 | Tổ 3 Thôn Thiện Sơn, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 708 | 708 | DƯƠNG ĐỨC THỊNH | 07/10/2007 | 257/24 Lê Quang Định, KP 7, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 709 | 709 | HÀ VĂN THỊNH | 07/02/2007 | Thôn Ryông Tô, Xã Nam Hà Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 710 | 710 | LÊ GIA THỊNH | 29/10/2000 | Tổ 17, Khu Phố 10,, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 711 | 711 | NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH | 10/02/1987 | Ấp Sùng Tân, Xã Nhuận Phú Tân, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 712 | 712 | PHẠM TIẾN THỊNH | 08/09/2006 | Ấp 4,, Xã Phong Thạnh, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 713 | 713 | VÕ TẤN THỊNH | 01/12/2007 | Ấp Xuân Tâm 5,, Xã Xuân Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 714 | 714 | VƯƠNG HUỲNH PHÁT THỊNH | 21/05/2008 | 145A Lê Văn Khương, Ấp 30, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 715 | 715 | ĐỖ KIM THOA | 13/09/1992 | Ấp Phước 3B,, Xã Phước Long, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 716 | 716 | NGUYỄN TẤN THOI | 20/08/1993 | Ấp 19,, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 717 | 717 | ĐÀO MINH THÔNG | 03/05/2004 | 167 An Điền Bé, Xã An Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 718 | 718 | NGUYỄN HOÀNG THÔNG | 06/05/2008 | 22/15 Đường HT26,, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 719 | 719 | NGUYỄN THỊ THU | 01/01/1983 | Tổ 15, Ấp Lộc Hậu,, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 720 | 720 | HUỲNH MINH THƯ | 23/05/2001 | Ấp Giồng Cốc, Xã Ba Tri, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 721 | 721 | NGÔ THỊ MINH THƯ | 09/06/2008 | Kinh Trên, Xã Tân Điền, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 722 | 722 | NGUYỄN ANH THƯ | 23/09/2004 | Ấp Thanh Tùng,, Xã Thanh Tùng, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 723 | 723 | NGUYỄN MINH THƯ | 21/02/1995 | Ấp Mỹ Lợi C, Xã Mỹ Tú, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 724 | 724 | NGUYỄN NGÔ ANH THƯ | 21/03/2007 | 738/41/25 Quốc Lộ 1, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 725 | 725 | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | 19/05/2007 | 313/6 Hòa Thuận, Xã Phú Phụng, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 726 | 726 | QUÁCH ANH THƯ | 19/08/2006 | Ấp 15,, Xã Nguyễn Phích, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 727 | 727 | TRỊNH ANH THƯ | 30/09/2007 | Khu Phố 9, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 728 | 728 | VÕ THỊ KIM THƯ | 25/12/2003 | Ấp Tân Hoà A,, Xã An Định, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 729 | 729 | LÊ THỊ BÍCH THUẬN | 04/11/1974 | D6/17 Ấp 16, Xã Bình Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Rớt H |
| 730 | 730 | NGÔ TẤN THUẬN | 31/05/1993 | 8, Hẻm 66, Tổ 11, KP Ninh Tân, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 731 | 731 | NGUYỄN HỮU THUẬN | 23/05/2004 | Thôn 2, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 732 | 732 | NGUYỄN NHẬT THUẬN | 27/03/2008 | Ấp 2, Xã Phú Lý, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 733 | 733 | PHẠM NGUYỄN DUY THUẬN | 21/04/2002 | Kp 18,, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 734 | 734 | TRẦN ĐẶNG MINH THUẬN | 16/11/2007 | 88 Trương Văn Đa, Khu Vực Phú Thành, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 735 | 735 | CHU THỊ THƯƠNG | 11/09/2003 | Thôn 6, Xã Đắk Mil, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 736 | 736 | ĐÀO THỊ THƯƠNG | 12/02/1989 | Thôn Phương Man, Xã Đông Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 737 | 737 | NGUYỄN THỊ KHOA THƯƠNG | 15/03/2008 | 401/29 Long Phước, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 738 | 738 | NGUYỄN THỊ ÚT THƯƠNG | 01/04/1989 | Tổ 7, Ấp Đồng Tâm, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 739 | 739 | VŨ VĂN THƯỞNG | 05/05/1992 | Xóm 3, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 740 | 740 | NGUYỄN THỊ MINH THUỲ | 11/10/2003 | Ấp Bà My,, Xã Tam Ngãi, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 741 | 741 | CHUNG THỊ THÚY | 29/10/1990 | 683/19A Trần Khánh Dư, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 742 | 742 | NGUYỄN THỊ THU THÚY | 20/08/1980 | 398/20/3 Tỉnh Lộ 10, Kp 76, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 743 | 743 | VÕ THỊ MỘNG THÙY | 30/04/2006 | Ấp Vĩnh Lợi, Xã Vĩnh Trạch, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 744 | 744 | VŨ MINH THÙY | 19/06/1998 | 13.10 Lô D1, Chung Cư Gia Hòa, Đường Huy Cận, Kp 4, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 745 | 745 | HUỲNH MINH THỦY | 06/08/2004 | Thôn Hiệp Nghĩa, Xã Tân Thành, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 746 | 746 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 22/07/1987 | 35/10 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 8,, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 747 | 747 | LIÊU THỊ TIÊN | 14/06/1994 | 170/Ah, An Hòa,, Xã An Ngãi Trung, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 748 | 748 | LƯƠNG THANH TIÊN | 04/08/2004 | Xóm 5, Thôn Mỹ Hội 3,, Xã Phù Mỹ Nam, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 749 | 749 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 06/03/2004 | Ấp Đồng Tiến, Xã Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 750 | 750 | NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN | 13/01/1992 | Ấp Hòa Khanh,, Xã Gia Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 751 | 751 | PHẠM THỊ TIÊN | 01/01/1996 | Ấp Phú Trung, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 752 | 752 | TRẦN THỊ CẨM TIÊN | 10/07/2007 | Tổ 2, Ấp 8,, Xã Sông Ray, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 753 | 753 | CAO QUẢNG MINH TIẾN | 23/08/2007 | Tổ 8, Ấp Nguyên Thái Học, Xã Dầu Giây, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 754 | 754 | ĐẶNG TRẦN TIẾN | 28/08/2007 | Phú Bình, Xã Tây Phú, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 755 | 755 | DƯƠNG ĐÌNH MINH TIẾN | 22/01/2000 | Ấp Khởi Hà, Xã Cầu Khởi, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 756 | 756 | HUỲNH QUỐC TIẾN | 19/09/2007 | Ấp Kênh Ba,, Xã Phan Ngọc Hiển, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 757 | 757 | NGUYỄN PHAN MẠNH TIẾN | 04/04/2003 | Khu Phố 30, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 758 | 758 | TRẦN NGỌC MINH TIẾN | 16/03/2008 | Ấp Tiên Thạnh,, Xã Tân Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 759 | 759 | VÕ MINH TIẾN | 22/03/2008 | Ấp An Hòa, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 760 | 760 | VŨ ĐỨC TIẾN | 04/01/2008 | Tổ 5, Ấp Bãi Thơm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 761 | 761 | BÙI THỊ THANH TIỀN | 12/09/1984 | Xã Cái Nhum, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 762 | 762 | NGUYỄN BỘI TIỀN | 23/03/2008 | Tổ 21, Khu Phố Thanh Hòa,, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 763 | 763 | ÔN TRỌNG TIỀN | 19/11/2006 | Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 764 | 764 | PHAN THỊ MỸ TIỀN | 16/09/2003 | 24 Đường Số 7, Kp 15, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 765 | 765 | CAO HOÀNG TIẾT | 12/12/2003 | Ấp Thạnh Lợi A, Xã Thạnh Xuân, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 766 | 766 | LÊ VĂN TÍN | 01/01/1993 | Thôn Đá Mài 2, Xã Hàm Tân, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 767 | 767 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG TÍN | 16/03/2005 | Kp17, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 768 | 768 | NGUYỄN TRUNG TÍN | 06/03/1997 | Ấp Sơn Lang, Xã Hiệp Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 769 | 769 | NGUYỄN VĂN TÍNH | 27/04/2008 | Ấp Bình Thắng,, Xã Châu Phú, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 770 | 770 | ĐẶNG THỊ NGỌC TÌNH | 27/10/2007 | Thôn Phú Gia,, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 771 | 771 | HUỲNH THANH TOÀN | 08/12/2007 | Tổ 8 Thôn Minh Hòa, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 772 | 772 | LÝ VĨ TOÀN | 23/07/1990 | 191/18 Hà Tôn Quyền, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 773 | 773 | VÕ VĂN TOÀN | 09/10/1984 | Số Nhà 1134, Tổ 36, Ấp Mỹ Hội,, Xã Nhơn Mỹ, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 774 | 774 | THẠCH BÁCH TRA | 20/06/1991 | Ấp Căn Nom, Xã Nhị Trường, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 775 | 775 | KIM BẠCH TRÀ | 12/05/2007 | Ấp Leng, Xã Tập Sơn, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 776 | 776 | NGUYỄN LÊ MAI TRÂM | 19/07/2004 | 58/4 Đường 47, Khu Phố 15,, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 777 | 777 | SƠN THỊ BÉ TRÂM | 01/01/1998 | 2/226 Khóm Biển Đông B,, Phường Hiệp Thành, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 778 | 778 | TRẦN LÊ BÍCH TRÂM | 06/09/1999 | Kp Thanh Hòa,, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 779 | 779 | BÙI THỊ TƯỜNG TRÂN | 11/08/2005 | Tổ 5, Kp 5 - Đông Hồ, Phường Hà Tiên, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 780 | 780 | ĐỖ NGUYỄN KIỀU TRÂN | 26/11/2007 | Ấp Phương An 2, Xã Long Hưng, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 781 | 781 | LA THỊ HUẾ TRÂN | 15/10/2007 | Ấp Mỹ Phú Đông, Xã Châu Thới, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 782 | 782 | LÊ HUỲNH BẢO TRÂN | 27/02/1987 | 69/6 Khu Phố Trung,, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 783 | 783 | NGUYỄN THỊ HUỲNH TRÂN | 04/12/2004 | Tổ 33 Ấp Bắc Đai,, Xã Nhơn Hội, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 784 | 784 | NGUYỄN TRẦN BẢO TRÂN | 24/05/2003 | Kp Phú Thạnh, Phường Phú Yên, Tỉnh Đắk Lắk | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 785 | 785 | TRẦN VÕ HUYỀN TRÂN | 09/11/1989 | Khu Phố 2, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 786 | 786 | ĐẶNG LÊ THÙY TRANG | 18/04/2005 | Thôn Định Thuận,, Phường An Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 787 | 787 | ĐỖ THỊ THÙY TRANG | 01/01/2001 | Tổ 31, Ấp Thạch Long, Xã Kim Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 788 | 788 | HUỲNH THỊ TRANG | 22/02/2007 | Ấp 14,, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 789 | 789 | LÊ THỊ THÙY TRANG | 07/03/2006 | Ấp Hà Bao 1, Xã Vĩnh Hậu, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 790 | 790 | NGUYỄN THỊ THUỲ TRANG | 01/07/1991 | Khóm Thuận Trung,, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 791 | 791 | NGUYỄN THÙY TRANG | 01/03/2008 | Xóm 2, Thôn Sơn Tùng, Xã Hòa Trạch, Tỉnh Quảng Trị | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 792 | 792 | PHẠM THỊ TRANG | 23/10/1999 | 444/1 Lê Hồng Phong, Tổ 2, Kp Phú Hòa 4, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 793 | 793 | TRẦN THỊ THÙY TRANG | 06/07/2007 | Ấp An Bình, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 794 | 794 | VÕ THỊ THÙY TRANG | 27/10/2006 | Tổ 17, Ấp Kênh 2B,, Xã Tân Hội, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 795 | 795 | BÙI HUY MINH TRÍ | 28/02/2008 | Kp 18,, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 796 | 796 | BÙI MINH TRÍ | 28/05/2006 | Tổ 12, Ấp 3, Xã Bình Phú, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 797 | 797 | ĐỖ TRẦN MINH TRIẾT | 28/02/2007 | 372/22 Điện Biên Phủ, Khu Phố 60, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 798 | 798 | LÊ MINH TRIẾT | 25/03/2005 | 273/18C Nguyễn Văn Đậu, Kp18, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Vắng H |
| 799 | 799 | ĐẶNG HOÀI ANH TRINH | 01/11/2002 | Ấp Đông,, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 800 | 800 | ĐOÀN THỊ TÚ TRINH | 31/12/1999 | Ấp Chiến Thắng, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 801 | 801 | LÊ THỊ MỸ TRINH | 01/06/1989 | 240/7/33 Nguyễn Văn Luông,, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 802 | 802 | PHAN THỊ HỒNG TRINH | 26/05/1988 | Tổ 4, Ấp 3, Xã Vĩnh Hòa Hưng, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 803 | 803 | TRẦN THỊ NGỌC TRINH | 27/11/1998 | 01, Đường Số 2, Tổ 35, Kp Hiệp Hòa, Phường Thanh Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 804 | 804 | TRANG TUYẾT TRINH | 27/12/1994 | Kp Xóm Lẫm,, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 805 | 805 | VÕ THỊ THÙY TRINH | 26/04/2001 | Khu Phố 32, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 806 | 806 | VŨ THỊ QUỲNH TRINH | 19/09/2005 | Tổ 1, Ấp 17, Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 807 | 807 | NGUYỄN KHÁNH TRÌNH | 23/09/2006 | Thôn An Hội Nam 1,, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 808 | 808 | CHÂU QUAN TRỌNG | 19/04/2007 | Ấp Phú Cường A, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 809 | 809 | NGUYỄN HỮU TRỌNG | 16/05/2008 | Kp 38, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 810 | 810 | NGUYỄN MINH TRỌNG | 30/07/2007 | 12 Hẻm 34 Bời Lời, 4A, Kp Ninh Trung, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 811 | 811 | PHAN KHÁNH TRỌNG | 04/06/2004 | Ấp Hòa Lạc,, Xã Bình Ninh, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 812 | 812 | ĐỖ THANH TRỤ | 15/06/2003 | Thôn Đức Tài 7, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 813 | 813 | PHAN VĂN TRÚC | 01/01/1978 | Ấp Đá Biên, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 814 | 814 | TRƯƠNG THANH TRÚC | 05/01/2008 | Ấp Tân Thành,, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 815 | 815 | VÕ THANH TRÚC | 09/04/1983 | Đường Số 1, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 816 | 816 | CAO HIẾU TRUNG | 22/11/1986 | Tổ 6, Ấp 2, Xã Xuyên Mộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 817 | 817 | ĐỖ TRẦN TRÍ TRUNG | 23/02/2008 | Thôn Ngọc Tảo 7,, Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 818 | 818 | LÊ THÀNH TRUNG | 03/01/2006 | Âp Lạc Thạnh A, Xã Ngũ Lạc, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 819 | 819 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 30/11/2007 | Tổ 30, Khóm Châu Long 2,, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 820 | 820 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 30/09/1984 | Thôn Bình Thanh,, Xã Chư Prông, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 821 | 821 | ĐẶNG VĂN TRƯỜNG | 12/11/1988 | 472 Ấp Thạnh Hòa,, Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 822 | 822 | HỒ VIỆT TRƯỜNG | 11/03/2007 | Thôn 1,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 823 | 823 | PHAN ĐĂNG TRƯỜNG | 05/09/2005 | Thôn Minh Tiến,, Xã Hàm Thuận Nam, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 824 | 824 | PHAN HỒNG TRƯỜNG | 31/12/2006 | Tổ 1, Ấp Bình Phước, Xã Bình Mỹ, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 825 | 825 | THẠCH TRƯỜNG | 01/01/1979 | Ấp 10,, Xã Thiện Hưng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 826 | 826 | HUỲNH PHẠM PHÚ TRUYỀN | 17/06/2006 | Kp Đức Hoà,, Xã Bù Đăng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 827 | 827 | NGUYỄN THỊ THANH TRUYỀN | 15/05/1988 | Thôn Ninh Quý 2, Xã Phước Hậu, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 828 | 828 | NGUYỄN SƠN TÚ | 21/12/2007 | Ấp 7,, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 829 | 829 | NGUYỄN THANH TÚ | 16/06/1984 | 149B Ấp Thạnh Bình, Xã Thạnh An,, Xã Thạnh An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 830 | 830 | PHẠM MINH TÚ | 15/05/2004 | Khu Phố Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 831 | 831 | TRẦN ANH TÚ | 09/11/1999 | Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 832 | 832 | VÕ THỊ CẨM TÚ | 01/01/1983 | Khóm 8, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 833 | 833 | BÙI ANH TUẤN | 13/04/1986 | Khu Phố 48, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 834 | 834 | CHẾ ĐĂNG TUẤN | 20/08/1977 | Thôn Phong Thạnh, Xã Nam Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 835 | 835 | LÊ ANH TUẤN | 13/03/2008 | Thôn Nam Hòa,, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 836 | 836 | LÊ HOÀNG ANH TUẤN | 01/10/1998 | Kp 26,, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 837 | 837 | LÊ VĂN TUẤN | 02/01/2007 | Kp Xuân An 1,, Xã Bắc Bình, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 838 | 838 | LƯƠNG QUỐC TUẤN | 23/09/2003 | Ấp Phú Hữu, Xã Phú Tâm, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 839 | 839 | LƯƠNG VÕ MINH TUẤN | 21/02/2008 | Tổ 17, Ấp 1C,, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 840 | 840 | NGUYỄN ANH TUẤN | 05/11/2005 | Thôn Lạc Hưng 1,, Xã Tánh Linh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 841 | 841 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 12/07/1994 | Khu Phố 46,, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 842 | 842 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 26/09/1963 | Khu Tập Thể Bình Khê, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 843 | 843 | NGUYỄN THẾ TUẤN | 26/12/2002 | Xóm 3, Thôn Kinh Tế,, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 844 | 844 | PHAN THANH TUẤN | 24/04/2007 | Ấp Phú Vinh, Xã Chợ Vàm, Tỉnh An Giang | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 845 | 845 | TRẦN QUỐC TUẤN | 05/04/1998 | Ấp Trung Thống, Xã Lâm Tân, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 846 | 846 | HUỲNH THANH TÙNG | 28/11/2002 | 243/53/5 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 847 | 847 | PHẠM DANH TÙNG | 21/10/2006 | Kp 70, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 848 | 848 | PHAN THANH TÙNG | 07/04/2008 | Kp 22,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 849 | 849 | VÕ THANH TÙNG | 21/12/2007 | 15/3 Tổ 13, KP Cây Chàm, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 850 | 850 | NGUYỄN CÁT TƯỜNG | 09/05/2007 | 118/90/26E17 Phan Huy Ích, Kp 5,, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 851 | 851 | TRẦN MINH TƯỜNG | 03/08/2000 | Ấp Xóm Chủ, Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 852 | 852 | CHÂU BÍCH TUYỀN | 30/12/1995 | Ấp Long Hà, Xã Long Điền, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 853 | 853 | HUỲNH THỊ BÍCH TUYỀN | 15/12/2002 | Ấp Trung 1, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 854 | 854 | LƯƠNG THỊ KIM TUYỀN | 20/05/2005 | Tổ 2, Ấp 6, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 855 | 855 | NGUYỄN NGỌC KIM TUYỀN | 11/08/2002 | 77C Khu Phố 6,, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 856 | 856 | NGUYỄN THỊ NGỌC TUYỀN | 25/01/2007 | Ấp 3, Xã Bình Hàng Trung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 857 | 857 | PHẠM THỊ TUYỀN | 22/07/1997 | Tổ 3, Ấp Hưng Lợi, Xã Mỹ Lợi, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 858 | 858 | PHẠM THỊ THANH TUYỀN | 03/08/2001 | Ấp Bình Trung, Xã Thạnh Trị, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 859 | 859 | DƯƠNG THỊ TUYẾT | 20/06/1981 | Thôn Hà Tây, Xã Nam Cửa Việt, Tỉnh Quảng Trị | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 860 | 860 | KIỀU THỊ KIM TUYẾT | 01/04/1988 | Thôn Thành Tín, Xã Ninh Phước, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 861 | 861 | LÊ THỊ TUYẾT | 10/10/1980 | Phố 9, Phường Đông Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 862 | 862 | LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT | 10/05/1977 | Kp 29, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 863 | 863 | PHAN THỊ MINH TUYẾT | 04/06/2007 | Thôn 5, Xã Long Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 864 | 864 | SƠN TỶ | 16/03/2002 | Ấp Nguyệt Lãng B,, Xã Bình Phú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 865 | 865 | ĐINH VĂN ÚT | 21/07/1997 | Tổ Dân Phố 4, Xã Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 866 | 866 | DƯƠNG THỊ ÚT | 30/08/1995 | Ấp Tân Lộc,, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 867 | 867 | NGÔ MAI UYÊN | 26/01/2006 | Kp 12, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 868 | 868 | NGÔ THỤY KIỀU MỘNG UYÊN | 24/10/1976 | Kp Tân An 5, Phường Phú An, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 869 | 869 | ĐỖ THỊ BÍCH VÂN | 03/10/1978 | Thôn 4, Xã Thạnh Bình, Thành phố Đà Nẵng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 870 | 870 | DƯƠNG THỊ KIỀU VÂN | 16/08/2005 | Kp Tân Vạn 2, Phường Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 871 | 871 | LÊ KIM TƯỜNG VÂN | 01/08/1975 | 4C Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 872 | 872 | PHẠM THỊ THÙY VÂN | 28/02/2000 | Kp 19, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 873 | 873 | PHẠM TƯỜNG VÂN | 31/05/1988 | 49/3A Ấp 38, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 874 | 874 | QUÁCH THỊ BÍCH VÂN | 06/12/1983 | 436/59/38 Cách Mạng Tháng Tám, Kp 20, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 875 | 875 | NGUYỄN VĂN VẠN | 01/01/1981 | Tổ 4, Ấp Hiệp Thành, Xã Mỹ Thuận, Tỉnh An Giang | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 876 | 876 | NGUYỄN THỊ NGỌC VÀNG | 10/07/2007 | Ấp Sông Trăng, Xã Hưng Điền, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 877 | 877 | DƯƠNG THỊ LÊ VI | 22/05/2004 | Thôn Tiến Thành,, Xã Sông Lũy, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 878 | 878 | LẠI THỊ THANH VI | 21/09/1999 | Số Nhà 34, Thôn Nam Thuận,, Xã Nam Đà, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 879 | 879 | NGUYỄN THỊ CẨM VI | 11/07/2006 | Thôn Phú Vinh,, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 880 | 880 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG VI | 18/08/2007 | 82 Nam Trần Đăng Ninh,, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 881 | 881 | LÊ TRIỆU VĨ | 19/05/2008 | Ấp Xóm Chòi,, Xã Trà Cú, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 882 | 882 | NGUYỄN TẤN VIÊN | 04/06/2005 | Kdc 44, Thôn 6, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Quảng Ngãi | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 883 | 883 | ĐINH HOÀNG VIỆT | 04/03/2007 | Thôn Gò Đá Chẹ, Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 884 | 884 | LÊ QUỐC VIỆT | 06/12/2006 | Khu Phố 10, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 885 | 885 | LÊ QUỐC VIỆT | 06/02/1989 | Xã An Lạc Thôn, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 886 | 886 | ĐẶNG BÙI KE VIN | 06/09/2005 | Tổ 11, Ấp Phú Quý, Xã Hòa Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 887 | 887 | CAO BÁ TRẦN VINH | 28/12/2005 | Thôn An Bình,, Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 888 | 888 | ĐỖ PHÚC VINH | 16/03/2008 | Ấp Trường Bình, Xã Trường Long Tây, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 889 | 889 | KHẤU QUANG VINH | 02/11/1985 | Ấp Tân Xuân, Xã Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 890 | 890 | NGUYỄN HOÀNG VINH | 21/05/1986 | Tổ 2, Ấp Thống, Xã An Hữu, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 891 | 891 | NGUYỄN THÀNH VINH | 19/01/2008 | Tổ 4, Ấp Phú Lộc 17, Xã Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 892 | 892 | TRẦN CHÁNH VINH | 27/12/1993 | Kp 4,, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 893 | 893 | TRẦN DUY VINH | 12/07/2007 | Kp 14,, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 894 | 894 | VŨ NGỌC VÕ | 19/01/2002 | Bùi Xá,, Xã Long Hưng, Tỉnh Hưng Yên | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 895 | 895 | SƠN VONG | 05/08/1993 | Ấp Xung Thum B,, Xã Lai Hòa, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 896 | 896 | TRẦN ĐÌNH VỌNG | 06/09/2004 | Ấp Trung Hậu, Xã Quới An, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 897 | 897 | ĐỒNG VĂN VƯƠNG VŨ | 20/09/1992 | Thôn Trí Thái,, Xã Hồng Thái, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 898 | 898 | LÊ TẤN VŨ | 23/01/2003 | 57/7 Lô 4, Kp 50, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 899 | 899 | LÊ TRƯỜNG VŨ | 07/05/2006 | Ấp An Hưng, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 900 | 900 | NGÔ TRẦN HOÀN VŨ | 27/02/1993 | Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 901 | 901 | NGUYỄN HOÀNG VŨ | 21/11/2005 | THÔN BÌNH ĐỨC, Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 902 | 902 | PHẠM VĂN VŨ | 06/07/2000 | Tdp An Hải, Phường Thuận An, Thành phố Huế | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 903 | 903 | TRƯƠNG NGUYỄN TRƯỜNG VỦ | 04/08/2004 | Ấp Phú Thạnh B,, Xã Long Phú Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 904 | 904 | VÕ MINH VUI | 09/05/2001 | Khu 1B, Ấp Nội Ô, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 905 | 905 | TÔ ĐÌNH VƯƠNG | 24/02/1998 | Đội 20, Thôn Tùng Giản,, Xã Tuy Phước Đông, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 906 | 906 | VI VĂN VƯƠNG | 04/12/2003 | Xã Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng | 7953362171 | Am | x | Rớt H |
| 907 | 907 | NGUYỄN HOÀNG GIA VY | 10/01/2008 | 182 Nguyễn Văn Linh,, Phường Hương An, Thành phố Huế | 7953362171 | A1m | x | Đạt sát hạch |
| 908 | 908 | NGUYỄN THỊ KHÁNH VY | 26/02/2007 | Thôn Phú Hậu, Xã Ngô Mây, Tỉnh Gia Lai | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 909 | 909 | PHẠM ÁI VY | 17/02/2008 | Ấp 12,, Xã Phong Hiệp, Tỉnh Cà Mau | 7953362171 | Am | x | Đạt sát hạch |
| 910 | 910 | LÊ HOÀNG XEM | 17/03/2007 | Ấp Vĩnh Quới,, Xã Vĩnh Tường, Thành phố Cần Thơ | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 911 | 911 | HUỲNH CẨM XUÂN | 18/01/2007 | 353F, Kp 2,, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long | 7953362171 | Am | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 912 | 912 | NGUYỄN THỊ NGỌC XUÂN | 14/01/1970 | Kp 13, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 913 | 913 | ĐOÀN GIAO Ý | 24/10/2003 | Kp 21, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt LT, Rớt H |
| 914 | 914 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | 17/02/1998 | Kp Thanh Hoá, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 915 | 915 | TRƯƠNG NHƯ Ý | 30/12/2003 | Ấp 1, Xã Bàu Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 916 | 916 | TRẦN THỊ YÊN | 20/09/1976 | Thôn Cáp Trên, Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | 7953362171 | A1m | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 917 | 917 | BÙI THỊ NGỌC YẾN | 02/05/1999 | Ấp Cái Tôm, Xã Thạnh Hóa, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Rớt lý thuyết | Rớt LT |
| 918 | 918 | MAI NGỌC YẾN | 24/11/1996 | Ấp Nhơn Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh | 7953362171 | A1m | Vắng lý thuyết | Vắng LT |
| 919 | 919 | MAI THỊ KIM YẾN | 10/06/2008 | Ấp Chợ 1,, Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |
| 920 | 920 | NGUYỄN HOÀNG PHI YẾN | 26/12/1992 | Đường Hòa Hảo, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh | 7953362171 | Am | Đạt lý thuyết | Đạt sát hạch |